HOME
1
2
3
4
5
6
7
Cầu cho việc giải trừ vũ khí và hòa bình.
Xin cho các quốc gia tiến tới việc giải trừ vũ khí cách hiệu quả, đặc biệt là vũ khí hạt nhân, và cho các nhà lãnh đạo thế giới chọn con đường đối thoại và ngoại giao thay cho bạo lực.
For disarmament and peace.
Let us pray that nations move toward effective disarmament, particularly nuclear disarmament, and that world leaders choose the path of dialogue and diplomacy instead of violence.

HIỆPTHÔNG

Ý Cầu Nguyện Của ĐTC LÊÔ XIV - Tháng 3/2026 -

The Pope’s Monthly Intention (Mar, 2026) 

For disarmament and peace:

Let us pray that nations move toward effective disarmament, particularly nuclear disarmament, and that world leaders choose the path of dialogue and diplomacy instead of violence.

Cầu cho việc giải trừ vũ khí và hòa bình:

Xin cho các quốc gia tiến tới việc giải trừ vũ khí cách hiệu quả, đặc biệt là vũ khí hạt nhân, và cho các nhà lãnh đạo thế giới chọn con đường đối thoại và ngoại giao thay cho bạo lực.

 

Trong một thế giới vẫn còn đầy rẫy xung đột và sợ hãi, ý nguyện tháng Ba của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV mang niềm lạc quan mạnh mẽ. Ngài kêu gọi chúng ta cầu nguyện và nỗ lực vì hòa bình, hình dung một tương lai nơi các quốc gia gác lại vũ khí, đặc biệt là vũ khí hạt nhân, để hướng đến đối thoại. Ý nguyện này mang tính phổ quát và kịp thời: nó khơi dậy hy vọng rằng thông qua lời cầu nguyện kiên trì và ngoại giao, gia đình nhân loại có thể vượt qua bạo lực và xây dựng một thế giới hòa bình hơn.

Trong video về ý cầu nguyện của tháng Ba với chủ đề “Cầu nguyện cho việc giải trừ vũ khí và hòa bình”, Đức Lêô XIV tiếp tục dự án “Cầu nguyện cùng Đức Giáo hoàng”, bày tỏ mong ước Giáo hội và tất cả những người thiện chí hãy bác bỏ tư duy bạo lực. Ngài hy vọng “mối đe dọa hạt nhân” sẽ không bao giờ còn chi phối tương lai nhân loại, đồng thời kêu gọi xây dựng một nền an ninh dựa trên lòng tin, công lý và tình huynh đệ giữa các dân tộc.

Trong ý cầu nguyện tháng Ba của chiến dịch “Cầu nguyện cùng với Đức Giáo hoàng”, Đức Thánh Cha Lêô XIV kêu gọi Giáo hội và tất cả những người thiện chí hãy bác bỏ logic của bạo lực và xây dựng nền tảng an ninh dựa trên lòng tin, công lý và tình huynh đệ giữa các dân tộc.

Video ý chỉ cầu nguyện được Mạng lưới Cầu nguyện Toàn cầu của Đức Giáo hoàng phổ biến ngày 5/3/2026, trong đó Đức Thánh Cha gửi đi một lời kêu gọi mạnh mẽ và đầy hy vọng cho hòa bình thế giới. Ngài nhắc nhở rằng Thiên Chúa “đã tạo dựng chúng ta cho sự hiệp thông chứ không phải chiến tranh, cho tình huynh đệ chứ không phải hủy diệt”.

Trong lời cầu nguyện, Đức Thánh Cha xin Thiên Chúa ban “ơn hòa bình và sức mạnh để biến hòa bình thành hiện thực” trong lịch sử cụ thể của các dân tộc. Ngài cũng cầu xin để “tâm hồn chúng ta được giải trừ khỏi hận thù, oán giận và sự thờ ơ”, nhấn mạnh rằng an ninh đích thực không đến từ nỗi sợ hãi hay sự kiểm soát, nhưng từ niềm tin, công lý và tình liên đới giữa các dân tộc.

Đức Thánh Cha đặc biệt cầu nguyện cho các nhà lãnh đạo chính trị và nguyên thủ quốc gia “có can đảm từ bỏ những dự án gây chết chóc, chấm dứt cuộc chạy đua vũ trang và đặt sự sống của những người dễ bị tổn thương nhất ở trung tâm mọi quyết định”. Ngài cũng khẳng định rằng nhân loại không thể tiếp tục để tương lai của mình bị chi phối bởi mối đe dọa hạt nhân.

Lời kêu gọi này được đưa ra trong bối cảnh thế giới ngày càng gia tăng chi tiêu quân sự. Theo số liệu của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (Stockholm International Peace Research Institute), chi tiêu quân sự toàn cầu năm 2024 đã tăng năm thứ mười liên tiếp, đạt khoảng 2,7 ngàn tỷ đô la – mức cao nhất từng được ghi nhận. Tỷ lệ chi tiêu quân sự so với tổng sản phẩm toàn cầu cũng tăng lên 2,5%. Ở những quốc gia chịu ảnh hưởng trực tiếp của chiến tranh, tỷ lệ này trung bình lên tới 4,4%.

Những con số này cho thấy sự tương phản rõ rệt giữa nguồn lực dành cho ngành công nghiệp vũ khí và nhu cầu cấp thiết về phát triển con người, chăm sóc xã hội và xây dựng hòa bình, đặc biệt đối với những cộng đồng dễ tổn thương.

Theo Mạng lưới Cầu nguyện Toàn cầu của Đức Giáo hoàng, ý chỉ cầu nguyện này không chỉ nhằm lên án bạo lực cơ cấu, nhưng còn mời gọi mỗi người bước vào hành trình hoán cải cá nhân và dấn thân cộng đoàn. Qua cầu nguyện, đối thoại, giáo dục hòa bình và tình liên đới giữa các dân tộc, các mối tương quan con người và trật tự quốc tế có thể được biến đổi.

Với ý chỉ cầu nguyện tháng Ba, Đức Giáo hoàng một lần nữa kêu gọi nhân loại lựa chọn sự sống, tình huynh đệ và hòa bình, tin tưởng rằng lời cầu nguyện chung có thể mở ra con đường hy vọng cho thế giới.

Đức Thánh Cha kết thúc lời nguyện bằng việc xin Chúa Thánh Thần “làm cho chúng con trở thành những người kiến tạo hòa bình hàng ngày trong tâm hồn, trong gia đình, cộng đoàn và các thành phố của chúng con. Ước gì mỗi lời nói tử tế, mỗi cử chỉ hòa giải và mỗi chọn lựa cho đối thoại trở thành những hạt giống gieo mầm cho một thế giới mới”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Đức Thánh Cha Lêô XIV và Những thông điệp Hòa bình giữa cơn bão xung đột toàn cầu

Trong lịch sử Giáo hội, mỗi triều đại Giáo hoàng thường được định hình và nhận diện bởi một “từ khóa” nổi bật. Với Đức Thánh Cha Lêô XIV, chỉ trong mười tháng ngắn ngủi kể từ khi nhận sứ vụ Phêrô, từ khóa ‘hoà bình’ đã hiện lên khẩn thiết và xuyên suốt mọi hoạt động và thông điệp của ngài.

“Hòa bình” trong nhãn quan của Đức Thánh Cha Lêô XIV không phải là một danh từ tĩnh tại, cũng không phải là một trạng thái vắng bóng xung đột thuần túy trên các văn bản ký kết. Đọc lại những lời kêu gọi của ngài trong thời gian qua, chúng ta nhận thấy “hòa bình”, đối với ngài, là một động từ sống động, một thực thể đa diện bao hàm: khát vọng, lời cầu nguyện, sự kiên nhẫn, dấn thân, bền bỉ, gặp gỡ, chọn lựa, ngoại giao và cứu trợ.

Thế giới trong năm qua vốn đã trở thành một “thùng thuốc súng” thực sự với những ngòi nổ chực chờ bùng phát ở khắp các châu lục. Từ các sứ điệp, bài giáo lý đến những cuộc điện đàm cá nhân với các nguyên thủ quốc gia, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã dệt nên một mạng lưới cầu nguyện cho hoà bình không ngừng nghỉ. Đó là một lời cầu xin liên lỉ với Thiên Chúa và cả với con người, mời gọi nhân loại đừng đuổi theo sự mê hoặc của kẻ gây chia rẽ, đừng đào sâu hố ngăn cách của sự phân cực, nhưng hãy nỗ lực xây dựng sự hòa hợp – vốn vừa là quà tặng của trời cao, vừa là hoa trái của nỗ lực con người.

 

Trách nhiệm đạo đức của đối thoại trước vực thẳm của chiến tranh

Bước vào những tháng đầu năm mới 2026, thế giới vẫn không ngừng rúng động bởi những tiếng nổ của đạn pháo và những toan tính quân sự tàn khốc. Tại một giáo xứ ngoại ô Roma vào Chủ Nhật tuần trước, trong một cuộc viếng thăm mục vụ, Đức Thánh Cha đã thốt lên trong đau xót: “Lại chiến tranh nữa!”.

Trước tình trạng bạo lực đang bủa vây nhân loại, Đức Thánh Cha khẳng định một chân lý mà ngài luôn lặp lại như một điệp khúc: “Bạo lực không bao giờ là sự lựa chọn đúng đắn”. Ngài bác bỏ quan điểm sai lầm cho rằng sức mạnh quân sự hay sự răn đe vũ khí có thể mang lại sự ổn định lâu dài.

Trong buổi đọc kinh Truyền Tin trưa 1/3, ngài đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: “Sự ổn định và hòa bình không được xây dựng bằng những đe dọa lẫn nhau, cũng không bằng vũ khí vốn gieo rắc sự hủy diệt, đau thương và chết chóc, nhưng chỉ thông qua một cuộc đối thoại hợp lý, chân thực và có trách nhiệm”. Đối thoại, trong cái nhìn của ngài, không phải là sự yếu thế, mà là biểu hiện cao nhất của lòng can đảm và phẩm giá con người.

Trước bóng ma của một “bi kịch với quy mô khổng lồ” đang đe dọa xóa sổ nhiều cộng đồng, Đức Thánh Cha đã đưa ra một tối hậu thư đạo đức cho các bên tham chiến: “Hãy đảm nhận trách nhiệm đạo đức để ngăn chặn vòng xoáy bạo lực trước khi nó trở thành một vực thẳm không thể cứu vãn!”. Ngoại giao, theo ngài, cần phải được tìm lại và thúc đẩy vì “lợi ích của các dân tộc đang khao khát một sự chung sống hòa bình, dựa trên công lý”.

 

“Cảm thấy mình là một dân tộc”: Liều thuốc chống lại chủ nghĩa dân tộc cực đoan

Vào Thứ Tư Lễ Tro vừa qua, khi bắt đầu hành trình sám hối của Mùa Chay, Đức Thánh Cha đã trình bày một khái niệm sâu sắc về căn tính cộng đồng: “Cảm thấy mình là một dân tộc”. Trong một thế giới đang bị xâu xé bởi các ý thức hệ hẹp hòi, đây chính là liều thuốc giải cho căn bệnh của chủ nghĩa dân tộc cực đoan vốn thường là ngòi nổ cho các cuộc chiến tranh đẫm máu.

Theo Đức Thánh Cha, cảm thức “mình là một dân tộc” này thể hiện “không theo cách dân tộc cực đoan và hung hăng, nhưng trong sự hiệp thông mà mọi người đều tìm thấy vị trí của mình”. Ngài cảnh báo rằng các chiến lược sức mạnh quân sự không thể tạo ra tương lai; tương lai đích thực chỉ nằm ở sự tôn trọng và tình huynh đệ giữa các dân tộc. Hòa bình, vì vậy, bắt đầu từ việc nhận ra khuôn mặt của một người anh em nơi người “khác biệt” với mình.

Lời kêu gọi này đặc biệt hướng về vùng Trung Đông, nơi đang bị rung chuyển bởi “những căng thẳng dai dẳng” giữa Iran, Israel, Syria và các quốc gia lân cận. Mong ước của ngài vào ngày 11 tháng 1 là một lời hiệu triệu cho lòng kiên nhẫn: hãy vun trồng “đối thoại và hòa bình với lòng kiên nhẫn, theo đuổi lợi ích chung của toàn xã hội”. Hòa bình không phải là kết quả của một sắc lệnh tức thời, mà là kết quả của việc kiên trì vun trồng như một người làm vườn tận tụy, không nản lòng trước sự khô cằn của hận thù.

 

Thế giới không được cứu bằng gươm giáo nhưng bằng giải giới diễn ngôn

Tại Thánh Lễ đầu năm mới 2026, Đức Thánh Cha đã đưa ra một thông điệp mang tính đảo ngược các giá trị quyền lực trần thế: “Thế giới không được cứu bằng cách mài sắc những lưỡi gươm”, bằng cách phán xét, áp bức hay loại bỏ anh em mình. Ngược lại, thế giới được cứu bằng nỗ lực không mệt mỏi để “thấu hiểu, tha thứ, giải phóng và đón nhận tất cả mọi người, không tính toán và không sợ hãi”.

Đức Thánh Cha đã bóc trần sự đạo đức giả của nền chính trị cường quyền – những kẻ luôn nhân danh hòa bình để gây hấn. Ngài lên án những “chiến lược vũ trang được bao bọc bởi những diễn ngôn đạo đức giả, những tuyên ngôn ý thức hệ, những lý do tôn giáo giả tạo”. Tại sự kiện Năm Thánh Ngoại giao vào giữa tháng 12 năm 2025, ngài đã mời gọi một cách mạnh mẽ: “Hãy giải giới những tuyên ngôn”.

Sự thanh tẩy ngôn từ chính là bước đầu tiên của giải trừ quân bị nội tâm. Ngài lưu ý rằng giá trị của một bài diễn văn không nằm ở sự bóng bẩy, chính xác về kỹ thuật, mà nằm ở sự trung thực và khôn ngoan làm cốt lõi. Ngài định nghĩa một cách quyết liệt: “Ngược lại với trung gian hòa giải không phải là sự im lặng mà là sự xúc phạm, vốn được vũ trang bằng những dối trá, tuyên truyền và đạo đức giả.” Giải giới ngôn từ chính là giải giới lòng thù hận trước khi nó biến thành hành động giết người trên thực địa.

 

Hòa bình là một “Công trường luôn mở”

Dấu chân và sứ điệp hoà bình của Đức Thánh Cha Lêô XIV đã trải dài qua nhiều vùng đất đau thương của nhân loại: từ Libăng đến Thổ Nhĩ Kỳ, từ những xích mích giữa Thái Lan và Campuchia đến những vết thương nhức nhối tại Ucraina, Sudan, Nigeria, Congo và Cabo Delgado. Tại mỗi nơi, sứ điệp của ngài luôn nhất quán: hãy để vũ khí thinh lặng để bắt đầu con đường đối thoại nghiêm túc.

Trong chuyến tông du đến Libăng, ngài khẳng định: “Vũ khí giết chóc, nhưng thương lượng, trung gian và đối thoại mới xây dựng”. Đức Thánh Cha kêu gọi giáo dục trái tim biết yêu chuộng hòa bình vì con đường thù địch đã hằn dấu quá lâu trong lịch sử. Đặc biệt, ngài định nghĩa hòa bình như một “công trường luôn mở”, không chỉ là một sự cân bằng mong manh về quân sự, mà phải được gắn kết không ngừng với những yêu cầu về sự thật và hòa giải.

Hòa bình không phải là một trạng thái tĩnh, nó là một nỗ lực kiến tạo hằng ngày, tỉ mỉ và kiên trì. Nếu không có sự thật, hòa bình chỉ là sự tạm hoãn xung đột. Nếu không có hòa giải, hòa bình chỉ là một lớp sơn che phủ vết thương đang rỉ máu.

 

“Khốn cho ai tìm cách lôi kéo Thiên Chúa vào chiến tranh”

Chủ sự buổi cầu nguyện liên tôn “Hãy dám sống hòa bình” tại đấu trường Colosseo vào chiều 28/10/2025, trước các lãnh đạo tôn giáo thế giới, Đức Thánh Cha Lêô XIV tuyên bố một cách mạnh mẽ: “Chỉ có hòa bình là thánh. Hãy chấm dứt chiến tranh với những đống xác người, hãy dừng lại!”. Ngài mạnh mẽ lên án việc “vũ khí hóa” đức tin để phục vụ tham vọng quyền lực: “Khốn cho ai tìm cách lôi kéo Thiên Chúa tham gia vào các cuộc chiến tranh. Thiên Chúa sẽ đòi nợ những kẻ không tìm kiếm hòa bình hoặc đã kích động xung đột”. Đây là một lời nhắc nhở nghiêm khắc rằng Thiên Chúa không bao giờ thuộc về bất kỳ phe phái nào trong các cuộc chém giết; Ngài luôn đứng về phía các nạn nhân. Tại lễ tuyên thánh cho Carlo Acutis và Pier Giorgio Frassati, ngài đã diễn tả ý muốn của Thiên Chúa trong câu ngắn nhưng đầy sức nặng: “Thiên Chúa muốn hòa bình”.

 

Vũ khí hóa nạn đói và tội ác chống lại nhân loại

Đức Thánh Cha mở rộng tầm nhìn về hòa bình ra cả lĩnh vực nhân đạo và kinh tế. Trong chuyến thăm Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), ngài đã tố cáo một hình thức chiến tranh hèn hạ nhưng tàn khốc: “Ngay cả cơn đói cũng có thể biến thành vũ khí chiến tranh”. Ngài gọi đây là một “tội ác” thực sự và là một sự thất bại tập thể của nhân loại.

Vào ngày 21/9, tại giáo xứ Thánh Anna, ngài đã thẳng thắn chỉ trích việc đổ tiền vào vũ khí thay vì cứu người. Ngài lo ngại về một sự biến tướng của các mục đích, tạo ra sự “thờ ơ không biết xấu hổ” trước nỗi đau của các dân tộc. Trong bối cảnh đó, ngài đặc biệt bảo vệ các nhà báo – những người đang nỗ lực chiếu sáng vào những góc tối của các cuộc xung đột quên lãng. Ngài khẳng định: “Làm nhà báo không bao giờ là một tội ác, hãy trả tự do cho các phóng viên bị cầm tù”. Bởi vì khi sự thật bị giam cầm, chiến tranh sẽ có thêm đất để nuôi dưỡng những dối trá và tuyên truyền đạo đức giả.

 

Tòa Thánh sẵn sàng là cầu nối để các kẻ thù gặp nhau

Tám mươi năm sau thảm họa Hiroshima và Nagasaki, Đức Thánh cha Lêô XIV một lần nữa cảnh báo về “sự tàn phá” hạt nhân, một mối đe dọa không thể bị phớt lờ. Ngài nhắc lại nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa đa phương: “Không ai được đe dọa sự tồn vong của người khác”.

Ngài đưa ra một lời đề nghị hòa giải mở cho toàn thế giới: “Để hòa bình này được lan tỏa, tôi sẽ dành mọi nỗ lực... Tòa Thánh luôn sẵn sàng để các kẻ thù gặp nhau và nhìn thẳng vào mắt nhau. Với trái tim đặt trên bàn tay, tôi nói với những người chịu trách nhiệm về các dân tộc: chúng ta hãy gặp nhau, đối thoại và đàm phán!”

Hiệp thông với Mạng lưới Cầu nguyện Toàn cầu của Đức Thánh Cha, chúng ta hãy cầu nguyện “để các quốc gia hướng tới việc giải trừ vũ khí một cách hiệu quả, đặc biệt là giải trừ vũ khí hạt nhân, và để các nhà lãnh đạo thế giới chọn con đường đối thoại và ngoại giao thay vì bạo lực”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Tĩnh tâm Mùa Chay: Theo gương các thiên thần, hãy thương xót tha nhân 

Sáng ngày 26/2/2026, trong bài suy niệm thứ tám cho tuần tĩnh tâm của Đức Thánh Cha Lêô XIV và Giáo triều Roma, Đức Cha Erik Varden, đan sĩ dòng Xitô, đã triển khai chủ đề “Các Thiên thần của Thiên Chúa”. Ngài mời gọi hãy theo gương các thiên thần: hạ mình xuống và “thương xót tha nhân” và hướng các khát vọng lên Thiên Chúa.

 

“Thiên thần là đấng bảo vệ sự thánh thiện”

Dựa trên các bài giảng của Thánh Bênađô về Thánh vịnh 90, Thánh vịnh ma quỷ đã trưng dẫn khi cám dỗ Chúa Giêsu, Giám mục giáo phận Trondheim, Na Uy, lưu ý rằng “Sự can thiệp của các thiên thần không phải lúc nào cũng mang tính trấn an. Các thiên thần không ở đó để chiều theo những ý thích thất thường của chúng ta”. Trong một lời cầu nguyện có từ thời thánh Bênađô chúng ta xin thiên thần hộ thủ của mình “soi sáng, gìn giữ, cai quản và hướng dẫn” chúng ta. Do đó, “thiên thần là đấng bảo vệ sự thánh thiện”.

 

Thiên thần dâng lời cầu nguyện của chúng ta lên Thiên Chúa

Đời sống đan tu ngay từ thuở ban đầu được hiểu và giới thiệu như là đời sống thiên thần bởi mục đích tối hậu của nó là ca ngợi; nhưng cũng bởi vì người tu sĩ được kêu gọi sống bừng cháy tình yêu của Chúa và trở thành sứ giả mang tình yêu ấy đến cho người khác. Các thiên thần lên xuống dọc theo nấc thang tiến đến với Chúa, ghi lại những việc làm tốt và xấu của chúng ta. Và các ngài đảm bảo rằng không một lời cầu nguyện chân thành nào bị bỏ qua, nhưng được lập tức dâng lên Thiên Chúa.

 

Thiên thần là trung gian của sự quan phòng của Thiên Chúa

Thánh Bênađô cũng nói đến vai trò của các thiên thần như những trung gian của sự quan phòng của Thiên Chúa. Dù không phải lúc nào cũng cần người trung gian, bởi vì “Thiên Chúa có thể trực tiếp chạm đến chúng ta, nhưng Người yêu thích để các thụ tạo của Người trở thành những kênh chuyển thông ân sủng cho nhau”.

 

Thiên thần là sứ giả lòng thương xót của Thiên Chúa

Thánh nhân nhắc nhở chúng ta rằng các thiên thần, những hữu thể hoàn toàn thiêng liêng, tự nhiên hướng về trời cao. Nhưng các ngài xuống với chúng ta là vì lợi ích của chúng ta khi được phái đến làm sứ giả để chúng ta có thể gặp thấy lòng thương xót của Chúa ở nơi chúng ta đang ở, ngay cả trong bóng tối đáng sợ nào đó, để các ngài có thể nâng chúng ta lên với Chúa. Các thiên thần noi gương Đấng đến không phải để được phục vụ, mà để phục vụ

 

Thiên thần đưa chúng ta đến cõi vĩnh hằng

Hành động bác ái cuối cùng và quyết định nhất của các thiên thần, Đức Cha nhắc lại bài giảng của Thánh Bênađô, “sẽ xảy ra vào giờ chết của chúng ta, khi các ngài sẽ đưa chúng ta qua bức màn của thế giới này vào cõi vĩnh hằng”. Khi đó, các thiên thần sẽ thể hiện đặc tính của mình: “Các ngài không thể bị chinh phục hay cám dỗ, càng không thể cám dỗ chúng ta.”

 

Sứ vụ của linh mục giống như sứ vụ của thiên thần

Thánh Bênađô đã thuyết giảng về những chủ đề này vào năm 1139, nhưng 726 năm sau, khi suy niệm về các thiên thần, Thánh John Henry Newman lại hình dung sứ vụ của linh mục như là sứ vụ của các thiên thần khi không sợ hãi đi vào những khu rừng tối tăm để tìm kiếm những người lạc lối, khi luôn hướng đôi mắt của tâm trí lên Chúa Cha, để ánh sáng của Người soi sáng toàn bộ thực tại hiện hữu. Sự soi sáng luôn là một quá trình kép: trí tuệ và bản chất, bí tích và sư phạm.

 

Người thầy có vai trò soi sáng như thiên thần

Theo Đức Cha Varden, Thánh Newman mời gọi chúng ta khám phá lại vai trò người thầy như là người soi sáng như thiên thần. Ngài nhận xét, đây là một thách thức mang tính ngôn sứ, bởi vì “phần lớn nền giáo dục hiện nay được giao phó cho các phương tiện truyền thông kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo, trong khi giới trẻ khao khát gặp gỡ những người thầy đáng tin cậy, những người không chỉ truyền đạt kỹ năng mà còn cả trí tuệ”.

Đức Cha kết luận: “Một cuộc gặp gỡ thiêng liêng luôn mang tính cá nhân. Nó không thể được thay thế bằng một bản tải xuống hoặc một chatbot”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Một góc nhìn về Thần học giải phóng Châu Á: Hành trình từ “Có” sang “Là”

Trong thế giới thần học đương đại, Châu Á không còn là miền truyền giáo thụ động mà đã trở thành một “phòng thực nghiệm” đức tin sống động, nơi sản sinh những suy tư sâu sắc về ơn cứu độ gắn liền với thực tại bản địa. Trong tác phẩm “Life in Freedom: Liberation Theologies from Asia” (1997), nhà thần học Dòng Tên Michael Amaladoss đã phác họa một bản đồ tâm linh đầy cảm hứng, thách thức quan niệm phổ quát bấy lâu nay vốn chỉ mặc định thần học giải phóng thuộc về bối cảnh Mỹ Latinh.

Michael Amaladoss khẳng định rằng những thao thức về tự do cho người nghèo và kẻ bị áp bức đã sớm hiện diện tại Châu Á, thậm chí bén rễ sâu trong lòng các tôn giáo ngoài Kitô giáo từ trước khi các trào lưu thần học chính trị phương Tây ra đời.         

Sự hình thành của thần học giải phóng Châu Á được thai nghén từ những trải nghiệm đau thương trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, các chế độ độc tài và sự bất công xã hội dai dẳng. Điển hình là Mahatma Gandhi, người đã cắm rễ cuộc đấu tranh giải phóng vào chính nhãn quan đa tôn giáo của Ấn Độ, mở ra hướng đi cho một sự tự do toàn diện: không chỉ dừng lại ở kinh tế, chính trị mà còn lan tỏa sang chiều kích cá nhân, xã hội và vũ trụ. Đây là một nền thần học của hành động, nơi tiếng kêu từ lòng đất mẹ Châu Á trở thành động lực để khẳng định quyền được sống trong tự do và phẩm giá trọn vẹn của con người.

Để một nền thần học có giá trị tại lục địa này, Amaladoss kế thừa xác tín của Aloysius Pieris về hai trụ cột không thể tách rời: sự nghèo khổ vật chất và tính tôn giáo sâu xa. Chính nghịch lý về một Châu Á nghèo nàn về tài nguyên nhưng lại giàu có lạ lùng về tinh thần đã tạo nên một giao thoa đặc thù, buộc các nhà thần học bản địa phải khước từ việc sao chép nguyên bản các mô hình phương Tây. Thay vào đó, họ tìm kiếm một linh đạo giải phóng riêng biệt, nơi niềm tin tôn giáo và khát vọng công lý gặp nhau để cùng kiến tạo một sự tự do đích thực, phù hợp với căn tính đa diện của con người Châu Á.

 

Các phong trào thần học “từ dưới lên”

Amaladoss khảo sát các phong trào giải phóng Kitô giáo tại Châu Á, tập trung vào những nhóm người bị gạt ra bên lề xã hội nhất. Đây là những nền thần học “từ dưới lên”, nơi Thiên Chúa được tìm thấy không phải trong các nghị quyết công đồng, mà trong tiếng kêu than của những người bị áp bức.

Tại Hàn Quốc, thuật ngữ Minjung đại diện cho tầng lớp nhân dân bị chà đạp nhưng mang trong mình sức sống mãnh liệt. Thần học Minjung không tiếp cận tội lỗi như một khái niệm trừu tượng, mà là sự tích tụ của “Han” – nỗi đau khổ và uất ức bị dồn nén qua nhiều thế hệ do bất công cấu trúc. Giải phóng, trong bối cảnh này, là hành động giải tỏa “Han” để tái lập phẩm giá con người.

Tại Philippines, nền “Thần học Đấu tranh” hình thành từ cuộc kháng chiến chống lại các chế độ độc tài. Đây là một nền thần học của sự dấn thân, nơi đức tin được tôi luyện qua những cuộc biểu tình, những hy sinh và nỗ lực kiến tạo công lý xã hội.

Đặc biệt sâu sắc trong phân tích của Amaladoss là Thần học Dalit tại Ấn Độ. Những người Dalit – tầng lớp “không thể chạm tới” – đã thách thức hệ thống đẳng cấp khắc nghiệt bằng cách khẳng định Thiên Chúa cũng là một “người Dalit” – Đấng bị xã hội ruồng bỏ nhưng lại chính là nguồn cội của sự giải phóng đích thực.

Bên cạnh đó, Amaladoss nhận thấy sự liên kết chặt chẽ giữa thân phận phụ nữ và thân phận của trái đất tại Châu Á. Cả hai đều là nạn nhân của sự khai thác và áp bức. Ông chỉ ra rằng: “Hai dòng thần học này đan xen chặt chẽ với nhau và cho thấy cách thức mà sự sống và vũ trụ nằm ở trung tâm ý thức của người Châu Á”. Như vậy, giải phóng không chỉ dành cho con người, mà còn cho toàn bộ hệ sinh thái mà con người là một phần không thể tách rời.

 

Trái tim của các tôn giáo Châu Á: Những viễn tượng giải phóng liên tôn

Tác phẩm cũng thâm nhập sâu vào các yếu tố giải phóng trong các tôn giáo lớn tại Châu Á như Ấn giáo, Phật giáo, Nho giáo và Hồi giáo. Amaladoss không có ý định tạo ra một “nền thần học phổ quát” (universal theology) thiếu bản sắc. Ngược lại, ông đứng vững trong truyền thống Kitô giáo nhưng nhận ra rằng tính tôn giáo đa dạng của Châu Á đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành đức tin của người bản địa. Ông viết: “Quá trình này giải phóng tôi khỏi những điều kiện hóa về xã hội, văn hóa và lịch sử của chính tôn giáo tôi - sự giải phóng đức tin và thần học khỏi những ràng buộc của chính các định chế tôn giáo của tôi”.

Michael Amaladoss khẳng định rằng mỗi truyền thống tôn giáo tại Châu Á đều mang đến những chất liệu quý giá cho công cuộc giải phóng toàn diện. Nếu tầm nhìn về sự “tương thuộc” (inter-being) của Phật giáo giúp chúng ta thoát ly khỏi cái tôi cá nhân đơn lẻ để nhận diện thực tại trong mối liên hệ hữu cơ với xã hội và vũ trụ, thì triết lý Âm và Dương của Nho giáo lại mang đến phương thức hóa giải những căng thẳng giới tính – vốn thường được mô tả đầy mâu thuẫn trong thần học phương Tây – bằng một sự chung sống hài hòa và bổ túc. Đồng thời, nhãn quan về sự công chính tuyệt đối cùng tinh thần hiến dâng trọn vẹn cho Đấng Tuyệt đối từ Ấn giáo và Hồi giáo đã tạo nên một nền tảng tâm linh vững chắc, thúc đẩy người tín hữu dấn thân phục vụ cộng đồng một cách mạnh mẽ và đầy trách nhiệm.

 

Vai trò Tiên tri và Mô hình ba Cực của sự thay đổi

Amaladoss nhìn nhận các nhà thần học giải phóng như những “ngôn sứ” – những người không ngừng trỗi dậy chống lại tôn giáo định chế để thách thức các cấu trúc xã hội và tôn giáo vốn đã lỗi thời. Đối với ông, điểm khởi đầu của mọi suy tư thần học phải là kinh nghiệm sống thực tế của con người trong lòng xã hội.

Amaladoss lập luận rằng công cuộc giải phóng tại Châu Á sẽ luôn thất bại nếu chỉ tác động vào một khía cạnh đơn lẻ. Ông đề xuất một cái nhìn “toàn diện” thông qua sự tương tác mật thiết của ba “cực” then chốt:

Trước hết là cực Kinh tế - Chính trị, khía cạnh hữu hình nhất của sự áp bức, tập trung vào việc phân phối lại tài nguyên, quyền lực và cơ hội. Nếu không có sự thay đổi ở cấp độ này, người nghèo vẫn sẽ phải đối mặt với cái đói và sự tước đoạt tiếng nói. Tuy nhiên, Amaladoss cảnh báo rằng nếu chỉ thay đổi cấu trúc bên ngoài thông qua một cuộc cách mạng hay chính sách mới, xã hội thường rơi vào tình trạng “bình mới rượu cũ”, nơi những nhà cầm quyền mới có thể trở nên áp bức không kém những người trước nếu tâm thức của họ chưa thực sự được hoán cải.

Tiếp nối cấu trúc đó, cực thứ hai là Cá nhân - Xã hội, tập trung vào mối quan hệ biện chứng giữa cái “tôi” và cái “chúng ta”. Tại đây, mục tiêu tối thượng là phục hồi phẩm giá cho những nhóm người bị coi thường như người Dalit hay Minjung, đồng thời xây dựng tinh thần trách nhiệm cộng đồng. Giải phóng đích thực phải bắt đầu từ việc mỗi cá nhân nhận diện bản thân là một “con người” có đầy đủ quyền lợi và bổn phận. Trong bối cảnh Châu Á nơi tính cộng đồng rất mạnh, sự thay đổi cá nhân phải dẫn đến sự chuyển biến trong cách thức xã hội vận hành; bởi lẽ, nếu một người chỉ đạt được sự dư dả về kinh tế nhưng vẫn bị xã hội nhìn bằng con mắt khinh miệt của hệ thống đẳng cấp hay địa vị, thì sự giải phóng đó chỉ dừng lại ở lớp vỏ ngoài hời hợt và thiếu bền vững.

Và cuối cùng, cực Văn hóa - Tôn giáo, được coi là “linh hồn” của mọi sự biến đổi, nơi lưu giữ những giá trị, niềm tin và thế giới quan cốt lõi. Amaladoss tin rằng tôn giáo là yếu tố quyết định hành vi và cách ứng xử của người Châu Á, do đó, muốn giải phóng một con người, ta phải giải phóng chính niềm tin của họ khỏi những xiềng xích của sự tự ti hay quan niệm về định mệnh. Chẳng hạn, một nền thần học giải phóng cho người Dalit không chỉ dừng lại ở việc đòi quyền lợi kinh tế, mà còn phải thay đổi tận gốc quan niệm tôn giáo sai lạc coi họ là những kẻ “không thanh sạch”. Nếu không thể thâm nhập và thay đổi cấp độ tâm thức này, những định kiến thâm căn cố đế sẽ sớm muộn âm thầm phá hủy mọi thành quả vật chất đã đạt được.

Amaladoss khẳng định rằng sự thay đổi thực sự chỉ có thể xảy ra khi nó diễn ra đồng thời ở mỗi cấp độ, bởi con người là một thể thống nhất giữa thân xác, tâm trí và trái tim. Ta không thể cứu cái bụng mà bỏ mặc cái đầu và lòng mến, cũng như không thể thay đổi luật pháp nếu văn hóa vẫn âm thầm bảo vệ sự phân biệt đối xử. Chính nhờ việc nhào nặn cả ba cực này, thần học trở thành một lực lượng biến đổi lịch sử, đưa con người tới sự tự do đích thực mà Thiên Chúa hằng mong muốn.

 

Hướng tới một Linh đạo mới: Từ “Có” sang “Là”

Để đưa Thần học Giải phóng Châu Á tiến lên phía trước, Amaladoss kết nối truyền thống Giêsu người nghèo với các truyền thống tôn giáo Châu Á để phác thảo một linh đạo mới. “Sự chọn lựa trở nên nghèo khó” là điểm chung của tất cả các tôn giáo Châu Á. Theo Amaladoss, điều này “có thể tạo thành cơ sở cho một linh đạo mới dẫn đến một cuộc sống nhân bản và nhân văn hơn, dựa trên việc ‘là’ thay vì ‘có’”.

Trong một thế giới bị ám ảnh bởi sự tích trữ vật chất, Châu Á dạy chúng ta rằng tự do đích thực nằm ở sự thanh thoát, ở phẩm giá của sự hiện diện chứ không phải ở quyền sở hữu. Giá trị con người không nằm ở chỗ họ “có” bao nhiêu tiền, mà ở chỗ họ “là” ai trước Thiên Chúa và anh em.

Thay vì đối đầu theo kiểu nhị nguyên phương Tây, thần học Châu Á hướng tới sự hài hòa. Nếu chúng ta nhận ra mình “là một” với người khác và với vũ trụ, sự bóc lột sẽ trở nên không tưởng và sự chia sẻ trở thành lẽ tự nhiên.

Góc nhìn của Michael Amaladoss không phải là một điểm dừng, mà là một lời mời gọi. Giải phóng là một tiến trình “hoán cải” liên tục – từ cấu trúc xã hội, định chế tôn giáo cho đến chính tâm hồn con người. Để thực sự “sống trong tự do”, người Kitô hữu phải học cách lắng nghe tiếng nói của các tôn giáo anh em, dám bước vào những vùng nghèo khổ nhất để thấy khuôn mặt của Chúa Giêsu, và đủ can đảm để buông bỏ cái tôi định chế. Chỉ khi đó, thần học mới trở thành dòng nước mát lành nuôi dưỡng hy vọng cho một lục địa đang khát khao công lý.

Lời của Amaladoss chính là tiếng vọng của một niềm tin mãnh liệt: Rằng sự thật về sự tự do sẽ nảy mầm từ mảnh đất nghèo khó, được tưới gội bởi lòng đạo đức sâu thẳm, để nở hoa thành một “nền văn minh của tình thương” – nơi con người không chỉ “có” nhiều hơn, mà thực sự “là” người hơn.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Bài Giảng Thứ Tư Lễ Tro của Đức Thánh Cha Lêô XIV

Chiều thứ Tư lễ Tro 18/02 Đức Thánh Cha Lêô XIV đã chủ sự Thánh lễ khai mạc Mùa Chay thánh, với nghi thức xức tro tại Vương cung thánh đường Thánh nữ Sabina ở Roma. Ngài mời gọi các tín hữu dám can đảm nhìn nhận mình là người tội lỗi và thay đổi hướng đi cuộc đời để trở về Thiên với Chúa.

Anh chị em thân mến,

Khi bắt đầu mỗi Mùa Phụng vụ, chúng ta luôn hân hoan khám phá lại ân sủng được là Giáo Hội, cộng đoàn được quy tụ để lắng nghe Lời Thiên Chúa. Lời Ngôn sứ Giôen chúng ta đã nghe đưa mỗi người ra khỏi sự cô lập của mình và biến việc hoán cải thành một đòi hỏi vừa cá nhân vừa cộng đoàn: “Hãy tập hợp dân chúng, triệu tập đại hội long trọng, mời gọi các bô lão, quy tụ trẻ em, cả những trẻ còn đang bú sữa” (Ge 2,16). Ngôn sứ nhắc đến những người mà người ta có thể dễ dàng viện cớ để vắng mặt: những người mong manh nhất và ít thích hợp với các cuộc tụ họp đông đảo. Rồi ông nhắc đến cô dâu chú rể, như muốn gọi họ ra khỏi sự riêng tư, để họ cảm thấy mình thuộc về một cộng đoàn lớn hơn. Sau đó là các tư tế, những người vốn đã ở “giữa tiền đình và bàn thờ” (c.17); họ được mời gọi khóc than và thay mặt mọi người thưa lên: “Lạy Chúa, xin tha thứ cho dân Ngài!” (c.17).

Mùa Chay, hôm nay cũng vậy, là thời gian mạnh mẽ của đời sống cộng đoàn: “Hãy tập hợp dân chúng, triệu tập đại hội long trọng” (Ge 2,16). Chúng ta biết việc quy tụ mọi người và làm cho họ cảm nhận mình là một cộng đoàn thật khó khăn biết bao – không theo kiểu dân tộc chủ nghĩa hay hiếu chiến, nhưng trong sự hiệp thông, nơi mỗi người tìm được chỗ đứng của mình. Chính tại đây hình thành một dân biết nhìn nhận tội lỗi của mình, nghĩa là nhận ra sự dữ không đến từ những kẻ thù giả định, nhưng đã chạm đến tâm hồn, ở ngay trong cuộc sống của mình và cần được đối diện bằng một sự đảm nhận trách nhiệm can đảm. Phải nhìn nhận rằng trong khi đây là một thái độ đi ngược lại với văn hóa đương thời, nó lại là một lựa chọn chân thực, trung thực và hấp dẫn, đặc biệt là trong thời đại chúng ta, khi mà người ta rất dễ cảm thấy bất lực trước một thế giới đang chìm trong lửa loạn. Thật vậy, Giáo hội tồn tại như một cộng đồng những người làm chứng, những người nhận ra tội lỗi của mình.

Chắc chắn là tội lỗi luôn mang tính cá nhân, nhưng cũng hình thành trong những môi trường thực và ảo mà chúng ta sống, trong những thái độ qua đó chúng ta ảnh hưởng lẫn nhau, và không ít khi trong những “cơ cấu tội lỗi” về kinh tế, văn hóa, chính trị và thậm chí tôn giáo. Kinh Thánh dạy chúng ta rằng chống lại việc thờ thần tượng bằng việc thờ phượng Thiên Chúa hằng sống có nghĩa là dám sống tự do, và tái khám phá sự tự do thông qua một cuộc xuất hành, một cuộc hành trình, nơi chúng ta không còn bị tê liệt, cứng nhắc hay tự mãn trong lập trường của mình, mà cùng nhau quy tụ để tiến lên và thay đổi. Thật hiếm hoi khi tìm thấy những người trưởng thành ăn năn – những cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức thừa nhận mình đã làm điều sai trái!

Hôm nay, chúng ta đang suy tư về khả năng hoán cải này. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều người trẻ, kể cả trong những bối cảnh thế tục hóa, cảm nhận mạnh mẽ hơn trước đây lời mời gọi của ngày này – Thứ Tư Lễ Tro. Chính người trẻ nhận ra cách rõ ràng rằng một lối sống công bằng hơn là điều có thể, và rằng có những trách nhiệm đối với những gì đang không ổn trong Giáo Hội cũng như trong thế giới. Vì thế, cần phải bắt đầu từ nơi có thể và với những người xung quanh chúng ta. “Đây là thời thuận tiện, đây là ngày cứu độ!” (2Cr 6,2). Vậy chúng ta hãy cảm nhận chiều kích truyền giáo của Mùa Chay, không phải để xao lãng công việc hoán cải bản thân, nhưng theo cách giới thiệu thời gian này cho bao tâm hồn thao thức và thiện chí đang tìm kiếm con đường canh tân đời sống đích thực, trong viễn cảnh Nước Thiên Chúa và sự công chính của Người.

“Sao muôn dân lại nói: “Thiên Chúa của họ ở đâu?” (Ge 2,17). Câu hỏi của ngôn sứ là một lời cảnh báo. Nó cũng nhắc chúng ta về những gì người khác nghĩ về chúng ta, đặc biệt là những ai quan sát dân Chúa từ bên ngoài. Thật vậy, Mùa Chay thôi thúc chúng ta thay đổi đường hướng – hoán cải – làm cho lời loan báo của chúng ta trở nên đáng tin hơn.

Sáu mươi năm trước, chỉ vài tuần sau khi Công đồng Vaticanô II kết thúc, thánh Phaolô VI đã quyết định cử hành Nghi thức xức tro trong một buổi Tiếp kiến chung tại Đền thờ Thánh Phêrô, để hành động mà chúng ta sắp thực hiện hôm nay được mọi người nhìn thấy. Ngài gọi đó là một “nghi lễ sám hối nghiêm túc và gây ấn tượng mạnh” (Phaolô VI, Tiếp kiến chung, 23/2/1966), một nghi thức đi ngược với cảm thức thông thường nhưng đồng thời chạm đến những câu hỏi của văn hóa đương đại. Ngài nói: “Chúng ta, những con người hiện đại, có thể tự hỏi liệu phương pháp giáo dục này còn có thể hiểu được không. Chúng ta trả lời là có, bởi đó là một nền giáo dục thực tế. Đó là lời nhắc nhở nghiêm khắc về sự thật. Nó giúp chúng ta nhận thức đúng đắn về sự hiện hữu và vận mệnh của mình.”

Nền “sư phạm sám hối” này – như Đức Phaolô VI nói – “gây ngạc nhiên cho con người hiện đại ở hai phương diện”. Thứ nhất là “khả năng ảo tưởng vô cùng lớn của họ, khả năng tự ám thị và tự lừa dối mình một cách có hệ thống về thực tại của đời sống và các giá trị của nó”. Thứ hai là “chủ nghĩa bi quan cực đoan” mà Đức Giáo hoàng Montini nhận thấy khắp nơi: “Phần lớn các tư liệu nhân văn do triết học, văn chương, nghệ thuật trình diễn ngày nay cung cấp – ngài nói – đều đi đến chỗ tuyên bố sự hư vô không thể tránh khỏi của mọi sự, nỗi buồn mênh mông của đời sống, siêu hình học của điều phi lý và của hư không. Toàn bộ những điều đó là một lời ca tụng tro bụi”.

Ngày nay, chúng ta có thể nhận ra tính tiên tri trong những lời ấy, và cảm nhận nơi tro được xức trên chúng ta sức nặng của một thế giới đang bốc cháy, của những thành phố bị chiến tranh tàn phá: tro của luật pháp quốc tế và công lý giữa các dân tộc, tro của các hệ sinh thái và sự hòa hợp giữa con người, tro của tư duy phê phán và những nền minh triết cổ truyền, tro của cảm thức linh thiêng vốn hiện diện nơi mọi thụ tạo.

“Thiên Chúa của họ ở đâu?”, các dân tộc tự hỏi. Vâng, anh chị em thân mến, lịch sử đặt câu hỏi ấy với chúng ta, và trước hết là lương tâm chúng ta, yêu cầu chúng ta gọi đúng bản chất của cái chết, mang trên mình những dấu tích của nó, nhưng đồng thời làm chứng cho sự Phục Sinh. Nhìn nhận tội lỗi để hoán cải đã là chỉ dấu và chứng tá của sự sống lại: nghĩa là không dừng lại giữa tro bụi, nhưng đứng lên và xây dựng lại. Khi đó, Tam Nhật Vượt Qua – mà chúng ta sẽ cử hành như cao điểm của hành trình Mùa Chay – sẽ tỏa sáng toàn bộ vẻ đẹp và ý nghĩa của mình. Nhờ sám hối, chúng ta được đưa vào cuộc vượt qua từ sự chết đến sự sống, từ bất lực đến những điều khả thể của Thiên Chúa.

Các vị tử đạo xưa và nay vì thế tỏa sáng như những người tiên phong trên hành trình tiến về Phục Sinh. Truyền thống cổ xưa của Roma về các “chặng” Mùa Chay – mà hôm nay là chặng đầu tiên – mang tính giáo dục sâu sắc: vừa gợi đến việc lên đường như những người hành hương, vừa nhắc đến việc dừng lại (statio) bên các “ký ức” của các vị tử đạo, nơi các Vương cung Thánh đường Roma được xây dựng. Phải chăng đó là lời mời gọi chúng ta bước theo những chứng tá cao đẹp đang hiện diện khắp nơi trên thế giới? Nhận ra những nơi chốn, câu chuyện và tên tuổi của những người đã chọn con đường Các Mối Phúc và sống trọn vẹn những hệ quả của nó. Cuộc đời của họ là vô số hạt giống, dù tưởng như bị chôn vùi và thất lạc trong lòng đất, đã chuẩn bị cho mùa gặt phong phú mà giờ đây đến lượt chúng ta thu hoạch.

Mùa Chay, như Tin Mừng gợi nhắc, khi giải thoát chúng ta khỏi việc tìm kiếm sự chú ý bằng mọi giá (Mt 6,2.5.16), dạy chúng ta biết nhìn điều đang nảy sinh, đang lớn lên, và thúc đẩy chúng ta phục vụ điều ấy. Đó là sự hòa điệu sâu xa được thiết lập, trong thinh lặng của người ăn chay, cầu nguyện và yêu thương, với Thiên Chúa của sự sống, là Cha của chúng ta và của mọi người. Trong đơn sơ và niềm vui, chúng ta hãy định hướng lại toàn bộ con người và trái tim mình trở về với Thiên Chúa.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sứ điệp Mùa Chay 2026: Lắng nghe và Ăn chay - Mùa Chay là thời gian hoán cải

Ngày 13/02, Đức Thánh Cha đã công bố sứ điệp Mùa Chay 2026, khuyến khích mỗi Kitô hữu hoán cải, trong đó ngài nêu bật ba con đường cụ thể là “lắng nghe”, “ăn chay” và “cùng nhau”. Lắng nghe giúp chúng ta nhận ra tiếng Chúa trong Lời và trong tiếng kêu của người nghèo. Ăn chay thanh luyện ước muốn, mở lòng chúng ta ra với tình yêu và trách nhiệm. Đồng thời, chúng ta được mời gọi bước đi cùng nhau trong mỗi cộng đoàn để xây dựng những tương quan hiền hòa và trở nên dấu chỉ hy vọng giữa thế giới.

Anh chị em thân mến!

Mùa Chay là thời gian mà Giáo hội, với sự ân cần đầy từ mẫu, mời gọi chúng ta đặt mầu nhiệm Thiên Chúa vào lại tâm điểm của đời sống mình, để đức tin của chúng ta tìm lại được sức bật và tâm hồn chúng ta không bị phân tán giữa những lo âu và xao nhãng của cuộc sống hằng ngày.

Mọi hành trình hoán cải bắt đầu khi chúng ta để cho Lời Chúa chạm đến mình và đón nhận Lời ấy với một tinh thần nhu thuận. Vì thế, có một mối liên hệ giữa hồng ân Lời Chúa, không gian tiếp đón mà chúng ta dành cho Lời, và sự biến đổi mà Lời ấy thực hiện. Do đó, hành trình Mùa Chay trở thành một cơ hội thuận tiện để lắng nghe tiếng Chúa và làm mới lại quyết định bước theo Đức Kitô, cùng Người tiến lên Giêrusalem, nơi mầu nhiệm cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Người được hoàn tất.

 

Lắng nghe

Năm nay, trước hết tôi muốn mời gọi sự chú tâm đến tầm quan trọng của việc dành không gian cho Lời Chúa thông qua việc lắng nghe, bởi sự sẵn sàng lắng nghe là dấu chỉ đầu tiên thể hiện ước muốn bước vào tương quan với người khác.

Chính Thiên Chúa, khi tỏ mình cho Môsê nơi bụi gai cháy, đã cho thấy lắng nghe là nét đặc trưng trong bản thể của Người: “Ta đã thấy cảnh khổ cực của dân Ta bên Ai Cập và Ta đã nghe tiếng chúng kêu than” (Xh 3,7). Việc lắng nghe tiếng kêu của người bị áp bức là khởi đầu của một lịch sử giải phóng, trong đó Thiên Chúa cũng lôi cuốn cả ông Môsê tham gia, sai ông đi mở ra con đường cứu độ cho con cái Người đang sống trong cảnh nô lệ.

Thiên Chúa là Đấng dấn thân, hôm nay cũng chạm đến chúng ta bằng những tư tưởng làm rung động trái tim Người. Vì thế, việc lắng nghe Lời Chúa trong phụng vụ dạy chúng ta biết lắng nghe thực tại một cách chân thực hơn: giữa muôn vàn tiếng nói đi qua đời sống cá nhân và xã hội, Kinh Thánh giúp chúng ta nhận ra những tiếng kêu phát xuất từ đau khổ và bất công, để tiếng kêu ấy không bị bỏ mặc không hồi đáp. Bước vào thái độ nội tâm này nghĩa là để Thiên Chúa dạy chúng ta biết lắng nghe như Người, cho đến khi nhận ra rằng “thân phận của những người nghèo đại diện cho một tiếng kêu mà trong lịch sử nhân loại, luôn không ngừng chất vấn đời sống chúng ta, xã hội chúng ta, các hệ thống chính trị, kinh tế và cuối cùng là cả Giáo hội nữa”.

 

Ăn chay

Nếu Mùa Chay là thời gian lắng nghe, thì việc ăn chay tạo nên một thực hành cụ thể giúp ta sẵn sàng đón nhận Lời Chúa. Việc kiêng khem là một hình thức khổ chế rất cổ xưa và không thể thay thế trên hành trình hoán cải. Chính vì liên quan đến thân xác, nó làm nổi bật điều ta đang “đói”, và những gì chúng ta coi là thiết yếu cho sự sinh tồn của mình. Vì vậy, ăn chay giúp ta biết phân định và sắp xếp lại những “ham muốn”, giữ cho cơn đói khát công lý luôn tỉnh thức, không rơi vào sự cam chịu, nhưng biến nó thành lời cầu nguyện và trách nhiệm đối với tha nhân.

Thánh Augustinô, với sự tinh tế thiêng liêng, đã cho thấy sự căng thẳng giữa thời hiện tại và sự viên mãn tương lai thông qua việc canh giữ tâm hồn này khi ngài nhận xét rằng: “Trong cuộc đời trần thế, con người cần phải đói khát công lý, nhưng việc được no thỏa thuộc về đời sau. Các thiên thần được no thỏa bằng tấm bánh này, bằng lương thực này. Ngược lại, con người lại khao khát nó, tất cả đều hướng về nó với lòng mong mỏi. Sự hướng về khao khát này làm giãn nở tâm hồn và gia tăng khả năng của nó”. Hiểu theo nghĩa này, ăn chay không chỉ cho phép chúng ta kỷ luật lòng ham muốn, thanh luyện và làm cho nó tự do hơn, mà còn mở rộng nó, để nó hướng về Thiên Chúa và hướng đến việc thực hành điều thiện.

Tuy nhiên, để việc ăn chay giữ được chân lý Tin Mừng và xa lánh cơn cám dỗ làm cho lòng mình trở nên kiêu ngạo, nó phải luôn được sống trong đức tin và khiêm nhường. Việc ăn chay đòi hỏi phải luôn bén rễ trong sự hiệp thông với Chúa, bởi vì “không ai thực sự ăn chay nếu người đó không biết nuôi dưỡng mình bằng Lời Chúa”. Là dấu chỉ hữu hình cho sự dấn thân nội tâm của chúng ta nhằm xa lánh tội lỗi và điều ác với sự nâng đỡ của ân sủng, việc ăn chay cũng phải bao gồm các hình thức từ bỏ khác nhằm giúp chúng ta thủ đắc một lối sống giản dị hơn, bởi vì “chỉ có sự khổ chế mới làm cho đời sống Kitô hữu trở nên mạnh mẽ và chân thật”.

Vì lý do này, tôi muốn mời gọi anh chị em một hình thức kiêng khem rất cụ thể nhưng thường ít được coi trọng: đó là kiêng bớt những lời nói gây tổn thương và đau lòng cho người khác. Hãy bắt đầu giải giới nơi ngôn ngữ của mình: từ bỏ lời cay nghiệt, những xét đoán vội vàng, việc nói xấu người vắng mặt không thể tự bảo vệ mình, và những lời vu khống. Thay vào đó, hãy học cách cân nhắc lời nói và nuôi dưỡng sự hiền hòa: trong gia đình, giữa bạn bè, nơi làm việc, trên mạng xã hội, trong các cuộc tranh luận chính trị, trên các phương tiện truyền thông, và trong các cộng đoàn Kitô hữu. Khi đó, nhiều lời nói thù hận sẽ nhường chỗ cho những lời hy vọng và bình an.

 

Cùng nhau

Sau hết, Mùa Chay làm nổi bật chiều kích cộng đoàn của việc lắng nghe Lời Chúa và thực hành ăn chay. Kinh Thánh cũng nhấn mạnh khía cạnh này theo nhiều cách. Ví dụ, trong sách Nê-hê-mi-a kể rằng dân chúng đã tụ họp lại để nghe đọc sách Luật công khai và qua việc ăn chay, họ đã chuẩn bị cho việc tuyên xưng đức tin và thờ phượng, để làm mới lại giao ước với Thiên Chúa (Nê 9,1-3).

Tương tự như vậy, các giáo xứ, gia đình, hội đoàn và cộng đoàn tu trì được mời gọi bước đi chung trong Mùa Chay, để việc lắng nghe Lời Chúa – cũng như tiếng kêu của người nghèo và của trái đất – trở thành hình thái của đời sống chung, còn việc ăn chay nâng đỡ một sự sám hối thực sự. Trong viễn tượng này, sự hoán cải liên quan không chỉ đến lương tâm của từng cá nhân mà còn đến phong cách của các mối tương quan, chất lượng của cuộc đối thoại, khả năng để cho thực tại chất vấn mình và nhận ra điều gì thực sự định hướng lòng ham muốn, cả trong các cộng đoàn Giáo hội cũng như trong một nhân loại đang khao khát công lý và hòa giải.

Anh chị em rất thân mến, chúng ta hãy xin ơn để sống một Mùa Chay làm cho tai ta nhạy bén hơn trước Thiên Chúa và những người bé nhỏ. Ước mong sức mạnh của một cuộc ăn chay cũng chạm đến cả lưỡi, để những lời gây thương tích giảm bớt và mở ra nhiều không gian hơn cho tiếng nói của người khác. Và chúng ta hãy dấn thân để các cộng đoàn trở nên nơi tiếng kêu của người đau khổ được đón nhận, và việc lắng nghe làm nảy sinh những con đường giải phóng, giúp ta sẵn sàng và ân cần hơn trong việc góp phần xây dựng nền văn minh tình thương.

Tôi hết lòng chúc lành cho tất cả anh chị em và hành trình Mùa Chay của anh chị em.

Tại Vatican, ngày 5 tháng 2 năm 2026, lễ nhớ thánh Agatha, trinh nữ và tử đạo.

LÊÔ XIV

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô XIV: Mỗi người chúng ta là một thành viên của Giáo hội 

Trước giờ đọc kinh Truyền Tin trưa Chúa Nhật 8/2/2026 Đức Thánh Cha Lêô XIV đã gặp gỡ các giám đốc, nhân viên và gia đình thuộc bộ phận cắm hoa và dịch vụ xây dựng của Vatican, gửi lời cảm ơn vì công việc thầm lặng nhưng vô cùng quý giá của họ để duy trì sự trang nghiêm và an toàn trong Vatican.

Đức Thánh Cha ghi nhận rằng trong suốt Năm Thánh vừa kết thúc, chính sự tận tâm của họ đã giúp hàng triệu tín hữu có thể hành hương qua Cửa Thánh Đền thờ Thánh Phêrô trong trật tự và bầu khí thanh bình, nhờ đó tham dự các cử hành phụng vụ, buổi tiếp kiến và nhiều sự kiện khác cách sốt sắng.

Ngài nói: “Trong vai trò các giám đốc, nhân viên và người lao động của hai lĩnh vực hoạt động này của Thành phố Vatican, quý vị đã thể hiện sự tận tâm tuyệt vời đối với trách nhiệm của mình, đặc biệt là trong Năm Thánh vừa qua”.

 

Hướng tới tương lai

Trong khi đánh giá cao công việc khó nhọc của các nhân viên, Đức Thánh Cha khích lệ họ tiếp tục những dự án sắp tới, đặc biệt trong việc cải thiện các dịch vụ kỹ thuật – hậu cần và chăm sóc những không gian trong nội thành Vatican, nhất là các nơi dành cho gặp gỡ và cầu nguyện với Giáo hoàng. Ngài giải thích rằng phẩm giá của các địa điểm ấy, đạt đến ý nghĩa cao nhất khi phục vụ lòng đạo đức của dân Chúa và sứ mạng mục vụ của Giáo hội.

Cụ thể, đền thờ Thánh Phêrô, một nơi thánh thiêng, cần phải được bảo vệ hơn bất cứ điều gì khác, như một nơi chiêm niệm, suy tư và kinh ngạc thiêng liêng. Quảng trường phía trước, với hàng cột vòng cung mở rộng, chính là “tấm danh thiếp” cho thấy sự đón tiếp dành cho mọi người.

 

Chúng ta hiệp nhất

Đức Thánh Cha đã mời các thành viên của văn phòng hoa tươi và dịch vụ xây dựng của Vatican cùng với ngài, trong khi hoàn thành công việc hàng ngày, suy nghĩ về tất cả những người đến những nơi họ chăm sóc và cầu nguyện cho họ. Ngài nói: “Đức tin và lời cầu nguyện mang lại ý nghĩa trọn vẹn cho mọi việc chúng ta làm”.

Ngài cũng nhìn nhận công việc hàng ngày của họ là sự phục vụ kín đáo nhưng thiết yếu cho sứ vụ tông đồ của người kế vị Thánh Phêrô. Ngài nhấn mạnh: “Mỗi người chúng ta, trong vai trò của mình, đặc biệt là trong những lúc thử thách, nên nhớ rằng chúng ta là thành viên của một thân thể duy nhất”. Do đó, mục đích của chúng ta là làm chứng cho Tin Mừng “theo mệnh lệnh của Chúa, Mục Tử Nhân Lành và là Đầu của Giáo Hội”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Giáo hội Mỹ mở án phong thánh cho một phụ nữ đã được thị kiến Đức Mẹ hiện ra ở Mỹ 

Giáo hội Công giáo Mỹ chính thức mở án phong thánh cho Adele Brice, một phụ nữ nhập cư gốc Bỉ, người đã được thị kiến các cuộc hiện ra của Đức Trinh Nữ Maria, những lần hiện ra duy nhất của Đức Mẹ được Giáo hội công nhận là đã xảy ra tại quốc gia này.

Trong sắc lệnh ban hành ngày 30/1/2026, Đức Cha David Ricken, Giám mục giáo phận Green Bay (bang Wisconsin), công bố việc khởi sự tiến trình phong thánh cho Adele Brice (1831–1896). Dù không biết đọc, biết viết và bị mù một mắt do tai nạn thời thơ ấu, nhưng đã đi bộ khắp vùng nông thôn Wisconsin để dạy trẻ em và các gia đình về Chúa.

Bà Adele Brice được biết đến nhiều nhất qua ba lần được Đức Mẹ hiện ra tại khu vực nay là Đền thánh Our Lady of Champion. Trong các thị kiến, Đức Mẹ kêu gọi bà dấn thân dạy giáo lý cho trẻ em. Dù chưa bao giờ trở thành nữ tu, bà Adele Brice vẫn mặc tu phục và sống đời thánh hiến như một giáo dân, trung thành tận hiến cho sứ mạng giáo dục đức tin và loan báo Tin Mừng.

Một biến cố đặc biệt gắn liền với cuộc đời Adele Brice là trận hỏa hoạn năm 1871. Khi lửa lan rộng khắp vùng, cộng đoàn đã cùng nhau cầu nguyện quanh khuôn viên nhà nguyện. Ngọn lửa cháy sát hàng rào nhưng không thiêu rụi nhà nguyện và trường học, và mưa đã rơi vào sáng hôm sau.

 

Chứng tá sống động của đời sống đức tin 

Cha John Girotti, tổng đại diện và Trưởng ban Điều hành Giáo phận Green Bay, nhận định rằng điểm nổi bật nơi bà Adele Brice là đức tin sâu sắc và lòng kiên trì. Theo cha, ngay khi nghe tiếng Đức Mẹ, cuộc đời bà đã hoàn toàn biến đổi; bà lập tức ra đi và dành phần đời còn lại của mình để dạy dỗ trẻ em, chăm sóc trẻ em, rao giảng Tin Mừng không ngừng nghỉ, trong cảnh nghèo đói, thiếu thốn, nhưng với đức tin phi thường. Đó là một chứng nhân mạnh mẽ cho chúng ta ngày nay về việc giữ vững và chia sẻ đức tin.

Buổi cầu nguyện công bố mở án phong thánh cho bà Adele Brice đã thu hút rất nhiều gia đình trẻ. Đức Cha David Ricken bày tỏ xúc động khi thấy nhiều trẻ em và gia đình hiện diện, cho rằng đó là dấu chỉ sống động cho thấy sứ mạng của Adele Brice vẫn tiếp tục sinh hoa trái cho đến ngày nay.

Việc mở án phong thánh cho Adele Brice diễn ra trong bối cảnh nước Mỹ chuẩn bị kỷ niệm 250 năm lập quốc. Giới lãnh đạo Giáo hội hy vọng đây sẽ là bước khởi đầu cho việc khám phá và tôn vinh nhiều vị thánh người Mỹ, như từng được Đức Biển Đức XVI khuyến khích. Với tước hiệu “Tôi tớ Chúa”, bà Adele Brice trở thành chứng tá sống động cho đời sống đức tin, khiêm nhường và hoàn toàn phó thác theo thánh ý Thiên Chúa.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sứ điệp của ĐTC Lêô XIV nhân Ngày Thế giới Truyền giáo lần thứ 100: Không ai được thờ ơ với sứ vụ truyền giáo

Trong Sứ điệp nhân Ngày Thế giới Truyền giáo lần thứ 100, sẽ được cử hành vào ngày 18/10/2026, Đức Thánh Cha Lêô XIV viết rằng căn tính của Giáo hội là một cộng đoàn hiệp thông truyền giáo, “phục vụ tình huynh đệ giữa tất cả mọi người và sự hòa hợp với toàn thể thụ tạo”. Trong một thế giới xung đột ngày càng sâu sắc, theo Đức Thánh Cha, việc rao giảng Tin Mừng cần những tâm hồn bình an và tinh thần hòa giải, có khả năng nuôi dưỡng sự hiệp nhất.

 

SỨ ĐIỆP CỦA ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV
Nhân Ngày Thế Giới Truyền Giáo lần thứ 100
(18/10/2026)
“Nên một trong Đức Kitô, hiệp nhất trong sứ vụ”

Anh chị em thân mến,

Nhân Ngày Thế giới Truyền giáo năm 2026, kỷ niệm tròn 100 năm ngày được Đức Piô XI thiết lập và rất quan trọng đối với Giáo hội, tôi đã chọn chủ đề: Nên một trong Đức Kitô, hiệp nhất trong sứ vụ. Sau Năm Thánh, tôi mong muốn khích lệ toàn thể Giáo hội tiếp tục hành trình truyền giáo với niềm vui và lòng nhiệt thành trong Chúa Thánh Thần. Điều này đòi hỏi những con tim hiệp nhất trong Đức Kitô, những cộng đoàn được hòa giải, và nơi mỗi người, sự sẵn sàng cộng tác với lòng quảng đại và tín thác.

Khi suy tư về việc trở nên một trong Đức Kitô và hiệp nhất trong sứ vụ, chúng ta hãy để ân sủng Thiên Chúa hướng dẫn và soi sáng, “để canh tân trong chúng ta ngọn lửa của ơn gọi truyền giáo” và cùng nhau tiến bước trong sự dấn thân loan báo Tin Mừng, trong “thời đại truyền giáo mới” của lịch sử Giáo hội (Bài giảng, Ngày Năm Thánh Thế giới Truyền giáo và Người Di cư, 5/10/2025).

 

1. Nên một trong Đức Kitô – Những môn đệ truyền giáo hiệp nhất trong Người và với anh chị em mình:

Mầu nhiệm hiệp nhất với Đức Kitô nằm ở trung tâm của sứ vụ. Trước cuộc Thương Khó, Đức Giêsu đã cầu nguyện cùng Chúa Cha: “Xin cho tất cả họ nên một. Như Cha ở trong Con và Con ở trong Cha, để họ cũng ở trong chúng ta” (Ga 17,21). Những lời này diễn tả ước muốn sâu xa nhất của Đức Giêsu, cũng như căn tính của Giáo hội như một cộng đoàn các môn đệ của Người. Đó là một sự hiệp thông phát xuất từ Ba Ngôi Thiên Chúa và được chính Chúa Ba Ngôi củng cố. Một sự hiệp thông phục vụ tình huynh đệ giữa mọi người và sự hòa hợp với toàn thể thụ tạo.

Là Kitô hữu không chỉ đơn thuần là một tập hợp những thực hành hay ý tưởng, mà là một đời sống hiệp nhất với Đức Kitô, trong đó chúng ta được tham dự vào mối tương quan con thảo của Người với Chúa Cha trong Chúa Thánh Thần. Đó là ở lại trong Đức Kitô như cành nho gắn liền với cây nho (Ga 15,4), được đắm mình trong sự sống của Chúa Ba Ngôi. Sự hiệp nhất này phát sinh sự hiệp thông giữa các tín hữu và là nguồn mạch của mọi kết quả truyền giáo. Thật vậy, như Thánh Gioan Phaolô II đã dạy, “hiệp thông vừa là nguồn gốc vừa là hoa trái của việc truyền giáo” (Tông huấn Christifideles Laici, số 32).

Trong bối cảnh ấy, trách nhiệm truyền giáo hàng đầu của Giáo hội là canh tân và củng cố sự hiệp nhất thiêng liêng và huynh đệ giữa các thành viên. Trong nhiều hoàn cảnh, chúng ta gặp phải xung đột, phân cực, hiểu lầm và thiếu lòng tin lẫn nhau. Khi những điều này xảy ra ngay trong các cộng đoàn của chúng ta, chứng tá Kitô giáo bị tổn hại. Sứ mạng loan báo Tin Mừng mà Đức Kitô trao phó cho các môn đệ trước hết đòi hỏi những tâm hồn đã được hòa giải và khao khát hiệp thông. Vì thế, cần phải tăng cường các nỗ lực đại kết với mọi Giáo hội Kitô giáo, đồng thời nắm bắt những cơ hội nảy sinh khi cùng nhau cử hành kỷ niệm 1700 năm Công đồng Nixêa mang lại.

Sau cùng, nhưng không kém phần quan trọng, việc trở nên “một trong Đức Kitô” mời gọi chúng ta luôn hướng nhìn về Chúa, để Người thực sự là trung tâm của đời sống cá nhân và cộng đoàn của chúng ta, là trung tâm của mọi lời nói, hành động và các mối tương quan giữa con người với nhau. Nhờ đó, chúng ta có thể thốt lên với sự kinh ngạc: “Không còn là tôi sống, nhưng là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Khi không ngừng lắng nghe Lời Người và nhờ ân sủng của các Bí tích, chúng ta có thể trở nên những viên đá sống động trong Giáo hội.

Ngày nay, Giáo hội được mời gọi tiếp nhận lại những chủ đề căn bản của Công đồng Vaticanô II và Huấn quyền của các Giáo hoàng tiếp sau đó, đặc biệt là của Đức Giáo hoàng Phanxicô. Thật vậy, như Thánh Phaolô khẳng định: “Chúng tôi không rao giảng chính mình, nhưng rao giảng Đức Giêsu Kitô là Chúa” (2 Cr 4,5). Vì lý do đó, tôi nhắc lại lời của Thánh Phaolô VI: “Không có việc loan báo Tin Mừng đích thực nếu danh xưng, giáo huấn, đời sống, những lời hứa, vương quốc và mầu nhiệm của Đức Giêsu thành Nadarét, Con Thiên Chúa, không được công bố” (Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 22). Tiến trình loan báo Tin Mừng chân thực này khởi đi từ con tim của mỗi Kitô hữu để vươn tới toàn thể nhân loại. Vì thế, chúng ta càng hiệp nhất trong Đức Kitô bao nhiêu, thì càng có khả năng cùng nhau chu toàn sứ mạng mà Người đã trao phó cho chúng ta bấy nhiêu.

 

2. Hiệp nhất trong sứ vụ – để thế giới tin vào Chúa Kitô: 

Sự hiệp nhất của các môn đệ không phải là mục đích tự thân, nhưng hướng đến sứ vụ. Đức Giêsu đã nói rõ điều này: “Để thế gian tin rằng Cha đã sai Con” (Ga 17,21). Chính nhờ chứng tá của một cộng đoàn đã được hòa giải, sống tình huynh đệ và hiệp nhất, mà việc loan báo Tin Mừng đạt được sức mạnh truyền thông trọn vẹn.

Trong bối cảnh này, thật hữu ích khi nhắc lại khẩu hiệu của Chân phước Paolo Manna: Toàn thể Giáo hội vì sự hoán cải của toàn thế giới, khẩu hiệu đã truyền cảm hứng cho việc thành lập Liên hiệp Truyền giáo Giáo hoàng vào năm 1916. Nhân dịp kỷ niệm 110 năm thành lập, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và chúc lành cho sự dấn thân của Liên hiệp trong việc khơi dậy và đào luyện tinh thần truyền giáo nơi các linh mục, tu sĩ và giáo dân, cũng như trong việc cổ võ sự hiệp nhất của mọi nỗ lực loan báo Tin Mừng. Thật vậy, không một người nào đã lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy được miễn trừ hay thờ ơ trước sứ mạng: mỗi người, tùy theo ơn gọi và bậc sống của mình, đều tham dự vào công trình lớn lao mà Đức Kitô đã trao phó cho Giáo hội. Như Đức Giáo hoàng Phanxicô thường nhắc nhở, việc loan báo Tin Mừng luôn là một hành động mang tính hài hòa, cộng đoàn và hiệp hành.

Chính vì thế, hiệp nhất trong sứ vụ có nghĩa là gìn giữ và nuôi dưỡng linh đạo hiệp thông và cộng tác truyền giáo. Khi càng ngày càng trưởng thành trong thái độ này, nhờ ân sủng Thiên Chúa, chúng ta càng học biết nhìn anh chị em mình bằng đôi mắt đức tin. Chúng ta cũng học cách vui mừng nhận ra những điều tốt đẹp mà Chúa Thánh Thần khơi dậy nơi mỗi người, đón nhận sự đa dạng như một kho tàng, cùng mang lấy gánh nặng của nhau và luôn tìm kiếm sự hiệp nhất đến từ trên cao. Thật vậy, tất cả chúng ta cùng tham dự vào một sứ mạng trong “một Chúa, một đức tin, một phép rửa, một Thiên Chúa là Cha của mọi người, Đấng ở trên mọi người, qua mọi người và trong mọi người” (Ep 4,5-6). Linh đạo này là cách thế sống hằng ngày của người môn đệ truyền giáo; nó giúp chúng ta tái khám phá tầm nhìn phổ quát của sứ mạng loan báo Tin Mừng của Giáo hội, đồng thời vượt qua sự thiếu phối hợp và nguy cơ chia rẽ phe phái - “Tôi thuộc về Phaolô”, “còn tôi thuộc về Apôllô” (1Cr 1,10-12) - giữa những người theo cùng một Chúa duy nhất.

Dĩ nhiên, sự hiệp nhất trong sứ vụ truyền giáo không nên được hiểu là sự đồng nhất, mà đúng hơn là sự hội tụ của những đặc sủng khác nhau vì cùng một mục đích, đó là làm cho tình yêu của Đức Kitô trở nên hữu hình và mời gọi mọi người gặp gỡ Người. Việc loan báo Tin Mừng đạt được hiệu quả khi các cộng đoàn địa phương biết cộng tác với nhau, và khi những khác biệt về văn hóa, linh đạo và phụng vụ được thể hiện cách trọn vẹn và hài hòa trong cùng một đức tin. Vì thế, tôi khuyến khích tất cả các tổ chức trong Giáo hội củng cố ý thức hiệp thông truyền giáo mang tính Giáo hội của mình, đồng thời phát triển những cách thức cộng tác sáng tạo và cụ thể với nhau, vì sứ vụ và trong sứ vụ.

Trong bối cảnh đó, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với các Hội Giáo hoàng Truyền giáo vì sự phục vụ của họ đối với sự hợp tác truyền giáo, điều mà tôi đã cảm nghiệm với lòng tri ân trong thời gian thi hành thừa tác vụ tại Peru. Các Hội này - Hội Truyền bá Đức Tin, Hội Thánh Nhi, Hội Thánh Phêrô Tông Đồ và Liên hiệp Giáo hoàng Truyền giáo - tiếp tục nuôi dưỡng và đào tạo ý thức truyền giáo cho các tín hữu ở mọi lứa tuổi, đồng thời cổ võ một mạng lưới cầu nguyện và bác ái nối kết các cộng đoàn trên khắp thế giới. Điều đáng lưu ý rằng người sáng lập Hội Truyền bá Đức Tin, Chân phước Pauline Marie Jaricot, đã thiết lập Kinh Mân Côi Sống cách đây hai trăm năm. Cho đến hôm nay, sáng kiến này vẫn tiếp tục quy tụ nhiều tín hữu trên toàn thế giới để cầu nguyện cho mọi nhu cầu thiêng liêng và truyền giáo. Cũng cần nhắc lại rằng, theo đề nghị của Hội Truyền bá Đức Tin, Đức Giáo hoàng Piô XI đã thiết lập Ngày Thế giới Truyền giáo vào năm 1926. Các khoản đóng góp được quyên góp hằng năm trong ngày này được Hội phân phối, nhân danh Đức Giáo hoàng, để hỗ trợ những nhu cầu khác nhau trong sứ vụ của Giáo hội. Vì thế, bốn Hội này, xét như một tổng thể, cũng như mỗi Hội theo đặc sủng riêng của mình, vẫn đang đảm nhận một vai trò quý giá đối với toàn thể Giáo hội. Các Hội là dấu chỉ sống động của sự hiệp nhất và hiệp thông truyền giáo trong Giáo hội. Tôi mời gọi mọi người cộng tác với các Hội trong tinh thần biết ơn.

 

3. Sứ mạng yêu thương – Loan báo, sống và chia sẻ tình yêu trung tín của Thiên Chúa:

Nếu hiệp nhất là điều kiện của sứ vụ, thì tình yêu chính là bản chất của nó. Tin Mừng mà chúng ta được sai đi loan báo cho thế giới không phải là một lý tưởng trừu tượng, nhưng là Tin Mừng về tình yêu trung tín của Thiên Chúa, được thể hiện qua dung mạo và cuộc sống của Đức Giêsu Kitô.

Sứ vụ của các môn đệ và của toàn thể Giáo hội là tiếp nối sứ vụ của Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần: một sứ vụ phát sinh từ tình yêu, được sống trong tình yêu và dẫn đưa đến tình yêu. Thật vậy, trong lời cầu nguyện trọng đại dâng lên Chúa Cha trước cuộc Thương Khó của Người, sau khi khẩn xin cho các môn đệ được hiệp nhất, Người kết luận: “để tình yêu mà Cha đã yêu thương Con ở trong họ, và Con cũng ở trong họ” (Ga 17,26). Được thúc đẩy bởi tình yêu của Đức Kitô, các Tông đồ đã ra đi loan báo Tin Mừng cho Đức Kitô (2Cr 5,14). Cũng vậy, suốt dòng lịch sử, vô số Kitô hữu - các vị tử đạo, các chứng nhân và các nhà truyền giáo - đã hiến dâng mạng sống mình để làm cho thế giới nhận biết tình yêu thần linh này. Vì thế, được Chúa Thánh Thần, Thần Khí của tình yêu, hướng dẫn, sứ mạng loan báo Tin Mừng của Giáo hội sẽ tiếp tục cho đến tận cùng thời gian.

Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt đối với các nhà truyền giáo ad gentes ngày nay. Như thánh Phanxicô Xaviê, họ đã rời bỏ quê hương, gia đình và mọi bảo đảm an toàn để loan báo Tin Mừng, mang Đức Kitô và tình yêu của Người đến những nơi thường đầy thách đố, nghèo khó, xung đột hoặc xa lạ về văn hóa. Dù phải đối diện với nghịch cảnh và những giới hạn của con người, họ vẫn tiếp tục dấn thân cách vui tươi, bởi họ biết rằng chính Đức Kitô và Tin Mừng của Người là kho tàng lớn nhất mà chúng ta có thể trao ban. Qua sự kiên trì của mình, họ chứng tỏ rằng tình yêu của Thiên Chúa vượt lên trên mọi rào cản. Thế giới hôm nay vẫn cần đến những chứng nhân can đảm của Đức Kitô, và các cộng đoàn Giáo hội vẫn cần những ơn gọi truyền giáo mới. Chúng ta phải luôn trân trọng họ và không ngừng cầu nguyện cùng Chúa Cha cho họ. Xin Người ban cho chúng ta hồng ân có được những người trẻ và người trưởng thành sẵn sàng từ bỏ mọi sự để theo Đức Kitô trên con đường loan báo Tin Mừng, cho đến tận cùng trái đất!

Với lòng ngưỡng mộ sâu sắc đối với các nhà truyền giáo nam nữ, tôi xin tha thiết kêu gọi toàn thể Giáo hội cùng đồng hành với họ trong sứ mạng loan báo Tin Mừng, qua chứng tá đời sống của chúng ta trong Đức Kitô, qua lời cầu nguyện và qua những đóng góp cho công cuộc truyền giáo. Thường thì, như chúng ta biết, “Đấng là Tình yêu không được yêu mến”, như thánh Phanxicô Assisi, vị thánh mà chúng ta kỷ niệm tám trăm năm ngày ngài về trời, đã nói. Chúng ta hãy để mình được thấm nhuần khát vọng của ngài là sống trong tình yêu của Chúa và chuyển trao tình yêu ấy cho những người ở gần cũng như ở xa, bởi như ngài đã nói: “Chúng ta phải hết lòng yêu mến Tình yêu, Đấng đã hết lòng yêu thương chúng ta.” (Thánh Bônaventura thành Bagnoregio, Cuộc đời thánh Phanxicô, chương IX, 1; Fonti Francescane, 1161). Chúng ta cũng hãy kín múc nguồn cảm hứng từ lòng nhiệt thành của thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, người đã tuyên bố rằng mình sẽ tiếp tục sứ vụ ngay cả sau khi qua đời: “Trên Thiên Đàng, con sẽ vẫn ước muốn điều con đang ước muốn dưới đất này: yêu mến Chúa Giêsu và làm cho Người được yêu mến.” (Thư số 220 gửi cha Bellière, ngày 24 tháng 2 năm 1897).

Được truyền cảm hứng bởi những chứng tá ấy, tất cả chúng ta, tùy theo ơn gọi riêng và những ân huệ chúng ta đã lãnh nhận, hãy dấn thân đóng góp vào sứ mạng cao cả của việc loan báo Tin Mừng - vốn luôn là hoạt động của tình yêu. Lời cầu nguyện và sự nâng đỡ cụ thể của anh chị em, đặc biệt trong Ngày Thế giới Truyền giáo, sẽ là sự trợ giúp lớn lao để mang Tin Mừng của tình yêu Thiên Chúa đến với mọi người, nhất là những người nghèo nhất và những ai túng thiếu nhất. Mỗi món quà, dù nhỏ bé, đều trở thành một hành vi đầy ý nghĩa của sự hiệp thông truyền giáo. Tôi xin lặp lại lòng biết ơn chân thành của tôi “Vì tất cả những gì anh chị em sẽ làm để giúp tôi hỗ trợ các nhà truyền giáo trên khắp thế giới” (Sứ điệp Video cho Ngày Thế giới Truyền giáo 2025, ngày 19 tháng 10 năm 2025). Để vun đắp sự hiệp thông thiêng liêng, tôi ban phép lành cho anh chị em, cùng với lời cầu nguyện đơn sơ này:

Lạy Chúa là Cha Chí Thánh, xin làm cho chúng con nên một trong Đức Kitô,
được đâm rễ trong tình yêu của Người, tình yêu hiệp nhất và đổi mới.
Xin cho mọi thành phần trong Giáo hội được hiệp nhất trong sứ vụ,
ngoan ngoãn vâng theo Chúa Thánh Thần, can đảm làm chứng cho Tin Mừng,
mỗi ngày loan báo và thể hiện tình yêu trung tín của Cha đối với mọi thụ tạo.
Xin chúc lành cho tất cả các nhà truyền giáo nam nữ,
nâng đỡ những nỗ lực của họ và gìn giữ họ trong niềm hy vọng!
Lạy Đức Maria, Nữ Vương các xứ truyền giáo,
xin đồng hành với công cuộc loan báo Tin Mừng của chúng con ở mọi nơi trên trái đất:
xin làm cho chúng con trở thành khí cụ bình an,
và ban cho toàn thế giới nhận ra nơi Đức Kitô ánh sáng cứu độ. Amen.

 

Vatican, ngày 25 tháng 1 năm 2026,
Chúa nhật III Thường niên, Lễ kính Thánh Phaolô trở lại

LÊÔ XIV

 

Vatican News -

Lòng sùng kính Thánh Thể gia tăng đáng kể tại Hoa Kỳ 

Một nghiên cứu mới đây cho thấy đời sống đức tin và lòng sùng kính Thánh Thể của người Công giáo tại Hoa Kỳ đã có bước gia tăng đáng kể sau hai sự kiện tôn giáo lớn mang tầm quốc gia: Cuộc Hành hương Thánh Thể Toàn quốc và Đại hội Thánh Thể.

Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ đã thực hiện nghiên cứu nhằm đánh giá mức độ hiểu biết và lòng tôn kính Thánh Thể nơi giáo sĩ và giáo dân sau các biến cố này.

Kết quả khảo sát cho thấy sự gia tăng rõ rệt trong việc sùng kính Mình Thánh Chúa, lãnh nhận Bí tích Hòa Giải, cũng như ý thức sống và chia sẻ đức tin. 49% linh mục và giám mục tham gia khảo sát cho biết họ cảm thấy dấn thân mục vụ mạnh mẽ hơn, trong khi 48% nhận thấy họ sẵn sàng hơn trong việc khuyến khích người khác tin vào Chúa, cho thấy những rào cản trong công cuộc truyền giáo đang dần được tháo gỡ.

Đáng chú ý, 70% linh mục và giám mục cảm nhận rõ ràng nhu cầu phải loan báo Tin Mừng mạnh mẽ hơn. Tỷ lệ tương tự cho biết họ thường xuyên đưa chủ đề Thánh Thể vào các bài giảng và khuyến khích giáo dân chầu Thánh Thể, mức tăng lên tới hơn 40%. Tần suất giảng dạy và thực hành sùng kính Thánh Thể cũng tăng khoảng 1/3.

Theo các linh mục, tác động rõ nét nhất của các sự kiện này là sự gia tăng số người xưng tội, đặc biệt tại những điểm hành hương. Đồng thời, số giáo dân tham dự Thánh lễ, các buổi giáo lý và sinh hoạt truyền giáo cũng tăng đáng kể, trong đó giới trẻ thể hiện sự quan tâm ngày càng lớn đến đời sống đức tin.

Về phía giáo dân, 80% cho biết họ sẵn sàng tham dự Thánh lễ hơn, 88% mạnh dạn chia sẻ đức tin với người khác, và 89% cảm nhận sự tăng trưởng thiêng liêng chung. Hơn 80% tham gia chầu Thánh Thể thường xuyên hơn, và 77% khẳng định niềm tin vào sự hiện diện thật của Chúa Kitô trong Thánh Thể được củng cố.

Cuối cùng, nhiều người bày tỏ mong muốn tiếp tục tổ chức Cuộc Hành hương Thánh Thể Toàn quốc trong những năm tới, như một phương thế nuôi dưỡng và đào sâu đời sống Thánh Thể của Giáo hội tại Hoa Kỳ.

Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm gần 2.500 người tham gia, trong đó hơn 400 người là giáo sĩ và số còn lại là giáo dân.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Bức tranh khảm chân dung ĐTC Lêô XIV sẽ được lắp đặt ở Đền thờ Thánh Phaolô Ngoại thành 

Tám tháng sau khi Đức Thánh Cha Lêô XIV được bầu chọn, Vatican đã hoàn thành bức tranh khảm chân dung chính thức của ngài, tiếp nối truyền thống hàng thế kỷ được thực hiện sau khi một vị Giáo hoàng được bầu chọn. Tác phẩm có dạng hình tròn, sẽ được lắp đặt tại Đền thờ Thánh Phaolô Ngoại Thành ở Roma.

Bức tranh khảm do Xưởng Khảm Vatican, trực thuộc Cơ quan Quản trị Đền thờ Thánh Phêrô, thực hiện. Tác phẩm có đường kính 137 cm, được tạo nên từ men thủy tinh và vàng trên nền kim loại, sử dụng kỹ thuật khảm cắt cổ xưa cùng lớp vữa dầu truyền thống của Vatican. Việc áp dụng các phương pháp thủ công này được thực hiện theo yêu cầu của Đức Hồng y người Mỹ James Michael Harvey, Giám quản Đền thờ.

Ngày 14/1/2026, bức tranh khảm đã được giới thiệu với Đức Thánh Cha và ngài mỉm cười khi chiêm ngắm hình ảnh của chính mình. Ngài đã chúc lành cho các nghệ nhân thực hiện tác phẩm.

Theo Vatican, bức khảm được thực hiện dựa trên bản chân dung hội họa của họa sĩ Rodolfo Papa – một bức tranh sơn dầu trên vải có kích thước tương đương với bức tranh khảm, được thiết kế riêng để chuyển thể thành tranh khảm.

Bức tranh khảm chân dung của Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ được đặt bên cạnh chân dung của Đức Thánh Cha Phanxicô, tại gian bên phải của Đền thờ Thánh Phaolô, ở độ cao gần 13 mét, trong khi bản phác họa gốc sẽ được lưu giữ cùng toàn bộ bộ sưu tập chân dung các Giáo hoàng tại Cơ quan Quản trị Đền thờ Thánh Phêrô.

Xưởng Khảm Vatican, có lịch sử từ thế kỷ XVI, khi Đức Giáo hoàng Gregorio XIII quyết định giao cho họa sĩ Girolamo Muziano nhiệm vụ trang trí cho mái vòm của Nhà nguyện Gregorio của Đền thờ Thánh Phêrô bằng nghệ thuật tranh khảm. Sau thành công đó, loại hình trang trí này được sử dụng cho cả mái vòm lớn của Michelangelo và tất cả các mái vòm khác của Đền thờ.

Ngày nay Xưởng Khảm Vatican vừa đảm nhiệm việc bảo tồn các tác phẩm khảm của Đền thờ Thánh Phêrô, vừa sáng tác các tác phẩm mới, tiếp tục gìn giữ và phát huy một di sản nghệ thuật độc đáo của Giáo hội.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Bề trên Dòng Phanxicô tại Thánh Địa kêu gọi tín hữu hành hương Thánh Địa trở lại

Cha Francesco Ielpo, Bề trên Dòng Phanxicô tại Thánh Địa, đã kêu gọi các tín hữu trên khắp thế giới nối lại các cuộc hành hương đến Thánh Địa, bởi đây không chỉ là nguồn nâng đỡ kinh tế quan trọng mà còn là dấu chỉ của niềm hy vọng cho các cộng đồng địa phương đang chịu nhiều thử thách.

Ngày 7/1/2026, tại trụ sở Dòng Phanxicô trong Khu Phố Cổ Giêrusalem, trò chuyện với một đoàn hành hương đến từ Roma, Cha Ielpo nhấn mạnh: “Nỗi sợ không được vượt thắng bằng lời nói, mà bằng chứng tá. Việc thấy các Kitô hữu từ khắp nơi trên thế giới đến Thánh Địa để viếng thăm các nơi thánh mang lại hy vọng và củng cố ý nghĩa của việc hiện diện ở đây – không phải để xem một viện bảo tàng, mà để gặp gỡ một Giáo Hội sống động”.

Đoàn hành hương gồm gần 30 linh mục, viên chức giáo phận, nhà báo và chuyên viên truyền thông, do “Opera Romana Pellegrinaggi” dẫn đầu, đã đến Giêrusalem để tìm hiểu thực trạng hành hương kể từ sau ngày 7/10/2023 và lý do vì sao việc trở lại Thánh Địa lúc này càng trở nên cấp thiết.

Trả lời câu hỏi thường xuyên được đặt ra: “Chúng tôi có thể làm gì để giúp miền đất và con người nơi đây?”, Cha Ielpo khẳng định rằng, sau lời cầu nguyện, điều thiết thực nhất chính là “trở lại Thánh Địa với tư cách là những người hành hương”. Hành hương là một trong những nguồn hỗ trợ kinh tế chính cho các cộng đồng địa phương, đặc biệt là Kitô hữu – hiện chỉ còn khoảng 50.000 người tại Israel và Palestine, trong đó 6.000 người sống ở Giêrusalem. Thiếu nguồn sống này, nguy cơ di dân và suy giảm dân số là rất rõ ràng.

Theo Cha Ielpo, các cuộc hành hương còn là nguồn phát sinh hy vọng và cho thấy rằng Kitô hữu ở Thánh Địa không bị bỏ rơi. Một vài dấu hiệu phục hồi đã xuất hiện trong tháng 12, khi các khách sạn tại Bêlem kín chỗ dịp Giáng Sinh, với tỷ lệ lưu trú duy trì khoảng 70%. Ngoài ra, 25.000 giấy phép tạm thời đã được cấp cho người Palestine sang thăm Israel, nhiều người lần đầu tiên được đến Giêrusalem.

Tuy nhiên, Cha Ielpo cũng thẳng thắn nhìn nhận: “Sau ngày 7/10/2023, không còn gì như trước nữa”. Miền đất này đã thay đổi và điều này cũng thay đổi các cuộc hành hương và khách hành hương. Những người hành hương mang theo nhiều câu hỏi và được thúc đẩy bởi đức tin. Do đó, ngài kêu gọi những người đồng hành với các đoàn hành hương giúp các tín hữu tránh thái độ cực đoan hay phân cực, đồng thời kiên quyết phản đối sự gia tăng của chủ nghĩa bài Do Thái.

Trong bối cảnh mới này, theo Cha Ielpo, hành hương cần tập trung nhiều hơn vào việc gặp gỡ con người, nhận ra những “hạt giống của điều thiện và của tương lai” đang hiện diện nơi Thánh Địa, để từ đó xây dựng niềm tin và hy vọng cho hòa bình.

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô mời gọi các bạn trẻ: “Hãy để bản thân được dẫn dắt và chỉ lối bởi Chúa Giêsu”

Trong sứ điệp video gửi đến hàng ngàn bạn trẻ đang quy tụ tại Columbus, Denver và Fort Worth để tham dự cuộc Gặp gỡ hàng năm SEEK 26, do Hội Sinh viên Đại học Công giáo tổ chức từ ngày 1-5/1/2026, Đức Thánh Cha mời gọi họ hãy để Chúa Giêsu dẫn dắt và đừng sợ hãi đáp lại tiếng Chúa gọi từ sâu thẳm lòng mình.

Đức Thánh Cha khởi đầu bằng câu hỏi của Chúa Giêsu trong Tin Mừng Gioan: “Các anh tìm gì thế?”, như một lời nhắc nhở về sự thao thức tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời. Ngài giải thích rằng Chúa Giêsu đặt câu hỏi này vì Người thấu hiểu tâm hồn con người: “Họ đang thao thức, theo một nghĩa tích cực. Họ không muốn hài lòng với nhịp sống thường nhật. Họ mở lòng với Thiên Chúa và khao khát mạnh mẽ tìm kiếm ý nghĩa”.

Ngài trực tiếp đặt vấn đề với các tham dự viên: “Tại sao các bạn lại có mặt ở hội nghị này? Có lẽ tâm hồn các bạn cũng đang thao thức, tìm kiếm ý nghĩa và sự thăng tiến, tìm kiếm một hướng đi cho cuộc đời”. Và ngài khẳng định rằng câu trả lời không nằm ở một học thuyết, mà ở một Con Người: “Chỉ có Chúa Giêsu mới mang lại cho chúng ta sự bình an và niềm vui đích thực, và làm thỏa mãn mỗi khát vọng sâu thẳm nhất của chúng ta”. Ngài khích lệ các bạn trẻ đừng chỉ dừng lại ở việc nghe kể về Chúa, mà hãy dấn thân trải nghiệm, như các môn đệ: “Không đủ khi nghe người khác nói rằng Chúa Giêsu là Chiên Thiên Chúa; họ muốn đích thân biết Người bằng cách dành thời gian ở bên Người”.

Nhấn mạnh về tinh thần tông đồ, Đức Thánh Cha nhắc lại hành động của thánh Anrê sau khi gặp Chúa: “Lòng nhiệt thành truyền giáo nảy sinh từ một cuộc gặp gỡ với Chúa Kitô. Chúng ta khao khát chia sẻ với người khác những gì mình đã nhận được, để họ cũng có thể biết đến sự trọn vẹn của tình yêu và chân lý vốn chỉ tìm thấy nơi Người”.

Đặc biệt, trong vấn đề phân định ơn gọi, Đức Thánh Cha đưa ra lời khuyên đầy khích lệ, khi các bạn trẻ đến gần Chúa Giêsu trong những ngày này: “Đừng sợ hỏi Người rằng Người đang gọi các bạn làm gì... Một lần nữa, hãy để cha nhấn mạnh rằng chỉ có Người mới biết những khát vọng sâu thẳm nhất, có lẽ còn tiềm ẩn, trong trái tim bạn và con đường sẽ dẫn bạn đến sự viên mãn thực sự. Hãy để bản thân được dẫn dắt và chỉ lối bởi Người!”

Kết thúc sứ điệp, Đức Thánh Cha phó thác các bạn trẻ cho sự chuyển cầu của Đức Maria, Mẹ Thiên Chúa, và ban phép lành cho họ.

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô XIV được vinh danh là “Nhân vật của năm 2025” 

Viện Từ điển bách khoa Ý (Treccani) vừa chính thức công bố Đức Thánh Cha Lêô XIV là “Nhân vật của năm 2025”. Đây là sự vinh danh dành cho vị Giáo hoàng đã mang đến một tầm ảnh hưởng mới giữa bối cảnh thế giới đầy biến động, được phản ánh chi tiết trong ấn bản thứ 26 của cuốn “Sách của năm Treccani 2025”.

Ấn bản năm nay tái hiện 365 ngày đầy sóng gió với những căng thẳng chiến tranh, kinh tế và xã hội, nhưng cũng ghi dấu những sự kiện lịch sử và văn hóa quan trọng, mà tiêu biểu nhất chính là cuộc bầu chọn Đức tân Giáo hoàng. Với 600 trang sách, 1.169 tin tức chuyên sâu cùng 108 bài luận từ các học giả lớn, cuốn sách là một phân tích sâu sắc về thời đại. Ông Marcello Sorgi, Giám đốc biên soạn, nhận định: “Chúng tôi đã nhận thấy Giáo hội của Giáo hoàng Lêô XIV là một nhân vật chính quan trọng mới trên trường quốc tế, từ đó dẫn đến quyết định chọn ngài là Nhân vật của năm”.

Theo Hội đồng bình chọn, lý do chính yếu cho sự lựa chọn này là vì Đức Thánh Cha Lêô XIV “đã định hướng triều đại Giáo hoàng của mình theo những giá trị cốt lõi của kinh nghiệm Kitô giáo, như sự chừng mực, tiết độ và lắng nghe, biểu hiện lý tưởng của một Giáo hội nghèo vì người nghèo”.

Trong các trang phân tích của Treccani, Đức Lêô XIV hiện lên là một nhân vật đặc biệt vì “kiệm lời và ít xuất hiện”. Là vị Giáo hoàng người Mỹ đầu tiên và cũng là người đầu tiên xuất thân từ Dòng Thánh Augustinô, ngài chọn lối sống đơn giản, giảm bớt sự ồn ào truyền thông để tập trung vào những giá trị thực chất. Ngài được đánh giá cao nhờ sự kiên nhẫn khi đứng ngoài mọi nỗ lực nhằm “gắn mác” chính trị hay thần học, dù là cánh tả hay cánh hữu.

Mang theo kinh nghiệm quản trị từ sứ vụ lâu dài tại Peru, Đức Tân Giáo hoàng đang đối diện với một thế giới nơi các cường quốc khao khát “vĩ đại trở lại”, vô tình lấn át quyền lợi của các quốc gia nhỏ bé. Treccani nhận định ngài đang thiết lập ưu tiên cho một nghị trình phức tạp thông qua những lựa chọn có chọn lọc và phản hồi chừng mực.

Mục tiêu cao cả nhất mà triều đại này hướng tới là thúc đẩy một nền hòa bình “phi vũ trang và đầy sức thuyết phục”. Dù con đường này không hứa hẹn sự đồng thuận dễ dàng hay tức thì, nhưng nó đang tạo ra sức ảnh hưởng đạo đức mạnh mẽ.

Sự vinh danh của Treccani không chỉ dành cho một cá nhân, mà còn là cái nhìn sâu sắc về một tương lai nơi các giá trị nhân văn cốt lõi được đặt lên hàng đầu giữa lòng thế giới đương đại đầy thách thức.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Đức Thánh Cha gặp gỡ giáo triều Roma nhân dịp Giáng Sinh và Năm Mới 

Sáng 22/12, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã tiếp Giáo triều Roma đến chúc mừng ngài nhân dịp Giáng Sinh và Năm Mới sắp đến. Trong diễn văn, ngài chia sẻ về hai đặc tính: truyền giáo và hiệp thông, và nhấn mạnh: “Truyền giáo và hiệp thông chỉ trở nên khả thi khi chúng ta đặt Chúa Kitô trở lại trung tâm”. Ngài cũng lưu ý rằng “công việc của mỗi cá nhân đều quan trọng đối với toàn thể, và chứng nhân của một đời sống Kitô giáo, được thể hiện trong sự hiệp thông, là sự phục vụ đầu tiên và lớn lao nhất".

Đây là buổi gặp gỡ Giáng Sinh đầu tiên của Đức Thánh Cha với Giáo triều Roma, cũng như với các nhân viên của Vatican sau đó.

Tham dự cuộc gặp gỡ có các Hồng y hiện diện cũng như đang làm việc ở Roma, một số Giám mục, linh mục, tu sĩ và giáo dân đang giữ các vị trí lãnh đạo trong các cơ quan trung ương của Tòa Thánh.

 

Tưởng nhớ Đức cố Giáo hoàng Phanxicô 

Trong diễn văn, trước hết Đức Thánh Cha tưởng nhớ Đức cố Giáo hoàng Phanxicô vừa qua đời hồi tháng Tư: “Tiếng nói ngôn sứ, phong cách mục vụ và giáo huấn phong phú của ngài đã đánh dấu hành trình của Giáo hội trong những năm gần đây, trên hết là khích lệ chúng ta đặt lòng thương xót của Chúa trở lại vị trí trung tâm, thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa công cuộc truyền giáo, trở thành một Giáo hội vui tươi và hân hoan, chào đón tất cả mọi người, quan tâm đến những người nghèo khổ nhất”.

Và từ Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm vui Tin Mừng) của Đức Thánh Cha Phanxicô, Đức Thánh Cha chia sẻ với Giáo triều Roma hai khía cạnh cơ bản của đời sống Giáo hội: truyền giáo và hiệp thông.

 

Truyền giáo - tiếp tục sứ vụ của Chúa Giáng Sinh

Trước hết, Đức Thánh Cha nhắc rằng bản chất của Giáo hội là truyền giáo. “Giáo hội đã lãnh nhận từ Chúa Kitô hồng ân của Chúa Thánh Thần để mang đến cho mọi người Tin Mừng về tình yêu của Thiên Chúa”, và “Giáo hội hiện hữu để mời gọi, kêu gọi và quy tụ đến bữa tiệc long trọng mà Chúa chuẩn bị cho chúng ta”. Ngài nhắc lại lời Đức Thánh Cha Phanxicô, Giáo hội được mời gọi tiến bước trong sự hoán cải về truyền giáo, là điều xuất phát từ mệnh lệnh của Chúa Kitô Phục Sinh.

Theo Đức Thánh Cha, chính Thiên Chúa là Đấng đi bước trước, lên đường gặp gỡ con người. Mầu nhiệm Giáng Sinh mặc khải rằng sứ mạng của Con Thiên Chúa là “đến thế gian”, và sứ mạng này tiếp tục được Giáo hội thực hiện. Đây cũng là tiêu chí để phân định đời sống đức tin, các hoạt động mục vụ của Giáo hội và công việc phục vụ của Giáo triều Roma.

 

Các cơ cấu phải được canh tân để mang tính truyền giáo hơn

Ngài nhấn mạnh rằng các cơ cấu và tổ chức không được trở thành gánh nặng hay cản trở việc loan báo Tin Mừng, nhưng phải được canh tân để mang tính truyền giáo hơn. Vì thế, Giáo triều Roma cần được định hướng ngày càng rõ ràng theo sứ mạng truyền giáo, phục vụ các Giáo hội địa phương và các mục tử, đồng thời đáp ứng những thách đố mục vụ, Giáo hội và xã hội của thời đại hôm nay, chứ không chỉ giới hạn trong công tác hành chính thường nhật.

 

Việc truyền giáo gắn bó mật thiết với sự hiệp thông

Nhận định rằng “Trong đời sống của Giáo hội, việc truyền giáo gắn bó mật thiết với sự hiệp thông”, Đức Thánh Cha nói tiếp: “Giáng Sinh nhắc nhở chúng ta rằng Chúa Giêsu đến để tỏ cho chúng ta thấy dung mạo thật của Thiên Chúa là Cha, để tất cả chúng ta đều trở thành con cái của Người và do đó là anh chị em của nhau”. Tình yêu của Chúa Cha giúp chúng ta “trở thành dấu hiệu của một nhân loại mới, không còn dựa trên logic của sự ích kỷ và chủ nghĩa cá nhân, mà trên tình yêu thương lẫn nhau và tình liên đới hỗ tương”.

 

Mỗi thành viên Giáo triều được mời gọi trở thành người xây dựng sự hiệp thông

Theo Đức Thánh Cha, hiệp thông là nhiệm vụ ngày càng cấp bách cả bên trong và bên ngoài Giáo hội. Ngài lưu ý nguy cơ chia rẽ vẫn âm thầm hiện diện, cám dỗ con người rơi vào hai thái cực: “hoặc áp đặt sự đồng nhất mà không tôn trọng khác biệt, hoặc phóng đại đa dạng và quan điểm cá nhân đến mức làm suy yếu hiệp nhất”. Trong các mối quan hệ, trong việc thi hành trách nhiệm, cũng như khi xử lý những vấn đề liên quan đến đức tin, phụng vụ và luân lý, những thái độ cứng nhắc và ý thức hệ dễ dẫn đến xung đột.

Tuy nhiên, Giáo hội là Thân Thể Chúa Kitô, nơi mọi người, dù khác biệt, vẫn là anh chị em và nên một trong Người. Vì thế, mỗi thành viên, đặc biệt trong Giáo triều, được mời gọi trở thành người xây dựng sự hiệp thông, trong tinh thần của một Giáo hội hiệp hành, nơi mọi người cộng tác trong cùng một sứ mạng, theo đặc sủng và vai trò riêng.

 

Nuôi dưỡng những mối quan hệ huynh đệ chân thành

Sự hiệp thông này không chỉ được xây dựng bằng lời nói hay văn bản, mà bằng những cử chỉ và thái độ cụ thể trong đời sống hằng ngày, kể cả ở nơi làm việc. Dù đôi khi nảy sinh thất vọng trước việc lạm dụng quyền lực, tìm kiếm danh vọng hay lợi ích cá nhân, Giáo hội vẫn được mời gọi nuôi dưỡng những mối quan hệ huynh đệ chân thành. Điều này đòi hỏi mỗi người khát khao hoán cải cá nhân, để tình yêu của Chúa Kitô chiếu tỏa trong các mối quan hệ, làm nền tảng cho sự hiệp nhất đích thực.

 

Trở thành môn đệ và chứng nhân của Nước Thiên Chúa

Trong một thế giới đang bị tổn thương sâu sắc bởi bất hòa, bạo lực và xung đột, Đức Thánh Cha nói: “Lễ Giáng Sinh của Chúa Kitô trao ban hồng ân hòa bình và mời gọi các Kitô hữu trở thành dấu chỉ ngôn sứ của hòa bình ấy giữa một bối cảnh nhân loại và văn hóa bị phân mảnh nghiêm trọng”. Vì thế, Giáo triều Roma và toàn thể Giáo hội cũng phải trở thành môn đệ và chứng nhân của Nước Thiên Chúa, trở thành men của tình huynh đệ phổ quát giữa các dân tộc, tôn giáo, ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau. Ngài lưu ý: “Điều này chỉ có thể thực hiện khi trước hết các tín hữu sống như anh chị em với nhau và để ánh sáng của sự hiệp thông chiếu tỏa ra thế giới”.

Kết thúc diễn văn, Đức Thánh Cha nhấn mạnh: “Truyền giáo và hiệp thông chỉ trở nên khả thi khi chúng ta đặt Chúa Kitô trở lại trung tâm”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô XIV: Năm Thánh sắp kết thúc, nhưng niềm hy vọng Năm Thánh khơi dậy vẫn không chấm dứt 

Trong buổi tiếp kiến Năm Thánh cuối cùng vào sáng thứ Bảy, ngày 20/12/2025, Đức Thánh Cha đã trình bày bài giáo lý với chủ đề “Hy vọng mang lại sự sống”. Ngài nói rằng Năm Thánh sắp kết thúc, nhưng niềm hy vọng mà Năm Thánh này khơi dậy trong chúng ta vẫn không hề chấm dứt. Mẹ Maria, Mẹ Thiên Chúa và Mẹ chúng ta, là mẫu mực của niềm hy vọng mang lại sức mạnh và nảy sinh sự sống. Noi theo gương Mẹ, chúng ta cũng được mời gọi làm cho Lời Chúa được sinh ra trong cuộc sống của chúng ta.

 

Thư Thánh Phaolô gửi tín hữu Roma (8,22-24):

Chúng ta biết rằng: cho đến bây giờ, muôn loài thụ tạo cùng rên siết và quằn quại như sắp sinh nở. Không phải muôn loài mà thôi, cả chúng ta cũng rên siết trong lòng: chúng ta đã lãnh nhận Thần Khí như ân huệ mở đầu, nhưng còn trông đợi Thiên Chúa ban cho trọn quyền làm con, nghĩa là cứu chuộc thân xác chúng ta nữa. Quả thế, chúng ta đã được cứu độ, nhưng vẫn còn phải trông mong.

 

Bài giáo lý của Đức Thánh Cha 

Anh chị em thân mến, chào anh chị em!

Khi Giáng Sinh đã cận kề, chúng ta có thể nói: Chúa gần đến rồi! Nếu không có Chúa Giêsu, lời khẳng định Chúa gần đến rồi nghe giống như một lời đe dọa. Ngược lại, trong Chúa Giêsu, chúng ta khám phá ra rằng, như các ngôn sứ đã cảm nghiệm, Thiên Chúa là cung lòng xót thương. Hài Nhi Giêsu mặc khải cho chúng ta thấy rằng Thiên Chúa đầy lòng thương xót; qua lòng thương xót đó Người không ngừng tạo thành. Nơi Người không có sự đe dọa, mà là sự tha thứ.

 

Không có hy vọng, chúng ta chết; có hy vọng, chúng ta được sinh ra

Anh chị em thân mến, hôm nay là buổi tiếp kiến Năm Thánh cuối cùng vào các ngày thứ Bảy, những buổi tiếp kiến đã được Đức Giáo hoàng Phanxicô khởi xướng từ tháng Giêng năm nay. Năm Thánh đang gần kết thúc, nhưng niềm hy vọng mà Năm này ban tặng cho chúng ta thì không chấm dứt: chúng ta sẽ vẫn là những người hành hương hy vọng! Chúng ta đã nghe thánh Phaolô nói: “Thật vậy, chúng ta được cứu độ trong hy vọng,” (Rm 8,24). Không có hy vọng, chúng ta chết; có hy vọng, chúng ta được sinh ra. Hy vọng tạo nên sự sống. Thật vậy, đó là một nhân đức đối thần, nghĩa là một sức mạnh đến từ Thiên Chúa, và là sức mạnh tạo thành, hy vọng không giết chết, nhưng làm cho được sinh ra và tái sinh. Đó mới là sức mạnh đích thực. Thứ đe dọa và giết chóc không phải là sức mạnh: đó là sự áp bức, là nỗi sợ hãi hung hăng, là thứ sự dữ không tạo thành được điều gì. Sức mạnh của Thiên Chúa làm phát sinh sự sống. Vì thế, cuối cùng tôi muốn nói với anh chị em: hy vọng phát sinh sự sống.

 

Lịch sử nằm trong tay Thiên Chúa và trong tay những ai đặt hy vọng nơi Người

Thánh Phaolô viết cho các Kitô hữu Rôma một điều khiến chúng ta suy nghĩ: “Thật vậy, chúng ta biết rằng cho đến bây giờ, muôn loài thụ tạo cùng rên siết và quằn quại như sắp sinh nở” (Rm 8,22). Đó là một hình ảnh rất mạnh mẽ. Nó giúp chúng ta lắng nghe và đem vào lời cầu nguyện tiếng kêu của trái đất và tiếng kêu của người nghèo. “Tất cả muôn loài” thụ tạo là một tiếng kêu. Nhưng nhiều người có quyền lực không lắng nghe tiếng kêu này: của cải của trái đất nằm trong tay một số ít, rất ít người, ngày càng tập trung – cách bất công – trong tay những kẻ thường không muốn lắng nghe tiếng rên siết của trái đất và của người nghèo. Thiên Chúa đã dành các thiện ích của công trình sáng tạo cho mọi người, để tất cả đều được hưởng phần. Nhiệm vụ của chúng ta là tạo nên, không phải cướp đoạt. Tuy nhiên, trong đức tin, nỗi đau của trái đất và của người nghèo là nỗi đau của một cuộc sinh nở. Thiên Chúa luôn tạo thành, Thiên Chúa vẫn tiếp tục tạo dựng, và cùng Người, chúng ta có thể tạo thành, trong hy vọng. Lịch sử nằm trong tay Thiên Chúa và trong tay những ai đặt hy vọng nơi Người. Không chỉ có những kẻ cướp đoạt, mà trên hết còn có những người tạo nên.

 

Chúng ta có thể “sinh ra” Ngôi Lời Thiên Chúa trong thế giới này

Thưa anh chị em, nếu lời cầu nguyện Kitô giáo có tâm tình của Đức Maria, thì bởi vì nơi Đức Maria thành Nadarét, chúng ta thấy một người, giữa chúng ta, mang lại sự sống. Thiên Chúa đã làm cho Mẹ trở nên người mẹ và Người đã đến gặp gỡ chúng ta với những nét của Mẹ, như mọi đứa con đều giống mẹ mình. Mẹ là Mẹ Thiên Chúa và là Mẹ của chúng ta. “Niềm hy vọng của chúng ta”, chúng ta thưa trong kinh Lạy Nữ Vương. Mẹ giống Chúa Con và Chúa Con giống Mẹ. Và chúng ta giống người Mẹ này, người đã ban cho Ngôi Lời của Thiên Chúa khuôn mặt, thân xác và tiếng nói. Chúng ta giống Mẹ, bởi vì chúng ta có thể sinh ra Ngôi Lời của Thiên Chúa nơi trần thế này, biến tiếng kêu mà chúng ta lắng nghe thành một cuộc sinh nở. Chúa Giêsu muốn được sinh ra một lần nữa: chúng ta có thể ban cho Người thân xác và tiếng nói. Đó chính là cuộc sinh nở mà thụ tạo đang chờ đợi.

Hy vọng là mang lại sự sống. Hy vọng là nhìn thấy thế giới này trở thành thế giới của Thiên Chúa: thế giới trong đó Thiên Chúa, con người và mọi thụ tạo lại cùng nhau dạo bước, trong thành phố–khu vườn, Giêrusalem mới. Xin Đức Maria, niềm hy vọng của chúng ta, luôn đồng hành với cuộc lữ hành đức tin và hy vọng của chúng ta.

 

Vatican News

 

Vatican News -

LÁ THƯ GIÁNG SINH CỦA CHÚA GIÊSU NĂM 2025 

Các con yêu dấu,

Tình yêu và bình an của Ta luôn ở cùng các con. Lại một năm gần trôi qua với biết bao nhiêu biến động đã xảy ra. Nhân loại sắp thêm một tuổi nữa. Từ trời cao, Ta nhìn xuống thế giới hôm nay thấy con người vẫn đang sống trong đêm tối của lừa dối, bạo lực và bất an. Con người đang chạy đua xây cho mình những tháp Babel của trí tuệ nhân tạo AI vĩ đại nhất, đẳng cấp nhất, thông minh nhất. Thế giới AI mang đến nhiều lợi ích mới cho con người, nhưng lại cũng mở ra một chân trời mới cho những sự lừa đảo, giả trá tinh vi chưa từng có, khi tiếng nói của người khác, hay hình ảnh của họ, có thể bị AI ngụy tạo, ghép nối cho một mục đích không ngay thật. Ngày nay, hàng giả giả đẹp hơn hàng nhãn hiệu. Một thế giới mà vàng thau lẫn lộn, lúa và cỏ lùng cùng mọc chung trong một cánh đồng khó phân biệt. Chính vì thế, sự thật trở nên mong manh, lòng tin vào Thiên Chúa bị thử thách, và mỗi con người dường như phải vật lộn trong một khu vườn trần gian nơi trái cấm dối trá được chào mời khắp nơi với vẻ bên ngoài lung linh, hấp dẫn. Nó khó nhận ra hơn cả trái táo trong vườn địa đàng thuở xưa. Giống như A-đam và E-và đã bị lừa bởi lời dụ dỗ của con rắn là nếu ăn trái cấm sẽ được ngang bằng với Thiên Chúa. Cũng vậy con người hôm nay dễ dàng bị cuốn vào những ảo ảnh và lời hứa hẹn trống rỗng, khiến tâm hồn họ ngày càng xa rời nguồn cội Sự Thật. Ngay cả chính Ta đây cũng bị người ta dùng AI làm giả. Vì thế, nếu các con nghe có người nói: Thầy ở nơi kia kìa, các con chớ tò mò tìm đến. Chúa Giêsu vừa làm phép lạ, các con chớ vội tin theo. Chúa Cha mới mạc khải sứ điệp cho một thị nhân, các con chớ tin như đinh đóng cột. 

Không biết bao giờ con người mới thực sự có thể sống trong hòa bình? Chiến tranh vẫn đang tiếp tục bùng nổ ở Ukraine, và còn lan rộng tới Trung Đông, ở vùng đất linh thiêng mà Ta đã sinh ra và lớn lên. Tiếng bom đạn vẫn vọng về từ những vùng Ta đã đặt chân, nơi các thiên thần từng hát: “Vinh danh Thiên Chúa trên trời, bình an dưới thế cho người thiện tâm”. Nhưng bình an ấy dường như xa vời, vì con người đang để sự hận thù, tham vọng và ích kỷ dẫn đường họ. 

Rồi các con thấy liên tục thiên tai này nối tiếp thiên tai kia như động đất, sóng thần, bão lụt, cháy rừng, hạn hán… Phải chăng đó là lời than khóc của trái đất - ngôi nhà chung mà Cha Ta đã tạo dựng và trao ban cho con người cư ngụ, đang bị tổn thương, bị ô nhiễm, khai phá quá mức do lòng tham và vô cảm của con người.

Có lẽ nhiều người trong các con đang cảm thấy mệt mỏi, bất an, lo sợ về những biến động đang diễn ra quanh mình. Nhưng các con thương mến, chính trong những ngày tối tăm nhất, ánh sáng chân lý của Ta mới rực rỡ nhất. Chính trong mùa đông lạnh lẽo, tình yêu của Cha Ta mới được thắp lên để sưởi ấm lòng người. Các con hãy ở trong Sự Thật, nghĩa là ở trong Lời chân lý của Ta và ở trong Giáo hội của Ta. Vì nếu các con giữ ánh sáng của Sự Thật trong tâm hồn, thì không có sức mạnh nào - dù là chiến tranh, công nghệ, hay thiên tai - có thể làm các con lạc đường và hoang mang lo sợ. Hãy nhớ rằng ánh sao Bê-lem dẫn đường cho các vị vua năm xưa không bao giờ tắt, chỉ có điều là con người hôm nay còn tin tưởng ngước nhìn lên tìm kiếm nữa không? Đừng chạy theo những “ánh sao giả” của siêu sao, thần tượng, quyền lực, tiền bạc, trí tuệ nhân tạo, nhưng hãy kiên định bám sâu vào Lời Ta được ghi chép trong Thánh Kinh làm kim chỉ nam cho cuộc sống.

Các con yêu dấu, Giáng Sinh không chỉ là một ngày lễ hội tụ họp, ăn chơi hay mua sắm, mà là một lời mời gọi hãy dọn máng cỏ tâm hồn cho Đấng Emmanuel ngự đến. Ta đứng ngoài cửa mà gõ nếu ai nghe tiếng Ta mà mở cửa cho thì Ta sẽ vào cùng người ấy (Kh3:20). Ta đến gọi các con giữa đêm khuya như gọi Samuen (1Sm3:10) nhưng cánh cửa ấy không phải là một vật vô tri, mà là trái tim có cảm xúc của mỗi người các con. Đừng quá bận rộn lo cơm áo mà quên lo cho tâm hồn đến nỗi không nghe thấy tiếng gõ cửa, chẳng nghe tiếng gọi nhẹ nhàng của Ta.

Ta đến để nhắc nhở các con rằng: Ta vẫn ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế (Mt28:20). Ta đến để chiên có sự sống và được sống dồi dào (Ga10,10). Nhưng để nhận ra Ta, các con hãy dừng lại giữa những ồn ào, bôn ba của cuộc sống, hãy dọn tâm hồn các con trở nên như máng cỏ Bê-lem dù đơn nghèo nhưng sạch sẽ, ấm áp, đầy ắp tình thương.

- Hãy dọn lòng bằng sự thật và lòng nhân ái. Đừng để những “ảo ảnh” của thế giới hôm nay lấp đầy tâm hồn đến nỗi không còn chỗ cho Ta.
- Hãy trở về với Lời của Ta, nơi không có sự gian dối mà chỉ có Sự Thật và Tình Yêu.
- Hãy thinh lặng để có thể lắng nghe tiếng của Thánh Thần dẫn dắt, thay vì chỉ thích nghe những tin tức giật gân.
- Hãy chiêm ngắm Thánh Thể, nhìn nhau bằng ánh mắt yêu thương, thay vì cặm cụi dán mắt vào điện thoại, say sưa lướt xem video trên mạng.
- Hãy dành thời gian cho cầu nguyện thay vì lãng phí nhiều thời gian cho những thứ phù du game, chat, text và mua sắm.

Lễ Giáng Sinh năm nay, hãy cho Ta mượn điện thoại của các con một đêm thôi để cuộc sống của các con thực sự dừng lại, tâm hồn các con được lắng đọng, và để các con có thời gian chiêm ngắm Đấng Cứu Thế đã sinh ra cho các con như những mục đồng năm xưa vây quanh bên máng cỏ. Đừng để điện thoại trở thành ngẫu tượng. Hãy dâng món quà thời gian để mừng sinh nhật của Ta, vì Ta là một Thiên Chúa cũng biết buồn: 

- Ta buồn khi người ta đi lễ trễ vì tất bật lo nấu nướng, làm đẹp, làm thêm giờ.

- Ta buồn khi người ta vô tư nói điện thoại trong nhà thờ, nơi thờ phượng thánh thiêng thay vì chuẩn bị tâm hồn cho Ta ngự đến. 

- Ta buồn khi người Ta biến nhà Cha Ta thành nơi chụp hình, quay phim livestream để tung lên mạng xã hội. 

- Ta buồn khi người ta đến tham dự thánh lễ nhưng tâm hồn họ đang bận rộn ở nhà bếp tính toán xem tối nay sẽ ăn gì, uống gì. 

- Ta buồn khi người ta tặng nhau những món quà Giáng Sinh đắt giá, lắm khi dư thừa, còn Ta vẫn đang đói khát.

Ta biết trong các con có những người đang đau khổ, bệnh tật, mệt mỏi tinh thần và thể xác, đang tìm một chỗ bình an giữa cơn bão tố. Ta muốn nói với các con với tất cả yêu thương: “Ta để lại bình an cho anh em, Ta ban cho anh em bình an của Ta. Ta ban cho anh em không theo kiểu thế gian ban tặng (Ga 14:27). Hãy đến với Ta tất cả, hỡi những ai khó nhọc và gánh nặng, Ta sẽ nâng đỡ bổ sức cho các ngươi”. (Mt11:28). Và như lời sứ thần nói với các mục đồng: “Anh em đừng sợ. Này tôi báo cho anh em một tin mừng trọng đại, cũng là tin mừng cho toàn dân: Hôm nay, một Ðấng Cứu Ðộ đã sinh ra cho anh em”. (Lc2:10). Hãy đến với Ta, hãy ngồi bên máng cỏ. Hãy đón Ta bằng đức tin xin vâng của Mẹ Maria, bằng sự thinh lặng trung tín của Thánh Giuse, bằng niềm vui đơn sơ của các mục đồng, và bằng tấm lòng khao khát của các nhà đạo sĩ. Bởi vì:

- Ta là ánh sáng giữa đêm đen.

- Ta là Sự Thật giữa thế giới giả dối.

- Ta là Tình Yêu giữa hận thù.

- Ta là Bình An giữa những bão tố.

- Ta là Bánh trường sinh cho linh hồn đang đói khát.

Hãy mừng vui lên, đừng để thiên tai, chiến tranh, đau khổ cướp mất niềm tin và hy vọng trong các con. Chỉ cần một tấm lòng trung thực, một trái tim biết yêu thương, một đôi tay biết chia sẻ, thì Ta sẽ lại được sinh ra không chỉ trong máng cỏ xưa, mà ngay trong trái tim và trong cuộc đời các con hôm nay.

Ta chúc phúc và ban bình an cho các con, những người lữ hành của hy vọng để các con luôn biết cậy trông, tin tưởng, và bền đỗ đến cùng, vì không một ai trong những kẻ bé mọn mà Cha Ta đã ban cho Ta phải hư mất, nhưng sẽ được vào hưởng bàn tiệc trường sinh với Ta trong nước trời.

Yêu thương mãi mãi,
Giêsu

Giáng Sinh 2025

 

Cát Minh

 

Vatican News -

Đọc lại Tông thư “Dấu chỉ tuyệt vời” của ĐTC Phanxicô để tìm lại ý nghĩa và giá trị của hang đá Giáng sinh

Đức cố Giáo hoàng Phanxicô, trong Tông thư “Admirabile Signum” – Dấu chỉ tuyệt vời – mà ngài đã ban hành khi viếng thăm Greccio, đã giải thích: “Hang đá khơi dậy rất nhiều điều kỳ diệu và khiến chúng ta cảm động bởi vì nó biểu lộ sự dịu dàng của Thiên Chúa, Đấng hạ mình đến với sự nhỏ bé của chúng ta, Đấng trở nên nghèo khó để mời gọi chúng ta đi theo con đường khiêm nhường để gặp và phục vụ Người với lòng thương xót dành cho những anh chị em nghèo khổ nhất”.

 

Hang đá Giáng Sinh đầu tiên trong lịch sử

Vào tháng 12/1223, trên đường từ Roma trở về Assisi, thánh Phanxicô đã dừng chân tại Greccio, một thị trấn nhỏ của Ý. Các hang động ở Greccio gợi lại trong tâm trí thánh nhân miền quê Bêlem mà ngài đã thăm viếng trước đó. 15 ngày trước lễ Giáng sinh năm 1223, thánh nhân đã xin một người địa phương tên là Gioan giúp ngài thực hiện mong ước tái hiện ký ức về Hài Nhi được sinh ra ở Bêlem, để dân chúng có thể nhìn thấy sự nghèo khó thiếu thốn của Hài Nhi, cách Người nằm trong máng cỏ, và cách Người được đặt nằm trên một chiếc giường đệm cỏ với các chú bò lừa đứng bên cạnh.

Ngày 25/12 năm đó, các tu sĩ từ nhiều nơi và dân chúng trong vùng kéo đến Greccio và trang trí nơi này với những bông hoa và những ngọn đuốc chiếu sáng đêm đen. Mọi người hiện diện vui mừng hân hoan chứng kiến hang đá Giáng Sinh đầu tiên trong lịch sử. Thánh lễ với sự hiện diện của Thánh Phanxicô đã được cử hành trên máng cỏ, chứng tỏ sự liên kết giữa mầu nhiệm Nhập thể của Con Thiên Chúa và bí tích Thánh Thể.

 

Cảnh Giáng Sinh này vẫn tiếp tục lay động tâm hồn con người 

Hơn 800 năm trôi qua, cảnh Giáng Sinh này vẫn tiếp tục lay động tâm hồn cả người có đức tin vào Thiên Chúa và người không có đức tin. Hang đá Giáng Sinh, biểu tượng của sự dịu dàng và nhân ái, đã truyền cảm hứng cho các vị thánh, nhà thơ và nghệ sĩ. Hang đá Giáng Sinh đã trở thành một truyền thống trải dài qua nhiều thế kỷ và qua nhiều tâm hồn, đặt sự kỳ diệu của Lễ Giáng Sinh làm trung tâm.

Khởi đi từ Thánh Phanxicô, đã nảy sinh một cách lắng nghe mới mẻ tiếng nói của Giáng Sinh, tiếng vọng sâu sắc của điều gì đó đã bắt đầu thay đổi thế giới 2025 năm trước. Tu sĩ Tommaso xứ Celano đã viết rằng Thánh Phanxicô đã biến Greccio thành một Bêlem mới, và Thánh Bonaventura đã viết rằng ba năm trước khi qua đời, vị Thánh nghèo thành Assisi muốn kỷ niệm Lễ Giáng Sinh của Chúa Giêsu Hài Đồng, đã xin phép và được sự cho phép của Đức Giáo Hoàng. Vì vậy, ngài không chỉ mang đến cỏ khô cho máng cỏ, mà còn cả một con bò và một con lừa, trong một khung cảnh đẹp đến nỗi chính đôi mắt của Thánh Phanxicô cũng đẫm lệ và trái tim tràn ngập niềm vui. Greccio đã trở thành một Bêlem mới.

Truyền thống làm hang đá Giáng Sinh không chỉ được thực hiện bởi những người có đức tin mà còn bởi những người hoài nghi, ngay cả những người vô thần, bởi vì cảnh Chúa giáng sinh đó vượt trên sự gắn bó với một Giáo hội hay đức tin. Bức tranh Giáng Sinh nguyên thủy vẫn tiếp tục lan tỏa ý nghĩa và cảm xúc cho đến tận ngày nay. Cảnh Chúa Giáng Sinh cũng đã trở thành nguồn cảm hứng cho thi ca, phim ảnh, với những tác phẩm nổi tiếng.

 

Hang đá Giáng sinh biểu lộ sự dịu dàng của Thiên Chúa

Tại sao hang đá Giáng sinh khơi dậy sự ngạc nhiên và xúc động nơi chúng ta? Đức cố Giáo hoàng Phanxicô, trong Tông thư “Admirabile Signum” – Dấu chỉ tuyệt vời – mà ngài đã ban hành khi viếng thăm Greccio, đã giải thích: “Hang đá khơi dậy rất nhiều điều kỳ diệu và khiến chúng ta cảm động bởi vì nó biểu lộ sự dịu dàng của Thiên Chúa, Đấng hạ mình đến với sự nhỏ bé của chúng ta, Đấng trở nên nghèo khó để mời gọi chúng ta đi theo con đường khiêm nhường để gặp và phục vụ Người với lòng thương xót dành cho những anh chị em nghèo khổ nhất”.

 

Hang đá Giáng Sinh là lời rao giảng Tin Mừng cần được tái khám phá và hồi sinh

Do đó, theo ngài, hang đá Giáng Sinh là lời rao giảng Tin Mừng cần được tái khám phá và hồi sinh. Ngài giải thích: “Mô tả sự kiện Chúa giáng sinh là công bố mầu nhiệm Nhập thể của Con Thiên Chúa với sự đơn giản và niềm vui… Khi chúng ta chiêm ngắm cảnh Chúa Giáng Sinh, chúng ta được mời gọi tham gia vào một cuộc hành trình thiêng liêng, được lôi cuốn bởi sự khiêm nhường của Người, Đấng đã làm người để gặp gỡ mọi người. Và chúng ta khám phá ra rằng Người yêu thương chúng ta đến mức liên kết với chúng ta, để chúng ta cũng có thể liên kết với Người”.

 

Khuyến khích truyền thống tốt đẹp làm hang đá

Và Đức cố Giáo hoàng đã giải thích mục đích của Tông thư: “Với thư này, tôi muốn khuyến khích truyền thống tốt đẹp chuẩn bị máng cỏ trong những ngày trước Giáng sinh của các gia đình chúng ta, cũng như phong tục trang trí cảnh giáng sinh ở nơi làm việc, trường học, bệnh viện, nhà tù, quảng trường... Đây thực sự là một công việc với trí tưởng tượng sáng tạo khi sử dụng các vật liệu khác biệt nhất để tạo ra những kiệt tác nhỏ xinh đẹp. Từ khi còn là một đứa trẻ, chúng ta học từ cha mẹ, ông bà, tiếp tục thói quen vui tươi gói gọn lòng đạo đức bình dân phong phú này. Tôi hy vọng rằng việc thực hành này không bao giờ bị mất đi; thật vậy, tôi hy vọng rằng, nơi nào truyền thống này bị rơi vào quên lãng, nó có thể được tái khám phá và hồi sinh”.

 

Thiên Chúa không để chúng ta đơn độc

Trong Tông thư “Dấu chỉ tuyệt vời”, Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng giải thích ý nghĩa biểu tượng của những chi tiết được trình bày trong hang đá Giáng Sinh: từ bầu trời đầy sao giữa đêm đen, cho thấy “Thiên Chúa không để chúng ta đơn độc, nhưng Người hiện diện và mang ánh sáng đến nơi chìm trong bóng tối và chiếu sáng những người vượt qua bóng tối của đau khổ”, đến hình ảnh các mục đồng, những người nghèo, cho thấy “được sinh ra trong máng cỏ, chính Thiên Chúa bắt đầu cuộc cách mạng thực sự và duy nhất mang lại hy vọng và phẩm giá cho những người bị khinh miệt, bị gạt ra bên lề: đó là cuộc cách mạng của tình yêu, cuộc cách mạng của sự dịu dàng”.

 

Sự thánh thiện hàng ngày

Những hình ảnh đời thường được trình bày trong hang đá cũng nói với chúng ta rằng “trong thế giới mới được Chúa Giêsu thiết lập, có chỗ cho tất cả mọi người và cho mọi sinh vật. Từ mục đồng cho đến thợ rèn, từ thợ làm bánh đến nhạc sĩ, từ những người phụ nữ mang bình nước cho đến những đứa trẻ chơi đùa”. Những nhân vật này biểu thị cho thấy “sự thánh thiện hàng ngày, niềm vui làm những công việc hàng ngày theo cách thức phi thường, khi Chúa Giêsu chia sẻ với chúng ta cuộc sống thần linh của Người”.

 

Chứng tá đức tin và phó thác

Và những nhân vật không thể thiếu trong hang đá chính là Mẹ Maria và thánh Giuse. Mẹ Maria là “chứng tá của sự hoàn toàn phó thác trong đức tin theo thánh ý Chúa”; và thánh Giuse cũng thế, “là người không mệt mỏi chăm sóc và bảo vệ Thánh Gia”.

 

Sức mạnh tạo ra và biến đổi mọi thứ bằng tình yêu

Nhưng nhân vật trung tâm của máng cỏ là Hài Nhi Giêsu. Trong Tông thư “Dấu chỉ tuyệt vời”, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhận xét rằng việc làm của Thiên Chúa thì không thể đoán trước được, nằm ngoài kế hoạch của chúng ta và “Người tỏ mình ra như một đứa trẻ, để chúng ta ôm nhận Người trong vòng tay của mình. Bên dưới sự yếu đuối và mong manh, Người che giấu sức mạnh của mình, sức mạnh tạo ra và biến đổi mọi thứ bằng tình yêu. Hang đá làm cho chúng ta thấy, khiến chúng ta chạm vào sự kiện độc đáo và phi thường này, sự kiện đã thay đổi tiến trình lịch sử”.

 

Hang đá nói với chúng ta về tình yêu của Thiên Chúa

Đức cố Giáo hoàng Phanxicô đã kết thúc Tông thư rằng không quan trọng là hang đá được làm như thế nào, “điều quan trọng là nó nói với cuộc sống của chúng ta”, nói lên tình yêu của Thiên Chúa đối với chúng ta, “Thiên Chúa, Đấng đã trở thành một Hài Nhi để nói với chúng ta rằng Người gần gũi với con người, dù chúng ta ở trong bất cứ hoàn cảnh nào” và nói với chúng ta rằng “hạnh phúc ở nơi chính điều này”.

 

Cảnh giác để tránh nguy cơ thu hẹp lễ Giáng Sinh trong một số việc trang trí

Đọc lại Tông thư của Đức cố Giáo hoàng Phanxicô trong bối cảnh chúng ta đang chuẩn bị mừng Chúa Giáng Sinh, với những hang đá Giáng Sinh được dựng lên đây đó, lớn nhỏ, đơn sơ, sang hèn tùy theo hoàn cảnh; đây là một điều đáng khích lệ như ngài đã nhắc nhở chúng ta duy trì truyền thống Kitô giáo này, bởi vì nơi hang đá chúng ta hiểu được ý nghĩa của mầu nhiệm Chúa Giáng Sinh, nhận ra được tình yêu Thiên Chúa dành cho con người. Tuy nhiên, chúng ta phải cảnh giác để tránh nguy cơ thu hẹp lễ Giáng Sinh trong một số việc bình thường và biểu tượng trang trí, như dựng hang đá và cây thông Giáng Sinh trong nhà nhưng không suy ngẫm về ý nghĩa thực sự của hang đá.

 

Hang đá Giáng Sinh vẫn là một trường học về lòng khiêm nhường

Cha Francesco Patton, nguyên Bề trên Dòng Phanxicô tại Thánh Địa, mời gọi chúng ta khám phá lại sức mạnh của cảnh Chúa giáng sinh. Tám thế kỷ sau cảm hứng của Thánh Phanxicô ở Greccio, cảnh Chúa Giáng Sinh vẫn là một trường học về lòng khiêm nhường và là lời mời gọi chiêm nghiệm mầu nhiệm Nhập Thể. Cha Patton giải thích rằng, việc khám phá ý nghĩa sâu sắc của mỗi nhân vật trong cảnh Chúa Giáng Sinh giúp chúng ta sống trọn vẹn truyền thống này, điều vẫn có thể chạm đến trái tim của tất cả mọi người - những người tin, những người tìm kiếm ý nghĩa, những gia đình khó khăn, những người hành hương từ mọi tầng lớp. Một cuộc đối thoại đưa Giáng Sinh về lại trọng tâm của sự kiện: chào đón một Thiên Chúa làm người.

 

Những con người đang sống

Cha cũng nhắc nhở mọi người không nên chỉ nhìn nhận các nhân vật trong cảnh Chúa Giáng Sinh theo nghĩa lịch sử, mà hãy xem họ như những con người sống động. Ví dụ, chúng ta có thể nghĩ đến một gia đình trẻ vừa có con đầu lòng hoặc đang mong chờ đứa con, một gia đình tị nạn hoặc người di cư chạy trốn chiến tranh, nạn đói hoặc nghèo đói. Cha cũng khuyến khích các cha mẹ tìm lại giá trị của việc kể chuyện Phúc Âm cho con cái để gieo mầm đức tin và để truyền tải một tia sáng của Câu chuyện về Đấng đã ban ý nghĩa cho cuộc sống của chúng ta.

 

Ý nghĩa của cây thông Noel

Ngày nay, chúng ta thấy các cây thông Giáng Sinh được dựng ở nhiều nơi, từ quảng trường, các cơ quan, nơi chốn công cộng, cho đến các gia đình. Cha Patton cũng mời gọi chúng ta khám phá lại ý nghĩa Kitô giáo của cây thông Noel.

Truyền thống dựng cây thông Noel có nguồn gốc từ Kitô giáo, được phát triển từ thời Trung cổ. Ban đầu nó không phải là cây thông mà là một cây trơ trụi có buộc những quả táo. Đó là sự đảo ngược của câu chuyện về tội nguyên tổ. Cây thông Noel nhắc nhở chúng ta rằng cây sự sống đã làm cho hoa trái của nó chín mùi, dành cho chúng ta, vào thời điểm Con Thiên Chúa trở thành Con Người. Một Đấng đã đến thế gian, Đấng sẽ lấy ý muốn của Chúa Cha làm lương thực, và sẽ hoàn thành ý muốn ấy một cách trọn vẹn, hy sinh mạng sống để cứu chuộc chúng ta. Những quả cầu màu sắc được treo trên cây thông Noel, tự chúng là biểu tượng của quả táo này, nay là hoa trái đang nảy mầm bởi vì Đấng là sự sống và là Đấng ban sự sống cho chúng ta đã được sinh ra.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Lời Kinh chính thức của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul: Lời mời gọi Sống Phúc Âm với lòng can đảm 

Trong ngày Lễ Chúa Kitô Vua, ngày 23/11 vừa qua, Ủy ban Tổ chức địa phương Ngày Giới Trẻ Thế Giới (GMG) đã công bố Lời Kinh Chính Thức, sẽ đồng hành cùng giới trẻ và toàn thể Giáo hội trên hành trình hướng tới sự kiện tại Seoul, Hàn Quốc, từ ngày 03-08/08/2027.

Lời kinh này được truyền cảm hứng mạnh mẽ từ câu Kinh Thánh trong Tin Mừng Gioan: “Hãy can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian”. Thông cáo của Ủy ban Tổ chức nhấn mạnh mục đích của lời kinh là “một lời mời gọi giới trẻ tin tưởng vào chiến thắng vĩnh cửu của Chúa Kitô và sống Tin Mừng của niềm hy vọng, sự hiệp nhất và lòng thương xót trong một thời đại được đánh dấu bằng những thách thức và thay đổi sâu sắc”.

Điều đặc biệt là quá trình hình thành lời kinh mang tính hiệp hành sâu sắc. Khởi đầu từ các giám mục địa phương, bản văn đã trải qua một tiến trình chung về lắng nghe, cầu nguyện và phân định. Một buổi tĩnh tâm hai ngày đã được tổ chức với sự tham gia của 77 người bao gồm giới trẻ, linh mục, tu sĩ, và người nước ngoài. Sau khi được Hội đồng Giám mục Hàn Quốc xem xét, lời kinh đã được Bộ Giáo Dân, Gia Đình và Sự Sống chính thức phê duyệt.

Đức Tổng Giám mục Peter Soon-taick Chung, Chủ tịch Ủy ban Tổ chức địa phương, khẳng định Ngày Giới Trẻ Thế Giới tại Seoul 2027 là cơ hội để Giáo hội “tái khám phá tính hiệp hành đích thực” và là nơi đặc biệt để giới trẻ “chất vấn về lòng can đảm cần thiết để làm chứng cho những giá trị này trong tình liên đới”.

Sau đây là nguyên văn Lời Kinh Chính Thức của Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027:

Lạy Thiên Chúa đầy yêu thương của tất cả những người trẻ, chúng con tạ ơn Chúa vì đã gọi chúng con đến với tình yêu và lòng thương xót vô tận của Ngài.

Lạy Thiên Chúa là Cha chúng con, chúng con xin phó thác nơi Cha. Xin cho những người trẻ trên khắp thế giới được an ủi trong vòng tay của Mẹ Giáo hội, và chia sẻ niềm vui hiệp thông và hiệp nhất cách sâu xa.

Lạy Chúa Giêsu Kitô, Chúa chiến thắng thế gian, bây giờ và mãi mãi, xin cho mỗi người chúng con tìm thấy niềm hy vọng nơi lời mời gọi can đảm của Chúa, thấu hiểu rằng Thập giá tình yêu và tha thứ là sự chiến thắng đích thực trên thế gian.

Lạy Chúa Thánh Thần, Ngọn Lửa Tình Yêu, với bàn tay kỳ diệu của Ngài, Ngài đã gieo những hạt giống đức tin tại Hàn Quốc. Xin thắp lên trong trái tim chúng con ngọn lửa đức tin của các thánh tử đạo Hàn Quốc, biến chúng con thành những môn đệ sống Tin Mừng hòa bình, tình yêu và chân lý.

Lạy Chúa, qua cuộc hành hương của Ngày Giới Trẻ Thế Giới này, xin cho chúng con biết lắng nghe nhau, phân định ý muốn của Chúa và trở nên một Giáo hội hiệp hành, cùng nhau bước đi với toàn thể Dân Chúa. Amen

Đức Mẹ của Lòng Thương Xót và Bình An, xin cầu cho chúng con!

Các Thánh Bổn Mạng của Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027, xin cầu cho tất cả những người trẻ!

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sứ điệp Phục Sinh và phép lành Urbi et Orbi 

Sau Thánh Lễ, lúc 12 giờ trưa, Đức Thánh Cha xuất hiện trên ban công chính giữa Đền Thờ Thánh Phêrô để ban Phép Lành Toàn Xá “Urbi et Orbi” cho thành Roma và toàn thế giới, dù sức khoẻ vẫn còn yếu. Đức Thánh Cha Phanxico đã chào với lời chúc Phục Sinh: Anh chị em thân mến, Chúc mừng Phục Sinh! Sau đó, Đức Thánh Cha nhờ Đức ông Ravelli đọc sứ điệp Phục Sinh.

 

SỨ ĐIỆP URBI ET ORBI
CỦA ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ
LỄ PHỤC SINH 2025

 

Chúa Nhật, ngày 20 tháng 4 năm 2025

Chúa Kitô đã phục sinh, Alleluia!

Hôm nay, trong Giáo Hội, cuối cùng tiếng Halleluia đã vang lên, truyền từ miệng này sang miệng khác, từ trái tim này đến trái tim khác, và lời ca ấy khiến Dân Chúa trên khắp thế giới rơi lệ vì vui sướng.

Từ ngôi mộ trống ở Giêrusalem, một tin tức chưa từng nghe đã đến với chúng ta: Đức Giêsu, Đấng bị đóng đinh, “không còn ở đây nữa, Người đã sống lại” (Lc 24,6). Người không còn trong mộ, Người là Đấng Hằng Sống!

Tình yêu đã chiến thắng hận thù. Ánh sáng đã chiến thắng bóng tối. Sự thật đã chiến thắng dối trá. Tha thứ đã chiến thắng sự trả thù. Sự dữ chưa biến mất khỏi lịch sử nhân loại, nó sẽ còn đó cho đến ngày tận thế, nhưng nó không còn thống trị, không còn quyền lực trên những ai đón nhận ân sủng của ngày hôm nay.

Anh chị em thân mến, đặc biệt những ai đang đau khổ và lo âu, tiếng kêu thầm lặng của anh chị em đã được lắng nghe, những giọt nước mắt của anh chị em đã được thu lại, không một giọt nào bị mất đi! Trong cuộc Khổ nạn và cái chết của Chúa Giêsu, Thiên Chúa đã gánh lấy mọi sự dữ của thế giới và bằng lòng thương xót vô biên, Người đã chiến thắng: Người nhổ bỏ tính kiêu ngạo ma quỷ đang đầu độc lòng người và gieo rắc khắp nơi bạo lực cùng tham nhũng. Chiên Thiên Chúa đã chiến thắng! Vì thế, hôm nay chúng ta reo lên: “Đức Kitô, niềm hy vọng của tôi, đã sống lại!” (Bài Ca Tiếp Liên Phục Sinh).

Vâng, sự phục sinh của Đức Giêsu là nền tảng của niềm hy vọng: từ biến cố này trở đi, hy vọng không còn là ảo tưởng. Không. Nhờ Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, hy vọng không làm thất vọng! Spes non confundit! (Rm 5,5). Và đó không phải là thứ hy vọng chạy trốn, nhưng là hy vọng dấn thân; không phải là thứ hy vọng xa rời thực tế, nhưng là hy vọng đầy trách nhiệm.

Những ai đặt hy vọng nơi Thiên Chúa sẽ đặt bàn tay yếu đuối của mình vào bàn tay lớn và mạnh mẽ của Người, để được Người nâng dậy và bước đi: cùng với Đức Giêsu phục sinh, họ trở thành những lữ khách của hy vọng, chứng nhân của sự chiến thắng của Tình Yêu, của sức mạnh không bạo lực của Sự Sống.

Đức Kitô đã phục sinh! Trong lời loan báo này chứa đựng trọn vẹn ý nghĩa cuộc đời chúng ta, một cuộc đời không được dựng nên cho sự chết nhưng cho sự sống. Lễ Phục Sinh là ngày hội của sự sống! Thiên Chúa đã tạo dựng chúng ta cho sự sống và Người muốn nhân loại được phục sinh! Trong mắt Người, mọi sự sống đều quý giá! Sự sống của đứa bé trong lòng mẹ, cũng như sự sống của người già hay người bệnh, những người ngày càng bị coi là đồ bỏ đi ở nhiều quốc gia.

Bao nhiêu ý muốn gây chết chóc mà chúng ta thấy mỗi ngày trong những cuộc xung đột khắp nơi trên thế giới! Bao nhiêu bạo lực chúng ta thường thấy ngay trong các gia đình, đối với phụ nữ và trẻ em! Bao nhiêu sự khinh miệt đôi khi dành cho những người yếu thế, những người bị gạt ra bên lề, những người di cư!

Trong ngày này, tôi mong chúng ta hãy biết hy vọng và tin tưởng vào người khác một lần nữa, ngay cả những người không gần gũi với chúng ta hoặc đến từ những vùng đất xa xôi với phong tục, lối sống, tư tưởng, tập quán khác biệt với những gì chúng ta quen thuộc, bởi vì tất cả chúng ta đều là con cái Thiên Chúa!

Tôi mong chúng ta hãy tin tưởng một lần nữa rằng hòa bình là điều có thể! Từ Mộ Thánh, ngôi nhà thờ của sự Phục Sinh, nơi năm nay Lễ Phục Sinh được cử hành cùng một ngày bởi người Công giáo và Chính thống giáo, xin cho ánh sáng hòa bình tỏa chiếu khắp Đất Thánh và toàn thế giới. Tôi gần gũi với những đau khổ của các tín hữu Kitô tại Palestine và Israel, cũng như toàn thể dân tộc Israel và dân tộc Palestine. Tôi lo lắng trước bầu không khí bài Do Thái ngày càng lan rộng khắp thế giới. Đồng thời, tôi nghĩ đến người dân và đặc biệt là cộng đoàn Kitô hữu ở Gaza, nơi cuộc xung đột khủng khiếp tiếp tục gây ra cái chết và tàn phá, tạo nên một tình cảnh nhân đạo tồi tệ và đáng xấu hổ. Tôi kêu gọi các bên tham chiến: hãy ngừng bắn, hãy thả các con tin và cứu giúp người dân, những người đang đói khát và khao khát một tương lai hòa bình!

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các cộng đồng Kitô hữu ở Liban và Syria, trong khi đất nước Syria này đang trải qua một giai đoạn lịch sử đầy khó khăn, mong muốn sự ổn định và được tham gia vào vận mệnh của quốc gia mình. Tôi kêu gọi toàn thể Hội Thánh hãy đồng hành với các tín hữu Kitô ở vùng Trung Đông yêu dấu bằng sự quan tâm và lời cầu nguyện.

Tôi cũng đặc biệt nghĩ đến người dân Yemen, những người đang trải qua một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo “kéo dài” tồi tệ nhất thế giới do chiến tranh, và tôi mời gọi mọi người hãy tìm kiếm giải pháp thông qua đối thoại xây dựng.

Xin Chúa Kitô Phục Sinh tuôn đổ hồng ân bình an Phục Sinh trên Ucraina đang bị tàn phá và khích lệ tất cả các bên liên quan tiếp tục nỗ lực để đạt được một nền hòa bình công bằng và lâu dài.

Trong ngày lễ này, chúng ta hãy nghĩ đến vùng Nam Caucasus và cầu nguyện để sớm đạt được việc ký kết và thực thi một Hiệp định Hòa bình chung cục giữa Armenia và Azerbaijan, dẫn đến sự hòa giải mong đợi từ lâu trong khu vực.

Xin ánh sáng Phục Sinh khơi dậy những ý hướng hòa hợp ở vùng Tây Balkans và nâng đỡ các nhà lãnh đạo chính trị trong nỗ lực ngăn chặn leo thang căng thẳng và khủng hoảng, cũng như các đối tác trong khu vực trong việc loại bỏ những hành vi nguy hiểm và gây bất ổn.

Xin Chúa Kitô Phục Sinh, niềm hy vọng của chúng ta, ban bình an và an ủi cho các dân tộc châu Phi là nạn nhân của bạo lực và xung đột, đặc biệt ở Cộng hòa Dân chủ Congo, Sudan và Nam Sudan, và nâng đỡ những ai đang đau khổ vì căng thẳng ở vùng Sahel, Sừng châu Phi và vùng Hồ Lớn, cũng như các tín hữu Kitô ở nhiều nơi không thể tự do tuyên xưng đức tin của mình.

Không thể có hòa bình ở nơi không có tự do tôn giáo hoặc nơi không có tự do tư tưởng và ngôn luận, cũng như sự tôn trọng ý kiến của người khác.

Không thể có hòa bình nếu không có giải trừ quân bị thực sự! Nhu cầu của mỗi dân tộc trong việc bảo vệ chính mình không thể biến thành một cuộc chạy đua vũ trang toàn cầu. Ánh sáng Phục Sinh thúc giục chúng ta phá bỏ những rào cản gây chia rẽ và mang theo hậu quả chính trị và kinh tế nặng nề. Nó thúc giục chúng ta quan tâm đến nhau, tăng cường tình đoàn kết lẫn nhau và nỗ lực thúc đẩy sự phát triển toàn diện của mỗi con người.

Trong thời điểm này, xin đừng thiếu sự giúp đỡ của chúng ta đối với người dân Myanmar, vốn đã chịu đựng nhiều năm xung đột vũ trang, nay đang đối mặt với hậu quả của trận động đất tàn khốc ở Sagaing với lòng can đảm và kiên nhẫn, một thảm họa đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người và gây đau khổ cho vô số người sống sót, trong đó có trẻ mồ côi và người già. Chúng ta hãy cầu nguyện cho các nạn nhân và người thân của họ, và chân thành cảm ơn tất cả những tình nguyện viên quảng đại đang tham gia cứu trợ. Lời thông báo về lệnh ngừng bắn từ nhiều phía ở đất nước này là một dấu hiệu hy vọng cho toàn thể Myanmar.

Tôi kêu gọi tất cả những ai có trách nhiệm chính trị trên thế giới đừng nhượng bộ trước logic của nỗi sợ hãi đóng kín, nhưng hãy sử dụng các nguồn lực sẵn có để giúp đỡ người nghèo khổ, chống lại nạn đói và hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy phát triển. Đây mới là những “khí cụ” của hòa bình: những thứ xây dựng tương lai, thay vì gieo rắc cái chết!

Xin đừng bao giờ đánh mất nguyên tắc nhân đạo làm trụ cột cho hành động hằng ngày của chúng ta. Trước sự tàn bạo của những cuộc xung đột nhắm vào thường dân vô tội, tấn công trường học và bệnh viện cùng các nhân viên cứu trợ nhân đạo, chúng ta không thể quên rằng những mục tiêu bị tấn công không phải là đồ vật, mà là những con người có linh hồn và nhân phẩm.

Và trong Năm Thánh này, xin cho Lễ Phục Sinh cũng là dịp thuận tiện để phóng thích các tù nhân chiến tranh và tù nhân chính trị!

 

Anh chị em thân mến,

Trong Lễ Phục Sinh của Chúa, sự chết và sự sống đã đối đầu trong một cuộc chiến kỳ diệu, nhưng giờ đây Chúa sống mãi mãi (Bài Ca Tiếp Liên Phục Sinh) và ban cho chúng ta niềm xác tín rằng chúng ta cũng được mời gọi tham dự vào sự sống không bao giờ tàn lụi, nơi sẽ không còn nghe tiếng súng đạn và vang vọng của tử thần. Chúng ta hãy phó thác cho Người, Đấng duy nhất có thể đổi mới mọi sự (Kh 21,5)!

Chúc mọi người một Lễ Phục Sinh an lành!

Cuối cùng Đức Thánh Cha ban phép lành toàn xá!

 

Vatican News

 

Tìm Hiểu & Sống Thánh Lễ -

Ý NGHĨA CỦA VIỆC ĐI LỄ NGÀY CHÚA NHẬT 

Tại sao đạo Công Giáo lại bắt các tín hữu phải đi lễ vào Chúa Nhật? Con đi lễ từ thứ hai đến thứ bảy chẳng lẽ không bằng một người chỉ đi lễ ngày Chúa Nhật à?

Chào bạn,

Bất cứ một tôn giáo nào cũng có những buổi cử hành lễ tế như là một hành vi thờ phượng dành cho Đấng Tối Cao của mình. Đối với người Công Giáo, hành vi thờ phượng được cho là cao nhất chính là việc hiệp cùng với vị linh mục dâng thánh lễ. Trong thánh lễ ấy, chúng ta tái hiện lại cuộc tế lễ năm xưa Đức Giêsu đã dâng trên cây thập giá. Người dâng là Đức Giêsu, của lễ dâng lên Chúa Cha cũng chính là Đức Giêsu. Thánh lễ là một cuộc quy tụ của cả vũ trụ hướng về tâm điểm Giêsu, để cùng Giêsu hướng về Cha. Bởi thế, ơn ích mà một thánh lễ mang lại là rất lớn và không sao đo lường được. Tự bản chất, thánh lễ là vô giá, dù nó được cử hành ở nơi trang nghiêm như các Vương Cung Thánh Đường rộng lớn hay nơi một nhà tù dơ bẩn ẩm thấp, dù do Đức Giáo Hoàng chủ sự hay một cha già nằm trên giường bệnh dâng. Vậy nếu thánh lễ là vô giá thì dù bạn đi lễ ngày thường hay ngày Chúa Nhật thì xét về mặt ơn ích, bạn vẫn lãnh nhận được cùng một ơn lành.

Việc muốn các tín hữu đi lễ ngày Chúa Nhật như một điều bắt buộc không liên quan đến tính giá trị của một thánh lễ (vì như đã nói ở trên, thánh lễ nào cũng đều vô giá cả), nhưng liên quan đến ý nghĩa đặc biệt của ngày Chúa Nhật và mức độ ưu tiên của nó hơn những ngày khác trong tuần. Thiên Chúa là Đấng vượt trên không gian và thời gian, nếu đối với Ngài, ngày nào cũng như ngày nào. Nhưng đối với con người thì không như vậy. Không chỉ riêng trong lĩnh vực tôn giáo, nhưng chính kinh nghiệm bản thân cũng cho chúng ta thấy rằng ngày Chúa Nhật có cái gì đó khác với những ngày khác. Nó là một ngày đặc biệt hơn, chất chứa nhiều ý nghĩa hơn. Chúng ta hãy cùng điểm lại một vài chi tiết trong Kinh Thánh cho thấy ý nghĩa trọng đại có một không hai của ngày Chúa Nhật khiến cho nó trở thành ngày trọng đại để dâng lễ tế. 

Trước hết, trong trình thuật Sáng Thế, tác giả cho chúng ta biết rằng Thiên Chúa đã hoàn tất công trình tạo dựng và “ngày thứ bảy [tức là ngày Chúa Nhật của mình] Người nghỉ ngơi và Thiên Chúa chúc lành cho ngày này” (x. St 2,3). Trong sách Xuất Hành, khi ban luật cho dân, Thiên Chúa đã nói rằng “trong sáu ngày, ngươi sẽ lao động và làm mọi công việc của ngươi. Nhưng ngày thứ bảy [ngày Chúa Nhật] là hưu lễ kính Thiên Chúa của ngươi; ngươi không được làm bất cứ việc nào, ngươi và con trai con gái ngươi, tớ trai tớ gái của ngươi. Vì trong sáu ngày, Thiên Chúa đã làm nên trời đất, biển và tất cả mọi sự trong các nơi ấy, nhưng Người đã nghỉ ngơi ngày thứ bảy, bởi thế, Thiên Chúa đã chúc lành cho ngày thứ bảy và tác thành nó” (Xh 20,9-11).

Trong thời gian lưu đày ở Babilon, dân Israel rơi vào khủng hoảng. Họ tự vấn, không biết Thiên Chúa bây giờ ở đâu vì lúc đó không còn Đền Thờ, không còn đất hứa như lời Thiên Chúa đã hứa cùng tổ phụ Apraham và với vua Đa-vít nữa. Chính lúc này, Thiên Chúa cho họ biết rằng Thiên Chúa không còn ngự ở một nơi (Đền Thờ) như trước, nhưng là hiện diện trong một thời gian, đó chính là ngày Sabat (ngày Chúa Nhật). Ngày Sabat là ngày của Thiên Chúa, ngày Thiên Chúa đưa đến hoàn tất tất cả những gì còn dang dở trong công trình tạo dựng. Việc Đức Giêsu làm phép lạ chữa lành các bệnh nhân trong ngày Sabat chính là để thể hiện ý này: Ngài cho thấy mình là Thiên Chúa, đến để hoàn tất công trình cứu độ. (Tiếc thay, những người Pharisêu đã không hiểu, lại còn lên án Đức Giêsu). 

Hơn hết, ngày Chúa Nhật là ngày quan trọng vì đó là ngày là Đức Giêsu – Chúa chúng ta – đã phục sinh. Điều này một lần nữa bổ sung cho tính “hoàn tất” của ngày Chúa Nhật. Với sự phục sinh của Đức Giêsu, ngày Chúa Nhật mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng vì nó cho thấy sự hoàn thành của một công trình tạo dựng mới mà Thánh Thần thực hiện nơi Đức Giêsu. Đó cũng chính là đỉnh điểm của ơn cứu độ và là điểm đến của mọi loài thụ tạo trong trời đất. Từ ý nghĩa này, ngày Chúa Nhật được Giáo Hội chọn để tất cả con cái mình ở khắp nơi quy tụ về với nhau, cùng nhau long trọng dâng lên Thiên Chúa Cha lời tạ ơn từ sâu thẳm con tim mình, tưởng nhớ rằng chính vào ngày này là ngày Thiên Chúa hoàn tất mọi sự, ngày mà chúng ta được thánh hoá, ngày ân sủng của Thiên Chúa, “ngày Thiên Chúa làm ra”. Họp nhau vào ngày Chúa Nhật tại thế giới này báo trước một cuộc họp mặt với nhau trong bàn tiệc vĩnh cữu trên trời mai sau. Thánh lễ ngày Chúa Nhật là một lễ tế của toàn thể dân Chúa, nó mang tính chất của một cộng đoàn là toàn thể Giáo Hội. Nó hệt như ngày tất cả con cái về nhà với cha mẹ, thăm cha mẹ, cùng nhau chia sẻ bữa ăn thân mật và trò chuyện vui vẻ với nhau. 

Trong mỗi thánh lễ, Chúa cần hơn hết nơi chúng ta một tấm lòng. Thánh lễ sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng ta chỉ đi vì bắt buộc, vì thói quen. Nếu không vì yêu mến, không xuất phát từ việc ý thức được tầm quan trọng của nó, ta sẽ cảm thấy việc đi lễ là một điều gì đó rất nặng nề. Quả thật, nếu bạn hiểu được ý nghĩa của thánh lễ, đặc biệt là thánh lễ của ngày Chúa Nhật, bạn sẽ không đặt lên bàn cân để so sánh mức độ hơn kém thiệt hơn là các thánh lễ ngày thường với thánh lễ ngày Chúa Nhật. 

Ngoài ra, cũng cần phải ý thức rằng, Thiên Chúa và mẹ Giáo Hội không khắc khe đến độ đòi buộc các tín hữu phải đi lễ ngày Chúa Nhật bằng mọi giá. Nếu bạn gặp phải một lý do nào đó bất khả kháng như bệnh tật, đang ở nơi không có linh mục… thì chỉ cần bạn hướng lòng về Chúa thì cũng đã làm cho Ngài vui lòng rồi. Thử lấy một ví dụ thế này: khi có người yêu, ta có thể quan tâm và tặng quà cho người yêu vào bất cứ ngày nào. Nhưng nếu mình quan tâm, đến thăm và tặng quà cho người yêu vào đúng một ngày nào đó có ý nghĩa đặc biệt của người ấy (sinh nhật…) hoặc của cả hai (ngày Valentine hoặc kỷ niệm ngày quen nhau…) thì điều đó sẽ có ý nghĩa hơn rất nhiều, phải không?

Đến đây, chắc là bạn đã có thể tự trả lời cho câu hỏi của mình rồi nhỉ!

Xin Chúa chúc lành cho bạn!

 

Pr. Lê Hoàng Nam, SJ.

 

Noi Gương Thánh Bổn Mạng GX -

THÁNH ANRÊ TRẦN AN DŨNG LẠC – LINH MỤC (1795 - 1839) 

Thánh Anrê Dũng Lạc sinh năm 1795 tại tỉnh Bắc Ninh. Cha mẹ là những người ngoại giáo nghèo. Năm cậu Trần An Dũng Lạc 11 tuổi thì cha mẹ di chuyển gia đình tới Hà Nội để tìm cách mưu sống. Vì gia đình quá nghèo nên cha mẹ cậu gửi gắm cậu cho một Thầy Giảng giúp đỡ nuôi dưỡng, cho cậu ăn học. Cậu là một đứa trẻ rất thông minh, có trí nhớ lạ lùng, chỉ trong một tuần lễ cậu đã học hết cuốn sách giáo lý. Tính tình hiền lành, lại rất ngoan ngoãn, siêng năng chu toàn với mọi công việc được giao phó. Năm 12 tuổi, cậu được  Rửa Tội,  nhận tên thánh là Anrê. Sau đó cậu được gửi vào trường Vĩnh Trị do cha Leroy Lan làm Bề trên. Tại trường Vĩnh Trị, cậu siêng năng cần mẫn. Cậu học chữ Nho và La tinh một cách mau chóng và dễ dàng. Cậu có năng khiếu về thơ phú và giao tiếp với mọi người một cách lịch thiệp hoà nhã. Các bạn đồng lớp nói rằng cậu chỉ đọc qua một đoạn sách hai lần là cậu đã nhớ thuộc lòng. Sau 8 năm ở trường Vĩnh Trị, cậu lãnh bằng Thầy Giảng.

Sau 10 năm làm Thầy Giảng và học tiếp 3 năm Thần học, ngày 15 tháng 3 năm 1823 thầy Anrê Trần An Dũng Lạc được Đức Cha Longer phong chức linh mục cùng lớp với thánh Ngân và thánh Nghi. Lúc đó, cha Dũng Lạc mới 28 tuổi. Sau đó, cha Dũng Lạc được bổ nhiệm làm cha phó xứ ở Đồng Chuối, giúp cha Khiết, rồi giúp cha Thi ở xứ Đoài và cha Thuyết ở xứ Sơn Miêng. Một thời gian sau, Đức Giám mục bổ nhiệm cha về làm chánh xứ giáo xứ Kẻ Đầm. Lúc ấy, cha Anrê Trần An Dũng Lạc đã 40 tuổi. Dù là cha phó hay cha chánh, dù ở bất cứ nơi nào, cha cũng đưọc mọi người yêu quý vì tính tình hiền hoà, xử sự khôn ngoan, lại giảng giải sốt sắng, dễ hiểu. Đối với giáo dân, cha dễ dãi, hoà đồng, vui vẻ. Nhưng với chính mình thì cha rất nhiệm nhặt trong cách ăn mặc. Cha ăn chay hằng tuần trong các ngày thứ Tư và thứ Sáu. Cha luôn quan tâm giúp đỡ những người nghèo khó, ưu ái chia sẻ cơm áo cho những người cần tới cha. Cha hết lòng hy sinh với nhiệm vụ của một chủ chăn. Cha ân cần lo lắng tới đời sống thiêng liêng của từng giáo dân.

Ngày 6 tháng 1 năm 1833 vua Minh Mạng ban hành sắc chỉ cấm đạo một cách gay gắt, cha phải ẩn trốn tại các gia đình tín hữu, nay ở nhà này mai ở nhà kia. Nhưng rồi tình hình cũng không yên ổn nên cha lại phải trốn lên Kẻ Roi và lập nhà xứ ở đó.

Một hôm trong năm 1835 khi cha vừa dâng lễ xong tại Kẻ Sui thì quân lính xông tới. Cha vội cởi áo lễ trao cho mấy người tín hữu cất giấu còn cha thì ngồi lẫn lộn trong đám dân đông đảo. Quân lính tới bắt cha cùng với 30 người khác. Ông tổng Thìn phải đưa 6 nén bạc cho quan Hào Khánh ở Đôn Thư xin dàn xếp với quan phủ cho cha khỏi bắt. Quan huyện Hào Khánh lấy 4 nén bạc còn 2 nén cho người nhà quan phủ và trình rằng: “Cậu tôi về xem lễ ở Kẻ Sui mà quan bắt thì xin tha”. Quan tha cho cha còn những người khác thì sau đó cũng lần lượt được tha hết. Từ đây quan quân đã biết tên cha Trần An Dũng, nên cha đổi tên là Lạc. Vì thế, cha mới có tên là Trần An Dũng Lạc.

Lần khác, khi cha tới Kẻ Sông lén lút gặp cha Phêrô Trương Văn Thi để xưng tội thì không may bị lý Pháp là lý trưởng làng Kẻ Sông theo dõi, đưa gia nhân tới đột kích bắt hai cha. Tín hữu nghe tin hai cha bị lý Pháp bắt thì kéo nhau tới đông đảo xin lý Pháp tha cho hai cha. Lý Pháp đòi các tín hữu phải nộp 200 quan thì sẽ tha. Các tín hữu gom góp chỉ được 100 quan thì lý Pháp nhận 100 quan và chỉ tha cho cha Dũng Lạc còn cha Phêrô Trương Văn Thi thì bị bắt giải lên nộp cho quan huyện Bình Lục. Cha Anrê Trần An Dũng Lạc được tha, nhưng trên đường trở về thì lại gặp trời mưa to gió lớn, thuyền cha phải ghé vào bờ trú ẩn tại ngôi nhà quen thân thì đột nhiên lại bị một bọn lính khác tới khám xét. Thế là cha bị bắt lần thứ ba, bị trói giải về nộp cho quan huyện Bình Lục, còn các người khác sợ hãi bỏ chạy trốn hết. Về tới huyện cha Dũng Lạc lại gặp cha Trương Văn Thi cũng đã được giải về nộp cho quan huyện Bình Lục. Thế là từ đây số phận của hai cha dính liền với nhau, cùng bị giam, bị tra khảo, cùng chết và cùng lãnh nhận triều thiên Tử Đạo trên thiên quốc cùng một ngày với nhau.

Tại huyện Bình Lục, quan huyện xử đối với hai cha rất tử tế. Quan truyền cho lính dọn cơm cho hai cha bằng mâm và chén bát của mình. Quan thấy cha Trương Văn Thi già yếu, quan hỏi lính cha có chăn mền không thì lính thưa là cha có chăn mền nhưng ông lý Pháp đã tịch thu tất cả của cha rồi. Quan nghe nói thì nóng giận quát lớn: “Bảo thằng lý Pháp phải trao trả lại cho cha”. Có lần quan huyện Bình Lục đã tâm sự với hai cha rằng: “Thưa hai Cụ, phép triều đình cấm đạo và giết các Cụ, chứ không phải tôi. Tôi không có tội gì trong việc này”.

Nghe quan thế nói, các cha chỉ mỉm cười. Mặc dù bị giam nhưng hai cha vẫn vui vẻ chuyện trò với mấy anh lính canh. Có người hỏi cha: “Các Cụ bị bắt mà sao các cụ nói chuyện vui vẻ thế, các Cụ không sợ chết à?” Cha Dũng Lạc vui vẻ trả lời: “Vua cấm đạo và Đức Cha Trời định cho tôi phải bị bắt. Tôi không sợ. Trái lại, tôi lại vui vì được chịu khó vì Chúa tôi thờ”.

Giữ hai cha ba ngày tại huyện, sau đó quan huyện Bình Lục tiễn hai cha xuống thuyền, đưa hai cha về Hà Nội nộp cho quan đốc tỉnh. Biết tin hai cha phải về Hà Nội, các tín hữu kéo nhau tới thương khóc từ giã hai cha rất đông. Nhiều tín hữu đã góp tiền và trình với Đức Cha Retord Liêu và Đức Cha cũng đồng ý để họ đưa tiền tới xin chuộc hai cha. Nhưng cha Dũng Lạc nghĩ rằng đây là lần thứ ba đã bị bắt, chắc là ý Chúa muốn như thế nên cả hai cha đã không đồng ý để giáo dân đem tiền tới xin chuộc hai cha. Lúc tiễn hai cha xuống thuyền, nhiều người đi theo gào khóc rất thảm thiết. Thấy vậy, quan huyện lấy làm lạ nói: “Đạo trưởng có cái gì mà dân chúng thương tiếc than khóc quá như vậy?” Nghe quan huyện hỏi như thế, một bà cụ đứng gần đó đáp lại: “Bẩm quan, các cha dạy chúng tôi những điều tốt lành, không cờ bạc, rượu chè, dy vợ chồng phải thuận thảo, thủy chung với nhau như trong đạo lý răn dạy. Tại sao lại giết người lành như thế ?”

Bước xuống thuyền rồi, hai cha thấy dân chúng thương khóc quá sức như vậy thì hai cha xin quan nói mấy lời để an ủi và khích lệ mọi người hãy sống đạo tốt lánh hơn: Hãy yêu thương nhau và trung thành với đạo thánh Chúa. Không nên khóc lóc làm gì vì chỉ làm thêm đau khổ cho nhau mà thôi.

Con thuyền đưa hai cha đi Hà Nội, ngày 16 tháng 11 hai cha tới Hà Nội và được đưa ngay vào nhà giam để ngày hôm sau là ngày 17 tháng 11, các cha được đưa ra trước mặt các quan để bị thẩm vấn. Trong một lá thư cha Dũng Lạc viết cho Đức Cha Jeantet đã kể lại rằng: Ngày 17 tháng 11 quan đã nộp chúng con cho quan án để truyền lệnh bắt chúng con phải bước qua Thập Giá. Vì chúng con cương quyết không chịu bước qua nên sáu anh lính đã xông tối khiêng nhắc bổng chúng con lên đưa qua Thập Giá, cha Phêrô Thi đã ôm được Thập Giá và hôn kính. Còn con thì con co chân lên rất cao và nói với họ: “Hãy chặt chân tôi đi. Tôi rất vui lòng chứ đừng hy vọng tôi bỏ đạo”. Sau đó các quan hỏi con: “Tại sao đạo lại không cho phép thờ kính tổ tiên?” Con trả lời: “Nếu có ai chào cha mẹ khi các ngài đang ngủ, thì không kể là tôn kính, vì các ngài ngủ không biết gì. Cũng một lẽ ấy còn một mạnh mẽ hơn đối với những người đã chết.”

Ngày 19 tháng 11 các quan lại gọi chúng con ra tòa lần thứ hai để khuyên dụ và ép buộc chúng con bước qua Thập Giá. Lần này các quan bắt chúng con phải đeo gông nặng hơn. Tới ngày 21 tháng 11 thì họ lại thay gông bằng xiềng xích. Xiềng xích của cha Phêrô Thi nhẹ hơn xiềng xích của con. Con thương cha Phêrô Thi vì già yếu mà phải chịu nhiều cực hình quá. Nhiều lúc con ngồi suy nghĩ mà chảy nước mắt vì nhớ tới những anh em Thừa Sai đang phải trốn tránh để rao giảng Tin Mừng của Chúa.

Nhận được thư của cha Anrê Dũng Lạc, Đức Cha Jeantet vội biên mấy lời khích lệ và an ủi hai cha, khuyên hai cha vững lòng bền chí, can đảm chịu mọi sự khó. Đức Cha và mọi người đều sốt sắng cầu nguyện cho hai cha luôn xứng đáng là những chiến sĩ Đức Tin vững mạnh của Chúa. Được thư của Đức Cha, hai cha vui mừng và xúc động. Cha Dũng Lạc viết lại để cám ơn Đức Cha. Trong thư cha viết: “Chúng con vô cùng an ủi và xúc động chảy nước mắt khi đọc thư của Đức Cha. Chúng con thật lòng biết ơn vì nhờ Đức Cha và các vị Thừa Sai mà chúng con được biết Chúa. Chúng con không biết phải nói làm sao để diễn đạt lòng biết ơn sâu xa của chúng con. Trong nhà tù này rất khó khăn để viết thư cũng như để nhận thư. Xin Đức Cha hiểu cho lòng trung tín và hiếu thảo của chúng con. Xin Đức Cha cầu nguyện cho chúng con trung thành với Chúa và luôn sẵn lòng vui vẻ được chết vì Chúa. Lòng chúng con tin vững mạnh nơi Chúa như núi Thái.

Tình trạng ngồi tù kéo dài mãi, hai cha nóng lòng chờ đợi giờ phút được đổ máu ra để làm chứng nhân cho Chúa, mãi tới ngày 30 tháng 11, các quan cho gọi hai cha ra toà. Trước hết các quan khuyên dụ hai cha bước qua Thập Giá và bỏ đạo. Khuyên dụ mãi không xong, các quan bắt hai cha ký giấy nhận bản án. Sau khi các ngài ký nhận, quan đốc tỉnh nói với quan chánh án: “Bọn chúng bám vào tôn giáo đến nỗi điên khùng. Đạo gì mà làm cho con người mê mẩn đến như thế? Thật khó hiểu!” Nhiều lần bị tra khảo nhưng không bị đánh đập tàn nhẫn như những trường hợp khác, chỉ bị bọn lính tát một hai cái.

Ngày  mồng 1 tháng 11 năm 1839 là ngày lễ kính Các Thánh, cha Trân giả dạng người làm ruộng vào thăm hai cha trong tù. Cha Trân đưa Mình Thánh Chúa cho hai cha. Vừa thấy cha Trân, cha Dũng Lạc vui vẻ chào: “Xin chào bác! Tôi đợi bác thăm nuôi đây”. Sau đó cha Trân trao Mình Thánh Chúa cho cha Dũng Lạc. Hai người nói nhỏ với nhau ít điều rồi cha Trân vội vã rút lui. Cha Dũng Lạc chịu Mình Thánh Chúa rồi âm thầm trao cho cha Thi. Hai cha vui mừng tạ ơn Chúa vì Chúa đã thương tới thăm viếng các Ngài trong nhà tù và tăng sức mạnh để các Ngài thêm mạnh mẽ, can đảm tuyên xưng danh Chúa trước mặt vua quan.

Vài tuần lễ sau, các Ngài được lệnh tới gặp quan án. Quan chánh án đưa bản án do vua Minh Mạng châu phê để các Ngài ký nhận. Sau khi ký nhận bản án, cha Dũng Lạc trở về nhà giam vui vẻ, cao hứng làm một bài thơ diễn tả tâm sự gửi cho cha bạn là cha Thực. Bài thơ như sau:

Lạc rầy đã rõ chốn quân quan

Bút chép thơ này gửi thở than

Lòng nhớ bạn, vẫn còn vất vả

Dạ thương khách, chạy chữa yên hàn

Đông qua tiết lại thì xuân tới

Khổ trảm mai sau hưởng phúc an

Làm kẻ anh hùng chi quản khó

Nguyện xin cùng gặp chốn Thiên Đàng.” 

Sáng ngày 21 tháng 12 năm 1839, quan quân tới nhà giam công bố lệnh xử án và truyền lệnh ra pháp trường. Hai cha vui mừng tạ ơn Chúa. Các ngài hát mấy câu kinh tạ ơn “Te Deum” bằng Latin rồi chuẩn bị sẵn sàng theo đoàn quan quân tiến ra pháp trường lãnh án chém đầu để làm chứng nhân cho đạo thánh Chúa. Trên đường đi, các Ngài vui vẻ, nét mặt tươi vui hớn hở. Cha thánh Dũng Lạc chắp tay vừa đi vừa cầu nguyện. Tới nơi xử, các Ngài quỳ trên chiếc chiếu đã được các tín hữu đã trải sẵn. Người lý hình tiến lại nói nhỏ với cha: “Chúng tôi không biết các Thầy có tội gì. Chúng tôi chỉ làm theo lệnh trên bắt chúng tôi phải làm. Xin các Thầy đừng chấp chúng tôi. Xin các Thầy cầu nguyện cho chúng tôi khi các Thầy về Trời”. Cha Dũng Lạc tươi cười nói với các anh: “Quan lớn đã truyền, các anh cứ thi hành”.

Sau đó hai ngài cầu nguyện ít phút rồi nghiêng đầu cho lý hình chém. Nhiều người đứng chứng kiến đã kể lại rằng họ đã nhìn thấy một con chim trắng to lớn hơn chim bồ câu bay lượn trên các ngài lúc các ngài bị hành quyết. Hôm đó là ngày 21 tháng 12 năm 1839 tại pháp trường cửa ô Cầu Giấy, Hà Nội, giáp đường lên tỉnh Tây Sơn. Thi hài cha thánh Dũng Lạc được đưa về an táng tại nhà bà Lý Qúy, gần Cầu Giấy, Hà Nội.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIII đã tôn phong cha Dũng Lạc lên bậc Chân Phước cùng với cha thánh Phêrô Trương Văn Thi ngày 27 tháng 5 năm 1900, và Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã nâng hai Ngài lên hàng Hiển Thánh Tử Đạo ngày 19 tháng 6 năm 1988.

 

Tác giả Lm. Nguyễn Đức Việt Châu

 

Hãy Luôn Sống Kết Hiệp Với Chúa Giê-su Thánh Thể -

KINH RƯỚC LỄ THIÊNG LIÊNG 

Lạy Đức Chúa Giêsu, con tin thật Chúa con ngự trong Phép Mình Thánh, con kính mến Chúa con trên hết mọi sự, cùng ước ao chịu lấy Chúa con trong linh hồn con. Song le bởi vì bây giờ con chẳng có thể mà chịu Chúa con cho thật được, thì xin Chúa con ngự vào linh hồn con cách thiêng liêng vậy, chẳng khác gì như Chúa con đã ngự vào thật, thì con xin ẵm lấy cùng hợp làm một cùng Chúa con cho trọn, xin Chúa con chớ để cho con lìa bỏ Chúa con bao giờ. Amen. 

Spiritual Communion Prayer

My Jesus, I believe that you are present in the most Blessed Sacrament. I love You above all things and I desire to receive You into my soul. Since I cannot now receive You sacramentally, come at least spiritually into my heart. I embrace You as if You were already there, and unite myself wholly to You. Never permit me to be separated from You. Amen.

Prière de communion spirituelle 

Mon Jésus, je crois que vous êtes ici présent dans le Saint-Sacrement. Je vous aime par-dessus tout chose et je désire ardemment vous recevoir dans mon âme. Puisque je ne puis, à cette heure, vous recevoir sacramentellement, venez au moins spirituellement dans mon cœur. Comme si vous y étiez déjà présent, je vous adore et tout entier je m’unis à vous. Ne permettez pas que je me sépare jamais de vous. Amen.

 

Tìm Hiểu & Sống Thánh Lễ -

HÃY TRỞ LẠI VỚI THÁNH LỄ!

Tại sao Thánh lễ có tầm quan trọng quyết định như thế? Công đồng Vaticanô II dạy cách xác tín rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh đời sống Kitô hữu” – điều đó có nghĩa là: Kitô giáo đích thực phát xuất từ Thánh Thể và quy hướng về Thánh Thể... 

CÂU CHUYỆN SUY TƯ
HÃY TRỞ LẠI VỚI THÁNH LỄ!

Mười lăm tháng qua là thời gian khủng hoảng và nhiều gay go đối với đất nước chúng ta [Hoa Kì], và là một thử thách đặc biệt đối với người Công Giáo. Trong suốt giai đoạn COVID kinh khủng này, nhiều người trong chúng ta bị buộc ngưng tham dự Thánh lễ và Rước lễ. Thật vậy, vô số Thánh lễ và việc tôn sùng Thánh Thể được thực hiện trực tuyến, cám ơn Chúa vì điều này. Nhưng các tín hữu đã biết tận xương tủy rằng sự tham dự trực tuyến như thế tuyệt đối không thay thế cho việc tham dự thật. Bây giờ các cửa nhà thờ đang bắt đầu mở rộng, tôi muốn thúc giục mọi tín hữu đọc những lời này: Hãy trở lại với Thánh lễ!

Tại sao Thánh lễ có tầm quan trọng quyết định như thế? Công đồng Vaticanô II dạy cách xác tín rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh đời sống Kitô hữu” – điều đó có nghĩa là: Kitô giáo đích thực phát xuất từ Thánh Thể và quy hướng về Thánh Thể. Thánh Thể là khởi nguyên và cùng tận của đời sống tâm linh, vừa là con đường vừa là cùng đích của người môn đệ Chúa Kitô. Các Giáo phụ đã mạnh mẽ dạy rằng Bí tích Thánh Thể là lương thực ban sự sống đời đời. Các ngài muốn nói rằng theo mức độ chúng ta tiếp nhận Mình và Máu Chúa Giêsu, chúng ta được chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc sống với Ngài ở đời sau. Thánh Tôma Aquinô đã nói rằng tất cả các Bí tích khác chứa đựng quyền năng của Chúa Kitô (virtus Christi) còn Bí tích Thánh Thể chứa đựng chính Chúa Kitô (ispe Christus) – và điều này giúp giải thích lí do thánh Tôma không thể dâng Thánh lễ mà không đầm đìa nước mắt. Chính nơi Thánh Lễ mà chúng ta được ban đặc ân lãnh nhận tặng phẩm có một không hai này. Chính nơi Thánh Lễ chúng ta nhận được thứ lương thực không thể thiếu. Không có Thánh Thể, tâm linh chúng ta chết đói.

Nếu tôi mở rộng phạm vi một chút, tôi xin nhắc lại rằng, cách chung, Thánh Lễ là nơi dành riêng để gặp gỡ Chúa Giêsu Kitô. Trong Phụng vụ lời Chúa, chúng ta không đơn thuần nghe những lời của con người do các thiên tài thi ca soạn ra, mà đúng hơn là lời của Ngôi Lời. Trong các bài đọc, đặc biệt bài Tin Mừng, chính Chúa Kitô nói với chúng ta. Phần chúng ta, chúng ta thưa lại với Người, bước vào bên trong cuộc đối thoại với Ngôi Hai trong Ba Ngôi Thiên Chúa. Rồi tiếp đến, trong Phụng vụ Thánh Thể, cũng chính Chúa Giêsu, Đấng đã mở lòng với chúng ta, hiến dâng Mình và Máu của Người cho chúng ta hưởng dùng. Trước khi lên thiên đàng, hoàn toàn không thể có sự hiệp thông nào khác thân tình hơn với Chúa Phục Sinh.

Tôi nhận thấy trong thời COVID này nhiều người Công Giáo dần dần quen với sự dễ chịu khi tham dự Thánh Lễ trực tuyến bởi được thoải mái trong nhà riêng, không phải phiền phức ở bãi đậu xe đông đúc, con nít khóc la, hàng ghế chật ních. Nhưng một điểm then chốt của Thánh Lễ chính là chúng ta đến với nhau để làm thành một cộng đoàn. Khi chúng ta nói, cầu nguyện, hát, và xướng đáp với nhau, chúng ta nhận ra căn tính của mình là Thân Thể Mầu Nhiệm của Chúa Giêsu. Trong lúc cử hành phụng vụ, linh mục thực hiện chức năng với tư cách của Chúa Kitô (in persona Christi), còn những người đã được rửa tội khi tham dự nối kết chính mình một cách biểu trưng với Chúa Kitô là đầu và cùng nhau tiến dâng sự thờ phượng lên Chúa Cha. Có một sự tương tác giữa linh mục và giáo dân trong Thánh lễ rất đỗi quan trọng mặc dù thường không được chú ý tới. Ngay trước lời nguyện trên lễ vật, linh mục nói: “Anh chị em hãy cầu nguyện, để hi lễ của tôi cũng là của anh chị em được Thiên Chúa là Cha toàn năng chấp nhận”, và giáo dân đáp lại: “Xin Chúa nhận hi lễ bởi tay cha, để ca tụng tôn vinh danh Chúa, và mưu ích cho chúng ta cùng toàn thể Hội Thánh Người”. Ngay lúc đó, đầu và các chi thể kết nối với nhau một cách có ý thức để làm nên một hi lễ hoàn hảo dâng tiến Chúa Cha. Vấn đề là điều này không thể xảy ra khi chúng ta bị phân tán trong nhà riêng của mình và ngồi trước màn hình máy tính.

Nếu tôi nói về tầm quan trọng của Thánh lễ bằng một hình thức tiêu cực hơn, Hội Thánh đã dạy cách vững chắc rằng người Công Giáo đã được rửa tội có bổn phận đạo đức phải dự lễ Chúa Nhật, và việc cố ý bỏ lễ, không có lí do chính đáng, là tội trọng. Tôi hiểu rằng những lời này làm cho nhiều người ngày nay khó chịu, nhưng nó không có ý như vậy, bởi vì nó hoàn toàn phù hợp với mọi điều chúng ta đã nói về Thánh lễ cho tới điểm này. Thật vậy, nếu Phụng vụ Thánh Thể là nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống Kitô hữu, là cuộc gặp gỡ đặc thù với Chúa Giêsu Kitô, là thời điểm Thân Thể Mầu Nhiệm tự biểu lộ trọn vẹn nhất, là đón nhận Bánh Bởi Trời – thì, nói theo nghĩa thiêng liêng, chúng ta tự đặt mình vào mối nguy hại vô cùng lớn khi chủ động tránh xa Thánh lễ. Như một bác sĩ lưu ý bạn đang gây hại cho cuộc sống của mình do ăn các loại thức ăn nhiều chất béo, hút thuốc, và không chịu tập thể dục, cũng vậy vị bác sĩ linh hồn sẽ nói với bạn rằng việc bỏ tham dự Thánh lễ đang làm tổn hại sức khỏe tâm linh của bạn. Dĩ nhiên, như tôi nhắc đến ở trên, luật Hội Thánh vẫn luôn là một cá nhân có thể quyết định không đi Lễ vì những lí do chính đáng – và dĩ nhiên điều này vẫn còn được áp dụng trong những ngày đại dịch đang dần dịu đi.

Nhưng xin hãy trở lại với Thánh lễ! Tôi xin đề nghị bạn dẫn theo một người, là người đã vắng quá lâu hoặc có thể đã chìm sâu trong sự thoải mái suốt thời Covid. Hãy để cho nỗi khao khát Thánh Thể của bạn đánh thức thôi thúc truyền giáo trong bạn. Hãy rước những người từ khắp các nẻo đường lớn nhỏ; hãy mời các đồng nghiệp và các thành viên trong gia đình bạn; hãy gọi các trẻ em dậy vào sáng Chúa Nhật; hãy tắt máy tính. Hãy trở lại với Thánh lễ!

Tác giả: Đức cha Robert Barron

Việt Tâm chuyên ngữ từ wordonfire.org (09.6.2021)

 

DIOCESAN NEWS -

WHY DO WE HAVE AN OBLIGATION TO ATTEND MASS?-I

16 April 2021

A Catechesis on the Third Commandment in Light of the Resurrection by Father Andrew Heaslip, Diocesan Director of Religious Education, Diocesan Coordinator of Digital Media, Director of the TV Mass for the Homebound.

In his press release issued on Wednesday of Holy Week restoring the Sunday and holy day Mass obligation, Bishop Conley mentioned that the Southern Nebraska Register would be publishing a catechetical series on this obligation.

In my last article on livestreaming the Mass, I attempted to share my personal, and to some extent, catechetical reflections on why livestreaming the Mass is a blessing, albeit an awkward one, and even more why it is necessarily more valuable to be physically and spiritually present at the Mass whenever it is available.

In this article I’d like to shift from those personal and partly catechetical reflections to a catechesis specifically on the third commandment in light of the Resurrection of Jesus because it is here where we will begin to understand the context of why there is a Sunday Mass obligation in the first place.

The goal of this catechesis, then, is to understand the meaning of the third commandment in the Old Covenant, in order to clearly see how its obligatory nature both continues and is fulfilled in the New Covenant by the practice of keeping holy the Lord’s Day, that is, the day on which the Lord Jesus rose from the dead.

 

The Third Commandment

In the book of Exodus, we learn that God revealed to the people of Israel on Mt. Sinai the commandment, “Remember the sabbath day, to keep it holy. Six days you shall labor, and do all your work; but the seventh day is a sabbath to the LORD your God; in it you shall not do any work… for in six days the LORD made heaven and earth, the sea, and all that is in them, and rested the seventh day; therefore the LORD blessed the sabbath day and hallowed it” (20:8-11).

We see in this text that the third commandment is deeply tied to the six days of creation. In fact, the word sabbath (sabbath) means the seventh day of the week and a day of rest; it is derived from the Hebrew word sabbath which means “to cease or to rest.” The idea here is that the Sabbath is the day on which God ceased his work of creation in order to bring rest and blessing to the seventh day. Hence, in the Old Covenant, the observance of the Sabbath entailed, among other things, remembrance of the Lord’s work of creation and rest from work and manual labor.

Moreover, like all of the Ten Commandments, the third commandment too was given in the context of God’s work of liberating or redeeming the people of Israel from slavery.

The Decalogue (Ten Commandments) begins with the words, “I am the LORD your God, who brought you out of the land of Egypt, out of the house of bondage” (Ex 20:2). Likewise, the expression of the third commandment in Deuteronomy adds, “You shall remember that you were a slave in the land of Egypt, and the LORD your God brought you out thence with a mighty hand and an outstretched arm; therefore the LORD your God commanded you to keep the sabbath day” (15:5).

We see here that the third commandment is deeply tied also to God’s work of redemption or liberation from slavery, that is, when He freed his people from Egypt and formed a covenant relationship with them on Mt. Sinai. Hence, in the Old Covenant the obligation of remembrance “You shall remember” includes God’s work not only of creation but also of redemption.

In the third commandment, then, we not only learn of the sacred importance of the Sabbath and the requirement or obligation to keep it holy through remembrance and rest but also discover the deepest reasons for this obligation: the Sabbath is directly connected to the blessing and holiness of the Lord’s work of creation and to the mighty power of His liberating work of redemption.

 

Sabbath to Sunday

The first question that ordinarily arises in view of the third commandment to keep holy the Sabbat (that is, the seventh day, Saturday) is why do Christians observe this commandment not on Saturday but on Sunday? Indeed, among the most traditional enumerations of the Commandments in the Church we find the third Commandment expressed, “Remember to keep holy the Lord’s Day.”

In apostolic times we hear this same reference; for example, in the book of Revelation, a book with profound liturgical undertones, St. John says, “I was in the Spirit on the Lord’s day...” (1:10). Likewise, one of John’s disciples, St. Ignatius of Antioch who died around 108 AD says, “those who lived according to the old order of things have come to a new hope, no longer keeping the sabbath, but the Lord’s Day.”

Also, St. Justin Martyr witnessed to this distinctive and ancient Christian practice around the year 155 AD when he wrote, “We all gather on the day of the sun, for it is the first day as opposed to the seventh day.” What is clear from these and other ancient accounts is that the movement from Sabbath to Sunday, the Lord’s day, was a distinctive characteristic of the early Christian communities from the beginning. 

 

The Resurrection

This radical shift in religious practice should make us pause because in it there is a profound witness to the Resurrection of Jesus, which is the singular reason it occurred. In first century Judaism there was enormous importance attached to the Sabbath and its observance; we see references to this, for example, throughout first century Jewish texts and even in the Gospels themselves. Hence, “only an event of extraordinary impact could have led to the abandonment of the Sabbath and its replacement by the first day of the week” (Ratzinger, Jesus of Nazareth II).

The extraordinary historical event was the Resurrection of Jesus from the dead on the third day after his crucifixion, that is, at an unknown moment on the first day of the week, Sunday. Only something this remarkable could have brought about such a change in the deeply rooted religious culture surrounding the Sabbath. This change is one of the most convincing arguments from a historical perspective that something astonishing must have occurred at the beginnings of Christianity. 

 

New Creation and Redemption

This event, the Resurrection, is the reason why Christians observe Sunday instead of the Sabbath. Nevertheless, the deepest meaning of the Sabbath and the commandment to keep it holy is in no way abandoned by Christians but rather fulfilled.

We saw that the Sabbath and the biblical expressions of the third commandment were directly tied to the first creation and to Israel’s redemption from Egypt. These events have been fulfilled in Jesus Christ. The Resurrection of Jesus from the dead on the first day of the week, in fact, begins the New Creation. Indeed, the creation of the visible world and of humanity find their meaning and summit in this new creation in Christ, or St. Paul says, “if any one is in Christ, he is a new creation; the old has passed away, behold, the new has come” (2 Cor 5:17).

Likewise, the paschal mystery of Jesus’ suffering, death, and Resurrection has brought Redemption to the human race. God’s work of liberating His people from slavery, Egypt, and pharaoh has come to fulfillment in His Son, Jesus who has redeemed us from sin, the world, and Satan.

Or, again, as St. Paul says, “In him we have redemption through his blood, the forgiveness of our trespasses, according to the riches of his grace which he lavished upon us” (Eph 1:7-8). Thus, the ancient meaning of the Sabbath has come to its culmination in the Resurrection of Christ on the first day of the week. 

 

Remembrance and Rest

Likewise the obligations of the third commandment—to remember and to rest—continue in the New Covenant, but now as a living remembrance, especially in the eucharistic liturgy, of God’s supreme work of redemption and of making us a new creation in Christ, and now as a rest not only from work and servile labor but also as a rest which looks forward in hope to definitively “entering into God’s rest” in eternal life (cf. Heb 4:1-11).

This catechesis on the third commandment in light of the Resurrection hopefully helps us to see why there is a perpetual obligation of remembrance and rest on the Lord’s Day.

Likewise, I hope it helps us begin to understand why even when there is a legitimate dispensation from being present at the eucharistic liturgy or even when one is rightly excused from Mass because he or she is physically or morally prevented from attending, the obligations on Sunday of remembering of the Lord’s redeeming work and of rest that looks toward the definitive rest of eternal life can never be dispensed—the third commandment and its evangelical fulfillment come from God.

In the next catechesis on the Sunday and holy day Mass obligation I hope to continue this consideration on remembrance in view of the first precept of the Church: “You shall attend Mass on Sundays and holy days of obligation.”

This precept, which though at times can be dispensed as we all experienced during COVID-19, is a grave obligation that requires the faithful to participate in the Eucharistic liturgy because the liturgy is the supreme living remembrance which makes present Jesus’ redeeming work of the cross and Resurrection and, indeed, is carried out according to Jesus’ command, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19).

 

WHY DO WE HAVE AN OBLIGATION TO ATTEND MASS?-II 

07 May 2021

A catechesis on the First Precept of the Church in light of Jesus’ institution of the Eucharist by Father Andrew Heaslip, Diocesan Director of Religious Education, Diocesan Coordinator of Digital Media, Director of the TV Mass for the Homebound.

In our last catechesis on keeping holy the Lord’s day and the Resurrection, we saw how the third commandment is deeply tied to creation and redemption, and how the Old Testament obligations of remembrance and rest on the Sabbath are fulfilled in Jesus Christ who brings about the new creation and the redemption of the human race through his cross and in his resurrection on the third day, Sunday.

In this catechesis I would like to draw from our previous reflections and focus on the first precept of the Church in view of Jesus’ institution of the Eucharist when he said, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19). The goal of this catechesis is to help us understand why there is a grave obligation to attend Mass on Sundays and Holy days and, even more, why this obligation is something we should freely want to fulfill whenever it is available. 

 

The First Precept of the Church

The first precept of the Church is, “You shall attend Mass on Sundays and holy days of obligation” (CCC 2042). This precept requires the faithful to participate, that is, to be physically and consciously present at the Eucharistic liturgy when the Christian community gathers together for Sundays and Holy days of obligation. This precept is distinct from but deeply related to the third commandment, as well as other Jewish feasts of remembrance in the Old Covenant, both of which Jesus brought to fulfillment in the New Covenant.

 

Sunday Obligation

We saw in our last catechesis that one of the fundamental obligations of the third commandment is remembering God’s work of creation and redemption: “Remember the sabbath day... for in six days the LORD made heaven and earth... and rested the seventh day” (Ex 20:8-11) and “You shall remember that you were a slave in the land of Egypt, and the LORD your God brought you out thence with a mighty hand…” (Deut 15:5). We’ve already seen how this commandment continues and is fulfilled in the passion and, especially, the resurrection of Jesus on Sunday.

The point I would like to make here is: the precept to participate in the Eucharistic liturgy on Sunday, while distinct from the third commandment, realizes the command of remembrance in the fullest way possible because it is the supreme living remembrance of Jesus’ redeeming work on the cross and in the resurrection. The Mass makes his sacrifice for sins and his risen body actually present – living – and is carried out according to his words, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19). Hence, the part of the first precept of the Church that pertains to Mass on Sunday flows directly from the third commandment’s obligation to remember. 

 

Holy Days of Obligation

What about other holy days of obligation? In addition to the weekly observance of the Sabbath, now fulfilled on the Lord’s day, Sunday, the people of Israel also celebrated many other feasts of remembrance. They occurred on fixed days and seasons of the year and included specific liturgical practices. For example, the great Jewish feast of Passover occurred on the 14th of the first month of the Jewish calendar and obliged the Israelites to celebrate it with specific ceremonies such as families coming together to partake of a Passover lamb. God and his chosen leader, Moses, instituted this feast and its specific liturgical practices, again, for the purpose of remembrance: “that all the days of your life you may remember the day when you came out of the land of Egypt” (Deut 16:3).

Similarly, the holy days of obligation in the New Covenant such as Christmas, Mary the Mother of God, the Ascension, All Saints Day, and the Immaculate Conception occur on fixed days or seasons and oblige God’s people to come together in the liturgy in order to celebrate God’s mighty works which have come to fulfillment in the mysteries of the Christian faith. Likewise, God’s appointed leaders, the successors of the apostles, instituted these holy days of obligation as a means of commemorating (remembering and celebrating) the great mysteries of faith and salvation from which all the family of God benefits. Hence, holy days of obligation are occasions of grace and remembrance; they have a certain connection with and precedent in the feasts of the Old Covenant, yet are ultimately rooted in the life and mysteries of Jesus and the authority of his Church, both of which are a fulfillment of the Old Covenant.

The first precept of the Church, then, has its obligatory character and can be dispensed because it is based in the pastoral authority of the pope and bishops who are the successors of Peter and the apostles who, in turn, were commanded by Jesus to celebrate the Eucharist, “...in remembrance of me.” This is, among other reasons, why there is a grave obligation to attend Mass on Sundays and holy days, and why it can be dispensed for serious reasons such as our recent global pandemic. 

 

The Institution of the Eucharist

The first precept of the Church, moreover, has its deepest reason in the gift that Jesus gave on the night he was betrayed, when he instituted the Eucharist. It is in this gift and the prayerful words and actions surrounding this gift that we discover why we should long for and freely want to participate in the Eucharist. What is this gift? It is the gift of Jesus himself.

When He instituted the Eucharist before His passion, Jesus established the perpetual memorial of his suffering, death, and resurrection which has redeemed the world. This truth is contained in the very words that Jesus used at the last supper. When he took bread, he said, “This is my body which is given for you” (Lk 22:19) and when he took the wine, he said, “this is my blood of the covenant, which is poured out for many for the forgiveness of sins” (Mt 26:28).

An important point to realize here is that these actions and words of Jesus anticipated the sacrifice of his body and the pouring out of his blood on the cross. When he said to the apostles, “do this in remembrance of me,” what they were to remember was not simply the last supper but the crucifixion, its meaning, and the resurrection. The words “given for you” and “poured out for many” which the apostles heard with their ears at the last supper took on meaning only after Jesus’ ordeal of Roman crucifixion when he gave his body to be nailed to the cross unto death, and when the solider lanced his side causing his blood to pour out.

The command of remembrance, however, included not merely the recollection of the physical details of the suffering and death of Jesus but also, and especially, the meaning of them. The cross manifests Jesus’ love “to the end” (Jn 13:1); it is accomplished “for the forgiveness of sins,” “for our sins” (1 Cor 15:3); and it is the beginning of a “new covenant,” that is, a new and living relationship with God in his Son, Jesus. This gift of the Eucharist which Jesus instituted at the last supper and which the apostles were to do in remembrance of him took on its full meaning for them only after the crucifixion and resurrection; and it took them and the early disciples time to awaken to this full meaning. 

 

Remembrance

The scriptural term remembrance, in fact, implies this type of awakening, that is, a realization of the reality of God and the work he has done (see for example, Num 10:10). We see this awakening to God’s work in the accounts of Jesus’ appearances to his disciples after the resurrection. For example, on the road to Emmaus, Jesus converses with two of his disciples who do not realize that it is him. It is only after he opens the scriptures to them about the meaning of the Messiah’s suffering and glory and, most of all, when he takes bread, blesses it, breaks it, and gives it—the same actions he performed at the last supper—that they finally realize or awaken to the reality that it is him. At that moment he vanished from their sight. Yet, he was helping them to realize that he is, and is going to be, present to them in a new way, that is, in the breaking of the bread which is the most ancient name for the Eucharistic liturgy. Indeed, after realizing it was the Lord, those two disciples told the apostles that, “he was made known to them in the breaking of the bread” (Lk 24:35).

It is with this full meaning of remembrance, which includes not only a recollection but also a realization of the living reality, that the apostles and early Church celebrated the Eucharist (see 1 Cor 11:23-27). So, it is with the Eucharistic liturgy in every age: when the Mass is celebrated it is done in remembrance of Christ whose passion and resurrection are not only recalled but also made present.

When we assemble together for the Mass it is truly a time when the Lord awakens us anew to his presence and his work of salvation. Indeed, nothing brings us closer to Jesus and to one another than the celebration of the Eucharist. It is there where we encounter his love to the end, it is there where we are renewed in the new and everlasting covenant relationship with God, and it is there where we can receive the crucified and now Risen Lord. These are the deepest reasons why there is a precept to attend Mass on Sundays and holy days of obligation and they are why we should long to realize this precept.

I hope that this two-part catechesis on the Sunday and holy day Mass obligation has been helpful not only for understanding but also for inspiration. It was written in anticipation of and preparation for May 23, the Solemnity of Pentecost, when this obligation will be restored in the Lincoln Diocese. May the Holy Spirit draw us together anew into Christ Jesus at the Eucharistic liturgy.

 

 

Hãy Đến Với Thánh Lễ Để Lãnh Nhận Nguồn Ơn Cứu Độ -

KHAO KHÁT THÁNH LỄ

Là người Công giáo có trách nhiệm, ai cũng biết rằng mình có bổn phận tham dự thánh lễ ngày Chúa  nhật. Thậm chí lề luật còn quy định, nếu bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng, bị xem là phạm tội trọng.

Nhưng vì quá nhấn mạnh đến khía cạnh tội, lề luật, trách nhiệm, một số người đi lễ Chúa nhật chỉ như việc làm đối phó, đi cho xong bổn phận, gọi là dự lễ nhưng thực tế hoàn toàn không có cái hồn của việc dự lễ.

Trong khi đó, việc tham dự thánh lễ Chúa nhật còn một khía cạnh khác tích cựac hơn nhiều, hạnh phúc hơn nhiều, mạnh mẽ hơn nhiều, đó là: Thánh lễ là ân huệ Chúa ban, và tham dự thánh lễ là đón nhận ân huệ, đón nhận quà tặng vô giá từ Trời.

Ân huệ này, món quà này thật đặc biệt vì chính Chúa Giêsu trao ban nó cho chúng ta trước khi Người lìa bỏ thế gian mà về cùng Chúa Cha.

Nhớ năm ngoái, vào đúng dịp tuần Thánh và Phục sinh, lại là thời gian đỉnh cao của dịch wuhan, chúng ta không thể tham dự thánh lễ. Nhưng nhờ đó, nó trở thành cơ hội tốt để nhiều người còn giữ được tâm hồn sốt sắng, nhìn lại giá trị của món quà vô giá mà bao nhiêu năm tháng Chúa ban cho mình tận hưởng.

Mất những gì đã từng có, vuột khỏi tầm tay những gì đã từng nắm trong tay, ta mới thật sự quý điều mình đã không còn.

Chỉ có như thế mới là cơ hội giúp ta quý trọng mọi thứ Chúa trao ban, nâng niu món quà của Chúa, thèm khát ân huệ vô giá của Chúa.

Rồi khoảng thời gian không thể đến nhà thờ tham dự thánh lễ cũng qua đi. Sự thèm khát thánh lễ có làm nhiều người quý trọng thánh lễ hơn, dự lễ sốt sắng hơn…

Nhưng rồi mọi sự lại đâu vào đấy. Bởi khi nhà thờ được mở cửa liên tục, việc đến nhà thờ dễ dàng hơn, trừ một số người giữ được tâm hồn thực sự hướng về Chúa, đại bộ phận người còn lại, lại tiếp tục cho thấy thái độ hững hờ, dự lễ vì thói quen, dự lễ vì sợ luật buộc, dự lễ vì chẳng lẽ mang tiếng mình là người Công giáo lại chẳng đến nhà thờ…

Nhiều biểu hiện của nhiều người cho thấy, họ dự lễ cho có, cho rồi, chỉ là dự được chăng hay chớ mà thôi…

Ước mong từng người Công giáo, khi đến nhà thờ tham dự chính hy tế tuyệt đối của Chúa Kitô, sẽ tham dự bằng tình yêu, bằng sự chân tình, bằng thái độ nhiệt tình của mình với mọi nỗi khao khát được đến nhà Chúa, được cùng Chúa hiến tế đời mình, dâng lên Chúa con người, đời sống, lo toan và mọi lao nhọc của bản thân, của gia đình và của mọi người thân…

Ước mong mỗi khi đến nhà thờ, mọi người sẽ thấy mình hạnh phúc được cùng Chúa Kitô dâng lên sự tôn thờ dành cho Chúa Cha nhờ ơn thánh hóa của Chúa Thánh Thần, được là người mang ơn cứu độ và gieo vãi ơn cứu độ của Chúa cho chính mình và cho trần thế.

Ước mong khi đến nhà thờ, mọi người mang theo cơn khát được gặp Chúa, gặp anh em mình để càng ngày càng hiệp thông với Chúa và với nhau chặt chẽ, mạnh mẽ hơn.

Ngoài những người còn xem thường việc tham dự hy tế của Chúa trong từng thánh lễ, chúng ta tin tưởng, với lòng yêu mến chân thành của tất cả những ai thiện chí, ơn Chúa, Đấng yêu thương chúng ta, sẽ làm cho đại dịch sớm qua đi, để từng người, mỗi lần lên đền thánh Chúa, sẽ cùng nhau gặp gỡ Thiên Chúa, gặp gỡ nhau trong hạnh phúc, tin yêu và hy vọng càng lúc càng lớn hơn, dạt dào hơn.

Còn giờ đây, chúng ta hãy để cho cõi lòng mình vang vọng lời Thánh vịnh 41:

Như nai rừng mong mỏi tìm về suối nước trong, hồn con cũng trông mong được gần Ngài, lạy Chúa. Linh hồn con khao khát Chúa Trời, là Chúa Trời hằng sống”.

Lm JB NGUYỄN MINH HÙNG

 

LỜI CHÚA HÀNG TUẦN

Chúa Nhật II Mùa Chay - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 17,1-9.

“Dung nhan Đức Giê-su chói lọi như mặt trời.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Sáu ngày sau, Đức Giê-su đem các ông Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an là em ông Gia-cô-bê đi theo mình. Người đưa các ông đi riêng ra một chỗ, tới một ngọn núi cao. Rồi Người biến đổi hình dạng trước mặt các ông. Dung nhan Người chói lọi như mặt trời, và y phục Người trở nên trắng tinh như ánh sáng. Và kìa các ông thấy ông Mô-sê và ông Ê-li-a hiện ra đàm đạo với Người. Bấy giờ ông Phê-rô thưa với Đức Giê-su rằng: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay! Nếu Ngài muốn, con xin dựng tại đây ba cái lều. Ngài một cái, ông Mô-sê một cái, và ông Ê-li-a một cái”. Ông còn đang nói, thì kìa có đám mây sáng ngời bao phủ các ông, và kìa có tiếng từ đám mây phán rằng: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người!”. Nghe vậy, các môn đệ kinh hoàng, ngã sấp mặt xuống đất. Bấy giờ Đức Giê-su lại gần, chạm vào các ông và bảo: “Trỗi dậy đi, đừng sợ!”. Các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi. Đang khi thầy trò từ trên núi xuống, Đức Giê-su truyền cho các ông rằng: “Đừng nói cho ai hay thị kiến ấy, cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng thuật lại việc Đức Giê-su biến hình trên một núi cao trước mặt ba môn đệ thân tín là Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an. Mặt Người chiếu sáng như mặt trời. Áo người trở nên trắng như tuyết. Có hai nhân vật Cựu Ước là Mô-sê và Ê-li-a hiện ra đàm đạo với Người, có tiếng Chúa Cha giới thiệu Người là Con yêu dấu và đòi các môn đệ phải vâng nghe lời Người. Ba môn đệ từ vui mừng đến khiếp sợ khi đối diện với vinh quang Thiên Chúa.

 

A. GỢI Ý:

1. Đức Chúa phán với Abram: Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi, mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi... Abram ra đi, như Đức Chúa đã phán với ông”. Abram đặt lòng tin vững vàng vào Thiên Chúa và ông cũng phải trải qua những thử thách để tinh luyện đức tin của mình, trước khi thừa hưởng những lời hứa của Thiên Chúa. Hành trình đức tin của ông là mẫu mực cho hành trình đức tin của tôi như thế nào? Cuộc sống của tôi có bước theo tiếng gọi của Thiên Chúa với niềm phó thác và tin yêu?

2. Anh hãy đồng lao cộng khổ với tôi để loan báo Tin MừngNgười đã cứu độ và kêu gọi chúng ta vào dân thánh của Người, không phải vì công kia việc nọ chúng ta đã làm, nhưng do kế hoạch và ân sủng của Người”. Con người hưởng cứu độ nhờ ân huệ của Thiên Chúa ban cho, chứ không do công trạng của riêng mình. Tôi có cảm nghiệm được ơn sủng cao cả này trong đời sống thiêng liêng của mình? Tôi có khiêm nhường phó thác cuộc sống mình vào sự chở che của Thiên Chúa? Tôi có cộng tác vào công cuộc loan báo Tin Mừng để đáp lại ân sủng cứu độ mà Thiên Chúa đã ban cho tôi?

3. Có tiếng từ đám mây phán rằng: Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người”. Thiên Chúa mặc khải căn tính đích thực của Con của Người cho các môn đệ và truyền lệnh cho họ vâng nghe lời dạy của Đức Giêsu. Cảm nếm vinh quang của Đức Giêsu Con Thiên Chúa trong biến cố hiển dung là niềm vinh dự và vui sướng, nên các ông muốn “ở đây, thật là hay”, nhưng việc “vâng nghe lời Người” lại là điều rất khó. Tôi có nỗ lực vâng phục và thực hành những lời dạy của Đức Giêsu trong Tin mừng vào cuộc sống?

4. Trong Sứ điệp Mùa Chay 2023 Khổ chế Mùa Chay và Lộ trình Hiệp Hànhcủa Đức Thánh Cha Phanxicô, Khổ chế Mùa Chay là một quyết tâm được trợ giúp nhờ ân sủng, để vượt thắng khiếm khuyết đức tin và thái độ phản kháng của chúng ta khi đi theo Chúa Giêsu trên con đường thập giá. Đây chính là điều mà Phêrô và các môn đệ cần phải thực hiện. Hành trình Mùa Chay của chúng ta là “Hiệp Hành”, bởi vì chúng ta cùng nhau đi trên một con đường, với tư cách là những môn đệ của một vị Thầy duy nhất. 

 

B. SUY NIỆM:

Khi người nông dân tung hạt xuống đất là chấp nhận “mất”: Hạt lúa không còn trong tay, không còn nguyên vẹn. Nó bị chôn vùi. Ai không tin mùa gặt, sẽ không dám gieo. Không tin đất sẽ sinh hoa trái, sẽ không dám để hạt mục đi.

Đức tin cũng vậy. Thiên Chúa đặt vào tay ta một chọn lựa. Chọn lựa ấy giống như gieo hạt xuống đất tối. Không thấy gì. Không biết tương lai. Chỉ biết một điều: Nếu không dám trao đi, sẽ không bao giờ có mùa.

Chúa Nhật II Mùa Chay nói với chúng ta về điều đó. Đó là một con người dám gieo cả tương lai mình vào tay Thiên Chúa. Một nhóm môn đệ được cho thấy ánh sáng để không gục ngã khi trời tối. Một Thiên Chúa không giữ lại gì cho riêng mình, nhưng hiến mình cho Dân. Để rồi mỗi người chúng ta phải tự hỏi: Tôi có thực sự là Dân của Chúa không? Hay tôi chỉ đứng bên lề giao ước?

Chúa Nhật II Mùa Chay không phải là câu chuyện đẹp để chiêm ngắm. Đây là một lời gọi phải trả lời. Thiên Chúa không tìm những người giữ đạo cho xong. Chúa tìm một Dân. Dân thì phải thuộc về Chúa - và Chúa thuộc về Dân. Không nửa vời. Không hời hợt.

 

1. Ápram - khi mất tất cả mà không mất Chúa:

“Hãy rời bỏ xứ sở…”. Lời ấy không nhẹ. Đó là nhổ gốc. Rời quê hương là rời chỗ bám víu. Rời họ hàng là rời điểm tựa. Rời nhà cha là rời căn tính. Ápram ra đi. Không bản đồ. Không tương lai bảo đảm. Chỉ có một điều: Chúa đã nói.

Cao điểm của đức tin Ápram không phải lúc ra đi. Mà là lúc ông cầm dao. Một người cha. Một đứa con duy nhất. Một lệnh truyền khó hiểu. Có lẽ đêm trước hôm ấy, ông không ngủ. Có lẽ nước mắt không dám chảy thành tiếng. Có lẽ mỗi bước lên núi là một bước rách tim.

Nhưng ông không buông Chúa. Vì không buông Chúa, ông không mất con. Không buông Chúa, ông không mất lời hứa. Không buông Chúa, ông trở thành cha của muôn dân. Ở đây, tương quan DÂN - CHÚA lộ diện: Dân dám trao điều quý nhất. Và Chúa không bao giờ phản bội điều Chúa đã hứa. Sống giữa đời, chúng ta sợ mất nhiều thứ. Nhưng điều đáng sợ nhất là mất Chúa. Mất mùa chưa phải tận cùng. Mất tiền chưa phải tận cùng. Mất danh chưa phải tận cùng. Mất Chúa mới là mất tất cả.

 

2. Hiển dung - khi Chúa không muốn dân tuyệt vọng:

Chúa Giêsu vừa loan báo thập giá. Các môn đệ hoang mang. Và Chúa đưa họ lên núi. Ngay sau đó, lạ lùng: Ánh sáng bừng lên. Dung nhan rực rỡ. Tiếng Cha xác nhận: “Đây là Con yêu dấu”. Sao lại cho thấy vinh quang lúc này? Vì Chúa biết họ sắp bước vào bóng tối. Hiển dung không xóa thập giá. Hiển dung để họ đủ sức đi qua thập giá. Giống như giữa mùa giông, bầu trời chợt lóe sáng. Ánh sáng ấy không ngăn mưa. Nhưng cho ta biết: mặt trời chưa chết.

Thiên Chúa không bao giờ thử thách Dân mà không ban trước một tia hy vọng.

Nhưng có một điều đáng sợ: Phêrô muốn dựng lều. Muốn ở lại. Muốn giữ khoảnh khắc đẹp mà không xuống núi. Chúng ta cũng vậy: thích đạo khi nhà bình an; thích cầu nguyện khi lòng nhẹ; thích Chúa khi đời dễ chịu. Nhưng khi xuống núi: bệnh tật, con cái hư hỏng, gia đình rạn nứt, ta hoang mang. Ta muốn hiển dung mà không muốn thập giá. Không có con đường ấy!

 

3. Thập giá - hiển dung dữ dội nhất:

Nếu Tabor là hiển dung sáng láng, thì Canvê là hiển dung dữ dội. Canvê không có ánh sáng trắng tinh. Chỉ có thân thể rách nát. Chỉ có máu và gai. Nhưng chính ở đó, Thiên Chúa tỏ mình trọn vẹn nhất. Vì ở đó, không chỉ là một con người chịu đau. Mà là Thiên Chúa hiến mình cho Dân.

Đây là điều làm ta phải run: Chúng ta không theo một Thiên Chúa xa lạ. Chúng ta thuộc về một Thiên Chúa đã chết vì mình. Tương quan ấy không êm đềm. Nó mạnh. Nó sâu. Nó buộc ta phải chọn: Nếu Chúa đã trao mình cho tôi đến thế, tôi có thể sống hời hợt sao? Nếu Chúa đã yêu tôi đến tận cùng, tôi có thể chỉ giữ đạo cho xong sao?

 

4. Mùa Chay - lúc phải quyết định mình là ai:

Ra đi trong đức tin nghĩa là:

- Dám bỏ thói quen xấu.

- Dám cắt một điều mình biết là không đẹp lòng Chúa.

- Dám đặt Chúa trên lợi ích riêng.

Bước qua thử thách nghĩa là:

- Khi bệnh đến, không oán.

- Khi nghèo đến, không bỏ lễ.

- Khi con cái xa Chúa, không bỏ cầu nguyện.

Hiển dung nghĩa là: Để thánh giá đời mình không làm mình khô cứng, mà làm mình mềm ra trước mặt Chúa.

- Hiển dung hôm nay: Khi đau khổ không làm tôi cay nghiệt.

- Hiển dung mai ngày: Khi tôi được bước vào ánh sáng vĩnh cửu.

 

5. Một câu phải trả lời: Tôi là ai?

Là người giữ đạo cho xong? Hay là Dân của Chúa?

- Nếu tôi thực sự là Dân của Chúa, thì khi Chúa đi qua thập giá, tôi không thể đứng ngoài.

- Nếu tôi không dám theo Chúa khi đời tối, tôi sẽ không thấy ánh sáng mai ngày.

Mùa Chay không hỏi ta hiểu bao nhiêu. Mùa Chay hỏi ta dám đi bao xa với Chúa. Lạy Chúa, xin đừng để chúng con mất Chúa vì sợ mất điều khác. Xin cho chúng con dám ra đi như Ápram. Dám xuống núi như các Tông đồ. Dám đứng dưới Thánh Giá như những người thuộc về Chúa. Để khi đời khép lại, Chúa có thể nói với chúng con: “Đây là Dân của Ta”.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, Chúa muốn chúng con thực thi giới răn quan trọng nhất là sống tình yêu thương tha nhân. Tuy nhiên nói thì dễ, nhưng thực hành lại không dễ chút nào. Thực vậy: Làm sao chúng con có thể yêu thương được một người hàng xóm lắm điều xấu tính; Một ông chồng khó ưa hay bẳn gắt nạt nộ vợ con; Một người mua hàng tham lam gian dối; Một bà hàng xóm ưa tò mò tọc mạch, hay nói xấu thêm bớt để hạ uy tín của chúng con…? Xin Chúa giúp chúng con biết nhẫn nhịn chịu đựng, cầu nguyện điều lành cho họ, làm điều tốt để đáp lại điều xấu. Ước gì chúng con luôn nói những lời an ủi động viên những người gặp đau khổ rủi ro. Ước gì chúng con biết quảng đại chia sẻ tiền bạc vật chất cho những bệnh nhân nghèo đói mắc chứng bệnh nan y. Ước gì chúng con biết mở rộng vòng tay thân ái đón nhận tha nhân và nhìn họ là anh chị em, là con của một Cha Chung trên trời là Thiên Chúa. Ước gì Mùa Chay này trở thành một cuộc đoạn tuyệt thực sự với những bám víu cũ, để qua thập giá, chúng ta được tham dự vào vinh quang của Đức Kitô. Khi ấy, từ bỏ không còn là mất mát, nhưng là con đường dẫn tới biến đổi; và chính trong sự biến đổi ấy, khuôn mặt Đức Kitô được phản chiếu rõ nét hơn nơi đời sống chúng ta hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Mt 17:1-9):

Jesus took Peter, James, and John his brother,
and led them up a high mountain by themselves.
And he was transfigured before them;
his face shone like the sun
and his clothes became white as light.
And behold, Moses and Elijah appeared to them,
conversing with him.
Then Peter said to Jesus in reply,
“Lord, it is good that we are here.
If you wish, I will make three tents here,
one for you, one for Moses, and one for Elijah.”
While he was still speaking, behold,
a bright cloud cast a shadow over them,
then from the cloud came a voice that said,
“This is my beloved Son, with whom I am well pleased;
listen to him.”
When the disciples heard this, they fell prostrate
and were very much afraid.
But Jesus came and touched them, saying,
“Rise, and do not be afraid.”
And when the disciples raised their eyes,
they saw no one else but Jesus alone.

As they were coming down from the mountain,
Jesus charged them,
“Do not tell the vision to anyone
until the Son of Man has been raised from the dead.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Jb Nguyễn Minh Hùng

 

Chúa Nhật I Mùa Chay - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 4,1-11.

“Bấy giờ Đức Giê-su được Thần Khí dẫn vào hoang địa, để chịu quỷ cám dỗ.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Bấy giờ Đức Giê-su được Thần Khí dẫn vào hoang địa, để chịu quỷ cám dỗ. Người ăn chay ròng rã bốn mươi đêm ngày, và sau đó, Người thấy đói. Bấy giờ tên cám dỗ đến gần Người và nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì truyền cho những hòn đá này hóa bánh đi!”. Nhưng Người đáp: “Đã có lời chép rằng: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra”. Sau đó, quỷ đem Người đến thành thánh, và đặt Người trên nóc đền thờ, rồi nói với Người: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì gieo mình xuống đi! Vì đã có lời chép rằng: “Thiên Chúa sẽ truyền cho thiên sứ lo cho bạn, và thiên sứ sẽ tay đỡ tay nâng, cho bạn khỏi vấp chân vào đá”. Đức Giê-su đáp: “Nhưng cũng đã có lời chép rằng: Ngươi chớ thử thách Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi”. Quỷ lại đem Người lên một ngọn núi rất cao, và chỉ cho Người thấy tất cả các nước thế gian, và vinh hoa lợi lộc của các nước ấy, và bảo rằng: “Tôi sẽ cho ông tất cả những thứ đó, nếu ông sấp mình bái lạy tôi”.  Đức Giê-su liền nói: “Xa-tan kia, xéo đi! Vì đã có lời chép rằng: Ngươi phải bái lạy Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi, và phải thờ phượng một mình Người mà thôi!” Thế rồi quỷ bỏ Người mà đi, và kìa các sứ thần tiến đến hầu hạ Người.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại việc Đức Giê-su như một Mô-sê Mới, lãnh đạo một cuộc Xuất Hành Mới. Người còn là hiện thân của dân Ít-ra-en Mới vào sa mạc sống lại kinh nghiệm của dân Ít-ra-en xưa trên núi Xi-nai (Đnl 8,2-4). Có điều khác với Ít-ra-en xưa, Người đã qua các cơn cám dỗ thử thách mà vẫn trung thành với ơn gọi của mình. Người muốn nêu gương cho các tín hữu hôm nay về cách chống trả các cơn cám dỗ của ma quỷ.

 

A. GỢI Ý:

1. Sách Sáng Thế cho thấy công trình tốt đẹp của Thiên Chúa khi tạo dựng con người và muôn vật muôn loài, với món quà vô giá là sự sống. Nhưng con người, vì bất tuân Thiên Chúa, đã nghe theo sự xúi dục của con rắn mà phạm tội và lãnh lấy hậu quả là cái chết. Sự sống của con người bắt nguồn từ Thiên Chúa, nên khi phạm tội, khi xa lìa Thiên Chúa, con người đánh mất món quà sự sống. Tôi có bị cám dỗ bất tuân Thiên Chúa? Tôi có dùng sự tự do của tôi để chọn lựa xa rời Thiên Chúa là nguồn sống đích thực của đời tôi?

2. Thánh Phaolô so sánh Đức Giêsu và Ađam, đồng thời cho thấy Đức Giêsu hoàn toàn trổi vượt Ađam. Trong khi Ađam là biểu tượng của bất tuân, tội lỗi, cái chết và án phạt, thì Đức Giêsu là biểu tượng của tuân phục, ân sủng, sự sống và công chính. Nếu Ađam là hình ảnh tuyệt vọng của con người khi bị tội lỗi và cái chết thống trị, thì Đức Giêsu là hình ảnh của niềm hy vọng con người được công chính hóa nhờ ân sủng Thiên Chúa ban. Sống trong thời đại ân sủng Thiên Chúa ban qua Đức Kitô, tôi có dựa vào ơn Chúa mà sống công chính, thánh thiện?

3. Dưới sự thúc đẩy của Thánh Thần, Chúa Giêsu vào hoang địa ăn chay và đối diện với ba cơn cám dỗ. Vật chất, quyền lực và vinh hoa phú quý vẫn tiếp tục là những cám dỗ thường trực của con người mọi nơi, mọi thời. Cuộc chiến đấu và chiến thắng các cơn cám dỗ của Chúa Giêsu là mẫu mực cho cuộc sống của những ai theo Người, vì Người chính là niềm hy vọng và sức mạnh của những ai đặt niềm tin nơi Người. Tôi có đặt trọn niềm tin vào Đức Kitô? Tôi có dựa vào ân sủng và sức mạnh của Người để chiến đấu với những cám dỗ thường ngày trong đời tôi?

 

B. SUY NIỆM:

Dưới ánh sáng của Lời Chúa, chúng ta chiêm ngắm một mầu nhiệm vừa quen thuộc vừa luôn mới mẻ: cuộc chiến thiêng liêng giữa sự vâng phục và bất tuân, giữa sự thật và dối trá, của Ađam cũ và Ađam mới. Phụng vụ Lời Chúa đặt trước mắt chúng ta hai khung cảnh đối nghịch: vườn Êđen của sách Sáng Thế và hoang địa nơi Chúa Giêsu chịu cám dỗ. Một bên là khởi đầu của sa ngã; bên kia là khởi đầu của ơn cứu độ. Một bên là tiếng thì thầm của con rắn; bên kia là lời đáp trả dứt khoát: “Xatan kia, xéo đi!” (Mt 4:10).

1. Vườn Êđen: khởi đầu của sa ngã:

Sách Sáng Thế kể rằng “Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở nên một sinh vật” (St 2:7). Con người được dựng nên trong tình thân mật với Thiên Chúa, giữa một khu vườn đầy sự sống. Nhưng con rắn đã gieo nghi ngờ: “Có thật Thiên Chúa bảo các ngươi không được ăn hết mọi trái cây trong vườn không?” (St 3:1). Cám dỗ đầu tiên là nghi ngờ sự tốt lành của Thiên Chúa. Rồi nó hứa hẹn: “Ông bà sẽ nên như những vị thần” (St 3:5). Thế rồi Ađam và Evà đã tự cho mình cái quyền quyết định điều thiện điều ác thay vì tin tưởng vào Thiên chúa.

Hậu quả là gì? “Mắt hai người mở ra, và họ thấy mình trần truồng” (St 3:7). Tội lỗi không biến người ta thành những vị thần, nhưng khiến người ta xấu hổ và chia rẽ.

Thánh Phaolô trình bày một viễn tượng thần học sâu sắc: “Vì một người duy nhất mà tội lỗi đã xâm nhập trần gian… Ađam là hình ảnh Đấng sẽ tới” (Rm 5:12-14). Thánh nhân nói tiếp: “Vì một người duy nhất đã không vâng lời Thiên Chúa, mà muôn người thành tội nhân, thì nhờ một người duy nhất đã vâng lời Thiên Chúa, muôn người cũng sẽ thành người công chính” (Rm 5:19). Nếu trong vườn Êđen, Ađam không vâng lời Thiên Chúa, thì trong hoang địa và sau cùng trên Thập Giá, Chúa Giêsu, Ađam mới, đã “vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2:8). Lịch sử cứu độ là lịch sử của sự vâng phục thánh ý thiên Chúa. Nếu sự bất tuân của hai ông bà nguyên tổ kéo theo bóng tối và sự chết, thì sự vâng phục của Chúa Giêsu lại mở ra thời kỳ của ân sủng. Lắng nghe và thi hành Lời Chúa chính là chìa khóa để chúng ta cùng Chúa Kitô chiến thắng tội lỗi, biến cuộc đời mình thành bài ca tôn vinh tình yêu cứu độ.

 

2. Hoang địa: nơi thử thách và mặc khải:

Tin Mừng theo Thánh Mátthêu thuật lại rằng sau khi chịu phép rửa, Chúa Giêsu “được Thần Khí dẫn vào hoang địa, để chịu quỷ cám dỗ” (Mt 4:1-11). Hoang địa trong Kinh Thánh không chỉ là một không gian địa lý, nhưng là nơi thanh luyện, nơi thử thách và cũng là nơi Thiên Chúa tỏ mình ra. Dân Israel đã đi qua sa mạc bốn mươi năm; Chúa Giêsu ăn chay bốn mươi ngày. Con số bốn mươi gợi nhớ một thời gian trọn vẹn của thử luyện và chuẩn bị.

Điều đáng chú ý là chính Thần Khí dẫn Chúa Giêsu vào hoang địa. Như vậy, cám dỗ không nằm ngoài kế hoạch cứu độ, nhưng được Thiên Chúa cho phép để mầu nhiệm vâng phục của Con Một được tỏ lộ. Thư gửi tín hữu Do Thái nói: “Ngài đã chịu thử thách về mọi phương diện cũng như ta, nhưng không phạm tội” (Dt 4:15). Chúa Giêsu không né tránh cám dỗ; Ngài đối diện và chiến thắng.

a. Cám dỗ thứ nhất: bánh và Lời:

Ngài ăn chay ròng rã bốn mươi đêm ngày, và sau đó, Ngài thấy đói” (Mt 4: 2). Trong cơn đói thật sự ấy, tên cám dỗ đến và nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì truyền cho những hòn đá này hoá bánh đi!” (Mt 4:3).

Đây không chỉ là cám dỗ về vật chất, mà sâu xa hơn, là cám dỗ sử dụng quyền năng chỉ vì bản thân, không muốn phụ thuộc vào tình yêu thương của Chúa Cha. Chúa Giêsu dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (8:3) đáp lại: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4:4).

Con người hôm nay, trong một thế giới đề cao tiêu thụ và tiện nghi, dễ bị cuốn vào việc biến đá thành bánh, biến mọi thứ thành lợi ích tức thời. ĐGH Bênêđíctô XVI đã nhắc rằng con người không chỉ cần bánh, mà còn cần tình yêu và sự thật: “Tình yêu – caritas vẫn luôn chứng tỏ là cần thiết, ngay cả trong một xã hội công bằng nhất. Không một trật tự xã hội nào của Nhà nước, cho dầu công bằng tới đâu cũng không thể gạt bỏ được nhu cầu phục vụ bác ái. Bất cứ ai muốn loại bỏ tình yêu cũng sẽ loại bỏ chính con người… Tình yêu không chỉ đơn giản là trợ giúp vật chất, nhưng còn làm hồi phục và chăm sóc linh hồn, điều mà đôi khi còn cần thiết hơn cả giúp đỡ vật chất…Một quan niệm duy vật về con người, với định kiến sai lầm cho rằng con người “chỉ sống nhờ cơm bánh”, là hạ thấp con người, và không hề biết đến điều gì là đặc biệt nhân văn nhất nơi con người.” (Thông điệp Deus Caritas Est, số 28). Khi loại bỏ Thiên Chúa khỏi chân trời đời sống, con người tưởng mình tự do, nhưng thực ra lại đói khát sâu xa hơn.

b. Cám dỗ thứ hai: thử thách Thiên Chúa:

Quỷ đem Chúa Giêsu lên nóc Đền Thờ và viện dẫn Thánh Vịnh 91:11-12 để xúi Ngài gieo mình xuống: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì gieo mình xuống đi! Vì đã có lời chép rằng: Thiên Chúa sẽ truyền cho thiên sứ lo cho bạn, và thiên sứ sẽ tay đỡ tay nâng, cho bạn khỏi vấp chân vào đá” (Mt 4:6). Ở đây, điều tinh vi của quỷ dữ là nó cũng dùng Lời Chúa, nhưng cắt xén và bóp méo. Cám dỗ này nhắm vào lòng kiêu ngạo thiêng liêng: muốn ép buộc Thiên Chúa phải hành động theo ý riêng của mình, muốn có những dấu lạ để củng cố cái tôi háo danh và kiêu ngạo. Chúa Giêsu lại dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (6:16) đáp lại: “Ngươi chớ thử thách Chúa là Thiên Chúa của ngươi” (Mt 4:7).

Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi đây là con đường “lợi dụng Thiên Chúa để phục vụ lợi ích riêng, kéo Thiên Chúa về phía mình để cầu xin Ngài những ân sủng chỉ nhằm thỏa mãn lòng kiêu ngạo của chúng ta.” Đức Giáo Hoàng nói Chúa Giêsu “từ chối sự cám dỗ có lẽ tinh vi nhất của ma quỷ, với quyết tâm vững vàng giữ lòng khiêm nhường và tin tưởng vào Chúa Cha.” Chúa Giêsu dạy chúng ta thái độ khiêm tốn phó thác, đừng thử thách Thiên Chúa nhưng hãy tin tưởng vào Ngài.

c. Cám dỗ thứ ba: quyền lực và thờ lạy:

Trên núi cao, quỷ cho Chúa Giêsu thấy “tất cả các nước thế gian, và vinh hoa lợi lộc của các nước ấy” (Mt 4:8) và hứa: “Tôi sẽ cho ông tất cả những thứ đó, nếu ông sấp mình bái lạy tôi” (Mt 4:9). Đây là cám dỗ thay thế Thiên Chúa bằng quyền lực trần thế, là “viễn cảnh trở thành một Đấng Mêsia quyền năng và vinh hiển”, mà Đức Giáo Hoàng Phanxicô mô tả là “con đường vinh quang của con người”, cúi đầu trước “thần tượng tiền bạc, thành công, quyền lực” vốn dĩ có thể làm tha hóa chúng ta. Điều này dẫn đến “sự say sưa của một niềm vui trống rỗng nhanh chóng tan biến.” Chúa Giêsu vẫn dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (6:13) để đáp lại dứt khoát: “Ngươi phải bái lạy Chúa là Thiên Chúa của ngươi, và phải thờ phượng một mình Ngài mà thôi” (Mt 4:10). Chúa Giêsu chọn con đường Thập Giá khổ nhục, thay vì con đường vinh quang trước mắt người đời. Khi con người quỳ gối trước quyền lực, tiền bạc hay danh vọng, họ đánh mất phẩm giá làm con cái tự do đích thực của Thiên Chúa.

Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II khẳng định rằng không có tự do đích thực nếu tách rời khỏi chân lý và sự thờ phượng Thiên Chúa: “Suy ngẫm lý trí và kinh nghiệm hằng ngày cho thấy sự yếu đuối vốn là đặc điểm của tự do con người. Tự do ấy là có thật nhưng có giới hạn…Con người dần nhận ra rằng sự tự do của mình, bằng một cách bí ẩn nào đó, lại có xu hướng phản bội sự cởi mở đối với Chân lý và Sự Thiện Hảo, và rằng quá thường xuyên họ lại thích chọn những điều có giới hạn và phù du…Do đó, chính sự tự do cần được giải thoát: “Chính để chúng ta được tự do mà Chúa Kitô đã giải thoát chúng ta” (Gl 5:1)” (Thông điệp Veritatis Splendor, số 86).

 

3. Chúa Giêsu – Israel trung tín:

Bốn mươi ngày trong hoang địa cũng gợi lại bốn mươi năm dân Israel trong sa mạc. Israel đã kêu trách vì đói, đã thử thách Thiên Chúa tại Maxa, đã thờ bò vàng. Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa, đã sống lại hành trình ấy nhưng với lòng trung tín. Khi Chúa Giêsu nói: “Xatan kia, xéo đi!” (Mt 4:10), đó không phải là một hành động quyền lực bề ngoài, nhưng là kết quả của một cõi lòng hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Chiến thắng trước cám dỗ không bắt đầu ở hoàn cảnh, nhưng ở nội tâm.

Chay tịnh không chỉ là kiêng ăn, nhưng là đặt lại trật tự cho khát vọng. Cầu nguyện không chỉ là đọc kinh, nhưng là ở lại với Thiên Chúa. Thực thi bác ái không chỉ là cho đi của cải, nhưng là chia sẻ chính mình.

Mỗi người đều có nội tâm riêng, hoang địa riêng: những khô khan, thử thách, nghi ngờ và đói khát. Trong các cơn cám dỗ, vấn đề căn bản là: Thiên Chúa có thực sự là Thiên Chúa của chúng ta không? Chính trong các cơn cám dỗ, nếu chúng ta bám vào Lời Chúa, như Chúa Giêsu, chúng ta có được sức mạnh vượt qua.

Thánh Phaolô khẳng định: “Ở đâu tội lỗi đã lan tràn, ở đó ân sủng càng chứa chan gấp bội” (Rm 5:20), không phải để chúng ta coi thường tội lỗi, nhưng để tin tưởng vào quyền năng cứu độ của Chúa Kitô.

Trình thuật cám dỗ không chỉ là câu chuyện của quá khứ, nhưng là tấm gương cho hiện tại. Mỗi ngày, chúng ta đứng giữa hai tiếng nói: tiếng của con rắn gieo nghi ngờ, và tiếng của Lời Chúa mời gọi tin tưởng. Ađam đã chọn làm theo ý riêng mình thay vì tuân theo Lời Thiên Chúa; Chúa Giêsu đã chọn tuân theo Lời Thiên Chúa thay vì mình. Nhờ sự vâng phục của Ngài, chúng ta được mời gọi bước vào tự do đích thực.

Xin Chúa cho chúng con, trong những hoang địa của đời mình, biết đáp lại như Chúa Giêsu: không dựa vào cơm bánh chóng qua, không thử thách Thiên Chúa, không quỳ gối trước thần tượng, nhưng chỉ thờ phượng và khiêm hạ tuân theo một mình Thiên Chúa. Chúng con tin rằng: “Nhờ một người duy nhất đã vâng lời Thiên Chúa, muôn người cũng sẽ thành người công chính” (Rm 5:19). Trong hành trình Mùa Chay này và suốt cả đời, xin cho chúng con, đang bị cám dỗ trong hoang địa cuộc đời, luôn biết bước theo Chúa Giêsu, là Ađam mới, để chúng con được tiến vào vườn sự sống đời đời. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, hôm nay con rất cảm phục thái độ cương quyết không khoan nhượng của Chúa Giê-su khi đương đầu với ma quỷ cám dỗ. Chính nhờ ăn chay cầu nguyện suốt bốn mươi đêm ngày, mà Chúa đã được gia tăng nội lực tinh thần. Chính nhờ luôn vâng theo sự hướng dẫn của Thần Khí, mà Chúa đã chọn làm theo thánh ý Chúa Cha, thi hành mọi lời Chúa Cha phán dạy và cương quyết xua đuổi ma quỷ khi nó cám dỗ bỏ Chúa Cha mà tôn thờ nó bằng câu: “Xa-tan kia, xéo đi!”.

Lạy Chúa, xin giúp con biết nghe theo lời khuyên của thánh Phê-rô Tông Đồ: “Anh em hãy sống tiết độ và tỉnh thức, vì ma quỷ thù địch của anh em, như sư tử gầm thét, rảo quanh tìm mồi cắn xé. Anh em hãy đứng vững trong đức tin mà chống cự” (1 Pr 5,6-9). Nhờ đó, con sẽ trở nên con ngoan hiếu thảo, luôn làm đẹp lòng Chúa Cha, noi gương Chúa khi xưa. Amen.

 

GOSPEL (Mt 4:1-11):

At that time Jesus was led by the Spirit into the desert
to be tempted by the devil.
He fasted for forty days and forty nights,
and afterwards he was hungry.
The tempter approached and said to him,
“If you are the Son of God,
command that these stones become loaves of bread.”
He said in reply,
“It is written:
One does not live on bread alone,
but on every word that comes forth
from the mouth of God
.”
Then the devil took him to the holy city,
and made him stand on the parapet of the temple,
and said to him, “If you are the Son of God, throw yourself down.
For it is written:
He will command his angels concerning you
and with their hands they will support you,
lest you dash your foot against a stone
.”
Jesus answered him,
“Again it is written,
You shall not put the Lord, your God, to the test.”
Then the devil took him up to a very high mountain,
and showed him all the kingdoms of the world in their magnificence,
and he said to him, “All these I shall give to you,
if you will prostrate yourself and worship me.”
At this, Jesus said to him,
“Get away, Satan!
It is written:
The Lord, your God, shall you worship
and him alone shall you serve.”

Then the devil left him and, behold,
angels came and ministered to him.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Phêrô Phạm Văn Trung

 

THỨ TƯ LỄ TRO - NĂM A -

TIN MỪNG: Mt 6,1-6.16-18.

Và Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Khi làm việc lành phúc đức, anh em phải coi chừng, chớ có phô trương cho thiên hạ thấy. Bằng không, anh em sẽ chẳng được Cha của anh em, Đấng ngự trên trời ban thưởng. Vậy khi bố thí, đừng có khua chiêng đánh trống, như bọn đạo đức giả thường biểu diễn trong hội đường và ngoài phố xá, cốt để người ta khen. Thầy bảo thật anh em, chúng đã được phần thưởng rồi. Còn anh khi bố thí, đừng cho tay trái biết việc tay phải làm, để việc anh bố thí được kín đáo. Và Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh. Và khi cầu nguyện, anh em đừng làm như bọn đạo đức giả: Chúng thích đứng cầu nguyện trong các hội đường, hoặc ngoài các ngã ba ngã tư cho người ta thấy. Thầy bảo thật anh em: Chúng đã được phần thưởng rồi. Còn anh, khi cầu nguyện, hãy vào phòng đóng cửa lại, và cầu nguyện cùng Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh. Còn khi ăn chay, anh em chớ làm bộ rầu rĩ như bọn đạo đức giả: Chúng làm cho ra vẻ thiểu não, để thiên hạ thấy là chúng ăn chay. Thầy bảo thật anh em, chúng đã được phần thưởng rồi. Còn anh, khi ăn chay, nên rửa mặt cho sạch, chải đầu cho thơm, để không ai thấy là anh ăn chay, ngoại trừ Cha của anh, Đấng hiện diện nơi kín đáo. Và Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Đức Giê-su đòi môn đệ phải làm các việc đạo đức như bố thí, cầu nguyện và ăn chay theo tinh thần mới của Người. Điều quan trọng là phải làm các việc này trong sự khiêm tốn: Tránh khua chiêng đánh trống khi bố thí để được khen có lòng bác ái. Tránh cầu nguyện ở chỗ đông người để được đánh giá là có lòng đạo đức. Tránh ăn chay với vẻ mặt thiểu não để được ca tụng có tinh thần hy sinh hãm mình.

 

A. GỢI Ý:

1. Mùa Chay nhắc nhở chúng ta tình thương Thiên Chúa qua việc trao ban Người Con Một để gánh tội cho chúng ta. Hãy biết sống xứng đáng với tình thương này.

2. Việc cần thiết nhất mỗi người phải làm trong Mùa Chay là hòa giải với Thiên Chúa qua Bí-tích Giao Hòa để lãnh nhận ơn tha thứ.

3. Chúng ta phải làm cho đời sống thiêng liêng trở nên vững mạnh qua việc làm cho 3 cột trụ của Mùa Chay trở nên vững chắc: ăn chay, cầu nguyện, và làm các việc lành phúc đức.

 

B. SUY NIỆM:

Mỗi năm khi Mùa Chay tới, Mẹ Giáo Hội nài nỉ và khuyến khích các tín hữu hãy ăn năn xám hối và quay về với Thiên Chúa như Thánh Phaolô khuyên nhủ các tín hữu của Ngài: “Anh em đã lãnh nhận ân huệ của Thiên Chúa, thì đừng để trở nên vô hiệu.” Mùa Chay là mùa hồng phúc, mùa Thiên Chúa giáng phúc thi ân, mùa con người có cơ hội nhìn lại và định vị cuộc đời để biết mình đang ở đâu trong hành trình về nhà Cha trên trời. Nếu đã đi trật đường, Mùa Chay cung cấp cho con người bẻ lái cho đúng hay kịp thời quay đầu trở lại.

Hội thánh cử hành nghi thức làm phép và xức tro để khai mạc Mùa Chay Thánh. Trong nghi lễ xức tro, Hội Thánh nhắc nhở mọi tín hữu: “Hỡi người, hãy nhớ mình là bụi tro. Một mai người sẽ trở về bụi tro”. Khi lãnh tro lên đầu là chúng ta nhận mình chỉ là tro bụi như tổ phụ Áp-ra-ham xưa đã cầu nguyện với Đức Chúa: “Con chỉ là thân tro bụi” (St 18,27), đồng thời chúng ta cũng bày tỏ lòng sám hối và tin vào Tin Mừng của Đức Giê-su như lời Người dạy: “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,14).

 

1. Ba việc nên làm Mùa Chay là Bố thí, Cầu nguyện và Ăn chay:

a. Bố thí kín đáo:

- Các việc đạo đức cần phải đi đôi với lòng mến Chúa yêu người mới có giá trị trước mặt Thiên Chúa như lời thánh Phao-lô: “Giả như tôi có đem hết gia tài cơ nghiệp mà bố thí, hay nộp cả thân xác tôi để chịu thiêu đốt, mà không có đức mến, thì cũng chẳng ích gì cho tôi.” (1 Cr 13,3)

- Bố thí là chia sẻ cơm bánh vật chất cho những người nghèo đói. Nhưng cần tránh phô trương, mà làm cách kín đáo: “Đừng cho tay trái biết việc tay phải làm”.

bCầu nguyện âm thầm:

- Cầu nguyện là dấu hiệu của đức tin. Bao lâu người ta còn cầu nguyện thì còn chứng tỏ họ đang có đức tin. Khi thôi không cầu nguyện nữa cho thấy đức tin của họ đã chết như lời thánh Gia-cô-bê dạy: “Đức tin không có hành động thì quả là đức tin chết.” (Gc 2,17)

- Lời cầu nguyện cần mang đặc tính khiêm tốnchân thànhtin tưởng vào lòng nhân từ của Thiên Chúa và với sự kiên trì. Lời cầu nguyện chỉ được Chúa chấp nhận nếu cầu xin kèm theo đức tin mạnh, cầu xin nhân danh Đức Giê-su và cầu xin các ơn lành hồn xác thực sự mang lại ích lợi cho phần rỗi đời đời (Mt 7,11).

cĂn chay hãm mình:

- Ngay từ thời các vua, dân Ít-ra-en đã có thói quen ăn chay mỗi khi có tang chế (2Sm 3,35), khi cầu xin Chúa một ơn đặc biệt (2Sm 12,16), trong ngày kỷ niệm Đền thờ bị tàn phá hoặc trong những lúc gặp thiên tai. Đến thời Chúa Giê-su, các người Pha-ri-sêu còn tự nguyện ăn chay mỗi tuần hai lần (Lc 18,12).

- Về cách thức ăn chay: Luật Mô-sê quy định ăn chay là tự nguyện nhịn ăn uống vào ban ngày. Trong thời gian ăn chay, người ta không được tắm rửa, phải để râu tóc mọc dài, và mặc một loại quần áo đặc biệt bằng vải thô. Luật buộc ăn chay trong ngày lễ Xá tội (Lv 16,29-31; Cv 27,9). Đức Giê-su dạy môn đệ phải ăn chay trong sự khiêm hạ: thay vì rắc tro lên đầu, để râu tóc bù xù, quần áo dơ bẩn...như người Biệt phái thường làm, thì hãy rửa mặt cho sạch, chải đầu cho thơm như các ngày khác, để người ngoài không biết mình đang hãm mình đền tội. Chỉ cần Thiên Chúa thấu suốt và sẽ ban ơn cứu độ đời đời cho chúng ta.

 

2Chúng tôi phải làm gì?

aTránh ăn chay hình thức vụ luật và phô trương:

- Có những người ăn chay vụ luật hoặc vì sợ bị Chúa phạt: Những người này ăn chay để khỏi mắc tội. Do đó nếu trong ngày chay lỡ quên ăn vặt, ăn không đúng giờ... thì đâm ra lo lắng áy náy. Họ tính toán: Ngày mai ăn chay thì hôm nay sẽ ăn uống no say như thói tục “Thứ Ba Béo” của một số dân các nước Âu châu.

- Cũng có người trong ngày giữ chay tuy không ăn thịt, nhưng lại ăn đồ hải sản, tôm hùm, cá hồi…còn mắc tiền hơn thịt. Họ tuy giữ luật ăn chay nhưng thiếu tinh thần chay là hãm mình đền tội, nên việc ăn chay của họ không đẹp lòng Thiên Chúa.

bHãy thực thi công bình bác ái:

- Ngôn sứ I-sai-a đã tuyên sấm lời Đức Chúa: “Cách ăn chay mà Ta ưa thích chẳng phải thế này sao: mở xiềng xích bạo tàn, tháo gông cùm trói buộc, trả tự do cho người bị áp bức, đập tan mọi gông cùm? Chẳng phải là chia cơm cho người đói, rước vào nhà những người nghèo không nơi trú ngụ; thấy ai mình trần thì cho áo che thân, không ngoảnh mặt làm ngơ trước người anh em?

- Nếu ngươi loại khỏi nơi ngươi ở gông cùm, cử chỉ đe dọa và lời nói hại người, nếu ngươi nhường miếng ăn cho kẻ đói, làm thoả lòng người bị hạ nhục, thì ánh sáng ngươi sẽ chiếu tỏa trong bóng tối, và tối tăm của ngươi chẳng khác nào chính ngọ. Đức Chúa sẽ không ngừng dẫn dắt ngươi, giữa đồng khô cỏ cháy, Người sẽ cho ngươi được no lòng; xương cốt ngươi, Người sẽ làm cho cứng cáp. Ngươi sẽ như thửa vườn được tưới đẫm, như mạch suối không cạn nước bao giờ.” (Is 58,6-11)

 

3Một số việc làm thiết thực:

aTrong ngày Thứ Tư Tro, hãy đến nhà thờ để NHẬN TRO TRÊN ĐẦU. Trong nghi thức xức tro, Hội Thánh nhắn nhủ: “Hỡi người hãy nhớ mình là tro bụimột mai người sẽ trở về bụi tro”; Hoặc: “Hãy ăn năn sám hối và tin vào Tin mừng”.

Nhận tro trên đầu như vậy là để bày tỏ lòng sám hối và quyết tâm cải tà quy chánh: Hãm dẹp các đam mê bất chính, các thói hư tật xấu, loại bỏ những hành vi ám muội làm mất lòng Chúa và phiền lòng anh em.

bLuật Hội Thánh quy định việc ăn chay mỗi năm còn hai ngày là Thứ Tư lễ Tro và Thứ Sáu Tuần Thánh. Không phải Hội Thánh coi thường việc ăn chay, nhưng muốn các tín hữu chú trọng nhiều hơn đến TINH THẦN CHAY TỊNH như sau:

- Nhịn ăn một chén cơm không bằng nhịn nói một lời xúc phạm người khác.

- Nhịn ăn một miếng thịt không bằng nhịn một cử chỉ khinh thường anh em.

- Nhịn ăn một bữa cơm ngon không bằng nhường nhịn, tha thứ, sẵn sàng làm hòa với nhau.

- Kiềm chế cơn đói không bằng kiềm chế cơn nghiện rượu, nghiện ma túy, nghiện cờ bạc, nghiện chơi games trên máy tính...

- Kiềm chế cơn khát không bằng kiềm chế các dục vọng, loại bỏ thói tham lam và tính tự ái kiêu ngạo, tính thích gây hấn với người khác.

cNgôn Sứ Giô-en kêu gọi dân Do thái: “HÃY XÉ LÒNG CHỨ ĐỪNG XÉ ÁO”. Người Do-thái có tục lệ xé áo để biểu lộ lòng thống hối khi ăn chay. Người tín hữu hôm nay cần ý thức:

- Xé áo bề ngoài không bằng xé lòng khỏi thói tham lam, ăn ở bất công.

- Xé lòng ra khỏi sự lười biếng, khô khan, nguội lạnh.

- Xé lòng khỏi những dính bén danh lợi thú trần gian.

- Xé lòng khỏi thói gian dối, đạo đức giả như người Biệt Phái.

Chỉ khi thực sự xé lòng như thế, ta mới gạt bỏ được những chướng ngại ngăn cản ta đến với Chúa; Mới đến gần Chúa, sống thân mật với Chúa và hưởng được tình thương bao dung của Chúa.

dNgoài ra, chúng ta hãy biến việc ăn chay thành HÀNH ĐỘNG BÁC ÁI CỤ THỂ.Mỗi ngày trong Mùa Chay, hãy bớt chi tiêu để gửi tiền giúp những nơi nghèo khổ, vùng bị thiên tai lũ lụt đồng bào dân tộc vùng sâu vùng xa…Nhờ thế, việc ăn chay của ta sẽ không chỉ dừng lại ở hình thức bề ngoài, nhưng là những hy sinh hãm mình và những việc bác ái cụ thể phục vụ tha nhân.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, cùng với toàn thể Hội thánh, chúng con đã bước vào Mùa Chay. Chúng con xin tạ ơn Chúa đã ban cho chúng con một thời kỳ thuận tiện để duyệt xét cuộc đời chúng con, hầu bù đắp những thiếu sót, sửa chữa những lệch lạc nơi con người chúng con. Xin Chúa hãy chiếu ánh sáng của Chúa trên chúng con, để chúng con quyết tâm đổi mới nên môn đệ đích thực của Chúa.- AMEN.

 

GOSPEL (Mt 6:1-6,16-18):

Jesus said to his disciples:
Take care not to perform righteous deeds
in order that people may see them;
otherwise, you will have no recompense from your heavenly Father.
When you give alms,
do not blow a trumpet before you,
as the hypocrites do in the synagogues and in the streets
to win the praise of others.
Amen, I say to you,
they have received their reward.
But when you give alms,
do not let your left hand know what your right is doing,
so that your almsgiving may be secret.
And your Father who sees in secret will repay you.
When you pray,
do not be like the hypocrites,
who love to stand and pray in the synagogues and on street corners
so that others may see them.
Amen, I say to you,
they have received their reward.
But when you pray, go to your inner room,
close the door, and pray to your Father in secret.
And your Father who sees in secret will repay you.
When you fast,
do not look gloomy like the hypocrites.
They neglect their appearance,
so that they may appear to others to be fasting.
Amen, I say to you, they have received their reward.
But when you fast,
anoint your head and wash your face,
so that you may not appear to be fasting,
except to your Father who is hidden.
And your Father who sees what is hidden will repay you.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm.Đan Vinh

 

Chúa Nhật VI Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 5,17-37. 

Anh em đã nghe luật dạy người xưa. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Luật Mô-sê hoặc lời các ngôn sứ. Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn. Vì, Thầy bảo thật anh em, trước khi trời đất qua đi, thì một chấm một phết trong Lề Luật cũng sẽ không qua đi, cho đến khi mọi sự được hoàn thành. Vậy ai bãi bỏ dù chỉ là một trong những điều răn nhỏ nhất ấy, và dạy người ta làm như thế, thì sẽ bị gọi là kẻ nhỏ nhất trong Nước Trời. Còn ai tuân hành và dạy làm như thế, thì sẽ được gọi là lớn trong Nước Trời. “Vậy, Thầy bảo cho anh em biết, nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pha-ri-sêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời.” Anh em đã nghe Luật dạy người xưa rằng: Chớ giết người; Ai giết người, thì đáng bị đưa ra toà. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết: Ai giận anh em mình, thì đáng bị đưa ra toà. Ai mắng anh em mình là đồ ngốc, thì đáng bị đưa ra trước Thượng Hội Đồng. Còn ai chửi anh em mình là quân phản đạo, thì đáng bị lửa hỏa ngục thiêu đốt. Vậy, nếu khi anh sắp dâng lễ vật trước bàn thờ, mà sực nhớ có người anh em đang có chuyện bất bình với anh, thì hãy để của lễ lại đó trước bàn thờ, đi làm hòa với người anh em ấy đã, rồi trở lại dâng lễ vật của mình. Anh hãy mau mau dàn xếp với đối phương, khi còn đang trên đường đi với người ấy tới cửa công, kẻo người ấy nộp anh cho quan toà, quan tòa lại giao anh cho thuộc hạ, và anh sẽ bị tống ngục. Thầy bảo thật cho anh biết: anh sẽ không ra khỏi đó, trước khi trả hết đồng xu cuối cùng. Anh em đã nghe Luật dạy rằng: Chớ ngoại tình. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết: ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi. Nếu mắt phải của anh làm cớ cho anh sa ngã, thì hãy móc mà ném đi; vì thà mất một phần thân thể, còn hơn là toàn thân bị ném vào hoả ngục. Nếu tay phải của anh làm cớ cho anh sa ngã, thì hãy chặt mà ném đi; vì thà mất một phần thân thể, còn hơn là toàn thân phải sa hỏa ngục. Luật còn dạy rằng: Ai rẫy vợ, thì phải cho vợ chứng thư ly dị. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết: ngoại trừ trường hợp hôn nhân bất hợp pháp, ai rẫy vợ là đẩy vợ đến chỗ ngoại tình; và ai cưới người đàn bà bị rẫy, thì cũng phạm tội ngoại tình. Anh em còn nghe Luật dạy người xưa rằng: Chớ bội thề, nhưng hãy trọn lời thề với Đức Chúa. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết: đừng thề chi cả. Đừng chỉ trời mà thề, vì trời là ngai Thiên Chúa. Đừng chỉ đất mà thề, vì đất là bệ dưới chân Người. Đừng chỉ Giê-ru-sa-lem mà thề, vì đó là thành của Đức Vua cao cả. Đừng chỉ lên đầu mà thề, vì anh không thể làm cho một sợi tóc hoá trắng hay đen được. Nhưng hễ “Có” thì phải nói “Có”, “Không” thì phải nói “Không”. Thêm thắt điều gì là do ác quỷ.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Tin Mừng hôm nay tiếp tục ghi lại các lời dạy của Đức Giê-su trong nhiều thời điểm khác nhau liên quan đến Tám Mối Phúc Thật làm thành một bài giảng dài gọi là Bài Giảng Trên Núi. Qua đoạn này Người dạy dân chúng về tương quan giữa Người với Luật Mô-sê: Người đến không phải để hủy bỏ, nhưng để kiện toàn Luật Cũ của Mô-sê bằng Luật Mới của Người là mến Chúa yêu người.

 

A. GỢI Ý:

1. “Trước mặt con, Người đã đặt lửa và nước, con muốn gì, hãy đưa tay ra mà lấy. Trước mặt con người là cửa sinh cửa tử, ai thích gì, sẽ được cái đó”. Tôi có ý thức rằng tương lai của tôi tùy thuộc vào những chọn lựa và hành động của mình trong giây phút hiện tại? Tôi có chọn lựa Thiên Chúa và đi đúng đường lối của Người trong suy nghĩ, lời nói và hành động của tôi?

2. “Lẽ khôn ngoan ấy, không một ai trong các thủ lãnh thế gian này đã được biết, vì nếu biết, họ đã chẳng đóng đinh Đức Chúa hiển vinh vào thập giá”. Sự khôn ngoan đích thực của đời tôi là điều gì? Tình yêu của Đức Giêsu trên thập giá có phải là lý tưởng và lẽ sống của tôi? Có bao giờ tôi đi theo Chúa mà tính toan hơn thiệt theo lẽ khôn ngoan của thế gian?

3. “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Luật Môsê hoặc lời các ngôn sứ. Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn”. Đức Giêsu đã kiện toàn tất cả Lề Luật bằng tình yêu của Người dành cho Thiên Chúa và con người. Thái độ của tôi như thế nào trong việc thực thi Lề Luật Chúa: chú trọng giữ các quy định bên ngoài trước mặt người ta, mà đời sống nội tâm tôi lại toan tính những điều trái ngược? Tôi có đặt tình yêu và ý hướng ngay lành trong việc tuân giữ các giới răn của Chúa? Trong năm đề cao về đời sống gia đình này, các đôi vợ chồng có nỗ lực xây dựng gia đình mình thành tổ ấm yêu thương, dựa trên sự tha thứ, tôn trọng và nâng đỡ nhau trong tình yêu, hay chỉ cố sống với nhau trong một mái nhà vì Luật Hội Thánh buộc không được ly dị?

 

B. SUY NIỆM:

Trong Bài giảng trên núi, Chúa Giêsu tuyên bố: “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Luật Môsê hoặc lời các ngôn sứ… nhưng là để kiện toàn” (Mt 5:17). Lời khẳng định này đặt nền tảng cho toàn bộ giáo huấn Kitô giáo. Chúa Giêsu không đến để xóa bỏ truyền thống Do Thái hay phá luật, mà để đưa Lề Luật đến chỗ viên mãn, làm sáng tỏ ý định nguyên thủy của Thiên Chúa khi ban Luật cho dân Ngài.

 

1. Bản chất của Lề luật:

Luật Môsê, tự bản chất, là thánh thiện: “Như vậy, Lề Luật là thánh, và điều răn cũng là thánh, đúng và tốt” (Rm 7:12). Nhưng con người, vì yếu đuối và tội lỗi, thường chỉ dừng lại ở mặt chữ, ở sự tuân giữ bề ngoài. Chúa Giêsu, với thẩm quyền của Con Thiên Chúa, đã đưa việc tuân giữ Lề Luật nệ hình thức vào chiều sâu nội tâm, từ lề thói bên ngoài vào ý hướng của cõi lòng, từ việc “không làm điều xấu” sang việc “yêu mến điều thiện”. Vì thế Ngài nói tiếp: “Thầy bảo thật anh em, trước khi trời đất qua đi, thì một chấm một phết trong Lề Luật cũng sẽ không qua đi, cho đến khi mọi sự được hoàn thành” (Mt 5: 18). Không có điều răn nào là tầm thường. Không có giới luật nào chỉ để cho có. Mỗi giới luật đều là con đường dẫn đến sự sống, nếu được hiểu và sống trong ánh sáng của tình yêu.

Sách Huấn ca cho thấy một ánh sáng quan trọng để hiểu giáo huấn của Chúa Giêsu: “Trước mặt con, Ngài đã đặt lửa và nước, con muốn gì, hãy đưa tay ra mà lấy” (Hc 15:16). Thiên Chúa tạo dựng con người với tự do đích thực. Người không ép buộc ai nên thánh, cũng không xui khiến ai phạm tội: “Ngài không truyền cho ai ăn ở thất đức, cũng không cho phép ai phạm tội” (Hc 15:20).

Ở đây, Kinh Thánh bác bỏ tận căn mọi kiểu biện minh cho tội lỗi: đổ lỗi cho bản năng, cho xã hội, cho hoàn cảnh, hay thậm chí cho chính Thiên Chúa. Con người tự do chọn lựa, và vì thế, chịu trách nhiệm về việc chọn lựa sự sống hay cái chết của mình.

Thánh Augustinô đã viết: “Giờ đây, Thiên Chúa đã mặc khải cho chúng ta, qua Kinh Thánh của Ngài, rằng con người có sự tự do lựa chọn. Trước hết, các điều răn của Thiên Chúa sẽ vô ích đối với con người, nếu họ không có sự lựa chọn tự do để tuân giữ các điều răn của Thiên Chúa, họ không thể nhận được phần thưởng đã hứa. Bởi vì các điều răn được ban cho để không ai có thể viện cớ thiếu hiểu biết, như Chúa Giêsu đã nói về người Do Thái trong Tin Mừng: giả như Thầy không đến và không nói với họ, họ đã chẳng có tội. Nhưng bây giờ, họ không thể chữa tội được. (Ga 15:22)

Thánh Gioan Phaolô II, trong thông điệp Veritatis Splendor, khẳng định: “Sự trọn hảo đòi hỏi sự trưởng thành trong việc hiến dâng bản thân, điều mà sự tự do của con người hướng đến. Chúa Giêsu cho thấy động lực đặc biệt của sự phát triển tự do hướng đến sự trưởng thành, và đồng thời biểu lộ mối tương quan cơ bản giữa tự do và luật của Thiên Chúa. Tự do của con người và luật của Thiên Chúa không đối lập nhau; trái lại, chúng bổ trợ cho nhau” (số 17).

Tuy nhiên, sự tự do đó vẫn là bất toàn. Thánh Gioan Phaolô II tiếp tục thông điệp bằng cách trích dẫn thánh Augustinô: “Có người hỏi tại sao đó lại không phải là tự do hoàn hảo? Bởi vì tôi nhìn thấy trong các chi thể tôi trổi dậy một luật khác chống lại luật của trí tuệ tôi... Đó là tự do một phần nào đó và là nô lệ một  phần nào đó: đó chưa phải là tự do hoàn toàn, tự do tràn đầy, bởi vì đó chưa phải là vĩnh cửu…Do vậy, bởi vì chúng ta vẫn còn một nỗi yếu đuối nào đó, tôi dám nói rằng chúng ta vẫn còn bị nô lệ tùy theo mức độ mà chúng ta lụy phục lề luật của tội” (đã dẫn trên).

Chúa Giêsu, khi kiện toàn Lề Luật, không hủy bỏ tự do con người, nhưng nâng tự do ấy lên một tầm cao mới: tự do để yêu như Thiên Chúa yêu, như thánh Phaolô xác quyết: “Chính để chúng ta được tự do mà Chúa Kitô đã giải thoát chúng ta” (Gl 5:1) và: “Anh em đã được kêu gọi để hưởng tự do. Vậy anh em đừng lợi dụng tự do để sống theo tính xác thịt, nhưng hãy lấy đức mến mà phục vụ lẫn nhau” (Gl 5:13).

 

2. Sự công chính vượt trên kinh sư và người Pharisêu:

Đỉnh cao của đoạn Tin Mừng là lời cảnh báo nghiêm khắc: “Vậy, Thầy bảo cho anh em biết, nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pharisêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời Nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pharisêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời” (Mt 5:20).

Người Pharisêu nổi tiếng vì giữ luật tỉ mỉ, nhưng vấn đề không ở sự nghiêm ngặt, mà ở ý hướng và cách giữ luật: họ giữ luật để tự đề cao bản thân và phán xét người khác, chứ không phải vì yêu mến Thiên Chúa và tha nhân. Chúa Giêsu nói về họ: “Họ bó những gánh nặng mà chất lên vai người ta… Họ làm mọi việc cốt để cho thiên hạ thấy” (Mt 23:4-5). Sự công chính Chúa đòi hỏi là công chính của cõi lòng, phát xuất từ mối tương quan sống động với Thiên Chúa, như người con trong gia đình chứ không phải như người làm thuê.

Chúa Giêsu bắt đầu bằng giới răn căn bản: “Chớ giết người” (Mt 5:21). Nhưng Ngài lập tức đi xa hơn: “Ai giận anh em mình, thì đáng bị đưa ra toà” (Mt 5: 22). Giết người không chỉ là hành vi thể lý, mà còn là hủy diệt người khác khỏi lòng mình bằng sự giận dữ, khinh miệt, xúc phạm. Những lời mắng chửi, nhục mạ có thể không đổ máu, nhưng chúng giết chết nhân phẩm và tình huynh đệ.

Thánh Phanxicô Salêsiô nói: “Hãy luôn dịu dàng hết mức có thể; và hãy nhớ rằng bạn sẽ bắt được nhiều ruồi hơn với một thìa mật ong hơn là với một trăm thùng giấm. Bản chất của tâm trí con người là như vậy; nó nổi loạn chống lại sự nghiêm khắc, nhưng sự dịu dàng khiến nó dễ dàng chấp nhận mọi thứ.”

Vì thế, Chúa Giêsu đặt hòa giải lên trên cả việc tế tự: “Hãy đi làm hoà với người anh em ấy đã, rồi trở lại dâng lễ vật của mình” (Mt 5:24). Không có phụng vụ nào đẹp lòng Thiên Chúa nếu thiếu tình yêu và sự tha thứ. Thánh Faustina đã nói: “Người biết tha thứ sẽ tự chuẩn bị cho mình nhiều ân sủng từ Thiên Chúa. Mỗi khi tôi nhìn thấy thập tự giá, tôi sẽ tha thứ hết lòng.”

Khi nói “Chớ ngoại tình” (Mt 5:27). Chúa Giêsu không chỉ đưa ra một quy định xã hội bên ngoài nhưng Ngài đi vào chiều sâu nội tâm: “Ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi” (Mt 5:28). Đây không phải là sự kết án cảm xúc tự nhiên, nhưng là lời mời gọi thanh luyện cõi lòng và thay đổi cách nhìn. Trong một thế giới đầy hình ảnh khiêu gợi, con người dễ biến người khác thành đối tượng để chiếm hữu, thay vì một con người để yêu thương. Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhấn mạnh: “Ngoại tình, giống như trộm cắp, tham nhũng và tất cả các tội lỗi khác, trước hết được hình thành trong sâu thẳm con người chúng ta và, một khi sự lựa chọn sai trái được đưa ra trong lòng, nó sẽ được thực hiện bằng hành vi cụ thể. Chúa Giêsu nói: người nào nhìn người phụ nữ không phải của mình với lòng tham lam thì người đó là kẻ ngoại tình trong lòng, đã bước vào con đường ngoại tình” (Kinh truyền tin, 12.02.17).

Những lời mạnh mẽ như “móc mắt ném đi”, “chặt tay ném đi” (Mt 5:29-30) không nhằm cổ vũ bạo lực, nhưng diễn tả sự dứt khoát cần có trong cuộc chiến thiêng liêng chống lại tội lỗi. Không có sự thánh thiện nào mà không có hy sinh cần thiết.

Khi nói về ly dị, Chúa Giêsu khẳng định ý định ban đầu của Thiên Chúa về tính bất khả phân ly của hôn nhân: “Ngoại trừ trường hợp hôn nhân bất hợp pháp, ai rẫy vợ là đẩy vợ đến chỗ ngoại tình…” (Mt 5:31-32). Hôn nhân không chỉ là hợp đồng xã hội, mà là giao ước thánh, phản ánh tình yêu trung tín của Thiên Chúa và của Chúa Kitô đối với Hội Thánh: “Như Hội Thánh tùng phục Chúa Kitô thế nào, thì vợ cũng phải tùng phục chồng trong mọi sự như vậyNgười làm chồng, hãy yêu thương vợ, như chính Chúa Kitô yêu thương Hội Thánh” (Ep 5:24-25). Lòng trung tín trong hôn nhân phản ánh tình yêu của Thiên Chúa.

Đức Phanxicô viết: “Chúa Kitô đến gặp gỡ các đôi vợ chồng Ki-tô hữu qua Bí tích Hôn Phối. Ngài ở lại với họ, ban sức mạnh cho họ để họ nhận lấy thập giá của mình mà bước đi theo Ngài, chỗi dậy sau khi qụy ngã, tha thứ cho nhau, và vác lấy gánh nặng của nhau” (Amoris Laetitia, số 73). Giữ lòng trung tín không chỉ bằng hành vi, mà còn bằng tư tưởng, ước muốn và chọn lựa hằng ngày.

 

3. Nói năng trong sự thật:

Cuối cùng, Chúa Giêsu dạy về lời thề và sự thật. Ngài mời gọi các môn đệ sống một đời sống chân thật đến mức không cần phải thề thốt: “Đừng thề chi cả. Đừng chỉ trời mà thề, vì trời là ngai Thiên Chúa. Đừng chỉ đất mà thề, vì đất là bệ dưới chân Người. Đừng chỉ Giêrusalem mà thề, vì đó là thành của Đức Vua cao cả. Đừng chỉ lên đầu mà thề, vì anh không thể làm cho một sợi tóc hoá trắng hay đen được. Nhưng hễ có thì phải nói có, không thì phải nói không. Thêm thắt điều gì là do ác quỷ” (Mt 5:34-37). Khi lời nói phát xuất từ lòng ngay thẳng, thì chính đời sống ấy đã là một lời chứng.

Thánh Phaolô nhắc cộng đoàn Côrintô rằng Tin Mừng không phải là sự khôn ngoan thế gian, mà là lẽ khôn ngoan nhiệm mầu của Thiên Chúa: “Chúng tôi giảng dạy lẽ khôn ngoan nhiệm mầu của Thiên Chúa…” (1Cr 2:6-7). Chỉ nhờ Thần Khí, con người mới có thể hiểu và sống giáo huấn triệt để của Chúa Giêsu, vì “Thần Khí thấu suốt mọi sự” (1Cr 2:10). Không có Thần Khí, Luật trở thành gánh nặng; có Thần Khí, Luật trở thành con đường tự do và sự sống. Chúa Giêsu không hạ thấp đòi hỏi của Lề Luật, nhưng mời gọi con người hoán cải nội tâm, đi từ sợ hãi đến yêu mến.

Xin Thần Khí ban cho chúng ta một trái tim mới, để chúng ta có thể sống theo Lề Luật của Thiên Chúa và Hội Thánh không như gánh nặng, nhưng như con đường dẫn đến tự do và hạnh phúc đích thực trong Nước Trời.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, ước gì Lời Chúa hôm nay không dừng lại ở mặt chữ, nhưng thấm sâu vào trái tim mỗi người chúng ta. Xin Chúa Thánh Thần mở con mắt tâm hồn chúng ta, để nhận ra rằng lề luật của Thiên Chúa không nhằm trói buộc, nhưng nhằm dẫn đưa con người tới sự sống viên mãn. Khi biết sống lề luật trong tinh thần của Đức Ki-tô, mỗi hành động, mỗi lời nói của chúng ta sẽ trở thành lời ca tụng Thiên Chúa và nguồn phúc cho anh chị em mình. Amen.

 

GOSPEL (Mt 5:17-37):

Jesus said to his disciples:
Do not think that I have come to abolish the law or the prophets.
I have come not to abolish but to fulfill.
Amen, I say to you, until heaven and earth pass away,
not the smallest letter or the smallest part of a letter
will pass from the law,
until all things have taken place.
Therefore, whoever breaks one of the least of these commandments
and teaches others to do so
will be called least in the kingdom of heaven.
But whoever obeys and teaches these commandments
will be called greatest in the kingdom of heaven.
“I tell you, unless your righteousness surpasses
that of the scribes and Pharisees,
you will not enter the kingdom of heaven.”
You have heard that it was said to your ancestors,
You shall not kill; and whoever kills will be liable to judgment.
But I say to you,
whoever is angry with his brother
will be liable to judgment;
and whoever says to his brother, “Raqa,”
will be answerable to the Sanhedrin;
and whoever says, “You fool,”
will be liable to fiery Gehenna.
Therefore, if you bring your gift to the altar,
and there recall that your brother
has anything against you,
leave your gift there at the altar,
go first and be reconciled with your brother,
and then come and offer your gift.
Settle with your opponent quickly while on the way to court.
Otherwise your opponent will hand you over to the judge,
and the judge will hand you over to the guard,
and you will be thrown into prison.
Amen, I say to you,
you will not be released until you have paid the last penny.
You have heard that it was said,
You shall not commit adultery.
But I say to you,
everyone who looks at a woman with lust
has already committed adultery with her in his heart.
If your right eye causes you to sin,
tear it out and throw it away.
It is better for you to lose one of your members
than to have your whole body thrown into Gehenna.
And if your right hand causes you to sin,
cut it off and throw it away.
It is better for you to lose one of your members
than to have your whole body go into Gehenna.

It was also said,
Whoever divorces his wife must give her a bill of divorce.
But I say to you,
whoever divorces his wife -  unless the marriage is unlawful -
causes her to commit adultery,
and whoever marries a divorced woman commits adultery.

Again you have heard that it was said to your ancestors,
Do not take a false oath,
but make good to the Lord all that you vow.

But I say to you, do not swear at all;
not by heaven, for it is God’s throne;
nor by the earth, for it is his footstool;
nor by Jerusalem, for it is the city of the great King.
Do not swear by your head,
for you cannot make a single hair white or black.
Let your “Yes” mean “Yes”, and your “No” mean “No.”
Anything more is from the evil one.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm.Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

Phêrô Phạm Văn Trung

 

Chúa Nhật V Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 5,13-16.

Chính anh em là ánh sáng cho trần gian.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

“Chính anh em là muối cho đời. Nhưng muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại? Nó đã thành vô dụng, thì chỉ còn việc quăng ra ngoài cho người ta chà đạp thôi. Chính anh em là ánh sáng cho trần gian. Một thành xây trên núi không tài nào che giấu được. Cũng chẳng có ai thắp đèn lên rồi lại đặt bên dưới cái thùng, nhưng đặt trên đế, và nó soi sáng cho mọi người trong nhà. Cũng vậy, ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Đây là đoạn Tin Mừng tiếp theo bài giảng về Tám Mối Phúc Thật, nhằm nói lên bản chất và sứ mệnh của người môn đệ trong xã hội trần thế. Bản chất việc tông đồ của họ là muối mặn ướp cho đời khỏi hư hỏng và là ánh sáng soi đường cho thế gian. Họ có sứ mệnh loan truyền Tin Mừng của Chúa đến cho mọi người. Để chu toàn được sứ mệnh khó khăn này thì người môn đệ của Chúa phải trở thành thứ muối có chất mặn và là cây đèn có thể cháy sáng và được đặt lên đế đèn cao để soi sáng mọi vật trong nhà. Nghĩa là họ phải sống tinh thần Tám Mối Phúc Thật của Chúa Giê-su, để nhờ nếp sống tốt lành trổi vượt này, người đời sẽ được cảm hóa và đón nhận Tin Mừng do họ rao giảng.

 

A. GỢI Ý:

1. Sự sáng của ngươi tỏ rạng như hừng đông”. Điều làm nên căn tính và giá trị của một tôn giáo không phải là đền thờ nguy nga, là các nghi lễ hoành tráng. Lối sống đầy bác ái yêu thương sẽ làm nên căn tính của dân Thiên Chúa, đồng thời có sức lan tỏa và cuốn hút người khác; qua đó, họ sẽ tìm đến với Chúa, với Hội thánh.

2. Tôi không biết điều gì khác giữa anh em, ngoài Chúa Giêsu Ki-tô chịu đóngđinh”. Đó là điều tâm niệm giúp thánh Phaolô hăng say thi hành sứ mạng loan báo Tin mừng. Khi ý thức mình chẳng là gì, ngoại trừ yếu đuối, sợ hãi, run rẩy, cũng không dùng những phương thế hay phương pháp theo kiểu thế gian, thì lúc đó bản thân sẽ trở thành khí cụ cho Thần Khí và quyền năng của Thiên Chúa hoạt động để loan báo Tin mừng Cứu độ.

3. “Anh em là muối cho đời; là ánh sáng cho trần gian”. Bản chất của Hội Thánh, của các Kitô hữu là “loan báo Tin Mừng” hoặc “Tin Mừng hóa khắp thế gian”, nói cách khác “là truyền giáo”. Sứ vụ này phải được thực hiện trong lòng thế giới và cho thế giới. Các Ki-tô hữu sẽ là “muối” và “ánh sáng” để ướp mặn và chiếu sáng thế gian. Tuy nhiên, để sống đúng căn tính và thi hành trọn sứ vụ, Ki-tô hữu chúng ta thực sự “phải mặn” và “phải chiếu sáng”. Chúng ta không còn là môn đệ Đức Giêsu khi lối sống và các hành vi của chúng ta không còn “ướp mặn đời”, không còn “chiếu sáng thế gian”. Vì thế, chúng ta phải coi chừng kẻo để mình trở nên nhạt đi, mất “nhiệt tình” trong công cuộc loan báo Tin Mừng, mờ đi, mất hết gương sáng. Do đó, chúng ta cần phải Tin Mừng hóa bản thân trước, nuôi dưỡng sự nhiệt tâm, rồi mới có thể Tin Mừng hóa môi trường xung quanh.

 

B. SUY NIỆM:

Trong Bài Giảng Trên Núi, Chúa Giêsu không dùng những hình ảnh vĩ đại hay quyền lực để mô tả các môn đệ của Ngài. Ngài không nói: “Anh em là ngọn núi”, “Anh em là thành trì”, nhưng lại chọn những hình ảnh rất đơn sơ, gần gũi với đời sống hằng ngày: đó là hình ảnh của muối và ánh sáng. Ngài nói: “Chính anh em là muối cho đời. Nhưng muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại?” (Mt 5:13)

Muối không gây chú ý. Muối nhỏ bé, tan biến, không giữ lại cho mình điều gì. Nhưng thiếu muối, thức ăn trở nên nhạt nhẽo, mau hư và vô vị. Qua hình ảnh ấy, Chúa Giêsu mặc khải một chân lý sâu xa: sứ mạng của người Kitô hữu không phải là thống trị thế giới, mà là làm cho thế giới khỏi hư nát; không phải để phô trương, mà để gìn giữ, thanh luyện và làm cho cuộc sống có ý nghĩa.

Trong một thế giới đang có quá nhiều thứ suy đồi đạo đức, khủng hoảng đức tin và sự lạnh nhạt tâm linh, lời mời gọi trở thành “muối cho đời” càng mang tính cấp bách và thời sự.

 

1. Muối ví như chất bảo toàn và truyền lại đức tin:

Trong thời cổ đại, muối trước hết được dùng để bảo quản thực phẩm, nhất là thịt cá, ngăn ngừa sự thối rữa. Chính tính chất này của muối giúp chúng ta hiểu sâu hơn vai trò của người Ki-tô hữu trong xã hội.

Đức tin không phải là một cảm xúc, sở thích hay ý kiến cá nhân có thể thay đổi theo thị hiếu của những người chung quanh. Đức tin là kho tàng thánh thiêng được trao phó cho Hội Thánh để gìn giữ và truyền lại nguyên vẹn. Thánh Phaolô nhắc nhở môn đệ mình: “Anh Timôthê, hãy bảo toàn giáo lý đã được giao phó cho anh, tránh những chuyện nhảm nhí, trống rỗng, và những vấn đề tri thức giả hiệu. Có những kẻ, vì chủ trương cái tri thức đó, nên đã lạc mất đức tin” (1Tm 6:20)

Làm “muối cho đời” trước hết là trung thành với chân lý Tin Mừng, ngay cả khi chân lý ấy đi ngược lại trào lưu văn hóa hay dư luận xã hội. Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI đã từng cảnh báo về một hiện tượng mà ngài gọi là “sự chuyên chế của chủ nghĩa tương đối”, trong đó không còn chân lý tuyệt đối, chỉ còn ý kiến cá nhân. Trong bối cảnh đó, người Kitô hữu được mời gọi làm muối, nghĩa là giữ cho chân lý khỏi bị pha loãng. Giữ gìn đức tin không phải là bảo vệ một hệ thống giáo lý nặng về lý thuyết khô cứng, nhưng để bảo vệ sự sống thiêng liêng của con người, để con người không đánh mất chiều kích siêu việt của mình giữa một xã hội đang suy nghĩ, phát ngôn và hành động như thể mọi thứ chỉ là vật chất, không có gì là thánh thiêng cao vời nữa!

 

2. Muối ví như nhân đức giữa một thế giới nhạt nhẽo:

Thế giới hôm nay không thiếu thông tin, không thiếu các trò giải trí hay tiện nghi, nhưng lại thiếu niềm vui sâu xa, thiếu hy vọng và thiếu lòng nhân hậu. Con người dễ rơi vào thói tiêu dùng ích kỷ, vô cảm, cạnh tranh, bạo lực, bị tác động nặng nề bởi sự sao nhãng tâm linh, tâm lý đám đông bốc đồng, cờ bạc trực tuyến, sống thử, nghiện hút, tin giả, mạng xã hội độc hại, lấy cảm xúc cá nhân làm chuẩn mực hành động, bởi các hệ tư tưởng thực dụng, duy vật, vô thần, duy lợi,…Chính trong bối cảnh ấy, người Kitô hữu được mời gọi trở thành “muối”, làm cho đời sống con người thêm hương vị.

Chúa Giêsu không mời gọi các môn đệ rút lui khỏi thế gian, nhưng sai họ ở trong thế gian với một cách sống khác: “Con không xin Cha cất họ khỏi thế gian, nhưng xin Cha gìn giữ họ khỏi ác thần.” (Ga 17:15)

Muối làm cho thức ăn ngon hơn không phải bằng cách áp đặt, nhưng bằng cách thấm dần. Người Ki-tô hữu làm cho thế giới tươi đẹp hơn bằng đời sống nhân đức: niềm vui giữa đau khổ, lòng trung tín giữa phản bội, sự dịu dàng giữa thô bạo, lòng thương xót giữa kết án.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô viết: “Mối nguy lớn trên thế giới hôm nay, một thế giới hầu như thấm nhiễm chủ nghĩa tiêu thụ, đó là cảm giác cô đơn và lo lắng phát sinh từ một con tim tự mãn nhưng tham lam, sôi nổi chạy theo những thú vui phù phiếm, và một lương tâm chai lỳ. Khi mà đời sống nội tâm của chúng ta bị trói chặt trong những lợi ích và những mối quan tâm riêng của nó, thì không còn chỗ cho người khác, không còn chỗ cho người nghèo. Tiếng nói của Thiên Chúa không còn được nghe thấy, niềm vui an bình của tình yêu của Người không còn được cảm thấy, và ước muốn làm điều thiện bị phai mờ. Đây chính là một mối nguy cho cả người tín hữu. Nhiều người rơi vào mối nguy này, và kết cục là cảm giác bực bội, tức giận và chán nản. Đó không phải là cách để chúng ta sống một đời sống xứng đáng và sung mãn; đó không phải là ý muốn của Thiên Chúa đối với chúng ta, cũng không phải là đời sống trong Thần Khí bắt nguồn từ trái tim của Đức Kitô phục sinh” (Tông thư Evangelii Gaudium, số 2).

Niềm vui Ki-tô giáo không phải là sự lạc quan hời hợt, nhưng là niềm vui bén rễ trong niềm tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện và hành động, ngay cả trong những hoàn cảnh đen tối nhất. “Không ai được nghĩ rằng lời mời gọi này không phải dành cho mình, vì “không một ai bị loại trừ khỏi niềm vui mà Chúa Giêsu đem đến”. Chúa không làm thất vọng những ai chấp nhận sự liều lĩnh này; mỗi khi chúng ta bước một bước đến gần Chúa Giêsu, chúng ta hiểu ra rằng Ngài đã đang ở đó, đang mở rộng vòng tay chờ đón chúng ta. Bây giờ là lúc để nói với Chúa Giêsu: “Chúa ơi, con đã để mình bị lừa; con đã trốn tránh tình yêu của Chúa bằng muôn ngàn cách, nhưng một lần nữa con lại đến đây, để canh tân giao ước của con với Chúa. Con cần Chúa. Xin cứu con một lần nữa, Lạy Chúa, xin đưa con vào lại vòng tay cứu độ của Chúa một lần nữa”. Vui biết chừng nào khi trở lại với Ngài sau mỗi lần chúng ta lạc lối! Xin cho tôi lặp lại điều này một lần nữa: Chúa không bao giờ thấy mệt khi tha thứ cho chúng ta; chỉ có chúng ta thấy mệt khi đi tìm lòng thương xót của Ngài.” (Evangelii Gaudium, số 3).

 

3. Muối tan đi và phục vụ một cách khiêm nhường âm thầm:

Một đặc tính rất đặc biệt của muối là tan đi. Khi hoàn thành sứ mạng, muối không còn được nhìn thấy. Đây chính là một bài học sâu sắc về “hành động buông bỏ” trong đời sống Kitô hữu.

Chúa Giêsu đã sống điều này đến cùng. Thánh Phaolô viết: “Chúa Giêsu Ki-tô vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân sống như người trần thế.” (Pl 2:6-7)

Làm muối cho đời không phải là tìm kiếm sự công nhận hay tiếng khen, nhưng là để cho Chúa Ki-tô được nhận biết, ngay cả khi bản thân mình bị quên lãng. Thánh Gioan Tẩy Giả đã diễn tả rất đẹp thái độ này: “Ngài phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi.” (Ga 3:30)

Giống như muối tan trong thức ăn, người Ki-tô hữu được mời gọi tan vào đời sống của người khác, phục vụ họ bằng những việc nhỏ bé, không phô trương, nhưng đầy yêu thương. Mẹ Têrêsa Calcutta nói rõ: “Một người truyền giáo chính là người chuyên chở Tình yêu của Chúa, như ánh sáng chiếu dọi mọi người; như muối ướp mặn cả trần thế.

 

4. Lời cảnh báo nghiêm khắc khi muối trở nên nhạt:

Chúa Giêsu không chỉ ca ngợi, mà còn cảnh báo: “Nhưng muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại? Nó đã thành vô dụng, thì chỉ còn việc quăng ra ngoài cho người ta chà đạp thôi” (Mt 5:13)

Muối nhạt là hình ảnh của đức tin nguội lạnh, của một Ki-tô hữu chỉ còn danh xưng mà không còn sức sống nội tâm. Thánh Gioan trong sách Khải Huyền đã truyền lại lời Chúa quở trách cộng đoàn Laođikia: “Ta biết các việc ngươi làm: ngươi chẳng lạnh mà cũng chẳng nóng. Phải chi ngươi lạnh hẳn hay nóng hẳn đi!” (Kh 3:15)

Sự nhạt nhẽo trong đức tin thường không đến từ việc chối bỏ Thiên Chúa, mà từ thói quen, từ việc sống đạo hình thức, không còn cầu nguyện, không còn khao khát Thiên Chúa. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần cảnh báo về “Ki-tô hữu trong phòng thánh”, hay “Ki-tô hữu trong phòng khách”, những người thoải mái với đức tin của mình nhưng không dấn thân, không để Tin Mừng chất vấn đời sống.

 

5. Lời nói và hành động được tẩm ướp và nêm nếm bằng ân sủng:

Trong Kinh Thánh, muối còn được dùng trong các nghi thức thanh tẩy và giao ước. Thánh Phaolô khuyên nhủ tín hữu Côlôxê: “Lời nói của anh em phải luôn luôn mặn mà dễ thương, để anh em biết đối đáp sao cho phải với mỗi người.” (Cl 4:6)

Người Ki-tô hữu làm muối cho đời qua lời nói xây dựng, không vu khống, không gieo chia rẽ, không làm tổn thương. Trong một thế giới đầy ngôn từ độc hại, lời nói được “nêm muối” trở thành khí cụ chữa lành.

Thánh Giacôbê nhắc nhở: “Từ cùng một cái miệng, phát xuất lời chúc tụng và lời nguyền rủa. Thưa anh em, như vậy thì không được.” (Gc 3:10)

Muối thanh tẩy không chỉ là lời nói, mà là chính đời sống trong sạch, nhất quán, giúp người khác nhận ra vẻ đẹp của Tin Mừng. Trở thành “muối cho đời” không đòi hỏi những hành động phi thường, nhưng đòi hỏi sự trung thành mỗi ngày: trung thành trong cầu nguyện, trong bổn phận, trong yêu thương cụ thể.

Sống “mặn mà” là: thương xót khi người khác yếu đuối, kiên nhẫn khi bị người khác hiểu lầm, trung thực dù những người chung quanh gian dối, hy vọng khi nhiều người khác tuyệt vọng. Thánh Augustinô từng nói: “Hãy yêu mến, rồi làm điều bạn muốn.” Khi đời sống được thấm đẫm tình yêu Thiên Chúa, người Ki-tô hữu tự nhiên trở thành muối, dù không ồn ào, không áp đặt, nhưng không thể thiếu.

Nguyện xin Chúa cho mỗi người chúng con biết sống ơn gọi âm thầm nhưng cao cả này, để giữa một thế giới nhiều khi nhạt nhẽo và biến chất, đời sống hàng ngày của chúng con vẫn thấm dần giá trị Tin Mừng, suy nghĩ của chúng con không bị ươn thiu nhưng giữ được hương thơm từ Lời Chúa, và nhân đức của chúng con ngày càng trở nên đậm đà hương vị Thánh Thần hơn.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa, giữa những mệt mỏi, đổ vỡ và bất an của phận người, xin cho chúng con biết khiêm tốn trao trọn cuộc đời mình trong tay Chúa, để được Chúa chạm đến, nâng dậy và chữa lành. Và khi đã được Chúa nâng lên rồi, xin ban cho chúng con lòng can đảm để bước theo Đức Ki-tô, lên đường phục vụ và trở nên khí cụ đem sự sống, niềm hy vọng và lòng thương xót của Chúa đến với thế giới hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Mt 5:13-16):

Jesus said to his disciples:
“You are the salt of the earth.
But if salt loses its taste, with what can it be seasoned?
It is no longer good for anything
but to be thrown out and trampled underfoot.
You are the light of the world.
A city set on a mountain cannot be hidden.
Nor do they light a lamp and then put it under a bushel basket;
it is set on a lampstand,
where it gives light to all in the house.
Just so, your light must shine before others,
that they may see your good deeds
and glorify your heavenly Father.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm.Đan Vinh

Lm.Anthony Trung Thành

Phêrô Phạm Văn Trung

 

Chúa Nhật IV Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 5,1-12a.

“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Thấy đám đông, Đức Giê-su lên núi. Người ngồi xuống, các môn đệ đến gần bên. Người mở miệng dạy họ rằng: “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ”. “Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp”. “Phúc thay ai sầu khổ, vì họ được Thiên Chúa ủi an”. “Phúc thay ai khát khao nên người công chính, vì họ sẽ được Thiên Chúa cho thỏa lòng”. “Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương”. “Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa”. “Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là Con Thiên Chúa”. “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ”. “Phúc cho anh em, khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại, và vu khống đủ điều xấu xa. Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Mát-thêu gom nhiều điều Chúa Giê-su nói trong nhiều hoàn cảnh khác nhau làm thành “Bài Giảng Trên Núi” hay là “Hiến Chương Nước Trời”. Tin Mừng hôm nay là phần đầu của Bài Giảng Trên Núi, trong đó nêu ra 8 điều kiện mà ai muốn gia nhập vào Nước Trời của Chúa Giê-su phải có, được gọi là Tám Mối Phúc. Chẳng hạn: Tinh thần nghèo khó, nhân đức hiền lành, tâm hồn sám hối, luôn khao khát sống công chính, có lòng thương xót, có tâm hồn trong sạch, biết ăn ở hòa thuận, bị bách hại vì đức Tin. Ai sống theo 8 tinh thần này thì thật diễm phúc, vì sẽ được làm thành viên của Nước Trời là Hội Thánh hôm nay và Thiên Đàng mai sau.

 

A. GỢI Ý:

1. Chúa Giê-su đã khởi đầu sứ vụ công khai của Người, rao giảng Tin Mừng cứu độ với những thành công rực rỡ, với đám đông dân chúng luôn bám theo Người, và Người thấy đã đến lúc cần phải công bố sứ điệp của mình. Người trình bày sự nghịch lý mà thánh Phao-lô nói đến trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô, sự nghịch lý giữa khôn ngoan của Thiên Chúa hoàn toàn trái ngược với khôn ngoan của loài người.

2. Mỗi câu trong bài Tin Mừng bắt đầu bằng từ “Phúc thay” rất quen thuộc trong Cựu Ước, một lời chúc mừng đẹp nhất. Bằng cách này, Chúa Giê-su mời gọi chúng ta có một cái nhìn khác, nhìn mọi sự việc với cái nhìn của chính Thiên Chúa. Người cho ta thấy sự hiện diện của Nước Trời ở trong những tình trạng mà chúng ta không trông đợi : tâm hồn nghèo khó, hiền lành, sầu khổ, khát khao nên người công chính, thương người, xây dựng hoà bình. Việc khám phá này hoàn toàn trái ngược với những gì người ta thường nghĩ. 

3. Một khi đã gia nhập Nước Trời qua bí tích Thánh Tẩy và bằng lòng tin vào lời Chúa Giê-su, các mối phúc trở thành chương trình sống của chúng ta như sau: nếu tin vào Chúa Giê-su, thì nghèo khó, hèn mọn, sầu khổ không hẳn là bất hạnh, mà trái lại, của cải, danh vọng và sung sướng lại có thể trở thành trở ngại cho con người tìm được hạnh phúc mà mình mong muốn. Ta hãy sống theo tinh thần “tám mối phúc thật”, vì đó là con đường dẫn ta tới hạnh phúc mà mỗi người chúng ta trông đợi.

 

B. SUY NIỆM:

Trong Tám Mối Phúc, lời chúc “Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an” (Mt 5:1–12) thường gây bối rối nhất. Theo lẽ tự nhiên, con người luôn khao khát niềm vui, thành công và né tránh đau khổ bằng mọi giá. Ngay cả trong tôn giáo, ta thường mong đức tin là lá chắn thoát khổ thay vì dấn thân vào nó. Thế nhưng, Chúa Giêsu lại khẳng định một chân lý nghịch thường: kẻ sầu khổ là người “có phúc”. Tại sao vậy?

1. Bối cảnh xã hội: một thế giới đầy nước mắt:

Chúa Giêsu rao giảng mối phúc này trong một xã hội bị bao phủ bởi đau khổ tập thể. Dân Do Thái thời đó sống dưới ách đô hộ của đế quốc Rôma: nghèo đói lan rộng, thuế khóa nặng nề, bất công xã hội tràn lan, bệnh tật và cái chết luôn rình rập, và trên hết là nỗi đau tinh thần của một dân tộc mất tự do và không còn hy vọng.

Những người nghe Chúa Giêsu không phải là tầng lớp tinh hoa, mà phần lớn là dân nghèo, người bệnh, người bị loại trừ, những kẻ mang trong lòng một nỗi sầu khổ âm ỉ và kéo dài. Trong bối cảnh ấy, lời tuyên bố “Phúc thay ai sầu khổ” không phải là một triết lý an ủi rẻ tiền, mà là một lời hứa mang tính cứu độ. Không phải vì đau khổ tự nó là điều tốt, nhưng vì trong chính nỗi sầu khổ ấy, Thiên Chúa bước vào để ủi an, chữa lành và biến đổi. Thiên Chúa không đứng về phía kẻ thắng, nhưng đứng về phía những ai đang khóc than.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô từng nói trong bài giảng Thánh lễ cạnh sân bay ở Tacloban, Philippines, ngày 17 tháng 1 năm 2015: “Vì điều này, chúng ta có một Chúa có thể khóc cùng chúng ta, có thể đồng hành cùng chúng ta trong những thời khắc khó khăn nhất của cuộc đời.” Mối phúc này vì thế mang một chiều kích xã hội mạnh mẽ, khẳng định rằng đau khổ của con người không vô nghĩa, và những ai bị xã hội bỏ quên lại chính là những người được Thiên Chúa ưu ái gần gũi nhất.

 

2. Ý nghĩa tâm linh: sầu khổ nào được chúc phúc?

Không phải mọi nỗi buồn đều là “sầu khổ có phúc”. Tin Mừng không tôn vinh sự bi quan, nỗi tuyệt vọng hay tâm trạng than thân trách phận. Chúa Giêsu nói đến một loại sầu khổ có chiều sâu thiêng liêng.

a. Sầu khổ vì thân phận mong manh của con người:

Con người luôn mang nỗi sầu khổ khắc khoải trước sự hữu hạn của kiếp người qua già nua, bệnh tật và cái chết. Trước vũ trụ bao la, ta thấy mình nhỏ bé và mỏng giòn. Tuy nhiên, nỗi sầu này không phải hố sâu tuyệt vọng mà là lời mời gọi để sống sâu sắc hơn.

Chính vì biết mình mong manh, ta mới hiểu được giá trị vô giá của một hơi thở bình an hay một cái nắm tay thật chặt. Sự mỏng giòn ấy nhắc nhở ta buông bỏ sự kiêu ngạo để trở về với lòng nhân ái và sự hiện diện đồng hành. Khi đó, ta học được cách bao dung cho những yếu đuối của tha nhân và khiêm tốn trước những yếu đuối của chính mình. Nỗi buồn ấy trở thành chất xúc tác cho một đời sống ý nghĩa, nơi mỗi giây phút là một ơn ban quý giá duy nhất. Cuối cùng, sầu khổ mở lối cho ân sủng khi ta nhận ra mình cần Thiên Chúa. Như Thánh Augustinô đã thú nhận: “Lòng con xao xuyến mãi cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

b. Sầu khổ vì tội lỗi và sự dữ:

Đây là nỗi buồn của trái tim thống hối vì đã xúc phạm tình yêu Thiên Chúa và tổn thương tha nhân. Thánh Phaolô gọi đó là “nỗi ưu phiền theo ý Thiên Chúa” vì nỗi ưu phiền đó “làm cho chúng ta hối cải để được cứu độ: đó là điều không bao giờ phải hối tiếc; còn nỗi ưu phiền theo kiểu thế gian thì gây ra sự chết” (2 Cr 7:10). Sầu khổ vì tội lỗi không phải tuyệt vọng mà là tiếng lòng khao khát thiện lành.

Giữa bóng tối sự dữ, nỗi đau này thanh tẩy tâm hồn, nhắc nhở ta về lòng trắc ẩn. Đó là bước đệm cần thiết để khước từ bóng tối, hướng về ánh sáng của sự hoán cải chân thành nhất. Leonard Cohen, ca sĩ và nhạc sĩ, nổi tiếng với bài hát “Hallelujah” nói: “Có một vết nứt trong mọi thứ, đó là nơi ánh sáng lọt vào.” Nỗi đau vì tội lỗi chính là “vết nứt” ấy. Nó cho thấy chúng ta không còn chai đá trước sự dữ, và chính lúc này, sự thiện lành bắt đầu chiếu rọi. Nỗi buồn này, dù nặng nề, lại chính là dấu hiệu cho thấy trái tim chúng ta vẫn đang “sống” và nhạy cảm với điều thiện. Đức Bênêđictô XVI viết trong thông điệp Spe Salvi: “Một xã hội không thể đón nhận các thành viên đau khổ và không thể giúp chia sẻ đau khổ của họ và mang lấy nó vào trong tâm hồn qua thái độ “đồng cảm” là một xã hội tàn bạo và vô nhân đạo.” (số 38).

c. Sầu khổ với nỗi đau của người khác:

Đây không phải là cảm xúc yếu đuối, mà là sự thấu cảm của một tâm hồn yêu thương. Đó là nỗi buồn phát sinh từ lòng trắc ẩn sâu xa, khi chúng ta tự nguyện phá vỡ sự an toàn của bản thân để bước vào thế giới đau thương của người khác. Trong một xã hội đôi khi quá vội vã và lạnh lùng, việc chúng ta không “dửng dưng” lại chính là một ân huệ, một minh chứng cho thấy chúng ta vẫn còn có một trái tim bằng thịt chứ không phải một trái tim bằng đá. (Êdêkiel 36:26). Khi dám để mình đau cùng nỗi đau của người khác, ta không chỉ trở nên giống Chúa hơn, mà còn tìm thấy một hạnh phúc cao quý: hạnh phúc của sự yêu thương không điều kiện.

Chính Chúa Giêsu đã làm chứng cho loại sầu khổ thánh thiện này. Ngài không nhìn những đám đông bơ vơ hay những kiếp người khốn cùng bằng con mắt của một quan sát viên xa lạ. Ngài đã thực sự “chạnh lòng thương” (Mc 6:34), một sự rung động từ sâu thẳm lòng dạ. Ngài đau đớn cùng bà góa thành Naim trước linh cữu đứa con duy nhất, và Ngài đã rơi lệ cùng Maria và Mácta trước mộ Ladarô. Những giọt nước mắt ấy cho thấy Thiên Chúa không đứng nhìn cách vô cảm nỗi khổ của con người. Ngài bước vào đó, chia sẻ và biến nỗi đau thành sự liên đới.

 

3. Chúa Giêsu biến sầu khổ thành con đường gặp gỡ:

Chúa Giêsu không giảng mối phúc này để coi đau khổ như một lý tưởng, nhưng để mặc khải một con đường mới: con đường mà trong đó đau khổ không còn là ngõ cụt, mà trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.

Ngài đến không phải để xóa bỏ mọi nước mắt ngay lập tức, mà để ở cùng con người trong nước mắt, và từ đó dẫn họ đến Phục Sinh. Thập Tự Giá là lời giải thích trọn vẹn nhất cho mối phúc này. Chính Chúa Kitô là Người Sầu Khổ theo nghĩa sâu xa nhất: bị phản bội, bị loại trừ, bị đóng đinh, và kêu lên: “Lạy Thiên Chúa, Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con? (Mc 15:34). Nhưng chính từ Thập Tự Giá ấy, sự ủi an và niềm lớn lao nhất đã bừng lên: sự sống lại.

Cha Đamian de Veuster (1840-1889), vị thánh tông đồ của người phong cùi tại Molokai, Hawaii, đã sống mối phúc này cách trọn vẹn. Khi đến trại phong, ngài chứng kiến những con người bị xã hội chối bỏ, sống trong tuyệt vọng và u buồn. Thay vì giảng thuyết cao siêu, cha Đamian “đã đưa ra quyết định khó khăn là gạt bỏ nỗi sợ lây nhiễm. Ngài chạm vào những người bị bệnh phong, ôm họ, ăn tối cùng họ, làm sạch và băng bó vết thương của họ. Ngài đặt bánh thánh lên miệng họ. Ngài đặt ngón tay cái lên trán họ khi xức dầu thánh cho họ. Tất cả những hành động này đều liên quan đến sự tiếp xúc. Tất nhiên, sự tiếp xúc là cần thiết nếu muốn truyền đạt tình yêu thương và sự quan tâm. Người Hawaii theo bản năng biết điều này.” Ngài từng nói: “Tôi tự biến mình thành người mắc bệnh phong cùng với những người mắc bệnh phong để đưa tất cả đến với Chúa Giêsu Ki-tô. Đó là lý do tại sao, khi rao giảng, tôi nói “chúng ta là những người mắc bệnh phong”; chứ không phải “anh em tôi là những người mắc bệnh phong.

Cuối cùng, chính ngài mắc bệnh phong và chết giữa những người nghèo khổ ấy, vốn là những người từng sống trong sự hắt hủi tuyệt vọng, bây giờ cất tiếng nói: “Chúng tôi yêu quý vị mục tử của mình. Ngài tự tay xây nhà cho chúng tôi, cho chúng tôi trà, bánh quy, đường và quần áo. Ngài chăm sóc chúng tôi rất chu đáo và không để chúng tôi thiếu thốn bất cứ thứ gì”. Đó chính là sự ủi an của Thiên Chúa đi qua trái tim con người.

 

4. Mối liên hệ với các mối phúc khác:

Mối phúc “sầu khổ” không đứng riêng lẻ, mà gắn chặt với toàn bộ Tám Mối Phúc. Người có tinh thần nghèo khó nhận ra sự trống rỗng của mình dẫn đến sầu khổ thánh thiện. Người hiền lành không dùng bạo lực để che giấu đau khổ, họ dám khóc than. Người đói khát sự công chính mang trong lòng nỗi đau trước bất công. Người xót thương không thể không sầu khổ trước đau khổ của người khác. Như thế, sầu khổ trở thành bản lề nối kết việc nhận ra thực tại đau thương và việc dấn thân biến đổi thế giới trong yêu thương.

Thiên Chúa đã thực hiện điều đó. Ngài không xóa bỏ mọi đau khổ, mà là ở cùng với con người trong đau khổ. Điểm then chốt của mối phúc này nằm ở lời hứa: “Vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an” (Mt 5:5). Sự ủi an của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng là phép lạ tức thì. Đó thường là một sự hiện diện âm thầm, một sức mạnh để tiếp tục sống, một ý nghĩa được hé mở trong bóng tối.

Đức Giáo hoàng Phanxicô nói: “Chúa Giêsu chỉ nói một điều duy nhất từ trên thập giá: “Lạy Chúa, lạy Chúa, sao Chúa bỏ con?” (Mt 27:46). Chúa Giêsu đã chịu đựng sự bỏ rơi của những người thân yêu, những người đã bỏ chạy…Tại sao tất cả những điều này lại xảy ra? Để khi chúng ta bị dồn vào đường cùng, khi chúng ta thấy mình ở trong ngõ cụt, không có ánh sáng và không có lối thoát, khi dường như chính Chúa cũng không đáp lại, chúng ta nên nhớ rằng chúng ta không cô đơn. Chúa Giêsu đã trải qua sự bỏ rơi hoàn toàn trong một hoàn cảnh mà Ngài chưa từng trải qua trước đây để được hiệp nhất với chúng ta trong mọi sự. Ngài đã làm điều đó vì tôi, vì bạn, vì tất cả chúng ta; Ngài đã làm điều đó để nói với chúng ta: “Đừng sợ hãi, các con không cô đơn. Ta đã trải qua tất cả sự tuyệt vọng của các con để được ở gần các con hơn.” (Bài giảng Ngày Giới trẻ Thế giới lần thứ 35, Chúa nhật, 5 tháng 4 năm 2020).

Trong một thế giới chạy trốn đau khổ bằng giải trí, quyền lực và vô cảm, mối phúc thứ ba vang lên như một lời mời gọi ngược dòng: hãy dám đón nhận nỗi sầu khổ, hãy biết than khóc vì tội lỗi, hãy dám để Thiên Chúa bước vào những vùng tối tăm nhất của đời mình. Phúc cho những ai còn biết sầu khổ như thế, vì họ chưa đánh mất tình yêu thương. Phúc cho họ, vì chính tại nơi tưởng như yếu đuối ấy, Thiên Chúa đang chờ họ với sự ủi an sâu xa nhất.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, trong tám mối phúc thật Chúa dạy hôm nay, con thấy mối phúc quan trọng nhất và bao gồm mọi mối phúc khác là “Phúc thay những ai có tâm hồn nghèo khó”. Người có tâm hồn nghèo khó là người luôn tin cậy phó thác cuộc đời cho Chúa, nên sẽ cầu nguyện không ngừng; Là người ý thức về sự bất lực của mình, nên không bao giờ khinh dể tha nhân nhưng luôn phó thác cậy trông vào tình thương quan phòng của Chúa; Là người luôn ăn ở hiền lành và khiêm nhường trong lòng noi gương Chúa khi xưa.

Lạy Chúa, người Mã Lai đã có câu châm ngôn so sánh các bậc vĩ nhân với những kẻ tiểu nhân như sau: “Cây lúa nào càng nặng trĩu hạt thì càng rạp sâu xuống sát mặt đất. Ngược lại: cây lúa nào càng nghểnh đầu lên cao thì lại càng có ít hạt”. Xin Chúa giúp chúng con luôn sống khiêm hạ và nghèo khó. Cho chúng con biết “Nói ít làm nhiều”, luôn từ tốn, khiêm nhu và hòa nhã với mọi người. Nhờ đó, chúng con sẽ nên giống Chúa hơn, sẽ có Nước Trời làm phần gia nghiệp đời này và đời sau. Amen.

 

GOSPEL (Mt 5:1-12a):

When Jesus saw the crowds, he went up the mountain,
and after he had sat down, his disciples came to him.
He began to teach them, saying:
“Blessed are the poor in spirit,
for theirs is the kingdom of heaven.
Blessed are they who mourn,
for they will be comforted.
Blessed are the meek,
for they will inherit the land.
Blessed are they who hunger and thirst for righteousness,
for they will be satisfied.
Blessed are the merciful,
for they will be shown mercy.
Blessed are the clean of heart,
for they will see God.
Blessed are the peacemakers,
for they will be called children of God.
Blessed are they who are persecuted for the sake of righteousness,
for theirs is the kingdom of heaven.
Blessed are you when they insult you and persecute you
and utter every kind of evil against you falsely because of me.
Rejoice and be glad,
for your reward will be great in heaven.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm.Đan Vinh

Phêrô Phạm Văn Trung

 

Chúa Nhật III Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 4,12-23.

“Đức Giê-su đến ở Ca-phác-na-um, để ứng nghiệm lời ngôn sứ I-sai-a.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Khi Đức Giê-su nghe tin ông Gio-an đã bị nộp, Người lánh qua miền Ga-li-lê. Rồi Người bỏ Na-da-rét, đến ở Ca-phác-na-um, một thành ven biển hồ Ga-li-lê, thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li. Để ứng nghiệm lời ngôn sứ I-sai-a nói: “Này đất Dơ-vu-lun, và đất Náp-ta-li, hỡi con đường ven biển, và vùng tả ngạn sông Gio-đan. Hỡi Ga-li-lê miền đất của dân ngoại! Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm, đã thấy một ánh sáng huy hoàng. Những kẻ đang ngồi trong vùng bóng tối của tử thần, nay được ánh sáng bừng lên chiếu rọi!” Từ lúc đó, Đức Giê-su bắt đầu rao giảng và nói rằng: “Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần”. Người đang đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê, thì thấy hai anh em kia, là ông Si-mon cũng gọi là Phê-rô, và người anh là ông An-rê, đang quăng chài xuống biển, vì các ông làm nghề đánh cá. Người bảo các ông: “Các anh hãy theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá”. Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà đi theo Người. Đi một quãng nữa, Người thấy hai anh em khác con ông Dê-bê-đê, là ông Gia-cô-bê và người em là ông Gio-an. Hai ông này đang cùng với cha là ông Dê-bê-đê vá lưới ở trong thuyền. Người gọi các ông. Lập tức, các ông bỏ thuyền, bỏ cha lại mà theo Người. Thế rồi Đức Giê-su đi khắp miền Ga-li-lê, giảng dạy trong các hội đường của họ, rao giảng Tin Mừng Nước Trời, và chữa hết các bệnh hoạn tật nguyền của dân.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Nghe tin Gio-an Tẩy Giả bị nộp, Đức Giê-su từ Giê-ru-sa-lem lui về Ga-li-lê để tránh bị theo dõi, và hoạt động trong môi trường có nhiều dân ngoại như Ngôn sứ I-sai-a đã tiên báo. Người chọn thành Ca-phác-na-um làm trung tâm truyền giáo và từ đây Người đi các nơi rao gảng Tin Mừng Nước Trời. Nội dung các bài giảng được tóm lại như sau: “Anh em hãy sám hối vì Nước Trời đã gần đến”. Đức Giê-su cũng chọn bốn môn đệ đầu tiên gồm hai đôi anh em. Một là Si-mon Phê-rô và An-rê đang thả lưới trên biển hồ. Hai là Gia-cô-bê và Gio-an đang vá lưới trong thuyền cùng với cha và các người làm công. Nghe Đức Giê-su kêu gọi, các ông lập tức từ bỏ tất cả mà theo làm môn đệ của Người.

 

A. GỢI Ý:

1. “Đám người sống trong vùng bóng tối, nay được ánh sáng bừng lên chiếu rọi.Đức Giêsu chính là ánh sáng huy hoàng đã chiếu soi cho mọi người. Có nhiều thứ bóng tối đang bao phủ đời sống chúng ta: bóng tối của bất công và tàn bạo, ích kỷ và mưu mô, gian trá và lường gạt, ghen ghét và thù hận, đam mê và nghiện ngập….Những bóng tối thường làm cho chúng ta cảm thấy cô đơn và sợ hãi, đau khổ và bệnh hoạn. Chúng ta có ý thức rằng Tin Mừng của Đức Giêsu là ánh sáng có thể soi chiếu để giúp chúng ta thoát khỏi những bóng tối đó hay không? 

2. “Hãy nhất trí với nhau trong lời ăn tiếng nói, và đừng để có sự chia rẽ giữa anh em, nhưng hãy sống hòa thuận một lòng một ý với nhau.” Nhờ cùng chịu một phép rửa và có chung một niềm tin, Kitô hữu được hiệp nhất với nhau như các chi thể trong một thân thể duy nhất là Đức Giêsu Kitô. Chúng ta có ý thức rằng chia rẽ chính là mầm mống làm tan nát thân thể Đức Giêsu Kitô là Giáo Hội hay không? Chúng ta có ý thức rằng phải loại bỏ mọi sự phân rẽ phe nhóm trong các giáo xứ, dòng tu, hội đoàn…vì bất cứ lý do và hình thức nào, vì nếu không, chúng ta sẽ làm cho “Đức Kitô bị chia năm xẻ bảy” hay không?   

3. Đức Giêsu bảo các ông: “Các anh hãy theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá. Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà đi theo Người.”Sự từ bỏ mọi sự này như là một đòi buộc cốt yếu đối với sứ vụ của người làm môn đệ Đức Giêsu. Nhờ đó, họ được tự do thanh thoát và có thể mở ra một tương quan mới rộng lớn hơn hướng đến mọi người và giúp mọi người được đón nhận ơn cứu độ. Tin Mừng Mátthêu đã xây dựng hình ảnh người môn đệ như một mẫu gương lý tưởng cho mọi Kitô hữu. Do đó, cách đáp trả của các môn đệ và sứ vụ của họ cũng là của mỗi Kitô hữu chúng ta. Chúng ta có ý thức rằng Nước Thiên Chúa có được mở rộng hay không một phần tùy thuộc vào việc các môn đệ, là mỗi Kitô hữu chúng ta, có quảng đại đáp trả lời kêu gọi của Chúa và nghiêm túc thực thi lệnh truyền loan báo Tin Mừng để quy tụ mọi người vào trong Giáo Hội hay không?

 

B. SUY NIỆM:

“Hãy theo Ta.” Ba từ ngắn ngủi ấy, vang lên trên bờ Biển Galilê năm xưa, đã làm thay đổi lịch sử nhân loại. Và điều đáng ngạc nhiên hơn: ba từ ấy vẫn đang vang lên hôm nay, giữa đời sống rất đỗi bình thường của chúng ta.

Tin Mừng theo thánh Mátthêu mở đầu sứ vụ công khai của Chúa Giêsu bằng một lời rao giảng vừa đơn sơ vừa quyết liệt: “Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần” (Mt 4:17). Ngài nói với các ông Simon và Anrê, cũng như hai ông Gioan và Giacôbê: “Các anh hãy theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá” (Mt 4:19).

Không phải là một bài diễn văn dài, không phải là một bài giáo lý hệ thống phức tạp. Chỉ là một lời mời gọi: hãy sám hối, hãy tin tưởng và hãy bước theo. Nhưng chính từ lời mời gọi ấy, một cuộc đổi đời tâm linh đã khởi sự.

 

1. Thiên Chúa bước vào thời gian của con người:

Mùa Phụng vụ Thường niên mà chúng ta đang sống nghe có vẻ…rất “ngày thường”. Không còn ánh đèn Giáng Sinh, cũng chưa có tiếng Alleluia Phục Sinh rộn ràng. Chỉ là màu xanh lá cây, màu của tăng trưởng âm thầm, kiên trì. Nhưng chính trong cái “ngày thường” ấy, một chân lý sâu xa được mạc khải: Thiên Chúa không chỉ hành động trong những khoảnh khắc phi thường, mà Ngài bước vào đời sống thường ngày của con người.

Chúa Giêsu không bắt đầu sứ vụ tại Giêrusalem, không ở Đền Thờ, không giữa giới lãnh đạo tôn giáo. Ngài đến Galilê, vùng đất bị coi thường, nơi dân chúng sống bằng lao động tay chân, nơi nhịp sống xoay quanh biển, lưới và con cá.

Nước Trời đã đến gần” không phải là một thời điểm trừu tượng. Đó là khoảnh khắc Thiên Chúa quyết định đến gần con người đến mức có thể chạm vào, nghe thấy, và bước theo. Và điều ấy vẫn đang tiếp diễn. “Nước Trời đã đến gần” không chỉ trong một ngày hay một mùa nào đó trong lịch phụng vụ. “Nước Trời đã đến gần” là bất cứ lúc nào con người mở lòng ra cho Thiên Chúa.

 

2. Lời rao giảng khẩn thiết hoán cải và tin:

Chúa Giêsu không nói: “Hãy cải thiện bản thân trước đã, rồi hãy đến với Ta.” Ngài nói: “Anh em hãy sám hối.” Hoán cải không chỉ là từ bỏ tội lỗi bề ngoài. Hoán cải là thay đổi hướng đi của đời mình, là quay lại để nhìn cuộc sống bằng ánh mắt của Thiên Chúa. Chúng ta thường nghĩ mình không cần hoán cải nhiều, vì vẫn sống đạo, vẫn đi lễ, vẫn cầu nguyện. Nhưng Tin Mừng nhắc chúng ta rằng: hoán cải là một hành trình mỗi ngày, không phải một biến cố đã xong.

Tin cũng không chỉ là chấp nhận một mệnh đề đúng sai. Tin là dám phó thác đời mình cho một Đấng mà ta chưa hoàn toàn hiểu hết, giống như các môn đệ đầu tiên. Không phải ngẫu nhiên mà tác giả thư Do Thái viết: “Không có đức tin, thì không thể làm đẹp lòng Thiên Chúa” (Dt 11:6).

Đức tin luôn đi kèm với sự bấp bênh. Ngay cả Tôma, người đã sống ba năm bên Chúa Giêsu, vẫn có lúc nghi ngờ. Nhưng Chúa Giêsu không loại bỏ ông. Ngài đến và cho ông chạm vào vết thương của Ngài. Điều Chúa tìm kiếm không phải là một đức tin đã hoàn hảo, nhưng là một con tim dám tin ngay cả khi còn run sợ.

 

3. “Hãy theo Ta” là lời mời gọi giữa công việc dang dở:

Chúa Giêsu gặp Simon và Anrê khi họ đang thả lưới. Ngài gặp Giacôbê và Gioan khi họ đang vá lưới cùng cha mình. Không có dấu hiệu chuẩn bị, không có thời gian suy tính. Và điều đáng kinh ngạc là: “Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà đi theo Ngài” (Mt 4:20).

Chúng ta có thể tự hỏi: tại sao các ông lại có thể làm như vậy? Bởi vì khi Chúa mời gọi, thì ân sủng của Ngài đã đi trước. Lời mời gọi ấy không chỉ vang lên bên ngoài, mà chạm đến tận sâu thẳm lòng họ.

Ngày nay, Chúa cũng gọi chúng ta giữa những lúc chúng ta đang bận bịu với những “tấm lưới” của riêng mình: công việc, gia đình, trách nhiệm, thói quen, vùng an toàn. Chúa không khinh thường những điều ấy. Nhưng Ngài hỏi: “Con có sẵn sàng đặt Ta lên trên tất cả không?” Theo Chúa không nhất thiết là bỏ nghề, nhưng là để cho Ngài định hướng lại mọi sự trong đời mình.

 

4. Được biến đổi, không phải tự mình nên hoàn hảo:

Chúa Giêsu không nói: “Hãy theo Ta vì các ngươi xứng đáng.” Ngài nói: “Các anh hãy theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá” (Mt 4:19). Chính Chúa là Đấng hành động. Ngài không đợi chúng ta hoàn hảo rồi mới kêu mời cộng tác, mà Ngài dùng chính sự yếu đuối của chúng ta để làm nên điều lớn lao. Phêrô từng chối Thầy ba lần. Nhưng khi đức tin của ông được đặt đúng chỗ và được Thánh Thần nâng đỡ, ông đã làm thay đổi thế giới.

Điều này nhắc chúng ta rằng: Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải mạnh mẽ, chỉ cần chúng ta sẵn sàng. “Này chính Ta là Chúa, Thiên Chúa của mọi phàm nhân, đối với Ta, hỏi có điều gì là không thể làm được chăng?” (Gr 32:27) Đối với Thiên Chúa, không có hoàn cảnh nào quá rắc rối, không có tâm hồn nào quá khô cằn, nếu chúng ta dám mở lòng cho Ngài.

Chúng ta không từ chối Chúa cách công khai, nhưng vẫn còn đó những rào cản vô hình trong lòng chúng ta. Rất nhiều lần, chúng ta trì hoãn.

- Để mai rồi hoán cải.

- Để ổn định hơn rồi dấn thân.

- Để bớt bận rộn hơn rồi cầu nguyện.

Nhưng Tin Mừng luôn nói về cuộc sống thường ngày. Những rào cản lớn nhất thường không phải là tội lỗi nặng, mà là sự thoải mái, thói quen, và đủ mọi thứ làm tâm hồn chúng ta phân tán. Chúng ta có thể dâng hiến vật chất, công việc, thời gian… nhưng luôn ưu tiên giữ lại cho mình lối sống qui về cái tôi vị kỷ riêng mình. Trong khi điều Chúa mong muốn nhất chính là con tim trọn vẹn. Chúng ta có dám nói: “Lạy Chúa, chúng con dâng hiến cõi lòng mình…”

 

5. Đức tin nuôi dưỡng đời sống cầu nguyện:

Cầu nguyện không phải là công cụ để chúng ta đạt được điều mình muốn. Cầu nguyện là đặt mình trước mặt Thiên Chúa với trọn niềm tin.

Khi đức tin gia tăng, lời cầu nguyện trở nên sâu sắc hơn, không phải vì chúng ta nói hay hơn, mà vì chúng ta tin tưởng vào Chúa hơn. Ngay cả khi còn nghi ngờ, hãy đem sự nghi ngờ ấy đến với Chúa. Chính nơi đó, Ngài gặp gỡ chúng ta. Cũng như bên bờ Galilê năm xưa, hôm nay Chúa Giêsu đang đứng rất gần chúng ta. Không ồn ào, không áp đặt. Chỉ là một lời mời: “Hãy theo Ta” (Mt 4: 19).

Không phải ngày mai. Không phải khi mọi sự đã hoàn hảo. Ngay bây giờ. “Hôm nay” là khoảnh khắc không được để trôi qua.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giêsu, giữa những nhịp sống thường ngày, xin cho con nhận ra tiếng Ngài đang gọi. Xin kéo con vào “thời điểm viên mãn” của Ngài, ngay hôm nay, ngay lúc này. Xin cho con một con tim biết ăn năn, một đức tin dám phó thác, và một sự tự do để bước theo Ngài không do dự, không sợ hãi. Con tin rằng không có gì là quá khó đối với Ngài. Con tin cậy nơi Ngài. Amen.

 

GOSPEL (Mt 4:12-23):

When Jesus heard that John had been arrested,
he withdrew to Galilee.
He left Nazareth and went to live in Capernaum by the sea,
in the region of Zebulun and Naphtali,
that what had been said through Isaiah the prophet
might be fulfilled:
Land of Zebulun and land of Naphtali,
the way to the sea, beyond the Jordan,
Galilee of the Gentiles,
the people who sit in darkness have seen a great light,
on those dwelling in a land overshadowed by death
light has arisen.

From that time on, Jesus began to preach and say,
“Repent, for the kingdom of heaven is at hand.”

As he was walking by the Sea of Galilee, he saw two brothers,
Simon who is called Peter, and his brother Andrew,
casting a net into the sea; they were fishermen.
He said to them,
“Come after me, and I will make you fishers of men.”
At once they left their nets and followed him.
He walked along from there and saw two other brothers,
James, the son of Zebedee, and his brother John.
They were in a boat, with their father Zebedee, mending their nets.
He called them, and immediately they left their boat and their father
and followed him.
He went around all of Galilee,
teaching in their synagogues, proclaiming the gospel of the kingdom,
and curing every disease and illness among the people.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Phêrô Phạm Văn Trung

 

Chúa Nhật II Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 1,29-34. 

“Đây là Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa bỏ tội trần gian.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Hôm sau, ông Gio-an thấy Đức Giê-su tiến về phía mình, liền nói: “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian. Chính Người là Đấng tôi đã nói tới khi bảo rằng: Có người đến sau tôi, vì có trước tôi. Tôi đã không biết Người, nhưng để Người được tỏ ra cho dân Ít-ra-en, tôi đến làm phép rửa trong nước”. Ông Gio-an còn làm chứng: “Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người. Tôi không biết Người. Nhưng chính Đấng sai tôi đi làm phép rửa trong nước đã bảo tôi: Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần. Tôi đã thấy nên xin chứng thực rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Đây là lời chứng thứ hai của Gio-an Tẩy Giả về Đức Giê-su. Ông xác nhận Đức Giê-su là Con Chiên của Thiên Chúa, có sứ mệnh xóa bỏ tội trần gian. Người là Đấng mà Gio-an được sai đến trước để dọn đường qua dấu chỉ Thánh Thần ngự xuống. Gio-an đã thấy Thánh Thần ngự xuống trên Đức Giê-su khi làm phép rửa cho Người tại sông Gio-đan, nên ông đã làm chứng: “Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn”.

 

A. GỢI Ý:

1. “Vì vậy, này Ta đặt ngươi làm ánh sáng muôn dân, để ngươi đem ơn cứu độ của Ta đến tận cùng cõi đất”. Thiên Chúa đã chọn, đặt người tôi trung làm ánh sáng và trở nên dụng cụ truyền ban ơn cứu độ cho muôn dân. Tôi cũng được Thiên Chúa mời gọi trở nên những chứng nhân của tình yêu và ơn cứu độ cho người khác. Tôi có ý thức và sống trọn bổn phận này trong đời sống? Cuộc sống tôi có trở nên ánh sáng và dụng cụ truyền giảng ơn cứu độ của Thiên Chúa?

2. “Những người được thánh hiến trong Đức Giêsu, được kêu gọi làm dân thánh”. Tôi được mời gọi trở nên thánh khi lãnh nhận bí tích Thanh Tẩy để trở nên những thụ tạo mới trong Đức Giêsu Kitô. Mỗi ngày sống tôi có nỗ lực để sống lời mời gọi này? Tôi có sống thuộc về Thiên Chúa và bước theo lời chỉ dạy của Ngài?

3. “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian”. Đức Giêsu đã đổ máu mình ra như của lễ đền thay tội lỗi của con người khỏi sự chết đời đời do tội lỗi gây nên. Tôi có sống và ý thức được tình yêu thương cao cả này của Đức Giêsu trong cuộc sống của mình? Tôi có can đảm chia sẻ cảm nghiệm của ơn tha thứ của Đức Giêsu và giới thiệu Người cho những ai mà tôi gặp gỡ?

 

B. SUY NIỆM:

1. Thiên Chúa hứa sẽ ban Con Chiên cho con người:

Khi Gioan Tẩy giả nhìn thấy Chúa Giêsu, ông đã tuyên bố: “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian” (Ga 1:29). Nhưng việc gọi Chúa Giêsu là Chiên Thiên Chúa có nghĩa gì?

Khi dẫn các đoàn hành hương đến Giêrusalem, chúng tôi luôn ghé thăm Núi Đền, nơi từng có Đền thờ Do Thái mãi cho đến khi người La Mã phá hủy nó vào năm 70 sau Công nguyên và không bao giờ được xây dựng lại. Nơi linh thiêng này nằm trên đỉnh núi Môrigia, chính là ngọn núi nơi Thiên Chúa đã truyền lệnh cho Abraham dâng con trai yêu dấu của mình là Isaac làm tế lễ: “Thiên Chúa thử lòng ông Abraham. Ngài gọi ông: Abraham! Ông thưa: Dạ, con đây! Ngài phán: Hãy đem con của ngươi, đứa con một yêu dấu của ngươi là Isaac, hãy đi đến xứ Môrigia mà dâng nó làm lễ toàn thiêu ở đấy, trên một ngọn núi Ta sẽ chỉ cho” (St 22:1-2).

Abraham đưa Isaac lên núi Môrigia. Chính Isaac vác củi để làm lễ thiêu sinh, cũng giống như Chúa Giêsu sẽ vác gỗ thập tự giá. Trên đường đi, Isaac hỏi một câu khiến cha của cậu trăn trở: “Thưa cha, có lửa, có củi đây, còn chiên để làm lễ toàn thiêu đâu?” Abraham trả lời một cách tiên tri: “Chiên làm lễ toàn thiêu, chính Thiên Chúa sẽ liệu, con ạ” (St 22:8).

Nhưng khi thời điểm đến, Thiên Chúa không ban cho một con chiên non, mà là một “con cừu đực bị mắc sừng trong bụi cây” (St 22:9). Abraham đặt tên cho nơi đó là “Chúa sẽ liệu”, ý nói rằng: “Trên núi Chúa sẽ liệu”. Lời hứa vẫn còn đó: Con Chiên sẽ được ban cho. Lời hứa của Chúa, được đưa ra gần 2.000 năm trước Công nguyên, đã hướng đến một sự lo liệu lớn lao hơn việc Chúa đã định liệu trên chính ngọn núi đó.

 

2. Chiên Thiên Chúa chính là Chúa Ki-tô:

Thiên Chúa đã thực hiện lời hứa của Ngài khi nào? Chúng ta có thể dựa vào cuộc Xuất Hành, khi dân Israel dâng tế lễ chiên Vượt Qua, hoặc dựa vào việc những con chiên được dâng hằng ngày trong Đền Thờ, nhưng những con chiên đó do dân chúng mang đến. Còn Thiên Chúa vẫn chưa ban Con Chiên cho con người.

Nhiều thế kỷ sau thời Abraham, khi dân Israel đang sống lưu vong, Thiên Chúa đã phán qua lời ngôn sứ Isaia về một Người Tôi Tớ bí nhiệm, Đấng sẽ gánh lấy tội lỗi của nhiều người, được mô tả như: “Chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, Ngài chẳng hề mở miệng. Ngài đã bị ức hiếp, buộc tội, rồi bị thủ tiêu. Dòng dõi của người, ai nào nghĩ tới? Ngài đã bị khai trừ khỏi cõi nhân sinh, vì tội lỗi của dân, người bị đánh phạt. Ngài đã bị chôn cất giữa bọn ác ôn, bị mai táng với người giàu có, dù đã chẳng làm chi tàn bạo và miệng không hề nói chuyện điêu ngoa. Chúa đã muốn người phải bị nghiền nát vì đau khổ. Nếu người hiến thân làm lễ vật đền tội, Ngài sẽ được thấy kẻ nối dõi, sẽ được trường tồn, và nhờ Ngài, ý muốn của Chúa sẽ thành tựu. Nhờ nỗi thống khổ của mình, Ngài sẽ nhìn thấy ánh sáng và được mãn nguyện. Vì đã nếm mùi đau khổ, người công chính, tôi trung của Ta, sẽ làm cho muôn người nên công chính và sẽ gánh lấy tội lỗi của họ” (Isaia 53:5-7,11).

Được viết hơn 500 năm trước khi Chúa Giêsu ra đời, lời của ngôn sứ Isaia chỉ nhằm mô tả một con người duy nhất, đó là Chúa Giêsu Kitô, Chiên Thiên Chúa.

 

3. Chúa Giêsu là Con Chiên mà Thiên Chúa đã ban cho con người:

Giờ thì mọi sự đã khớp lại với nhau. Abraham đã tiên tri rằng: “Chiên làm lễ toàn thiêu, chính Thiên Chúa sẽ liệu” (St 22:8). Gioan Tẩy giả nhìn thấy Chúa Giêsu và tuyên bố: “Đây Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian” (Ga 1:29).

Chúa Giêsu dâng hiến lễ của Ngài ở đâu? Trên đồi Canvê, chính là đỉnh núi Môrigia, nơi mà Abraham đã nói: “Trên núi Chúa sẽ liệu” (St 22:14).

Chúa Giêsu là Chiên Con mà Thiên Chúa đã hứa sẽ ban cho. Ngài cất đi tội lỗi của thế gian. Không có Ngài, sẽ không có ơn cứu độ, không có sự tha thứ, không có hy vọng về thiên đàng. Trong Ngài, tình yêu của Thiên Chúa được tuôn đổ đến cùng. Chúng ta hãy chiêm ngưỡng Chiên Con và dâng lên Ngài lòng biết ơn.

 

4. Sự kết thúc của Đền thờ, khởi đầu hình thức thờ phượng mới:

Đền thờ Do Thái là nơi duy nhất người ta được phép thờ phượng Thiên Chúa bằng cách dâng tế lễ. Ngay cả hội đường cũng chỉ là nơi cầu nguyện, giảng dạy và sinh hoạt cộng đồng, không phải là nơi thờ phượng bằng cách dâng lễ tế.

Khi Chúa Giêsu, Chiên Thiên Chúa, chết trên thập tự giá, bức màn trong Đền thờ đã bị xé toạc từ trên xuống dưới (Mt 27:51), báo hiệu rằng các lễ tế trong Đền thờ đã chấm dứt. Chúa Giêsu đã đến để thay thế các lễ tế trong Đền thờ. Chúa Giêsu đến để thay thế việc thờ phượng Thiên Chúa trong Đền thờ bằng việc thờ phượng Thiên Chúa trong Thánh lễ của Hội thánh Công giáo.

Chính Chúa Giêsu đã báo trước điều này: “Các ông cứ phá huỷ Đền Thờ này đi; nội ba ngày, tôi sẽ xây dựng lại” (Ga 2:19). Ngài đang nói về Đền thờ Thân thể Ngài (Ga 2:19-21). Thân thể của Chúa Giêsu giờ đây là Đền thờ của Thiên Chúa.

Việc thờ phượng trong Đền thờ xưa được hoàn thành trong Mình Thánh Chúa. Và Mình Thánh Chúa hiện diện ở đâu? Trong Bí tích Thánh Thể ở mỗi Thánh Lễ. Đó là lý do tại sao linh mục giơ cao Mình Thánh và nói: “Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian. Phúc cho ai được mời đến dự tiệc Chiên Thiên Chúa.”

 

5. Thánh lễ: Nghi thức thờ phượng dành cho mọi dân tộc:

Chúa Giêsu đến để thay thế việc thờ phượng Thiên Chúa trong Đền thờ bằng việc thờ phượng Thiên Chúa trong Thánh Lễ. Tại sao? Bởi vì Thiên Chúa muốn ban cho mọi người ở khắp mọi nơi trên thế giới một cung cách để thờ phượng Ngài và đón nhận Ngài trong Bí tích Thánh Thể, không chỉ trên núi Môrigia ở Giêrusalem.

Đền thờ thứ hai đã bị người La Mã phá hủy vào năm 70 sau Công nguyên và chưa bao giờ được xây dựng lại. Năm 363 sau Công nguyên, Hoàng đế Julianus, Kẻ bội giáo, đã cố gắng xây dựng lại, nhưng động đất và hỏa hoạn đã ngăn cản công việc. Sau đó, vào năm 692 sau Công nguyên, Mái vòm Đá được người Hồi giáo xây dựng, và Núi Đền đã nằm dưới sự kiểm soát của họ kể từ đó. Người Do Thái cầu nguyện tại Bức tường phía Tây, thương tiếc sự mất mát của Đền thờ và cầu nguyện cho Đền thờ được xây dựng lại.

Một ngày nào đó, lời cầu nguyện của họ sẽ được đáp ứng, khi Chúa Giêsu trở lại trong vinh quang, chính Ngài là Đền thờ đích thực và là Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội lỗi trần gian. Nhưng chúng ta không cần phải chờ đợi. Trong Bí tích Thánh Thể, Chúa Giêsu đã hiện diện: Chiên Con đã chịu giết, là Đền thờ nơi Thiên Chúa ngự, là Hy lễ xóa bỏ tội lỗi chúng ta. Và qua Bí tích Thánh Thể, chúng ta trở thành những đền thờ sống động của Thiên Chúa.

 

6. Quyết tâm tìm gặp và đến gần Chiên Thiên Chúa:

Chúng ta hãy chọn một quyết tâm để đến gần Chúa Giêsu, Chiên Thiên Chúa, mỗi ngày một nhiều hơn. Khi Abraham lên núi Môrigia, ông sẵn lòng dâng hiến bất cứ thứ gì Thiên Chúa yêu cầu. Chúng ta sợ dâng điều gì cho Thiên Chúa? Làm thế nào chúng ta có thể buông bỏ những gắn bó trần thế khỏi cuộc sống của mình trong tuần này?

Trong tuần này, chúng ta hãy rèn luyện sự kiên nhẫn, vì chúng ta biết rằng Thiên Chúa không làm việc theo lịch trình của chúng ta và câu trả lời của Ngài không phải lúc nào cũng như chúng ta mong đợi.

Chúa Kitô đến để làm cho mọi dân tộc có thể dễ dàng thờ phượng Ngài. Để bày tỏ lòng biết ơn, mỗi người chúng ta hãy dành nhiều thời gian hơn với Ngài trong Thánh lễ hằng ngày hoặc trong lúc cám ơn sau rước lễ.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, con thật cảm động khi thấy Chúa là Đấng Thánh của Thiên Chúa, mà vì yêu thương con đã tình nguyện trở thành của lễ hiến tế để đền tội thay cho loài người và giao hòa nhân loại với Thiên Chúa, hầu chúng con được tham phần vào vinh quang phục sinh của Chúa. Mỗi lần dự lễ, xin cho chúng con biết dâng những lời cầu nguyện, dâng các việc bác ái, sự hãm mình và những điều rủi ro trái ý…để biến chúng nên lễ vật kết hiệp với lễ vật cao trọng trên bàn thờ là Chiên Thiên Chúa tiến dâng lên Chúa Cha. Nhờ đó chúng con sẽ được tham phần vào vinh quang phục sinh với Chúa trên thiên đàng. Amen.

 

GOSPEL (Jn 1:29-34):

John the Baptist saw Jesus coming toward him and said,
“Behold, the Lamb of God, who takes away the sin of the world.
He is the one of whom I said,
“A man is coming after me who ranks ahead of me
because he existed before me.”
I did not know him,
but the reason why I came baptizing with water
was that he might be made known to Israel.”
John testified further, saying,
“I saw the Spirit come down like a dove from heaven
and remain upon him.
I did not know him,
but the one who sent me to baptize with water told me,
“On whomever you see the Spirit come down and remain,
he is the one who will baptize with the Holy Spirit.”
Now I have seen and testified that he is the Son of God.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Phêrô Phạm Văn Trung

 

Lễ Chúa Giê-su Chịu Phép Rửa - A -

TIN MỪNG: Mt 3,13-17. 

“Chịu phép rửa xong, Đức Giê-su thấy Thần Khí Thiên Chúa đến ngự trên Người.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Bấy giờ, Đức Giê-su từ miền Ga-li-lê đến sông Gio-đan, gặp ông Gio-an để xin ông làm phép rửa cho mình. Nhưng ông một mực can Người và nói: “Chính tôi mới cần được Ngài làm phép rửa, thế mà Ngài lại đến với tôi !”. Nhưng Đức Giê-su trả lời: “Bây giờ cứ thế đã. Vì chúng ta nên làm như vậy để giữ trọn đức công chính. Bấy giờ ông Gio-an mới chiều theo ý Người. Khi Đức Giê-su chịu phép Rửa xong, vừa ở dưới nước lên, thì các tầng trời mở ra. Người thấy Thần Khí Thiên Chúa đáp xuống như chim bồ câu và ngự trên Người. Và kìa có tiếng từ trời phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Nếu khởi đầu mầu nhiệm Nhập Thể, Con Thiên Chúa đã chấp nhận mang lấy một thân xác mỏng giòn của phận người, thì khởi đầu sứ vụ công khai, Ngài còn đi xa hơn nữa: là chấp nhận đứng vào hàng ngũ của tội nhân. Trong khi con người thường chọn cách “ra mắt” bằng quyền lực, hình ảnh và uy tín, thì Đức Giêsu lại bắt đầu con đường cứu độ bằng một cử chỉ lạ lùng: xin Gioan làm phép rửa sám hối. Ngay từ đầu, Ngài cho thấy Thiên Chúa không cứu độ con người từ bên ngoài, nhưng từ bên trong thân phận của họ.

 

A. GỢI Ý:

1. Dù chỉ là một Tôi Tớ của Đức Chúa, nhưng tiên tri Isaia đã minh định rõ rằng: Người Tôi Tớ này được chính Thiên Chúa tuyển chọn, ban Thần Trí, nâng đỡ. Đây chính là một bảo đảm chắc chắn cho người Tôi Trung về tư chất tốt đẹp: hiền lành, nhu mì, dịu dàng cũng như sứ mạng cao cả: tái lập công bình, giải thoát kẻ cùng khổ. Khi nhớ về Bí tích Rửa tội đã lãnh nhận, người Kitô hữu được mời gọi để ý thức thân phận của mình: họ được chính Thiên Chúa tuyển chọn, hiến thánh qua việc xức dầu để ban Thánh Thần và nâng đỡ qua các bí tích. Ý thức một cách nghiêm túc về thân phận của mình, mỗi tín hữu sẽ nỗ lực hơn để sống tư chất tốt đẹp “Người Tôi Trung” là hiền lành và khiêm nhường, cũng như hăng say chu toàn sứ vụ làm chứng cho Chúa trong môi trường sống của mình.

2. Nội dung sứ mạng của Đức Giêsu theo cách mô tả của Thánh Phêrô là: “Người đi qua mọi nơi, ban bố ơn lành và chữa mọi người bị quỷ ám, bởi vì Thiên Chúa ở với Người.” Điều này mở ra cho người môn đệ những chuẩn mực khi thực thi sứ vụ: Mọi nơi – Ban phát điều thiện hảo – Trừ quỷ và “luôn có Chúa ở cùng” là một bảo đảm chắc chắn cho mọi hoạt động của người môn đệ.

3. Mặc dù không có tội, hành vi cùng đồng hàng để lãnh nhận phép rửa của Đức Giêsu nói lên tính liên đới của Ngài với mọi người. Như thế, liên đới để cảm thông chia sẻ vừa là sứ mạng của người môn đệ cần phải thực hiện mà cũng vừa là bước khởi đầu thích hợp nhất cho việc chuyển tải nội dung sứ điệp Tin mừng sau đó. Chính vì thế Công đồng Vatican II đã mời gọi “Vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người ngày nay, nhất là của người nghèo và những ai đau khổ, cũng là vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của các môn đệ Chúa Kitô” (GS 1).

 

B. SUY NIỆM:

1. Con đường tự hủy – kenosis:

Động từ “tự hủy” mà Hội Thánh thường dùng để nói về mầu nhiệm nhập thể xuất phát từ thư Philípphê: kenōsis, nghĩa là trút bỏ, làm rỗng, không giữ lại cho mình. “Đức Giêsu Kitô vốn dĩ là Thiên Chúa, mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ” (Pl 2,6-7).

Việc Đức Giêsu bước xuống dòng Giođan không phải là một cử chỉ hình thức bên ngoài, mà là một hành vi liên đới thật sự. Ngài không có tội, nhưng Ngài đứng vào vị trí của những người cần sám hối. Ngài không giả vờ khiêm nhường, nhưng thực sự mang lấy gánh nặng tội lỗi của nhân loại ngay từ khởi đầu sứ vụ.

Trước mặt Gioan, Đức Giêsu không khẳng định quyền bính, nhưng vâng phục. “Cứ làm đi, vì như thế chúng ta mới làm trọn đức công chính”. “Công chính” mà Đức Giêsu nói đến không phải là sự hoàn hảo luân lý, nhưng là sự trung thành trọn vẹn với ý định cứu độ của Thiên Chúa. Như Thánh Vịnh đã diễn tả: “Này con xin đến để thực thi ý Ngài” (Tv 40,8). Chính trong khoảnh khắc Đức Giêsu hạ mình sâu nhất, Thiên Chúa Cha bắt đầu tỏ lộ vinh quang đích thực của Ngài.

 

2. Trời mở ra – khi Thiên Chúa lên tiếng:

Thánh Mát-thêu viết: “Vừa khi Đức Giêsu lên khỏi nước, thì kìa, các tầng trời mở ra”. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, ouranoi được dùng ở số nhiều, gợi lại hình ảnh bầu trời như bị khép kín suốt dòng lịch sử tội lỗi của con người. Giờ đây, bầu trời ấy được xé toang.

Đây không chỉ là một hiện tượng thị giác, nhưng là một biến cố thần học: Thiên Chúa lên tiếng. Thời đại cánh chung bắt đầu. Thần Khí, pneuma, ngự xuống trên Đức Giêsu như chim bồ câu, dấu chỉ của một công trình sáng tạo mới. Lời ngôn sứ Isaia được ứng nghiệm: “Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi, vì Đức Chúa đã xức dầu cho tôi” (Is 61,1).

Rồi tiếng Chúa Cha vang lên: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người”. Câu nói này kết hợp hai truyền thống Kinh Thánh: Thánh Vịnh 2,7 nói về vị vua được xức dầu, và Isaia 42,1 nói về Người Tôi Trung hiền lành, chịu đau khổ. Thánh Maximo thành Turin đã diễn tả thật sâu sắc: nếu trong đêm Giáng Sinh, Con Thiên Chúa được sinh ra làm người từ một trinh nữ, thì hôm nay, tại Giođan, Ngài được sinh ra từ mầu nhiệm Ba Ngôi.

 

3. Căn tính được mặc khải, sứ mạng được khai mở:

Biến cố Giođan đánh dấu sự kết thúc của đời sống ẩn dật và mở ra con đường sứ vụ. Đức Giêsu hiểu rằng từ nay, Ngài không chỉ đứng cạnh tội nhân, mà còn đi vào cuộc đời họ, gánh lấy tội trần gian.

Phép rửa tại Giođan là hình ảnh báo trước phép rửa mà Đức Giêsu sẽ chịu nơi Thập giá. Việc Ngài được dìm xuống nước là dấu chỉ tiên báo việc Ngài sẽ bị dìm vào đau khổ và sự chết, để rồi từ đó, sự sống mới được khai sinh. Con đường cứu độ không đi qua việc né tránh đau khổ, nhưng đi xuyên qua đau khổ bằng tình yêu tự hiến.

 

4. Bí tích Rửa tội – căn tính không thể xóa:

Trong thế giới hôm nay, con người thường xây dựng căn tính của mình bằng uy thế, tài năng, thành tích hay tài khoản mạng xã hội. Nhưng những căn tính ấy quá mong manh và tạm bợ. Còn căn tính mà Thiên Chúa trao ban trong bí tích Rửa tội thì vĩnh viễn, không một quyền lực nào có thể xóa được, vì chúng ta là con cái Thiên Chúa.

Thánh Phaolô nhắc nhở: “Khi chúng ta được dìm vào nước thanh tẩy để thuộc về Đức Kitô, là chúng ta được dìm vào trong cái chết của Người… để sống một đời sống mới” (Rm 6,3-4).

Tại sông Giođan, Đức Giêsu không chỉ mở cửa trời, mà còn mở một con đường. Con đường ấy đi qua khiêm hạ, vâng phục và hiến dâng. Chính nơi “dòng nước” của đời sống thường ngày – những hy sinh âm thầm, những chọn lựa ngay chính, những lần dám bước xuống khỏi cái tôi của mình – chúng ta được Thiên Chúa gọi là con yêu dấu của Người.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Thiên Chúa là Cha giàu lòng xót thương, chúng con tạ ơn Cha vì ân sủng Bí tích Rửa Tội, nhờ đó chúng con được tái sinh trong Đức Giê-su Ki-tô và trở nên con cái yêu dấu của Cha. Xin cho chúng con luôn ý thức hồng ân cao cả ấy, biết sống khiêm nhường, vâng phục thánh ý Cha. Xin cho chúng con trung thành sống ân sủng đã lãnh nhận, biết hiến dâng đời mình, làm chứng cho Tin Mừng và khiêm tốn phục vụ trong tình yêu Đức Ki-tô. Xin Thánh Thần đổi mới chúng con, để chúng con sống xứng đáng với phẩm giá Ki-tô hữu và góp phần xây dựng Nước Cha. Amen.

 

GOSPEL (Mt 3:13-17):

Jesus came from Galilee to John at the Jordan
to be baptized by him.
John tried to prevent him, saying,
“I need to be baptized by you,
and yet you are coming to me?”
Jesus said to him in reply,
“Allow it now, for thus it is fitting for us
to fulfill all righteousness.”
Then he allowed him.
After Jesus was baptized,
he came up from the water and behold,
the heavens were opened for him,
and he saw the Spirit of God descending like a dove
and coming upon him.
And a voice came from the heavens, saying,
“This is my beloved Son, with whom I am well pleased.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Anthony Trung Thành

Lm. Thái Nguyên

 

Chúa Nhật Chúa Hiển Linh -

TIN MỪNG: Mt 2,1-12.

Từ phương Đông chúng tôi đến bái lạy Người.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Khi Đức Giê-su ra đời tại Bê-lem, miền Giu-đê, thời vua Hê-rô-đê trị vì, có mấy nhà chiêm tinh từ phương Đông đến Giê-ru-sa-lem và hỏi: “Đức Vua dân Do Thái mới sinh hiện đang ở đâu? Chúng tôi đã thấy vì sao của Người xuất hiện bên phương Đông, nên chúng tôi đến bái lạy Người”. Nghe tin ấy, vua Hê-rô-đê bối rối, và cả thành Giê-ru-sa-lem cũng xôn xao. Nhà vua liền triệu tập tất cả các thượng tế, các kinh sư trong dân lại, và hỏi cho biết Đấng Ki-tô phải sinh ra ở đâu? Họ trả lời: Tại Bê-lem, miền Giu-đê, vì trong sách ngôn sứ có chép rằng: “Phần ngươi hỡi Bê-lem, miền đất Giu-đa. Ngươi đâu phải là thành nhỏ nhất của Giu-đa. Vì ngươi là nơi Vị Lãnh Tụ chăn dắt Ít-ra-en dân Ta sẽ ra đời”. Bấy giờ vua Hê-rô-đê bí mật vời các nhà chiêm tinh đến, hỏi cặn kẽ về ngày giờ ngôi sao đã xuất hiện. Rồi vua phái các vị ấy đi Bê-lem và dặn rằng: “Xin quý ngài đi dò hỏi tường tận về Hài Nhi, và khi đã tìm thấy, xin báo lại cho Trẫm, để Trẫm cũng đến bái lạy Người”. Nghe nhà vua nói thế, họ ra đi. Bấy giờ ngôi sao họ đã thấy ở phương Đông lại xuất hiện dẫn đường cho họ đến tận nơi Hài Nhi ở mới dừng lại. Trông thấy ngôi sao, họ mừng rỡ vô cùng. Họ vào nhà, thấy Hài Nhi và thân mẫu là bà Ma-ri-a, liền sấp mình bái lạy Người. Rồi mở bảo tráp, lấy vàng, nhũ hương và mộc dược mà dâng tiến. Sau đó họ được báo mộng là đừng trở lại gặp vua Hê-rô-đê nữa, nên đã đi lối khác mà về xứ mình.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Khi Đức Giê-su giáng sinh tại Bê-lem, có mấy đạo sĩ từ phương Đông đã theo ngôi sao lạ đi tìm Đấng Cứu Thế. Nhờ ánh sao dẫn đường và sau khi vượt qua nhiều trở ngại, cuối cùng các ông đã gặp được Hài Nhi Cứu Thế. Các ông đã biểu lộ đức tin bằng thái độ sụp lạy và tiến dâng lễ vật là vàng, nhũ hương và mộc dược. Sau đó, các ông vâng lời thiên thần để theo con đường khác trở về quê hương.

 

A. GỢI Ý:

1. Các nhà chiêm tinh đã nhận được sự thúc đẩy đầu tiên khi nghiên cứu thiên văn. Đến Giêrusalem, các vị lại nhận được một thông tin chính xác hơn rút từ Kinh Thánh. Các vị đã can đảm lấy quyết định lên đường và cứ dò dẫm từng bước, và Thiên Chúa đã dẫn dắt các vị đạt tới mục tiêu bằng “ngôi sao” dẫn đường. Bởi vì các vị không kháng cự lại và không quản ngại mệt nhọc, trái lại đã chấp nhận được hướng dẫn, các vị đã vui sướng đạt tới mục tiêu. Thiên Chúa luôn đáp ứng những ai tha thiết tìm ơn cứu độ, dù đôi khi người trong cuộc cảm thấy đường đi không rõ và mục tiêu mịt mù. Chúng ta có khao khát tìm kiếm Thiên Chúa như các nhà chiêm tinh không? Giữa những nghi ngại của thế giới hôm nay, giữa những trào lưu dửng dưng tôn giáo và tục hóa mọi điều thánh thiêng, chúng ta có còn kiên vững theo Chúa không?

2. Các nhà chiêm tinh không thấy vinh quang hay uy quyền của Hài Nhi Giêsu, nhưng các vị đã bái lạy mà nhìn nhận Người là Chúa tể, là Đức Vua và vị Mục Tử của Dân ngoại, vì các vị tin. Đức tin cần thiết cho từng bước đi tới chỗ nhận biết Đức Chúa. Mỗi khi chúng ta cảm thấy lạc lối trong đời sống đạo, không nhìn thấy Chúa hay cảm thấy không có Chúa trong cuộc đời mình, thử xét lại xem mình có xác tín, có đủ niềm tin để nhận ra Chúa trong những điều xem ra tầm thường hay ngay cả không thể chấp nhận được.

3. Hình ảnh các nhà chiêm tinh đến gặp Vua Hêrôđê để được biết thêm về nơi sinh của Vua dân Do Thái, Đấng Mêsia cũng nhắc chúng ta về nghĩa vụ giới thiệu về Đấng Cứu Thế cho những ai chưa nhận biết Người. Chúng ta đã chuẩn bị cho mình một sự hiểu biết cần thiết, nhất là một xác tín về Người để có thể trình bày và dẫn đưa những ai khao khát tìm về với Người chưa?

 

B. SUY NIỆM:

Những câu chuyện về thời thơ ấu của Chúa Giêsu có mối liên hệ mật thiết với một số câu chuyện nổi tiếng trong Cựu Ước. Các Thánh sử Mátthêu và Luca sử dụng những câu chuyện này để khám phá ra căn tính của Chúa Giêsu. Cách kể chuyện này có vẻ lạ với chúng ta ngày nay, vì không ít người nghĩ rằng đó không hẳn là lịch sử có thật. Tuy nhiên, đối với những người Do Thái theo Ki-tô giáo, là những người đầu tiên nghe những câu chuyện này, việc có những câu chuyện giống nhau giữa Tin mừng và Sách Thánh Cựu Ước làm cho đức tin và lòng sùng kính của họ được khích lệ.

1. Những món quà:

Việc các nhà thông thái mang quà đến Chúa Hài Nhi gợi nhớ đến một đoạn văn trong sách Isaia nói về các dân nước đến với Thiên Chúa của Israel: “Lạc đà từng đàn che rợp đất, lạc đà Mađian và Êpha: tất cả những người từ Sơva kéo đến, đều mang theo vàng với trầm hương, và loan truyền lời ca tụng Chúa” (Isaia 60: 6) Từ đoạn văn này, người ta cũng kết luận rằng phương tiện di chuyển của các nhà thông thái là lạc đà, mặc dù thánh sử Mátthêu không cung cấp chi tiết nào như vậy.

Bêlem, thành phố của Đavít, thường được nhắc đến trong Cựu Ước, khác với Nadarét. Nhắc đến thành phố này là nhắc lại lời tiên tri về Đấng Mêsia. “Phần ngươi, hỡi Bêlem Épratha, ngươinhỏ bé nhất trong các thị tộc Giuđa, từ nơi ngươi, Ta sẽ cho xuất hiện một vị có sứ mạng thống lãnh Israel. Nguồn gốc của Ngài có từ thời trước, từ thuở xa xưa.” (Mikha 5:2)

Chính các nhà thông thái, đại diện cho dân ngoại, làm vọng lại thánh vịnh 72: “Từ Tácsít và hải đảo xa xăm, hàng vương giả sẽ về triều cống. Cả những vua Ảrập, Xơva, cũng đều tới tiến dâng lễ vật. Mọi quân vương phủ phục trước bệ rồng, muôn dân nước thảy đều phụng sự” (Tv 72:10-11). Từ thánh vịnh này, người ta suy ra rằng các nhà thông thái là các vị vua. Truyền thống Ki-tô giáo đã chọn số ba làm con số của Ba Vua và đặt cho họ những cái tên lạ lẫm là Caspar, Melchior và Balthasar. Chúng ta có thể hình dung rằng quê quán của họ là Ba Tư hoặc Nam Ả Rập, mặc dù thánh Mátthêu chỉ đơn giản nói rằng họ đến từ phương Đông: “Bấy giờ ngôi sao họ đã thấy ở phương Đông, lại dẫn đường cho họ đến tận nơi Hài Nhi ở, mới dừng lại. Trông thấy ngôi sao, họ mừng rỡ vô cùng. Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Maria, liền sấp mình thờ lạy Ngài. Rồi họ mở bảo tráp, lấy vàng, nhũ hương và mộc dược mà dâng tiến” (Mt 2:9-11). Trong mùa Giáng sinh, chúng ta tặng quà cho người khác và người khác tặng quà cho chúng ta. Mọi chuyện bắt nguồn từ câu chuyện về những nhà thông thái đến Bêlem, quỳ xuống và dâng những món quà quý giá nhất mà họ có thể trao tặng cho Vị Vua Hài Nhi. Việc tặng quà có ý nghĩa gì?

 

2. Quà tặng và sự hiện diện:

Giáng sinh không chỉ nói đến việc tặng quà, mà còn nói về sự hiện diện, nghĩa là chia sẻ chính bản thân mình với sự ấm áp, tình cảm và sự chân thành. Sự hiện diện thực sự chân thành cùa từng cá nhân chúng ta mới là tất cả. Trong đời, việc tặng quà đôi khi nhằm mục đích duy trì các mối làm ăn thân quen hơn là thực sự hiện diện, thấu hiểu và chia sẻ. Thậm chí, việc tặng quà đôi khi chỉ là chạy theo xu hướng của việc thương mại hóa Giáng sinh thay vì là biểu hiện của tình yêu vô điều kiện.

Ba vị hiền sĩ có một tấm lòng chân thành và đồng tâm nhất trí trọn vẹn khi dâng tặng Hài Nhi Giêsu những món quà của họ. Những món quà của họ là biểu hiện của sự kính trọng, tôn thờ, lòng biết ơn và tình yêu thương dành cho Vị Vua thơ bé. Những món quà được tặng không kèm điều kiện, không ràng buộc và không toan tính ẩn ý. Việc chúng ta tặng quà cho nhau trong ngày Chúa Giáng Sinh nhiều khi chưa nói lên sự hiện diện chân tình và hết lòng của mình, như tấm lòng đích thực của ba vị Vua phương đông dành cho Vua Giêsu bé thơ.

Dù thời nay việc tặng quà còn những hạn chế và thiếu sót, điều cần là duy trì tập tục này nhưng phải thanh lọc nó khỏi những lạm dụng chỉ biết chạy theo lợi nhuận, bất kể giá trị và ý nghĩa của việc Thiên Chúa đã sẵn lòng ban tặng cho con người món quà vô cùng quý giá là Người Con Một của Ngài. Dạy bảo trẻ em biết làm theo Ba Vua là điều đặc biệt quan trọng. Dù con cái của chúng ta có thể bị thu hút bởi những món quà trò chơi công nghệ hay quần áo trang phục hợp xu hướng, tâm hồn chúng vẫn có thể quan tâm đến câu chuyện một hang đá chiên bò có một chiếc nôi và một em bé nằm trong đó, quấn trong mớ vải thô cứng nghèo nàn. Trái tim chúng vẫn có thể xúc động trước hoàn cảnh của cha mẹ em bé, quá nghèo đến nỗi không thể cho con mình bất cứ thứ gì ngoài tình yêu thương.

Thực tế, trẻ em hiểu được rất dễ dàng đây là một câu chuyện về tình yêu. Chúng biết tình yêu thương đó, những gian khổ và hy sinh của Thánh Gia là để mang Đấng là Ánh Sáng muôn dân đến cho nhân loại. Câu chuyện Ba Vua đến thăm hang Bêlem là một câu chuyện về cho và nhận, về những món quà thể hiện tình yêu thương được trao tặng giữa người với người. Nhưng không chỉ cho đi vật chất, dù đó là vàng, nhũ hương hay mộc dược, mà còn là cho đi chính con người mình, chia sẻ bản thân mình.

Trong lễ Hiển Linh, chúng ta kỷ niệm bằng chứng vĩ đại nhất về tình yêu sâu sắc và riêng có của Thiên Chúa dành cho chúng ta. Chính vì yêu thương mà Chúa Cha đã ban cho chúng ta Con của Ngài làm Ánh sáng, Đấng Cứu Độ, Vua và Niềm vui của chúng ta. Món quà Ngài dành cho chúng ta không gì khác hơn là sự hiện diện của Thiên Chúa trong cuộc sống chúng ta.

 

3. Được dẫn lối bởi những vì sao:

Về mặt lịch sử, việc Chúa Giêsu sinh ra ở Bêlem là điều khá chắc chắn. Nhưng việc xác định ngày sinh của Ngài lại là một vấn đề hoàn toàn khác, thậm chí năm Ngài sinh ra cũng không phải năm chúng ta quen nghĩ đến, chưa nói đến ngày hay tháng. Một manh mối nhỏ có thể nằm trong câu chuyện hôm nay về ngôi sao dẫn đường đến với Ngài. Người ta có thể dễ dàng coi những chuyện thời thơ ấu của Chúa Giêsu là chuyện cổ tích, nhưng chúng lại mang ý nghĩa sâu sắc. Dù mọi thứ khác đã thay đổi kể từ khi Chúa Kitô ra đời, nhưng bầu trời ban đêm thì vẫn không thay đổi. Ngày nay, những người ngắm sao vẫn có thể dõi theo ngôi sao mà khi xưa các vị hiền triết đã dõi theo. Trình thuật Tin Mừng không nghi ngờ chút nào rằng Ba Vua Phương Đông là những người có niềm tin vững chắc, đầu óc ham học hỏi và tinh thần tìm kiếm; nói tóm lại, họ là những người trí thức.

Mẹ Maria và Thánh Giuse đã chào đón giới trí thức một cách nồng hậu, khi cho phép các vị vị hiền triết đến thăm hài nhi Giêsu. Không một giáo hội hay tôn giáo nào có thể phát triển mạnh mẽ nếu không trân trọng đặc biệt các nhà thơ, nhà văn và nhà tư tưởng của mình. Trong thế giới, Giáo hội đích thực là một cộng đồng của các vị thánh và học giả. Các vì sao hé lộ bí mật của chúng cho những người suy tưởng. Cuộc tìm kiếm của các nhà thông thái là một minh họa tuyệt vời cho câu châm ngôn Latinh “fides quaerens intellectum - đức tin tìm kiếm sự hiểu biết”. Thông điệp dành cho chúng ta rất rõ ràng: nếu muốn có bất cứ sự thấu hiểu nào trong cuộc sống, chúng ta cần cả trí tuệ lẫn trái tim. Chúng ta không thể nào bỏ qua những hiểu biết sâu sắc của các nhà trí thức đang tìm kiếm chân lý.

 

4. Hành trình đức tin đi tìm kiếm sự hiểu biết:

Câu chuyện ba vị hiền sĩ từ phương Đông đến thờ lạy Hài Nhi Giêsu là biểu tượng đẹp về hành trình đức tin hướng tới chân lý của Thiên Chúa. Họ là những nhà thông thái ngoại giáo, am hiểu chiêm tinh thiên văn, nhưng chính lòng khao khát chân lý đã dẫn họ đến Đấng Cứu Thế.

Hành trình bắt đầu từ ngôi sao lạ trên bầu trời. Họ nhận ra đây là dấu chỉ vị Vua mới sinh của dân Do Thái. Lòng tin ấy thôi thúc họ lên đường, bỏ lại quê hương, tiện nghi, dấn thân vào cuộc phiêu lưu bất định, chỉ với ánh sao dẫn lối. Đây là hình ảnh đức tin: không dựa vào sự chắc chắn của lý trí, nhưng tin tưởng vào dấu chỉ Thiên Chúa, dù mong manh.

Trên đường, ngôi sao biến mất, buộc họ dừng tại Giêrusalem, hỏi vua Hêrôđê và các thượng tế. Họ tra cứu Kinh Thánh qua lời luật sĩ, biết Đấng Mêsia sinh tại Bêlem. Sự kết hợp giữa đức tin vào dấu chỉ và lý trí tìm tòi tra cứu giúp họ tiếp tục. Sự kiên trì trước thử thách cho thấy đức tin trở nên vững vàng chỉ khi trải qua gian nan. Đức tin không đối lập mà thúc đẩy sự hiểu biết chân lý sâu xa. Ngày nay, nhiều người giống như ba vị hiền sĩ: khoa học gia, triết gia, những tâm hồn tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời. Nếu họ thành tâm, Thiên Chúa sẽ dẫn họ đến Chúa Kitô, nguồn mạch mọi hiểu biết đích thực. Cuộc gặp gỡ Chúa sẽ biến đổi họ như đã biến đổi các hiền sĩ: họ về bằng con đường khác, cả địa lý lẫn tâm hồn, sống theo ánh sáng mới.

Noi gương họ, chúng ta hãy để đức tin thôi thúc ta tìm kiếm Chúa qua Lời Ngài, cầu nguyện, bác ái, kiên trì trong thử thách, vì Chúa là Ánh Sáng dẫn đường. Khi gặp Ngài, ta được biến đổi, trở thành “ánh sao” soi lối cho tha nhân. Lễ Hiển Linh nhắc nhở Chúa tỏ mình cho mọi dân tộc, cho những ai thành tâm tìm kiếm Ngài bằng đức tin và lý trí.

  

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giêsu Ki-tô, Ánh Sáng muôn dân, xin cho chúng con biết mở lòng đón nhận ánh sáng của Chúa, để đời sống chúng con được biến đổi và trở nên chứng tá cho Tin Mừng. Xin cho gia đình, cộng đoàn và mỗi người chúng con biết bừng sáng bằng cầu nguyện, bác ái và những chọn lựa chân thật mỗi ngày, để danh Cha được tôn vinh và ánh sáng của Chúa lan tỏa khắp trần gian. Xin cho chúng con luôn khao khát tìm kiếm Chúa, để thờ lạy và dâng hiến đời mình cho Ngài. A-men.

 

GOSPEL (Mt 2:1-12):

When Jesus was born in Bethlehem of Judea,
in the days of King Herod, 
behold, magi from the east arrived in Jerusalem, saying, 
“Where is the newborn king of the Jews?
We saw his star at its rising
and have come to do him homage.”
When King Herod heard this,
he was greatly troubled, 
and all Jerusalem with him.
Assembling all the chief priests and the scribes of the people, 
He inquired of them where the Christ was to be born.
They said to him, “In Bethlehem of Judea, 
for thus it has been written through the prophet:
And you, Bethlehem, land of Judah,
are by no means least among the rulers of Judah;
since from you shall come a ruler,
who is to shepherd my people Israel.

Then Herod called the magi secretly 
and ascertained from them the time of the star’s appearance.
He sent them to Bethlehem and said, 
“Go and search diligently for the child.
When you have found him, bring me word, 
that I too may go and do him homage.”
After their audience with the king they set out.
And behold, the star that they had seen at its rising preceded them, 
until it came and stopped over the place where the child was.
They were overjoyed at seeing the star, 
and on entering the house
they saw the child with Mary his mother.
They prostrated themselves and did him homage.
Then they opened their treasures 
and offered him gifts of gold, frankincense, and myrrh.
And having been warned in a dream not to return to Herod, 
they departed for their country by another way.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Anthony Trung Thành

Phêrô Phạm Văn Trung

 

1/1: Lễ Đức Maria - Mẹ Thiên Chúa -

TIN MỪNG: Lc 2,16-21.

Các người chăn chiên gặp bà Ma-ri-a, ông Giu-se và Hài Nhi. Được đủ tám ngày, người ta đặt tên cho Hài Nhi là Giê-su.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Lu-ca:

Khi các thiên sứ từ biệt mấy người chăn chiên để về trời, những người này bảo nhau: “Nào chúng ta sang Bêlem, để xem sự việc đã xảy ra, như Chúa đã tỏ cho ta biết”. Họ liền hối hả ra đi. Đến nơi, họ gặp bà Ma-ri-a, ông Giu-se cùng với Hài Nhi đặt nằm trong máng cỏ. Thấy thế, họ liền kể lại điều đã được nói với họ về Hài Nhi này. Nghe các người chăn chiên thuật chuyện, ai cũng ngạc nhiên. Còn bà Ma-ri-a thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng. Rồi các người chăn chiên ra về, vừa đi vừa tôn vinh ca tụng Thiên Chúa, vì mọi điều họ đã được mắt thấy tai nghe, đúng như đã được nói với họ. Khi Hài Nhi được đủ tám ngày, nghĩa là đến lúc phải làm lễ Cắt Bì, người ta đặt tên cho Hài Nhi là Giê-su. Đó là tên mà sứ thần đã đặt, trước khi Hài Nhi thành thai trong lòng Mẹ.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Các mục đồng liền vội vã lên đường đi tìm Đấng Cứu Thế theo dấu chỉ thiên sứ vừa cho biết, và họ đã gặp được Hài Nhi mới sinh, cùng với cha mẹ Người là hai ông bà Giu-se và Ma-ri-a. Sau đó tới ngày thứ tám, là lễ Cắt Bì và Hài Nhi được đặt tên là Giê-su, đúng như lời thiên thần truyền tin cho trinh nữ Ma-ri-a.

 

A. GỢI Ý:

1. Môn đệ Gio-an đã rước Đức Ma-ri-a về nhà mình mà phụng dưỡng. Còn chúng ta hôm nay phải làm gì để tỏ lòng hiếu kính đối với Mẹ Ma-ri-a và trở nên con cái ngoan ngoãn hiếu thảo của ngài?

2. Ngày nay khi gặp gian nan thử thách, các đôi vợ chồng tín hữu chúng ta cần làm gì để được Mẹ Thiên Chúa giúp đỡ?

 

B. SUY NIỆM:

1. Đức Ma-ri-a Mẹ Chúa Giê-su và Mẹ của chúng ta:

Thánh Phao-lô viết trong thư Ga-la-ta: “Khi thời gian tới hồi viên mãn, Thiên Chúa đã sai Con mình tới, sinh làm con một người đàn bà, và sống dưới Lề Luật, để chuộc những ai sống dưới Lề Luật, hầu chúng ta nhận được ơn làm nghĩa tử” (Gl 4,4-5). Như vậy, khi sinh hạ Chúa Giê-su, Đức Ma-ri-a cũng hạ sinh một nhân loại mới. Vì Người là Mẹ của Chúa Giê-su là đầu nhiệm thể, nên cũng là Mẹ của các tín hữu chúng ta. Hơn nữa, khi đứng dưới chân thập giá, Mẹ Ma-ri-a được Chúa Giê-su trối làm mẹ của Gio-an là đại diện của Hội Thánh, và sau đó Gio-an đã rước Mẹ về nhà mình mà phụng dưỡng thay cho Thầy Giê-su (Ga 19,26-27). Cuối cùng, Mẹ Ma-ri-a còn là trạng sư cầu bầu đắc lực cho chúng ta trước tòa Chúa Giê-su là Đấng sẽ tái lâm để phán xét chung tòan nhân lọai vào ngày tận thế sau này.

 

2. Noi gương Mẹ lắng nghe Lời Chúa và xin vâng ý Chúa:

Trong biến cố truyền tin  Mẹ đã lắng nghe lời giải thích của sứ thần, tìm hiểu ý nghĩa khi thưa với sứ thần: “việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng” (Lc 1,34). Nhờ đối thoại với sứ thần, Mẹ ngày càng khám phá ra mầu nhiệm Ngôi Lời Thiên Chúa xuống thế làm người, để cộng tác bằng việc cưu mang và hạ sinh Đấng Cứu Thế. Mẹ thể hiện niềm tin sâu xa vào Thiên Chúa bằng thái độ lắng nghe và tin tưởng tuyệt đối vào Lời Chúa sẽ được thực hiện như bà Ê-li-sa-bét đã khen ngợi (Lc 1,45).

Khi Chúa giáng sinh, Mẹ đã nghe lời ca khen của các thiên thần, các mục đồng, và các nhà thông thái tìm đến thờ lạy Hài Nhi Giê-su, Tin Mừng Lu-ca đã ghi lại thái độ của Mẹ như sau: “Còn bà Ma-ri-a thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19.51). Trên núi Sọ, Mẹ đã tận mắt chứng kiến người con yêu chịu treo trên thập giá giữa hai người trộm cướp, lòng Mẹ nát tan như bị lưỡi đòng đâm thấu trái tim (Lc 2,35).

 

3. Nhờ Mẹ chuyển cầu cho chúng ta: 

Trong tiệc cưới tại Ca-na, chính Mẹ Ma-ri-a đã phát hiện ra tiệc cưới sắp bị hết rượu. Mẹ không đợi đôi tân hôn phải kêu xin, nhưng đã mau mắn đến xin con mình là Đức Giê-su giúp đỡ đôi tân hôn và dạy các gia nhân phải vâng lời Đức Giê-su truyền. Nhờ sự chuyển cầu của Mẹ, mà dù chưa tới giờ hành động. Đức Giê-su vẫn làm cho nước lã biến thành rượu ngon, giúp cho đôi tân hôn khỏi bị xấu hổ với các thực khách (Ga 2,1-11).

Ngày nay ở trên trời, Mẹ Ma-ri-a cũng tiếp tục chuyển cầu cho các đôi vợ chồng có lòng yêu mến tin cậy cầu xin, Mẹ sẽ giúp họ vượt qua những thử thách trong cuộc sống lứa đôi, và sẽ làm cho tình yêu của họ dù có lúc bị hoá ra lạt như nước lã sau nhiều năm sống chung, sẽ nên nồng thắm như ngày mới cưới. Miễn là họ phải mời Chúa Giê-su và Mẹ Ma-ri-a đến ở trong gia đình. Cách trưng bày ảnh tượng của Chúa Giê-su và Đức Mẹ trên bàn thờ gia đình sẽ nói lên đức tin của các gia đình tín hữu chúng ta trưởng thành và sáng suốt mức độ nào.

 

4. Cùng Mẹ sống đức tin cậy mến và khiêm nhường phục vụ anh em:

Đức Ma-ri-a trở thành mẫu gương sống đức tin cậy mến cho các tín hữu chúng ta học tập noi gương về cách ứng xử trước các biến cố gặp phải trong cuộc sống đời thường.

- Nhờ năng đọc Lời Chúa, các tín hữu sẽ học nơi Mẹ Ma-ri-a “luôn ghi nhớ các sự việc ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”.

- Hãy năng tìm hiểu ý Chúa và mau mắn “Xin vâng”.

- Hãy năng dâng lời ca tụng tình thương cứu độ của Thiên Chúa hằng ngày trong lời kinh “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa” (Lc 1,46).

- Hãy biết chia sẻ niềm vui ơn cứu độ cho những người thân và phục vụ những ai đang cần được trợ giúp như Mẹ đã phục vụ bà chị họ Ê-li-sa-bét ba tháng tới ngày bà sinh con mới trở về nhà mình (Lc 1,56).

- Hãy cùng Mẹ can đảm chia sẻ sự đau khổ với Chúa Giê-su trên cây thập giá, sẵn sàng chết đi cho tội lỗi để được sống lại với Người sau này.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-Su, xin cho chúng con biết noi gương các người giúp việc tiệc cưới Ca-na xưa, để lắng nghe Lời Chúa và mau mắn thi hành. Xin cho chúng con mỗi ngày biết năng cầu nguyện, tham dự thánh lễ và rước lễ sốt sắng. Nhờ đó, chúng con hy vọng sẽ trở nên những môn đệ trung tín, luôn chiếu ánh sáng tin yêu trước mặt mọi người, để họ thấy những việc lành chúng con làm mà ngợi khen Cha chúng con trên trời. Amen.

 

GOSPEL (Lk 2:16-21):

The shepherds went in haste to Bethlehem and found Mary and Joseph,  
and the infant lying in the manger.
When they saw this,  
they made known the message  
that had been told them about this child.
All who heard it were amazed  
by what had been told them by the shepherds.
And Mary kept all these things,  
reflecting on them in her heart.
Then the shepherds returned,  
glorifying and praising God  
for all they had heard and seen,  
just as it had been told to them.  
When eight days were completed for his circumcision,  
he was named Jesus, the name given him by the angel  
before he was conceived in the womb.

The Gospel of the Lord.

 

Lm. Đan Vinh

 

Chúa Nhật Lễ Thánh Gia - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 2,13-15.19-23.

“Hãy đem Hài Nhi và Mẹ Người trốn sang Ai-cập.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Khi các nhà chiêm tinh đã ra về, thì kìa sứ thần Chúa hiện ra báo mộng cho ông Giu-se rằng: “Này ông, dậy đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập, và cứ ở đó cho đến khi tôi báo lại, vì vua Hê-rô-đê sắp tìm giết Hài Nhi đấy!”. Ông Giu-se liền trỗi dậy, và đang đêm, đưa Hài Nhi va mẹ Người trốn sang Ai-cập. Ông ở đó cho đến khi Hê-rô-đê băng hà, để ứng nghiệm lời Chúa phán xưa qua miệng ngôn sứ: “Ta đã gọi con Ta ra khỏi Ai-cập”. Sau khi vua Hê-rô-đê băng hà, sứ thần Chúa lại hiện ra với ông Giu-se bên Ai-cập, báo mộng cho ông rằng: “Này ông, dậy đem Hài Nhi và mẹ Người về đất Ít-ra-en, vì chưng kẻ tìm giết Hài Nhi đã chết rồi. Ông liền trỗi dậy, đưa Hài Nhi và mẹ Người về đất Ít-ra-en. Nhưng vì nghe biết Ác-khê-lao đã kế vị vua cha là Hê-rô-đê, nên ông sợ không dám về đó. Rồi sau khi được báo mộng, ông lui về miền Ga-li-lê, và đến ở tại một thành kia gọi là Na-da-rét, để ứng nghiệm lời đã phán qua miệng các ngôn sứ: “Người sẽ được gọi là người Na-da-rét”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Tin Mừng hôm nay muốn nói lên tư tưởng Đức Giê-su là Đấng Cứu Thế đã được Thiên Chúa bảo vệ khỏi bàn tay độc ác của bạo vương Hê-rô-đê. Người là Mô-sê Mới, dẫn đầu dân Ít-ra-en Mới, xuất hành ra khỏi Ai Cập trần gian để về miền Đất Hứa là thiên đàng đời sau.

 

A. GỢI Ý:

1. Ai thờ cha thì bù đắp lỗi lầm, ai kính mẹ thì tích trữ kho báu. Ai thờ cha sẽ được vui mừng vì con cái, khi cầu nguyện, họ sẽ được lắng nghe. Ai tôn vinh cha sẽ được trường thọ…” (Hc 3,3-6). Tư tưởng này rất phù hợp với đạo hiếu “uống nước nhớ nguồn, làm con phải hiếu” của người Việt Nam. Ngày nay đời sống gia đình đang trên đà xuống dốc: cha mẹ ly thân, ly dị; con cái hư thân bất hiếu; anh em chia rẽ bất hòa,…Là cha mẹ, chúng ta có ý thức được rằng đời sống và các hành vi của bản thân là bài học chính cho con cái hay không? Là con cái, chúng ta có ý thức được phận làm con của mình, cụ thể là sống hiếu thảo thì sẽ đẹp lòng Chúa, làm vui lòng cha mẹ, tích đức cho bản thân; và đến lượt, sẽ có một gia đình hạnh phúc trong tương lai, sẽ được con cái kính trọng như mình đã kính trọng với cha mẹ của mình hay không?

2. Anh em hãy có lòng thương cảm, nhân hậu, khiêm nhu, hiền hòa và nhẫn nại, chịu đựng và tha thứ cho nhau, và trên hết mọi đức tính, anh em phải có lòng bác ái: đó là mối dây liên kết tuyệt hảo” (Cl 3,12-14). Gia đình Kitô giáo phải được xây dựng trên những nhân đức nền tảng của đời sống mới trong Đức Kitô, nhất là lòng bác ái (đức ái/ tình yêu). Chúng ta có ý thức được rằng các đức tính trên, nhất là đức ái, sẽ giúp mỗi thành phần trong gia đình vượt qua được mọi khủng hoảng của đời sống gia đình như cha mẹ ly thân, ly dị, gia đình tan vỡ…; đồng thời, giúp mỗi người sống chính danh: cha mẹ sống đúng vai trò của mình, chu toàn bổn phận chăm sóc và yêu thương, dạy dỗ nhưng cũng tôn trọng con cái; con cái chu toàn bổn phận làm con, sống thảo hiếu với cha mẹ hay không? Chúng ta có ý thức rằng mỗi thành viên trong gia đình cần thực thi các đức tính, nhất là đức ái Kitô giáo, tân Phúc-Âm-Hóa chính đời sống gia đình của mình; nhờ đó cùng nhau gắn kết hầu chung tay xây dựng gia đình có lối sống Tin Mừng hay không?

3. Tại Việt Nam, gia đình vẫn là ‘trường học đầu tiên’, nơi đó các Kitô hữu trẻ đón nhận những bài học căn bản cho đời sống làm người và làm con cái Chúa.” Những lời ấy trong Thư Chung HĐGMVN 2019 (số 3) tiếp nối tư tưởng của Hội Thánh hoàn vũ đã được các Đức Thánh Cha đề cập tới. Đức Thánh Cha Bênêđíctô đã nói: “Gia đình là nơi thuận tiện đầu tiên để nói về Thiên Chúa, để thông truyền đức tin cho các thế hệ mới. Vì thế các phụ huynh phải biết tỉnh thức và nhạy cảm chú ý tới các dịp thuận tiện giúp trình bày đức tin cho con cái với niềm vui, khả năng lắng nghe và đối thoại” (sáng thứ Tư ngày 28/11/2012 tại Rôma). Chúng ta có ý thức được rằng nếu mỗi thành phần trong gia đình, nhất là bậc cha mẹ, biết thực hành những lời nhắc nhở trên đây thì gia đình sẽ trở nên một tổ ấm yêu thương, sống đùm bọc lẫn nhau, trong ấm ngoài êm, trên thuận dưới hòa và đẹp lòng Thiên Chúa hay không?

 

B. SUY NIỆM:

1. Nguyên nhân gây đổ vỡ hạnh phúc gia đình:

Nhân vật nữ được tuần báo Time chọn làm người của năm 1996 là công chúa Diana của Anh Quốc. Trong phỏng vấn dành cho đài BBC, công chúa đã không ngần ngại bộc bạch hết câu chuyện đổ vỡ của gia đình bà. Sự đổ vỡ của gia đình vương giả này khiến nhiều người phải tiếc xót. Bởi vì, nếu xét theo những tiêu chuẩn thông thường của người đời, thì quả thực cặp vợ chồng này có đủ điều kiện về danh vọng, tiền tài, địa vị…để được hạnh phúc. Thế nhưng tại sao họ lại bị bất hạnh và dẫn đến sự ly hôn? Có lẽ gia đình họ còn thiếu một cái gì đó quan trọng mà sự giàu có danh vọng quyền lực…không thể giúp họ đạt được sự hoà hợp hạnh phúc.

Hôm nay Giáo Hội mời gọi chúng ta chiêm ngắm Thánh Gia thất để khám phá ra bí quyết xây dựng hạnh phúc gia đình. Cũng như bao gia đình khác, Thánh gia cũng đã trải qua nhiều sóng gió, thử thách. Chúng ta hãy nhìn lại cảnh bối rối mà có lẽ ít có đôi vợ chồng trẻ nào phải trải qua: vợ sắp sinh nên Giu-se phải đi tìm một quán trọ qua đêm nhưng không có, cuối cùng phải vào một chuồng súc vật và sinh con ở đó, và rồi phải vội vã đi lánh nạn trong một cuộc hành trình cam go để sống giữa những người xa lạ. Bí quyết đã giúp Đức Ma-ri-a và thánh Giu-se vượt qua khó khăn thử thách, đó là có Chúa Giê-su bên cạnh. Sự hiện diện của Chúa Giê-su chính là nền tảng của gia đình Na-da-rét.

Có nhiều nguyên nhân dẫn tới gia đình ly hôn, mà nguyên nhân quan trọng là sự xuống cấp về đạo đức nơi nhiều gia đình. Có lẽ chưa có thời đại nào người ta thấy có nhiều cha mẹ nạo phá thai để giết con, nhiều con cái bất hiếu giết chết cha mẹ như thời đại hôm nay. Có lẽ chưa có thời đại nào người ta thấy có nhiều đứa con bất hiếu bắt cha mẹ già lê lết ở đầu đường, xó chợ ăn xin để kiếm tiền về nộp cho con như thời đại hôm nay. Có lẽ chưa có thời đại nào có nhiều cha mẹ tàn nhẫn đến độ bán con làm gái mại dâm, bắt con đi ăn xin như thời đại hôm nay. Có lẽ chưa có thời đại nào mà các gia đình, những tổ ấm của các trẻ thơ lại biến thành những hang ổ để người lớn mua bán tình dục nhiều như thời đại hôm nay. Có lẽ chưa có thời đại nào đời sống hôn nhân bị coi rẻ, đời sống vợ chồng bị phản bội và đổ vỡ nhiều như thời đại hôm nay. Vợ chồng đánh đập nhau như hai con thú dữ, chửi rủa nhau bằng những ngôn từ tục tĩu. Người ta lấy nhau đó rồi lại bỏ nhau đó. Người ta ăn ở với nhau đó rồi lại đá nhau đó. Người ta thề hứa chung thủy đó, rồi lại bất trung đó…

Cũng như Thánh gia thất, ngày nay các gia đình Việt Nam cũng đang trải qua bao khó khăn thử thách. Trước tiên là do cái nghèo và rồi từ nghèo khổ sinh ra dốt nát, và dốt nát kéo theo bao hệ lụy khác. Tuy nhiên, nhìn vào gương Thánh gia thất, chúng ta thấy: Sự nghèo khổ không đương nhiên gây bất hạnh và đổ vỡ hạnh phúc gia đình. Tỷ lệ những gia đình ly hôn tại các nước công nghiệp văn minh là bằng chứng cho thấy giàu có chưa hẳn đã bảo đảm chắc chắn cho hạnh phúc.

Không những trải qua cảnh nghèo. Thánh gia thất còn phải đương đầu với bạo chúa Hê-rô-đê nữa. Ngày nay, các gia đình cũng phải đương đầu với nhiều thứ bạo chúa, như các phương tiện truyền thông quảng bá lối sống đồi truỵ nhằm lung lạc đầu độc giới trẻ, hoặc những luật pháp áp đặt những luật lệ nhằm phá đổ chính nền tảng thánh thiêng của gia đình, như luật cho phép dễ dàng ly dị, cho phá thai dù ở thời kỳ cuối ngay trước khi sinh…

Thánh gia thất đã vượt qua được sóng gió nhờ niềm tin vững chắc vào sự hiện diện của Chúa trong gia đình. Đó cũng là bí quyết mà Giáo Hội đề ra cho chúng ta khi mời gọi chúng ta chiêm ngắm Thánh gia. Hãy lấy sự hiện diện của Chúa Giêsu làm nền tảng vững chắc cho gia đình. Đó là hãy mặc lấy tâm tình từ bi, nhân hậu, tha thứ cho nhau; Lấy sự cầu nguyện trong giờ kinh gia đình để làm dây liên kết mọi người: một gia đình có thói quen cầu nguyện chung mỗi ngày là một gia đình bền vững. Vì thế ta hãy quyết tâm duy trì thói quen đọc kinh tối gia đình mỗi ngày.

 

2. Thánh Cả Giuse – Gương mẫu của các bậc gia trưởng:

Mau mắn tuân giữ lời Chúa: Giu-se đã thi hành ba lệnh truyền của Chúa: Một là rước Ma-ri-a đang có thai về nhà làm vợ mình; Hai là tôn trọng lời khấn của Ma-ri-a dâng hiến toàn thân phụng sự Chúa bằng việc không ăn ở với bà. Ba là đặt tên cho trẻ là Giê-su để nhận mình làm cha của Hài Nhi về luật pháp (Mt 1,24-25).

Quyết tâm bảo vệ Hài Nhi: Khi vừa được mộng báo, Giu-se đã lập tức trỗi dậy mang Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập ngay lúc đêm khuya và đến khi vua Hê-rô-đê băng hà, ông lại vâng lời sứ thần trỗi dậy mang Hài Nhi và mẹ Người về đất Ít-ra-en. Ông cũng khôn ngoan phòng tránh cho Hài Nhi khỏi bị nguy hiểm: Khi về tới Be-lem, nghe tin Ác-khê-lao đã lên kế vị vua Hê-rô-đê cai trị miền Giu-đê cũng độc ác không kém vua cha nên ông đã đưa vợ con về miền Ga-li-lê tại Na-da-rét.

Tín thác vào Chúa quan phòng: Tín thác là dấu chỉ của một đức tin chân chính. Thánh Giu-se luôn lắng nghe Lời Chúa và mau mắn vâng theo với sự tín thác hoàn toàn vào quyền năng và tình thương của Thiên Chúa quan phòng.

 

3. Điều kiện để xây dựng hạnh phúc gia đình:

Mỗi người sống đúng vai trò của mình: Một tờ báo ở Luân-đôn nước Anh đã mở một cuộc điều tra các ông chồng, yêu cầu họ thành thật trả lời câu hỏi: “Trong gia đình bạn, ai là người thực sự có quyền làm chủ?” Kết quả cho có 80% câu trả lời: “Vợ tôi làm chủ”, 20% trả lời “Mẹ vợ tôi làm chủ”. Chỉ có một số ít trả lời: “Chính tôi làm chủ, vì vợ tôi đã qua đời!” Như vậy, không lạ gì Anh quốc là nước có tỷ lệ ly hôn cao nhất: Mỗi năm cứ hai đám cưới thì có một đám ly hôn.

Tránh thái độ gia trưởng độc đoán: Vợ chồng cần trao đổi để nên một lòng một ý trong cách ứng xử với tha nhân, nuôi dạy con cái, mua sắm đồ dùng, và trong công việc làm ăn sinh sống. Vì “Thuận vợ thuận chồng, tát bể Đông cũng cạn”, và “Phu phụ hòa, gia đạo thịnh”.

Gia đình phải có Chúa hiện diện: Thực vậy, nếu gia đình thực sự có đức tin, có lòng đạo đức, thì sẽ thương yêu và nhường nhịn lẫn nhau. Chồng thương yêu vợ, vợ yêu thương chồng, con cái thảo kính cha mẹ và anh chị em trong nhà thương yêu nhường nhịn nhau.

Vợ chồng hãy chịu đựng lẫn nhau và tha thứ cho nhau: Trong đời sống vợ chồng, chắc chắn sẽ có những lúc vui lúc buồn, những khi thành công lúc thất bại, nên vợ chồng phải sẵn sàng vác thánh giá là các bệnh tật và thói hư của nhau. Rồi cần phải vác đến chết để đền tội.

Trong một buổi tĩnh tâm dành cho gia trưởng, nhưng cũng có nhiều bà vợ tham dự. Tới phần làm phép Thánh giá, cha giảng phòng nói: “Ai có cây Thánh giá xin đem lên gần gian cung thánh để được làm phép. Bấy giờ một ông lão thay vì mang cây Thánh giá thì ông lại cõng bà vợ bị tê liệt lên. Tới lúc cha đến trước từng người đang cầm cây thánh giá để rấy nước thánh. Thay vì giơ cây Thánh giá lên cho cha làm phép thì ông lại cố bồng bà cụ lên trước sự ngạc nhiên của mọi người. Ông nói: “Thưa cha, đây là cây thánh giá của con. Xin cha làm phép để con được vác thánh giá này đến cùng!” Qua lời nói của ông cụ, chúng ta hiểu người bạn đời chính là thánh giá sống động mà chúng ta phải mang từ khi lấy nhau cho đến chết. Vợ là thánh giá của chồng và chồng là thánh giá của vợ. Ai cùng Chúa Giê-su trung thành vác thánh giá ấy đến cùng, thì sau này sẽ được sống lại và cùng được hưởng vinh quang Nước Trời với Người.

Vợ chồng cùng nhau nhìn về một hướng là nuôi dạy con cái nên người: Cần ý thức con cái chính là tài sản quý giá nhất của cha mẹ, là tương lai của cha mẹ sau này, nên vợ chồng phải hy sinh mọi sự như thời giờ, tiền bạc, công việc…để lo cho con cái được sống trong bầu khí hạnh phúc và môi trường sống an toàn. Câu chuyện mẹ thầy Mạnh Tử sẵn sàng dời nhà từ nghĩa trang đến gần trường học để tránh cho con khỏi bị lây nhiễm các thói hư và chăm chỉ học tập trở thành người tài đức giúp ích cho đời, là gương mẫu cho các cha mẹ hôm nay.

 

4. Cha mẹ cần làm gì để giáo dục con cái:

Các bậc cha mẹ hãy học tập noi gương thánh cả Giu-se và thánh mẫu Ma-ri-a cụ thể như sau:

- Quan tâm chăm sóc dạy dỗ con cái: Cha mẹ không phải chỉ quan tâm đến con bằng việc cho chúng tiền bạc tiêu xài, mà quan trọng hơn là cho con tình thương, sự chăm sóc dạy dỗ ngay từ khi chúng còn nhỏ dại, và cảm thông động viên khi chúng trưởng thành. Nên nhớ rằng: Dù cha mẹ có thành công trong việc làm ăn kinh tế hay được thăng quan tiến chức ngoài xã hội, nhưng nếu để con cái sa đà vào các thói hư như hút sách bài bạc…thì sự thành công kia lại trở thành sự thất bại, gây cho cha mẹ nhiều nỗi ân hận. Vì thế, cha mẹ cần bảo vệ con cái khỏi tác hại của sách báo phim ảnh xấu trên các trang mạng in-ter-net, khỏi các bạn bè xấu…Nếu cần cha mẹ hãy đem con cách ly khỏi nanh vuốt của Hê-rô-đê gian ác của thời nay để con yên tâm học tập và trở thành những người trưởng thành hữu dụng sau này.

- Phải dạy cho con cái hiếu thảo với cha mẹ và biết lễ độ với người trên: Muốn việc giáo dục thành công, thì trước hết chính cha mẹ phải được huấn luyện về các đức tính nhân bản để có điều kiện dạy dỗ con cái. Cần dạy con bằng gương sáng hơn bằng lời nói suông hay bằng roi đòn trừng phạt.

- Gia Đình cần học sống Lời Chúa: Cha mẹ cần tạo thói quen cho mọi thành viên trong gia đình lắng nghe và thực hành Lời Chúa trong giờ kinh tối gia đình, bằng cách phân công cho con cái mở Kinh Thánh để đọc Lời Chúa, rồi các thành viên sẽ cầu nguyện để quyết tâm sống theo Lời Chúa dạy.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin ban cho các gia đình tín hữu chúng con biết luôn “trên thuận dưới hòa”, “một lòng một ý”. Xin giúp các đôi vợ chồng trẻ biết cách duy trì được tình yêu ban đầu. Xin cho họ biết “cho nhiều hơn nhận”, biết “ân cần phục vụ” cho nhau, biết “quảng đại tha thứ và nín nhịn các sự yếu đuối lỗi lầm” của nhau. Biết “nói ít làm nhiều”, và “sẵn sàng vác thánh giá” là nhẫn nhịn chịu đựng người bạn đời của mình”...Nhờ đó gia đình chúng con hy vọng sẽ trở thành thiên đàng trần gian, và là dấu chỉ sau này chúng con sẽ được hưởng hạnh phúc thiên đàng. Amen.

 

GOSPEL (Mt 2:13-15, 19-23):

When the magi had departed, behold,
the angel of the Lord appeared to Joseph in a dream and said,
“Rise, take the child and his mother, flee to Egypt,
and stay there until I tell you.
Herod is going to search for the child to destroy him.”
Joseph rose and took the child and his mother by night
and departed for Egypt.
He stayed there until the death of Herod,
that what the Lord had said through the prophet might be fulfilled,
Out of Egypt I called my son.

When Herod had died, behold,
the angel of the Lord appeared in a dream
to Joseph in Egypt and said,
“Rise, take the child and his mother and go to the land of Israel,
for those who sought the child’s life are dead.”
He rose, took the child and his mother,
and went to the land of Israel.
But when he heard that Archelaus was ruling over Judea
in place of his father Herod,
he was afraid to go back there.
And because he had been warned in a dream,
he departed for the region of Galilee.
He went and dwelt in a town called Nazareth,
so that what had been spoken through the prophets
might be fulfilled, He shall be called a Nazorean.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

 

25/12: Mừng Chúa Giáng Sinh -

TIN MỪNG: Ga 1,1-5.9-14. 

“Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Từ nguyên thuỷ đã có Ngôi Lời, và Ngôi Lời vẫn ở với Thiên Chúa, và Ngôi Lời vẫn là Thiên Chúa. Người vẫn ở với Thiên Chúa ngay từ nguyên thủy. Mọi vật đều do Người làm nên, và không có Người, thì chẳng vật chi đã được tác thành trong mọi cái đã được tác thành. Ở nơi Người vẫn có sự sống, và sự sống là sự sáng của nhân loại; sự sáng chiếu soi trong u tối, và u tối đã không tiếp nhận sự sáng. Vẫn có sự sáng thực, sự sáng soi tỏ cho hết mọi người sinh vào thế gian này. Người vẫn ở trong thế gian, và thế gian đã do Người tác tạo, và thế gian đã không nhận biết Người. Người đã đến nhà các gia nhân Người, và các gia nhân Người đã không tiếp nhận Người. Nhưng phàm bao nhiêu kẻ đã tiếp nhận Người, thì Người cho họ được quyền trở nên con Thiên Chúa, tức là cho những ai tin vào danh Người. Những người này không do khí huyết, không do ý muốn xác thịt, cũng không do ý muốn của đàn ông, nhưng do Thiên Chúa mà sinh ra. Và Ngôi Lời đã hoá thành nhục thể, và Người đã cư ngụ giữa chúng tôi, và chúng tôi đã nhìn thấy vinh quang của Người, vinh quang Người nhận được bởi Chúa Cha, như của người Con Một đầy ân sủng và chân lý.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

A. GỢI Ý:

1. Trong đời sống đức tin thường ngày, mầu nhiệm Giáng Sinh có ảnh hưởng như thế nào đến suy nghĩ, lời nói và việc làm của chúng ta đối với mọi người chung quanh?

2. Trong đời sống đức tin thường ngày, mầu nhiệm Giáng Sinh có ảnh hưởng như thế nào đến cách ứng xử của chúng ta đối với mọi người chung quanh?

3. Trong đời sống đức tin thường ngày, chúng ta đã sống mầu nhiệm Giáng Sinh như thế nào?

 

B. SUY NIỆM:

Hôm nay, chúng ta cùng toàn thể Giáo hội hân hoan mừng mầu nhiệm Giáng Sinh – ngày Ngôi Lời nhập thể và đến cư ngụ giữa chúng ta. Đây không chỉ là dịp để chiêm ngắm tình yêu của Thiên Chúa dành cho nhân loại, mà còn là lời mời gọi sống niềm hy vọng trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời. Như Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhấn mạnh trong Năm Thánh 2025: “Hy vọng không làm thất vọng” (Rm 5,5), chúng ta được kêu gọi trở thành “những người hành hương của hy vọng”, mang ánh sáng và niềm hy vọng từ Chúa Kitô đến với thế giới, Giáo hội, và chính cuộc sống của mỗi người.

Với bối cảnh ấy, qua các bài đọc hôm nay, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm Chúa Giêsu – Đấng là nguồn hy vọng duy nhất, từ lời tiên tri của Isaia, sự mặc khải trong thư gửi tín hữu Do Thái, cho đến ánh sáng của Ngôi Lời trong Tin Mừng Gioan.

 

1. Chúa Giêsu – Hy vọng được loan báo từ thuở xa xưa:

Trước hết, bài đọc thứ nhất từ sách Isaia dẫn chúng ta về một thời điểm đầy bóng tối trong lịch sử dân Israel: thời kỳ lưu đày tại Babylon. Giữa nỗi đau và thất vọng, Isaia mang đến một sứ điệp hy vọng mạnh mẽ: “Đẹp thay trên núi non, bước chân người loan báo tin mừng, công bố bình an” (Is 52,7).

Từ đây, chúng ta thấy rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi dân Ngài, và lời hứa về một Đấng Cứu Thế đã đem lại ánh sáng giữa tăm tối. Qua mầu nhiệm Giáng Sinh, lời hứa ấy được hiện thực hóa nơi Chúa Giêsu – Đấng không chỉ giải thoát dân Israel mà còn mang hòa bình và cứu độ đến cho toàn thể nhân loại.

Cũng như dân Israel khi xưa, thế giới chúng ta hôm nay cũng đang chìm trong những bóng tối của chiến tranh, nghèo đói, và khủng hoảng luân lý. Tuy nhiên, Giáng Sinh nhắc nhở rằng, dù bóng tối có dày đặc đến đâu, ánh sáng của Chúa Kitô vẫn mãi chiếu sáng, và hy vọng vẫn là ngọn lửa không bao giờ tắt trong trái tim những ai tin vào Ngài.

 

2. Chúa Giêsu – Hy vọng được mặc khải trọn vẹn qua Thánh Tử:

Tiếp nối tư tưởng ấy, bài đọc thứ hai từ thư gửi tín hữu Do Thái khẳng định rằng Thiên Chúa không chỉ dừng lại ở việc nói với con người qua các ngôn sứ, mà trong thời sau hết, Ngài đã nói với chúng ta qua chính Thánh Tử: “Vào thời sau hết, Thiên Chúa đã phán dạy chúng ta qua Thánh Tử” (Dt 1,2).

Chúa Giêsu là sự mặc khải trọn vẹn của Thiên Chúa, là hình ảnh trung thực nhất của Thiên Chúa vô hình. Ngài không chỉ là Đấng đến để nói về tình yêu, mà chính bản thân Ngài là hiện thân của tình yêu ấy.

Điều này mang lại cho chúng ta một niềm hy vọng vô cùng mạnh mẽ: Thiên Chúa không chỉ đến để an ủi chúng ta bằng lời, mà Ngài đến bằng chính sự hiện diện, để chia sẻ, đồng hành, và cứu độ chúng ta. Đây là lý do mà Giáng Sinh trở thành lời nhắc nhở rằng Thiên Chúa luôn đồng hành với chúng ta, ngay cả trong những thử thách và khó khăn lớn lao nhất.

 

3. Chúa Giêsu – Hy vọng là ánh sáng chiếu soi bóng tối:

Để tiếp tục làm sáng tỏ ý nghĩa ấy, Tin Mừng Gioan hôm nay mở đầu bằng một lời khẳng định đầy sức mạnh: “Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng” (Ga 1,5). Trong thực tế cuộc sống, mỗi người chúng ta đều phải đối diện với những bóng tối riêng: sự mệt mỏi vì công việc, những lo lắng về gia đình, những bất an trong lòng trước các thử thách. Tuy nhiên, Giáng Sinh nhắc chúng ta rằng Chúa Giêsu là ánh sáng không bao giờ tắt. Ngài không đến để xóa bỏ ngay mọi khó khăn, nhưng Ngài mang lại hy vọng và sức mạnh để chúng ta bước tiếp, vượt qua mọi thử thách với niềm tin và lòng tín thác.

Ánh sáng của Chúa Giêsu không chỉ soi sáng cho thế giới, mà còn chiếu vào từng tâm hồn, để từ đó, mỗi người chúng ta cũng trở thành những ngọn đèn nhỏ, góp phần làm cho ánh sáng hy vọng lan tỏa khắp nơi.

 

4. Sống sứ điệp Giáng Sinh: Trở thành người hành hương của hy vọng:

Như vậy, Giáng Sinh không chỉ là một dịp để mừng vui, mà còn là lời mời gọi sống hy vọng cách cụ thể trong đời sống thường ngày. Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nhấn mạnh rằng mỗi người chúng ta được mời gọi trở thành “những người hành hương của hy vọng”.

Trong gia đình, hãy sống yêu thương và tha thứ, bởi sự hòa thuận trong gia đình chính là dấu chỉ sống động của ánh sáng Giáng Sinh. Trong cộng đoàn giáo xứ, hãy nâng đỡ và khích lệ nhau sống đức tin. Với xã hội, hãy mang ánh sáng hy vọng đến những nơi đang chìm trong đau khổ và bất công, bằng những hành động cụ thể của lòng bác ái và sự sẻ chia.

Đồng thời, hãy dành thời gian cầu nguyện, chiêm ngắm Lời Chúa, và tham dự Thánh Lễ. Chính trong những giây phút ấy, chúng ta sẽ kín múc được sức mạnh từ Chúa Giêsu – nguồn hy vọng duy nhất, để tiếp tục hành trình đời sống trong ánh sáng và bình an.

Mầu nhiệm Giáng Sinh là lời nhắc nhở rằng Chúa Giêsu là ánh sáng không bao giờ tắt, là nguồn “hy vọng không bao giờ làm thất vọng” (Rm 5,5). Dù chúng ta đang đối diện với bóng tối nào trong thế giới, Giáo hội, hay cuộc sống cá nhân, ánh sáng của Ngài vẫn chiếu sáng và dẫn lối.

Hãy để ánh sáng Giáng Sinh thắp sáng tâm hồn chúng ta, để chúng ta có thể sống trọn vẹn sứ mạng làm chứng cho hy vọng, và lan tỏa ánh sáng ấy đến mọi nơi chúng ta hiện diện. Nguyện xin Chúa Giêsu Hài Đồng ban ơn lành, bình an, và hy vọng cho mỗi người, mỗi gia đình trong mùa Giáng Sinh này và suốt cả hành trình Năm Thánh 2025.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Hài Đồng Giê-su, xin cho mầu nhiệm Giáng Sinh là mầu nhiệm của tình yêu cao cả, luôn tác động đến mọi suy nghĩ, lời nói, việc làm và cách ứng xử của chúng con. Luôn hướng dẫn cuộc lữ hành trần thế còn nhiều thử thách, còn lắm gian nan của chúng con và giúp chúng con biết chân thành yêu thương và giúp đỡ tha nhân. Xin cho tình yêu của Chúa luôn soi chiếu cuộc đời mỗi người chúng con, và giúp chúng con luôn yêu thương tất cả mọi người như Chúa đã yêu thương chúng con. Amen.

 

GOSPEL (Jn 1:1-5,9-14):

In the beginning was the Word,
and the Word was with God,
and the Word was God.
He was in the beginning with God. 
All things came to be through him,
and without him nothing came to be.
What came to be through him was life,
and this life was the light of the human race;
the light shines in the darkness,
and the darkness has not overcome it.
The true light, which enlightens everyone, was coming into the world.
He was in the world,
and the world came to be through him,
but the world did not know him.
He came to what was his own,
but his own people did not accept him.

But to those who did accept him
he gave power to become children of God, 
to those who believe in his name, 
who were born not by natural generation 
nor by human choice nor by a man’s decision 
but of God.
And the Word became flesh
and made his dwelling among us,
and we saw his glory,
the glory as of the Father’s only Son,
full of grace and truth.

The Gospel of the Lord.

 

Lm. Tuẫn Vũ, CSC

 

24/12: Đêm Chúa Giáng Sinh -

TIN MỪNG: Lc 2,1-14.

Hôm nay Chúa Ki-tô, Đấng Cứu Thế, đã giáng sinh...

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Lu-ca:

Thời ấy, hoàng đế Au-gút-tô ra chiếu chỉ, truyền kiểm tra dân số trong khắp cả thiên hạ. Đây là cuộc kiểm tra đầu tiên, được thực hiện thời ông Qui-ri-ni-ô làm tổng trấn xứ Xy-ri. Ai nấy đều phải về nguyên quán mà khai tên tuổi. Bởi thế, ông Giu-se từ thành Na-da-rét, miền Ga-li-lê lên thành vua Đa-vít tức là Bê-lem, miền Giu-đê, vì ông thuộc gia đình dòng tộc vua Đa-vít. Ông lên đó khai tên cùng với người đã thành hôn với ông là bà Ma-ri-a, lúc ấy đang có thai. Khi hai người đang ở đó, thì bà Ma-ri-a đã tới ngày mãn nguyệt khai hoa. Bà sinh con trai đầu lòng, lấy tã bọc con, rồi đặt nằm trong máng cỏ, vì hai ông bà không tìm được chỗ trong nhà trọ. Trong vùng ấy, có những người chăn chiên sống ngoài đồng và thức đêm canh giữ đàn vật. Bỗng sứ thần Chúa đứng bên họ, và vinh quang của Chúa chiếu toả chung quanh, khiến họ kinh khiếp hãi hùng. Nhưng sứ thần bảo họ: “Anh em đừng sợ. Này tôi báo cho anh em một tin mừng trọng đại, cũng là tin mừng cho toàn dân: Hôm nay, một Đấng Cứu Độ đã sinh ra cho anh em trong thành vua Đa-vít, Người là Đấng Ki-tô Đức Chúa. Anh em cứ dấu này mà nhận ra Người: anh em sẽ gặp thấy một trẻ sơ sinh bọc tã, nằm trong máng cỏ.” Bỗng có muôn vàn thiên binh hợp với sứ thần cất tiếng ngợi khen Thiên Chúa rằng: “Vinh danh Thiên Chúa trên trời, bình an dưới thế cho loài người Chúa thương”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

A. GỢI Ý:

1. Tôi đã đón nhận Tin Mừng về Đấng Cứu Tinh của nhân loại và của chính cá nhân tôi như thế nào?

2. Khi đã quyết tâm theo Đức Kitô, tôi làm thế nào để đến với những người thấp hèn hay “nghèo khó” trong mọi khía cạnh của đời sống, và những người đang đau khổ về thể xác hoặc tinh thần? Tôi sẽ đem “Tin Mừng” đến với họ bằng cách nào?

3. Tôi có sẵn sàng bỏ đi những gì tôi đang có, như Đức Kitô đã từ bỏ ngai vị của Người trên Trời, để đến với những người thấp hèn và nghèo khó nhất? Bỏ dời sống vật chất của tôi? Bỏ thời giờ của tôi? Bỏ sự thoải mái dễ chịu của cá nhân tôi?

4. Chiêm ngắm sự nghèo khó và khiêm tốn của Con Thiên Chúa làm người qua bài Tin Mừng này. Tôi có cảm được sự lúng túng và bối rối của đôi vợ chồng trẻ Maria và Giuse khi phải sinh con trong hoàn cảnh khó khăn thiếu thốn? Tôi có cảm được niềm vui của những người chăn chiên không?

 

B. SUY NIỆM:

1. Đêm thánh vô cùng:

Vào dịp lễ Giáng Sinh, chúng ta lại được nghe những bài hát du dương thánh thót có khả năng lay động lòng người, nhất là bài Silent Night, Holy Night, lời Việt là “Đêm Thánh vô cùng, giây phút tưng bừng”. Quả thực, đêm Giáng Sinh thật là một Đêm thiêng liêng, vì là giờ phút linh thiêng, đất trời hòa hợp nhờ việc Con Thiên Chúa giáng sinh làm người. Mùa Vọng là thời gian trông mong Đấng Cứu Thế đến. Hôm nay, Thiên Chúa đã đáp lại sự mong mỏi của nhân loại bằng việc sai Con Một xuống thế làm người, đầu thai trong lòng Trinh Nữ Ma-ri-a, trở thành một con người “giống như chúng ta mọi đàng, chỉ trừ không có tội.” (Dt 4,15)

Làm sao hiểu được chuyện đó? Làm sao Thiên Chúa lại trở thành một phàm nhân yếu đuối nghèo nàn? Làm sao Đấng vô cùng lại có thể trở thành một con người hữu hạn? Làm sao Đấng siêu thời gian lại đi vào trong thời gian và chịu sự chi phối của thời gian? Làm sao Đấng Tạo Hóa hằng sống lại phải trở thành một loài thụ tạo hay chết? Tóm lại: Tại sao Thiên Chúa lại giáng sinh làm người? Chúng ta chỉ có thể trả lời rằng: Tất cả là do Tình Thương.

 

2. Giáng Sinh – Lễ của tình thương:

Vì yêu thương loài người và vì muốn cứu độ chúng ta, Con Thiên Chúa đã xuống thế để ở cùng chúng ta, để dạy loài người chúng ta nhận biết Đấng tạo dựng nên mình và mở ra cho loài người một con đường sống, để về trời hưởng hạnh phúc với Chúa Cha. Chúa Giê-su đã thể hiện tình thương của Thiên Chúa bằng việc thiết lập một Nước Trời là Hội Thánh, và đã chịu chết trên cây thập giá để đền tội thay cho loài người, rồi sống lại để trả lại sự sống cho loài người. Tóm lại đêm nay kỷ niệm “Con Thiên Chúa giáng trần làm con loài người, để con loài người được nên Con Thiên Chúa”.

Như thế, lễ Giáng Sinh là lễ của tình thương. Tin mừng trong ngày lễ Giáng Sinh hôm nay công bố sứ điệp: Thiên Chúa yêu thương loài người nên đã sai Con Một xuống thế để công bố cho loài người biết tình thương bao la của Thiên Chúa. Người muốn chúng ta đáp lại tình thương của Ngài bằng việc yêu mến Ngài và yêu thương nhau.

 

3. Dấu chỉ để nhận biết Đấng Thiên Sai là sự nghèo khó:

Chúa Giáng Sinh là một Tin mừng cho mọi người thiện tâm trên trần gian. Dấu chỉ để các mục đồng nhận ra Người là “Một trẻ sơ sinh bọc tã, nằm trong máng cỏ”.

Các mục đồng sau khi được thiên thần báo tin đã lập tức lên đường tìm kiếm Hài Nhi và cuối cùng đã gặp được Người. Rồi họ lại đi loan Tin mừng cho kẻ khác.

 

4. Thực thi bác ái để loan báo Tin Mừng:

Ngày nay Chúa Giê-su vẫn tiếp tục đến với chúng ta qua những dấu chỉ khiêm tốn và nghèo hèn. Người trở thành một tấm bánh với vẻ bề ngoài tầm thường, Người hiện thân trong những kẻ tàn tật què quặt đui mù, Người đến trong những người nghèo khó bị người đời hắt hủi bỏ rơi.

Trước dấu chỉ nghèo khó này, các chủ quán giàu có ở Bê-lem đã xua đuổi hai ông bà Giu-se Ma-ri-a khỏi nhà trọ của họ đang khi các mục đồng nghèo hèn lại vui mừng đón nhận Tin mừng Giáng Sinh của Người. Còn chúng ta sẽ đối xử thế nào đối với người nghèo là hiện thân của Chúa Giê-su?

Qua cách ứng xử với tha nhân mà chúng ta nhận biết mình thuộc hạng người nào: Là chủ quán giàu có ở Be-lem khi thiếu lòng từ tâm xua đuổi người nghèo ra đường giữa đêm khuya? Hay là các mục đồng nghèo khó, sẵn sàng đón nhận Tin mừng Chúa Giáng Sinh và giới thiệu Chúa là Tin Mừng Cứu Độ cho họ?

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, cách đây hơn 20 thế kỷ, Chúa đã giáng sinh làm người trong âm thầm lặng lẽ giữa đêm khuya. Chúa đã đến với chúng con để ban ơn cứu độ cho chúng con. Chúa đến để dạy loài người con đường lên trời là đường chật hẹp, gai chông và ít người chịu đi, nhưng lại là đường duy nhất dẫn đến sự sống đời đời. Chúa đến để nối kết mọi người trên trần gian lại với nhau, trở thành anh chị em của nhau vì cùng có một Cha Chung trên trời. Hôm nay mùa Giáng Sinh lại đến: trần gian rực sáng, cờ xí giăng đầy, người người nô nức mừng Chúa giáng sinh trong những bữa tiệc vui vẻ sang trọng. Xin cho chúng con biết nhìn thấy Chúa đang hiện thân trong những người nghèo khó, những cụ già neo đơn không người chăm sóc, những trẻ em mồ côi bụi đời…để chúng con ân cần thăm hỏi và sẵn sàng khiêm nhường phục vụ họ như phục vụ chính Chúa. Nhờ đó chúng con sẽ nên môn đệ đích thực và chứng nhân của Chúa. Amen.

Lạy Chúa, chúng con lấy gì tặng quà cho Chúa Hài Nhi và mọi người đây? Xin cho con lấy chính tình yêu của Con Chúa mà đến chia sẻ nỗi thống khổ của những người nghèo khó, của những người ngày đêm thổn thức vì lao động vất vả, của những gia đình tê tái giá lạnh giữa cảnh phân ly. Xin cho ánh sáng huy hoàng Giáng Sinh của Chúa làm cho con tim chúng con bừng cháy trong bình an và hạnh phúc muôn đời. Amen.

 

GOSPEL (Lk 2:1-14):

In those days a decree went out from Caesar Augustus
that the whole world should be enrolled.
This was the first enrollment, 
when Quirinius was governor of Syria.
So all went to be enrolled, each to his own town.
And Joseph too went up from Galilee from the town of Nazareth 
to Judea, to the city of David that is called Bethlehem, 
because he was of the house and family of David, 
to be enrolled with Mary, his betrothed, who was with child.
While they were there,
the time came for her to have her child, 
and she gave birth to her firstborn son.
She wrapped him in swaddling clothes and laid him in a manger, 
because there was no room for them in the inn.

Now there were shepherds in that region living in the fields 
and keeping the night watch over their flock.
The angel of the Lord appeared to them 
and the glory of the Lord shone around them, 
and they were struck with great fear.
The angel said to them,
“Do not be afraid;
for behold, I proclaim to you good news of great joy 
that will be for all the people.
For today in the city of David 
a savior has been born for you who is Christ and Lord.
And this will be a sign for you: 
you will find an infant wrapped in swaddling clothes 
and lying in a manger.”
And suddenly there was a multitude of the heavenly host with the angel,
praising God and saying: “Glory to God in the highest and on earth peace to those on whom his favor rests.”

The Gospel of the Lord.

 

Lm. Đan Vinh

 

CÂU CHUYỆN HÀNG TUẦN

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU 

Mỗi lần đọc lại bài Tin mừng này, tôi lại nhớ đến cảm xúc của mình mỗi khi gặp được điều hạnh phúc. Khi hạnh phúc người ta thường muốn dừng lại, để ở lâu hơn trong hạnh phúc ấy, để mong hạnh phúc ấy không biến đi. Nhưng dường như điều đó chỉ có thể tồn tại ở thiên đàng, vì cuộc sống này không gì là vĩnh cửu, mọi sự đều không tồn tại theo thời gian. Mọi thứ đều qua đi, ngay cả sự sống, sự chết. Chỉ có tình yêu mới bất biến mà thôi.

Có lẽ mỗi người đều có một cảm nhận khác biệt về tình yêu. Tình yêu đến với mỗi người hoàn toàn khác nhau. Có người, tình yêu đến nhẹ nhàng và suông sẻ như sương tuyết nhưng cũng có người thăng trầm như nốt nhạc. Điều đó thực sự không quan trọng, nhưng quan trọng nhất là bạn học được gì nơi tình yêu của mình. Bạn có hạnh phúc, bình an và lớn lên khi sống trong tình yêu ấy không mới quan trọng.

Sở dĩ hôm nay thánh Phêrô tông đồ chọn được ở lại nơi này: “Lạy Ngài, chúng con ở đây thật là hay! Nếu Ngài muốn, con xin dựng tại đây ba cái lều” (Mt 17,4), là vì Ngài cảm thấy quá đủ đầy, quá hạnh phúc với sự biến đổi hình dạng của Chúa Giêsu. Nhìn dung mạo của Thầy biến đổi rạng ngời khiến thánh nhân vô cùng xúc động. Tâm tình đó cũng chính là tâm trạng của chúng ta trong một vài khoảnh khắc của cuộc sống. Có những phút giây hạnh phúc đến cực độ để chúng ta mong ước thời gian dừng lại hầu mong hạnh phúc ấy tồn tại mãi mãi mà không bao giờ mất đi.

Thế nhưng, hạnh phúc, vinh quang ở trần thế này không phải là vĩnh hằng. Cho nên Thiên Chúa muốn chúng ta phải sống cho một thứ hạnh phúc vĩnh hằng khác. Đó là hạnh phúc chỉ có ở thiên đàng. Và hôm nay Thiên Chúa Cha đã mặc khải cho ta cách thủ đắc được thứ hạnh phúc ấy: “Đây là Con yêu dấu của Ta. Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy nghe lời Người.” (Mt 17,5)

Phải vâng lời Thiên Chúa để được hạnh phúc. Đó chính là điều kiện. Không một chút dễ dàng nào nếu như ta muốn thực thi Lời Chúa. Đó đòi hỏi ta phải hy sinh. Nếu như ai chưa một lần hy sinh chắc chắn sẽ không thể nào hiểu được sự hy sinh lớn lao đến chừng nào. Chỉ có tình yêu mới khiến người ta biết hy sinh mà thôi. Khi vì một ai đó để sống, khi vì một ai đó để cố gắng, ta mới thấy sự hy sinh của mình thật ý nghĩa. Hy sinh không khiến bạn xấu đi, mất đi, nhưng hy sinh khiến bạn trở nên vĩ đại. Có bao giờ bạn tin rằng, sự hy sinh âm thầm chính là vũ khí đắc lực khiến bạn sở hữu sức mạnh phi thường và sự quyến rũ đặc biệt hay không? Hãy tập sống trầm lặng, nó chính là vũ khí khuất phục kẻ thù. Hãy để cho hoa nở trên nước mắt, vì đó chính mà một đóa hồng có gai tuyệt sắc khiến cho người ta say đắm.

Sở dĩ Chúa Giêsu hôm nay biến đổi hình dạng trên núi cao chính là bởi vì muốn củng cố niềm tin cho các ông. Tận mắt chứng kiến quyền năng và sức mạnh của Thiên Chúa, sẽ khiến cho các ông thêm niềm tin và lòng mến. Cái gì cũng vậy, phải nghe được, nhìn thấy được và cảm nghiệm được người ta mới tin và yêu. Tình yêu không vô hình, tình yêu là một thứ gì đó rất cụ thể đến nỗi người ta có thể sờ chạm và cảm thấu. Ai đó nói yêu bạn, mà không thể sờ chạm được vào tình yêu ấy thì đó là tình yêu giả dối. Có bao giờ bạn sờ chạm được tình yêu Thiên Chúa dành cho mình hay không?

Thiên Chúa, Ngài vẫn vậy, muôn đời Ngài vẫn hằng sống để dạy cho chúng ta bài học về tình yêu. Mọi thứ đều qua đi, chỉ duy nhất tình yêu là tồn tại vĩnh cửu. Tình yêu đích thực là tình yêu khiến cho con người sống. Thứ tình yêu chỉ khiến bạn đau khổ và chết đi thì không phải là tình yêu thật, đừng bao giờ tin nó!

Nếu như yêu một ai đó mà bạn không có chỗ đứng bất tử trong lòng người ấy, chính là vì tình yêu của họ không đủ lớn. Có một thứ tình yêu không còn phụ thuộc vào kẻ yêu mà chỉ hệ tại kẻ được yêu, đó là thứ tình yêu đích thực. Ai đó yêu bạn ngay cả khi bạn không xứng đáng. Ai đó yêu bạn ngay cả khi bạn lãng quên và phản bội họ. Đó là người yêu bạn thực sự. Thiên Chúa yêu bạn, mà không cần biết bạn có yêu Ngài hay không? Bạn có sống tốt hay không? Ngài yêu bạn không bởi vì Ngài nhưng là vì chính bạn, là cho bạn, là vì bạn. Đó mới là tình yêu đích thực.

Lạy Chúa, con muốn viết tiếp câu chuyện tình yêu còn dang dở bởi vì con biết Ngài yêu con và cưng chiều con. Ngài lắng nghe con, thấu hiểu con và đáp lời con cầu xin. Ngài cũng không ngần ngại sửa dạy con. Đôi khi con cảm thấy mình chai sạn cảm xúc vì phải trải qua quá nhiều cung bậc cảm xúc của cuộc sống. Khi vui, khi buồn, khi đau khổ, khi tuyệt vọng... Thế nhưng, sau tất cả Ngài vẫn tồn tại, ở đó để yêu thương, tha thứ và cứu độ con, không cần biết con có nhận ra, con có đáp trả. Tình yêu đích thực là như vậy. Cứ thấy ai yêu bạn nhưng không, đích thực người ấy yêu bạn chân thành. Và câu chuyện ấy không bao giờ có hồi kết. Ngay cả khi bạn không còn tồn tại, thì tình yêu ấy vẫn sống. Cảm ơn Ngài, đã dùng câu chuyện tình yêu đời con mà nói cho con biết về tình yêu của Ngài. Xin giúp con, buông bỏ bụi trần xuống, nếu như đã được đón nhận thì cũng hãy quảng đại đáp trả. Thiên Chúa cưng chiều mình, thì hãy sống để cho Ngài yêu thương... cố gắng sống để cho Ngài yêu thương!

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

MẢNH ĐẤT KHÔ CẰN

Người ta hay hơn thua nhau về tài năng, chức tước, quyền lực… nhưng ít ai hơn thua nhau về nhân đức. Như một hạt giống âm thầm, người có nhân đức thực sự luôn luôn sống khiêm hạ. Nhưng cái âm thầm bé mọn ấy lại có sức mạnh thay đổi cả thế giới. Đó chỉ có thể là sức mạnh nội tại của một tình yêu bất tử.

Càng tồn tại lâu trong cuộc đời, tôi càng thấy rằng không gì giá trị bằng người có lòng yêu mến Thiên Chúa. Chính tình yêu Thiên Chúa khiến cho người ta trở nên vĩ đại, phi thường. Mọi toan tính nhỏ mọn, mọi ganh ghét, so đo không làm nên con người. Cái làm nên họ chính là bản chất của một con người có giá trị về tâm hồn. Sức mạnh nội tại khiến họ trở nên vô giá trước mặt Thiên Chúa và con người.

Tin mừng hôm nay thuật lại dụ ngôn Người gieo giống. Thật kì diệu với hành động của Ngài. Không phân biệt, không chọn lựa, không so đo… Ngài ra đi gieo vãi Lời Chúa khắp muôn nơi, để mọi người được đón nhận ơn cứu độ. Lòng quảng đại là ở Ngài, không khước từ, không loại bỏ là ở Ngài, nhưng con người lại từ khước chính Lời của Thiên Chúa.

Có người đón nhận Lời Chúa và chăm chỉ thực thi, nhưng có người chả quan tâm, chẳng tha thiết. Tại sao vậy? Tại sao lại có nhiều người không muốn đón nhận Lời Chúa như vậy. Phải chăng Lời Ngài quá khó? Không có cái gì dễ với một người không có lòng yêu mến. Chỉ những ai yêu mến Thiên Chúa mới có thể chiến thắng chính mình mà sống theo thánh ý Ngài.

Tại sao lại có sự chênh lệch như vậy? Chắc chắn là tại vì sự đáp trả. Lòng đáp trả của con người chính là thước đo giá trị. Ai yêu mến nhiều thì hy sinh nhiều. Ai yêu mến nhiều thì được cho nhiều hơn. Âu cũng là lẽ thường tình của cuộc sống.

Nếu vậy cứ nhìn quả là biết cây. Cứ nhìn hành động sống của bạn là đo được mức độ tình yêu của bạn lớn lao đến dường nào.

Hôm nay Chúa Giêsu nói cho chúng ta rất rõ về mầu nhiệm Nước trời qua dụ ngôn người gieo giống. Ước gì mỗi người nghe được đều nhận ra mảnh đất tâm hồn mình. Không ai có thể khao khát hạt giống Lời Chúa rơi vào mảnh đất tâm hồn mình được trổ sinh nhiều bông hạt mà không phải hy sinh, chiến đấu cả. Chả có một phép mầu nào từ trên trời rơi xuống cho người không biết hy sinh, trân trọng. Cũng chả có một phép lạ nào xuất hiện cho một người không biết cộng tác, đóng góp. Cái gì cũng phải có hy sinh, cái gì cũng phải có chiến đấu, cái gì cũng phải có cố gắng, cộng tác…

Có lẽ mỗi người nên nhìn lại, xem mảnh đất tâm hồn tôi giờ thế nào. Tâm hồn tôi là một bụi gai, hay là một vệ đường cho người ta dẫm đạp? Là gì cũng không quan trọng. Quan trọng là Lời Chúa luôn ở trong tôi, luôn được gieo vãi nơi mảnh đất đời tôi và thái độ đáp trả của tôi thế nào? Tôi đã đón nhận Lời Chúa ra sao? Tôi đã sống Lời Chúa làm sao, để mà tình yêu Chúa được lớn lên và tha nhân được hạnh phúc. Tôi hạnh phúc cũng là tha nhân hạnh phúc và Thiên Chúa hạnh phúc. Chả ai có thể chỉ sống cho riêng mình để rồi tổn thương Thiên Chúa và đồng loại mà gọi là bình an cả. Nếu như ai đó tổn thương bạn mà họ thấy bình an, thì cứ để cho họ bình an, nhưng nếu như họ không hỗi lỗi thì cũng tha thứ cho họ. Chỉ như thế thì hạt giống nơi tâm hồn bạn mới được trổ sinh.

Bình an đích thực của Thiên Chúa chính là niềm tin và tình yêu thương. Xin cho tình yêu Chúa tưới đổ vào tâm hồn chúng ta, để rồi mảnh đất tâm hồn ta sẽ trổ sinh nhiều bông hạt theo như lòng Chúa mong ước.

Những ngày đầu xuân mới, người người, ai ai cũng chúc cho nhau được hạnh phúc, bình an, mạnh khỏe và phát tài, phát lộc. Có ai quan tâm đến việc trổ sinh nhân đức. Nếu như chúng ta dành cả năm để buôn bán, làm ăn thì trong một năm ấy chúng ta có nghĩ đến việc trở nên nhân đức hơn mỗi ngày, bình an hơn mỗi ngày, hạnh phúc hơn mỗi ngày, tốt lành hơn mỗi ngày hay không?

Nếu như tâm hồn bạn là một thuở ruộng, bạn sẽ để Thiên Chúa gieo gì trong ấy” Bạn muốn Ngài gieo điều gì vào tâm hồn bạn? Mình chắc chắn muốn Thiên Chúa gieo nơi trái tim mình bình an, mạnh khỏe và hạnh phúc. Mình muốn trái tim mình được nở hoa, những bông hoa của hạnh phúc và tha thứ và bình an.

Lạy Chúa, mảnh đất hồn con có lẽ đã quá khô cằn, chai đá bởi cạn kiệt nhân đức và tội lỗi. Chỉ có ơn thánh sủng của Ngài mới ban cho con được hồi sinh. Xin hạt giống Lời Ngài hãy ở lại trong con, những bông hạt của hy sinh và quảng đại, yêu thương và tha thứ. Cho dù cuộc sống đầy cay nghiệt nhưng con vẫn muốn mảnh đất hồn con thật xanh tươi và mát dịu bởi sự hy sinh thầm lặng và kiên cường. Không phải tự nhiên mà có, nhưng là vì con muốn dành để riêng cho Chúa. Con biết mình bất xứng, nhưng con chắc chắn sẽ cố gắng khiến cho hạt giống ấy trổ sinh, cho dù ở trong môi trường nào, hoàn cảnh nào con cũng muốn cất vang lời tạ ơn Thiên Chúa. Cảm ơn Lời Ngài đã gieo xuống cuộc đời con, cho con tình yêu và lẽ sống. Nơi mà người đời khinh miệt, cười chê; nơi mà người đời ghét bỏ, dèm pha; nơi mà người đời ganh ghét, chọc phá, thì hạt giống kiên nhẫn, hy sinh ấy vẫn lầm lũi lớn lên và trổ sinh bông hạt tha thứ, yêu thương…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

TIẾNG GỌI TỪ BỤI TRO: CUỘC CÁCH MẠNG CỦA SỰ TRỞ VỀ

Có một câu chuyện kể về một người lính đào ngũ, sau bao năm trốn chạy trong sợ hãi và nhục nhã, anh quyết định viết thư về cho cha mình với một lời khẩn cầu tuyệt vọng. Anh thưa rằng nếu cha còn muốn nhìn mặt đứa con tội lỗi này, xin hãy buộc một dải băng trắng lên cây sồi già đầu làng; bằng không, anh sẽ tự kết liễu đời mình để không làm nhục gia đình thêm nữa. Ngày anh ngồi trên chuyến xe trở lại quê hương, trái tim anh thắt lại, anh không dám mở mắt nhìn ra cửa sổ vì sợ hãi một cành cây trống không. Nhưng rồi, người bạn đồng hành đã lay mạnh vai anh và thét lên kinh ngạc vì trước mắt họ không phải là một dải băng nhỏ nhoi, mà là cả một cây sồi trắng xóa như một ngọn đuốc sáng rực giữa trời. Cha anh đã treo hàng trăm dải băng vì ông sợ chỉ một dải băng nhỏ sẽ bị gió cuốn đi và ông sẽ mất con mãi mãi.

Hình ảnh cây sồi trắng xóa ấy chính là lời tuyên ngôn hùng hồn nhất về tình yêu của Thiên Chúa dành cho mỗi chúng ta trong ngày Lễ Tro hôm nay.

Tiếng gọi “trở về” trong Mùa Chay lại vang lên. Nghi thức xức tro trên đầu không phải là một thủ tục tôn giáo vô hồn hay một sự bi lụy yếu đuối, mà là một cuộc cách mạng thức tỉnh sự sống. Lễ Tro mời gọi chúng ta “xé lòng chứ đừng xé áo”, bởi Chúa không cần những giọt nước mắt cá sấu hay những lời hứa suông trên đầu môi chót lưỡi; Ngài cần một trái tim biết đau đớn trước lầm lỗi và một ý chí sắt đá để đứng dậy rũ bỏ lớp vỏ bọc giả tạo.

Sự trở về này chỉ thực sự mạnh mẽ khi nó được cụ thể hóa bằng những hành động: Đừng chỉ ăn chay bằng cái bụng đói để rồi lại trút giận lên người bên cạnh, mà hãy thực hiện một cuộc thanh tẩy toàn diện cho tâm hồn. Hãy can đảm chặt đứt xiềng xích của sự giận dữ bằng cách chủ động hàn gắn những mối quan hệ đã đổ vỡ bấy lâu, trao đi sự tha thứ trước khi được yêu cầu. Hãy cai nghiện sự vô cảm bằng cách nhìn thẳng vào mắt người nghèo, trao cho họ phẩm giá thay vì chỉ quăng ra vài đồng bạc lẻ để an ủi lương tâm. Cuộc ăn chay đau đớn và giá trị nhất chính là nhịn đi những lời chỉ trích, phê bình hay ngồi lê đôi mách để thay bằng những lời cầu nguyện thầm lặng. Hãy kỷ luật bản thân bằng cách bớt đi những giờ phút ồn ào trên mạng xã hội để đối diện với chính mình trong thinh lặng, và thực hành bác ái bằng những việc làm âm thầm, tận tụy ngay trong gia đình hay nơi công sở mà không cần ai hay biết.

Mùa Chay đã bắt đầu, và đây có thể là cơ hội cuối cùng để chúng ta định vị lại cuộc đời mình. Cánh cửa lòng của Thiên Chúa không bao giờ khóa, và cây sồi của lòng thương xót vẫn đang trắng xóa những dải băng đợi chờ mỗi bước chân quay lại. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Ngài, và cũng không có hành trình nào vĩ đại bằng hành trình của một đứa con lạc lối quyết định rũ sạch bụi tro quá khứ để tìm đường về nhà. Hãy đứng dậy và bước đi ngay hôm nay, vì giữa những tro bụi của thân phận con người, mầm sống phục sinh đang chờ đợi để được nảy mầm.

Xin cho ta không chỉ ăn chay bằng hình thức, mà biết “ăn chay” cả những lời cay nghiệt, biết “bố thí” cả sự lắng nghe và “cầu nguyện” bằng chính đôi tay phục vụ. Xin dẫn đưa bước chân ta rời xa những nẻo đường ích kỷ để tiến về phía cây sồi trắng xóa lòng thương xót của Ngài.

Ước gì từ dấu tro nhỏ bé mà giờ đây, mời cộng đoàn chuẩn bị tiến lên nhận lãnh, mỗi người chúng ta khởi đi một hành trình mới: hành trình trở về với Chúa, để rồi được biến đổi và bước vào Phục Sinh với một trái tim nhẹ hơn, trong hơn và yêu thương hơn. Amen.

 

Lm Paul N.N

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

THIÊN ĐÀNG TẠI THẾ

Có bao giờ bạn tranh giành quyền lực? Có bao giờ bạn bị tranh chấp vì địa vị? Tin mừng hôm nay cho bạn một lời khuyên. Nếu như bạn đang muốn có được một vị trí tốt, hãy sống như lời Đức Giêsu dạy: “Ai tuân hành và dạy làm như thế, thì sẽ được gọi là lớn nhất trong Nước Trời.” (Mt 5,19)

Quả thật, nói Tin mừng thì dễ, nghe Tin mừng càng dễ hơn nhưng mà sống Tin mừng mới thực sự là nan giải. Đôi khi không phải Tin mừng quá khó nhưng còn là sự yếu đuối bất toàn của con người. Chúng ta không thể dễ dàng thực thi lề luật của Thiên Chúa. Điều đó đòi hỏi chúng ta phải có đức tin và lòng mến. Chỉ những ai tin vào Thiên Chúa, chỉ những ai yêu kính Ngài mới có thể chu toàn lề luật Thiên Chúa muốn được.

Hôm nay Chúa Giêsu dạy chúng ta rất nhiều bài học làm người. Bài học nào cũng cao quí và giá trị, mang lại lợi ích thiêng liêng cho chúng ta. Bài học thì nhiều, nghe lời dạy dỗ cũng đã nhiều, nhưng có thực hành được hay không mới là vấn đề. Thực hành là một lẽ, sống là một lẽ. Đôi khi bạn thực hành nhưng chả sống. Và như vậy Thiên Chúa của bạn ở đâu? Hãy làm cho Thiên Chúa hiện diện ngay trong đời sống của bạn, để mọi người nhận ra sự hiện diện của Ngài nơi bạn mà tin và để họ sống hạnh phúc. Đó chính là sứ mệnh cao quí Thiên Chúa đang muốn bạn thực thi.

Ai không yêu mến Thiên Chúa chắc chắn sẽ thấy Ngài hà khắc. Nhưng ai yêu mến Ngài sẽ nhận ra Thiên Chúa thật tốt lành. Ngài đã chết để cho chúng ta được sống. Nếu như vậy, sao ta lại không thể cố gắng sống đáp trả tình yêu đó và làm chứng nhân cho Ngài được nhỉ?

Cái gì nói cũng dễ, nghe cũng dễ nhưng khó để sống. Bởi đó là nhân đức, là hy sinh. Nhân đức thì phải luyện tập. Hy sinh thì phải trả giá và mất mát. Chả ai buông thả mà được tất cả. Cụm từ đầu tiên cần phải học nơi đời người chính là hy sinh. Chỉ có sự hy sinh thì nhân đức mới trổ sinh bông hạt. Chẳng có một phép mầu nào từ trời rơi xuống trên người không biết sống hy sinh. Đó là kết quả của những cố gắng, của sự hy sinh âm thầm hằng ngày của chúng ta.

Ngày nay người ta dễ dàng tranh giành quyền lực bất chấp mọi thủ đoạn. Con chỉ muốn quyền lực thực thụ của người có tài có đức. Ước gì thế giới này có thật nhiều nhà lãnh đạo biết lo cho dân cho nước, có phải là người người, nhà nhà được hạnh phúc ấm no hay không? Nếu như có được một phép lạ, con vẫn thích có được những ngôi nhà tình thương, những bữa cơm thân ái cho tất cả những người nghèo khổ, đáng thương, tội nghiệp. Con quan tâm đến những bệnh nhân, đến những người cơ nhỡ không nhà, không cửa, không nơi nương tựa. Con quan tâm đến những người thất nghiệp. Ước gì tất cả họ đều được quan tâm, trợ giúp, thì cuộc sống này có phải là thiên đàng không nhỉ!

Nếu bạn hỏi tôi điều gì khiến tôi hạnh phúc? Có lẽ tôi sẽ trả lời, thế giới này bình an, hạnh phúc là hạnh phúc của tôi. Ước gì có thật nhiều nhà lãnh đạo, nhiều nhà hảo tâm, chung tay xây dựng ngôi nhà hạnh phúc ngay trần thế này, để mọi người không còn phải chạy đâu xa, tìm đâu kĩ, vì thiên đàng đang hiện diện tại thế. Ước gì mọi người đều ý thức chung tay xây dựng một thiên đàng ngay tại thế gian này. Có lẽ lúc đó đất trời sẽ nở hoa, một vườn hoa hạnh phúc.

Lạy Chúa, Tin mừng hôm nay dạy con rất nhiều bài học làm người tử tế, thế nhưng bài học khiến con được đánh động chính là bài học của kẻ sống và loan truyền cách sống Tin mừng theo thánh ý Chúa. Trải qua quá nhiều cung bậc cuộc sống, con hiểu rằng không phải dễ dàng có thể thực thi Lời Chúa. Chỉ có thánh nhân mới làm được. Con chỉ là kẻ hèn tội lỗi, bất xứng. Đôi khi con rất muốn nên tốt hơn nhưng con không thể. Xin giúp con trở thành niềm vui, bình an cho người khác chứ không phải là kẻ tổn thương họ. Xin giúp con dám nói, dám nghe và dám sống Lời Ngài. Không phải vì ai khác, mà trước tiên là cho chính bản thân con, cho ơn cứu độ của con, để chính con được bình an, hạnh phúc. Cần gì phải là kẻ lớn nhất, oai nhất, chỉ cần làm người nhỏ nhất mà tử tế, mà chân thành, mà yêu thương. Nhỏ lớn không quan trọng, quan trọng là Thiên Chúa được sống và hiện diện ngay trong chính đời sống của con, để mọi người nhận biết và sống hạnh phúc và sống yêu thương.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ĐÔI MẮT THIÊN THẦN 

Mỗi lần đọc lại bài Tin mừng hôm nay, mình lại thấy lâng lâng xúc động. Đó là lời khuyên sống Tin mừng mà một ân nhân đã dành cho mình trong ngày tạ ơn vĩnh khấn: “Chính anh em là muối cho đời.” (Mt 5,13) Thật vậy, nếu như muối ấy nhạt đi thì không còn phải là muối nữa. Bản thân muối mà mất vị mặn, thì lấy gì ướp cho mặn lại? Càng tồn tại lâu trong thế giới, mình càng hiểu cần phải làm gì để trở thành chứng nhân của Thiên Chúa. Sống không chỉ cho riêng mình, nhưng sống là để cho mọi người nhận ra sự tốt lành và tình yêu thương của Thiên Chúa dành cho họ.

Sứ mệnh nghe có vẻ cao cả, nhưng thực sự là thế. Cũng không đến nỗi quá khó khăn, chỉ cần bạn sống yêu thương, sống tử tế là người chung quanh bạn có thể nhìn thấy Thiên Chúa đang hiện diện trong cuộc đời họ rồi, dễ mà không dễ, khó mà không khó là vậy!

Ngày trẻ tôi có rất nhiều tham vọng, nhưng tuổi già, mình chỉ còn có mỗi một tham vọng mà thôi. Đó là khao khát sự thiện. Mình muốn mình trở nên thật xinh đẹp không phải vì nhan sắc nhưng là một đóa hoa thật đẹp của Thiên Chúa khi biết yêu thương và tha thứ. Khao khát trở nên được nổi tiếng vì yêu thương chứ không phải vì tài năng, nhan sắc. Hơn bao giờ hết mình muốn có được một đôi mắt thiên thần, một trái tim của Thiên Chúa, luôn luôn yêu thương và tha thứ, để nhìn thấy đâu đâu cũng là hình ảnh của Ngài, đáng được trân trọng và yêu thương.

Từ nhỏ mình đã khao khát có một đôi mắt đẹp. Lớn lên mình càng khao khát đôi mắt ấy quyến rũ được người khác. Và đúng thật, có người đã khen đôi mắt mình đẹp. Và bây giờ, mình lại càng muốn có được đôi mắt thiên thần, đôi mắt yêu thương, đôi mắt tha thứ, đôi mắt nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa nơi mọi người mình gặp gỡ, tiếp xúc, đó chính là lúc hạt muối đời mình ướp mặn nhân gian.

Bạn không nên dùng muối nhiều, sẽ giữ nước khiến bạn tăng cân. Bạn chỉ nên dùng vừa đủ để tăng vị đậm đà của thức ăn. Nhưng nếu như kiêng được muối sẽ tốt cho cơ thể. Thế nhưng nhân đức của bạn không thể cất giấu một mình bạn biết nhưng là cần phải tỏ lộ bằng hành động, bằng lời nói, bằng suy nghĩ, bằng cách đối nhân xử thế. Đó chính là gương sáng, đó chính là bằng chứng để mọi người nhận ra gương mặt xinh đẹp, thánh thiện của Thiên Chúa. Đó không phải là thành tích nhưng chính là kết quả tất yếu của một chứng nhân.

Thuở nhỏ, mình được xem một bộ phim cổ tích nổi tiếng “Vương quốc muối”. Bộ phim xoay quanh cô gái xinh đẹp và hoàng tử muối. Chàng bị hóa muối vì lời nguyền của vua cha. Để cứu người yêu, cô gái ấy phải băng rừng lội suối tìm thuốc tiên cứu người yêu theo lời chỉ dẫn của bà tiên. Cô ấy đã phải gánh từng gầu nước nơi suối xa đổ đầy cái giếng khô cạn. Gầu nước nào đổ xuống mất hút gầu đó, không một vết tích bởi giếng quá sâu, quá khô cạn. Để cứu người mình yêu thương cô gái phải vượt thắng chính mình. Đôi tay khô rát vì sức nặng của gầu nước, đôi chân rướm máu vì đường gập gềnh. Xúc động trước trái tim dũng cảm, chân thành của cô, bà tiên đã giúp cô thỏa ước nguyện. Cứu được hoàng tử muối, họ sống bên nhau hạnh phúc. Mình ấn tượng lòng dũng cảm của cô gái, mình thích nét đẹp tâm hồn của cô ấy.

Muối là ướp mặn cho đời nhưng nếu lạm dụng nó thì sẽ phản tác dụng. Cũng vậy, nếu như bạn sống sai mục đích của Thiên Chúa, bạn sẽ trở nên phản chứng, không mang lại hạnh phúc cho tha nhân mà còn khiến họ đau khổ. Đừng như vậy nữa!

Lạy Chúa, ước gì con có được một đôi mắt của thiên thần. Đôi mắt không chỉ xinh đẹp với độ to tròn và hàng mi dài cong vút nhưng còn là đôi mắt ánh lên với sự tử tế, chân thành, yêu thương. Đó là đôi mắt nhạy cảm với nỗi thống khổ của nhân loại. Đó là đôi mắt nhạy bén với sự cảm thông và tha thứ, biết nhận ra cái hay cái tốt của tha nhân và sẵn sàng động viên, đồng cảm, bỏ qua mọi lỗi lầm. Nếu như cô gái kia kiên nhẫn đến cùng để cứu người yêu thoát khỏi lời nguyền thì tại sao con không trở nên kiên cường để đồng hành với tha nhân thoát khỏi cô đơn, bất hạnh? Xin ban cho con đôi mắt thiên thần để con tha thứ và yêu thương, để con nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa nơi từng người con gặp gỡ, không phải vì con, cũng không phải vì họ, mà là vì Thiên Chúa của con!

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ĐÓA HỒNG ĐẦY GAI 

Tin mừng hôm nay Chúa Giêsu dạy cho ta về tám mối phúc. Ngài đưa ra lí thuyết cho tất cả những ai quan tâm đến những giá trị vĩnh cửu. Có lẽ rất nhiều người chưng hửng khi được nghe những mối phúc này, đơn giản vì không giống như những gì con người mong đợi. Người ta luôn coi trọng giá trị vật chất cho nên những gì không thuộc về mong muốn của họ, chắc chắn sẽ không được hoan nghênh đón nhận. Con người thường đặt vật chất làm giá trị ưu tiên, Thiên Chúa lại luôn tôn trọng giá trị tinh thần.

Cứ nhìn thấy ai đó giàu có, tài ba, xinh đẹp, may mắn… người ta gọi là có phúc nhưng Thiên Chúa lại chọn sự khó nghèo, sự thanh khiết, sự vâng phục… làm mối phúc, đơn giản vì đó là những điều mang lại hạnh phúc vĩnh cửu cho họ.

Trong tám mối phúc Chúa Giêsu đưa ra hôm nay, bạn chọn mối phúc nào cho mình hay là chọn tất cả? Nếu có được một mối phúc, chắc chắn mình sẽ chọn mối phúc thứ tư: “Phúc thay ai khao khát nên người công chính, vì họ sẽ được Thiên Chúa cho thỏa lòng” (Mt 5,6) Từ rất lâu rồi, mình đã khao khát sự thiện. Nếu như có được một điều ước, mình chắc chắn sẽ ước thế giới này thật công chính để không còn thấy bất cứ nơi đâu một sự ác, ai ai cũng là người tốt, người thiện thì làm gì còn đau khổ. Thế giới lúc ấy phải thật đáng sống và hạnh phúc. Thế nhưng, sự thiện làm gì tồn tại trên thế giới này? Ngay từ thuở sơ khai, con người đã đánh mất sự công chính vốn có của mình, đơn giản cũng chỉ vì tham vọng.

Yêu thích công chính, không đồng nghĩa mình là người công chính. Chẳng ai trên thế gian này là người công chính ngoại trừ Thiên Chúa. Ngài là Thiên Chúa của sự thiện và toàn mỹ. Ước gì con người đừng đánh mất sự thiện vốn có của mình thì cuộc sống có lẽ đã hạnh phúc nhiều hơn, đã bớt đau khổ hơn…

Nhưng biết làm sao được, bóng tối và tội lỗi đã tràn ngập vào thế gian và khiến cho con người đau khổ. Ai yêu mến sự thiện cứ phải lầm lũi bước đi trong bóng tối để tiến về ánh sáng vĩnh cửu là Thiên Chúa tình yêu và cứu độ.

Đúng vậy, cuộc đời càng bất công, càng thử thách thì bạn càng tỏa sáng. Không có phép màu nào từ trên trời rơi xuống, không điều gì tự nhiên mà có cả, tất cả đều phải là những quá trình của tập luyện, của kiên trì, của hy sinh, của cố gắng, của mất mát… Hãy dọn sạch cỏ rác nơi tâm hồn bạn, để căn phòng trái tim của bạn thật trống trải thì ân huệ và phước lành của Thiên Chúa mới đổ xuống trên bạn được. Đừng giữ lại bất cứ điều gì, chỉ nên giữ tình yêu và lòng mến, tha thứ và bình an, để trái tim bạn được nở hoa, để ánh sáng công lý tỏa sáng trên cuộc đời bạn, nơi mà mọi đóa cỏ dại cũng nở thành tuyết trắng rực rỡ sắc màu.

Nếu ví cuộc đời này là một đóa hoa, thì hãy chọn cho mình một đóa hồng đỏ thắm. Đóa hồng có gai. Đó là những gai nhọn của đau khổ, của thử thách nhưng đóa hoa vẫn nồng sắc thắm. Bởi máu của hy sinh, của dâng hiến đã điểm tô cho cánh hoa cuộc đời bạn rực rỡ và nồng nàn hương thơm.

Nếu như chỉ có được một mối phúc thì đời mình đã thật diễm phúc lắm rồi. Mình chỉ ao ước cho mình có được một mối phúc của Thiên Chúa. Đó là được làm con cái Ngài, được Thiên Chúa yêu thương và cứu độ. Mọi giá trị vật chất, mọi thành công, vui buồn trong cuộc đời này không giá trị bằng Thiên Chúa. Bởi vì, tất cả chúng đều qua đi và không tồn tại vĩnh cửu, chỉ có giá trị tinh thần, chỉ có tình yêu thương và ơn cứu độ của Thiên Chúa mới tồn tại vĩnh viễn. Bạn có muốn mình trở nên bất tử hay không? Nếu có, hãy nghe mình, hãy sống thật tử tế, thật tha thứ và thật yêu thương, như một đóa hồng đầy gai, nồng nàn và quyến rũ, bạn nhất định sẽ trở nên bất tử. Bất tử không phải vì bạn, mà là vì nhân đức của bạn khiến bạn không bao giờ chết.

Lạy Chúa, xin cho con sống mãi, không phải trong lòng ai, mà  sống mãi trong trái tim yêu thương, tha thứ và cứu độ của Thiên Chúa. Như một cánh hồng nép mình nơi trái tim Ngài, con muốn trái tim ấy nở hoa…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

KẺ LỮ HÀNH KIÊN NHẪN 

“Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần” (Mt 4,17), có lẽ ai trong chúng ta cũng đã quá quen thuộc vào lời kêu gọi này của Chúa Giêsu, thế nhưng nghe và biết nhưng hiểu mà chưa thực hành và không thực hành mới là mấu chốt.

Xuyên suốt bao nhiêu ngàn năm, bao thế hệ trôi qua, con người vẫn sống lầm lũi trong tham vọng. Người ta ngày ngày chỉ thỏa mong khát vọng bản thân, rất hiếm ai biết sống cho tình yêu thương, công lý và sự thật, cái gọi là ngủ mê trong tối tăm, trong bóng tối của tử thần mà từ khước ánh sáng của Thiên Chúa.

Tội, tội lỗi là căn nguyên của mọi sự dữ. Làm thế nào để có thể khuất phục được sự ác đó là cả một hành trình hy sinh, không phải ngày một ngày hai nhưng có khi là cả cuộc đời. Chỉ khi nào người ta nhận ra tình yêu cứu độ nhưng không của Thiên Chúa, chính tình yêu ấy mới có sức mạnh cảm hóa con người để họ trở nên tốt hơn. Tốt hơn không chỉ vì họ là nhưng còn là họ được ban ơn.

Thật vậy, không ai đến được với Chúa Cha mà không được ơn Thiên Chúa ban cho. Chúng ta cần phải cầu xin Chúa ban cho mình lòng mến, ban cho mình tình yêu, ban cho mình sự bình an và tha thứ. Hãy cứ cầu xin và hy sinh, rồi Ngài sẽ ban cho.

Có một sự thật không bao giờ chối cãi, chính là sự cảm hóa của tình yêu. Kết quả của tình yêu chân thành luôn là trái ngọt. Đó là hoa trái của trái tim nhân hậu, hiền lành, chân thành và tử tế. Bạn hãy cứ sống như thế, chính là lúc bạn trở nên chứng nhân đích thực cho tình yêu Thiên Chúa.

Hôm nay, Ngài mời gọi chúng ta hãy bước đi theo Ngài, để mang tình yêu, bình an và hạnh phúc cho người khác: “Các anh hãy theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá.” (Mt 4,19) Đó chính là lời kêu gọi, là mệnh lệnh mà Ngài gửi đến chúng ta ngày hôm nay. Vậy ta cần phải làm gì? Cần đáp trả như thế nào?

Có một sự thật rõ ràng trong lời mời gọi của Chúa Giêsu, chính Ngài mới làm cho chúng ta trở thành những tông đồ đích thực của Thiên Chúa, không phải chỉ là công trạng, là sức lực của ta nhưng còn là quyền năng và ân ban nhưng không của Thiên Chúa. Thế nên, ta còn ngại ngần gì, ta còn tham vọng gì mà không sống hết mình được chứ?

Lạy Chúa, hành trình chứng nhân là một hành trình dài trên từng nét chấm. Con như kẻ lữ hành kiên nhẫn ngày mỗi ngày lần bước trên con đường sứ mệnh, chiến thắng bản thân, chiến thắng thế gian và ma quỷ đòi hỏi con cần phải hy sinh, phó thác, tin tưởng tuyệt đối nơi Ngài. Chỉ có tình yêu mới hóa giải tất cả. Niềm tin vào tình yêu Thiên Chúa giúp con kiên nhẫn mỗi ngày trên hành trình đầy sóng gió và thử thách, cạm bẫy và tội lỗi. Xin giúp con hãy cứ kiên cường như vậy, cho dù có lầm lũi cũng hóa đất thành vàng ròng, sống cho công lý và bình an, sống cho sự thật và hạnh phúc. Bởi chính Ngài là nguồn Chân Thiện Mỹ mà con hằng khao khát. Xin hãy làm cho con trở thành kẻ lưới người như lưới cá bằng yêu thương và tha thứ, hiền lành và tử tế, dịu dàng và bao dung... Ngài nhé!

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

BIỂN MỘT BÊN, NGÀI MỘT BÊN… 

Hôm nay Tin mừng thuật lại cho chúng ta việc thánh Gioan Tẩy giả làm chứng về Đức Giêsu: “Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian.” (Ga 1,29) Có lẽ đây là lời tuyên xưng đẹp nhất, bởi vì đó là lời xác tín bằng đức tin và lòng mến. Không phải lời tuyên tín trên môi, trên miệng nhưng là lời tuyên tín bằng cả cuộc đời.

Có lẽ trong chúng ta, ai ai cũng quá biết về gương sống của thánh nhân. Ngài là vị tiền hô của Thiên Chúa. Ngài đã dùng cả cuộc đời mình để rao giảng, để sống, để minh chứng về quyền năng, sức mạnh và tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.

Còn chúng ta? Chúng ta thì sao?

Có bao giờ bạn khao khát sống cho Thiên Chúa và chết cho Ngài?

Có bao giờ bạn được thôi thúc minh chứng tình yêu của Ngài, sự hiện diện của Ngài giữa thế giới?

Mình ư? Mình đã từng và cũng rất từng. Đến tận bây giờ mình vẫn khao khát được sống chứng nhân cho quyền năng, sự hiện diện và tình yêu của Thiên Chúa giữa lòng thế giới. Cho dù mình cũng chỉ là một tội nhân không hơn không kém. Nhưng tội nhân không có nghĩa mình không được quyền rao giảng về Ngài, nói về Ngài, viết về Ngài.

Việc tuyên tín không lệ thuộc vào tội lỗi. Không bắt buộc người tuyên xưng phải vô tội. Ai trên đời này có thể vô tội được nếu không phải là Thiên Chúa. Thế nhưng, tội một bên và Thiên Chúa một bên. Mang tội là mang thân phận con người, mỏng dòn, yếu đuối, bất toàn. Thế nhưng, trong trái tim tội lỗi ấy Thiên Chúa vẫn hằng hữu, Ngài vẫn hiện diện bất biến. Đó chính là mầu nhiệm.

Có lẽ không cần nói quá nhiều về Thiên Chúa, nhưng cần nói hơn là niềm tin, là sự xác tín, là tình yêu của con người dành cho Ngài. Làm sao để có thể sống bình an, hạnh phúc giữa cuộc sống nhiễu nhương thiện ác này điều đó mới thực sự quan trọng. Làm thế nào để chính bản thân bạn được bình an, hạnh phúc trong sự hiện diện của Thiên Chúa là điều đáng để quan tâm. Thú thực, nếu cuộc đời này không có Thiên Chúa thì tẻ nhạt biết chừng nào. Nếu như cuộc đời này mà không có Thiên Chúa thì bất hạnh nhường bao.

Tôi thích lời tuyên xưng của thánh Gioan tiền hô hôm nay biết bao nhiêu. Vì cảm nhận đó cũng chính là lời tuyên tín phát ra tự trái tim tôi. Một lời thốt tự tận đáy lòng với sự cảm nhận tuyệt đối và xác tín tuyệt đối. Đây rồi, chính là ở đây, chính là Người này, chính là cùng đích này, là chìa khóa này, là Người ấy, Người ấy sẽ xóa bỏ mọi tội lỗi của bạn. Thế nên bạn đừng buồn nữa, đừng đau khổ nữa, đừng hoài nghi nữa mà hãy tin tưởng và vui lên.

Cái khó là ở đây, cái khó là làm sao để chính bản thân bạn và mọi người tin được. Có tin mới dám sống. Chỉ có tin mới có thể sống bình an. Nhất định, cần phải có ơn Chúa. Hãy cầu xin Ngài ban cho bạn niềm tin và lòng mến, để bạn có thể vững tin mà sống chứng nhân.

Lạy Chúa, Ngài một bên và tội lỗi một bên. Yêu Ngài và phạm tội. Hai phạm trù cứ đeo đuổi theo con đến hết hành trình làm người. Đơn giản vì con chỉ là kẻ tội đồ không hơn không kém. Nhưng lại là một tội nhân biết yêu kính Thiên Chúa. Con muốn yêu Ngài thật nhiều hơn để bớt phạm tội. Con muốn yêu Ngài thật nhiều hơn để được bình an, hạnh phúc. Nếu như chỉ có một điều ước, lúc này con chắc chắn sẽ ước được yêu Chúa, được tin tưởng, được phó thác tuyệt đối nơi Ngài. Nếu như nói con mong ước được Thiên Chúa yêu thương thì có phải là con đang quá bất hạnh khi không đặt niềm tin tưởng vào Ngài. Nhưng mà thú thực, bây giờ đã không còn gì quan trọng nữa rồi. Chỉ có Thiên Chúa, chỉ có Ngài là quan trọng nhất. Xin ban cho con niềm tin. Xin ban cho con lòng mến. Xin ban cho con sức mạnh. Xin ban cho con can đảm. Xin ban cho con hạnh phúc. Xin ban cho con tình yêu… để con dám sống là chứng nhân mang tình yêu và ơn cứu độ của Chúa đến cho muôn người.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NÉT CỌ CUỘC ĐỜI 

Có lẽ Tin mừng hôm nay khiến nhiều người không khỏi kinh ngạc trước thái độ khiêm nhường của Chúa Giêsu khi Ngài xếp hàng cùng với dòng người trên dòng sông Giođan để xin ông Gioan làm phép rửa. Cả hai con người, Người xin và người được xin ai nấy đều rất khiêm nhường. Khiêm nhường là một nhân đức mà không phải ai ai cũng có thể có được. Nếu như không hy sinh và luyện tập thì người ta chỉ có cao ngạo mà thôi. Khiêm nhường là nền tảng của mọi nhân đức. Chỉ cần bạn có nhân đức khiêm nhường bạn sẽ có Thiên Chúa làm tất cả.

Người cao thượng thường có lối đi riêng, họ không chung lối với đám đông những người chạy theo danh vọng hão huyền. Người tử tế thường có cái nhìn cao thượng, họ chả chấp nhất đến lỗi lầm của người khác mà chỉ biết mang hạnh phúc đến cho mọi người.

Ngôi Hai Con Thiên Chúa làm người đã để lại cho chúng ta một tấm gương sáng chói về khiêm nhường. Ngài hành động như vậy chỉ vì yêu thương nhân loại, vì cứu độ nhân loại. Ngài muốn đồng hành, chia sẻ với con người cho đến tận cùng của kiếp người, để mọi người thấy rằng cho dù tội lỗi có nặng nề đến đâu cũng không thực sự quá quan trọng. Quan trọng hơn cả là nhận ra tình yêu thương và ơn cứu độ của Thiên Chúa. Tội lỗi của chúng ta lớn lao như thế nhưng Thiên Chúa, Ngài không bỏ rơi chúng ta mà vẫn đến cứu độ chúng ta hầu chúng ta tin tưởng và phó thác nơi Ngài.

Hôm nay Thiên Chúa Cha đã khẳng định ngôi vị của Con Thiên Chúa trước mặt con người để mọi người thấy mà tin. Một hình ảnh mà chúng ta nên khắc ghi mãi mãi chính là hình ảnh của một Thiên Chúa yêu thương, khiêm nhường và vâng phục. Ngài đã dạy cho chúng ta rất nhiều bài học để trở thành người tử tế. Thiên Chúa càng yêu thương con người thì chúng ta càng cần phải biết sống vâng phục như chính Con Một Thiên Chúa đã vâng phục Thiên Chúa Cha như thế nào: “Đây là Con yêu dấu của Ta. Ta hài lòng về Người.” (Mt 3,17)

Nếu cuộc đời là một bức tranh thì bạn hãy trở nên là nét vẽ mềm mại tô điểm cho cuộc đời sự dịu dàng, tử tế để được Thiên Chúa yêu thương, hãnh diện. Nếu cuộc đời là một cuộc lữ hành thì bạn hãy để cho mưa nắng, bão tố, vui buồn, hạnh phúc là hai đường ray dài dằng dặc song hành bên bạn cho đến cuối chân trời. Nếu cuộc đời là một số 0 thì bạn hãy là số 1 kiên cường đứng vững như bức tường thành chống trọi mọi bão tố bởi trí tuệ và nhân đức. Đừng bao giờ bỏ cuộc, cho dù có phải nghiến răng vượt qua đau khổ thử thách thì cũng hãy kiên cường đứng vững  trong sự khiêm nhường, tin tưởng và phó thác, Thiên Chúa sẽ ở cùng chúng ta.

Tại sao Con Thiên Chúa có thể thực hiện được nhiều việc lạ lùng như vậy? Chỉ vì Ngài tin tưởng và vâng phục tuyệt đối Cha của mình. Đó là phương châm, đó là chìa khóa mở toang mọi cánh cửa cuộc đời. Thế còn bạn, bạn sẽ làm gì? Bạn sẽ vâng phục thánh ý Ngài như thế chứ? Bạn sẽ sống làm hài lòng Thiên Chúa như vậy chứ hay chỉ hài lòng bản thân hoặc thiên hạ?

Nếu cuộc đời là một lời thề, bạn hãy thề rằng chỉ yêu kính, tin tưởng tuyệt đối một Thiên Chúa. Nếu cuộc đời là một bài hát, bạn hãy hát những giai điệu vâng phục và yêu thương. Nếu cuộc đời là một lối đi, bạn hãy chỉ đi trên con đường hy sinh và khiêm hạ. Nếu cuộc đời là một bài học, bạn hãy chỉ học bài học tha thứ và khiêm nhường. Hãy như Đức Kytô, sống cho Thiên Chúa Cha, chết cho Ngài và sống lại vì Ngài, vì nhân loại chúng ta.

Còn bạn? Bạn sống cho ai và vì ai? Nếu sống cho bạn thì làm sao đẹp lòng Thiên Chúa được. Hãy là một bài ca, để Thiên Chúa cất lên tiếng hát tha thứ, yêu thương nhé!

Lạy Chúa, con đường vâng phục và khiêm hạ là con đường mà chính Ngài đã đi. Xin dắt con đi trên con đường ấy cho dù là bão tố, mưa sa, thác đổ… con cũng kiên cường bước đi bởi đó chính là con đường nhân đức và trí tuệ. Con chọn lựa là một nét cọ cho bức tranh cuộc đời, một nét vẽ vâng phục và yêu thương, tha thứ. Xin Ngài dùng nét cọ ấy tô điểm bức tranh cuộc đời theo như thánh ý Cha…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NGÔI SAO TRÍ TUỆ 

Tin mừng hôm nay kể lại một hành trình tìm kiếm và đã thấy đã gặp của các nhà chiêm tinh. Khi họ đã tìm thấy Hài nhi Giêsu sau nhiều ngày tìm kiếm theo ánh sao chỉ đường. Họ đã dâng lên Ngài tất cả những gì quí báu nhất mà họ có: “Họ mở bảo tráp, lấy vàng, nhũ hương và mộc dược mà dâng tiến.” (Mt 2,11).

Có khi nào bạn đi tìm Chúa? Có khi nào bạn đã gặp Ngài? Có khi nào bạn đã dâng cho Chúa tất cả những gì bạn có, ngay cả tội lỗi của mình?

Trước đây mình đã từng đi tìm Chúa và mình đã gặp Ngài. Có khi mình dâng cho Ngài cả cuộc đời mình nhưng cũng có khi mình đòi lại. Trước đây mình chỉ dâng cho Ngài tài năng, sức khỏe và cả cuộc sống nhưng bây giờ mình còn dâng cả tội lỗi cho Ngài vì mình biết rằng ngoài tội lỗi ra, mình có gì tốt lành hơn để mà dâng tiến?

Các nhà chiêm tinh hôm nay đã dâng cho Chúa những gì quí giá nhất. Còn mình, mình có gì quí giá ngoài tội lỗi đâu. Có lẽ đó là điều Chúa muốn nhất. Chúa muốn lấy hết tội lỗi của mình để mình xứng đáng trở nên con cái Ngài. Chúa muốn lấy hết tội lỗi của mình để mình được tha thứ, được yêu thương, được cứu độ. Đó cũng chính là mục đích của Ngài khi giáng thế. Ngài muốn làm người để chia sẻ kiếp người với con người, đồng hành với họ trên hành trình làm người để con người không cảm thấy cô đơn và lạc lõng. Ngài chia sẻ kiếp người với con người để cảm thông, thấu hiểu và nâng đỡ. Ngài đã chết để cứu độ con người. Đó là cách thể hiện tình yêu trọn vẹn nhất. Và chỉ một mình Thiên Chúa mới có thể làm được. Chỉ Thiên Chúa mới có thể cứu độ con người, chỉ Thiên Chúa mới có thể gánh vác hết tội lỗi của chúng ta. Con người ư? Bạn là ai, bạn là gì để mà có tư cách?

Giáo hội hôm nay chắc chắn sẽ mời bạn tin vào quyền năng của Thiên Chúa mặc dù Ngài đang hiện diện với dung mạo của một Hài nhi bé nhỏ vừa mới sinh bọc trong khăn tã nơi máng cỏ nghèo nàn. Giáo hội hôm nay chắc chắn sẽ mời bạn dâng lên Ngài, phó thác cho Ngài cả cuộc đời bạn. Để làm gì? Chắc chắn là để Ngài yêu thương và cứu độ. Giáo hội hôm nay chắc chắn sẽ mời bạn trở nên là ánh sao chứng nhân cho tình yêu và sự hiện diện của Thiên Chúa trong thế giới này.

Thiên Chúa luôn luôn tôn trọng quyết định của con người. Ngài không yêu bạn theo cách ép buộc nhưng theo cách tự do nhất để bạn nhận ra tình thương, quyền năng, sức mạnh và ơn cứu độ của Ngài. Yêu theo cách để bạn cảm và nhận ra thì tốt hơn yêu theo kiểu chiều chuộng. Một khi bạn đã tìm, đã thấy chắc chắn bạn sẽ vô cùng hạnh phúc. Và trở nên một chứng nhân!

Thế nhưng, quan trọng là bạn có dám bước ra, có dám đi tìm, có dám dâng hiến, dám sống. Ba cái dám làm nên cuộc đời bạn.

Đừng ở lì trong định kiến, trong tham vọng. Hãy can đảm bước ra khỏi những định kiến ích kỉ sai lầm, hãy mở toang cánh cửa tâm hồn để đón nhận những cái mới, cái hay, cái đẹp của cuộc sống. Đừng tự trói buộc mình vào những chuẩn mực cá nhân ích kỉ để bóp chết người khác. Hãy nhìn tha nhân và thế giới bằng đôi mắt của một Hài nhi bé bỏng không ghen ghét, không oán hận, không so đo, không tính toán. Tha thứ và thương yêu, hy sinh và cho đi. Hãy làm người tử tế, sống dịu dàng, sống bao dung và vị tha, hiền lành và khiêm nhường để được Thiên Chúa yêu thương.

Bạn có yêu Thiên Chúa không? Nếu có, bạn chắc chắn sẽ là người thật tử tế, bao dung. Bạn chắc chắn sẽ là một vì sao tốt!

Lạy Chúa, con yêu Ngài, một Thiên Chúa của tình yêu thương và cứu độ. Cảm ơn Ngài đã dựng nên con, đã bước vào cuộc đời con, đã dạy cho con thế nào là con người và cuộc sống. Xin giúp con luôn bước đi, luôn kiếm tìm, luôn khám phá khuôn mặt Ngài nơi mọi tha nhân để mà yêu thương và tha thứ… và những gì còn lại, tội lỗi còn lại, hãy để Ngài gánh vác, thứ tha. Xin giúp con, giữa bầu trời đêm đen của giông tố, của tội lỗi, của đau khổ, của thử thách… vẫn mãi là một ánh sao trí tuệ, không cô đơn, không gục ngã, kiên cường soi bước cho những ai thiện chí tìm về với Ngài.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ĐỨC MARIA & CON ĐƯỜNG HÒA BÌNH KHÔNG VŨ TRANG

Ngày đầu năm dương lịch, Hội Thánh không khởi đi từ những lo âu của thời cuộc hay từ nỗi sợ hãi trước chiến tranh và bạo lực đang lan rộng, nhưng đặt trước mắt chúng ta một lời chúc và một khuôn mặt: lời chúc bình an và khuôn mặt của Đức Ma-ri-a, Mẹ Thiên Chúa, Đấng đã cưu mang và trao ban cho nhân loại Hoàng Tử Bình An (Is 9,5). Đồng thời, trong ngày lễ này, Hội Thánh cũng mời gọi toàn thể Dân Chúa hiệp thông cầu nguyện cho hòa bình thế giới.

Chính từ ý hướng ấy, Hội Thánh định hướng cho chúng ta cách bước vào năm mới không bằng nỗi sợ, nhưng bằng đức tin; không bằng sự đối đầu, nhưng bằng niềm hy vọng được đặt nền trên Thiên Chúa.

Trong ánh sáng Lời Chúa của ngày đầu năm, Hội Thánh giúp chúng ta nhận ra rằng hòa bình không chỉ là một khát vọng nhân loại, nhưng trước hết là một hồng ân đến từ Thiên Chúa, được trao ban trong Đức Ki-tô và được đón nhận, gìn giữ rồi lan tỏa nhờ mẫu gương đức tin của Đức Ma-ri-a. Chính trong chiều hướng ấy, Sứ điệp Ngày Hòa Bình Thế Giới năm 2026 mời gọi toàn thể nhân loại bước đi trên con đường hướng tới một nền hòa bình “không vũ trang và giải giới”, khởi đi từ sự hoán cải của con tim.

Để làm sáng tỏ nền tảng ấy, Phụng vụ Lời Chúa trước hết đưa chúng ta trở về nguồn mạch của bình an qua lời chúc lành tư tế trong sách Dân Số: “Xin Chúa tỏ nhan thánh Chúa cho con… xin Chúa ghé mặt lại cùng con và ban bằng yên cho con” (Ds 6,22–27). Như vậy, bình an không phải là kết quả của sự khôn khéo chính trị hay những thỏa hiệp mong manh giữa con người, nhưng phát xuất từ việc Thiên Chúa tỏ nhan thánh Người và ghé mặt lại với dân Người. Nói cách khác, hòa bình nảy sinh khi con người sống đúng tương quan với Thiên Chúa.

Từ đó, Thánh vịnh đáp ca mở rộng chiều kích phổ quát của phúc lành khi cầu xin Thiên Chúa chúc lành “để muôn dân nhận biết đường lối của Ngài” (Tv 66,2). Điều này cho thấy: hòa bình luôn gắn liền với “đường lối” của Thiên Chúa, tức là con đường của công bình, chân lý, lòng thương xót và sự tôn trọng phẩm giá con người (Tv 85,11).

Bài đọc II giúp chúng ta tiến thêm một bước quyết định khi mặc khải rằng hòa bình không chỉ là một ý niệm hay một giá trị luân lý, nhưng có một khuôn mặt cụ thể: Đức Giêsu Ki-tô. Thánh Phao-lô khẳng định: “Khi thời gian tới hồi viên mãn, Thiên Chúa đã sai Con Ngài, sinh hạ bởi người phụ nữ” (Gl 4,4). Con Thiên Chúa đi vào lịch sử không bằng sức mạnh vũ trang hay quyền lực áp chế, nhưng bằng sự mong manh của thân phận con người, khởi đi từ một Hài Nhi. Chính sự mong manh ấy lại mang trong mình một sức mạnh đặc biệt: sức mạnh giải giới nội tâm, phá vỡ logic bạo lực vốn chi phối thế gian. Vì thế, bình an Ki-tô giáo là một bình an “không theo kiểu thế gian” (Ga 14,27), không xây dựng trên bạo lực hay trả đũa, nhưng trên sự thật, công bình và lòng thương xót (Rm 12,17–21).

Trên nền tảng ấy, Tin Mừng hôm nay hướng chúng ta chiêm ngắm Đức Ma-ri-a như con đường cụ thể của hòa bình không vũ trang. Thánh Lu-ca kể rằng các mục tử đến Bê-lem và “gặp thấy Ma-ri-a, Giu-se và Hài Nhi”; còn Ma-ri-a thì “ghi nhớ tất cả những việc đó và suy niệm trong lòng” (Lc 2,16–21).

Trước hết, Đức Ma-ri-a bước vào con đường hòa bình bằng đức tin. Hòa bình không khởi đi từ một dự án hay chiến lược nhân loại, nhưng từ một Con Người, và Con Người ấy đã đi vào lịch sử qua lời “xin vâng” của Mẹ (Lc 1,38). Khi Thiên Chúa được đặt vào trung tâm, nỗi sợ hãi không còn là động lực chi phối, và từ đó bạo lực dần bị tháo gỡ ngay từ nội tâm.

Kế đến, Đức Ma-ri-a gìn giữ hòa bình bằng thinh lặng và cầu nguyện. Việc “ghi nhớ” và “suy niệm” không phải là thái độ khép kín, nhưng là một sự mở lòng sâu xa để Lời Chúa chiếm hữu và hướng dẫn. Trong một thế giới dễ phản ứng vội vàng, thinh lặng nội tâm trở thành không gian nơi hòa bình được thai nghén.

Ngoài ra, từ việc đón nhận và gìn giữ, Đức Ma-ri-a lan tỏa hòa bình bằng sự hiện diện hiền mẫu của mình. Mẹ không dùng diễn từ hay áp đặt, nhưng bằng sự dịu dàng, âm thầm dẫn con người đến với Đức Giê-su, Đấng là nguồn mạch của bình an đích thực.

Từ mẫu gương của Đức Ma-ri-a, Hội Thánh mời gọi các tín hữu chuyển hóa hòa bình Tin Mừng thành một lối sống cụ thể. Lối sống ấy trước hết khởi đi từ việc giải giới trong lời nói. Thánh Phao-lô khuyên nhủ: “Hãy nói sự thật trong tình yêu” (Ep 4,15). Đây không chỉ là một nguyên tắc luân lý, nhưng là một định hướng mục vụ nền tảng. Trong đời sống cá nhân cũng như cộng đoàn, lời nói thường là khởi điểm của xung đột; vì thế, giải giới trong lời nói không phải là né tránh sự thật, nhưng là diễn tả sự thật theo cách thức xây dựng, hướng tới chữa lành và hiệp thông. Một cộng đoàn biết tiết chế lời nói, biết lắng nghe trước khi phản ứng, và biết chọn ngôn ngữ tôn trọng và bác ái, chính là một cộng đoàn đang bước đi trên con đường hòa bình không vũ trang.

Tiếp theo, hòa bình không vũ trang cần được ươm mầm và nuôi dưỡng trong gia đình, vốn được Hội Thánh gọi là “Hội Thánh tại gia”. Gia đình là không gian đầu tiên nơi con người học cách đối thoại, tha thứ và chung sống với khác biệt. Nhiều bất ổn xã hội bắt nguồn từ những gia đình thiếu vắng đối thoại; trái lại, trong những gia đình biết dành thời gian cho nhau, biết xin lỗi, biết tha thứ và cùng nhau cầu nguyện, hòa bình được kiến tạo âm thầm nhưng bền vững. Vì thế, việc cầu nguyện chung trong gia đình không chỉ mang chiều kích đạo đức, nhưng còn có chiều kích xã hội, vì góp phần hình thành những con người có khả năng đối thoại và xây dựng hòa bình.

Đồng thời, con đường hòa bình không vũ trang đòi hỏi mỗi tín hữu kiên trì chọn điều thiện trong những việc rất nhỏ của đời sống hằng ngày. Thánh Phao-lô khẳng định: “Đừng để sự dữ thắng được anh em, nhưng hãy lấy điều thiện mà thắng sự dữ” (Rm 12,21). Chính sự kiên trì trong những lựa chọn nhỏ bé ấy góp phần bào mòn bạo lực và hình thành một nền văn hóa hòa bình, bắt đầu từ cá nhân rồi lan tỏa ra cộng đoàn và xã hội.

Sau cùng, tất cả những nỗ lực ấy chỉ có thể được duy trì và sinh hoa trái khi được nâng đỡ bởi đời sống cầu nguyện và sự phó thác của Đức Ma-ri-a, Mẹ của Hoàng Tử Bình An. Khi tín hữu chạy đến với Đức Ma-ri-a trong cầu nguyện, họ không chỉ xin Mẹ cầu bầu cho hòa bình thế giới, nhưng còn xin ơn được biến đổi chính mình thành khí cụ của hòa bình. Như Đức Ma-ri-a đã đón nhận, gìn giữ và lan tỏa bình an của Thiên Chúa trong âm thầm và khiêm nhường, người tín hữu hôm nay cũng được mời gọi bước theo con đường ấy, để hòa bình “không vũ trang và giải giới” của Đức Ki-tô có thể bén rễ trong đời sống cá nhân, gia đình và cộng đoàn.

Tóm lại, ngày đầu năm, Hội Thánh không chỉ chúc lành bình an, nhưng còn trao phó cho mỗi tín hữu một sứ mạng: “Phúc cho ai xây dựng hòa bình” (Mt 5,9). Xin Đức Ma-ri-a dạy chúng ta biết bước đi trên con đường hòa bình không vũ trang, đó là con đường của đức tin, thinh lặng, khiêm nhường và lòng thương xót, để từ những con tim được đổi mới, hòa bình của Đức Ki-tô có thể âm thầm lan tỏa giữa thế giới hôm nay. Amen.

 

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

XIN NGÀI Ở LẠI 

Có lẽ không gia đình nào, không con người nào mà không đối diện với sóng gió cuộc đời. Phải chăng con người sinh ra là để đón nhận sóng gió? Sóng gió cuộc đời là thứ tất yêu phải xảy ra trong cuộc đời con người!

Cuộc sống là một chuỗi những bài học. Có bài học giúp ta lớn lên, có bài học giúp ta làm người. Tổn thương đó, mất mát đó nhưng chúng cần cho ta trong hành trình làm người trưởng thành. Tùy vào thái độ đón nhận và ứng xử của mỗi người mà cho ra những phản ứng khác nhau. Người chấp nhận thì nhẹ nhàng, người khó chấp nhận thì khó khăn. Mỗi người là một con người, không thể bắt ép nhưng chỉ cho họ lời khuyên. Và mỗi người, ai ai cũng trả giá với mọi hành động chọn lựa của mình. Và hành động ấy được tôn trọng.

Thiên Chúa tôn trọng tự do chọn lựa tuyệt đối của ta. Ngài cũng chỉ cho ta lời khuyên, Ngài cũng chỉ cho ta một con đường. Bước đi hay không, đón nhận hay không hoàn toàn tùy thuộc vào quyết định tự do của mỗi người.

Phải chăng con người sinh ra là để hứng chịu khó khăn? Phải chẳng sóng gió cuộc đời là điều kiện cần và đủ để con người trưởng thành? Câu trả lời tùy thuộc vào đón nhận của mỗi người. Thế nhưng có một điều chắc chắn là khó khăn, gian khổ sẽ giúp họ lớn lên và trưởng thành, sâu sắc và am hiểu. Kiểu như là không trải không cảm nhận, không biết, không thể sống!

Thế nên Thiên Chúa đã làm người để cùng đồng hành, cùng trải nghiệm hành trình làm người với con người. Đơn giản chỉ vì yêu thương họ. Để họ không cảm thấy cô đơn, bơ vơ và bất lực, Ngài đã đi hết hành trình làm người như con người ngoại trừ tội lỗi cho đến chết và chết nhục nhã, đau đớn trên thập tự, chỉ để yêu thương và cứu độ con người.

Mỗi người được sinh ra trong thế giới này đều có một mục đích. Mục đích của Ngôi Hai giáng thế chính là chia sẻ kiếp người với con người, để chúng ta được thấu hiểu, được cảm nhận, được yêu thương và được cứu độ.

Có một Người đã đến và đồng hành với chúng ta trên con đường làm người, dù khó khăn, dù sóng gió, ta cũng hãy tin tưởng và kiên trì bước theo. Đó mới là lựa chọn khôn ngoan nhất.

Tin mừng hôm nay thuật lại hành trình vất vả của gia đình thánh gia khi phải chạy trốn sự truy bắt của vua Hê-rô-đê: “Này ông, dậy đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai cập, và cứ ở đó cho đến khi tôi báo lại, vì vua Hê-rô-đê sắp tìm giết Hài Nhi đó.” (Mt 2,13) Mỗi gia đình chúng ta cũng vậy, mỗi con người chúng ta cũng thế, chắc chắn chúng ta cũng phải đón nhận mọi khó khăn tất yếu của cuộc sống. Thế nhưng, khó khăn, gian khổ, thử thách không phải để ta bỏ cuộc nhưng là để ta lớn lên và trưởng thành rồi tiếp tục, kiên trì bước đi, tin tưởng và hy vọng bước đi.

Hôm nay bạn đã đủ lớn chưa? Hôm nay bạn đã trưởng thành chưa? Chắc có lẽ chúng ta vẫn chưa đủ lớn, chưa đủ trưởng thành vì mỗi ngày cuộc sống lại cho ta muôn vàn bài học khác nhau. Và không bài học nào cao quí và giá trị cho bằng bài học làm người tử tế. Hãy cố gắng sống làm người tử tế, đem yêu thương và tha thứ, hạnh phúc và bình an đến cho mọi người. Đó là điều Thiên Chúa muốn, đó là điều thế giới cần. Không quan tâm bạn đã đau khổ ra sao, đã mất mát, đã tổn thương thế nào, vì ai cũng vậy mà. Chỉ quan tâm bạn đã yêu thương và tha thứ đến dường nào mà thôi.

Lạy Chúa, dẫu biết rằng làm người phải trải qua gian khổ nhưng mà thật sự có những gian truân, khổ ải khiến con kiệt quệ. Có những nỗi đau khiến tim con ngừng đập. Những lúc ấy Ngài ở đâu? Ngài ở đâu thực sự không còn quan trọng nhưng quan trọng hơn là con nhận ra vòng tay yêu thương, chăm sóc của Ngài. Thiên Chúa làm người cho con người và vì con người. Cảm ơn Ngài đã đến với con, chia sẻ, đồng hành với con trên con đường dương thế đầy gập ghềnh, sỏi đá. Nhất thiết con phải trải qua nhiều cung bậc cuộc sống, nhưng cung bậc nào cũng có Thiên Chúa đồng hành, chở che. Đó là điều quan trọng nhất. Xin Ngài ở lại nơi trái tim con, một ngôi nhà, một máng cỏ đơn sơ, nghèo nàn và đầy tội lỗi. Nhưng chỉ cần có Ngài, con mới có đủ sức mạnh, đủ nghị lực để đối diện với thách đố của cuộc sống. Chỉ có Ngài, con mới có đủ tình yêu thương để mà sống tử tế. Xin Ngài ở lại trong gia đình nhỏ bé của con. Xin Ngài ở lại trong gia đình thế giới, để mọi người được hạnh phúc, bình an.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ÁNH SÁNG CHÚA GIÁNG SINH TỎA SÁNG

Thế giới, trong nhiều phương diện, dường như đang trở nên rối loạn. Những điều lẽ ra là chuyện đương nhiên lại không được chấp nhận là sự thật. Càng ngày người ta càng thấy bóng tối tâm linh dường như càng lớn. Nhân loại luôn cần một Đấng Cứu Độ, và dường như ngày càng rõ ràng hơn bao giờ hết chúng ta cần một Đấng Cứu Độ soi sáng trong bóng tối, trước hết trong tâm trí u mê và cõi lòng hẹp hòi của chúng ta. Chúa Hài Đồng sinh ra vào dịp lễ Giáng sinh là ánh sáng mà chúng ta cần có để chiếu soi vào lòng mình, rồi chiếu tỏa vào thế giới. Chúng ta không thể che giấu ánh sáng đó. Chúng ta phải mạnh dạn công bố ánh sáng đó với thế giới.

Lễ trọng Giáng sinh của Chúa chúng ta là thời gian chúng ta kỷ niệm việc hoàn thành kế hoạch của Thiên Chúa nhằm mang lại ánh sáng cho một thế giới sa ngã. Kế hoạch cứu độ của Ngài là giải thoát: Thế giới này đang bị kẻ thù chiếm đóng. Kitô giáo là câu chuyện về việc vị vua chân chính hạ mình xuống, có thể nói là hạ mình xuống trong vỏ bọc ngụy trang, và đang kêu gọi chúng ta tham gia vào một chiến dịch tiêu diệt vĩ đại” (C. S. Lewis, Mere Christianity, 1952).

Giáng sinh là cuộc đổ bộ rón rén vào sau chiến tuyến của kẻ thù, trong đó Thiên Chúa hạ mình xuống để trở thành một trẻ thơ nằm trong máng cỏ để mang lại sự cứu độ cho thế giới. Ngài đi xuống trong bóng tối hoàn toàn, trong sự yếu đuối và bất lực của thân phận con người để Ngài có thể soi sáng cho chúng ta và lôi kéo chúng ta vào tình bạn với Ngài. Vua vũ trụ đến cứu chúng ta, không phải bằng quyền lực và sức mạnh, mà bằng cách hoàn toàn trút bỏ bản thân khi Ngài mang bản tính con người và được sinh ra như một trẻ thơ bơ vơ cho Mẹ Maria và Thánh Giuse.

Khi chúng ta nhìn ra thế giới, hầu như chắc chắn rằng chúng ta nhận ra mình đang sống trong lãnh thổ của Kẻ thù. Tin tức liên tục nói đến vây ráp bạo lực, bất công, sợ hãi, bệnh tật, thiên tai và đau khổ. Mỗi ngày, con người đau khổ vô cùng. Với sự gia tăng của các chương trình nghị sự mạnh mẽ hoàn toàn trái ngược với Đức tin và trái ngược với chính sự thật, rõ ràng là đau khổ và bi kịch lớn nhất xảy đến với mỗi người chúng ta là tội lỗi. Tội lỗi giằng xé chúng ta ra khỏi sự kết hợp với Thiên Chúa và kết hợp với nhau. Tội lỗi khiến chúng ta chìm trong bóng tối trong khi chúng ta đã được tạo dựng là để vui hưởng ánh sáng.

Ánh sáng được ban cho chúng ta vào lễ Giáng sinh là ánh sáng của sự thật. Đó là món quà của chính Thiên Chúa, Đấng đã mời gọi chúng ta. Đức Thánh Cha Bênêđíctô XVI giải thích: “Nhưng trước hết, ánh sáng có nghĩa là hiểu biết; ánh sáng có nghĩa là sự thật, tương phản với bóng tối của sự giả dối và ngu dốt. Ánh sáng đem lại cho chúng ta sự sống, nó chỉ đường cho chúng ta. Nhưng ánh sáng, như một nguồn nhiệt, cũng có nghĩa là tình yêu. Nơi có tình yêu, ánh sáng chiếu ra trên thế giới; nơi có hận thù, thế giới vẫn chìm trong bóng tối. Trong chuồng bò Bêlem xuất hiện ánh sáng vĩ đại mà thế giới đang chờ đợi. Nơi Hài nhi nằm trong chuồng bò đó, Thiên Chúa đã thể hiện vinh quang của Ngài - vinh quang của tình yêu, tự cho đi, tước bỏ mọi sự cao cả nhằm hướng dẫn chúng ta đi trên con đường tình yêu. Ánh sáng của Bêlem chưa bao giờ bị dập tắt. Ở mọi thời đại, ánh sáng đó đã chạm đến con người nam cũng như nữ, “nó đã tỏa sáng ra chung quanh họ”. Bất cứ nơi nào mọi người đặt niềm tin vào Hài nhi đó, lòng bác ái cũng trỗi dậy - bác ái đối với người khác, yêu thương quan tâm đến những người yếu đuối và đau khổ, và ơn tha thứ” (ĐGH Bênêđictô XVI, Bài giảng lễ đêm Giáng sinh, 24/12/2005).

Chúng ta thoát khỏi bóng tối khi chúng ta gặp Chúa Kitô Hài Đồng và ở trong tình bác ái và chân lý. Thư thứ nhất của thánh Gioan 1:5 nhắc nhở chúng ta: “Điều chúng tôi đã thấy và đã nghe, chúng tôi loan báo cho cả anh em nữa, để chính anh em cũng được hiệp thông với chúng tôi, mà chúng tôi thì hiệp thông với Chúa Cha và với Chúa Giêsu Kitô, Con của Người.” Chúng ta được mời gọi để không ngừng sống trong ánh sáng mỗi ngày của cuộc đời mình bằng cách trút bỏ tội lỗi. Điều này không chỉ bảo đảm sự cứu độ của chính chúng ta, mà còn dẫn đưa những người khác đang sống trong bóng tối tới ánh sáng.

Những người chung quanh chúng ta đang rơi vào bóng tối ngày càng lớn hơn. Bản thân chúng ta rơi vào bóng tối bởi sự thờ ơ, dính bén tội lỗi và quá phụ thuộc vào những của cải thế gian này. Những người chung quanh chúng ta cần nhìn thấy ánh sáng của Chúa Kitô đang tỏa ra từ chúng ta. Họ cần biết rằng Đấng Cứu Độ của thế giới đã đến, và Ngài đã chiến thắng Hoàng Tử Bóng Tối, kẻ đang giam cầm chúng ta. Con người cần chúng ta công bố sự ra đời kỳ diệu của Chúa Kitô với niềm vui để lôi kéo họ vào sự tự do mà chúng ta đã được Chúa Kitô ban cho.

Tình bác ái yêu cầu chúng ta chia sẻ với người khác ánh sáng chân lý được tìm thấy trong công trình cứu độ của Chúa Kitô. Chúng ta biết Chúa Giáng sinh và Tin mừng của Ngài đem đến cho chúng ta niềm vui lớn lao như thế nào. Chúng ta biết Ai đã chiến thắng bóng tối và chúng ta cần những gì để bước vào ánh sáng. Niềm vui đó là để chia sẻ với tất cả mọi người mà chúng ta tiếp xúc, đó là lý do tại sao chúng ta phải dựa vào Chúa để giúp chúng ta luôn ở trong ánh sáng của Thánh thần.

Lịch sử của Giáo hội và cuộc đời của các thánh chứng tỏ tác động của ánh sáng Thiên Chúa đối với con người và thế giới. Những cuộc đời thánh thiện làm rạng rỡ tình yêu Thiên Chúa. Sự thánh thiện có tính lây truyền. Khi gặp những người thực sự thánh thiện, chúng ta ao ước được giống như họ vì chúng ta đã gặp được Thiên Chúa ngự trong họ. Chúng ta thấy niềm vui khởi đi từ việc trở thành một người của ánh sáng. “Nơi nào có tình yêu, ánh sáng chiếu soi thế gian; nơi nào có hận thù, thế giới chìm trong bóng tối. Trong hang đá Bêlem đã xuất hiện ánh sáng vĩ đại mà thế giới đang chờ đợi. Nơi Hài Nhi nằm trong máng cỏ ấy, Thiên Chúa đã biểu lộ vinh quang của Người – vinh quang của tình yêu, một tình yêu tự hiến, lột bỏ mọi cao cả để dẫn dắt chúng ta trên con đường tình yêu. Ánh sáng Bêlem chưa bao giờ tắt. Ở mọi thời đại, nó đã chạm đến đàn ông và phụ nữ, “nó tỏa sáng xung quanh họ”. Nơi nào người ta đặt niềm tin vào Hài Nhi ấy, nơi đó đức ái cũng nẩy nở – bác ái đối với tha nhân, yêu thương quan tâm đến những người yếu đuối và đau khổ, ân sủng tha thứ. Từ Bêlem một luồng ánh sáng, tình yêu và chân lý lan tỏa qua nhiều thế kỷ. Nếu chúng ta nhìn vào các Thánh – từ Phaolô và Augustinô đến Phanxicô và Đaminh, từ Thánh Phanxicô Xaviê và Têrêsa Avila đến Mẹ Têrêsa Calcutta – chúng ta thấy sự tốt lành tràn ngập này, con đường ánh sáng này luôn được thắp lên bởi mầu nhiệm Bêlem, bởi Thiên Chúa đã trở thành Hài Nhi. Nơi Hài Nhi ấy, Thiên Chúa đã chống lại bạo lực của thế giới này bằng chính lòng tốt của Ngài. Ngài kêu gọi chúng ta đi theo Hài Nhi đó” (đã dẫn trên).  

Món quà thực sự mà chúng ta nhận được mỗi dịp Giáng sinh là ánh sáng của Chúa Kitô đang ở giữa chúng ta trong máng cỏ qua sự Giáng sinh của Ngài vào thế giới sa ngã này. Tin Mừng về Ngôi Lời Thiên Chúa Nhập Thể đến để cứu chúng ta khỏi bóng tối của tội lỗi, sự chết và ma quỷ, là điều mà cả thế giới cần phải nghe. Xin cho chúng con loan báo Tin Mừng về sự Giáng sinh của Chúa Giêsu cho thế giới, để những người khác được lôi kéo ra khỏi bóng tối và bước vào Ánh sáng vĩ đại.

 

Phêrô Phạm Văn Trung

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

HÀI NHI GIÊSU – VUA HÒA BÌNH CHO MỘT THẾ GIỚI BẤT AN

Trong Đêm Thánh này, giữa ánh sáng của đèn, nến lung linh và tiếng ca thiên thần, Giáo Hội long trọng công bố một Tin Mừng vượt thời gian: Hôm nay Chúa Kitô, Đấng Cứu Thế, đã giáng sinh cho các người trong thành của Đa-víd” (Lc 2,11). Đây không chỉ là một biến cố của quá khứ, nhưng là một “hôm nay” vĩnh cửu, mở ra niềm hy vọng cho một nhân loại đang bước đi trong u tối.

Thật vậy, như ngôn sứ Isaia đã loan báo: “Dân tộc bước đi trong u tối, đã nhìn thấy sự sáng chứa chan” (Is 9,1). Hai mươi thế kỷ trôi qua, lời ấy vẫn vang lên trong thế giới hôm nay với: chiến tranh, bạo lực, khủng bố, dịch bệnh, thiên tai, đổ vỡ gia đình, khủng hoảng luân lý và bất an nội tâm. Con người có nhiều phương tiện hơn, nhưng lại ít bình an hơn. Nhân loại tiến bộ về khoa học công nghệ với AI, nhưng lại tụt lùi trong tình huynh đệ.

Căn nguyên sâu xa của tình trạng ấy, như Kinh Thánh mặc khải, chính là tội lỗi. Từ khi con người bất tuân Thiên Chúa, nỗi sợ hãi, ghen ghét và bạo lực đã xâm nhập vào lịch sử (St 3–4). Như Isaia khẳng định: “Những kẻ ác sẽ chẳng bao giờ được bình an” (Is 48,22). Không có bình an nội tâm thì cũng không thể có hòa bình xã hội.

Chính trong bối cảnh ấy, Hài Nhi Giêsu ra đời, không phải trong cung điện, nhưng trong máng cỏ nghèo hèn. Isaia gọi Người là: “Ông Vua Thái Bình” (Is 9,5). Các thiên thần ca vang: “Vinh danh Thiên Chúa trên các tầng trời và bình an dưới thế cho loài người thiện tâm” (Lc 2,14). Bình an ấy không phải là sự vắng bóng chiến tranh, nhưng là ơn hòa giải giữa Thiên Chúa và con người, và từ đó, giữa con người với nhau.

Giáng Sinh mời gọi chúng ta tuyên xưng đức tin của Hội Thánh qua mọi thời đại: Hài Nhi ấy là Thiên Chúa thật và là người thật. Các Công đồng Nicê (325) và Constantinôpôli (381) tuyên xưng: “Người là Thiên Chúa bởi Thiên Chúa, Ánh Sáng bởi Ánh Sáng”. Công đồng Calcedonia (451) khẳng định: Đức Kitô có hai bản tính, không hòa lẫn, không tách rời, trong một Ngôi vị duy nhất. Thánh Athanasiô đã nói một câu bất hủ: “Điều gì không được Đức Kitô đảm nhận thì không được cứu độ.”

Thiên Chúa đến vì mến con người, Thiên Chúa thương vì tình yêu vấn vương khi tạo dựng. Chính vì yêu thương, Con Thiên Chúa đã đảm nhận trọn vẹn kiếp người, để chữa lành trọn vẹn con người. Thánh Lêô Cả khẳng định: “Giáng Sinh của Đức Kitô là khởi đầu cho sự tái sinh của chúng ta.”

Ánh sáng Giáng Sinh, theo Tin Mừng Gioan, là ánh sáng sự sống: “Sự sáng chiếu soi trong u tối, và u tối đã không tiếp nhận sự sáng” (Ga 1,5). Bóng tối không chỉ ở ngoài xã hội, mà còn trong chính lòng mỗi người. Nhưng ánh sáng của Đức Kitô không áp đặt; Người đến trong khiêm hạ, để mời gọi và biến đổi.

Bước vào Năm Thánh 2025 với chủ đề “Những người hành hương của hy vọng”. Nay cửa Năm Thánh đang từ từ khép lại. Lễ Giáng Sinh mời gọi chúng ta tiếp tục lên đường như các mục đồng Bêlem. Họ nghèo hèn, đơn sơ, nhưng dám lên đường trong đêm tối, và đã gặp được Đấng Cứu Thế giáng sinh cho chúng sinh. Hy vọng Kitô giáo không phải là lạc quan dễ dãi, nhưng là niềm xác tín rằng Thiên Chúa đang ở cùng chúng ta.

Thánh Phaolô nhắc nhở trong bài đọc II: “Ân sủng cứu độ của Thiên Chúa cho mọi người thiên hạ, dạy ta phải từ bỏ vô đạo, và các đam mê thế tục, mà sống điềm đạm, công chính, đạo đức nơi đời này” (Tt 2,11-12). Mừng Lễ Cháu Giáng Sinh không dừng lại ở hang đá, nhưng phải được tiếp nối trong một đời sống hoán cải, xây dựng hòa bình từ gia đình, giáo xứ và xã hội.

Trong Năm Thánh, người Kitô hữu được mời gọi trở thành chứng nhân của hy vọng: biết tha thứ thay vì nuôi hận thù, biết đối thoại thay vì loại trừ, biết chia sẻ thay vì khép kín, biết cầu nguyện thay vì tuyệt vọng. Bình an của Đức Kitô phải được phản chiếu qua đời sống bác ái, công bằng và liên đới.

Đêm nay, trước Hài Nhi Giêsu, chúng ta hãy cùng xin hai ơn quý giá: đức tin và bình an. Đức tin để nhận ra Thiên Chúa đang ở rất gần; bình an để chúng ta trở thành khí cụ bình an của Chúa trong một thế giới, nhất là nơi sinh ra Thái Tử Hòa Bình đang khao khát hòa bình.

Trong đêm cực thánh này, giữa một thế giới đầy tiếng ồn của chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu, xung đột ý thức hệ và bất an nội tâm. Khi chiêm ngắm Hài Nhi Giêsu nằm trong máng cỏ, chúng ta hãy mở rộng tâm hồn để đón nhận ân sủng, bình an và hy vọng mà Thiên Chúa ban tặng cho nhân loại.

Nguyện xin Hài Nhi Giêsu dẫn dắt chúng ta bước đi như những người hành hương của hy vọng, đem ánh sáng Giáng Sinh vào một thế giới đang rất cần được chữa lành. Xin Vua Hòa Bình ban cho mỗi gia đình sự hiệp nhất, cho những tâm hồn đang lo âu được niềm an ủi, cho những ai mệt mỏi được sức mạnh, và cho thế giới đang rạn nứt này được chữa lành bằng tình yêu của Người. Chúc mọi người một Mùa Giáng Sinh thánh thiện, an lành và tràn đầy tình mến thương. Amen.

 

Lm. An-tôn Nguyễn Văn Độ

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

CON ĐƯỜNG MANG TÊN GIÊSU

Đường là để đi, đi đến một nơi nào đó. Không ai bước đi trên đường mà không có mục đích. Tuy nhiên, có nhiều lúc người ta đi trên đường mà chả biết mình đi về đâu, đi trong vô định. Nhiều khi người ta đi trên đường để kỳ vọng tìm được một nửa tâm hồn mình ở đó. Có khi gặp, có khi không.

Có một con đường dẫn ta đến chân trời hạnh phúc. Đó không phải là con đường không có đau khổ, không có gian nan nhưng là con đường cứu độ. Chỉ con đường ấy mới đưa ta đến cùng đích. Mọi con đường thế gian này, chả có con đường nào là đường cứu độ cả. Chỉ có con đường duy nhất mang tên Giêsu mới đưa ta đến hạnh phúc đích thực mà thôi.

Có bao giờ bạn buồn đến nỗi đi trong vô vọng chưa? Có bao giờ bạn rong ruổi hết con đường này đến con đường khác chỉ để tìm kiếm một người không? Nếu đã từng, bạn mới hiểu được nỗi khắc khoải của tìm kiếm. Nếu đã gặp, bạn là người diễm phúc. Nếu đã tìm mà chưa gặp, hãy tin tưởng rồi bạn sẽ thấy.

Thế nhưng, có bao giờ bạn không tìm mà chỉ dừng lại, chờ đợi người mình mong đợi tìm đến. Bạn có chờ chưa? Và người ấy có đến không? Nếu có, bạn là người hạnh phúc. Nếu chưa, hãy cứ chờ, người của bạn chắc chắn sẽ thuộc về bạn mà thôi.

Thế nhưng, có bao giờ bạn chờ đợi Thiên Chúa đến? Có bao giờ bạn ngừng tìm kiếm con người mà chỉ chờ Thiên Chúa đến với mình? Nếu có, bạn là người thánh thiện. Nếu chưa, hãy cố gắng dành một chỗ cho Ngài. Một khi có Ngài, bạn sẽ có tất cả!

Người ta chỉ tìm nhau và lạc mất nhau. Có người lạc nhau cả đời, không bao giờ tìm lại được. Có người may mắn tìm thấy chân ái đời mình. Thế nhưng, mấy ai đi tìm Chúa, mấy ai chờ đợi Ngài. Tìm Thiên Chúa để thấy rằng chỉ có Ngài mới lấp đầy mọi con đường trần thế. Tìm Thiên Chúa để thấy rằng Ngài chính là con đường cho ta hạnh phúc bất diệt. Con đường thế gian đưa bạn đến những nơi bạn muốn nhưng con đường Nước trời đưa bạn đến nơi Thiên Chúa muốn. Hãy can đảm đi theo Ngài, hãy can đảm để Ngài bước đến cuộc đời mình. Bởi có Ngài trên con đường ấy, bạn sẽ không còn cảm thấy cô đơn hay đau khổ, mất mát hay thất bại. Có Ngài là có tất cả. Chỉ cần bạn tin rằng Thiên Chúa luôn luôn yêu thương bạn.

Người ta có rất nhiều định nghĩa về tình yêu. Cũng như có rất nhiều định nghĩa về thánh thiện. Thế nhưng, thánh thiện là gì nếu không phải là cảm nghiệm rằng Thiên Chúa luôn yêu thương mình. Tình yêu là gì nếu như không phải là xác tín mình luôn được yêu thương. Tình yêu mà cho dù chỉ một chút thay đổi cũng không khiến tình yêu ấy mất đi đó mới là tình yêu thật. Nếu như anh nói anh yêu tôi nhưng thấy tôi một chút thay đổi anh đã từ bỏ thì đó là anh đang yêu mình chứ nào yêu gì tôi. Thế nên, Thiên Chúa chả bao giờ bỏ rơi con người cho dù họ có một chút thay đổi hay hoàn toàn thay đổi  chăng nữa. Bởi tình yêu của Ngài là bất biến.

Hôm nay thánh Gioan tiền hô kêu gọi chúng ta hãy sửa con đường tâm hồn để đón Chúa đến: “Có tiếng người hô trong hoang địa: Hãy dọn sẵn con đường cho Đức Chúa, sửa lối cho thẳng để người đi.” (Mt 3,3), ngài kêu gọi chúng ta hãy chỉnh đốn lại con đường tâm hồn cho thanh sạch, xa rời những thói hư tật xấu để trở nên xứng đáng đón nhận ơn cứu độ của Thiên Chúa. Đó là tiếng kêu của nỗi lòng, tiếng réo gọi của lương tâm biết làm lành lánh dữ, xa rời thói hư tật xấu mà quay về với lòng nhân hậu hay thương xót và tha thứ của Thiên Chúa.

Đến bây giờ, bạn chọn ai bước đi trên con đường cuộc đời bạn? Đó có phải là người thân? Là cha mẹ? Là vợ chồng? Là con cái? Là bạn bè? Là đồng loại? Là kẻ thù? Có lẽ là tất cả. Bạn chọn tất cả cùng bạn bước đi trên con đường tìm về ơn cứu độ. Mình chọn tất cả và mình chọn Chúa. Mình chả muốn bỏ lại ai trong cuộc đời này. Mình muốn tất cả cùng mình đi về cùng Thiên Chúa. Nhưng đôi lúc mình lại muốn chọn một mình Ngài. Đôi lúc mình muốn chỉ còn lại mình mình và Thiên Chúa… để làm gì? Để mình được nghỉ ngơi, để mình có thể trút bỏ mọi gánh nặng, mọi ưu phiền, mọi lo âu, mọi mệt mỏi…

Con đường tâm hồn mình đầy rác rưởi, tham vọng và tội lỗi. Nhưng nếu như không có Thiên Chúa cuộc đời mình chắc chắn vô vị, tẻ nhạt. Mình đã nhiều năm chờ đợi con người không mệt mỏi nhưng bây giờ mình chả còn chờ còn đợi ai ngoài Thiên Chúa. Mình cũng chả muốn ai bước vào cuộc đời mình ngoài Ngài. Mình muốn cùng Thiên Chúa đi hết mọi con đường dương thế. Bởi có Ngài bên cạnh là có tất cả, là đủ tất cả.

Thế nhưng, chỉ cần bạn tin rằng Thiên Chúa luôn luôn yêu thương bạn, đó chính là thánh thiện. Lạy Chúa, vì con chỉ là một tội nhân. Tội nhân làm gì có thánh thiện. Thế nên, con chưa đủ quảng đại, chưa đủ niềm tin, chưa đủ dũng cảm để tin rằng Thiên Chúa luôn luôn yêu thương con. Ước gì bây giờ con chỉ cần tin Thiên Chúa yêu thương mình thì con hạnh phúc biết mấy. Xin Ngài ban đức tin cho con, để con không còn phải tìm Ngài nơi chốn đông người vì biết rằng Thiên Chúa đang ở bên và luôn cứu độ con. Những gì đang chất chứa trong lòng, những nỗi buồn rất cũ và rất sâu, xin hãy giúp con gạt xuống, để chúng trôi vào lòng đất, mọc lên thành những đóa phù dung phủ đầy tuyết trắng trên con đường chờ Ngài bước đến…

Bởi nơi trái tim con có một con đường, con đường ấy mang tên Giêsu…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

HOẠT HÌNH KINH THÁNH

ANRÊ DŨNG LẠC-Điện thoại (402) 423-2005 &(402) 937-5699

9210 1St Lincoln, NE 68526

ANRÊ DŨNG LẠC
9210 1St

Lincoln, NE 68526

Điện thoại (402) 423-2005 &(402) 937-5699
Email: joseph@andrewdunglac.org
Chúng tôi:

"Sống và thực hành Lời Chúa trong cuộc sống".