HOME
1
2
3
4
5
6
Cầu cho việc tôn trọng sự sống con người.
Xin cho sự sống con người được tôn trọng và bảo vệ trong mọi giai đoạn, với xác tín rằng sự sống là quà tặng của Thiên Chúa.
For respect for human life.
Let us pray for the respect and protection of human life in all its stages, recognizing it as a gift from God.

HIỆPTHÔNG

Vatican News -

Phụng vụ tháng Bảy và những đôi vợ chồng cùng nhau bước trên đường nên thánh

Trong tháng Bảy, Giáo hội mừng kính nhiều đôi vợ chồng và gia đình thánh thiện thuộc nhiều thời đại và hoàn cảnh khác nhau: Chân phước Józef và Wiktoria Ulma đã hy sinh mạng sống để che chở những người bị bách hại; hai thánh Priscilla và Aquila biến mái nhà của mình thành nơi quy tụ cộng đoàn và loan báo Tin Mừng; hai thánh Louis và Zélie Martin nên thánh qua lao động, nuôi dạy con cái; và hai thánh Gioakim và Anna âm thầm trao truyền đức tin cho Đức Maria.

Khi nói đến sự thánh thiện, chúng ta thường trước tiên nghĩ đến các linh mục, tu sĩ, những người đã rời bỏ thế gian để sống trong tu viện, hay những nhà truyền giáo đi đến các vùng đất xa xôi, các vị tử đạo hiến dâng mạng sống hay những mục tử phục vụ Giáo hội. Tuy nhiên, sự thánh thiện không chỉ được vun trồng trong các tu viện hay qua những sứ vụ đặc biệt. Một trong những con đường phổ biến, gần gũi và phong phú nhất dẫn đến sự thánh thiện chính là đời sống hôn nhân và gia đình.

Cuộc đời của các đôi vợ chồng thánh được kính nhớ trong tháng Bảy cho thấy hôn nhân và gia đình không cản trở sự thánh thiện, nhưng có thể trở thành con đường nên thánh qua tình yêu, hy sinh, cầu nguyện và phục vụ. Chính giữa những điều rất bình thường như lao động, nuôi dạy con cái, chăm sóc người đau yếu, chịu đựng mất mát, tha thứ và trung thành, các gia đình có thể gặp gỡ Thiên Chúa và trở nên chứng nhân của Tin Mừng.

Thánh Gioan Phaolô II, trong Tông huấn Familiaris Consortio, khẳng định hôn nhân và gia đình là một trong những thiện ích quý giá nhất của nhân loại. Ngài đưa ra lời mời gọi nổi tiếng: “Gia đình, hãy trở thành chính mình” (số 17). Gia đình chỉ thực sự khám phá căn tính của mình khi trở thành một cộng đoàn yêu thương, phục vụ con người, tham gia vào đời sống Giáo hội và góp phần xây dựng xã hội.

Đức Thánh Cha Lêô XIV, trong sứ điệp nhân kỷ niệm mười năm Tông huấn Amoris Laetitia ngày 19/3/2026, tiếp tục nhấn mạnh rằng gia đình Kitô hữu là “Hội Thánh tại gia”, có vai trò thiết yếu trong việc giáo dục và truyền đạt đức tin. Ngài mời gọi Giáo hội giúp người trẻ nhận ra vẻ đẹp của ơn gọi hôn nhân, đồng thời khơi dậy nơi các đôi vợ chồng “ước muốn nên thánh”, ngay cả đang sống giữa những mong manh và thử thách.

 

Gia đình Ulma: tình yêu mạnh hơn sự sợ hãi

Ngày 7/7, Giáo hội kính nhớ Chân phước Józef và Wiktoria Ulma cùng bảy người con. Họ là một gia đình Công giáo trẻ sống tại làng Markowa, Ba Lan, trong thời kỳ Đức Quốc xã chiếm đóng. Józef và Wiktoria có sáu người con nhỏ, trong khi người con thứ bảy còn trong bụng mẹ. Cuộc sống của họ không giàu có hay nổi bật. Józef làm nông nghiệp, quan tâm đến các hoạt động xã hội và yêu thích nhiếp ảnh. Wiktoria chăm sóc gia đình và giáo dục con cái. Đức tin được sống qua việc cầu nguyện, lao động, tham gia đời sống giáo xứ và quan tâm đến người lân cận.

Khi người Do Thái tại Ba Lan bị truy lùng, gia đình Ulma quyết định che chở tám người Do Thái trong nhà. Họ hiểu rằng hình phạt dành cho người giúp đỡ người Do Thái là cái chết. Tuy nhiên, đức tin không cho phép họ khép cửa trước những người hàng xóm đang bị đe dọa.

Ngày 24/3/1944, cảnh sát Đức phát hiện những người đang ẩn náu trong nhà Ulma. Tám người Do Thái bị sát hại. Józef và Wiktoria cũng bị xử bắn trước mặt các con. Sau đó, sáu người con nhỏ của họ tiếp tục bị giết. Trong lúc bị hành quyết, Wiktoria chuyển dạ; người con chưa kịp chào đời cũng chết cùng mẹ.

Ngày 10/9/2023, toàn thể gia đình Ulma được tuyên phong chân phước. Đây là lần đầu tiên một gia đình trọn vẹn, bao gồm cả một người con chưa chào đời, được tuyên phong chân phước cùng nhau. Đức Giáo hoàng Phanxicô gọi họ là “một tia sáng trong bóng tối của Thế chiến thứ hai” và là mẫu gương trong việc làm điều thiện, phục vụ người túng thiếu.

Sự thánh thiện của gia đình Ulma không nằm ở những diễn từ lớn lao, nhưng được thể hiện qua một quyết định cụ thể: mở cửa nhà cho những người đang gặp nguy hiểm. Ngôi nhà vốn là nơi bảo vệ gia đình đã trở thành nơi trú ẩn cho những người không cùng huyết thống hay tôn giáo. Tình yêu gia đình không khép kín trong phạm vi cha mẹ và con cái, nhưng mở rộng đến những người bị bách hại.

Gia đình Ulma nhắc rằng mái ấm Kitô giáo không thể chỉ là nơi tìm kiếm sự bình yên riêng tư. Đó còn phải là nơi học biết lòng thương xót, sự liên đới và trách nhiệm đối với tha nhân. Khi cha mẹ dạy con cái biết tôn trọng phẩm giá con người, biết đón tiếp người yếu thế và biết đứng về phía sự sống, họ đang gieo những hạt giống của sự thánh thiện.

 

Priscilla và Aquila: gia đình trở thành nơi loan báo Tin Mừng

Ngày 8/7, Giáo hội kính nhớ hai thánh Priscilla và Aquila, một trong những đôi vợ chồng nổi bật của Giáo hội sơ khai. Tân Ước hầu như luôn nhắc đến tên hai người cùng nhau, như dấu chỉ của sự hiệp nhất giữa đời sống hôn nhân và sứ mạng.

Priscilla và Aquila là người Do Thái đã đón nhận đức tin Kitô giáo. Sau khi bị buộc phải rời Roma dưới thời Hoàng đế Claudio, họ đến Côrintô và gặp thánh Phaolô. Vì cùng làm nghề dệt lều, họ đón vị Tông đồ vào nhà, cùng lao động và cộng tác trong việc loan báo Tin Mừng. Sau đó, đôi vợ chồng đồng hành với thánh Phaolô đến Êphêsô. Nhà của họ trở thành nơi cộng đoàn tín hữu quy tụ để nghe Lời Chúa và cử hành đức tin.

Thánh Phaolô còn cho biết Priscilla và Aquila từng liều mạng sống để bảo vệ ngài. Dù Tân Ước không kể chi tiết biến cố, lời chứng ấy cho thấy lòng can đảm và tình nghĩa sâu xa của đôi vợ chồng đối với vị Tông đồ và sứ mạng truyền giáo.

Trong một bài giáo lý về hai thánh, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI nhận định rằng Priscilla và Aquila đóng một vai trò tích cực trong những bước đầu của Giáo hội. Mái nhà của họ trở thành một Hội Thánh thực sự. Ngài nhấn mạnh rằng khi các đôi vợ chồng được nâng đỡ bằng đức tin và đời sống thiêng liêng vững chắc, việc dấn thân cho Giáo hội trở thành một hệ quả tự nhiên của chính đời sống chung.

Qua gương hai thánh, gia đình không chỉ là đối tượng được Giáo hội chăm sóc, nhưng còn là chủ thể của sứ mạng loan báo Tin Mừng. Hai vị không từ bỏ nghề nghiệp hay đời sống hôn nhân để trở thành những nhà truyền giáo. Chính ngôi nhà, công việc, tình bạn, khả năng tiếp đón và đời sống vợ chồng của họ đã trở thành phương tiện phục vụ Tin Mừng.

Ngày nay, một gia đình có thể trở thành truyền giáo mà không nhất thiết phải thực hiện những chương trình lớn. Một bàn ăn có chỗ cho người xa lạ, một căn nhà có giờ cầu nguyện chung, cha mẹ biết nói với con về Thiên Chúa, hay một đôi vợ chồng cùng tham gia công việc bác ái, đều có thể làm cho Tin Mừng hiện diện. Chứng tá đáng tin cậy nhất của gia đình không nằm ở những lời nói hay đẹp, nhưng ở cách vợ chồng đối xử với nhau, cách cha mẹ tôn trọng con cái, cách các thành viên chăm sóc người già và cách mọi người đối diện với bất đồng. Khi tình yêu được sống bằng sự kiên nhẫn, dịu dàng và tha thứ, gia đình trở thành một lời loan báo Tin Mừng sống động.

 

Louis và Zélie Martin: nên thánh nhờ đời sống hôn nhân

Ngày 12/7, Giáo hội kính nhớ hai thánh Louis và Zélie Martin, thân phụ và thân mẫu của thánh Têrêsa Hài đồng Giêsu. Ngày lễ được chọn theo ngày thành hôn của hai vị. Cả Louis và Zélie ban đầu đều nghĩ đến đời sống thánh hiến. Nhưng sau quá trình phân định, họ nhận ra Thiên Chúa mời gọi mình bước vào hôn nhân. Việc lập gia đình không phải là từ bỏ ước muốn nên thánh, nhưng là khám phá con đường cụ thể mà Thiên Chúa dành cho họ.

Gia đình Martin có chín người con, nhưng bốn người qua đời khi còn nhỏ. Năm người con gái còn lại đều bước vào đời sống tu trì. Trong số đó có thánh Têrêsa Hài đồng Giêsu, người sau này được tuyên phong Tiến sĩ Hội Thánh.

Louis làm nghề chế tác đồng hồ, còn Zélie điều hành một cơ sở sản xuất ren. Hai người phải cân bằng giữa công việc, kinh tế gia đình, giáo dục con cái, đời sống cầu nguyện và các hoạt động bác ái. Họ cũng phải đối diện với nỗi đau mất con và những năm tháng bệnh tật của Louis.

Điều làm nên sự thánh thiện của họ không phải là một đời sống không có đau khổ, nhưng là cách cả hai đón nhận mọi biến cố trong đức tin. Họ cùng cầu nguyện, tham dự Thánh lễ, lao động trung thực, giúp đỡ người nghèo và giáo dục các con biết yêu mến Thiên Chúa.

Trong dịp tuyên phong chân phước cho hai vị năm 2008, Đức Hồng y José Saraiva Martins nhận định Louis và Zélie hiểu rằng họ có thể nên thánh không phải bất chấp đời sống hôn nhân, nhưng qua, trong và nhờ hôn nhân. Cuộc hôn nhân của họ trở thành khởi điểm cho một hành trình cùng nhau tiến lên.

Ngày 18/10/2015, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã tuyên thánh cho Louis và Zélie Martin. Đức Giáo hoàng khẳng định đôi vợ chồng đã thực hành việc phục vụ Kitô giáo trong gia đình, từng ngày xây dựng một môi trường đức tin và tình yêu, nơi ơn gọi của các con được nuôi dưỡng.

 

Gioakim và Anna: sự thánh thiện được trao truyền qua các thế hệ

Ngày 26/7, Giáo hội kính nhớ hai thánh Gioakim và Anna, thân phụ và thân mẫu của Đức Trinh Nữ Maria, đồng thời là ông bà ngoại của Chúa Giêsu. Tên của hai vị không xuất hiện trong các sách Tin Mừng quy điển, nhưng câu chuyện được lưu truyền trong truyền thống Kitô giáo cổ xưa. Theo truyền thống, Gioakim và Anna đã lớn tuổi nhưng chưa có con. Tình trạng hiếm muộn không chỉ đem lại nỗi buồn, nhưng còn khiến các ngài phải chịu sự xét đoán của xã hội. Tuy nhiên, các ngài vẫn kiên trì cầu nguyện và tín thác nơi Thiên Chúa.

Cuối cùng, Thiên Chúa đã ban cho các ngài người con là Đức Maria. Trong mái nhà của Gioakim và Anna, Đức Maria học lắng nghe Lời Chúa, cầu nguyện và sẵn sàng thực hiện thánh ý Người. Qua việc giáo dục một người con trong đức tin, hai vị đã âm thầm góp phần vào lịch sử cứu độ.

Đức Giáo hoàng Phanxicô từng nhấn mạnh rằng tại gia đình Gioakim và Anna, Đức Maria được bao bọc bởi tình yêu và đức tin. Hai vị thuộc về một chuỗi dài những con người đã trao truyền lòng yêu mến Thiên Chúa qua sự ấm áp của đời sống gia đình. Ngài gọi gia đình là nơi đặc biệt để truyền đạt đức tin và đề cao vai trò của ông bà trong việc trao lại gia sản nhân bản và tôn giáo cho thế hệ sau.

Sự thánh thiện trong gia đình không chỉ liên quan đến vợ chồng hay cha mẹ và con cái, nhưng còn được thực hiện qua sự hiệp thông giữa các thế hệ. Ông bà lưu giữ ký ức, kể lại những câu chuyện của gia đình, truyền dạy kinh nguyện và giúp con cháu nhận ra mình thuộc về một lịch sử lớn hơn bản thân.

Hai thánh Gioakim và Anna được tôn kính như bổn mạng của các bậc ông bà, những đôi vợ chồng và các gia đình. Ngày lễ của hai vị nhắc nhớ vai trò không thể thay thế của người cao tuổi trong việc trao truyền ký ức và đức tin. Đức tin không chỉ được truyền đạt bằng sách vở hay các lớp giáo lý. Đức tin còn được truyền qua những câu chuyện ông bà kể, những kinh nguyện cha mẹ dạy, những dấu Thánh giá được làm trước bữa ăn và cách các thế hệ nâng đỡ nhau khi gặp thử thách.

Trong một xã hội mà người cao tuổi đôi khi bị coi là gánh nặng, hai thánh Gioakim và Anna nhắc rằng ông bà là kho tàng của gia đình. Họ gìn giữ lịch sử, kết nối các thế hệ và làm chứng rằng cuộc đời vẫn có thể sinh hoa trái ngay cả khi sức khỏe suy giảm. Các gia đình nên thánh không chỉ nhờ mối tương quan giữa vợ và chồng, nhưng còn qua sự hiệp thông giữa các thế hệ. Một gia đình biết trân trọng trẻ em, người trưởng thành và người cao tuổi trở thành hình ảnh sống động của một cộng đoàn trong đó mỗi người đều có phẩm giá và sứ mạng.

 

Hôn nhân là hành trình cùng nhau tiến về Thiên Chúa

Từ gia đình Ulma đến Priscilla và Aquila, từ Louis và Zélie Martin đến Gioakim và Anna, chúng ta có thể nhận ra nhiều hình thức khác nhau của sự thánh thiện. Có sự thánh thiện mang khuôn mặt của tử đạo; có sự thánh thiện của việc loan báo Tin Mừng; có sự thánh thiện của lao động, giáo dục con cái và đón nhận bệnh tật; cũng có sự thánh thiện của việc trao truyền đức tin giữa các thế hệ. Tuy khác nhau về thời đại và hoàn cảnh, tất cả đều cho thấy một chân lý chung: gia đình có thể trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa và con đường dẫn đến sự thánh thiện.

Điểm chung của các gia đình ấy là không ai nên thánh một mình. Người chồng, người vợ, cha mẹ, con cái và ông bà cùng tác động đến đời sống đức tin của nhau. Mỗi người vừa được thánh hóa, vừa trở thành khí cụ giúp người khác tiến gần Thiên Chúa.

Đức Thánh Cha Phanxicô viết trong tông huấn Amoris Laetitia rằng linh đạo tình yêu gia đình được làm nên bởi “hàng ngàn cử chỉ nhỏ bé nhưng có thực”. Đức Thánh Cha Lêô XIV đã nhắc lại giáo huấn này khi cảm ơn các gia đình, dù phải đối diện với khó khăn và thử thách, vẫn kiên trì sống tình yêu bằng những hành động cụ thể mỗi ngày. Những cử chỉ ấy có thể là một bữa cơm được chuẩn bị trong âm thầm; một người cha trở về nhà dù mệt mỏi vẫn dành thời gian lắng nghe con; một người mẹ kiên nhẫn chăm sóc người thân đau bệnh; một đôi vợ chồng biết nói lời xin lỗi; một người con gọi điện thăm cha mẹ già; hay cả gia đình cùng đọc một kinh ngắn trước khi đi ngủ.

Sự thánh thiện không làm cho gia đình tránh khỏi mâu thuẫn, thất bại hay tổn thương. Gia đình thánh thiện không đồng nghĩa với một gia đình hoàn hảo. Đó là gia đình biết để ân sủng Thiên Chúa hoạt động trong sự mong manh, biết tìm kiếm sự hòa giải sau bất đồng và biết bắt đầu lại sau những lần thất bại. Trong đời sống hôn nhân, tình yêu ban đầu cần được biến đổi thành sự trung thành. Cảm xúc có thể thay đổi, nhưng giao ước hôn nhân mời gọi vợ chồng tiếp tục chọn nhau mỗi ngày. Sự trung thành ấy được biểu lộ qua việc chăm sóc, tôn trọng, tha thứ và không bỏ rơi nhau trong thử thách.

Gia đình cũng là trường học đầu tiên của các nhân đức. Trẻ em học lòng biết ơn khi nhìn thấy cha mẹ biết cảm ơn. Các em học tha thứ khi chứng kiến người lớn xin lỗi nhau. Các em học phục vụ khi được mời chia sẻ việc nhà và quan tâm đến người yếu thế. Các em học cầu nguyện khi thấy cha mẹ hướng về Thiên Chúa trong cả niềm vui lẫn đau khổ.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Israel thành lập nhóm công tác chuẩn bị kỷ niệm 2.000 năm Chúa Giêsu chịu phép rửa

Chính phủ Israel đã thành lập một nhóm công tác để chuẩn bị cho dịp kỷ niệm 2.000 năm Chúa Giêsu chịu phép rửa vào năm 2030, đồng thời tăng cường đối thoại với các Giáo hội Kitô giáo trên thế giới. Sáng kiến được công bố sau khi Jordan khởi động chương trình tương tự, với kỳ vọng đón hàng triệu khách hành hương đến Thánh Địa trong dịp đặc biệt này.

Ngày 16/7/2026, Bộ Ngoại giao Israel thông báo nhóm công tác sẽ do ông George Deek, đặc phái viên của Israel về quan hệ với thế giới Kitô giáo, đứng đầu và có nhiệm vụ thúc đẩy đối thoại với các Giáo hội cũng như các nhà lãnh đạo Kitô giáo trên toàn thế giới.

Theo Bộ Ngoại giao Israel, việc chuẩn bị không chỉ hướng đến các hoạt động kỷ niệm mang ý nghĩa tôn giáo mà còn nhằm đón tiếp hàng triệu tín hữu Kitô giáo dự kiến sẽ hành hương đến Thánh Địa. Ngoại trưởng Gideon Saar nhận định đây là “một cột mốc quan trọng đối với thế giới Kitô giáo”, đồng thời nhấn mạnh rằng biến cố này mang ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc đối với hơn hai tỷ Kitô hữu và là cơ hội để các tín hữu trở về với cội nguồn đức tin tại nơi khai sinh Kitô giáo.

Thông báo của Israel được đưa ra sau khi Jordan phát động “Sáng kiến 2030” vào tháng 5 vừa qua nhằm chuẩn bị cho cùng dịp kỷ niệm. Chính quyền Jordan đang tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng tại Al-Maghtas, địa điểm bên bờ đông sông Jordan được nhiều truyền thống Kitô giáo tôn kính là nơi Chúa Giêsu chịu phép rửa. Về phần mình, Israel cũng đã cải thiện việc tiếp cận địa điểm Qasr al-Yahud ở bờ tây sông Jordan, một nơi hành hương quan trọng khác gắn liền với biến cố này.

Trong khuôn khổ sáng kiến của Jordan, Quốc vương Abdullah II cũng đã khai trương một trường đại học Chính thống giáo quốc tế tại Al-Maghtas. Cơ sở giáo dục do Tòa Thượng phụ Chính thống Hy Lạp Giêrusalem thành lập dự kiến tuyển sinh khóa đầu tiên vào tháng 9. Theo Đức Thượng phụ Theophilos III, trường sẽ đào tạo sinh viên đến từ Jordan, Trung Đông và nhiều quốc gia khác, với định hướng trở thành một đại học liên ngành hiện đại, mở cửa cho cả nam và nữ, đồng thời cổ võ đối thoại giữa Kitô giáo và Hồi giáo cũng như tăng cường giao lưu giữa Đông và Tây.

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô XIV sẽ dùng bữa với 200 người nghèo Giáo phận Roma

Ngày 11/7/2026, tại Borgo Laudato si’ trong Vườn Giáo hoàng Castel Gandolfo, Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ dùng bữa trưa với khoảng 200 người đang sống trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương thuộc Giáo phận Roma. Sáng kiến mang tên “Ăn trưa với Đức Giáo Hoàng” nhằm diễn tả sự gần gũi của Giáo hội với người nghèo, người di dân, người tị nạn và những ai đang cần được lắng nghe, nâng đỡ và hy vọng.

Theo chương trình, ngày gặp gỡ sẽ bắt đầu với Thánh lễ theo Phụng vụ Chăm sóc Công trình Tạo dựng. Sau đó, các tham dự viên sẽ được đón tiếp, dùng bữa nhẹ, tham quan có hướng dẫn để khám phá Borgo Laudato si’, và cuối cùng cùng dùng bữa trưa với Đức Thánh Cha.

 

Mỗi năm, Đức Thánh Cha sẽ dùng bữa với người nghèo của một giáo phận 

Trung tâm Đào tạo Cao cấp Laudato si’ cho biết sáng kiến này bắt nguồn từ kinh nghiệm ngày 17/8/2025, khi Đức Thánh Cha dùng bữa với những người nghèo thuộc Giáo phận Albano. Từ cuộc gặp gỡ ấy, một sáng kiến hằng năm đã hình thành. Mỗi năm, một giáo phận sẽ được mời gọi đưa đến những người đang sống trong nghèo khó, người tị nạn, người di dân và những người ở trong các hoàn cảnh mong manh khác, để họ có một ngày được đắm mình trong vẻ đẹp của công trình tạo dựng và có cơ hội gặp Đức Thánh Cha.

Năm nay, sự kiện được tổ chức nhờ sự cộng tác giữa Trung tâm Đào tạo Cao cấp Laudato si’, Sở Từ thiện của Đức Thánh Cha và Giáo phận Roma.

 

Hành trình hướng về các vùng ngoại biên xã hội 

Đức Hồng y Fabio Baggio, Tổng Giám đốc Trung tâm Đào tạo Cao cấp Laudato si’, khẳng định rằng Borgo Laudato si’ ra đời để cho thấy “việc chăm sóc công trình tạo dựng và chăm sóc con người là một sứ mạng duy nhất”. Theo ngài, sau Lampedusa, ngày gặp gỡ này là một chặng mới trong hành trình của Đức Thánh Cha Lêô XIV hướng về các vùng ngoại biên xã hội hôm nay.

 

Bác ái là “sự gần gũi, gặp gỡ và chia sẻ”

Đức Tổng Giám mục Luis Marín de San Martín, Chánh Sở Từ thiện của Đức Thánh Cha, nhấn mạnh rằng chọn lựa của Đức Thánh Cha khẳng định bác ái là “sự gần gũi, gặp gỡ và chia sẻ. Khi Giáo hội đặt những người dễ bị tổn thương nhất vào trung tâm, Giáo hội làm cho Tin Mừng trở nên hữu hình và làm chứng rằng không ai bị gạt ra ngoài lề trong trái tim Chúa”.

 

Nhắc nhở toàn thể cộng đồng Kitô giáo về trách nhiệm chào đón người nghèo

Trong khi đó, Đức Hồng y Baldassare Reina, Tổng đại diện của Đức Thánh Cha tại Giáo phận Roma, cho biết những người tham gia ngày này là những người được các giáo xứ, Caritas và nhiều thực tại Giáo hội cũng như hiệp hội tại Roma đồng hành mỗi ngày. Ngài nói thêm: “Cuộc gặp gỡ với Đức Thánh Cha khôi phục lại vị trí trung tâm cho những người thường xuyên bị gạt ra ngoài lề và nhắc nhở toàn thể cộng đồng Kitô giáo về trách nhiệm chào đón họ”.

 

Vatican News

 

Ý Cầu Nguyện Của ĐTC LÊÔ XIV - Tháng 7/2026 -

The Pope’s Monthly Intention (Jul, 2026)

For respect for human life:

Let us pray for the respect and protection of human life in all its stages, recognizing it as a gift from God.

Cầu cho việc tôn trọng sự sống con người:

Xin cho sự sống con người được tôn trọng và bảo vệ trong mọi giai đoạn, với xác tín rằng sự sống là quà tặng của Thiên Chúa.

 

Trong ý cầu nguyện tháng 7/2026, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV mời gọi các tín hữu cầu nguyện để mọi sự sống con người, từ giây phút đầu tiên hiện hữu cho đến hơi thở cuối cùng, được đón nhận, bảo vệ và tôn trọng. Ngài cầu xin cho Giáo hội trở thành một mái nhà rộng mở, nơi không ai cảm thấy mình dư thừa và phẩm giá của mỗi người luôn được gìn giữ.

Ý cầu nguyện được đưa ra trong bối cảnh sự sống con người tiếp tục bị đe dọa dưới nhiều hình thức, từ phá thai, an tử, trợ tử và án tử hình, cho đến tình trạng bạo hành người cao tuổi, người bệnh và những người đang sống trong hoàn cảnh đặc biệt dễ bị tổn thương.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm trên thế giới có khoảng 73 triệu ca phá thai chủ ý. Tổ chức này cũng cho biết cứ sáu người trên 60 tuổi thì có một người phải chịu một hình thức ngược đãi. Trong khi đó, Tổ chức Ân xá Quốc tế ghi nhận ít nhất 2.707 vụ hành quyết tại 17 quốc gia trong năm 2025, mức cao nhất kể từ năm 1981.

Vì thế, ý cầu nguyện tháng 7 là lời mời gọi mỗi người hoán cải cách nhìn và cách hành động, để không rơi vào sự dửng dưng hay “nền văn hóa vứt bỏ”, nhưng biết nhận ra nơi tha nhân một con người xứng đáng được yêu thương.

 

Lời cầu nguyện của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV

Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Amen.

Lạy Chúa là nguồn sự sống,
Chúa đã tạo dựng chúng con vì tình yêu và kêu gọi chúng con sống cách viên mãn.
Mỗi con người là một hồng ân thánh thiêng, phản chiếu dung nhan Chúa,
từ giây phút hiện hữu đầu tiên
cho đến hơi thở cuối cùng trên hành trình trần thế.

Hôm nay, chúng con cầu xin Chúa ban ơn để biết nhận ra và gìn giữ
giá trị độc nhất và không thể thay thế của mỗi con người.
Xin dạy chúng con biết đón nhận sự sống vô điều kiện,
nâng đỡ sự mong manh với lòng trìu mến,
đồng hành với mọi giai đoạn của cuộc đời trong sự tôn trọng,
và can đảm bảo vệ những ai không có tiếng nói.

Lạy Chúa, xin tha thứ cho chúng con
khi chúng con rơi vào sự dửng dưng hoặc vào nền văn hóa vứt bỏ,
khi chúng con không còn nhận ra nơi tha nhân một con người xứng đáng được yêu thương.

Xin ban cho chúng con một trái tim mới, biết luôn chọn sự sống,
và đôi tay quảng đại, biết bảo vệ sự sống bằng những hành động cụ thể.

Xin làm cho Hội Thánh của Chúa trở nên chứng tá sống động của Tin Mừng sự sống,
một mái nhà rộng mở, nơi mọi sự sống được trân trọng,
nơi không ai cảm thấy mình dư thừa,
và nơi phẩm giá luôn được tôn trọng và gìn giữ.

Lạy Chúa Giêsu,
xin cho chúng con biết yêu mến sự sống như Chúa yêu:
với sự dịu dàng, trung tín và trao hiến chính mình.

Xin cho chúng con biết loan báo, bằng lời nói và việc làm,
rằng mỗi sự sống con người đều xứng đáng được chúng con hiến dâng trọn vẹn.

Amen.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Tắc Sậy, Ngày 2 Tháng 7, Khi Rôma Tìm Đến Một Cánh Đồng Ở Cà Mau

Có những biến cố được ghi vào lịch sử bằng những sắc lệnh đóng dấu son, bằng những nghi thức trang trọng, bằng những đoàn đại biểu đến từ nhiều quốc gia, bằng lễ phục rực rỡ, tiếng kèn đồng, những bài thánh ca vang lên giữa một biển người. Nhưng cũng có những biến cố, trước khi được ghi vào lịch sử bằng mực, đã được viết từ rất lâu bằng nước mắt của dân nghèo, bằng những bước chân hành hương lấm bùn, bằng những lời khấn thầm thì bên một ngôi mộ, bằng niềm hy vọng của những con người không biết diễn tả đức tin bằng thần học cao siêu, chỉ biết mang đến một bó hoa, thắp một ngọn nến, cúi đầu và gọi hai tiếng thân thương: “Cha Diệp.”

Sáng ngày 2 tháng 7 năm 2026, tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, vùng đất cực Nam của Tổ quốc sẽ chứng kiến một biến cố chưa từng có trong lịch sử địa phương và mang ý nghĩa đặc biệt đối với Giáo hội Công giáo Việt Nam: linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được long trọng tuyên phong Chân phước ngay tại vùng đất gắn liền với cuộc đời mục tử, cái chết và lòng sùng kính dành cho ngài. Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, đại diện Đức Thánh Cha Lêô XIV, sẽ hiện diện để chủ sự nghi thức. Từ trung tâm của Giáo hội hoàn vũ, vị đặc sứ của Đức Giáo hoàng sẽ đi qua hàng ngàn cây số, đến một vùng đất từng là đồng ruộng, sông nước và những con đường nhỏ của miền Tây Nam Bộ, để công bố trước cộng đoàn Dân Chúa rằng người linh mục đã nằm xuống nơi đây tám mươi năm trước không bị lịch sử lãng quên; sự hy sinh của ngài không bị chôn vùi dưới lớp bùn của một thời loạn lạc; máu của ngài đã trở thành hạt giống âm thầm nảy mầm trong lòng dân tộc.

Người ta có thể gọi đó là một lễ tuyên Chân phước. Người ta cũng có thể gọi đó là một biến cố tôn giáo lớn. Nhưng với những người đã nhiều năm tìm về Tắc Sậy, ngày 2 tháng 7 còn mang một ý nghĩa gần gũi hơn: đó là ngày người cha của dân nghèo được Giáo hội công khai gọi tên; ngày tiếng gọi “Cha Diệp” vốn đã vang lên trong những căn nhà nhỏ, trên những chiếc ghe xuồng, trong các bệnh viện, bên giường người hấp hối và giữa những gia đình gặp hoạn nạn, nay vang lên giữa phụng vụ chính thức của Hội Thánh. Đó là ngày lòng kính mến bình dị của dân chúng gặp được sự phân định cẩn trọng của Giáo hội; ngày ký ức của người nghèo gặp được sắc lệnh của Rôma; ngày một nấm mộ giữa miền sông nước trở thành điểm hội tụ của Giáo hội hoàn vũ.

Và vì thế, người ta không chỉ hỏi: lễ tuyên Chân phước sẽ diễn ra như thế nào? Có bao nhiêu người tham dự? Lễ đài được dựng ở đâu? Giao thông sẽ được tổ chức ra sao? Người ta còn phải hỏi một câu sâu hơn: điều gì đã khiến một linh mục qua đời từ năm 1946 vẫn sống động trong lòng người dân đến như vậy? Điều gì khiến nhiều thế hệ chưa từng gặp ngài, chưa từng nghe giọng nói của ngài, chưa từng chứng kiến ngài dâng lễ, vẫn gọi ngài là cha với tất cả sự thân tình? Điều gì đã kéo những người Công giáo và cả những người không theo Công giáo vượt qua hàng trăm, hàng ngàn cây số để tìm về Tắc Sậy? Và điều gì đã khiến một câu chuyện từng chỉ được truyền từ miệng người dân miền Tây, qua nhiều thập niên, cuối cùng được đưa đến tận các cơ quan có thẩm quyền cao nhất của Giáo hội?

Muốn trả lời, phải trở về với một con người không có quyền lực trần thế, không để lại những công trình đồ sộ mang tên mình, không viết những bộ sách thần học lớn và cũng không sống trong những trung tâm nổi tiếng. Ngài chỉ là một linh mục coi sóc đoàn chiên giữa vùng đất nghèo. Nhưng chính trong cái “chỉ là” ấy, một chứng tá lớn lao đã được hình thành.

MỘT NGƯỜI CON CỦA MIỀN SÔNG NƯỚC

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại vùng đất An Giang, trong một gia đình Công giáo. Tuổi thơ của ngài không trải trên nhung lụa. Đó là tuổi thơ của một đứa trẻ miền Tây lớn lên giữa cảnh đời nhiều biến động, sớm nếm trải mất mát và phải theo gia đình sang Campuchia sinh sống. Chính trong hành trình xa quê ấy, ơn gọi dâng hiến dần được gieo vào tâm hồn cậu bé Diệp.

Năm 1909, khi mới khoảng mười hai tuổi, cậu bước vào con đường đào tạo chủng sinh. Những năm tháng tại tiểu chủng viện rồi đại chủng viện không chỉ trao cho người thanh niên ấy kiến thức về Kinh Thánh, thần học và phụng vụ, mà còn rèn luyện một trái tim mục tử. Sau nhiều năm học tập và phân định, ngày 20 tháng 9 năm 1924, thầy phó tế Trương Bửu Diệp được truyền chức linh mục tại Nam Vang.

Đối với một linh mục, ngày chịu chức không phải là ngày kết thúc một hành trình, mà là ngày khởi đầu của một đời tự hiến. Từ khoảnh khắc đôi tay được xức dầu, đời người linh mục không còn hoàn toàn thuộc về mình. Bàn tay ấy sẽ nâng Bánh Thánh, ban phép lành, rửa tội cho trẻ nhỏ, xức dầu cho người hấp hối, cầm lấy bàn tay của những người đau khổ và đôi khi cũng phải giang ra để đón nhận thập giá.Cha Diệp bắt đầu sứ vụ

với những công việc mục vụ khác nhau. Ngài từng phục vụ cộng đồng người Việt tại Campuchia, từng tham gia công việc đào tạo, rồi được sai về vùng Bạc Liêu. Năm 1930, Cha nhận nhiệm sở tại Tắc Sậy. Không ai vào thời điểm ấy có thể đoán rằng cái tên của vùng đất nhỏ này rồi sẽ gắn liền với ngài đến mức gần một thế kỷ sau, người ta nhắc Tắc Sậy là nhớ đến Cha Diệp và nhắc Cha Diệp là nghĩ ngay đến Tắc Sậy.

Mười sáu năm phục vụ tại đây không phải là quãng thời gian của những biến cố ồn ào. Đó là mười sáu năm của đời sống mục tử âm thầm: đi thăm giáo dân, dâng lễ, giải tội, dạy giáo lý, chăm sóc người nghèo, nâng đỡ những gia đình gặp khó khăn, mở mang các cộng đoàn và đồng hành với người dân giữa những bất ổn xã hội. Cha không đứng bên ngoài đời sống của họ. Cha bước vào những nhọc nhằn của họ, chia sẻ nỗi lo cơm áo, bệnh tật, mùa màng, chiến tranh và tương lai bất định.

Người dân miền Tây không dễ trao trọn lòng tin chỉ vì một người mang áo dòng hay chức vị. Họ nhìn vào cách người ấy sống. Họ nhớ ai đã đến khi gia đình có người đau bệnh. Họ biết ai dám lội đường bùn để thăm một người nghèo. Họ hiểu ai nói hay nhưng sống xa cách, và ai ít lời nhưng có mặt khi họ cần nhất. Sự kính trọng dành cho Cha Diệp không hình thành từ những khẩu hiệu. Nó được góp nhặt mỗi ngày bằng những hành động nhỏ bé nhưng thật lòng.

Có thể Cha Diệp đã không bao giờ nghĩ mình sẽ trở thành một biểu tượng. Những người thực sự thánh thiện thường không sống để xây dựng hình ảnh cho mình. Họ chỉ làm điều phải làm trước mặt Thiên Chúa. Họ đến nơi cần đến, phục vụ người cần được phục vụ, ở lại khi bổn phận đòi hỏi phải ở lại. Chính sự trung thành trong những điều bình thường ấy đã chuẩn bị cho một lựa chọn phi thường về sau.

KHI NGƯỜI MỤC TỬ KHÔNG RỜI ĐÀN CHIÊN

Năm 1946, vùng đất Nam Bộ chìm trong biến động. Trật tự cũ tan vỡ, những lực lượng khác nhau tranh giành ảnh hưởng, bạo lực lan rộng và người dân thường trở thành những người chịu đau khổ nhiều nhất. Trong bối cảnh ấy, các cộng đoàn tôn giáo cũng không tránh khỏi bất an. Người ta có thể bị bắt, bị nghi ngờ, bị quy kết hoặc bị sát hại mà không có một phiên tòa đúng nghĩa.

Cha Diệp được khuyên nên rời khỏi Tắc Sậy để tránh nguy hiểm. Xét theo sự khôn ngoan thông thường, rời đi là một lựa chọn dễ hiểu. Một linh mục còn sống có thể tiếp tục phục vụ ở nơi khác. Một người chủ chăn cũng có trách nhiệm bảo vệ mạng sống của mình. Đức tin Công giáo không đòi con người lao vào cái chết một cách liều lĩnh.

Nhưng đối với Cha Diệp, câu hỏi không chỉ là “Tôi có thể sống sót bằng cách nào?” mà còn là “Đoàn chiên của tôi sẽ ra sao nếu tôi rời bỏ họ trong lúc nguy nan nhất?” Giữa lý lẽ của sự an toàn và tiếng gọi của tình yêu mục tử, ngài đã chọn ở lại. Câu nói được lưu truyền qua nhiều thế hệ đã tóm gọn lựa chọn ấy: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng chết giữa đoàn chiên.”

Câu nói ấy không phải một khẩu hiệu được chuẩn bị để lưu danh hậu thế. Nó là kết tinh của cả một đời sống. Người ta không thể đột nhiên trở nên can đảm trong giờ phút cuối cùng nếu trước đó luôn sống cho riêng mình. Một người chỉ có thể ở lại với đoàn chiên trong lúc nguy hiểm khi đã ở với họ trong những ngày bình thường; chỉ có thể chết cho người khác khi đã quen sống vì người khác; chỉ có thể chấp nhận mất mạng sống khi từ lâu đã không còn xem mạng sống mình là tài sản riêng.

Trong thời gian biến loạn tháng 3 năm 1946, Cha Diệp cùng nhiều giáo dân bị bắt giữ. Những gì diễn ra sau đó được lưu truyền qua ký ức cộng đoàn với nhiều chi tiết khác nhau. Điều cốt lõi đã được Giáo hội điều tra và xác nhận là ngài đã chịu chết vì lòng căm thù đức tin. Ngày 12 tháng 3 năm 1946 trở thành ngày gắn liền với cuộc tử đạo của vị linh mục Tắc Sậy.

Thi hài ngài được tìm thấy trong hoàn cảnh đau thương và ban đầu được an táng tại họ đạo Khúc Tréo. Năm 1969, hài cốt Cha được cải táng về Tắc Sậy. Từ đó, ngôi mộ không còn chỉ là nơi yên nghỉ của một người đã khuất. Nó trở thành nơi những người còn sống đem đến những khổ đau không biết nói cùng ai.

Người ta đến cầu nguyện cho một người thân bị bệnh. Người ta đến khi gia đình tan vỡ. Người ta đến trong những lúc làm ăn thất bại, con cái lạc đường, tương lai mịt mờ. Có người đến với đức tin rõ ràng. Có người chỉ nghe truyền miệng rằng Cha Diệp thương người nghèo và hay giúp những ai đau khổ. Có người không biết đọc một kinh Công giáo cho trọn, nhưng vẫn đứng trước mộ ngài, chắp tay và nói bằng ngôn ngữ đơn sơ nhất của trái tim.

Tắc Sậy từ từ trở thành một nơi hành hương. Không có chiến dịch quảng bá nào đủ sức tạo nên một dòng người kéo dài qua nhiều thập niên. Không có kỹ thuật truyền thông nào có thể khiến một ngôi mộ duy trì sức hút qua nhiều thế hệ nếu nơi đó không chạm đến một nhu cầu rất sâu của con người. Người dân tìm đến Cha Diệp vì họ tin rằng ngài hiểu nỗi đau của họ. Ngài từng sống giữa người nghèo, từng bước qua những bất an của một thời chiến loạn, từng bị tước đoạt mạng sống. Một người đã đi qua đau khổ được tin là có thể hiểu những người đang đau khổ.

MƯỜI BA NĂM CHO MỘT PHÁN QUYẾT KHÔNG THỂ VỘI VÀNG

Trong lòng đạo đức bình dân, người dân có thể sớm tin rằng một người là thánh. Nhưng Giáo hội không tuyên phong một người chỉ dựa trên cảm xúc, lời đồn hay số lượng người hành hương. Giáo hội phải điều tra. Các tài liệu phải được thu thập. Nhân chứng phải được thẩm vấn. Hoàn cảnh lịch sử phải được đối chiếu. Đời sống, nhân đức, động cơ của người bị giết và nguyên nhân dẫn đến cái chết phải được phân tích cẩn trọng.
Đặc biệt trong một án tử đạo, câu hỏi trọng tâm không đơn giản là người ấy đã chết cách đau đớn hay chết khi đang thi hành nhiệm vụ. Giáo hội phải xác định liệu người ấy có thực sự bị giết vì lòng căm thù đức tin hay không; người ấy có tự nguyện chấp nhận cái chết trong sự trung thành với Đức Kitô hay không; có những yếu tố chính trị, cá nhân hoặc xã hội nào làm thay đổi bản chất vụ việc hay không.

Án phong Chân phước cho Cha Trương Bửu Diệp được chính thức mở tại cấp giáo phận vào năm 2013. Đó là điểm khởi đầu của một tiến trình dài, nhưng thực ra công việc chuẩn bị đã bắt đầu từ trước bằng việc thu thập chứng từ, gìn giữ tài liệu và hệ thống hóa ký ức của cộng đoàn. Hồ sơ sau đó được hoàn thiện và chuyển sang Rôma để các cơ quan chuyên môn tiếp tục thẩm định.

Đối với người ngoài, mười ba năm có thể là một thời gian quá dài. Đối với người đã yêu kính Cha Diệp từ lâu, mỗi năm chờ đợi có thể khiến họ sốt ruột. Nhưng sự thận trọng của Giáo hội không nhằm làm nguội lạnh lòng sùng kính. Trái lại, chính vì một lời tuyên phong có giá trị đối với toàn thể Hội Thánh, Giáo hội không được phép vội vàng.
Ngày 25 tháng 11 năm 2024 trở thành một cột mốc đặc biệt. Trong buổi tiếp kiến dành cho Đức Hồng y Marcello Semeraro, Tổng trưởng Bộ Phong Thánh, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã cho phép công bố sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của Tôi tớ Chúa Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, linh mục giáo phận, sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 và bị giết vì lòng căm thù đức tin ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại Tắc Sậy.

Một dòng chữ ngắn trong thông cáo của Tòa Thánh chứa đựng phía sau nó hàng ngàn trang hồ sơ, nhiều năm nghiên cứu, lời chứng của nhiều người và tám thập niên ký ức. Từ thời điểm ấy, con đường tiến tới lễ tuyên Chân phước được mở ra mà không cần một phép lạ riêng, bởi theo quy định của Giáo hội, việc nhìn nhận tử đạo đã đủ cho lễ tuyên Chân phước.

Mười ba năm điều tra chính thức để chuẩn bị cho một nghi thức kéo dài trong một buổi sáng. Nhưng không thể nói mười ba năm chỉ đổi lấy hai giờ nghi lễ. Mười ba năm ấy đổi lấy sự chắc chắn luân lý của Giáo hội; đổi lấy một lời công bố không chỉ dành cho những người vốn đã yêu mến Cha Diệp, mà dành cho toàn thể Dân Chúa: đời sống và cái chết của vị linh mục này là một chứng tá đáng được Hội Thánh kính nhớ và noi theo.

NGÀY RÔMA KHÔNG GỌI TẮC SẬY ĐẾN, NHƯNG TÌM ĐẾN TẮC SẬY

Điểm đặc biệt của lễ tuyên Chân phước ngày 2 tháng 7 năm 2026 nằm ngay trong địa điểm cử hành. Nghi thức không được tổ chức tại một vương cung thánh đường xa xôi ở châu Âu, cũng không diễn ra trong một đô thị lớn của Việt Nam. Lễ được cử hành tại chính Tắc Sậy, vùng đất Cha Diệp đã phục vụ và hiến mạng sống.

Đây không chỉ là một quyết định thuận tiện về tổ chức. Địa điểm luôn mang một ngôn ngữ riêng. Tuyên Chân phước cho một vị mục tử ngay giữa vùng đất của đoàn chiên là để chính đồng ruộng, dòng sông, con đường và cộng đoàn nơi đây trở thành chứng nhân. Tại đó, người dân không cần tưởng tượng về bối cảnh cuộc đời Cha Diệp. Họ đang đứng ngay trên mảnh đất từng in dấu chân ngài. Họ đang ở gần ngôi mộ đã đón hàng triệu lượt người cầu nguyện. Họ đang nghe Tông sắc được công bố giữa khung cảnh đã gìn giữ ký ức của ngài qua tám mươi năm.

Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle đến Tắc Sậy với tư cách đại diện Đức Thánh Cha. Sự hiện diện của ngài diễn tả mối hiệp thông giữa Giáo hội địa phương và Giáo hội hoàn vũ. Khoảng cách giữa Rôma và Cà Mau về địa lý là rất xa. Nhưng trong Hội Thánh, một người mục tử đã sống trung thành ở một vùng đất nghèo không hề xa trái tim của Giáo hội.

Có thể nói bằng một hình ảnh: lần này, Rôma không yêu cầu Tắc Sậy phải đi tìm mình; Rôma tìm đến Tắc Sậy. Trung tâm không kéo vùng ngoại biên về để làm đẹp cho mình; trung tâm đi ra vùng ngoại biên để nhìn nhận điều Thiên Chúa đã thực hiện ở đó. Một Hồng y từ Philippines, được Đức Giáo hoàng sai đi, sẽ đứng giữa cộng đoàn Việt Nam để công bố danh hiệu Chân phước cho một linh mục miền Tây. Trong khoảnh khắc ấy, những ranh giới địa lý, ngôn ngữ và văn hóa được nối lại bằng một đức tin chung.

Người ta thường nghĩ các biến cố lớn phải diễn ra ở những thành phố lớn, tại những công trình vĩ đại, trong các không gian vốn đã mang danh tiếng toàn cầu. Nhưng Tin Mừng luôn có một logic khác. Đức Giêsu sinh ra không phải tại cung điện. Người lớn lên tại một miền quê ít được coi trọng. Người chọn những ngư dân làm môn đệ và thực hiện nhiều dấu lạ giữa những con người vô danh. Hai ngàn năm sau, logic ấy vẫn tiếp tục: một cánh đồng ở Cà Mau có thể trở thành nơi cả Giáo hội hướng mắt về, bởi ở đó có ký ức về một người đã sống đến cùng lời của Đức Kitô: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.”

Vatican không đến Tắc Sậy vì Tắc Sậy có quyền lực. Vatican đến vì nơi ấy đã trở thành một chứng từ. Không phải cánh đồng làm nên sự kiện, mà là máu của người mục tử đã thấm vào mảnh đất ấy. Không phải ngôi mộ tự mình có sức thu hút, mà là tình yêu của một đời người đã biến ngôi mộ thành chỗ gặp gỡ giữa hy vọng con người và lòng thương xót của Thiên Chúa.

BÀI TOÁN CỦA MỘT BIỂN NGƯỜI VÀ MỘT CON ĐƯỜNG

Một biến cố tâm linh lớn không diễn ra ngoài những giới hạn rất cụ thể của đời sống. Người hành hương vẫn cần đường đi, nước uống, thức ăn, chỗ nghỉ, khu vực y tế và phương án bảo đảm an toàn. Khi hàng chục ngàn người cùng đổ về một địa điểm trong thời gian ngắn, mọi chi tiết hậu cần đều có thể trở thành một thử thách.

Tắc Sậy không phải một đô thị được thiết kế để đón những sự kiện quốc tế khổng lồ. Trung tâm Hành hương nằm cạnh Quốc lộ 1, trên một trục giao thông quan trọng nhưng không có nhiều hướng tiếp cận thay thế. Chỉ cần một vài điểm ùn tắc cũng có thể ảnh hưởng đến cả dòng người và phương tiện kéo dài hàng cây số. Việc bố trí bãi đỗ xe, phân luồng người đi bộ, dựng lễ đài, lắp đặt hệ thống âm thanh, màn hình, nhà vệ sinh, điểm cấp nước và các trạm y tế đòi hỏi sự phối hợp giữa Giáo phận Cần Thơ, chính quyền địa phương, lực lượng an ninh, ngành y tế và hàng ngàn tình nguyện viên.
Nhưng phía sau những sơ đồ tổ chức và kế hoạch kỹ thuật còn có một điều khó đo đếm hơn: lòng tự nguyện của người dân. Người góp công dựng rạp. Người chuẩn bị thức ăn. Người mang nước uống. Người hướng dẫn khách hành hương. Người mở cửa nhà cho người từ xa nghỉ tạm. Người thức suốt đêm để giữ trật tự. Người âm thầm quét dọn sau khi đám đông đi qua.

Không ai trong số họ từng gặp Cha Diệp khi ngài còn sống. Phần lớn được sinh ra nhiều thập niên sau ngày ngài qua đời. Thế nhưng họ vẫn phục vụ như thể đang chuẩn bị đón ngày vui của một người thân trong gia đình. Đó là một trong những điều lạ lùng nhất của ký ức tôn giáo: một người chết đi nhưng tình yêu của người ấy tiếp tục làm nảy sinh những hành động tốt lành nơi những con người chưa từng quen biết.

Tám mươi năm sau cái chết của Cha Diệp, người ta vẫn nấu cơm cho nhau vì ngài. Người ta vẫn nhường chỗ cho nhau vì ngài. Người ta vẫn vượt đường xa, chịu nắng, chịu mệt và chấp nhận những bất tiện vì ngài. Nhưng nói chính xác hơn, họ làm những điều ấy không chỉ vì một con người. Họ làm vì điều họ nhận ra nơi con người ấy: một tình yêu không bỏ chạy khi đoàn chiên gặp nguy hiểm.Đám đông hàng chục ngàn người sẽ tạo nên một khung cảnh hùng tráng. Nhưng ý nghĩa của biến cố không nằm ở việc lập kỷ lục số người tham dự. Đức tin không được đo bằng mật độ đám đông. Một quảng trường đầy người vẫn có thể chỉ là một sự kiện bề ngoài nếu mỗi người trở về mà không thay đổi.

Ngược lại, chỉ một người đứng giữa biển người, nếu nghe được lời mời gọi của Thiên Chúa và quyết định sống yêu thương hơn, thì lễ tuyên Chân phước đã sinh hoa trái.
Bởi thế, thử thách thật sự không chỉ là đưa hàng chục ngàn người vào lễ đài an toàn rồi đưa họ trở về. Thử thách thật sự là làm sao để mỗi người hiểu rằng họ không đến Tắc Sậy như khách xem một nghi thức. Họ đến để gặp một chứng nhân. Mà gặp một chứng nhân thì luôn có nghĩa là bị đặt trước một câu hỏi về chính đời mình.

TỪ MỘT NẤM MỘ ĐẾN MỘT LỜI CHẤT VẤN

Tại sao sau tám mươi năm người ta vẫn về với Cha Diệp? Một phần câu trả lời nằm  trong những câu chuyện về ơn lành được truyền lại. Nhiều người kể mình được nâng đỡ sau khi cầu nguyện. Có người cho rằng họ được chữa lành. Có người tìm lại được bình an. Có gia đình vượt qua khủng hoảng. Có người được thêm sức để chịu đựng một căn bệnh không thể chữa khỏi. Những chứng từ ấy, dù mỗi trường hợp cần được đón nhận với sự phân định, đã góp phần làm cho lòng sùng kính lan rộng.

Nhưng nếu chỉ có những lời cầu xin được đáp ứng, Tắc Sậy có lẽ đã không trở thành một biểu tượng sâu đậm đến vậy. Sức hút của Cha Diệp không chỉ nằm ở điều người ta hy vọng nhận được từ ngài. Nó còn nằm ở điều ngài đã trao ban: chính mạng sống mình.

Trong một xã hội mà nhiều người tìm cách bảo vệ vị trí, lợi ích và sự an toàn của bản thân, câu chuyện một linh mục từ chối rời bỏ đoàn chiên tạo nên một sự tương phản mạnh mẽ. Người ta cảm nhận rằng đây không phải một người nói về tình yêu từ nơi an toàn. Ngài đã trả giá cho tình yêu ấy bằng mạng sống.

Người nghèo đặc biệt nhạy cảm với sự chân thành. Họ đã nghe đủ những lời hứa. Họ từng gặp những người đến với họ trong một thời gian rồi rời đi. Họ biết phân biệt người thực sự ở bên mình và người chỉ dùng nỗi khổ của mình như một phông nền. Cha Diệp được người dân giữ trong lòng bởi vì ngài không rời họ ở thời điểm nguy hiểm nhất.
“Ở lại” là một động từ đơn giản nhưng có thể trở thành toàn bộ linh đạo của một đời người. Trong hôn nhân, ở lại khi người bạn đời yếu đuối. Trong gia đình, ở lại bên cha mẹ già. Trong đời tu, ở lại với cộng đoàn khi nảy sinh va chạm. Trong chức linh mục, ở lại bên giáo dân khi họ không còn gì để đáp lại. Trong xã hội, ở lại bên người bị bỏ rơi, không quay mặt khi họ trở thành gánh nặng.

Cha Diệp không được tuyên Chân phước chỉ vì ngài chết dữ dội. Nhiều người đã chết dữ dội trong chiến tranh. Ngài được tuyên Chân phước tử đạo vì cái chết ấy là điểm hoàn tất của một đời trung thành với Đức Kitô và đoàn chiên. Điều làm nên vị tử đạo không phải chỉ là lưỡi dao của kẻ giết người, mà còn là tình yêu trong trái tim của người chấp nhận hy sinh.

Bởi vậy, ngôi mộ ở Tắc Sậy không chỉ là nơi xin ơn. Nó phải trở thành nơi người ta học cách trao ban. Nếu đến xin Cha Diệp giúp mình thoát khổ nhưng lại không muốn nâng đỡ ai đang khổ, người hành hương chưa thực sự hiểu ngài. Nếu cầu xin ngài bảo vệ gia đình mình nhưng vẫn làm tổn thương người trong gia đình, chuyến đi vẫn chưa chạm tới chiều sâu. Nếu kính một mục tử đã chết vì đoàn chiên nhưng bản thân lại dễ dàng bỏ rơi người khác khi họ không còn hữu ích, lòng sùng kính ấy cần được thanh luyện.

Vị Chân phước không thay thế Đức Kitô. Ngài chỉ tay về Đức Kitô. Cha Diệp không mời người ta dừng lại nơi ngôi mộ của ngài. Ngài mời họ đi xa hơn, đến với Đấng mà ngài đã yêu đến mức chấp nhận hiến mạng sống.

TẮC SẬY VÀ KHUÔN MẶT CỦA ĐỨC TIN BÌNH DÂN

Một trong những nét đặc biệt của lòng sùng kính Cha Diệp là sự hiện diện của rất nhiều người ngoài Công giáo. Họ đến không nhất thiết vì hiểu đầy đủ giáo lý về sự hiệp thông của các thánh. Họ có thể không phân biệt rõ giữa việc tôn kính một vị thánh và việc thờ phượng Thiên Chúa. Họ chỉ biết rằng Cha Diệp là người lành, thương dân nghèo và nhiều người đã tìm được sự nâng đỡ khi cầu khấn.

Đối với Giáo hội, đây vừa là một hồng ân vừa là một trách nhiệm. Hồng ân, vì nơi Cha Diệp, nhiều người chưa biết Công giáo vẫn gặp được một khuôn mặt hiền lành của Kitô giáo. Trách nhiệm, vì lòng đạo đức bình dân cần được hướng dẫn để không rơi vào mê tín, vụ lợi hoặc xem vị thánh như một quyền lực thiêng liêng dùng để đổi chác.

Cha Diệp không phải một “ông thần ban may mắn.” Ngài là chứng nhân của Đức Kitô. Ngài không sống để người ta xin trúng số, làm ăn phát đạt hoặc đạt mọi điều mình muốn. Ngài sống và chết để cho thấy tình yêu mạnh hơn sợ hãi, sự trung thành quý hơn mạng sống và người mục tử không được bỏ đoàn chiên.

Lòng đạo đức bình dân đẹp nhất khi từ lời xin ơn dẫn đến lòng biết ơn, từ lòng biết ơn dẫn đến hoán cải, và từ hoán cải dẫn đến đời sống bác ái. Một người đến Tắc Sậy xin khỏi bệnh, nếu được nâng đỡ, cần học cách quan tâm người bệnh khác. Một người xin gia đình bình an cần trở thành người kiến tạo bình an trong nhà. Một người xin vượt qua nghèo khó, khi khá hơn, cần nhớ đến người vẫn còn thiếu thốn.

Nếu ngày 2 tháng 7 chỉ làm cho tên Cha Diệp nổi tiếng hơn nhưng không làm người ta sống tốt hơn, biến cố ấy sẽ chưa đạt đến mục tiêu thiêng liêng. Giáo hội tuyên phong các Chân phước không phải để xây dựng những thần tượng tôn giáo, mà để giới thiệu những con người đã để Đức Kitô biến đổi cuộc đời mình và qua đó khích lệ các tín hữu bước đi trên cùng con đường.

MỘT BÀI GIẢNG KHÔNG CẦN TÒA GIẢNG

Ngày 2 tháng 7, có thể sẽ có nhiều bài phát biểu. Sẽ có lời chào mừng, lời giới thiệu, bài giảng, Tông sắc và những lời cảm ơn. Nhưng bài giảng mạnh nhất đã được Cha Diệp giảng từ tám mươi năm trước bằng chính lựa chọn ở lại.Ngài giảng rằng người mục tử không thể chỉ yêu đoàn chiên khi mọi sự thuận lợi.

Ngài giảng rằng đức tin không phải vật trang trí dùng trong những ngày bình an.

Ngài giảng rằng chức linh mục không phải một địa vị, nhưng là một đời tự hiến.

Ngài giảng rằng tình yêu Kitô giáo không dừng lại ở cảm xúc, mà đi đến chỗ chấp nhận mất mát.

Ngài giảng rằng mạng sống chỉ thực sự được bảo toàn khi được trao ban cho điều cao quý hơn chính nó.

Bài giảng ấy không được viết trên giấy. Nó được viết bằng những năm tháng phục vụ và được ký bằng máu. Vì thế, sau tám mươi năm, nó vẫn chưa mất sức mạnh.

Trong thời đại hôm nay, Giáo hội có nhiều phương tiện mà Cha Diệp không có. Có mạng xã hội, truyền hình, kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo, hệ thống âm thanh hiện đại và khả năng đưa một thánh lễ đến với hàng triệu người. Nhưng tất cả những phương tiện ấy không thể thay thế chứng tá. Công nghệ có thể khuếch đại một giọng nói, nhưng không thể tạo ra sự thánh thiện. Một bài giảng có thể được phát đến khắp thế giới, nhưng nếu người giảng không sống điều mình nói, âm thanh càng lớn thì khoảng trống càng rõ.

Cha Diệp không có một tài khoản mạng xã hội nào, nhưng câu nói của ngài được truyền qua tám mươi năm. Ngài không xây dựng thương hiệu cá nhân, nhưng tên ngài được biết đến khắp nơi. Ngài không có đội ngũ truyền thông, nhưng cuộc đời ngài trở thành một thông điệp. Đó là sức mạnh của chứng tá: người ta có thể tranh luận với lời nói, nhưng rất khó phủ nhận một đời sống đã được trao ban.

Lễ tuyên Chân phước vì thế cũng là một lời chất vấn đối với hàng giáo sĩ, tu sĩ và mọi người làm công việc mục vụ. Người dân hôm nay vẫn đang tìm những mục tử dám ở bên họ. Họ không chỉ cần những bài giảng đúng giáo lý, mà cần những con người biết lắng nghe. Họ không chỉ cần các chương trình lớn, mà cần sự hiện diện. Họ không chỉ cần người hướng dẫn từ xa, mà cần người bước vào nỗi đau của họ.

“Ở lại với đoàn chiên” hôm nay có thể không luôn dẫn đến cái chết thể lý. Nhưng nó đòi những cái chết âm thầm: chết đi cho sự tiện nghi, tự ái, tham vọng, ham muốn được ca tụng và thói quen chỉ chọn những nơi dễ dàng. Có những vùng ngoại vi không nằm trên bản đồ nhưng ở ngay trong một giáo xứ: người nghèo, người ly dị, người nghiện ngập, người khuyết tật, người trẻ mất đức tin, người già cô độc, những gia đình không còn đến nhà thờ. Người mục tử của hôm nay có dám ở lại với họ không?

ĐỪNG ĐỂ BIỂN NGƯỜI CHE KHUẤT MỘT CON NGƯỜI

Một lễ lớn dễ khiến người ta chú ý đến những gì lớn: lễ đài lớn, số người lớn, đoàn đồng tế lớn, hệ thống truyền thông lớn. Nhưng ở trung tâm biến cố này là một đời người rất đơn sơ.

Cha Diệp từng ăn những bữa cơm bình thường, đi trên những con đường đất, sống giữa những người dân ít học và thi hành những công việc lặp đi lặp lại của một linh mục miền quê. Sự thánh thiện của ngài không bắt đầu trong ngày tử đạo. Nó bắt đầu trong từng ngày ngài trung thành làm bổn phận.

Đây là một điều quan trọng cho mọi người. Không phải ai cũng được gọi chịu tử đạo. Không phải ai cũng đứng trước một lựa chọn sống chết rõ ràng. Nhưng mỗi người đều được mời gọi trung thành trong những điều nhỏ.

Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh đang sống một hình thức ở lại.

Một người chồng không bỏ gia đình khi gặp khủng hoảng đang sống một hình thức ở lại.

Một người con chăm sóc cha mẹ già, dù mệt mỏi, đang sống một hình thức ở lại.

Một linh mục kiên nhẫn với một giáo dân khó tính đang sống một hình thức ở lại.

Một tu sĩ âm thầm phục vụ cộng đoàn mà không được ghi nhận đang sống một hình thức ở lại.

Một người bạn không quay lưng khi bạn mình thất bại đang sống một hình thức ở lại.

Sự thánh thiện thường không xuất hiện trong những khoảnh khắc ngoạn mục. Nó được tích lũy bằng hàng ngàn lựa chọn nhỏ mà không ai vỗ tay. Đến giờ phút thử thách, con người chỉ bộc lộ điều mình đã âm thầm trở thành.

Bởi thế, đừng để đám đông ngày 2 tháng 7 che khuất sự cô độc của Cha Diệp trong giờ cuối. Đừng để ánh sáng của lễ đài làm người ta quên bóng tối của một thời ngài bị bắt đi. Đừng để những vòng hoa trang trọng làm người ta quên rằng cuộc đời ngài đã kết thúc trong đau đớn và bị tước đoạt mọi danh dự trần thế.

Giáo hội không tôn vinh sự bạo lực đã giết ngài. Giáo hội tôn vinh tình yêu mà bạo lực không thể tiêu diệt.

SAU NGÀY 2 THÁNG BẢY

Rồi buổi lễ sẽ kết thúc. Đức Hồng y và các đoàn khách sẽ rời Tắc Sậy. Lễ đài sẽ được tháo xuống. Những hàng ghế sẽ được thu dọn. Quốc lộ sẽ trở lại nhịp xe cộ thường ngày. Các bản tin sẽ chuyển sang những sự kiện khác. Những hình ảnh biển người rồi sẽ trôi dần trên mạng xã hội.

Điều còn lại là gì? Danh hiệu “Chân phước” sẽ được đặt trước tên Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Ngày kính ngài sẽ được cử hành theo quy định của Giáo hội. Hình ảnh ngài có thể được đặt trang trọng hơn trong các nhà thờ và gia đình. Số người tìm đến Tắc Sậy có thể tiếp tục gia tăng.

Nhưng điều quan trọng hơn là liệu tinh thần của ngài có sống trong Giáo hội Việt Nam hay không.

Có thêm nhiều linh mục dám gần người nghèo hơn không?

Có thêm nhiều cộng đoàn biết mở cửa cho những người bị bỏ rơi không?

Có thêm những gia đình chọn tha thứ thay vì chia lìa không?

Có thêm những người trẻ hiểu rằng một đời đáng sống không phải là đời thu gom thật nhiều cho mình, mà là đời biết trao ban không?

Có thêm những người hành hương, sau khi trở về từ Tắc Sậy, bắt đầu thăm một người bệnh, giúp một gia đình khó khăn, xin lỗi một người bị mình làm tổn thương hoặc quay lại với đời sống cầu nguyện không?

Đó mới là những phép lạ mà xã hội hôm nay đang cần. Không phải mọi phép lạ đều là một căn bệnh biến mất. Có khi phép lạ là một trái tim ích kỷ trở nên quảng đại. Một gia đình tưởng không thể hàn gắn lại tìm được con đường tha thứ. Một người đang tuyệt vọng quyết định tiếp tục sống. Một người có quyền lực bắt đầu nhìn thấy phẩm giá của người nghèo. Một mục tử đang mệt mỏi tìm lại niềm vui phục vụ.

Nếu những phép lạ ấy diễn ra, Tắc Sậy sẽ không chỉ là một địa điểm hành hương. Tắc Sậy sẽ trở thành một trường học của tình yêu mục tử.

ĐIỀU GÌ SAU TÁM MƯƠI NĂM VẪN KÉO NGƯỜI TA VỀ TẮC SẬY?

Có lẽ câu trả lời không nằm trong các con số. Không phải vì một quảng trường có thể chứa bao nhiêu người. Không phải vì một Hồng y phải bay bao nhiêu giờ. Không phải vì một hồ sơ đã đi qua bao nhiêu cơ quan hay một nghi thức kéo dài bao lâu.

Người ta trở về Tắc Sậy bởi trong một thế giới đầy những cuộc bỏ đi, họ nghe câu chuyện về một người đã ở lại.

Khi người ta bỏ nhau vì nghèo, Cha Diệp ở lại với người nghèo.

Khi người ta tránh xa nguy hiểm, Cha Diệp ở lại với đoàn chiên đang gặp nguy hiểm.

Khi mạng sống trở thành điều phải bảo vệ bằng mọi giá, Cha Diệp cho thấy có những điều cao quý hơn cả mạng sống.

Khi con người sợ mình bị quên lãng, Cha Diệp sống mà không tìm danh tiếng, nhưng lại được nhớ lâu hơn những người từng nắm quyền lực.

Khi tôn giáo đôi lúc bị hiểu như hệ thống nghi thức, ngài đưa đức tin trở về với cốt lõi: yêu thương đến cùng.

Ngày 2 tháng 7 năm 2026, giữa nắng sớm Cà Mau, Tông sắc sẽ được công bố. Từ giây phút ấy, Giáo hội gọi ngài là Chân phước. Nhưng trong lòng những người dân miền Tây, ngài vẫn là “Cha Diệp” như tám mươi năm qua: người cha không bỏ con cái mình, người mục tử không chạy trốn, người linh mục đã biến một cánh đồng xa xôi thành nơi hàng triệu người tìm thấy hy vọng.

Vatican tìm đến Tắc Sậy không phải để biến Cha Diệp thành một con người khác với con người ngài từng là. Giáo hội đến để chính thức nhìn nhận điều dân nghèo đã cảm nhận từ lâu: đời sống ấy mang hương thơm của Tin Mừng; cái chết ấy không phải một thất bại; tình yêu ấy đã chiến thắng.

Và rồi câu hỏi cuối cùng không còn dành cho Cha Diệp. Ngài đã trả lời bằng cả cuộc đời mình. Câu hỏi ấy dành cho những người sẽ đến Tắc Sậy, dành cho người đứng dưới nắng, dành cho người theo dõi qua màn hình, dành cho các linh mục, tu sĩ, giáo dân và cả những người không cùng tôn giáo nhưng cảm phục một đời hy sinh:

Khi những người được trao phó cho chúng ta gặp nguy nan, chúng ta sẽ ở lại hay bỏ đi?

Khi yêu thương đòi phải trả giá, chúng ta sẽ tiếp tục hay quay lưng?

Khi đức tin không còn đem lại sự thuận tiện, chúng ta có còn trung thành?

Ngày 2 tháng 7 rồi sẽ trở thành quá khứ. Nhưng câu hỏi ấy sẽ còn ở lại. Cũng như Cha Diệp đã ở lại. Ở lại giữa đoàn chiên. Ở lại trong ký ức của người nghèo. Ở lại trong lòng Tắc Sậy.

Và từ ngày ấy, ở lại trong lời tuyên xưng chính thức của toàn thể Hội Thánh rằng: tình yêu của một người mục tử có thể bị giết, nhưng không thể bị chôn vùi; có thể nằm im dưới lòng đất, nhưng rồi sẽ nảy mầm; có thể bắt đầu từ một giáo xứ nghèo, nhưng một ngày kia sẽ khiến cả Giáo hội hoàn vũ hướng mắt về một cánh đồng ở Cà Mau.

Lm. Anmai, CSsR

 

Vatican News -

ĐTC Lêô XIV: Y khoa phải phục vụ sự sống

Ngày 22/6/2026, gặp các thành viên Quỹ Jérôme Lejeune nhân kỷ niệm 100 năm ngày sinh của vị bác sĩ và nhà di truyền học người Pháp Jérôme Lejeune, Đức Thánh Cha Lêô XIV đề cao chứng tá bảo vệ sự sống và phẩm giá người yếu thế của ông. Ngài khẳng định kỹ thuật không thể thay thế y khoa và “y khoa không bao giờ được trở thành công cụ phục vụ cái chết được hoạch định”.

Ngày 26/1/1959, các bác sĩ Lejeune, Gautier, Turpin đã công bố phát hiện về nguyên nhân gây ra hội chứng Down. Là một bác sĩ và nhà nghiên cứu không mệt mỏi, Giáo sư Jérôme Lejeune đã cống hiến cả cuộc đời mình cho việc chăm sóc bệnh nhân, nghiên cứu y học và bảo vệ phẩm giá của những cá nhân dễ bị tổn thương. Quỹ Jérôme Lejeune được thành lập vào năm 1995, một năm sau khi bác sĩ Lejeune qua đời để tiếp tục công việc của ông. Được công nhận từ năm 1996, tổ chức hoạt động để hỗ trợ những người bị khuyết tật trí tuệ có nguồn gốc di truyền.

Trong diễn văn, Đức Thánh Cha nhắc lại rằng, trước đau khổ của những trẻ em khuyết tật, Giáo sư Lejeune đã dành cả cuộc đời nghiên cứu khoa học để phục vụ các em. Việc khám phá bất thường nhiễm sắc thể gây ra hội chứng Down đã đưa ông trở thành một trong những người tiên phong của ngành di truyền học hiện đại. Tuy nhiên, giáo sư Lejeune trước hết là một bác sĩ luôn tìm kiếm phương pháp chữa trị và giảm bớt đau khổ cho những bệnh nhân mà ông gọi là “những người nghèo nhất trong số những người nghèo”. Ông thường nói: “Y khoa là căm ghét bệnh tật và yêu thương người bệnh”.

Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng giáo sư Lejeune đã mạnh mẽ bảo vệ sự sống và phẩm giá của những người mong manh, ngay cả khi phải trả giá bằng sự nghiệp. Khi nhận ra khám phá của mình có thể bị sử dụng để loại bỏ những người mắc hội chứng Down trước khi chào đời, ông đã lên án hình thức ưu sinh mới mà ông gọi là “chủ nghĩa phân biệt nhiễm sắc thể”.

Theo giáo sư Lejeune, “kỹ thuật có thể trợ giúp nhưng không thể thay thế y khoa”, đặc biệt khi bị chi phối bởi hiệu quả, lợi nhuận và tính hữu dụng. Đức Thánh Cha nói: “Giá trị của con người không phụ thuộc vào những gì họ thực hiện hay sản xuất”, và khẳng định: “Y khoa không bao giờ được trở thành công cụ phục vụ cái chết được hoạch định”.

Đức Thánh Cha khích lệ Quỹ Jérôme Lejeune tiếp tục sứ mạng nghiên cứu, chữa trị và bảo vệ con người cách vô điều kiện. Ngài mời gọi các thành viên trở thành những chứng nhân dấn thân cho công ích, bởi “công ích không loại trừ bất kỳ ai được tạo dựng theo hình ảnh và giống Thiên Chúa”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Tổng thống Hàn Quốc: Đại hội Giới trẻ Thế giới Seoul 2027 sẽ mang đến sứ điệp hy vọng cho nhân loại

Trong một tuyên bố gửi hãng tin Fides, Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae-myung khẳng định chủ đề của Đại hội Giới trẻ Thế giới Seoul 2027, “Hãy can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian”, mang đến sứ điệp hy vọng cho một thế giới đầy căng thẳng và bất ổn. Ông nhấn mạnh vai trò của đối thoại, tình liên đới và hòa giải, đồng thời bày tỏ mong muốn Đại hội trở thành dấu chỉ của tình bằng hữu, hòa bình và sự gặp gỡ giữa các dân tộc.

Tổng thống Hàn Quốc nhấn mạnh rằng trong bối cảnh nền hòa bình và sự chung sống giữa các dân tộc đang bị thử thách, Đại hội nhắc nhớ nhân loại rằng hy vọng mạnh hơn sợ hãi, đối thoại hiệu quả hơn đối đầu và tình liên đới vẫn là con đường chắc chắn nhất để vượt qua những bất định. Theo ông, thế hệ trẻ ngày nay vừa phải đối diện với những thách đố lớn lao, vừa nắm giữ cơ hội đặc biệt để góp phần định hình tương lai của nhân loại trước các vấn đề như bất bình đẳng, chia rẽ và những biến đổi công nghệ sâu rộng.

Nhà lãnh đạo Hàn Quốc bày tỏ hy vọng Đại hội Giới trẻ Thế giới Seoul 2027 sẽ trở thành nơi để người trẻ đào sâu đức tin, xây dựng tình bạn bền vững và khám phá giá trị của tình liên đới vượt qua mọi biên giới và khác biệt văn hóa. Ông cũng khẳng định Hàn Quốc sẵn sàng chào đón các khách hành hương từ khắp các châu lục và mong rằng những người tham dự sẽ mang tinh thần hy vọng, đối thoại và hòa bình trở về quê hương mình, để di sản của Đại hội tiếp tục lan tỏa cho các thế hệ tương lai.

Sau cuộc gặp Đức Thánh Cha Lêô XIV tại Vatican, Tổng thống Lee cho biết ông rất mong chờ được đón tiếp Đức Thánh Cha tại Seoul. Theo ông, sự hiện diện của Đức Thánh Cha sẽ nhắc nhớ thế giới về tầm quan trọng của sự lãnh đạo đạo đức, lòng cảm thương và đối thoại trong một thế giới phân mảnh, đồng thời khích lệ người trẻ xây dựng hòa bình và tình liên đới giữa các dân tộc.

Liên hệ với thực trạng bán đảo Triều Tiên vẫn còn chia cắt, Tổng thống Lee khẳng định hòa bình bắt đầu từ sự gặp gỡ, lắng nghe và nhìn nhận phẩm giá chung của mọi người. Ông bày tỏ hy vọng Đại hội Giới trẻ Thế giới Seoul 2027 sẽ để lại cho thế giới một di sản lâu dài về lòng can đảm, tình bằng hữu và hòa bình cho các thế hệ tương lai.

Đại hội Giới trẻ Thế giới tại Seoul 2027 sẽ diễn ra từ ngày 3 đến 8/8/2027, với sự hiện diện của hàng trăm ngàn bạn trẻ đến từ khắp nơi trên thế giới.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sứ điệp của ĐTC Lêô XIV gửi các linh mục nhân Ngày Thánh hóa linh mục

Ngày 12/6/2026, trong sứ điệp nhân Lễ Trọng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, Ngày Thánh hóa linh mục, Đức Thánh Cha Lêô XIV mời gọi các linh mục nên thánh bằng cách kết hiệp sâu xa với Thánh Tâm Chúa Giêsu. Ngài nhấn mạnh rằng sự thánh thiện không hệ tại ở nỗ lực cá nhân nhưng ở việc để mình được biến đổi bởi ân sủng, sống gắn bó với Chúa trong cầu nguyện, Thánh Thể và tình huynh đệ linh mục. Linh mục được mời gọi trở thành chứng nhân của lòng thương xót, hiệp nhất, bình an và tình yêu.

 

Sứ điệp của Đức Thánh Cha Lêô XIV gửi các linh mục
nhân Ngày Thánh hóa Linh mục

Ngày 12 tháng 6 năm 2026, Lễ Trọng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu

Anh em linh mục rất thân mến,

Trong ngày Giáo hội chiêm ngắm Trái Tim bị đâm thâu của Chúa, từ đó tuôn trào một nguồn mạch bình an và hiệp nhất vô tận cho toàn thể nhân loại, trước hết tôi xin gửi đến chính mình và tất cả anh em những lời mà Thiên Chúa đã ngỏ với dân Israel: “Các ngươi phải nên thánh, vì Ta là Đức Chúa, Thiên Chúa của các ngươi, là Đấng Thánh” (Lv 19,2; 1 Pr 1,16). Lời mời gọi ấy của Chúa xuyên suốt các thời đại và hôm nay vẫn vang lên mạnh mẽ đối với mọi tín hữu, và một cách đặc biệt, mang tính đòi hỏi đối với các linh mục chúng ta. Sự thánh thiện không phải là một lựa chọn giữa nhiều lựa chọn khác, cũng không phải là một lý tưởng trừu tượng: nó là lời mời gọi liên quan đến chính căn tính của mỗi người muốn tham dự vào sự sống của Đấng Phục Sinh.

 

Sự thánh thiện là tham dự vào mầu nhiệm Đức Kitô

Thiên Chúa mời gọi chúng ta tham dự vào chính sự thánh thiện của Người. Khi kêu gọi chúng ta nên thánh vì Người là Đấng Thánh, Người chỉ cho chúng ta con đường phải bước đi: để cho mình được uốn nắn theo Trái Tim của Người. Và đối với chúng ta, anh em rất thân mến, lời mời gọi ấy đặc biệt triệt để. Chúa đã hứa: “Ta sẽ ban cho các ngươi những mục tử theo lòng Ta, những người sẽ dẫn dắt các ngươi bằng sự hiểu biết và khôn ngoan” (Gr 3,15). Sự thánh thiện được đòi hỏi nơi chúng ta là một sự phó thác đầy tín thác: để cho Chúa Thánh Thần biến đổi chúng ta. Tuy nhiên, chính ở đây xuất hiện nghịch lý lớn của đời sống linh mục chúng ta: chúng ta được mời gọi tham dự vào chính sự thánh thiện của Thiên Chúa, nhưng lại mang kho tàng ấy trong những bình sành dễ vỡ (2 Cr 4,7); chúng ta hữu hạn và bất toàn, thường bị đánh dấu bởi những yếu đuối và mệt mỏi, đôi khi bởi những thương tích. Làm sao một trái tim nhân loại mong manh đến thế có thể đáp lại một lời mời gọi cao cả như vậy? Người linh mục sống trong sự căng thẳng ấy, nhưng biết nơi để tìm thấy bình an: nơi cạnh sườn mở rộng của Chúa Giêsu.

 

Một hành trình hiệp nhất

Sự kết hợp giữa trái tim chúng ta với Trái Tim Chúa Kitô không phải là một kinh nghiệm dành riêng cho một số ít người được tuyển chọn, nhưng là một hành trình mang tính bí tích và Thánh Thể, được thực hiện trong đời sống thường ngày. Anh em rất thân mến, trong Bí tích Truyền Chức Thánh, chúng ta đã được đồng hình đồng dạng với Chúa Kitô, nhưng luôn cần làm sống lại trong mình hồng ân ân sủng qua việc cử hành Thánh Thể hằng ngày, cầu nguyện, suy niệm Lời Chúa và sự phục vụ khiêm tốn anh chị em mình. Chúng ta hãy gắn bó với Đức Kitô trong mọi sự: trong những gì chúng ta làm và trong những gì xảy đến mỗi ngày. Khi đó, sự thánh thiện – điều mà người ta tìm kiếm cách vô ích bằng những nỗ lực đơn độc – sẽ được bày tỏ đúng như bản chất của nó: sự đáp trả đối với ân sủng luôn đi trước, nâng đỡ và biến đổi chúng ta. Thật vậy, trong nhân tính của chúng ta không có những ngăn cách riêng biệt. Cầu nguyện, thừa tác vụ, các mối tương quan, sự mệt mỏi, niềm vui và thất bại, ngay cả thời gian tưởng như bị lãng phí hoặc tình yêu tưởng như bị uổng phí, tất cả đều trở thành nơi ưu tiên để Thiên Chúa và tình yêu vô biên của Người tỏ lộ.

Người linh mục có một trái tim toàn vẹn, đơn sơ và trong sạch là người chiêm niệm giữa hoạt động, giàu lòng thương xót, trung thành trong thử thách và vui tươi trong việc hiến thân. Thế giới rất cần những mục tử không chỉ trao ban lời nói hay các chương trình, nhưng là chứng tá sống động của một trái tim đã được hòa giải, tỏa lan hương thơm thánh thiện của Chúa Kitô. Một đời sống linh mục vững vàng và được đồng hình đồng dạng với Trái Tim Chúa Giêsu là dấu chỉ đáng tin cậy của sự hiệp nhất, bình an và lòng thương xót. Nhờ đó, trong một thời đại bị đánh dấu bởi chia rẽ và sợ hãi, chúng ta có thể trở thành những người kiến tạo hòa bình, những chứng nhân của sự dịu dàng của Vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng biết quy tụ những người tản mác và chữa lành những người bị thương. Lòng nhiệt thành của chúng ta không phải là sự kích động, nhưng là sự trào dâng của một tình yêu “là xuất thần, là bước ra khỏi chính mình, là trao ban, là gặp gỡ” (Phanxicô, Thông điệp Dilexit nos, số 28).

 

Trái Tim Đức Kitô là trái tim của các thánh

Câu trả lời cho ơn gọi nên thánh không hệ tại trước hết ở những nỗ lực khổ chế hay hoàn thiện bản thân, dù điều đó là cần thiết, nhưng ở sự gắn bó đầy tín thác với tình yêu được mặc khải nơi Trái Tim bị đâm thâu của Chúa Giêsu. Thánh Gioan Tông đồ cho chúng ta chiêm ngắm cạnh sườn mở rộng của Đấng Chịu Đóng Đinh (x. Ga 19,34), nơi Thiên Chúa bày tỏ cách dứt khoát Người là Đấng Thánh như thế nào: không phải trong sự xa cách không thể đạt tới của một sự hoàn hảo tách biệt, nhưng trong một tình yêu tự hiến đến mức chấp nhận bị tổn thương và vì thế trở thành nguồn mạch của lòng thương xót và sự sống. Thánh Tâm Chúa Giêsu là biểu tượng tuyệt hảo của tình yêu Thiên Chúa: một tình yêu toàn năng chính vì có khả năng trở nên mong manh, biến đau khổ thành ân sủng và biến khổ đau thành hy vọng.

Vì thế, Trái Tim diễm phúc ấy là “nơi chốn” mà ở đó sự thánh thiện được biểu lộ như sự gần gũi và dịu dàng. Do đó, sự thánh thiện của người linh mục có thể được thể hiện qua sự gần gũi khiêm tốn và can đảm, qua việc thuộc về mọi người và vì mọi người, luôn mở rộng cửa ràn chiên để nhiều người có thể bước vào và tìm thấy đồng cỏ cùng sự nghỉ ngơi (Ga 10,9). Vì thế, chúng ta được mời gọi xây dựng một mối tương quan với Thiên Chúa, một tương quan không làm chúng ta xa cách con người, nhưng giúp chúng ta trở nên gần gũi với mọi người; một tương quan có khả năng uốn nắn những trái tim kiên nhẫn, dịu dàng, biết gần gũi, cảm thông và lắng nghe. Nhờ sự kết hợp giữa trái tim bất toàn của chúng ta với Trái Tim bị đâm thâu của Chúa Giêsu, hành trình nên thánh của chúng ta được thực hiện. Chúng ta không còn sống nữa, nhưng chính Đức Kitô sống trong chúng ta (Gl 2,20). Sự thánh thiện ấy không thể sống một mình. Anh em hãy chăm lo cho tình huynh đệ linh mục: hãy tìm đến nhau, lắng nghe nhau và nâng đỡ nhau. Người linh mục tự cô lập mình sẽ dần dần lụi tàn; người linh mục bước đi cùng anh em mình sẽ trưởng thành. Thánh Augustinô nhắc nhở chúng ta: “Làm thế nào để chúng ta không ở trong bóng tối? Bằng cách yêu thương anh em mình. Đâu là bằng chứng rằng chúng ta yêu thương anh em? Chính là ở chỗ chúng ta không phá vỡ sự hiệp nhất và luôn giữ đức ái” (In Epist. Io. ad Parthos, II, 3).

Anh em linh mục rất thân mến, mỗi ngày hãy làm mới lại tiếng “xin vâng” của mình trước Trái Tim bị đâm thâu của Chúa Kitô. Hãy hoàn toàn phó thác bản thân cho Người, để anh em có thể yêu thương dân Người bằng chính tình yêu mà Người yêu thương họ. Và hãy vui mừng nhớ lại điều mà Thánh Gioan Maria Vianney, Cha sở họ Ars, thích nhắc lại: “Chức linh mục là tình yêu của Trái Tim Chúa Giêsu” (Bênêđictô XVI, Thư công bố Năm Linh mục, ngày 16 tháng 6 năm 2009). Tình yêu ấy là bảo chứng và bảo đảm rằng không điều gì nơi chúng ta sẽ bị mất đi, nếu toàn thể con người chúng ta được trao phó và hiến dâng cho Người. Tôi phó dâng tất cả anh em, từng người một, cho Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ các Linh mục. Xin Mẹ, Đấng đã gìn giữ trong lòng mình mầu nhiệm của Người Con, dạy chúng ta biết gìn giữ và làm cho Trái Tim Đức Kitô, Đấng Cứu Độ thế gian, đập nhịp trong chính chúng ta.

 

Ngày 12 tháng 6 năm 2026,

Lễ Trọng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu
LÊÔ XIV

 

Vatican News

 

Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ -

Tuần Cửu Nhật kính Thánh Tâm Chúa Giêsu

Tuần Cửu Nhật kính Thánh Tâm Chúa Giêsu này được soạn thảo dựa trên các lời khẩn cầu trong Kinh Cầu Trái Tim Đức Chúa Giêsu.

Mỗi ngày mời gọi chúng ta suy niệm về sự khôn ngoan của các Thánh và các vị Giáo hoàng khi nói về Thánh Tâm Chúa Giêsu, đồng thời cung cấp cho chúng ta những cơ hội cầu nguyện và thực hành đức tin, dưới ánh sáng của thông điệp Dilexit Nos (Người đã yêu thương chúng ta) của Đức Thánh Cha Phanxicô và tông huấn Dilexi Te (Ta đã yêu con) của Đức Thánh Cha Lêô XIV.

Tuần Cửu Nhật kết thúc với nghi thức thánh hiến Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu.

 

Tuần Cửu Nhật kính Thánh Tâm Chúa Giêsu

Ngày 1: Trái Tim Đức Chúa Giêsu, bừng cháy tình yêu dành cho chúng con (lò lửa mến hằng cháy)

Cầu nguyện:

Theo ý chỉ cầu nguyện trong tháng Sáu, tháng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, Đức Thánh Cha Lêô XIV mời gọi chúng ta: “Chúng ta hãy cùng cầu nguyện để mỗi người chúng ta có thể tìm được niềm an ủi trong mối tương quan cá vị với Chúa Giêsu, và từ Thánh Tâm Người, học biết lòng cảm thương đối với thế giới.” Khi bắt đầu Tuần Cửu Nhật kính Thánh Tâm, chúng ta hiệp cùng Đức Thánh Cha trong lời cầu nguyện ấy.

Lạy Chúa, hôm nay con đến với Thánh Tâm dịu hiền của Chúa, đến với Đấng có những lời làm lòng con bừng cháy, đến với Đấng tuôn đổ lòng cảm thương trên những ai bé mọn và nghèo khó, trên những ai đau khổ và trên mọi nỗi bất hạnh của con người.

Con ước ao được biết Chúa nhiều hơn, được chiêm ngắm Chúa trong Tin Mừng, được ở với Chúa và học cùng Chúa, học nơi tình bác ái đã lảm cho Chúa tự nguyện để mình được chạm đến bởi mọi cảnh nghèo khổ.

Chúa đã tỏ cho chúng con tình yêu của Chúa Cha khi yêu thương chúng con không giới hạn bằng chính Thánh Tâm vừa thần linh vừa nhân loại của Chúa.

Xin ban cho mọi con cái Chúa ơn được gặp gỡ Chúa. Xin biến đổi, uốn nắn và canh tân những dự định của chúng con, để trong mọi hoàn cảnh, chúng con chỉ tìm kiếm một mình Chúa: trong cầu nguyện, trong công việc, trong những cuộc gặp gỡ, và trong đời sống hằng ngày.

Từ cuộc gặp gỡ ấy, xin sai chúng con lên đường thi hành sứ vụ, một sứ vụ của lòng cảm thương dành cho thế giới, vì chính Chúa là nguồn mạch tuôn trào mọi niềm an ủi. Amen.

Tìm hiểu:

Dù việc suy niệm về Thánh Tâm Chúa Giêsu đã xuất hiện từ những bản văn Kitô giáo thời sơ khai, lòng sùng kính Thánh Tâm theo hình thức hiện đại bắt đầu tại nước Pháp vào thế kỷ XVII, khi thánh Margarita Maria Alacoque được thị kiến Chúa Giêsu, Đấng mặc khải Trái Tim Người đang bừng cháy tình yêu dành cho nhân loại. Trong mặc khải ấy, Chúa Giêsu bày tỏ ước muốn được tôn kính cách đặc biệt qua Thánh Tâm Người.

Lòng sùng kính này được phát triển mạnh mẽ khi Đức Thánh Cha Piô IX mở rộng việc cử hành cho toàn thể Hội Thánh vào năm 1856; và sau đó, khi Thánh Maria của Thánh Tâm Thiên Chúa thúc giục Đức Giáo Hoàng Lêô XIII thánh hiến toàn thế giới cho Thánh Tâm Chúa Giêsu, điều ngài đã thực hiện năm 1899 qua thông điệp Annum Sacrum. Đã có bốn thông điệp Giáo hoàng về Thánh Tâm Chúa Giêsu: Annum Sacrum (về việc thánh hiến cho Thánh Tâm Chúa Giêsu), Miserentissimus Redemptor (về việc đền tạ Thánh Tâm) của Đức Piô XI (1928), Haurietis Aquas (về lòng sùng kính Thánh Tâm) của Đức Piô XII (1956), Dilexit Nos (về tình yêu nhân loại và Thiên Chúa nơi Thánh Thâm Đức Chúa Giêsu Kitô) của Đức Phanxicô (2024).

Thực hành:

Hôm nay, hãy dành thì giờ đọc Dilexit Nos và tìm hiểu thêm các tài liệu giúp suy niệm về thông điệp cuối cùng của Đức Giáo Hoàng Phanxicô. Điều gì trong những suy tư của Đức Thánh Cha về Thánh Tâm Chúa Giêsu đã đánh động bạn?

Việc chiêm ngắm tình yêu của Chúa Giêsu dành cho chúng ta có thể làm trái tim bạn bừng cháy để yêu thương tha nhân như thế nào?

 

Ngày 2: Trái Tim Đức Chúa Giêsu, nguồn mạch công lý và tình yêu (gồm sự công chính và sự thương yêu)

Cầu nguyện:

Khi chiêm ngắm Trái Tim Chúa Giêsu như nguồn mạch công lý và tình yêu, chúng ta nối kết tình yêu Đức Kitô dành cho chúng ta với tình yêu chúng ta dành cho tha nhân. Như Đức Thánh Cha Phanxicô viết trong Dilexit Nos: “Cách đáp trả tốt đẹp nhất trước tình yêu của Trái Tim Đức Kitô là yêu thương anh chị em mình. Không có cách nào lớn lao hơn để chúng ta lấy tình yêu đáp lại tình yêu.” (số 167). Khi suy niệm về tình yêu Đức Kitô dành cho chúng ta, chúng ta hãy cùng đọc lời nguyện này kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, cầu xin được ơn tình yêu và lòng thương xót.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã hiến mạng sống mình vì chúng con. Thánh Tâm Chúa bừng cháy tình yêu. Bàn tay Chúa vươn ra với con, và với mọi người, để trao ban tình yêu, lòng thương xót và sự chữa lành. Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, xin cho tình yêu Chúa biến đổi con. Xin thiêu rụi mọi do dự nơi con, để con có thể trở nên tình yêu của Chúa và chiếu tỏa lòng thương xót của Người. Amen.

Tìm hiểu:

Thánh Margarita Maria Alacoque, đấng đã suy niệm sâu xa về Thánh Tâm Chúa Giêsu viết: “Tôi đã nhận được từ Thiên Chúa của tôi những ân sủng dồi dào của tình yêu Người, và cảm thấy thôi thúc phải đáp lại phần nào bằng cách lấy tình yêu đáp lại tình yêu” (Tự thuật, số 55).

Cả Đức Thánh Cha Phanxicô trong Dilexit Nos lẫn Đức Thánh Cha Lêô XIV trong Dilexi Te đều dạy rằng cuộc gặp gỡ của chúng ta với tình yêu của Trái Tim Đức Kitô giúp chúng ta cộng tác vào việc xây dựng Nước Thiên Chúa trong thế giới này. Đức Lêô nhấn mạnh: “Thiên Chúa dành một chỗ đặc biệt trong Trái Tim Người cho những ai bị phân biệt đối xử và bị áp bức; Người mời gọi chúng ta, là Hội Thánh của Người, thực hiện một chọn lựa dứt khoát và triệt để đứng về phía những người yếu thế nhất” (Dilexi Te, số 16).

Qua nhiều thế kỷ, Hội Thánh đã thiết lập nhiều hội dòng và sứ vụ đặt nền tảng trên tình yêu của Thánh Tâm Đức Kitô, chẳng hạn Tu hội Thánh Tâm, được thành lập năm 1800. Hiến pháp của hội dòng viết: “Bị cuốn hút bởi những khát vọng của Trái Tim Chúa Giêsu, chúng tôi mong muốn con người được lớn lên trong phẩm giá, vừa như con người vừa như con cái Thiên Chúa. Điểm khởi đầu của chúng tôi là Tin Mừng, với tất cả những đòi hỏi của Tin Mừng về tình yêu, sự tha thứ, công lý, và tình liên đới với những người nghèo khổ và bị thế gian loại trừ” (Hiến, Pháp 1982, 7).

Thực hành:

Hôm nay, hãy nghĩ đến những người đang bị loại trừ, dễ bị tổn thương, hoặc đang sống trong sợ hãi. Thánh Tâm Chúa mời gọi bạn đáp lại những nhu cầu và đau khổ của họ như thế nào? Bạn có thể tham gia vào các tổ chức bác ái Công giáo tại địa phương, Hội Thánh Vinh Sơn Phaolô, hoặc hỗ trợ các sáng kiến phát triển con người. Bạn có thể dùng tài liệu Catholic Social Teaching Mustard Seed Commitments để làm một dấn thân nhỏ là chăm sóc những người lân cậ. Bạn cũng hãy cầu nguyện cho các nhà lãnh đạo dân sự, để họ được ơn khôn ngoan và hướng dẫn, hầu xây dựng một xã hội công bằng và hòa bình, biết tôn trọng phẩm giá của mọi con người trong nước chúng ta.

 

Ngày 3: Trái Tim Đức Chúa Giêsu, rất đáng ngợi khen mọi đàng

Cầu nguyện:

Thánh Gioan Henry Newman đã chọn khẩu hiệu giám mục của mình là: Cor ad cor loquitur (Trái tim nói với trái tim), vì ngài hiểu rằng Chúa cứu độ chúng ta bằng cách nói với tâm hồn chúng ta từ chính Trái Tim của Người. Chính trong Bí tích Thánh Thể, hình thức cao cả nhất của lời ngợi khen dâng lên Thiên Chúa, Thánh Gioan Henry Newman đã nuôi dưỡng cuộc gặp gỡ sâu xa nhất của ngài với Thánh Tâm hằng sống của Chúa Giêsu. Chúng ta hãy cùng với Thánh Gioan Henry Newman cầu nguyện, để chúng ta cũng được nghe tiếng nói của Thánh Tâm Chúa khi ngợi khen và thờ lạy Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể.

Lạy Trái Tim cực thánh và đầy yêu thương của Chúa Giêsu, Chúa đang ẩn mình trong Bí tích Thánh Thể, và Thánh Tâm Chúa vẫn đang đập vì chúng con… Vì thế, con thờ lạy Chúa với tất cả tình yêu sâu xa nhất của con, với lòng kính sợ thánh thiện, với tình yêu sốt mến nồng nàn, với ý chí khiêm nhu và kiên quyết nhất của con. Lạy Thiên Chúa của con, khi Chúa hạ mình đoái thương cho con được rước Chúa, được ăn và uống chính Chúa, và trong giây lát Chúa ngự trong con, xin làm cho trái tim con đập cùng một nhịp với Thánh Tâm Chúa.

(Meditations and Devotions, London, 1912, Part III XVI], par. 3, pp. 573-574).

Tìm hiểu:

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Dilexit Nos, suy niệm rằng chính trong Bí tích Thánh Thể, tình yêu luôn hiện diện của Thánh Tâm mời gọi chúng ta bước vào sự hiệp nhất với Đức Kitô. Đồng thời, Đức Thánh Cha cũng cảnh báo rằng trong nhịp sống cuồng quay của thế giới hôm nay: “Chúng ta quên nuôi dưỡng đời sống mình bằng sức mạnh của Bí tích Thánh Thể.” Vì thế, ngài khuyến khích dành một giờ chầu Thánh Thể mỗi ngày thứ Năm. Ngài tiếp tục dạy rằng: “Khi chúng ta thực hiện việc thờ lạy này với lòng sốt sắng, hiệp cùng nhiều anh chị em khác, và khám phá nơi Bí tích Thánh Thể tình yêu bao la của Trái Tim Đức Kitô, thì chúng ta cùng với Hội Thánh thờ lạy dấu chỉ và biểu hiện của Tình Yêu Thiên Chúa — một Tình Yêu đã đi xa đến mức yêu thương nhân loại qua Trái Tim của Ngôi Lời nhập thể.” (Dilexit Nos, số 85)

Trong các thị kiến của thánh Margarita Maria Alacoque về Thánh Tâm Chúa Giêsu, chúng ta thấy ánh sáng và ngọn lửa của Chúa, Đấng ban sự sống, đang biến đổi những trái tim nhân loại. Một lần kia, khi đang cầu nguyện trước Mình Thánh Chúa được trưng bày, thánh nữ kể: “Chúa Giêsu hiện ra trong vinh quang rực rỡ, với năm dấu thánh sáng chói như năm mặt trời phát ra từ nhân tính thánh của Người; nhưng trên hết là từ ngực thánh đáng tôn thờ của Người, như một lò lửa bừng cháy. Khi mở áo mình ra, Người cho tôi thấy Trái Tim đầy yêu thương và đáng mến của Người, nguồn sống động phát sinh những ngọn lửa ấy.”

Thực hành:

Hãy tìm cách đào sâu tương quan của bạn với Thánh Tâm Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể. Bạn có thể nhận lời mời gọi của Đức Giáo Hoàng Phanxicô, dành thời gian chầu Thánh Thể hằng tuần vào thứ Năm sử dụng tài liệu 250 Giờ Chầu Thánh Thể, kuyến khích các giáo xứ làm 250 giờ chầu năm nay. Hội Hiệp Sĩ Kha Luân bố có mẫu Giờ Thánh kính Thánh Tâm Chúa. Bạn cũng có thể quyết tâm tham dự Thánh lễ tại một giáo xứ hay đền thánh kính Thánh Tâm. 

 

Ngày 4: Trái Tim Đức Chúa Giêsu, kiên nhẫn và đầy lòng thương xót (hay nhịn hay thương vô cùng)

Cầu nguyện:

Có lẽ suy niệm nổi tiếng nhất về Trái Tim đầy lòng thương xót của Chúa Giêsu được tìm thấy trong việc sùng kính Lòng Chúa Thương Xót. Thánh Faustina Kowalska, một nữ tu người Ba Lan thế kỷ XX, đã thuật lại rằng Chúa Giêsu hiện ra cùng Chị với hai luồng sáng phát ra từ Thánh Tâm Người, và truyền cho chị vẽ bức ảnh với hàng chữ: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa.” Người cũng hứa rằng những ai tôn kính ảnh Lòng Chúa Thương Xót sẽ không phải hư mất. Tin tưởng vào Lòng Thương Xót vô biên của Chúa Giêsu, chúng ta hãy cùng cầu nguyện với thánh Faustina qua lời nguyện trong Chuỗi Kinh Lòng Thương Xót Chúa.

Lạy Thiên Chúa hằng hữu, Trong Chúa có Lòng Thương Xót vô cùng vô tận và kho tàng từ bi không bao giờ cạn, xin nhân hậu đoái nhìn chúng con và gia tăng Lòng Thương Xót của Chúa nơi chúng con, để trong những lúc khó khăn, chúng con không thất vọng và cũng không ngã lòng, nhưng luôn hết lòng tín thác vào Thánh ý Chúa, vì Thánh ý ấy chính là Tình Yêu và Lòng Thương Xót. Amen.

(Nhật Ký: Lòng Thương Xót tronh Linh Hồn Tôi, 950).

Tìm hiểu:

Trái Tim đầy lòng thương xót của Chúa Giêsu là trung tâm sứ vụ của Người, cả trong Kinh Thánh lẫn trong suốt lịch sử Hội Thánh. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II dạy rằng khi chúng ta đến gần Trái Tim Đức Kitô, chúng ta khám phá ra rằng: “Tình yêu thương xót của Chúa Cha… chính là nội dung cốt lõi trong sứ vụ thiên sai của Con Người.” (Dives in Misericordia, 1980). Về điểm này, Thánh Grêgôriô Cả dạy: “Hãy học biết Trái Tim Thiên Chúa qua Lời của Thiên Chúa.” Và chúng ta thấy Trái Tim ấy được tỏ lộ khi Chúa Giêsu nhắc lời ngôn sứ Hôsê: “Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế” (Mt 9,13).

Các Thánh thời Hội Thánh sơ khai đã nghiêm túc đón nhận giáo huấn này, xác tín rằng đáp lại lời Chúa Giêsu chính là sống đức tin bằng việc xót thương tha nhân. Thánh Grêgôriô Nazianzênô dạy: “Chúa của muôn loài đòi lòng thương xót chứ không phải hy lễ… Vậy chúng ta hãy tỏ lòng thương xót với Người nơi những người nghèo khổ và những ai hôm nay đang nằm gục xuống đất, để khi rời bỏ thế gian này, họ sẽ đón nhận chúng ta vào nơi cư ngụ vĩnh cửu” (Oratio XIV, 40: PG 35, Paris 1886, 910).

Thực hành:

Khi tận hiến cho Thánh Tâm Chúa Giêsu, chúng ta được mời gọi noi gương lòng thương xót của Đức Kitô. Đức Thánh Cha Lêô XIV nhắc đến dụ ngôn Người Samaritanô nhân hậu như mẫu gương tối hậu của tình yêu thương xót Đức Kitô: “Lời kết của dụ ngôn Tin Mừng — ‘Ông hãy đi, và cũng hãy làm như vậy’ (Lc 10,37) — là mệnh lệnh mà mỗi Kitô hữu phải ghi lòng mỗi ngày.” Giữa bao thử thách mà xã hội hôm nay đang đối diện, bạn có thể trở thành dấu chỉ của lòng thương xót bằng cách nào? Đức Thánh Cha Phanxicô nhắc chúng ta rằng “Ngay cả trong những việc bác ái nhỏ bé nhất của chúng ta, Thánh Tâm Người vẫn được tôn vinh và bày tỏ tất cả sự cao cả của mình.” (Dilexit Nos, no. 203). Hãy khám phá tài liệu 250 Works of Mercy (250 Việc Thương Xót) https://www.usccb.org/250-works-mercy, và quyết tâm làm những việc thương xót nho nhỏ cách thường xuyên năm nay.

 

Ngày 5: Trái Tim Đức Chúa Giêsu, nguồn mạch sự sống và sự thánh thiện (cội rễ cho chúng con được nên lành nên thánh)

Cầu nguyện:

Tình yêu tuôn trào từ Thánh Tâm Chúa Giêsu luôn là nguồn mạch đổi mới tinh thần truyền giáo của Hội Thánh và lời mời gọi nên thánh dành cho mọi người. Đấng Đáng Kính cha Jules Chevalier, vị sáng lập Dòng Thừa Sai Thánh Tâm Chúa Giêsu vào năm 1854, đã đọc lời nguyện này mỗi ngày để luôn gắn bó với Thánh Tâm Chúa.

Lạy Chúa Giêsu, Đấng Cứu Độ trần gian và nguồn mạch sự thánh thiện, xin nhân từ đoái nhìn mọi người Chúa đã tuyển chọn để trở nên những thừa sai của Thánh Tâm yêu thương Chúa. Xin Chúa cầu cùng Cha trên trời gìn giữ chúng con trong tình yêu Chúa, và thánh hóa chúng con trong chân lý, để Chúa được tôn vinh nơi chúng con và chúng con phản chiếu sự tốt lành của Chúa. Xin Chúa cầu cùng Chúa Cha gìn giữ chúng con khỏi mọi sự dữ, để chúng con luôn hiệp nhất với nhau trong mối dây liên kết yêu thương. Như Chúa nên một với Chúa Cha, xin cho chúng con cũng được nên một với nhau trong Thánh Tâm thần linh của Chúa, để những tâm tình của Thánh Tâm ấy mãi mãi trở nên tâm tình của chúng con, và chúng con xin dâng hiến chính mình cho Thánh Tâm Chúa trong thời gian này và cho đến muôn đời. Amen.

Tìm hiểu:

Lòng sùng kính các dấu thánh của Đức Kitô như nguồn mạch sự sống và sự thánh thiện đã có từ thời các Kitô hữu tiên khởi. Các Giáo phụ nhìn thấy nơi máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Đức Kitô một mầu nhiệm sâu xa, làm trọn lời hứa của Người về nước hằng sống (Ga 4,13–14; 7,37), biểu tượng cho việc Chúa Thánh Thần được tuôn đổ trên Hội Thánh và cho dòng nước thanh tẩy của Bí tích Rửa Tội. Chúng ta thấy mối liên hệ sớm giữa hình ảnh ấy với Thánh Tâm Chúa qua lời của Giáo phụ Origen thành Alexandria: “Từ trái tim Người sẽ tuôn chảy những dòng nước hằng sống.” (In Num. homil. 12, 1: PG 12, 657).

Vào thế kỷ XIII, thánh Bonaventura nối kết ơn cứu độ phát sinh từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô với đời sống bí tích của Hội Thánh, khi suy niệm rằng giá cứu chuộc chúng ta phát xuất: “từ nguồn suối ẩn kín nơi Trái Tim Người, nhờ đó các bí tích của Hội Thánh ban phát sự sống ân sủng.” (Lignum Vitae. De mysterio passionis, 30).

Đức Phanxicô cũng khuyến khích lòng sùng kính Trái Tim bị đâm thâu của Đức Kitô như nguồn mạch sự sống cho sứ vụ của Hội Thánh. Ngài dạy: “Khi chiêm ngắm Trái Tim bị đâm thâu của Chúa, Đấng ‘đã mang lấy các tật nguyền của chúng ta và gánh lấy bệnh hoạn của chúng ta’ (Mt 8,17), chúng ta được thúc đẩy trở nên nhạy bén hơn trước đau khổ và nhu cầu của tha nhân, đồng thời được củng cố để cộng tác vào công trình giải phóng của Người như những khí cụ loan truyền tình yêu của Người” (Dilexit Nos, no. 171).

Thực hành:

Khi Chúa Giêsu mặc khải Thánh Tâm Người cho thánh Margarita Maria Alacoque, Người đã ban 12 lời hứa cho những ai tôn kính Thánh Tâm. Một trong những lời hứa ấy là: “Ta sẽ chúc lành cho gia đình nào đặt và tôn kính ảnh Thánh Tâm Ta.” Khi đặt ảnh Thánh Tâm Chúa Giêsu ở vị trí trang trọng trong gia đình, chúng ta tuyên xưng rằng: Chúa Giêsu là Vua, là trung tâmà nguồn mạch tình yêu dành cho tất cả mọi người. Hãy nghĩ đến việc tôn vương Thánh Tâm Chúa Giêsu trong gia đình bạn qua Nghi Thức Tôn Vương Gia Đình Phạt Tạ Thánh Tâm Việt Nam (phuchungthanhthe.org/tonvuong/).

 

Ngày 6: Trái Tim Đức Chúa Giêsu, của lễ đền tội chúng con

Cầu nguyện:

Khi suy niệm về Thánh Tâm Chúa Giêsu và tình yêu bao la của Đức Kitô dành cho nhân loại, chúng ta nhìn lại những thiếu sót của mình trước tình yêu ấy và nhận ra nhu cầu phải đền tội. Chúng ta cũng dành giây phút này để sám hối như một quốc gia vì những lỗi lầm trong quá khứ của đất nước mình. Chúng ta hãy cầu xin ơn tha thứ và chữa lành cho những tổn thương do các tội lỗi ban đầu của quốc gia gây nên, đặc biệt là chế độ nô lệ và nạn phân biệt chủng tộc. Một yếu tố cốt lõi của lòng sùng kính Thánh Tâm là đền tạ, nghĩa là sửa lại những điều sai trái mình đã gây ra, xin Đức Kitô tha thứ tội lỗi chúng ta và biến đổi tâm hồn chúng ta để biết yêu thương như Người yêu thương. Chúng ta hãy cùng cầu nguyện với thánh Anphongsô Ligôri, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế.

Lạy Chúa Giêsu của con, con yêu mến Chúa hết lòng. Con đau buồn vì đã quá nhiều lần xúc phạm đến lòng nhân hậu vô biên của Chúa. Nhờ ơn thánh Chúa trợ giúp, con quyết tâm sẽ không còn xúc phạm đến Chúa nữa. Và giờ đây, dù hoàn toàn bất xứng, con xin hiến dâng chính mình cho Chúa, không giữ lại điều gì. Con từ bỏ và hoàn toàn trao phó cho Chúa ý riêng, tình cảm, những ước muốn, và tất cả những gì con đang sở hữu.

Tìm hiểu:

Trong thông điệp Miserentissimus Redemptor (vê việc đền tạ Thánh Tâm), Đức Thánh Cha Piô XI nối kết tình yêu dành cho Đức Kitô với nhận thức rằng những vết thương chúng ta gây ra cho tha nhân cũng chính là những vết thương gây ra cho Chúa trên thập giá. Ngài viết: “Ai thực lòng yêu mến Thiên Chúa và nhìn lại quá khứ sẽ suy niệm về Đức Kitô, thấy Người lao nhọc vì con người, đau khổ và chịu những thử thách lớn lao nhất vì phần rỗi chúng ta... Càng suy niệm những điều ấy, các tín hữu càng nhận thức rõ hơn rằng tội lỗi của nhân loại chính là nguyên nhân làm cho Đức Kitô chịu chết” (số 13).

Hình ảnh Trái Tim bị đâm thâu mang ý nghĩa sâu xa khi đối diện với tội lỗi của chúng ta. Khi dâng mình cho Thánh Tâm, chúng ta được thôi thúc sửa chữa những tổn thương mình đã gây ra. Đức cha Joseph Perry, khi suy niệm về việc đền tạ đích thực, giải thích rằng Thánh Tâm Chúa dẫn chúng ta đến sự hòa giải giữa những tâm hồn con người. Ngài nói, “Trong truyền thống Công giáo, đền tạ không phải là một giao dịch, nhưng là một của lễ thánh. Điều ấy không chỉ hệ tại ở lời nói, nhưng còn ở những cử chỉ cụ thể. Cũng như Bí tích Hòa Giải đòi hỏi những biểu hiện cụ thể của lòng thống hối, như làm Dấu Thánh Giá, ăn năn tội, làm việc đền tội, thì việc đền tạ trong đời sống cộng đoàn cũng cần những việc làm chân thành và cụ thể.”

Thực hành:

Có nhiều cách để chúng ta dâng việc đền tạ lên Thánh Tâm Chúa Giêsu. Khi đến trước Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể, Đức Piô XI khuyến khích chúng ta rước lễ với ý đền tạ, hoặc dành một Giờ Thánh để đền tội (Miserentissimus Redemptor, số 12). Ngày nay, chúng ta cũng chứng kiến sự thiếu vắng tình huynh đệ, đặc biệt trong đời sống chính trị và trong cách chúng ta đối thoại với nhau. Hãy đọc thông điệp Fratelli Tutti của Đức Phanxicô về tình huynh đệ và tình bằng hữu xã hội, đồng thời suy nghĩ xem chúng ta có thể cùng nhau xây dựng một nền văn hóa gặp gỡ như thế nào.

 

Ngày 7: Trái Tim Đức Chúa Giêsu, nguồn mọi niềm an ủi

Cầu nguyện:

Trong thông điệp Dilexit Nos, Đức Thánh Cha Phanxicô mô tả chiều kích an ủi của lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu như là: “thịt và máu trong cuộc lữ hành của Hội Thánh qua dòng lịch sử” (số 157), nghĩa là một sự hiệp thông sâu xa trong đau khổ giữa Đức Kitô và chúng ta. Bởi vì Đức Kitô đã mang lấy tội lỗi chúng ta nơi các thương tích của cuộc khổ nạn và cái chết trên thập giá của Người, chúng ta dâng lên Người lời đền tạ vì những xúc phạm của mình. Bởi vì chúng ta cũng dâng lên Đức Kitô những đau khổ của mình, nên chúng ta xin Người an ủi chúng ta.

Chúng ta hãy cầu xin Thánh Tâm Chúa Giêsu ban sức mạnh và thêm đức tin qua lời nguyện của chân phước Miguel Pro, SJ.

Lạy Chúa, con tin, nhưng xin củng cố đức tin yếu kém của con… Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, con yêu mến Chúa; nhưng xin gia tăng tình yêu của con. Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa; nhưng xin làm cho niềm cậy trông của con thêm vững mạnh. Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, con trao phó trái tim con cho Chúa; nhưng xin ôm lấy nó trong Thánh Tâm Chúa, để nó không bao giờ lìa xa Chúa. Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, con hoàn toàn thuộc về Chúa; nhưng xin gìn giữ lời hứa của con, để con có thể trung thành thực hành cho đến khi hiến dâng trọn cả mạng sống mình. Amen.

Tìm hiểu:

Trái Tim Đức Kitô từ lâu đã là nguồn an ủi cho Hội Thánh. Chúng ta nghe thấy tình yêu lớn lao của Chúa dành cho mình trong Kinh Thánh, chẳng hạn khi Người bảo đảm về sự quan phòng của Chúa Cha trong Bài Giảng trên núi. Chúng ta được an ủi bởi tình yêu thân tình của Thiên Chúa khi nghe lời Kinh Thánh: “Con được dựng nên cách lạ lùng kỳ diệu.” (Tv 139,14) và: “Ngay cả tóc trên đầu các con cũng đã được đếm cả rồi” (Mt 10,30).

Thánh Phanxicô đệ Salê dạy rằng tên của mỗi người chúng ta được ghi trong Trái Tim Thiên Chúa: “Thật là nguồn an ủi sâu xa khi biết rằng chúng ta được Chúa yêu thương đến thế, Đấng luôn mang chúng ta trong trái tim Người.” (Bài giảng Chúa Nhật Thứ Hai Mùa Chay, ngày 20 tháng 2, năm 1622).

Đức Phanxicô dạy rằng khi chiêm ngắm Trái Tim Đức Kitô và sự tự hiến của Người cho đến chết, chúng ta được an ủi trong tình yêu của Người: “Nỗi buồn trong lòng chúng ta nhường chỗ cho niềm tín thác trọn vẹn; và sau cùng điều còn lại là lòng biết ơn, sự dịu dàng, bình an; điều còn lại là tình yêu Đức Kitô đang ngự trị trong đời sống chúng ta.” (Dilexit Nos, số 161).

Thực hành:

Cũng như chúng ta tìm được niềm an ủi nơi Thánh Tâm Chúa Giêsu, chúng ta cũng được mời gọi cầu nguyện để người khác được gặp gỡ tình yêu an ủi ấy. Hằng ngày, Cha thánh Piô Năm Dấu thường cầu nguyện bằng Tuần Cửu Nhật hữu hiệu kính Thánh Tâm Chúa Giêsu theo ý chỉ của những người xin ngài cầu nguyện, và luôn kết thúc mỗi ý nguyện bằng lời: “Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, con đặt trọn niềm tín thác nơi Chúa.” Bạn hãy nghĩ đến việc dâng ý chỉ cầu nguyện của mình cho Thánh Tâm như Cha Thánh Piô đã làm.

 

Ngày 8: Lạy Đức Chúa Giêsu, hiền lành và khiêm nhường trong lòng

Cầu nguyện:

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, “Bông hoa nhỏ”, đã thấu hiểu sâu xa Trái Tim hiền lành và khiêm nhường của Chúa Giêsu. Khi suy niệm về việc để tình yêu Đức Kitô biến đổi mình, thánh nữ viết: “Điều làm Chúa Giêsu đẹp lòng là khi Người thấy tôi yêu mến sự bé nhỏ và nghèo khó của mình, cùng niềm hy vọng mù quáng mà tôi đặt nơi Lòng Thương Xót của Người… Càng yếu đuối, càng không có ước muốn hay nhân đức riêng, thì càng thích hợp hơn để tình yêu thiêu đốt và biến đổi ấy hoạt động.” Chúng ta hãy hiệp cùng thánh Têrêsa cầu xin cho tâm hồn mình được trở nên khiêm nhường như Chúa Giêsu.

Lạy Chúa Giêsu! Khi còn lữ hành nơi dương thế, Chúa đã phán: “Các con hãy học cùng Thầy, vì Thầy hiền lành và khiêm nhường trong lòng, và tâm hồn các con sẽ được nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Lạy Vua quyền năng trên trời, linh hồn con được nghỉ an khi chiêm ngắm Chúa, Đấng đã mặc lấy thân phận tôi đòi và hạ mình xuống rửa chân cho các Tông đồ… Con nài xin Chúa, lạy Chúa Giêsu thần linh của con, xin gửi đến cho con những dịp được hạ mình mỗi khi con muốn đặt mình cao hơn người khác. Con biết rằng Chúa hạ bệ tâm hồn kiêu ngạo, nhưng ban vinh quang đời đời cho ai biết hạ mình… Để đạt được ân sủng bởi Lòng Thương Xót vô biên của Chúa, con sẽ thường xuyên lập lại: “Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, xin uốn nắn lòng con nên giống Trái Tim Chúa.”

Tìm hiểu:

Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II lưu ý rằng chỉ một lần duy nhất trong Kinh Thánh Chúa Giêsu nói trực tiếp về trái tim của chính mình, khi Người mời gọi chúng ta học sự hiền lành và khiêm nhường của Người trong Mt 11. Ngài kết luận rằng Chúa chúng ta nhấn mạnh những nét này “dường như để nói rằng chỉ bằng con đường ấy Người mới muốn chinh phục trái tim chúng ta” (Bài Giáo Lý, ngày 20 tháng 6, 1917).

Các Thánh, khi đối diện với những thách đố của thời đại mình, đã nhìn vào Trái Tim Đức Kitô như khuôn mẫu để đáp lại bằng sự khiêm nhu và ân sủng. Thánh Claude de La Colombière suy niệm về thái độ của Trái Tim Chúa trong những giờ phút đau khổ nhất: Dù bị Giuđa phản bội và các môn đệ bỏ rơi, Trái Tim Chúa vẫn hoàn toàn hướng về Thiên Chúa; Người không đáp lại bằng oán hận hay phẫn nộ, nhưng bằng sự tha thứ. Ngài quyết tâm: “Tôi sẽ đến trước Trái Tim ấy với một trái tim không giận dữ, không cay đắng, nhưng đầy lòng cảm thương chân thành đối với cả những người chống lại mình.” (Linh Thao tại Lyon, Tháng 10 – Tháng 11, năm 1674, ibid., p. 45).

Thực hành:

Việc sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu giúp chúng ta gạt bỏ tính kiêu ngạo để đối diện với các thử thách của cuộc sống. Thánh Vinh Sơn đệ Phaolô dạy: “Chúng ta phải nhớ rằng chính Đức Kitô đã nói rằng nhờ sự hiền lành mà chúng ta được đất hứa làm gia nghiệp. Nếu làm việc này, chúng ta sẽ chinh phục được lòng người để họ quay về với Chúa. Điều đó sẽ không xảy ra nếu chúng ta đối xử với người khác cách cay nghiệt hoặc cứng cỏi.” (Saint Vincent de Paul, Common Rules of the Congregation of the Mission, May 17, 1658, c. 2, 6).

Hãy dùng bản Xét Mình dưới ánh sáng Học thuyết Xã hội Công giáo này để nhìn lại cách bạn đang sống giáo huấn của Đức Kitô về yêu thương cách hiền lành và khiêm nhường. Sau đó, hãy kết thúc bằng lời nguyện của thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu: “Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, xin uốn nắn lòng con nên giống Trái Tim Chúa!”

 

Ngày 9: Thánh hiến Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu

Cầu nguyện:

Hôm nay, chúng ta thánh hiến Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu. Các giáo xứ và từng tín hữu trên khắp đất nước được mời gọi kết hợp cùng các Giám mục Công giáo Hoa Kỳ trong sự kiện lịch sử này, khởi đầu bằng Kinh kính Thánh Tâm Chúa Giêsu được soạn cho dịp thánh hiến này.

Lạy Rất Thánh Trái Tim Đức Chúa Giêsu: Chúa thấu suốt những khát vọng của lòng chúng con, và Chúa ước mong chúng con vui hưởng tình bằng hữu với Chúa.

Từ cạnh sườn bị đâm thâu, Chúa đã tuôn đổ nguồn sống mà chúng con hằng khao khát.

Trái Tim Chúa rực cháy lửa yêu thương, mong cho mọi người trở về tái lập mối tương quan chân tình với Chúa.

Chúng con hân hoan tạ ơn vì những hồng ân dồi dào mà Chúa đã ban cho quốc gia này, được xây dựng trên những chân lý hiển nhiên rằng Đấng Tạo Hóa đã ban cho mọi người quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.

Chúng con xin đền tạ vì những xúc phạm đến Chúa và đến phẩm giá con người đã xảy ra trên đất nước này.

Xin cho lòng chúng con được kết hợp với Trái Tim Chúa, để gia đình và cộng đoàn chúng con được hưởng hòa bình và hạnh phúc; xin cho những mối quan hệ đổ vỡ được hòa giải, những bất công được sửa đổi, và những vết thương trên mảnh đất chúng con được chữa lành.

Xin cho Hội Thánh Công Giáo thánh thiện của Chúa trở nên dấu chỉ, dẫn đưa mọi người đến với tình yêu vô biên của Chúa.

Lạy Đấng lá Khát Vọng của Muôn Dân và Trung Tâm của Lịch Sử, chúng con nài xin Chúa chúc lành cho Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ.

Chúa là Đấng hằng sống và hiển trị cùng Thiên Chúa Cha, trong sự hợp nhất của Chúa Thánh Thần, đến muôn đời, Amen.

Lạy Rất Thánh Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng.

Lạy Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội Đức Maria, cầu cho chúng con!

Tìm hiểu:

Tại sao chúng ta thánh hiến cho Thánh Tâm Chúa Giêsu? Trong hành vi thánh hiến đầu tiên như thế vào năm 1899, khi Đức Thánh Cha Lêô XIII thánh hiến toàn thế giới cho Thánh Tâm Chúa Giêsu, ngài viết trong thông điệp Annum Sacrum: “Vì nơi Thánh Tâm có biểu tượng và hình ảnh rõ ràng của tình yêu vô biên trong Đức Chúa Giêsu Kitô, là tình yêu thúc đẩy chúng ta yêu thương nhau, nên thật thích hợp và chính đáng khi chúng ta dâng hiến chính mình cho Trái Tim cực thánh của Người; mà hành vi ấy không gì khác hơn là một việc tự hiến và ràng buộc chính mình với Đức Giêsu Kitô.”

Cũng thế, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, trong Sứ điệp nhân kỷ niệm 100 năm việc thánh hiến nhân loại cho Thánh Tâm Chúa, đã suy niệm về sự cần thiết của một tinh thần truyền giáo của Hội Thánh phát sinh từ hành vi thánh hiến cho Thánh Tâm: “Việc thánh hiến, được hiểu như thế, phải gắn liền với chính hoạt động truyền giáo của Hội Thánh, vì đó là lời đáp lại khát vọng của Thánh Tâm Chúa Giêsu là làm lan rộng trên thế giới, qua các chi thể của Thân Thể Người, sự tận hiến trọn vẹn của Người cho Nước Thiên Chúa, và để liên kết Hội Thánh càng ngày càng khăng khít với hy lễ của Người dâng lên Chúa Cha và việc sống cho tha nhân của Ngườ.”

Ngoài việc giúp chúng ta kết hợp mật thiết hơn với Đức Kitô, việc thánh hiến cho Thánh Tâm còn làm nổi bật một sứ điệp mà thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II gọi là “điều nhân loại hôm nay rất cần” : Chỉ trong tình yêu của Đức Kitô, con người mới tìm được sự hiền lành và lòng tha thứ cần thiết để chữa lành những xung đột đang gây thương tích cho thế giới (Kinh Truyền Tin 2002).

Thực hành:

Khi kết thúc Tuần Cửu Nhật kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, chúng ta cùng suy niệm với Đức Phanxicô: “Có những lúc Chúa Giêsu nói với chúng ta trong thâm tâm, gọi chúng ta và dẫn chúng ta đến một nơi tốt đẹp hơn. Nơi ấy chính là Trái Tim của Người. Ở đó Người mời gọi chúng ta tìm lại sức mạnh mới và sự bình an: ‘Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Ta, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng’ (Mt 11,28)” (số 43).

Vậy chúng ta hãy ra đi với sức mạnh và bình an được canh tân, được nâng đỡ bởi tình yêu lớn lao Chúa Giêsu dành cho chúng ta, và được biến đổi bởi ngọn lửa truyền giáo phát xuất từ Thánh Tâm Người.

 

* Những chữ trong ngoặc trích từ Kinh Cầu Tiếng Việt

Copyright © 2026, United States Conference of Catholic Bishops, All rights reserved. Uỷ Ban Giáo Lý Việt Nam tại Hoa Kỳ phiên dịch ra tiếng Việt.

 

 

Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ -

Kinh Thánh Tâm Chúa Giêsu

Nhân dịp các Giám mục Hoa Kỳ thánh hiến Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu.

Lạy Rất Thánh Trái Tim Đức Chúa Giêsu: Chúa thấu suốt những khát vọng của lòng chúng con, và Chúa ước mong chúng con vui hưởng tình bằng hữu với Chúa. Từ cạnh sườn bị đâm thâu, Chúa đã tuôn đổ nguồn sống mà chúng con hằng khao khát. Trái Tim Chúa rực cháy lửa yêu thương mong cho mọi người trở về tái lập mối tương quan chân tình với Chúa.

Chúng con hân hoan tạ ơn vì những hồng ân dồi dào mà Chúa đã ban cho quốc gia này, được xây dựng trên những chân lý hiển nhiên rằng Đấng Tạo Hóa đã ban cho mọi người quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.

Chúng con xin đền tạ vì những xúc phạm đến Chúa và đến phẩm giá con người đã xảy ra trên đất nước này.

Xin cho lòng chúng con được kết hợp với Trái Tim Chúa, để gia đình và cộng đoàn chúng con được hưởng hòa bình và hạnh phúc; xin cho những mối quan hệ đổ vỡ được hòa giải, những bất công được sửa đổi, và những vết thương trên mảnh đất chúng con được chữa lành.

Xin cho Hội Thánh Công Giáo thánh thiện của Chúa trở nên dấu chỉ, dẫn đưa mọi người đến với tình yêu vô biên của Chúa.

Lạy Đấng là Khát Vọng của Muôn Dân và Trung Tâm của Lịch Sử, chúng con nài xin Chúa chúc lành cho Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ.

Chúa là Đấng hằng sống và hiển trị cùng Thiên Chúa Cha, trong sự hợp nhất của Chúa Thánh Thần, đến muôn đời, Amen.

Lạy Rất Thánh Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng con!

Lạy Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội Đức Maria, cầu cho chúng con!

 

Prayer to the Sacred Heart of Jesus

On the Occasion of the U.S. Bishops Consecrating the United States of America to the Sacred Heart of Jesus.

O Most Sacred Heart of Jesus: You know the longings of our hearts, and you desire that we enjoy friendship with you. From your pierced side, you have poured out the wellspring of life, for which we thirst. Your heart burns with a love for all people to return to a right relationship with you.

We celebrate the abundant gifts you have given this nation, founded on the self-evident truths that our Creator has endowed all people with the right to life, liberty, and the pursuit of happiness.

We make reparation for the offenses against you and against human dignity that have taken place in this nation.

May our hearts be united to yours, so that our families and communities enjoy peace and happiness; may broken relationships be reconciled, injustices repaired, and the wounds of our land be healed.

May your holy Catholic Church serve as a sign, pointing all people to your infinite love.

O Desire of Nations and Center of History, we ask you to bless these United States of America.

Who live and reign with God the Father in the unity of the Holy Spirit, God, for ever and ever. Amen.

Most Sacred Heart of Jesus, have mercy on us!

Immaculate Heart of Mary, pray for us!

 

Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ -

Nghi thức cử hành tại Địa phương Thánh hiến Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ cho Rất Thánh Trái Tim Đức Chúa Giêsu 2026

Tài liệu này được biên soạn để sử dụng tại các giáo phận và giáo xứ, nhằm khuyến khích việc cử hành nghi thức thánh hiến Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu.

Tài liệu này là một hướng dẫn để cử hành trong Thánh Lễ hoặc trong nghi thức Phụng vụ Lời Chúa.

Khi cử hành trong Thánh Lễ:

1. Các lời nguyện có thể được lấy từ Sách Lễ Rôma, phần Lễ ngoại lịch (Votive Masses): số 8 – Lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu, sử dụng phẩm phục màu trắng. Đối với Nghi thức Thống hối, khuyến nghị dùng các mẫu lời xướng I hoặc III được tìm thấy trong Phụ lục VI của Sách Lễ Rôma. Kinh Vinh Danh (Gloria) có thể được hát nếu muốn.

2. Các bài đọc Kinh Thánh có thể được chọn từ Sách Bài đọc Thánh lễ (Lectionary for Mass), Tập IV, số 995, dành cho lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu. Một số bài đọc được đề nghị được liệt kê tại các số 9-12.

3. Đối với Lời nguyện Chung hay Lời nguyện Tín hữu, có thể sử dụng số 7 làm lời mời gọi cầu nguyện, số 14 cho các ý nguyện, và số 15 cho lời nguyện kết thúc.

4. Vào cuối Thánh Lễ, có thể ban Phép lành trọng thể. Khuyến khích sử dụng Phép lành trọng thể số 13 – Mùa Thường Niên V trong Sách Lễ Rôma.

Khi cử hành trong Phụng Vụ Lời Chúa:

5. Có thể hát một thánh ca thích hợp hay Ca Nhập Lễ Tv 33 (32): 11, 19

Chương trình CHÚA ngàn năm bền vững, ý định của lòng Người vạn kiếp trường tồn. hầu cứu họ khỏi tay thần chết và nuôi sống trong buổi cơ hàn.

6. Dấu Thánh Giá Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Amen.

7. Lời Giới Thiệu Anh chị em thân mến,

Chúng ta hiện diện nơi đây để cử hành việc thánh hiến Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ cho Trái Tim Cực Thánh Đức Chúa Giêsu.

Chúng ta hãy noi theo tình yêu và lòng thương xót mà Đức Kitô đã mặc khải cho chúng ta qua Trái Tim cực thánh của Người.

Khi cúi mình trước nhan Chúa, chúng ta hãy nhớ rằng chính nhờ Máu của Người, Đức Kitô đã xóa bỏ mọi chia rẽ, và từ muôn dân nước đã quy tụ nên một dân duy nhất của Thiên Chúa.

Khi tôn kính Thánh Tâm Chúa, chúng ta hãy suy niệm rằng chính chúng ta là những môn đệ của Đức Kitô, nên cũng phải bước theo Người, yêu thương không phải bằng những tâm hồn chai đá, nhưng bằng những tâm hồn sống động.

Vậy, chúng ta hãy hết lòng tham dự vào buổi cử hành này, để càng ngày càng hiểu rõ hơn mầu nhiệm tình yêu của Người và cảm nghiệm sâu xa hơn quyền năng của tình yêu ấy.

8. Lời Nguyện Mở Đầu:

Chúng ta hãy cầu nguyện. Lạy Thiên Chúa là Chúa chúng con, xin mặc cho chúng con những nhân đức của Thánh Tâm Con Chúa, và làm cho chúng con bừng cháy lửa mến yêu của Người, để, khi được nên đồng hình đồng dạng với Người, chúng con xứng đáng được thông phần vào ơn cứu chuộc muôn đời.

Chúng con cầu xin nhờ Đức Giêsu Kitô, Con Chúa, Chúa chúng con, Đấng hằng sống và hiển trị cùng Chúa, hiệp nhất với Chúa Thánh Thần, đến muôn thuở muôn đời. Amen.

9. Bài Đọc 1 * Đệ Nhị Luật 10:12-22

Trích sách Ðệ Nhị Luật:

Môsê nói cùng dân chúng rằng: “Giờ đây, hỡi Ít-ra-en, nào ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của anh (em), có đòi hỏi anh (em) điều gì khác đâu, ngoài việc phải kính sợ ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của anh (em), đi theo mọi đường lối của Người, yêu mến phụng thờ Người hết lòng, hết dạ, giữ các mệnh lệnh của ĐỨC CHÚA và các thánh chỉ của Người mà tôi truyền cho anh (em) hôm nay, để anh (em) được hạnh phúc? ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của anh (em), làm chủ cõi trời và các tầng trời cao nhất, cõi đất và muôn loài trong đó. Nhưng chỉ có cha ông của anh (em) là được ĐỨC CHÚA đem lòng quyến luyến yêu thương; sau các ngài, giữa muôn dân, Người đã chọn dòng dõi các ngài tức là anh em, như anh em thấy ngày hôm nay. Vậy anh em hãy cắt bì tâm hồn anh em và đừng cứng cổ nữa, vì ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của anh em, là Thần các thần, là Chúa các chúa, là Thiên Chúa vĩ đại, dũng mãnh, khả uý, là Đấng không thiên vị ai và không nhận quà hối lộ, là Đấng xử công minh cho cô nhi quả phụ, và yêu thương ngoại kiều, cho họ bánh ăn áo mặc. Anh em phải yêu thương ngoại kiều, vì anh em đã từng là ngoại kiều ở đất Ai-cập. Chính ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của anh (em), là Đấng anh (em) phải kính sợ; chính Người là Đấng anh (em) phải phụng thờ; anh (em) phải gắn bó với Người; anh (em) sẽ nhân danh Người mà thề; chính Người là Đấng anh (em) phải ca tụng; chính Người là Thiên Chúa của anh (em), Đấng đã làm cho anh (em) những điều lớn lao và khủng khiếp mà chính mắt anh (em) đã thấy đó. Cha ông của anh (em) chỉ có bảy mươi người khi xuống Ai-cập, mà bây giờ ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của anh (em), đã làm cho anh (em) nên nhiều như sao trên trời.

Đó là Lời Chúa. / Tạ ơn Chúa.

* Bài Đọc 1 được trích từ bản dịch Lời Chúa cho Mọi Người của NPVGK

10. Thánh Vịnh Đáp Ca * Tv 25:4-5ab, 6 and 7bc, 8-9, 10 and 14.(6a)

Đ: Lạy CHÚA, xin nhớ lại nghĩa nặng với ân sâu.

Lạy CHÚA, đường nẻo Ngài, xin dạy cho con biết, lối đi của Ngài, xin chỉ bảo con. Xin dẫn con đi theo đường chân lý của Ngài và bảo ban dạy dỗ, vì chính Ngài là Thiên Chúa cứu độ con.

Đ: Lạy CHÚA, xin nhớ lại nghĩa nặng với ân sâu.

Lạy CHÚA, xin nhớ lại nghĩa nặng với ân sâu Ngài đã từng biểu lộ từ muôn thuở muôn đời. Tuổi xuân trót dại bao lầm lỗi, xin Ngài đừng nhớ đến, nhưng xin lấy tình thương mà nhớ đến con cùng.

Đ: Lạy CHÚA, xin nhớ lại nghĩa nặng với ân sâu.

CHÚA là Đấng nhân từ chính trực, chỉ lối cho tội nhân, dẫn kẻ nghèo hèn đi theo đường công chính, dạy cho biết đường lối của Người.

Đ: Lạy CHÚA, xin nhớ lại nghĩa nặng với ân sâu.

Tất cả đường lối CHÚA đều là yêu thương và thành tín đối với những kẻ nào giữ giao ước và lề luật Chúa. CHÚA xử thân tình với những ai kính sợ Chúa và cho họ biết giao ước của Người.

Đ: Lạy CHÚA, xin nhớ lại nghĩa nặng với ân sâu.

* Thánh Vịnh được trích từ bản dịch Lời Chúa cho Mọi Người của NPDCGKPV

11. Tung hô Tin Mừng * Gioan 15:9

Alleluia, alleluia. Như Cha đã yêu mến Thầy, Thầy cũng yêu mến các con. Hãy ở lại trong tình yêu của Thầy. Alleluia, alleluia.

12. Tin Mừng * Gioan 15:9-17

Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Gioan:

Khi ấy, Chúa Giêsu phán cùng các môn đệ rằng: “Như Cha đã yêu mến Thầy, Thầy cũng yêu mến các con. Hãy ở lại trong tình yêu của Thầy. Nếu các con tuân lệnh Thầy truyền, các con sẽ ở trong tình yêu của Thầy, cũng như Thầy đã giữ lệnh truyền của Cha Thầy, nên Thầy ở lại trong tình yêu của Người. Thầy nói với các con điều đó để niềm vui của Thầy ở trong các con, và niềm vui của các con được trọn vẹn. Ðây là lệnh truyền của Thầy: Các con hãy yêu mến nhau, như Thầy đã yêu mến các con. Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người thí mạng vì bạn hữu mình. Các con là bạn hữu của Thầy, nếu các con thi hành những điều Thầy truyền. Thầy không còn gọi các con là tôi tớ, vì tôi tớ không biết việc chủ làm; Thầy gọi các con là bạn hữu, vì tất cả những gì Thầy đã nghe biết nơi Cha Thầy, thì Thầy đã cho các con biết. Không phải các con đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn các con, và đã cắt đặt để các con đi và mang lại hoa trái, và để hoa trái các con tồn tại, để những gì các con xin Cha nhân danh Thầy, Người sẽ ban cho các con. Thầy truyền cho các con điều này là các con hãy yêu mến nhau” Ðó là lời Chúa. / Lạy Chúa Kitô, ngợi khen Chúa.

* Bài Tin Mừng được lấy từ Chúa Nhật Thứ Sáu Phục Sinh Năm B Nguồn: https://www.tonggiaophanhanoi.org/chua-nhat-vi-phuc-sinh-nam-b/

13. Bài Giảng hay Suy niệm.

14. Chuyển Cầu:

Chúng ta hãy cầu nguyện cho Đức Thánh Cha Lêô. Xin cho vị hiền huynh người Hoa Kỳ của chúng ta có thể tin tưởng vào lòng thảo kính và sự nâng đỡ của chúng ta, khi ngài chăn dắt Hội Thánh hoàn vũ.

Đ: Lạy rất Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng con.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các dân tộc trên thế giới. Xin cho anh chị em chúng ta khắp hoàn cầu được nhận biết tình yêu và ơn cứu độ của Đức Kitô qua các việc bác ái và Phúc Âm hoá của chúng ta.

Đ: Lạy rất Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng con.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các nhà lãnh đạo đất nước chúng ta. Xin cho các quyền bất khả xâm phạm về sự sống, tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc thúc đẩy họ ghi khắc trong luật pháp phẩm giá của mọi sự sống con người, bảo vệ quyền tự do lương tâm tôn giáo, và nhìn nhận rằng hạnh phúc đích thực chỉ được tìm thấy nơi một mình Thiên Chúa.

Đ: Lạy rất Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng con.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho người dân trong đất nước chúng ta. Xin cho chúng ta biết thực thi công lý đối với cô nhi qủa phụ, thân tiện với di dân, để khi tuân giữ lệnh truyền yêu thương nhau của Chúa, chúng ta có thể vượt thắng những thói hư của kẻ gian ác.

Đ: Lạy rất Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng con.

Chúng ta hãy cầu xin ơn tha thứ và chữa lành cho các tội lỗi trong quá khứ của chúng ta. Xin cho nước chúng ta được Thiên Chúa chúc lành và theo đuổi những lý tưởng cao đẹp, tìm được công lý, hòa bình và chấm dứt mọi xung đột do các tội ban đầu của quốc gia, là chế độ nô lệ và nạn phân biệt chủng tộc, gây ra, để chúng ta không còn làm nô lệ của tội lỗi, nhưng là bạn hữu của Thiên Chúa.

Đ: Lạy rất Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng con.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho những nhu cầu của cộng đoàn chúng ta.. (thêm các nhu cầu địa phương ở đây).

Đ: Lạy rất Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng con.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho những người đã qua đời. Xin cho chứng từ đức tin của cha ông chúng ta khơi dậy nơi các công dân của cõi trần này lòng khao khát tìm kiếm Nước Thiên Chúa vĩnh cửu.

Đ: Lạy rất Trái Tim Chúa Giêsu, xin thương xót chúng con.

15. Kinh Thánh Hiến Tất cả cùng đọc:

Lạy Rất Thánh Trái Tim Đức Chúa Giêsu: Chúa thấu suốt những khát vọng của lòng chúng con, và Chúa ước mong chúng con vui hưởng tình bằng hữu với Chúa.

Từ cạnh sườn bị đâm thâu, Chúa đã tuôn đổ nguồn sống mà chúng con hằng khao khát. Trái Tim Chúa rực cháy lửa yêu thương mong cho mọi người trở về tái lập mối tương quan chân tình với Chúa.

Chúng con hân hoan tạ ơn vì những hồng ân dồi dào mà Chúa đã ban cho quốc gia này, được xây dựng trên những chân lý hiển nhiên rằng Đấng Tạo Hóa đã ban cho mọi người quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.

Chúng con xin đền tạ vì những xúc phạm đến Chúa và đến phẩm giá con người đã xảy ra trên đất nước này.

Xin cho lòng chúng con được kết hợp với Trái Tim Chúa, để gia đình và cộng đoàn chúng con được hưởng hòa bình và hạnh phúc; xin cho những mối quan hệ đổ vỡ được hòa giải, những bất công được sửa đổi, và những vết thương trên mảnh đất chúng con được chữa lành.

Xin cho Hội Thánh Công Giáo thánh thiện của Chúa trở nên dấu chỉ, dẫn đưa mọi người đến với tình yêu vô biên của Chúa.

Lạy Đấng lá Khát Vọng của Muôn Dân và Trung Tâm của Lịch Sử, chúng con nài xin Chúa chúc lành cho Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ. Chúa là Đấng hằng sống và hiển trị cùng Thiên Chúa Cha, trong sự hợp nhất của Chúa Thánh Thần, đến muôn đời, Amen.

16. Kinh Lạy Cha.

Trong niềm mong đợi Nước Thiên Chúa ngự đến, chúng ta hãy dâng lời cầu nguyện lên Chúa Cha:

Lạy Cha chúng con ở trên trời, chúng con nguyện danh Cha cả sáng; Nước Cha trị đến; ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời. Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày; và tha nợ chúng con, như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con; xin chớ để chúng con sa chước cám dỗ, nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ. Amen.

17. Kết luận và Giải tán.

Xin Chúa chúc lành, gìn giữ chúng ta khỏi mọi sự dữ, và dẫn đưa chúng ta đến sự sống muôn đời.

Amen.

Chúc anh chị em đi bình an.

Tạ ơn Chúa.

 

Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ -

Thánh Hiến Nước Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu

Lời Mời Gọi Trở Về Với Chúa Giêsu Thánh Thể

Dẫn nhập

Vào ngày 11 tháng 6 năm 2026, Hội Thánh Công Giáo tại Hoa Kỳ sẽ cử hành một biến cố thiêng liêng đặc biệt: thánh hiến Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu. Biến cố này diễn ra trong dịp quốc gia kỷ niệm 250 năm ngày lập quốc, nhưng ý nghĩa của nó vượt xa một dấu mốc lịch sử dân sự. Đây là một lời mời gọi thiêng liêng dành cho toàn thể Dân Chúa tại Hoa Kỳ: trở về với Đức Chúa Giêsu Kitô, nguồn mạch của tình yêu, lòng thương xót và hy vọng. Đối với cộng đồng Công giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ, đây cũng là cơ hội quý báu để canh tân đời sống đức tin, đặc biệt trong bối cảnh Hội Thánh đang tiếp tục hành trình Phục Hưng Thánh Thể.

Một Biến Cố Đức Tin Trong Đời Sống Hội Thánh Hoa Kỳ

Trong truyền thống Công giáo, việc thánh hiến không đơn thuần là một nghi thức đạo đức, nhưng là hành vi dâng hiến chính mình, gia đình, cộng đoàn hay cả một dân tộc cho Thiên Chúa, đặt mọi sự dưới sự hướng dẫn, che chở và tình yêu cứu độ của Ngài. Khi các Giám mục Hoa Kỳ thánh hiến đất nước cho Thánh Tâm Chúa Giêsu, đó là lời tuyên xưng rằng, giữa bao chia rẽ, bất ổn và khủng hoảng của xã hội hôm nay, con người chỉ có thể tìm được sự chữa lành và bình an đích thực nơi Đức Chúa Giêsu Kitô.

Lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu vốn rất quen thuộc với người Công giáo Việt Nam. Hình ảnh Thánh Tâm với ngọn lửa tình yêu, vòng gai và thập giá nhắc chúng ta nhớ đến tình yêu tự hiến của Đức Kitô dành cho nhân loại. Từ cạnh sườn bị đâm thâu trên thập giá, máu cùng nước chảy ra, tượng trưng cho nguồn mạch sự sống của Hội Thánh và các bí tích cứu độ. Vì thế, việc thánh hiến cho Thánh Tâm Chúa không chỉ là một việc đạo đức bình dân, mà là một hành vi đức tin sâu sắc, đặt toàn thể đời sống dưới quyền thống trị yêu thương của Đức Kitô.

Thánh Tâm Chúa Giêsu và Hành Trình Phục Hưng Thánh Thể

Biến cố này có một ý nghĩa đặc biệt khi được đặt trong bối cảnh Phục Hưng Thánh Thể (National Eucharistic Revival) tại Hoa Kỳ. Trong những năm gần đây, Hội Thánh Hoa Kỳ mời gọi các tín hữu tái khám phá sự hiện diện thật của Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể, vì Thánh Thể chính là nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống Kitô hữu.

Thật vậy, lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu liên kết mật thiết với mầu nhiệm Thánh Thể. Nếu Thánh Tâm là biểu tượng của Tình Yêu cứu rỗi của Đức Kitô, thì Bí tích Thánh Thể chính là Tình Yêu ấy đang hiện diện thật giữa chúng ta. Trong Thánh Lễ, chúng ta không chỉ tưởng nhớ Tình Yêu của Chúa, nhưng thực sự gặp gỡ chính Đấng đã yêu thương chúng ta đến cùng. Vì thế, trở về với Thánh Tâm cũng chính là trở về với Thánh Thể.

Việc thánh hiến này cũng không phải là một biến cố riêng lẻ, nhưng là một phần trong hành trình canh tân lâu dài của Hội Thánh tại Hoa Kỳ. Sau Đại hội Thánh Thể Toàn quốc lần thứ 10 tại Indianapolis năm 2024, phong trào Phục Hưng Thánh Thể tiếp tục được triển khai như một nỗ lực biến các tín hữu trở thành những tông đồ Thánh Thể. Trong dòng chảy ấy, việc thánh hiến nước Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu là một bước tự nhiên và sâu sắc: từ việc nhận ra Chúa hiện diện trong Bí tích Thánh Thể đến việc đáp lại bằng tình yêu, lòng tín thác và sự hoán cải.

Hành trình ấy cũng đang hướng tới Đại hội Thánh Thể Toàn quốc năm 2029, như một cột mốc mới trong công cuộc canh tân đời sống Công giáo tại Hoa Kỳ. Điều đó cho thấy Hội Thánh không chỉ tổ chức những biến cố lớn có tính nhất thời, nhưng đang kiên trì xây dựng một nền văn hóa Thánh Thể, trong đó các tín hữu được mời gọi gặp gỡ Chúa Giêsu cách cá vị để rồi được biến đổi và sai đi làm chứng cho Tin Mừng.

Những Chuẩn Bị Thiêng Liêng Cụ Thể

Để giúp các giáo phận, giáo xứ và các tín hữu chuẩn bị tâm hồn cho ngày trọng đại này, Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ đã phổ biến những tài liệu mục vụ rất thiết thực. Những tài liệu này đang được phiên dịch và sẽ được đăng trong https://phuchungthanhthe/thanhhien/.

Một trong số đó là nghi thức thánh hiến tại địa phương, giúp các giáo phận và giáo xứ có thể cử hành việc thánh hiến trong Thánh Lễ hoặc một cử hành phụng vụ Lời Chúa, để toàn thể cộng đoàn cùng hiệp thông với các Giám mục Hoa Kỳ trong ngày 11 tháng 6 năm 2026. Điều này cho thấy việc thánh hiến không chỉ là hành động của hàng giáo phẩm, nhưng là lời mời gọi dành cho toàn thể Dân Chúa.

Bên cạnh đó là Tuần Cửu Nhật kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, được thực hiện từ ngày 3 đến ngày 11 tháng 6 năm 2026 để chuẩn bị cho ngày thánh hiến. Tuần cửu nhật này được xây dựng dựa trên Kinh Cầu Thánh Tâm Chúa Giêsu, với những bài cầu nguyện, suy niệm và thực hành thiêng liêng phong phú. Mỗi ngày giúp các tín hữu chiêm ngắm một khía cạnh của tình yêu Đức Kitô: Thánh Tâm bừng cháy tình yêu, nguồn mạch công lý, lòng thương xót, sự an ủi, sự chữa lành, tinh thần đền tạ cùng sự hiền lành và khiêm nhường của Chúa Giêsu.

Đây là một cơ hội rất đẹp để các giáo xứ, hội đoàn và đặc biệt các gia đình Công giáo Việt Nam cùng tham gia, không chỉ như một hình thức đạo đức, nhưng như một hành trình chuẩn bị nội tâm để bước vào biến cố thánh hiến với một lòng tin sống động.

Lời Mời Gọi Dành Cho Người Công Giáo Việt Nam

Người Công Giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ vốn mang theo một gia sản đức tin quý báu: lòng yêu mến Thánh Thể, lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, đời sống kinh nguyện gia đình và sự gắn bó với Hội Thánh. Tuy nhiên, chúng ta cũng đang sống giữa nhiều thách đố của xã hội hiện đại: nhịp sống quá bận rộn, ảnh hưởng của sự tục hóa, những chia rẽ xã hội, và nhất là nguy cơ thế hệ trẻ dần xa rời đời sống đức tin.

Vì thế, biến cố thánh hiến này không chỉ là một sự kiện dành cho Hội Thánh Hoa Kỳ nói chung, nhưng là lời mời gọi dành cho từng gia đình Công giáo Việt Nam. Đây là dịp để mỗi người tự hỏi: Chúa Giêsu có thật sự ở trung tâm gia đình tôi không? Tôi có dành thì giờ cho Thánh Lễ và Thánh Thể không? Con cái chúng ta có được hướng dẫn để yêu mến Chúa và sống đời sống đức tin không?

Kết luận:

Từ Phong trào Phục Hưng Thánh Thể, đến việc thánh hiến nước Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu năm 2026, và hướng tới Đại hội Thánh Thể Toàn quốc năm 2029, Hội Thánh tại Hoa Kỳ đang mời gọi mọi tín hữu trở về với trung tâm đời sống Kitô hữu: chính Chúa Giêsu Kitô đang hiện diện thật trong Bí tích Thánh Thể.

Ước gì biến cố này không chỉ là một nghi thức mang tính toàn quốc, nhưng trở thành cơ hội để cộng đồng Công giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ canh tân lòng yêu mến Chúa, sống gần Thánh Thể hơn, và để Thánh Tâm Chúa Giêsu thực sự trở thành trung tâm đời sống gia đình, cộng đoàn và xã hội chúng ta.

Phaolô Phạm Xuân Khôi tổng lược từ trang web của Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ.

 

 

Vatican News -

Thánh Tâm Chúa Giêsu: Nguồn mạch tình yêu cứu độ và Sức mạnh biến đổi thế giới

Tháng Sáu được Giáo hội dành riêng để tôn kính Thánh Tâm Chúa Giêsu. Lòng sùng kính này bắt nguồn từ các mạc khải tư Đức Kitô trao cho Thánh nữ Margarita Maria Alacoque vào thế kỷ XVII, và được Đức Lêô XIII cổ võ trong toàn thể Giáo hội qua Thông điệp Annum Sacrum năm 1899. Trước làn sóng tục hóa, khủng hoảng luân lý và thách đố của thời đại trí tuệ nhân tạo, việc chiêm ngắm Thánh Tâm Chúa Giêsu mời gọi tín hữu hoán cải, đền tạ, kiến tạo hòa bình, dấn thân xoa dịu đau khổ và thánh hoá thế giới.

 

Hành trình lịch sử: Từ Paray-le-Monial đến việc thiết lập Tháng Thánh Tâm

Mối liên hệ giữa tháng Sáu và lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu khởi đi từ các thị kiến tại Paray-le-Monial, nước Pháp, vào thế kỷ XVII. Tháng 6 năm 1674, Đức Kitô hiện ra với Thánh nữ Margarita Maria Alacoque, một nữ tu dòng Thăm Viếng, tỏ bày Trái Tim Người và mời gọi thiết lập việc sùng kính đền tạ qua việc siêng năng rước lễ, đặc biệt vào các ngày Thứ Sáu đầu tháng.

Trong “Thị kiến vĩ đại” diễn ra một năm sau đó, Đức Kitô yêu cầu thiết lập một ngày lễ riêng để đền tạ vào ngày thứ Sáu sau tuần bát nhật lễ Mình và Máu Thánh Chúa, đồng thời truyền cho thánh nữ trình bày điều đó với cha giải tội là Thánh Claude de la Colombière, lúc bấy giờ là bề trên nhà Dòng Tên tại Paray-le-Monial.

Việc dành trọn một tháng để tôn kính Thánh Tâm được định hình rõ nét hơn trong thời kỳ Cách mạng Pháp. Tháng 6 năm 1790, linh mục Dòng Tên Alexandre Lanfant đã cổ võ việc phổ biến một tập sách kêu gọi các tín hữu thực hiện 40 ngày cầu nguyện và sám hối, kết thúc bằng lời nguyện tận hiến cho Thánh Tâm Chúa Giêsu.

Suốt thế kỷ XIX, lòng sùng kính này lan rộng nhờ nỗ lực của các tu sĩ Dòng Tên như Jean-Joseph Huguet, François-Xavier Gautrelet, Henry Ramière và Đức ông Louis-Gaston de Ségur, qua việc xuất bản các sách nguyện giúp giáo dân cầu nguyện hằng ngày trong tháng Sáu. Cao điểm của phong trào diễn ra ngày 16 tháng 6 năm 1875, khi Đức Hồng y Guibert, Tổng Giám mục Paris, đặt viên đá đầu tiên xây dựng Vương cung thánh đường Thánh Tâm Montmartre. Công trình này được xem như sự đáp lại một trong những lời mời gọi mà Chúa Giêsu đã ngỏ với Thánh nữ Margarita Maria Alacoque hai thế kỷ trước.

 

Phát triển phụng vụ và Huấn quyền qua các triều đại Giáo hoàng:

Huấn quyền Giáo hội đã từng bước phê chuẩn và định hình lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu qua các sắc lệnh phụng vụ theo dòng lịch sử.

Tiến trình này chính thức bắt đầu năm 1765, khi Đức Giáo hoàng Clêmentê XIII chấp thuận việc cử hành Thánh lễ kính Thánh Tâm tại một số địa phương.

Đến năm 1856, Đức Piô IX quyết định mở rộng ngày lễ này cho toàn thể Giáo hội hoàn vũ, ấn định ngày thứ Sáu sau tuần bát nhật lễ Mình và Máu Thánh Chúa làm ngày đại lễ kính Thánh Tâm.

Bước ngoặt lớn diễn ra ngày 25 tháng 5 năm 1899. Sau khi xem xét các mạc khải tư của Chân phước Maria Thánh Tâm, nữ tu dòng Đức Mẹ Nhân Lành tại Bồ Đào Nha, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã ban hành Thông điệp Annum Sacrum, chính thức thiết lập tháng Sáu là Tháng Kính Thánh Tâm Chúa Giêsu trên toàn thế giới, thúc đẩy việc sùng kính Chín Thứ Sáu đầu tháng và ban hành Kinh Tận Hiến toàn thể nhân loại cho Thánh Tâm.

Trong nỗ lực canh tân phụng vụ, ngày 6 tháng 2 năm 1965, Đức Giáo hoàng Phaolô VI ban hành Tông thư Investigabiles Divitias, kêu gọi các tín hữu đổi mới và đi vào chiều sâu của lòng sùng kính Thánh Tâm. Từ năm 1969, ngày lễ này được nâng lên bậc Lễ Trọng trong Niên lịch Phụng vụ.

Đến năm 1995, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II quyết định chọn ngày Lễ Trọng kính Thánh Tâm hằng năm làm Ngày Thế giới Cầu nguyện cho việc Thánh hóa các Linh mục, với tâm nguyện: “Để chức linh mục được bảo vệ trong đôi tay của Chúa Giêsu, hay đúng hơn là trong Trái Tim Người, ngõ hầu Trái Tim ấy luôn rộng mở đón nhận tất cả mọi người”.

 

Bản chất của lòng sùng kính: Trái tim dịu hiền và 12 Lời hứa của Đức Kitô

Mầu nhiệm Thánh Tâm diễn tả sự dịu hiền của Chúa Kitô, Đấng đã tỏ bày Trái Tim Người để kêu gọi tình yêu đáp đền từ nhân loại.

Đây cũng là một phương thế sùng kính thích hợp để các tín hữu cầu nguyện cho những người thân đang sống xa lìa đức tin. Như Thánh Ambrôsiô từng khuyên nhủ Thánh Monica về người con trai hoang đàng Augustinô: “Hãy bớt nói với Augustinô về Chúa, nhưng hãy nói với Chúa nhiều hơn về Augustinô”. Khi lời cầu nguyện được kết hợp với sự chuyển cầu của Đức Mẹ, Thánh Tâm Chúa Giêsu tiếp tục âm thầm tác động đến các tâm hồn.

Để khích lệ các tín hữu, Chúa Giêsu đã ban qua Thánh nữ Margarita Maria Alacoque 12 Lời hứa:

  1. Ta sẽ ban cho các con mọi ân sủng cần thiết dành cho bậc sống của các con.
  2. Ta sẽ ban bình an cho gia đình các con.
  3. Ta sẽ an ủi các con trong mọi khó khăn.
  4. Ta sẽ là nơi nương tựa của các con trong cuộc sống và đặc biệt là trong lúc lâm chung.
  5. Ta sẽ ban phước dồi dào cho mọi công việc các con làm.
  6. Những kẻ tội lỗi sẽ tìm thấy trong Thánh Tâm Ta nguồn mạch và lòng thương xót bao la vô tận.
  7. Những tâm hồn nguội lạnh sẽ trở nên nhiệt thành.
  8. Những tâm hồn nhiệt thành sẽ nhanh chóng đạt được sự thánh thiện.
  9. Ta sẽ chúc lành cho những nơi nào treo ảnh và tôn kính Thánh Tâm Ta.
  10. Ta sẽ ban cho các linh mục khả năng chạm đến những trái tim chai đá nhất.
  11. Những người truyền bá lòng sùng kính này sẽ mãi mãi được in dấu trong Thánh Tâm Ta.
  12. Với lòng thương xót vô hạn, Ta hứa tình yêu toàn năng sẽ được trao cho tất cả những ai rước lễ vào các ngày Thứ Sáu đầu tháng, trong 9 tháng liên tiếp, ơn ăn năn lần cuối: họ sẽ không chết trong ngày phán xét của Ta, cũng như không mất ơn ích của các Bí tích; và Thánh Tâm Ta sẽ là nơi trú ẩn an toàn của các con trong giờ phút cuối cùng đó.

Lời hứa thứ 12 là nguồn gốc của thực hành đạo đức giữ Chín Thứ Sáu đầu tháng trong Giáo hội, hướng đến ơn bền đỗ đến cùng.

 

Tầm nhìn thần học và xã hội từ Thông điệp Annum Sacrum của Đức Lêô XIII

Nền tảng thần học và xã hội của lòng sùng kính Thánh Tâm được xác lập rõ ràng trong Thông điệp Annum Sacrum do Đức Giáo hoàng Lêô XIII ban hành ngày 25 tháng 5 năm 1899.

Đức Lêô XIII khẳng định vương quyền của Đức Kitô bao trùm toàn thể nhân loại, dựa trên quyền tự bản tính của Con Thiên Chúa và giá máu cứu chuộc trên Thập giá. Vương quyền ấy không được thực thi bằng cưỡng bách, nhưng bằng sự thật, công lý và bác ái. Đức Lêô XIII viết: “Vì trong Thánh Tâm có một biểu tượng và một hình ảnh sống động về tình yêu vô biên của Chúa Giêsu Kitô, điều thúc bách chúng ta phải yêu thương nhau, cho nên việc chúng ta tận hiến cho Thánh Tâm Cực Thánh của Ngài là điều hoàn toàn thích đáng và phải lẽ – một hành vi không gì khác ngoài việc dâng hiến và ràng buộc chính mình với Chúa Giêsu Kitô, bởi vì bất kỳ sự tôn kính, kính mến và tình yêu nào dành cho Thánh Tâm này thì đều thực sự và chân thành dành cho chính Đức Kitô” (Annum Sacrum, số 8).

Đức Lêô XIII nhìn nhận lòng sùng kính Thánh Tâm như một lời đáp cho các cuộc khủng hoảng phát sinh khi xã hội muốn loại trừ Thiên Chúa khỏi đời sống công cộng. Bởi lẽ, khi tôn giáo bị gạt bỏ, “hệ quả tất yếu là những nền tảng chắc chắn nhất của phúc lợi công cộng phải sụp đổ” (Annum Sacrum, số 10).

Ngài kêu gọi thế giới quay trở về với Đức Kitô để được chữa lành các vết thương xã hội và tìm kiếm hòa bình: “Chúng ta phải chạy đến với Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Chúng ta đã lầm đường lạc lối và chúng ta phải trở lại con đường ngay thẳng: bóng tối đã che phủ tâm trí chúng ta, và sự u ám phải được xua tan bởi ánh sáng của sự thật... Nhiều vết thương của chúng ta sẽ được chữa lành và mọi công lý sẽ trỗi dậy trở lại với niềm hy vọng về một quyền bính được phục hồi; rằng những rực rỡ của hòa bình sẽ được đổi mới, và gươm giáo vũ khí rơi khỏi tay khi tất cả mọi người sẽ nhìn nhận vương quyền của Đức Kitô và sẵn lòng vâng nghe lời Người” (Annum Sacrum, số 11).

 

Các thực hành đạo đức truyền thống

Trong đời sống phụng vụ và đạo đức bình dân, các tín hữu có thể thực hiện nhiều việc đạo đức cụ thể để bày tỏ lòng sùng kính đối với Trái Tim Chúa.

Trước hết là việc Tận hiến, một hành vi ý thức nhằm dâng hiến bản thân, gia đình hoặc giáo xứ cho Đức Kitô. Lời nguyện tận hiến cổ xưa viết: “Lạy Trái Tim hết mực xót thương, xin hãy là sự công chính của con trước tòa Thiên Chúa là Cha, và xin che chở con khỏi cơn thịnh nộ của Người mà con đã đáng chịu vì tội lỗi của con”.

Gắn liền với đời sống gia đình, nghi thức Suy tôn Thánh Tâm là việc đặt linh ảnh Thánh Tâm ở vị trí trang trọng trong nhà, thường do linh mục chủ sự, để xin Chúa thánh hóa tổ ấm. Lời nguyện thánh hóa của nghi thức này có đoạn: “Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu... xin đoái thương chúc lành và thánh hóa bức linh ảnh này... và xin ban cho tất cả những ai ở trước linh ảnh này, biết sấp mình thờ lạy và tôn vinh Thánh Tâm cực thánh của Con Một Cha... có thể đạt được ơn sủng trong đời này và vinh quang vĩnh cửu đời sau”.

Bên cạnh đó, Kinh Đền Tạ là lời cầu nguyện nhằm xoa dịu những xúc phạm mà Thánh Tâm phải gánh chịu từ nhân loại, với lời khẩn nguyện thiết tha: “Lạy Chúa Giêsu dịu hiền, qua lời chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria, mẫu gương đền tạ của chúng con, xin vui lòng nhận lễ tế tự nguyện này của chúng con như một hành vi đền tội!”

Đồng thời, các tín hữu cũng siêng năng suy niệm Kinh Cầu Thánh Tâm, kính nhớ các phẩm tính thần linh của Trái Tim Chúa. Về thực hành đạo đức này, ngày 20 tháng 6 năm 1979, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã đưa ra lời huấn dụ: “Ai cũng biết rằng tháng Sáu được cung hiến cách riêng cho Thánh Tâm Chúa Giêsu. Chúng ta bày tỏ tình yêu và sự thờ lạy của mình đối với Ngài bằng Kinh Cầu, mà trong từng lời cầu riêng biệt, đã nói lên chiều sâu đặc biệt của nội dung thần học chứa đựng trong đó”.

 

Sống Tháng Thánh Tâm trong thế giới hôm nay

Những định hướng mang tính xã hội và thần học của Đức Lêô XIII vẫn giữ nguyên giá trị trong thế kỷ XXI, khi Tháng Thánh Tâm Chúa Giêsu được sống giữa trào lưu tục hóa và sự thay đổi sâu sắc của các giá trị luân lý truyền thống.

Thách đố này thể hiện rõ tại nhiều quốc gia phương Tây, nơi tháng Sáu thường bị các phương tiện truyền thông và định chế thế tục biến thành “Tháng Kiêu hãnh” (Pride Month), nhằm cổ võ những quan điểm đi ngược với định chế hôn nhân và gia đình Kitô giáo. Trước thực tế ấy, nhiều tín hữu và cộng đoàn Công giáo đã chọn một hình thức chứng tá ôn hòa bằng cách chia sẻ linh ảnh Thánh Tâm trên các nền tảng mạng xã hội. Đây là hành động nhằm khẳng định niềm tin vào tình yêu cứu độ và tinh thần khiêm nhường, đối lập với sự kiêu hãnh của tội lỗi, đồng thời nhắc lại ý nghĩa thiêng liêng vốn có của tháng Sáu.

Bên cạnh đó, cuộc cách mạng công nghệ với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang đặt con người trước nguy cơ cô lập, máy móc hóa cảm xúc và làm xói mòn đời sống tâm linh. Cùng với các vấn đề nhức nhối khác như sự vô cảm xã hội, nghèo đói, xung đột chính trị và những luật lệ phi đạo đức như an tử hay phá thai, thực trạng này đòi hỏi người Kitô hữu phải can đảm làm chứng cho Tin Mừng.

Trong bối cảnh ấy, Tháng Thánh Tâm mời gọi các tín hữu dấn thân vào đời sống thực tại cũng như không gian số bằng tình yêu và sự dịu hiền của Đức Kitô. Qua các việc đạo đức cụ thể như tận hiến, thiết lập giờ cầu nguyện, tôn kính linh ảnh Chúa trong gia đình, siêng năng rước lễ đền tạ và đọc Kinh Cầu, người Kitô hữu được mời gọi hoán cải đời sống và trở nên khí cụ của Lòng Thương Xót Chúa để sưởi ấm thế giới hôm nay.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Tháng Hoa kính Mẹ: Từ chiều sâu lịch sử đến nét đẹp lòng đạo đức bình dân

Chiêm ngắm Đức Maria trong Tháng Hoa không chỉ là một nét đẹp của lòng đạo đức bình dân mang đậm dấu ấn văn hóa, nhưng còn là hành trình thiêng liêng bén rễ sâu trong dòng lịch sử và phụng vụ của Giáo hội. Từ tiến trình thanh luyện các lễ hội mùa xuân cổ đại cho đến sự cổ võ mạnh mẽ của các Dòng tu và Huấn quyền Giáo hội, lòng sùng kính Đức Mẹ luôn được mời gọi quy hướng về Chúa Kitô, đạt tới ý nghĩa trọn vẹn khi được hòa quyện vào phụng vụ và sinh hoa trái nơi chứng tá đờ sống của các Kitô hữu.

 

Cội nguồn lịch sử và tiến trình Kitô hóa các lễ hội mùa xuân:

Nhìn lại dòng lịch sử nhân loại, mối liên hệ giữa tháng Năm với sự sống, vẻ đẹp và tình mẫu tử vốn đã hiện diện trong tâm thức văn hóa của các nền văn minh cổ đại vùng Địa Trung Hải. Đối với người Hy Lạp và La Mã, tháng Năm là thời điểm thiên nhiên hồi sinh sau mùa đông khắc nghiệt: cây cối đâm chồi, hoa lá nở rộ và sự sống trỗi dậy khắp nơi. Chính vì thế, họ tổ chức những lễ hội mùa xuân để tôn vinh các vị thần liên quan đến sự sinh sản, mùa màng và vẻ đẹp thiên nhiên.

Trong thần thoại Hy Lạp, tháng Năm gắn liền với nữ thần Maia, biểu tượng của sự tăng trưởng và sinh nở. Người La Mã lại tổ chức Lễ hội Nữ thần Hoa Floralia để kính nữ thần Flora, vị thần của hoa nở và mùa xuân. Những lễ hội ấy tràn ngập hoa tươi, ca múa và những nghi thức cầu mong cho mùa màng bội thu, cuộc sống sung túc.

Khi Tin Mừng được loan báo khắp Đế quốc La Mã, Giáo hội sơ khai không chọn thái độ phủ nhận hay triệt tiêu hoàn toàn các giá trị văn hóa bản địa, nhưng khôn ngoan thanh luyện và mặc cho chúng một ý nghĩa mới trong ánh sáng đức tin Kitô giáo. Thay vì hướng lòng về các thần linh huyền thoại, tâm tình yêu mến của con người được quy hướng về Đức Maria, “đóa hoa tuyệt mỹ nhất của công trình tạo thành”, Đấng đã cưu mang chính Chúa Giêsu Kitô – Nguồn Sống Đích Thực của nhân loại.

 

Sự phát triển và phổ biến lòng sùng kính Đức Mẹ:

Bước sang thời Trung cổ, lòng sùng kính Đức Maria phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các cộng đoàn đan tu và các tu viện lớn tại Âu châu. Đây cũng là giai đoạn thần học về Đức Maria được đào sâu, đồng thời mối liên hệ giữa tháng Năm và lòng mến Mẹ ngày càng rõ nét hơn.

Các đan sĩ dòng Cluny hay dòng Xitô, giữa khung cảnh mùa xuân châu Âu rực rỡ, đã nhìn thấy nơi vẻ đẹp tinh tuyền của thiên nhiên hình ảnh phản chiếu sự thánh thiện và đầy ân sủng của Đức Maria. Chính trong bầu khí ấy, vua An-phong-sô X của Tây Ban Nha đã sáng tác tập thơ nổi tiếng “Cantigas de Santa Maria” (“Những bài ca kính Đức Thánh Maria”), ca ngợi Đức Mẹ qua vẻ đẹp của tháng Năm và mùa xuân.

Cũng trong thời kỳ này, nhiều thực hành đạo đức gắn với tháng Hoa bắt đầu hình thành: kết vòng hoa đội cho tượng Đức Mẹ, đọc kinh dưới chân bàn thờ Mẹ hay dâng các việc hy sinh trong suốt tháng Năm. Chân phước Heinrich Seuse thuộc dòng Đa Minh thế kỷ XIV cũng nổi tiếng với thói quen kết những vòng hoa mùa xuân để dâng kính Đức Mẹ.

Nếu thời Trung cổ đặt nền móng cho lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm, thì thế kỷ XVIII đánh dấu bước phát triển mang tính phổ quát của thực hành này trong Giáo hội Latinh, đặc biệt nhờ công lao của Dòng Tên.

Trong bối cảnh các trào lưu duy lý và tục hóa lan rộng tại Âu châu, các linh mục Dòng Tên tại Học viện Rôma đã cổ võ việc dành riêng tháng Năm để giúp giới trẻ củng cố đời sống đạo đức. Các cuộc rước kiệu, tuần cửu nhật và đặc biệt là những “Bàn thờ tháng Năm” được trang trí bằng hoa tươi và nến sáng nhanh chóng trở thành hình ảnh quen thuộc trong đời sống Công giáo.

Bách khoa toàn thư Công giáo ghi nhận: “Sùng kính tháng Năm theo hình thức hiện tại có nguồn gốc từ Rôma, nơi Linh mục Latomia thuộc Học viện Rôma của Dòng Tên, nhằm chống lại sự bất trung và vô luân trong giới sinh viên, đã khấn hứa vào cuối thế kỷ mười tám là sẽ dành riêng tháng Năm cho Mẹ Maria. Từ Rôma, thực hành này đã lan rộng sang các học viện khác của Dòng Tên và từ đó đến hầu hết mọi nhà thờ Công giáo thuộc nghi lễ Latinh... Thực hành này là trường hợp lâu đời nhất về một việc đạo đức kéo dài suốt một tháng trọn vẹn” (Catholic Encyclopedia, “May”, New Advent). Từ Rôma, truyền thống này nhanh chóng lan rộng sang châu Âu rồi đến các vùng truyền giáo tại châu Á, châu Phi và châu Mỹ.

 

Huấn quyền Giáo hội và Thông điệp Mense Maio:

Sự phát triển mạnh mẽ của lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm nơi đời sống giáo dân không phải là một phong trào tự phát thiếu định hướng, nhưng luôn được Huấn quyền Giáo hội đồng hành, nâng đỡ và hướng dẫn cách liên tục. Từ thế kỷ XIX sang thế kỷ XX, nhiều vị Giáo hoàng đã ban hành các sắc lệnh, trao ban ân xá cho những ai tham dự các việc đạo đức tháng Hoa, đồng thời công bố nhiều văn kiện nhằm đào sâu ý nghĩa thần học và mục vụ của truyền thống tốt đẹp này.

Đức Giáo hoàng Piô IX, vị Giáo hoàng đã công bố tín điều Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội năm 1854, đã đặc biệt khuyến khích các thực hành đạo đức trong tháng Năm bằng việc ban các ơn đại xá, qua đó giúp thời gian này trở thành một cơ hội hoán cải và canh tân đời sống thiêng liêng cho các tín hữu. Kế nhiệm ngài, Đức Giáo hoàng Lêô XIII – thường được gọi là “Giáo hoàng của Kinh Mân Côi” – đã ban hành nhiều thông điệp nhằm cổ võ việc lần chuỗi Mân Côi trong tháng Đức Mẹ để cầu nguyện cho Giáo hội và thế giới trước những thách đố của chủ nghĩa thế tục đang ngày càng lan rộng. Sang thế kỷ XX, Đức Giáo hoàng Piô XII tiếp tục nhấn mạnh việc kết hợp các lời cầu nguyện tháng Hoa với ý chỉ hòa bình cho nhân loại, đặc biệt trong bối cảnh đau thương của hai cuộc Thế chiến.

Một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong Huấn quyền về tháng Đức Mẹ chính là Thông điệp Mense Maio (“Tháng Năm”), được Đức Giáo hoàng Phaolô VI ban hành ngày 29 tháng 4 năm 1965. Văn kiện ra đời trong một bối cảnh lịch sử đầy căng thẳng: thế giới bị phủ bóng bởi Chiến tranh Lạnh, nguy cơ hạt nhân ngày càng lớn, nhiều cuộc xung đột bùng nổ tại nhiều nơi, trong đó có chiến tranh Việt Nam, đồng thời Công đồng Vaticanô II cũng đang bước vào giai đoạn cuối với nhiều thảo luận quan trọng.

Trong những đoạn mở đầu của Thông điệp, Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã bày tỏ niềm xúc động sâu xa trước lòng yêu mến Đức Mẹ của Dân Chúa: “Khi tháng Năm đến gần, tháng mà lòng đạo đức của các tín hữu đã dâng hiến cho Đức Maria rất thánh, tâm hồn chúng tôi vui mừng nghĩ đến cảnh tượng cảm động của đức tin và tình yêu thương, trong một thời gian ngắn nữa, sẽ được dâng lên ở khắp mọi nơi trên trái đất để tôn vinh Nữ Vương Thiên Đàng. Vì đây là tháng mà các Kitô hữu, trong các thánh đường cũng như tại tư gia, dâng lên Mẹ dồi dào hơn các lời cầu nguyện và lòng tôn kính tha thiết từ trái tim; và đây cũng là tháng mà các quà tặng của lòng Chúa thương xót tuôn đổ trên chúng ta phong phú hơn từ ngai tòa của Đức Mẹ”.

Qua Thông điệp này, Đức Phaolô VI không chỉ chuẩn nhận và khích lệ truyền thống tháng Hoa, nhưng còn mở rộng chiều kích thiêng liêng và mục vụ của lòng sùng kính Đức Mẹ. Ngài mời gọi các tín hữu biến những lời kinh, tiếng hát và các đóa hoa dâng kính Mẹ thành lời cầu nguyện tha thiết cho hòa bình thế giới, cho sự hiệp nhất của Giáo hội và cho phần rỗi các linh hồn, nhờ lời chuyển cầu từ mẫu của Đức Trinh Nữ Maria.

 

Hài hòa giữa đạo đức bình dân và phụng vụ:

Sau Công đồng Vaticanô II, Giáo hội đặc biệt nhấn mạnh mối tương quan hài hòa giữa phụng vụ và các thực hành đạo đức bình dân. Vì tháng Năm thường trùng với Mùa Phục Sinh, nên Giáo hội lưu ý các tín hữu tránh tình trạng quá chú tâm vào các sinh hoạt tháng Hoa mà vô tình xem nhẹ đời sống phụng vụ.

Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích nhận định: “Ở Tây phương, thực hành giữ các tháng dành riêng cho Đức Trinh Nữ biểu lộ từ một bối cảnh mà Phụng vụ không phải lúc nào cũng được xem là hình thức chuẩn mực của thờ phượng Kitô giáo. Điều này đã gây ra, và tiếp tục gây ra, một số khó khăn ở cấp độ phụng vụ - mục vụ cần phải được xem xét một cách cẩn thận” (Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích, Hướng dẫn về Đạo đức Bình dân và Phụng vụ, Đoạn 190).

Theo chỉ dẫn tại Đoạn 191 của văn kiện này, vì tháng Năm phần lớn diễn ra trong thời gian của 50 ngày Mùa Phục Sinh, nên các việc đạo đức bình dân kính Đức Mẹ cần làm nổi bật sự tham dự của Mẹ vào mầu nhiệm Vượt Qua của Chúa Kitô (Ga 19,25-27) cũng như biến cố Hiện Xuống (Cv 1,14). Đây cũng là thời gian Giáo hội cử hành và nhấn mạnh các bí tích khai tâm Kitô giáo như Rửa Tội, Thêm Sức và Thánh Thể. Vì thế, các giờ cầu nguyện, suy niệm hay sinh hoạt tháng Hoa được khuyến khích lồng ghép chiều kích phụng vụ và vai trò hiền mẫu của Đức Maria, Đấng luôn đồng hành và chuyển cầu cho các tín hữu trong đời sống bí tích.

Những định hướng ấy giúp lòng sùng kính Đức Mẹ tránh rơi vào cảm tính hoặc hình thức thuần túy, thiếu nền tảng Kinh Thánh và thần học. Đồng thời, điều đó cũng giúp các tín hữu tái khám phá vị trí trung tâm của phụng vụ, đặc biệt là Ngày Chúa Nhật – ngày cử hành mầu nhiệm Phục Sinh, được Giáo hội gọi là “ngày lễ nguyên thủy” của người Kitô hữu.

Giáo hội luôn nhấn mạnh rằng Đức Maria không phải là điểm dừng cuối cùng của lòng sùng kính, nhưng là Đấng luôn dẫn đưa con người đến với Chúa Kitô. Trong Đoạn 2 của Thông điệp Mense Maio, Đức Giáo hoàng Phaolô VI khẳng định: “Mẹ Maria luôn là con đường dẫn đến Chúa Kitô. Mọi cuộc gặp gỡ với Mẹ không thể không kết thúc bằng một cuộc gặp gỡ chính Chúa Kitô”.

 

Chiều sâu Thần học và Phụng vụ của lòng sùng kính Đức Mẹ:

Nhà sử học Công giáo Christopher Dawson từng viết: “Trong khi nhà sử học thế tục hoàn toàn không có sự gắn kết nào với các nền văn hóa trong quá khứ, thì người Công giáo lại bị ràng buộc với quá khứ bởi niềm tin của mình vào tính liên tục của truyền thống” (Christopher Dawson, Memorandum, Harvard, 1958). Đối với người Công giáo, Đức Maria không chỉ là một nhân vật của lịch sử cứu độ, nhưng là Đấng đang sống trong vinh quang Thiên Chúa và tiếp tục chuyển cầu cho con cái mình. Vì thế, việc dâng hoa hay cầu nguyện với Mẹ không phải là hồi tưởng về quá khứ, nhưng là cuộc gặp gỡ sống động trong Mầu nhiệm Các Thánh Thông Công.

Christopher Dawson cũng nhấn mạnh vai trò của phụng vụ trong việc thanh luyện và định hướng các thực hành đạo đức: “Điều quan trọng hơn cả là vị trí của họ trong hoạt động thờ phượng Công giáo. Và ở đây chúng ta thấy tính chủ quan của trải nghiệm được phục tùng tính khách quan của trật tự phụng vụ” (Christopher Dawson, Memorandum, Harvard, 1958). Chính trong phụng vụ, các hình thức đạo đức bình dân được gạn lọc và quy hướng về trung tâm đức tin là Chúa Kitô Phục Sinh. Vì thế, tháng Hoa chỉ thực sự đạt đến chiều sâu thiêng liêng khi dẫn người tín hữu đến với Thánh lễ, Bí tích Thánh Thể và đời sống cầu nguyện chân thành.

 

Sống tinh thần “Tháng Hoa” giữa đời thường:

Qua dòng lịch sử, lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm đã kết tinh thành nhiều hình thức phong phú nơi các nền văn hóa khác nhau. Tại Việt Nam, nghi thức Dâng Hoa trở thành một nét đẹp rất riêng của lòng đạo đức bình dân. Những điệu múa, bài vãn cùng muôn sắc hoa diễn tả tâm tình yêu mến, cậy trông, hy sinh và vâng phục dâng lên Đức Mẹ. Hình ảnh các đoàn dâng hoa trong tà áo dài truyền thống đã trở nên thân thuộc nơi nhiều giáo xứ mỗi độ tháng Năm trở về.

Tuy nhiên, ý nghĩa của tháng Hoa không dừng lại ở những nghi thức hay vẻ đẹp bên ngoài. Những đóa hoa vật chất rồi sẽ tàn phai theo thời gian, nhưng Giáo hội mời gọi mỗi tín hữu tiếp tục dâng lên Đức Mẹ những “đóa hoa lòng” được kết bằng đời sống đức tin, lòng bác ái và tinh thần phục vụ theo gương Mẹ Maria. Đó là khi người Kitô hữu biết sống khiêm nhường, vâng phục thánh ý Thiên Chúa, quảng đại trao ban và trở nên khí cụ bình an giữa một thế giới còn nhiều chia rẽ, lạnh lùng và vô cảm.

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Thiên Chúa và là Mẹ Giáo hội, tiếp tục đồng hành, chuyển cầu và nâng đỡ Dân Chúa, để nhờ Mẹ và cùng với Mẹ, mọi tín hữu luôn vững bước trên hành trình tiến về Đức Giêsu Kitô – Sự Sống đích thực của nhân loại.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sống Lễ Hiện Xuống Mới: Từ Chứng tá đức tin đến Sứ mạng người giáo dân hôm nay

Sống “Lễ Hiện Xuống mới” chính là đón nhận ngọn lửa Thần Khí để dũng cảm dấn thân vào lòng thế giới. Không còn là gươm giáo hay ngục tù như thời các thánh tử đạo, sứ mạng của người giáo dân hôm nay là cuộc “tử đạo trắng” đầy cam go giữa đời thường. Cuộc tử đạo ấy được dệt nên bằng những chọn lựa kiên trung: sống liêm chính nơi công sở, thực thi bác ái trong gia đình và dấn thân phục vụ xã hội.

 

Bầu khí Phòng Tiệc Ly và khát vọng về một Lễ Hiện Xuống Mới

Trong chu kỳ phụng vụ của Giáo hội Công giáo, những ngày cuối cùng của Mùa Phục Sinh luôn mang một sắc thái thiêng liêng đặc biệt. Đó là khoảng không gian và thời gian của sự chờ đợi – một sự chờ đợi đầy khắc khoải và hy vọng. Đứng trước ngưỡng cửa của Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, Giáo hội được mời gọi bước vào Phòng Tiệc Ly năm xưa, cùng hiệp thông với Đức Maria và các Tông đồ trong lời cầu nguyện liên lỉ, khẩn cầu cho một “Lễ Hiện Xuống Mới”. Đây không phải là một hoài niệm về một sự kiện lịch sử đã lùi xa vào quá khứ, mà là một thực tại sống động, một nhu cầu khẩn thiết để canh tân bộ mặt Giáo hội và thế giới. Trong Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 1, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã khẳng định: “Chúa đòi chúng ta mọi sự, nhưng cũng ban cho chúng ta sự sống đích thật, tức hạnh phúc mà chúng ta được dựng nên để lãnh nhận. Người muốn chúng ta nên thánh chứ không muốn chúng ta bằng lòng với một cuộc sống nhạt nhẽo và tầm thường”.

Đối với cộng đoàn dân Chúa tại Việt Nam, lời khẩn nguyện cho một Lễ Hiện Xuống Mới càng trở nên ý nghĩa hơn khi phụng vụ ngày 22/05 trùng vào dịp kính nhớ hai chứng nhân đức tin anh dũng trên mảnh đất quê hương: Thánh Micae Hồ Đình Hy và Thánh Laurensô Phạm Viết Ngôn. Sự trùng hợp này mở ra một chiều kích suy tư quý giá: chính Chúa Thánh Thần trong Phòng Tiệc Ly năm xưa đã ban sức mạnh cho các bậc tiền nhân đứng vững trước gươm giáo, và cũng chính Người đang mời gọi người tín hữu hôm nay viết tiếp trang sử làm chứng bằng cuộc “tử đạo trắng” giữa đời thường.

 

Chúa Thánh Thần – Nguồn sức mạnh của các chứng nhân anh hùng

Nhìn lại lịch sử Giáo hội Việt Nam, “máu của các Thánh Tử Đạo là hạt giống trổ sinh các Kitô hữu”, như câu nói bất hủ của Tertullianô. Tuy nhiên, nếu chỉ giải thích các cuộc bách hại bằng nhãn quan lịch sử đơn thuần hay ca ngợi các ngài như những vị anh hùng theo tiêu chuẩn thế gian, chúng ta sẽ bỏ sót căn tính thực sự của ơn gọi tử đạo. Các chứng nhân đức tin không chọn cái chết vì chủ nghĩa anh hùng cá nhân, mà vì chính Thần Khí đã hoạt động, biến sự yếu đuối của xác thịt phàm nhân thành khí cụ tuyên xưng đức tin một cách phi thường.

Sinh năm 1808 tại Thừa Thiên Huế, Thánh Micae Hồ Đình Hy thăng tiến đến chức Quan Thái bộc dưới triều vua Tự Đức. Dù cuộc đời từng có những yếu đuối, ngài đã hoán cải dưới tác động của ơn sủng và âm thầm đảm nhận trách nhiệm trùm họ tại kinh đô Huế. Năm 1857, do bị ganh ghét vu khống, ngài bị bắt và chịu tra tấn tàn khốc. Trong thử thách, ngài đã dùng chính máu mình để đền tội và kiên cường tuyên xưng trước triều đình: “Tâu bệ hạ, đã ba mươi năm phục vụ dưới ba triều vua, lúc nào hạ thần cũng là người hết lòng yêu nước. Nay hạ thần cam chịu mọi cực hình để nên giống Chúa Kitô” (Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hạnh Các Thánh Tử Đạo Việt Nam). Sáng ngày 22/05/1857, ngài nhận Bí tích Hòa giải lần cuối qua dấu hiệu từ xa với một vị linh mục trước khi chịu xử trảm tại pháp trường An Hòa, hoàn thành hành trình của một vị quan thanh liêm và một lãnh đạo giáo dân gương mẫu.

Bên cạnh vị quan tam phẩm, ngày 22/05 cũng ghi dấu cuộc tử đạo của Thánh Laurensô Phạm Viết Ngôn, một người nông dân chất phác sinh năm 1840 tại Bùi Chu. Từng có lúc vì nặng lòng với vợ và con thơ mà tìm cách lánh nạn, nhưng trong lần bị bắt thứ hai vào năm 1861, anh đã kiên cường vượt qua nỗi sợ hãi. Trước lời dụ dỗ bước qua Thập giá để đổi lấy tự do đoàn tụ gia đình, anh dõng dạc tuyên bố: “Tôi giữ đạo tôn thờ Chúa Tể trời đất. Thập giá là phương thế Thiên Chúa dùng để cứu độ nhân loại, tôi chỉ có thể tôn kính chứ không bao giờ chà đạp” (Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hạnh Các Thánh Tử Đạo Việt Nam). Vị chứng nhân trẻ tuổi chịu trảm quyết ngày 22/05/1862 tại pháp trường An Triêm trước sự chứng kiến của người thân, để lại một chương sử đức tin kiên trung bất khuất.

Sự kết hợp giữa một vị đại thần triều đình và một người nông dân lam lũ trong cùng một ngày tử đạo cho thấy một chân lý thần học sâu sắc: Thần Khí Thiên Chúa ban ơn huệ cách đại đồng, không phân biệt giai cấp hay học thức. Khi nhận ơn biến đổi của Chúa Thánh Thần, mọi Kitô hữu đều bình đẳng trong phẩm giá và trách nhiệm làm chứng cho Tin Mừng. Chính Thần Khí đã nối kết họ, ban cho họ chung một dòng máu anh hùng để hiến dâng làm lễ tế đẹp lòng Thiên Chúa.

 

Lễ Hiện Xuống Mới và ơn gọi “Tử đạo trắng” của người giáo dân hiện đại

Nơi biến cố Hiện Xuống, chúng ta nhận ra hành động tiên khởi của Chúa Thánh Thần là mở tung các cánh cửa. Thần Khí thổi vào Phòng Tiệc Ly không phải để giữ các môn đệ lại trong sự an toàn của căn phòng đóng kín, mà là để thúc đẩy họ can đảm bước đi đến với muôn dân. Trong bài giảng lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, ngày 09/06/2019, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã từng nhấn mạnh: “Thánh Thần không phải là một điều trừu tượng như chúng ta có cảm tưởng. Ngài là Đấng cụ thể nhất, gần gũi nhất, là Đấng làm thay đổi cuộc đời chúng ta... Ngài là bình an nơi náo loạn, tin tưởng nơi chán chường, niềm vui nơi buồn phiền, trẻ trung nơi già cỗi, can đảm nơi thử thách”.

Đối với người giáo dân trong thế giới hôm nay, “bức tường” của Phòng Tiệc Ly chính là ‘ranh giới của khuôn viên nhà thờ’ – nơi có sự cám dỗ muốn giữ đức tin bó hẹp trong các nghi lễ phượng tự ngày Chúa Nhật. Đức Giáo hoàng Phanxicô không ngừng kêu gọi một “Giáo hội đi ra”, nơi người tín hữu phải là những nhân tố tiên phong đem ánh sáng Tin Mừng vào những “vùng ngoại biên” của cuộc sống – nơi đầy dẫy sự tổn thương, cô đơn và bất công xã hội.

Trong thời bình, người Kitô hữu hiếm khi phải đối mặt với gươm giáo, ngục tù hay án tử hình như thời của cha ông ngày xưa (điều được gọi là “Cuộc Tử đạo đỏ”). Thách đố lớn nhất của thời đại hôm nay chính là cuộc “Tử đạo trắng” – một cuộc tử đạo âm thầm, dai dẳng, không đổ máu nhưng đòi hỏi một sự hy sinh toàn diện và liên lỉ hằng ngày. Đó là cuộc chiến đấu thiêng liêng chống lại não trạng thế tục, chủ nghĩa thực dụng, chủ nghĩa cá nhân ích kỷ và những cám dỗ tinh vi làm băng hoại căn tính Kitô giáo.

Noi gương Thánh Micae Hồ Đình Hy, người giáo dân hiện đại được mời gọi để làm chứng cho Chúa ngay trong môi trường nghề nghiệp và công sở của mình. Đối với những người nắm giữ địa vị, chức quyền hay làm việc trong các cơ cấu xã hội, làm chứng cho Đức Kitô nghĩa là giữ vững sự liêm chính, từ chối tham nhũng, không thỏa hiệp với các hành vi gian lận thương mại hay ức hiếp người lao động, sống công bằng bác ái với đồng nghiệp, và đặt công ích lên trên tư lợi ích kỷ. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã từng nhắn nhủ: “Bạn đang nắm giữ một địa vị quyền bính ư? Hãy nên thánh bằng cách làm việc phục vụ cho công ích và từ bỏ tư lợi. Bạn đang làm việc kiếm sống ư? Hãy nên thánh bằng cách làm việc liêm chính và hết khả năng để phục vụ anh chị em mình” (ĐGH Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 14).

Bên cạnh đó, gia đình Công giáo chính là mảnh đất đầu tiên để ngọn lửa của Lễ Hiện Xuống Mới bùng cháy. Làm chứng cho Chúa trong đời sống gia đình hôm nay là sống trọn lòng trung thủy trước làn sóng ly hôn; là sự kiên nhẫn, yêu thương giáo dục đức tin cho con cái giữa một xã hội thực dụng đề cao vật chất. Sự thánh thiện ấy lớn lên qua những cử chỉ nhỏ bé thường ngày: một lời nhẫn nhịn khi cơn giận dữ dâng cao, một buổi tối mệt mỏi nhưng vẫn sẵn sàng lắng nghe tâm sự của con trẻ, hay việc cùng nhau thắp nén hương cho ông bà tổ tiên và đọc kinh tối trong gia đình. Tất cả những điều ấy, như Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định, là những “bước tiến trong sự thánh thiện” của những vị thánh sống ngay bên cạnh chúng ta, thuộc “tầng lớp giữa của con đường nên thánh”.

 

Sứ vụ “đồng trách nhiệm” của giáo dân giữa lòng Giáo hội

Trong tiến trình Thượng Hội đồng Giám mục về Hiệp hành, Giáo hội toàn cầu đang tái khám phá chiều kích đồng trách nhiệm của mọi thành phần dân Chúa. Người giáo dân không phải là những hành khách thụ động trên con thuyền Giáo hội, phó mặc mọi sự cho hàng giáo sĩ, mà là những chủ thể năng động và được sai đi nhờ Bí tích Thánh Tẩy. Chúa Thánh Thần là Đấng kiến tạo sự hiệp nhất nhưng không bao giờ cào bằng hay đồng hóa. Ngài phân phối các đặc sủng khác nhau cho mỗi người với sự sáng tạo tuyệt vời. Người giáo dân với những chuyên môn đa dạng trong các lĩnh vực kinh tế, y tế, giáo dục, chính trị, truyền thông và nghệ thuật chính là những “cánh tay nối dài” của Thần Khí vào mọi ngóc ngách của xã hội – nơi mà các linh mục, tu sĩ không thể hiện diện trực tiếp.

Thực tế hôm nay cho thấy, một Kitô giáo thiếu vắng Chúa Thánh Thần sẽ dễ rơi vào hai thái cực nguy hại mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã cảnh báo: thuyết Ngộ đạo đương đại và thuyết Pêlagiô mới. Thuyết Ngộ đạo biến đức tin thành một thứ lý thuyết trừu tượng, lạnh lùng, chỉ bận tâm đến những kiến thức thần học hay nghi lễ hào nhoáng bề ngoài mà vô cảm trước thân xác đau khổ của anh chị em đồng loại. Ngược lại, thuyết Pêlagiô mới lại quá cậy dựa vào nỗ lực cá nhân, vào các kế hoạch tự quản, các cấu trúc hành chính cứng nhắc mà chừa rất ít chỗ cho ân sủng của Thiên Chúa hoạt động. Đức Thánh Cha đã chỉ rõ lỗi lầm này: “Không phải mọi điều một vị thánh nói đều hoàn toàn trung thành với Tin Mừng; không phải mọi việc họ làm đều chân thực hay hoàn hảo. Điều chúng ta cần chiêm ngắm là toàn thể đời sống của các ngài, toàn thể hành trình tăng trưởng trong sự thánh thiện của các ngài... Hãy để Chúa Thánh Thần luyện đúc bạn nên mầu nhiệm riêng biệt, có thể phản chiếu Đức Giêsu Kitô trong thế giới hôm nay” (ĐGH Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 22-23).

Chính vì thế, trong sinh hoạt Giáo hội hiện đại, việc người giáo dân làm chứng cho đức tin phải gắn liền với quy luật sống lớn lao được chép trong Tin Mừng Thánh Mátthêu chương 25: “Xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước...” (Mt 25,35-36). Không thể có một sự thánh thiện đích thực nào lại đứng bên lề, thờ ơ trước những bất công, nghèo đói và khổ đau của thế giới. Việc đón tiếp người di cư, bảo vệ thai nhi vô tội, chăm sóc người già cả bị bỏ rơi và lên tiếng cho những người bị gạt ra bên lề xã hội không phải là những hoạt động xã hội tùy chọn mang tính thế tục, mà là cốt lõi của căn tính Kitô giáo. Khi người giáo dân thực thi lòng thương xót, họ đang làm cho Chúa Giêsu, Đấng vốn là nhân vật của quá khứ, trở thành Đấng đang sống và hiện diện hôm nay giữa lòng nhân loại.

Dòng máu chứng nhân của các Thánh tử đạo năm xưa đã trổ sinh hoa trái đức tin dồi dào cho Giáo hội Việt Nam. Tuy nhiên, hạt giống đức tin ấy cần phải được tưới gội liên tục bằng làn gió và ngọn lửa của một Lễ Hiện Xuống Mới. Bước vào những ngày chuẩn bị tâm hồn đón nhận Đấng An Ủi, mỗi người tín hữu được mời gọi để cho Chúa Thánh Thần đánh thức khỏi giấc ngủ mê của sự nguội lạnh, ích kỷ và dửng dưng. Xin Người sắp xếp lại những lo âu thái quá của cuộc sống vội vã, gắn chặt mỏ neo hy vọng nơi Đức Kitô và biến đổi cuộc đời mỗi người thành một chứng tá của tình yêu trung tín.

 

Vatican News

 

Tháng Hoa Kính Đức Mẹ -

Tháng Năm Kính Đức Mẹ

Trải qua thời thơ ấu, niên thiếu và cho đến hôm nay ở tuổi bát tuần, mỗi lần tháng Năm về là lòng tôi lại cảm thấy hân hoan, một cảm tình sốt mến đặc biệt dành dâng kính Đức Trinh Nữ Maria. Tôi và những người cùng thời chắc ai cũng thuộc nằm lòng những lời hát đơn sơ mà chúng tôi vẫn thường nghe và thường hát mỗi lần dâng hoa kính Đức Mẹ hay mỗi lần cung nghinh Mẹ trong tháng Năm:

  1. Giáo nhân bao xiết mừng tiếng ca hòa vang lừng cùng nhau hái nhiều đóa hoa, lượm lên tiến dâng Ðức Bà.

ÐK: Hoa muôn sắc con dâng trước tòa, mầu tươi thắm hương ngát tốt xinh. Hoa muôn sắc con dâng trước tòa, còn thua kém nhan Mẹ Chúa thiên đình.

  1. Tấu lạy Mẹ Chúa Trời, lắng tai nghe đôi lời: lòng con mến Mẹ thiết tha, tình Mẹ thương con hải hà.
  2. Ðám quỉ ma đứng rình, cúi xin Mẹ thương tình, cầm tay dắt về nghỉ ngơi, chầu Mẹ mến yêu suốt đời. (Tháng Đức Mẹ. Hải Linh - Minh Đệ)

Truyền thống Công Giáo bắt đầu dành tháng Năm kính Đức Mẹ khởi đi từ thế kỷ 13. Coi đây như Tháng Dâng Kính Đức Mẹ. Tại sao tháng Năm được dùng để dâng kính Đức Trinh Nữ Maria?

Theo người Hy Lạp cổ đại, tháng Năm là tháng của thần Artemis, nữ thần sinh sản. Dùng tháng Năm dâng kính Mẹ Thiên Chúa là hình thức những Kitô hữu tiên khởi đã “rửa tội” cho nền văn hóa ngoại giáo để tôn vinh Đức Maria, người mẹ đã sinh ra Chúa Giêsu. Lý do khác nữa là tháng Năm khi trời chuyển sang xuân, thiên nhiên như mặc một chiếc áo mới với trăm hoa đua nở đem lại vẻ đẹp tuyệt vời phản ảnh nét đẹp thiên đàng của Mẹ. Điều này làm phấn khởi tâm hồn các người con yêu mến Mẹ bằng cách đi hái những đóa hoa đẹp nhất đem về dâng kính Mẹ.

Thiên nhiên cũng như nhắc nhở chúng ta về việc Đức Maria được dâng cho Chúa Giêsu. Nếu Mẹ không hạ sinh Chúa Giêsu, tất cả những biến cố sau như cuộc đời Chúa Giêsu, sự chết và phục sinh của Ngài sẽ không xảy ra. Khi thiên nhiên cho thấy những dấu hiệu của một sự sống mới, cũng là hình ảnh tuyệt vời để tôn vinh người đã đem lại sự sống cho Đấng Cứu Độ của chúng ta.   

Thánh Giáo Hoàng Phaolô VI trong Thông Điệp Tháng Đức Maria đã viết: “Tháng Năm là dịp để các tín hữu Công giáo trên khắp thế giới dâng lên Nữ Vương Thiên Đàng một lời tôn vinh đầy xúc động, thấm đẫm đức tin và tình yêu. Trong tháng này, các Kitô hữu dù ở nhà thờ hay ở nơi riêng tư tại nhà, dâng lên Đức Maria từ trái tim của mình, một lòng sốt mến và sự tôn kính mến yêu của lời cầu xin và tôn kính. Trong tháng này nữa, những ân huệ của lòng thương xót Chúa tuôn đổ xuống trên chúng ta từ ngai tòa của Ngài, cách dồi dào hơn bội phần.”

Chúa Giêsu gọi Đức Maria là “bà” hai lần trong Phúc Âm Thánh Gioan – Một lần khi Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ của Ngài tại tiệc cưới Cana, và lần kia khi Mẹ đứng dưới chân Thánh Giá kết thúc sứ vụ của Ngài. Mẹ có mặt để giúp những người giúp việc trong khi công khai sứ vụ của Ngài, và ở đó khi Ngài kết thúc sứ vụ. Toàn cuộc sống của Mẹ đã được tận hiến cho Ngài, và giúp Ngài trong bất cứ cách nào mà Mẹ có thể để Ngài hoàn tất sứ vụ của mình. Không bị lây nhiễm Nguyên Tội, Mẹ đã mở rộng lòng mình cho Thánh Ý tuyệt vời của Thiên Chúa.  

Khi trao Mẹ Maria và người môn đệ của mình để cả hai chăm sóc lẫn nhau, Đức Maria trở thành mẹ của tất cả những ai đi theo Chúa Giêsu. Những nhà trước tác tinh thần đã ca tụng “người môn đệ được Chúa Giêsu yêu” trong khi ở một nghĩa nào đó, Tin Mừng Thánh Gioan cũng có thể hiểu rằng lời đó bao gồm tất cả mọi tín hữu.

Theo truyền thống Công Giáo, tháng Năm được gọi là “Tháng Đức Mẹ” – tháng hoa, một thời gian để tôn vinh người Mẹ của Chúa Giêsu với những việc làm đạo đức đặc biệt: dâng hoa, cung nghinh Đức Mẹ. Việc làm riêng tư cũng như chung gia đình và giáo xứ trong tháng này là lần hạt Mân Côi kính Đức Mẹ. Suy ngắm những mầu nhiệm Mân Côi chính là suy ngắm cuộc đời của Đức Mẹ theo vết chân của Chúa Cứu Thế từ lúc Nhập Thể đến chết treo trên Thánh Giá, phục sinh và lên trời. Ngoài ra, chúng ta còn suy ngắm về cách Chúa Thánh Thần hoạt động trong lòng Giáo Hội, việc Mẹ được đưa về trời cả hồn lẫn xác, và được đội triều thiên Nữ Vương Thiên Đàng.  

Năm 1945, Đức Giáo Hoàng Piô XII đã xác định tháng Năm là tháng của Đức Mẹ qua việc thiết lập Lễ Maria Nữ Vương, kính vào ngày 22 tháng Tám, tức 8 ngày sau Lễ Mẹ Linh Hồn và Xác Lên Trời. Giáo lý này nhằm củng cố niềm tin rằng Mẹ là Mẹ Chúa Giêsu Kytô, Vua các vua. Mẹ chia sẻ vinh quang, ngự trị trên ngai Nữ Vương để cầu bầu và yêu thương các con cái Mẹ.  

Tôn kính Đức Maria là một phần quan trọng trong bản sắc Kytô Giáo. Là mẹ của chúng ta, Mẹ cũng là gương mẫu của việc vâng phục thánh ý Thiên Chúa. Do việc yêu mến, tôn sùng Mẹ, các tín hữu hãy kêu cầu Mẹ trong những giây phút khó khăn, như một người con chạy đến với mẹ của mình khi gặp hiểm nguy.

Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II trong dịp tháng Năm, năm 2002 đã viết, “Hôm nay chúng ta bắt đầu tháng dâng kính Đức Mẹ, một trong những cách thức thực hành phổ thông tốt đẹp. Với lòng sùng kính của truyền thống lâu đời, các giáo xứ, các gia đình hãy tiếp tục làm cho tháng Năm trở thành tháng của Đức Maria, tháng tôn vinh với nhiều nhiều sáng kiến phụng vụ, giáo lý và mục vụ đầy lòng đạo đức!”

Mẹ chính là mẫu gương cho các Kytô hữu. Mẹ là người khiêm nhường. Mẹ đặc biệt trở nên gương mẫu cho các phụ nữ theo lời của Đức Giáo Hoàng Phanxicô. Tại Buenos Aires, Á Căn Đình, vào tháng Tư năm 2014, trong ngày Regional Youth Day, với 20.000 bạn trẻ họp lại, ngài nói: “Chỉ có một mẫu gương duy nhất cho các con: Đức Maria. Mẹ là người nữ trung tín, một người không lo sợ điều gì sẽ xảy ra cho mình ngoại trừ vâng lời. Người đã vội vàng lên đường giúp đỡ chị họ mình khi vừa nghe tin. Người Trinh Nữ Vội Vàng. Người mẹ đã chạy trốn như một người tỵ nạn để cứu mạng sống con của mình.”

Mẹ Maria còn là người đầu tiên đã nghe Tin Mừng và là người đầu đi theo Đức Kytô. Ngày 24 tháng Tám, 2021, Đức Thánh Cha đã gọi: “Đức Maria là người môn đệ đầu tiên của Chúa Giêsu” và lưu ý chúng ta rằng: “Mẹ ở đó để cầu bầu cho chúng ta, cầu cho những ai không cầu nguyện. Tại sao? Vì Mẹ là mẹ của chúng ta.”

Và trong buổi đọc Kinh Truyền Tin ngày Lễ Mẹ Linh Hồn và Xác Lên Trời, 15 tháng Tám, 2022, ngài đã quả quyết: “Mẹ chỉ cho chúng ta biết rằng Thiên Đàng ở trong tầm với của chúng ta, nếu chúng ta xa tránh tội lỗi, cầu nguyện cùng Thiên Chúa với lòng khiêm nhường, và phục vụ tha nhân cách quảng đại.”

Các thánh nhân đều có lòng yêu mến Đức Mẹ, các ngài đã để lại nhiều câu nói giá trị nhằm tôn vinh người Mẹ yêu kính của mình, điển hình:

- Thánh Bernard thành Clairvaux: “Nếu đi theo Mẹ, bạn sẽ không phải lạc đường. Nếu cầu xin Mẹ, bạn sẽ không thất vọng… Nếu Mẹ gìn giữ bạn, bạn sẽ không phải ngã. Nếu Mẹ che chở bạn, bạn không phải lo sợ gì”.

- Thánh Gioan Bosco: “Nếu ai yêu mến Người, Mẹ sẽ làm mưa muôn ơn phúc xuống trên cuộc đời này, và sẽ là bảo đảm Thiên Đàng mai sau của người ấy”.

- Thánh Theresa Hài Đồng Giêsu: “Khi gặp gian nan hoặc thử thách, tôi đã kêu cầu Mẹ Maria - chỉ một ánh mắt của Mẹ cũng đủ xua tan mọi nỗi sợ hãi”.

- Thánh Gioan Vianney: “Phụng sự Nữ Vương Thiên Đàng cũng chính là được trị vì nơi đó, và sống dưới sự chỉ huy của Người còn hơn cả cai trị”.

- Thánh Antôn Padua: “Hãy tìm nương tựa nơi Đức Maria, vì Người là thành trì che chở... Đức Maria ban nơi nương náu và sức mạnh cho tội nhân”.

- Thánh Bridget nước Thụy Điển: “Sẽ chẳng bao giờ có ai đọc Kinh Mân Côi mỗi ngày mà bị lạc lối”.

Những Lễ Kính Đức Mẹ trong tháng Năm:

- Lễ Thánh Giuse Thợ : Năm 1955, Đức Piô XII đã khai mạc tháng Năm bằng Lễ Kính Thánh Giuse Thợ như một sự tôn vinh và công nhận giá trị lao công của con người.

- Lễ Đức Mẹ Fatima: 13 tháng Năm. Kính nhớ những lần Mẹ hiện ra tại Fatima năm 1917.

- Lễ Mẹ Thăm Viếng: 31 tháng Năm. Lễ Mẹ thăm viếng chị họ Isave.

 

“Tươi đẹp thay tháng Đức Mẹ.

Nguồn sống yên vui của bao đoàn con cái.”

Tháng Hoa năm 2026

 

Trần Mỹ Duyệt

 

Vatican News -

Lời Kinh chính thức của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul: Lời mời gọi Sống Phúc Âm với lòng can đảm 

Trong ngày Lễ Chúa Kitô Vua, ngày 23/11 vừa qua, Ủy ban Tổ chức địa phương Ngày Giới Trẻ Thế Giới (GMG) đã công bố Lời Kinh Chính Thức, sẽ đồng hành cùng giới trẻ và toàn thể Giáo hội trên hành trình hướng tới sự kiện tại Seoul, Hàn Quốc, từ ngày 03-08/08/2027.

Lời kinh này được truyền cảm hứng mạnh mẽ từ câu Kinh Thánh trong Tin Mừng Gioan: “Hãy can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian”. Thông cáo của Ủy ban Tổ chức nhấn mạnh mục đích của lời kinh là “một lời mời gọi giới trẻ tin tưởng vào chiến thắng vĩnh cửu của Chúa Kitô và sống Tin Mừng của niềm hy vọng, sự hiệp nhất và lòng thương xót trong một thời đại được đánh dấu bằng những thách thức và thay đổi sâu sắc”.

Điều đặc biệt là quá trình hình thành lời kinh mang tính hiệp hành sâu sắc. Khởi đầu từ các giám mục địa phương, bản văn đã trải qua một tiến trình chung về lắng nghe, cầu nguyện và phân định. Một buổi tĩnh tâm hai ngày đã được tổ chức với sự tham gia của 77 người bao gồm giới trẻ, linh mục, tu sĩ, và người nước ngoài. Sau khi được Hội đồng Giám mục Hàn Quốc xem xét, lời kinh đã được Bộ Giáo Dân, Gia Đình và Sự Sống chính thức phê duyệt.

Đức Tổng Giám mục Peter Soon-taick Chung, Chủ tịch Ủy ban Tổ chức địa phương, khẳng định Ngày Giới Trẻ Thế Giới tại Seoul 2027 là cơ hội để Giáo hội “tái khám phá tính hiệp hành đích thực” và là nơi đặc biệt để giới trẻ “chất vấn về lòng can đảm cần thiết để làm chứng cho những giá trị này trong tình liên đới”.

Sau đây là nguyên văn Lời Kinh Chính Thức của Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027:

Lạy Thiên Chúa đầy yêu thương của tất cả những người trẻ, chúng con tạ ơn Chúa vì đã gọi chúng con đến với tình yêu và lòng thương xót vô tận của Ngài.

Lạy Thiên Chúa là Cha chúng con, chúng con xin phó thác nơi Cha. Xin cho những người trẻ trên khắp thế giới được an ủi trong vòng tay của Mẹ Giáo hội, và chia sẻ niềm vui hiệp thông và hiệp nhất cách sâu xa.

Lạy Chúa Giêsu Kitô, Chúa chiến thắng thế gian, bây giờ và mãi mãi, xin cho mỗi người chúng con tìm thấy niềm hy vọng nơi lời mời gọi can đảm của Chúa, thấu hiểu rằng Thập giá tình yêu và tha thứ là sự chiến thắng đích thực trên thế gian.

Lạy Chúa Thánh Thần, Ngọn Lửa Tình Yêu, với bàn tay kỳ diệu của Ngài, Ngài đã gieo những hạt giống đức tin tại Hàn Quốc. Xin thắp lên trong trái tim chúng con ngọn lửa đức tin của các thánh tử đạo Hàn Quốc, biến chúng con thành những môn đệ sống Tin Mừng hòa bình, tình yêu và chân lý.

Lạy Chúa, qua cuộc hành hương của Ngày Giới Trẻ Thế Giới này, xin cho chúng con biết lắng nghe nhau, phân định ý muốn của Chúa và trở nên một Giáo hội hiệp hành, cùng nhau bước đi với toàn thể Dân Chúa. Amen

Đức Mẹ của Lòng Thương Xót và Bình An, xin cầu cho chúng con!

Các Thánh Bổn Mạng của Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027, xin cầu cho tất cả những người trẻ!

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sứ điệp Phục Sinh và phép lành Urbi et Orbi 

Sau Thánh Lễ, lúc 12 giờ trưa, Đức Thánh Cha xuất hiện trên ban công chính giữa Đền Thờ Thánh Phêrô để ban Phép Lành Toàn Xá “Urbi et Orbi” cho thành Roma và toàn thế giới, dù sức khoẻ vẫn còn yếu. Đức Thánh Cha Phanxico đã chào với lời chúc Phục Sinh: Anh chị em thân mến, Chúc mừng Phục Sinh! Sau đó, Đức Thánh Cha nhờ Đức ông Ravelli đọc sứ điệp Phục Sinh.

 

SỨ ĐIỆP URBI ET ORBI
CỦA ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ
LỄ PHỤC SINH 2025

 

Chúa Nhật, ngày 20 tháng 4 năm 2025

Chúa Kitô đã phục sinh, Alleluia!

Hôm nay, trong Giáo Hội, cuối cùng tiếng Halleluia đã vang lên, truyền từ miệng này sang miệng khác, từ trái tim này đến trái tim khác, và lời ca ấy khiến Dân Chúa trên khắp thế giới rơi lệ vì vui sướng.

Từ ngôi mộ trống ở Giêrusalem, một tin tức chưa từng nghe đã đến với chúng ta: Đức Giêsu, Đấng bị đóng đinh, “không còn ở đây nữa, Người đã sống lại” (Lc 24,6). Người không còn trong mộ, Người là Đấng Hằng Sống!

Tình yêu đã chiến thắng hận thù. Ánh sáng đã chiến thắng bóng tối. Sự thật đã chiến thắng dối trá. Tha thứ đã chiến thắng sự trả thù. Sự dữ chưa biến mất khỏi lịch sử nhân loại, nó sẽ còn đó cho đến ngày tận thế, nhưng nó không còn thống trị, không còn quyền lực trên những ai đón nhận ân sủng của ngày hôm nay.

Anh chị em thân mến, đặc biệt những ai đang đau khổ và lo âu, tiếng kêu thầm lặng của anh chị em đã được lắng nghe, những giọt nước mắt của anh chị em đã được thu lại, không một giọt nào bị mất đi! Trong cuộc Khổ nạn và cái chết của Chúa Giêsu, Thiên Chúa đã gánh lấy mọi sự dữ của thế giới và bằng lòng thương xót vô biên, Người đã chiến thắng: Người nhổ bỏ tính kiêu ngạo ma quỷ đang đầu độc lòng người và gieo rắc khắp nơi bạo lực cùng tham nhũng. Chiên Thiên Chúa đã chiến thắng! Vì thế, hôm nay chúng ta reo lên: “Đức Kitô, niềm hy vọng của tôi, đã sống lại!” (Bài Ca Tiếp Liên Phục Sinh).

Vâng, sự phục sinh của Đức Giêsu là nền tảng của niềm hy vọng: từ biến cố này trở đi, hy vọng không còn là ảo tưởng. Không. Nhờ Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, hy vọng không làm thất vọng! Spes non confundit! (Rm 5,5). Và đó không phải là thứ hy vọng chạy trốn, nhưng là hy vọng dấn thân; không phải là thứ hy vọng xa rời thực tế, nhưng là hy vọng đầy trách nhiệm.

Những ai đặt hy vọng nơi Thiên Chúa sẽ đặt bàn tay yếu đuối của mình vào bàn tay lớn và mạnh mẽ của Người, để được Người nâng dậy và bước đi: cùng với Đức Giêsu phục sinh, họ trở thành những lữ khách của hy vọng, chứng nhân của sự chiến thắng của Tình Yêu, của sức mạnh không bạo lực của Sự Sống.

Đức Kitô đã phục sinh! Trong lời loan báo này chứa đựng trọn vẹn ý nghĩa cuộc đời chúng ta, một cuộc đời không được dựng nên cho sự chết nhưng cho sự sống. Lễ Phục Sinh là ngày hội của sự sống! Thiên Chúa đã tạo dựng chúng ta cho sự sống và Người muốn nhân loại được phục sinh! Trong mắt Người, mọi sự sống đều quý giá! Sự sống của đứa bé trong lòng mẹ, cũng như sự sống của người già hay người bệnh, những người ngày càng bị coi là đồ bỏ đi ở nhiều quốc gia.

Bao nhiêu ý muốn gây chết chóc mà chúng ta thấy mỗi ngày trong những cuộc xung đột khắp nơi trên thế giới! Bao nhiêu bạo lực chúng ta thường thấy ngay trong các gia đình, đối với phụ nữ và trẻ em! Bao nhiêu sự khinh miệt đôi khi dành cho những người yếu thế, những người bị gạt ra bên lề, những người di cư!

Trong ngày này, tôi mong chúng ta hãy biết hy vọng và tin tưởng vào người khác một lần nữa, ngay cả những người không gần gũi với chúng ta hoặc đến từ những vùng đất xa xôi với phong tục, lối sống, tư tưởng, tập quán khác biệt với những gì chúng ta quen thuộc, bởi vì tất cả chúng ta đều là con cái Thiên Chúa!

Tôi mong chúng ta hãy tin tưởng một lần nữa rằng hòa bình là điều có thể! Từ Mộ Thánh, ngôi nhà thờ của sự Phục Sinh, nơi năm nay Lễ Phục Sinh được cử hành cùng một ngày bởi người Công giáo và Chính thống giáo, xin cho ánh sáng hòa bình tỏa chiếu khắp Đất Thánh và toàn thế giới. Tôi gần gũi với những đau khổ của các tín hữu Kitô tại Palestine và Israel, cũng như toàn thể dân tộc Israel và dân tộc Palestine. Tôi lo lắng trước bầu không khí bài Do Thái ngày càng lan rộng khắp thế giới. Đồng thời, tôi nghĩ đến người dân và đặc biệt là cộng đoàn Kitô hữu ở Gaza, nơi cuộc xung đột khủng khiếp tiếp tục gây ra cái chết và tàn phá, tạo nên một tình cảnh nhân đạo tồi tệ và đáng xấu hổ. Tôi kêu gọi các bên tham chiến: hãy ngừng bắn, hãy thả các con tin và cứu giúp người dân, những người đang đói khát và khao khát một tương lai hòa bình!

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các cộng đồng Kitô hữu ở Liban và Syria, trong khi đất nước Syria này đang trải qua một giai đoạn lịch sử đầy khó khăn, mong muốn sự ổn định và được tham gia vào vận mệnh của quốc gia mình. Tôi kêu gọi toàn thể Hội Thánh hãy đồng hành với các tín hữu Kitô ở vùng Trung Đông yêu dấu bằng sự quan tâm và lời cầu nguyện.

Tôi cũng đặc biệt nghĩ đến người dân Yemen, những người đang trải qua một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo “kéo dài” tồi tệ nhất thế giới do chiến tranh, và tôi mời gọi mọi người hãy tìm kiếm giải pháp thông qua đối thoại xây dựng.

Xin Chúa Kitô Phục Sinh tuôn đổ hồng ân bình an Phục Sinh trên Ucraina đang bị tàn phá và khích lệ tất cả các bên liên quan tiếp tục nỗ lực để đạt được một nền hòa bình công bằng và lâu dài.

Trong ngày lễ này, chúng ta hãy nghĩ đến vùng Nam Caucasus và cầu nguyện để sớm đạt được việc ký kết và thực thi một Hiệp định Hòa bình chung cục giữa Armenia và Azerbaijan, dẫn đến sự hòa giải mong đợi từ lâu trong khu vực.

Xin ánh sáng Phục Sinh khơi dậy những ý hướng hòa hợp ở vùng Tây Balkans và nâng đỡ các nhà lãnh đạo chính trị trong nỗ lực ngăn chặn leo thang căng thẳng và khủng hoảng, cũng như các đối tác trong khu vực trong việc loại bỏ những hành vi nguy hiểm và gây bất ổn.

Xin Chúa Kitô Phục Sinh, niềm hy vọng của chúng ta, ban bình an và an ủi cho các dân tộc châu Phi là nạn nhân của bạo lực và xung đột, đặc biệt ở Cộng hòa Dân chủ Congo, Sudan và Nam Sudan, và nâng đỡ những ai đang đau khổ vì căng thẳng ở vùng Sahel, Sừng châu Phi và vùng Hồ Lớn, cũng như các tín hữu Kitô ở nhiều nơi không thể tự do tuyên xưng đức tin của mình.

Không thể có hòa bình ở nơi không có tự do tôn giáo hoặc nơi không có tự do tư tưởng và ngôn luận, cũng như sự tôn trọng ý kiến của người khác.

Không thể có hòa bình nếu không có giải trừ quân bị thực sự! Nhu cầu của mỗi dân tộc trong việc bảo vệ chính mình không thể biến thành một cuộc chạy đua vũ trang toàn cầu. Ánh sáng Phục Sinh thúc giục chúng ta phá bỏ những rào cản gây chia rẽ và mang theo hậu quả chính trị và kinh tế nặng nề. Nó thúc giục chúng ta quan tâm đến nhau, tăng cường tình đoàn kết lẫn nhau và nỗ lực thúc đẩy sự phát triển toàn diện của mỗi con người.

Trong thời điểm này, xin đừng thiếu sự giúp đỡ của chúng ta đối với người dân Myanmar, vốn đã chịu đựng nhiều năm xung đột vũ trang, nay đang đối mặt với hậu quả của trận động đất tàn khốc ở Sagaing với lòng can đảm và kiên nhẫn, một thảm họa đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người và gây đau khổ cho vô số người sống sót, trong đó có trẻ mồ côi và người già. Chúng ta hãy cầu nguyện cho các nạn nhân và người thân của họ, và chân thành cảm ơn tất cả những tình nguyện viên quảng đại đang tham gia cứu trợ. Lời thông báo về lệnh ngừng bắn từ nhiều phía ở đất nước này là một dấu hiệu hy vọng cho toàn thể Myanmar.

Tôi kêu gọi tất cả những ai có trách nhiệm chính trị trên thế giới đừng nhượng bộ trước logic của nỗi sợ hãi đóng kín, nhưng hãy sử dụng các nguồn lực sẵn có để giúp đỡ người nghèo khổ, chống lại nạn đói và hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy phát triển. Đây mới là những “khí cụ” của hòa bình: những thứ xây dựng tương lai, thay vì gieo rắc cái chết!

Xin đừng bao giờ đánh mất nguyên tắc nhân đạo làm trụ cột cho hành động hằng ngày của chúng ta. Trước sự tàn bạo của những cuộc xung đột nhắm vào thường dân vô tội, tấn công trường học và bệnh viện cùng các nhân viên cứu trợ nhân đạo, chúng ta không thể quên rằng những mục tiêu bị tấn công không phải là đồ vật, mà là những con người có linh hồn và nhân phẩm.

Và trong Năm Thánh này, xin cho Lễ Phục Sinh cũng là dịp thuận tiện để phóng thích các tù nhân chiến tranh và tù nhân chính trị!

 

Anh chị em thân mến,

Trong Lễ Phục Sinh của Chúa, sự chết và sự sống đã đối đầu trong một cuộc chiến kỳ diệu, nhưng giờ đây Chúa sống mãi mãi (Bài Ca Tiếp Liên Phục Sinh) và ban cho chúng ta niềm xác tín rằng chúng ta cũng được mời gọi tham dự vào sự sống không bao giờ tàn lụi, nơi sẽ không còn nghe tiếng súng đạn và vang vọng của tử thần. Chúng ta hãy phó thác cho Người, Đấng duy nhất có thể đổi mới mọi sự (Kh 21,5)!

Chúc mọi người một Lễ Phục Sinh an lành!

Cuối cùng Đức Thánh Cha ban phép lành toàn xá!

 

Vatican News

 

Tìm Hiểu & Sống Thánh Lễ -

Ý NGHĨA CỦA VIỆC ĐI LỄ NGÀY CHÚA NHẬT 

Tại sao đạo Công Giáo lại bắt các tín hữu phải đi lễ vào Chúa Nhật? Con đi lễ từ thứ hai đến thứ bảy chẳng lẽ không bằng một người chỉ đi lễ ngày Chúa Nhật à?

Chào bạn,

Bất cứ một tôn giáo nào cũng có những buổi cử hành lễ tế như là một hành vi thờ phượng dành cho Đấng Tối Cao của mình. Đối với người Công Giáo, hành vi thờ phượng được cho là cao nhất chính là việc hiệp cùng với vị linh mục dâng thánh lễ. Trong thánh lễ ấy, chúng ta tái hiện lại cuộc tế lễ năm xưa Đức Giêsu đã dâng trên cây thập giá. Người dâng là Đức Giêsu, của lễ dâng lên Chúa Cha cũng chính là Đức Giêsu. Thánh lễ là một cuộc quy tụ của cả vũ trụ hướng về tâm điểm Giêsu, để cùng Giêsu hướng về Cha. Bởi thế, ơn ích mà một thánh lễ mang lại là rất lớn và không sao đo lường được. Tự bản chất, thánh lễ là vô giá, dù nó được cử hành ở nơi trang nghiêm như các Vương Cung Thánh Đường rộng lớn hay nơi một nhà tù dơ bẩn ẩm thấp, dù do Đức Giáo Hoàng chủ sự hay một cha già nằm trên giường bệnh dâng. Vậy nếu thánh lễ là vô giá thì dù bạn đi lễ ngày thường hay ngày Chúa Nhật thì xét về mặt ơn ích, bạn vẫn lãnh nhận được cùng một ơn lành.

Việc muốn các tín hữu đi lễ ngày Chúa Nhật như một điều bắt buộc không liên quan đến tính giá trị của một thánh lễ (vì như đã nói ở trên, thánh lễ nào cũng đều vô giá cả), nhưng liên quan đến ý nghĩa đặc biệt của ngày Chúa Nhật và mức độ ưu tiên của nó hơn những ngày khác trong tuần. Thiên Chúa là Đấng vượt trên không gian và thời gian, nếu đối với Ngài, ngày nào cũng như ngày nào. Nhưng đối với con người thì không như vậy. Không chỉ riêng trong lĩnh vực tôn giáo, nhưng chính kinh nghiệm bản thân cũng cho chúng ta thấy rằng ngày Chúa Nhật có cái gì đó khác với những ngày khác. Nó là một ngày đặc biệt hơn, chất chứa nhiều ý nghĩa hơn. Chúng ta hãy cùng điểm lại một vài chi tiết trong Kinh Thánh cho thấy ý nghĩa trọng đại có một không hai của ngày Chúa Nhật khiến cho nó trở thành ngày trọng đại để dâng lễ tế. 

Trước hết, trong trình thuật Sáng Thế, tác giả cho chúng ta biết rằng Thiên Chúa đã hoàn tất công trình tạo dựng và “ngày thứ bảy [tức là ngày Chúa Nhật của mình] Người nghỉ ngơi và Thiên Chúa chúc lành cho ngày này” (x. St 2,3). Trong sách Xuất Hành, khi ban luật cho dân, Thiên Chúa đã nói rằng “trong sáu ngày, ngươi sẽ lao động và làm mọi công việc của ngươi. Nhưng ngày thứ bảy [ngày Chúa Nhật] là hưu lễ kính Thiên Chúa của ngươi; ngươi không được làm bất cứ việc nào, ngươi và con trai con gái ngươi, tớ trai tớ gái của ngươi. Vì trong sáu ngày, Thiên Chúa đã làm nên trời đất, biển và tất cả mọi sự trong các nơi ấy, nhưng Người đã nghỉ ngơi ngày thứ bảy, bởi thế, Thiên Chúa đã chúc lành cho ngày thứ bảy và tác thành nó” (Xh 20,9-11).

Trong thời gian lưu đày ở Babilon, dân Israel rơi vào khủng hoảng. Họ tự vấn, không biết Thiên Chúa bây giờ ở đâu vì lúc đó không còn Đền Thờ, không còn đất hứa như lời Thiên Chúa đã hứa cùng tổ phụ Apraham và với vua Đa-vít nữa. Chính lúc này, Thiên Chúa cho họ biết rằng Thiên Chúa không còn ngự ở một nơi (Đền Thờ) như trước, nhưng là hiện diện trong một thời gian, đó chính là ngày Sabat (ngày Chúa Nhật). Ngày Sabat là ngày của Thiên Chúa, ngày Thiên Chúa đưa đến hoàn tất tất cả những gì còn dang dở trong công trình tạo dựng. Việc Đức Giêsu làm phép lạ chữa lành các bệnh nhân trong ngày Sabat chính là để thể hiện ý này: Ngài cho thấy mình là Thiên Chúa, đến để hoàn tất công trình cứu độ. (Tiếc thay, những người Pharisêu đã không hiểu, lại còn lên án Đức Giêsu). 

Hơn hết, ngày Chúa Nhật là ngày quan trọng vì đó là ngày là Đức Giêsu – Chúa chúng ta – đã phục sinh. Điều này một lần nữa bổ sung cho tính “hoàn tất” của ngày Chúa Nhật. Với sự phục sinh của Đức Giêsu, ngày Chúa Nhật mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng vì nó cho thấy sự hoàn thành của một công trình tạo dựng mới mà Thánh Thần thực hiện nơi Đức Giêsu. Đó cũng chính là đỉnh điểm của ơn cứu độ và là điểm đến của mọi loài thụ tạo trong trời đất. Từ ý nghĩa này, ngày Chúa Nhật được Giáo Hội chọn để tất cả con cái mình ở khắp nơi quy tụ về với nhau, cùng nhau long trọng dâng lên Thiên Chúa Cha lời tạ ơn từ sâu thẳm con tim mình, tưởng nhớ rằng chính vào ngày này là ngày Thiên Chúa hoàn tất mọi sự, ngày mà chúng ta được thánh hoá, ngày ân sủng của Thiên Chúa, “ngày Thiên Chúa làm ra”. Họp nhau vào ngày Chúa Nhật tại thế giới này báo trước một cuộc họp mặt với nhau trong bàn tiệc vĩnh cữu trên trời mai sau. Thánh lễ ngày Chúa Nhật là một lễ tế của toàn thể dân Chúa, nó mang tính chất của một cộng đoàn là toàn thể Giáo Hội. Nó hệt như ngày tất cả con cái về nhà với cha mẹ, thăm cha mẹ, cùng nhau chia sẻ bữa ăn thân mật và trò chuyện vui vẻ với nhau. 

Trong mỗi thánh lễ, Chúa cần hơn hết nơi chúng ta một tấm lòng. Thánh lễ sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng ta chỉ đi vì bắt buộc, vì thói quen. Nếu không vì yêu mến, không xuất phát từ việc ý thức được tầm quan trọng của nó, ta sẽ cảm thấy việc đi lễ là một điều gì đó rất nặng nề. Quả thật, nếu bạn hiểu được ý nghĩa của thánh lễ, đặc biệt là thánh lễ của ngày Chúa Nhật, bạn sẽ không đặt lên bàn cân để so sánh mức độ hơn kém thiệt hơn là các thánh lễ ngày thường với thánh lễ ngày Chúa Nhật. 

Ngoài ra, cũng cần phải ý thức rằng, Thiên Chúa và mẹ Giáo Hội không khắc khe đến độ đòi buộc các tín hữu phải đi lễ ngày Chúa Nhật bằng mọi giá. Nếu bạn gặp phải một lý do nào đó bất khả kháng như bệnh tật, đang ở nơi không có linh mục… thì chỉ cần bạn hướng lòng về Chúa thì cũng đã làm cho Ngài vui lòng rồi. Thử lấy một ví dụ thế này: khi có người yêu, ta có thể quan tâm và tặng quà cho người yêu vào bất cứ ngày nào. Nhưng nếu mình quan tâm, đến thăm và tặng quà cho người yêu vào đúng một ngày nào đó có ý nghĩa đặc biệt của người ấy (sinh nhật…) hoặc của cả hai (ngày Valentine hoặc kỷ niệm ngày quen nhau…) thì điều đó sẽ có ý nghĩa hơn rất nhiều, phải không?

Đến đây, chắc là bạn đã có thể tự trả lời cho câu hỏi của mình rồi nhỉ!

Xin Chúa chúc lành cho bạn!

 

Pr. Lê Hoàng Nam, SJ.

 

Noi Gương Thánh Bổn Mạng GX -

THÁNH ANRÊ TRẦN AN DŨNG LẠC – LINH MỤC (1795 - 1839) 

Thánh Anrê Dũng Lạc sinh năm 1795 tại tỉnh Bắc Ninh. Cha mẹ là những người ngoại giáo nghèo. Năm cậu Trần An Dũng Lạc 11 tuổi thì cha mẹ di chuyển gia đình tới Hà Nội để tìm cách mưu sống. Vì gia đình quá nghèo nên cha mẹ cậu gửi gắm cậu cho một Thầy Giảng giúp đỡ nuôi dưỡng, cho cậu ăn học. Cậu là một đứa trẻ rất thông minh, có trí nhớ lạ lùng, chỉ trong một tuần lễ cậu đã học hết cuốn sách giáo lý. Tính tình hiền lành, lại rất ngoan ngoãn, siêng năng chu toàn với mọi công việc được giao phó. Năm 12 tuổi, cậu được  Rửa Tội,  nhận tên thánh là Anrê. Sau đó cậu được gửi vào trường Vĩnh Trị do cha Leroy Lan làm Bề trên. Tại trường Vĩnh Trị, cậu siêng năng cần mẫn. Cậu học chữ Nho và La tinh một cách mau chóng và dễ dàng. Cậu có năng khiếu về thơ phú và giao tiếp với mọi người một cách lịch thiệp hoà nhã. Các bạn đồng lớp nói rằng cậu chỉ đọc qua một đoạn sách hai lần là cậu đã nhớ thuộc lòng. Sau 8 năm ở trường Vĩnh Trị, cậu lãnh bằng Thầy Giảng.

Sau 10 năm làm Thầy Giảng và học tiếp 3 năm Thần học, ngày 15 tháng 3 năm 1823 thầy Anrê Trần An Dũng Lạc được Đức Cha Longer phong chức linh mục cùng lớp với thánh Ngân và thánh Nghi. Lúc đó, cha Dũng Lạc mới 28 tuổi. Sau đó, cha Dũng Lạc được bổ nhiệm làm cha phó xứ ở Đồng Chuối, giúp cha Khiết, rồi giúp cha Thi ở xứ Đoài và cha Thuyết ở xứ Sơn Miêng. Một thời gian sau, Đức Giám mục bổ nhiệm cha về làm chánh xứ giáo xứ Kẻ Đầm. Lúc ấy, cha Anrê Trần An Dũng Lạc đã 40 tuổi. Dù là cha phó hay cha chánh, dù ở bất cứ nơi nào, cha cũng đưọc mọi người yêu quý vì tính tình hiền hoà, xử sự khôn ngoan, lại giảng giải sốt sắng, dễ hiểu. Đối với giáo dân, cha dễ dãi, hoà đồng, vui vẻ. Nhưng với chính mình thì cha rất nhiệm nhặt trong cách ăn mặc. Cha ăn chay hằng tuần trong các ngày thứ Tư và thứ Sáu. Cha luôn quan tâm giúp đỡ những người nghèo khó, ưu ái chia sẻ cơm áo cho những người cần tới cha. Cha hết lòng hy sinh với nhiệm vụ của một chủ chăn. Cha ân cần lo lắng tới đời sống thiêng liêng của từng giáo dân.

Ngày 6 tháng 1 năm 1833 vua Minh Mạng ban hành sắc chỉ cấm đạo một cách gay gắt, cha phải ẩn trốn tại các gia đình tín hữu, nay ở nhà này mai ở nhà kia. Nhưng rồi tình hình cũng không yên ổn nên cha lại phải trốn lên Kẻ Roi và lập nhà xứ ở đó.

Một hôm trong năm 1835 khi cha vừa dâng lễ xong tại Kẻ Sui thì quân lính xông tới. Cha vội cởi áo lễ trao cho mấy người tín hữu cất giấu còn cha thì ngồi lẫn lộn trong đám dân đông đảo. Quân lính tới bắt cha cùng với 30 người khác. Ông tổng Thìn phải đưa 6 nén bạc cho quan Hào Khánh ở Đôn Thư xin dàn xếp với quan phủ cho cha khỏi bắt. Quan huyện Hào Khánh lấy 4 nén bạc còn 2 nén cho người nhà quan phủ và trình rằng: “Cậu tôi về xem lễ ở Kẻ Sui mà quan bắt thì xin tha”. Quan tha cho cha còn những người khác thì sau đó cũng lần lượt được tha hết. Từ đây quan quân đã biết tên cha Trần An Dũng, nên cha đổi tên là Lạc. Vì thế, cha mới có tên là Trần An Dũng Lạc.

Lần khác, khi cha tới Kẻ Sông lén lút gặp cha Phêrô Trương Văn Thi để xưng tội thì không may bị lý Pháp là lý trưởng làng Kẻ Sông theo dõi, đưa gia nhân tới đột kích bắt hai cha. Tín hữu nghe tin hai cha bị lý Pháp bắt thì kéo nhau tới đông đảo xin lý Pháp tha cho hai cha. Lý Pháp đòi các tín hữu phải nộp 200 quan thì sẽ tha. Các tín hữu gom góp chỉ được 100 quan thì lý Pháp nhận 100 quan và chỉ tha cho cha Dũng Lạc còn cha Phêrô Trương Văn Thi thì bị bắt giải lên nộp cho quan huyện Bình Lục. Cha Anrê Trần An Dũng Lạc được tha, nhưng trên đường trở về thì lại gặp trời mưa to gió lớn, thuyền cha phải ghé vào bờ trú ẩn tại ngôi nhà quen thân thì đột nhiên lại bị một bọn lính khác tới khám xét. Thế là cha bị bắt lần thứ ba, bị trói giải về nộp cho quan huyện Bình Lục, còn các người khác sợ hãi bỏ chạy trốn hết. Về tới huyện cha Dũng Lạc lại gặp cha Trương Văn Thi cũng đã được giải về nộp cho quan huyện Bình Lục. Thế là từ đây số phận của hai cha dính liền với nhau, cùng bị giam, bị tra khảo, cùng chết và cùng lãnh nhận triều thiên Tử Đạo trên thiên quốc cùng một ngày với nhau.

Tại huyện Bình Lục, quan huyện xử đối với hai cha rất tử tế. Quan truyền cho lính dọn cơm cho hai cha bằng mâm và chén bát của mình. Quan thấy cha Trương Văn Thi già yếu, quan hỏi lính cha có chăn mền không thì lính thưa là cha có chăn mền nhưng ông lý Pháp đã tịch thu tất cả của cha rồi. Quan nghe nói thì nóng giận quát lớn: “Bảo thằng lý Pháp phải trao trả lại cho cha”. Có lần quan huyện Bình Lục đã tâm sự với hai cha rằng: “Thưa hai Cụ, phép triều đình cấm đạo và giết các Cụ, chứ không phải tôi. Tôi không có tội gì trong việc này”.

Nghe quan thế nói, các cha chỉ mỉm cười. Mặc dù bị giam nhưng hai cha vẫn vui vẻ chuyện trò với mấy anh lính canh. Có người hỏi cha: “Các Cụ bị bắt mà sao các cụ nói chuyện vui vẻ thế, các Cụ không sợ chết à?” Cha Dũng Lạc vui vẻ trả lời: “Vua cấm đạo và Đức Cha Trời định cho tôi phải bị bắt. Tôi không sợ. Trái lại, tôi lại vui vì được chịu khó vì Chúa tôi thờ”.

Giữ hai cha ba ngày tại huyện, sau đó quan huyện Bình Lục tiễn hai cha xuống thuyền, đưa hai cha về Hà Nội nộp cho quan đốc tỉnh. Biết tin hai cha phải về Hà Nội, các tín hữu kéo nhau tới thương khóc từ giã hai cha rất đông. Nhiều tín hữu đã góp tiền và trình với Đức Cha Retord Liêu và Đức Cha cũng đồng ý để họ đưa tiền tới xin chuộc hai cha. Nhưng cha Dũng Lạc nghĩ rằng đây là lần thứ ba đã bị bắt, chắc là ý Chúa muốn như thế nên cả hai cha đã không đồng ý để giáo dân đem tiền tới xin chuộc hai cha. Lúc tiễn hai cha xuống thuyền, nhiều người đi theo gào khóc rất thảm thiết. Thấy vậy, quan huyện lấy làm lạ nói: “Đạo trưởng có cái gì mà dân chúng thương tiếc than khóc quá như vậy?” Nghe quan huyện hỏi như thế, một bà cụ đứng gần đó đáp lại: “Bẩm quan, các cha dạy chúng tôi những điều tốt lành, không cờ bạc, rượu chè, dy vợ chồng phải thuận thảo, thủy chung với nhau như trong đạo lý răn dạy. Tại sao lại giết người lành như thế ?”

Bước xuống thuyền rồi, hai cha thấy dân chúng thương khóc quá sức như vậy thì hai cha xin quan nói mấy lời để an ủi và khích lệ mọi người hãy sống đạo tốt lánh hơn: Hãy yêu thương nhau và trung thành với đạo thánh Chúa. Không nên khóc lóc làm gì vì chỉ làm thêm đau khổ cho nhau mà thôi.

Con thuyền đưa hai cha đi Hà Nội, ngày 16 tháng 11 hai cha tới Hà Nội và được đưa ngay vào nhà giam để ngày hôm sau là ngày 17 tháng 11, các cha được đưa ra trước mặt các quan để bị thẩm vấn. Trong một lá thư cha Dũng Lạc viết cho Đức Cha Jeantet đã kể lại rằng: Ngày 17 tháng 11 quan đã nộp chúng con cho quan án để truyền lệnh bắt chúng con phải bước qua Thập Giá. Vì chúng con cương quyết không chịu bước qua nên sáu anh lính đã xông tối khiêng nhắc bổng chúng con lên đưa qua Thập Giá, cha Phêrô Thi đã ôm được Thập Giá và hôn kính. Còn con thì con co chân lên rất cao và nói với họ: “Hãy chặt chân tôi đi. Tôi rất vui lòng chứ đừng hy vọng tôi bỏ đạo”. Sau đó các quan hỏi con: “Tại sao đạo lại không cho phép thờ kính tổ tiên?” Con trả lời: “Nếu có ai chào cha mẹ khi các ngài đang ngủ, thì không kể là tôn kính, vì các ngài ngủ không biết gì. Cũng một lẽ ấy còn một mạnh mẽ hơn đối với những người đã chết.”

Ngày 19 tháng 11 các quan lại gọi chúng con ra tòa lần thứ hai để khuyên dụ và ép buộc chúng con bước qua Thập Giá. Lần này các quan bắt chúng con phải đeo gông nặng hơn. Tới ngày 21 tháng 11 thì họ lại thay gông bằng xiềng xích. Xiềng xích của cha Phêrô Thi nhẹ hơn xiềng xích của con. Con thương cha Phêrô Thi vì già yếu mà phải chịu nhiều cực hình quá. Nhiều lúc con ngồi suy nghĩ mà chảy nước mắt vì nhớ tới những anh em Thừa Sai đang phải trốn tránh để rao giảng Tin Mừng của Chúa.

Nhận được thư của cha Anrê Dũng Lạc, Đức Cha Jeantet vội biên mấy lời khích lệ và an ủi hai cha, khuyên hai cha vững lòng bền chí, can đảm chịu mọi sự khó. Đức Cha và mọi người đều sốt sắng cầu nguyện cho hai cha luôn xứng đáng là những chiến sĩ Đức Tin vững mạnh của Chúa. Được thư của Đức Cha, hai cha vui mừng và xúc động. Cha Dũng Lạc viết lại để cám ơn Đức Cha. Trong thư cha viết: “Chúng con vô cùng an ủi và xúc động chảy nước mắt khi đọc thư của Đức Cha. Chúng con thật lòng biết ơn vì nhờ Đức Cha và các vị Thừa Sai mà chúng con được biết Chúa. Chúng con không biết phải nói làm sao để diễn đạt lòng biết ơn sâu xa của chúng con. Trong nhà tù này rất khó khăn để viết thư cũng như để nhận thư. Xin Đức Cha hiểu cho lòng trung tín và hiếu thảo của chúng con. Xin Đức Cha cầu nguyện cho chúng con trung thành với Chúa và luôn sẵn lòng vui vẻ được chết vì Chúa. Lòng chúng con tin vững mạnh nơi Chúa như núi Thái.

Tình trạng ngồi tù kéo dài mãi, hai cha nóng lòng chờ đợi giờ phút được đổ máu ra để làm chứng nhân cho Chúa, mãi tới ngày 30 tháng 11, các quan cho gọi hai cha ra toà. Trước hết các quan khuyên dụ hai cha bước qua Thập Giá và bỏ đạo. Khuyên dụ mãi không xong, các quan bắt hai cha ký giấy nhận bản án. Sau khi các ngài ký nhận, quan đốc tỉnh nói với quan chánh án: “Bọn chúng bám vào tôn giáo đến nỗi điên khùng. Đạo gì mà làm cho con người mê mẩn đến như thế? Thật khó hiểu!” Nhiều lần bị tra khảo nhưng không bị đánh đập tàn nhẫn như những trường hợp khác, chỉ bị bọn lính tát một hai cái.

Ngày  mồng 1 tháng 11 năm 1839 là ngày lễ kính Các Thánh, cha Trân giả dạng người làm ruộng vào thăm hai cha trong tù. Cha Trân đưa Mình Thánh Chúa cho hai cha. Vừa thấy cha Trân, cha Dũng Lạc vui vẻ chào: “Xin chào bác! Tôi đợi bác thăm nuôi đây”. Sau đó cha Trân trao Mình Thánh Chúa cho cha Dũng Lạc. Hai người nói nhỏ với nhau ít điều rồi cha Trân vội vã rút lui. Cha Dũng Lạc chịu Mình Thánh Chúa rồi âm thầm trao cho cha Thi. Hai cha vui mừng tạ ơn Chúa vì Chúa đã thương tới thăm viếng các Ngài trong nhà tù và tăng sức mạnh để các Ngài thêm mạnh mẽ, can đảm tuyên xưng danh Chúa trước mặt vua quan.

Vài tuần lễ sau, các Ngài được lệnh tới gặp quan án. Quan chánh án đưa bản án do vua Minh Mạng châu phê để các Ngài ký nhận. Sau khi ký nhận bản án, cha Dũng Lạc trở về nhà giam vui vẻ, cao hứng làm một bài thơ diễn tả tâm sự gửi cho cha bạn là cha Thực. Bài thơ như sau:

Lạc rầy đã rõ chốn quân quan

Bút chép thơ này gửi thở than

Lòng nhớ bạn, vẫn còn vất vả

Dạ thương khách, chạy chữa yên hàn

Đông qua tiết lại thì xuân tới

Khổ trảm mai sau hưởng phúc an

Làm kẻ anh hùng chi quản khó

Nguyện xin cùng gặp chốn Thiên Đàng.” 

Sáng ngày 21 tháng 12 năm 1839, quan quân tới nhà giam công bố lệnh xử án và truyền lệnh ra pháp trường. Hai cha vui mừng tạ ơn Chúa. Các ngài hát mấy câu kinh tạ ơn “Te Deum” bằng Latin rồi chuẩn bị sẵn sàng theo đoàn quan quân tiến ra pháp trường lãnh án chém đầu để làm chứng nhân cho đạo thánh Chúa. Trên đường đi, các Ngài vui vẻ, nét mặt tươi vui hớn hở. Cha thánh Dũng Lạc chắp tay vừa đi vừa cầu nguyện. Tới nơi xử, các Ngài quỳ trên chiếc chiếu đã được các tín hữu đã trải sẵn. Người lý hình tiến lại nói nhỏ với cha: “Chúng tôi không biết các Thầy có tội gì. Chúng tôi chỉ làm theo lệnh trên bắt chúng tôi phải làm. Xin các Thầy đừng chấp chúng tôi. Xin các Thầy cầu nguyện cho chúng tôi khi các Thầy về Trời”. Cha Dũng Lạc tươi cười nói với các anh: “Quan lớn đã truyền, các anh cứ thi hành”.

Sau đó hai ngài cầu nguyện ít phút rồi nghiêng đầu cho lý hình chém. Nhiều người đứng chứng kiến đã kể lại rằng họ đã nhìn thấy một con chim trắng to lớn hơn chim bồ câu bay lượn trên các ngài lúc các ngài bị hành quyết. Hôm đó là ngày 21 tháng 12 năm 1839 tại pháp trường cửa ô Cầu Giấy, Hà Nội, giáp đường lên tỉnh Tây Sơn. Thi hài cha thánh Dũng Lạc được đưa về an táng tại nhà bà Lý Qúy, gần Cầu Giấy, Hà Nội.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIII đã tôn phong cha Dũng Lạc lên bậc Chân Phước cùng với cha thánh Phêrô Trương Văn Thi ngày 27 tháng 5 năm 1900, và Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã nâng hai Ngài lên hàng Hiển Thánh Tử Đạo ngày 19 tháng 6 năm 1988.

 

Tác giả Lm. Nguyễn Đức Việt Châu

 

Hãy Luôn Sống Kết Hiệp Với Chúa Giê-su Thánh Thể -

KINH RƯỚC LỄ THIÊNG LIÊNG 

Lạy Đức Chúa Giêsu, con tin thật Chúa con ngự trong Phép Mình Thánh, con kính mến Chúa con trên hết mọi sự, cùng ước ao chịu lấy Chúa con trong linh hồn con. Song le bởi vì bây giờ con chẳng có thể mà chịu Chúa con cho thật được, thì xin Chúa con ngự vào linh hồn con cách thiêng liêng vậy, chẳng khác gì như Chúa con đã ngự vào thật, thì con xin ẵm lấy cùng hợp làm một cùng Chúa con cho trọn, xin Chúa con chớ để cho con lìa bỏ Chúa con bao giờ. Amen. 

Spiritual Communion Prayer

My Jesus, I believe that you are present in the most Blessed Sacrament. I love You above all things and I desire to receive You into my soul. Since I cannot now receive You sacramentally, come at least spiritually into my heart. I embrace You as if You were already there, and unite myself wholly to You. Never permit me to be separated from You. Amen.

Prière de communion spirituelle 

Mon Jésus, je crois que vous êtes ici présent dans le Saint-Sacrement. Je vous aime par-dessus tout chose et je désire ardemment vous recevoir dans mon âme. Puisque je ne puis, à cette heure, vous recevoir sacramentellement, venez au moins spirituellement dans mon cœur. Comme si vous y étiez déjà présent, je vous adore et tout entier je m’unis à vous. Ne permettez pas que je me sépare jamais de vous. Amen.

 

Tìm Hiểu & Sống Thánh Lễ -

HÃY TRỞ LẠI VỚI THÁNH LỄ!

Tại sao Thánh lễ có tầm quan trọng quyết định như thế? Công đồng Vaticanô II dạy cách xác tín rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh đời sống Kitô hữu” – điều đó có nghĩa là: Kitô giáo đích thực phát xuất từ Thánh Thể và quy hướng về Thánh Thể... 

CÂU CHUYỆN SUY TƯ
HÃY TRỞ LẠI VỚI THÁNH LỄ!

Mười lăm tháng qua là thời gian khủng hoảng và nhiều gay go đối với đất nước chúng ta [Hoa Kì], và là một thử thách đặc biệt đối với người Công Giáo. Trong suốt giai đoạn COVID kinh khủng này, nhiều người trong chúng ta bị buộc ngưng tham dự Thánh lễ và Rước lễ. Thật vậy, vô số Thánh lễ và việc tôn sùng Thánh Thể được thực hiện trực tuyến, cám ơn Chúa vì điều này. Nhưng các tín hữu đã biết tận xương tủy rằng sự tham dự trực tuyến như thế tuyệt đối không thay thế cho việc tham dự thật. Bây giờ các cửa nhà thờ đang bắt đầu mở rộng, tôi muốn thúc giục mọi tín hữu đọc những lời này: Hãy trở lại với Thánh lễ!

Tại sao Thánh lễ có tầm quan trọng quyết định như thế? Công đồng Vaticanô II dạy cách xác tín rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh đời sống Kitô hữu” – điều đó có nghĩa là: Kitô giáo đích thực phát xuất từ Thánh Thể và quy hướng về Thánh Thể. Thánh Thể là khởi nguyên và cùng tận của đời sống tâm linh, vừa là con đường vừa là cùng đích của người môn đệ Chúa Kitô. Các Giáo phụ đã mạnh mẽ dạy rằng Bí tích Thánh Thể là lương thực ban sự sống đời đời. Các ngài muốn nói rằng theo mức độ chúng ta tiếp nhận Mình và Máu Chúa Giêsu, chúng ta được chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc sống với Ngài ở đời sau. Thánh Tôma Aquinô đã nói rằng tất cả các Bí tích khác chứa đựng quyền năng của Chúa Kitô (virtus Christi) còn Bí tích Thánh Thể chứa đựng chính Chúa Kitô (ispe Christus) – và điều này giúp giải thích lí do thánh Tôma không thể dâng Thánh lễ mà không đầm đìa nước mắt. Chính nơi Thánh Lễ mà chúng ta được ban đặc ân lãnh nhận tặng phẩm có một không hai này. Chính nơi Thánh Lễ chúng ta nhận được thứ lương thực không thể thiếu. Không có Thánh Thể, tâm linh chúng ta chết đói.

Nếu tôi mở rộng phạm vi một chút, tôi xin nhắc lại rằng, cách chung, Thánh Lễ là nơi dành riêng để gặp gỡ Chúa Giêsu Kitô. Trong Phụng vụ lời Chúa, chúng ta không đơn thuần nghe những lời của con người do các thiên tài thi ca soạn ra, mà đúng hơn là lời của Ngôi Lời. Trong các bài đọc, đặc biệt bài Tin Mừng, chính Chúa Kitô nói với chúng ta. Phần chúng ta, chúng ta thưa lại với Người, bước vào bên trong cuộc đối thoại với Ngôi Hai trong Ba Ngôi Thiên Chúa. Rồi tiếp đến, trong Phụng vụ Thánh Thể, cũng chính Chúa Giêsu, Đấng đã mở lòng với chúng ta, hiến dâng Mình và Máu của Người cho chúng ta hưởng dùng. Trước khi lên thiên đàng, hoàn toàn không thể có sự hiệp thông nào khác thân tình hơn với Chúa Phục Sinh.

Tôi nhận thấy trong thời COVID này nhiều người Công Giáo dần dần quen với sự dễ chịu khi tham dự Thánh Lễ trực tuyến bởi được thoải mái trong nhà riêng, không phải phiền phức ở bãi đậu xe đông đúc, con nít khóc la, hàng ghế chật ních. Nhưng một điểm then chốt của Thánh Lễ chính là chúng ta đến với nhau để làm thành một cộng đoàn. Khi chúng ta nói, cầu nguyện, hát, và xướng đáp với nhau, chúng ta nhận ra căn tính của mình là Thân Thể Mầu Nhiệm của Chúa Giêsu. Trong lúc cử hành phụng vụ, linh mục thực hiện chức năng với tư cách của Chúa Kitô (in persona Christi), còn những người đã được rửa tội khi tham dự nối kết chính mình một cách biểu trưng với Chúa Kitô là đầu và cùng nhau tiến dâng sự thờ phượng lên Chúa Cha. Có một sự tương tác giữa linh mục và giáo dân trong Thánh lễ rất đỗi quan trọng mặc dù thường không được chú ý tới. Ngay trước lời nguyện trên lễ vật, linh mục nói: “Anh chị em hãy cầu nguyện, để hi lễ của tôi cũng là của anh chị em được Thiên Chúa là Cha toàn năng chấp nhận”, và giáo dân đáp lại: “Xin Chúa nhận hi lễ bởi tay cha, để ca tụng tôn vinh danh Chúa, và mưu ích cho chúng ta cùng toàn thể Hội Thánh Người”. Ngay lúc đó, đầu và các chi thể kết nối với nhau một cách có ý thức để làm nên một hi lễ hoàn hảo dâng tiến Chúa Cha. Vấn đề là điều này không thể xảy ra khi chúng ta bị phân tán trong nhà riêng của mình và ngồi trước màn hình máy tính.

Nếu tôi nói về tầm quan trọng của Thánh lễ bằng một hình thức tiêu cực hơn, Hội Thánh đã dạy cách vững chắc rằng người Công Giáo đã được rửa tội có bổn phận đạo đức phải dự lễ Chúa Nhật, và việc cố ý bỏ lễ, không có lí do chính đáng, là tội trọng. Tôi hiểu rằng những lời này làm cho nhiều người ngày nay khó chịu, nhưng nó không có ý như vậy, bởi vì nó hoàn toàn phù hợp với mọi điều chúng ta đã nói về Thánh lễ cho tới điểm này. Thật vậy, nếu Phụng vụ Thánh Thể là nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống Kitô hữu, là cuộc gặp gỡ đặc thù với Chúa Giêsu Kitô, là thời điểm Thân Thể Mầu Nhiệm tự biểu lộ trọn vẹn nhất, là đón nhận Bánh Bởi Trời – thì, nói theo nghĩa thiêng liêng, chúng ta tự đặt mình vào mối nguy hại vô cùng lớn khi chủ động tránh xa Thánh lễ. Như một bác sĩ lưu ý bạn đang gây hại cho cuộc sống của mình do ăn các loại thức ăn nhiều chất béo, hút thuốc, và không chịu tập thể dục, cũng vậy vị bác sĩ linh hồn sẽ nói với bạn rằng việc bỏ tham dự Thánh lễ đang làm tổn hại sức khỏe tâm linh của bạn. Dĩ nhiên, như tôi nhắc đến ở trên, luật Hội Thánh vẫn luôn là một cá nhân có thể quyết định không đi Lễ vì những lí do chính đáng – và dĩ nhiên điều này vẫn còn được áp dụng trong những ngày đại dịch đang dần dịu đi.

Nhưng xin hãy trở lại với Thánh lễ! Tôi xin đề nghị bạn dẫn theo một người, là người đã vắng quá lâu hoặc có thể đã chìm sâu trong sự thoải mái suốt thời Covid. Hãy để cho nỗi khao khát Thánh Thể của bạn đánh thức thôi thúc truyền giáo trong bạn. Hãy rước những người từ khắp các nẻo đường lớn nhỏ; hãy mời các đồng nghiệp và các thành viên trong gia đình bạn; hãy gọi các trẻ em dậy vào sáng Chúa Nhật; hãy tắt máy tính. Hãy trở lại với Thánh lễ!

Tác giả: Đức cha Robert Barron

Việt Tâm chuyên ngữ từ wordonfire.org (09.6.2021)

 

DIOCESAN NEWS -

WHY DO WE HAVE AN OBLIGATION TO ATTEND MASS?-I

16 April 2021

A Catechesis on the Third Commandment in Light of the Resurrection by Father Andrew Heaslip, Diocesan Director of Religious Education, Diocesan Coordinator of Digital Media, Director of the TV Mass for the Homebound.

In his press release issued on Wednesday of Holy Week restoring the Sunday and holy day Mass obligation, Bishop Conley mentioned that the Southern Nebraska Register would be publishing a catechetical series on this obligation.

In my last article on livestreaming the Mass, I attempted to share my personal, and to some extent, catechetical reflections on why livestreaming the Mass is a blessing, albeit an awkward one, and even more why it is necessarily more valuable to be physically and spiritually present at the Mass whenever it is available.

In this article I’d like to shift from those personal and partly catechetical reflections to a catechesis specifically on the third commandment in light of the Resurrection of Jesus because it is here where we will begin to understand the context of why there is a Sunday Mass obligation in the first place.

The goal of this catechesis, then, is to understand the meaning of the third commandment in the Old Covenant, in order to clearly see how its obligatory nature both continues and is fulfilled in the New Covenant by the practice of keeping holy the Lord’s Day, that is, the day on which the Lord Jesus rose from the dead.

 

The Third Commandment

In the book of Exodus, we learn that God revealed to the people of Israel on Mt. Sinai the commandment, “Remember the sabbath day, to keep it holy. Six days you shall labor, and do all your work; but the seventh day is a sabbath to the LORD your God; in it you shall not do any work… for in six days the LORD made heaven and earth, the sea, and all that is in them, and rested the seventh day; therefore the LORD blessed the sabbath day and hallowed it” (20:8-11).

We see in this text that the third commandment is deeply tied to the six days of creation. In fact, the word sabbath (sabbath) means the seventh day of the week and a day of rest; it is derived from the Hebrew word sabbath which means “to cease or to rest.” The idea here is that the Sabbath is the day on which God ceased his work of creation in order to bring rest and blessing to the seventh day. Hence, in the Old Covenant, the observance of the Sabbath entailed, among other things, remembrance of the Lord’s work of creation and rest from work and manual labor.

Moreover, like all of the Ten Commandments, the third commandment too was given in the context of God’s work of liberating or redeeming the people of Israel from slavery.

The Decalogue (Ten Commandments) begins with the words, “I am the LORD your God, who brought you out of the land of Egypt, out of the house of bondage” (Ex 20:2). Likewise, the expression of the third commandment in Deuteronomy adds, “You shall remember that you were a slave in the land of Egypt, and the LORD your God brought you out thence with a mighty hand and an outstretched arm; therefore the LORD your God commanded you to keep the sabbath day” (15:5).

We see here that the third commandment is deeply tied also to God’s work of redemption or liberation from slavery, that is, when He freed his people from Egypt and formed a covenant relationship with them on Mt. Sinai. Hence, in the Old Covenant the obligation of remembrance “You shall remember” includes God’s work not only of creation but also of redemption.

In the third commandment, then, we not only learn of the sacred importance of the Sabbath and the requirement or obligation to keep it holy through remembrance and rest but also discover the deepest reasons for this obligation: the Sabbath is directly connected to the blessing and holiness of the Lord’s work of creation and to the mighty power of His liberating work of redemption.

 

Sabbath to Sunday

The first question that ordinarily arises in view of the third commandment to keep holy the Sabbat (that is, the seventh day, Saturday) is why do Christians observe this commandment not on Saturday but on Sunday? Indeed, among the most traditional enumerations of the Commandments in the Church we find the third Commandment expressed, “Remember to keep holy the Lord’s Day.”

In apostolic times we hear this same reference; for example, in the book of Revelation, a book with profound liturgical undertones, St. John says, “I was in the Spirit on the Lord’s day...” (1:10). Likewise, one of John’s disciples, St. Ignatius of Antioch who died around 108 AD says, “those who lived according to the old order of things have come to a new hope, no longer keeping the sabbath, but the Lord’s Day.”

Also, St. Justin Martyr witnessed to this distinctive and ancient Christian practice around the year 155 AD when he wrote, “We all gather on the day of the sun, for it is the first day as opposed to the seventh day.” What is clear from these and other ancient accounts is that the movement from Sabbath to Sunday, the Lord’s day, was a distinctive characteristic of the early Christian communities from the beginning. 

 

The Resurrection

This radical shift in religious practice should make us pause because in it there is a profound witness to the Resurrection of Jesus, which is the singular reason it occurred. In first century Judaism there was enormous importance attached to the Sabbath and its observance; we see references to this, for example, throughout first century Jewish texts and even in the Gospels themselves. Hence, “only an event of extraordinary impact could have led to the abandonment of the Sabbath and its replacement by the first day of the week” (Ratzinger, Jesus of Nazareth II).

The extraordinary historical event was the Resurrection of Jesus from the dead on the third day after his crucifixion, that is, at an unknown moment on the first day of the week, Sunday. Only something this remarkable could have brought about such a change in the deeply rooted religious culture surrounding the Sabbath. This change is one of the most convincing arguments from a historical perspective that something astonishing must have occurred at the beginnings of Christianity. 

 

New Creation and Redemption

This event, the Resurrection, is the reason why Christians observe Sunday instead of the Sabbath. Nevertheless, the deepest meaning of the Sabbath and the commandment to keep it holy is in no way abandoned by Christians but rather fulfilled.

We saw that the Sabbath and the biblical expressions of the third commandment were directly tied to the first creation and to Israel’s redemption from Egypt. These events have been fulfilled in Jesus Christ. The Resurrection of Jesus from the dead on the first day of the week, in fact, begins the New Creation. Indeed, the creation of the visible world and of humanity find their meaning and summit in this new creation in Christ, or St. Paul says, “if any one is in Christ, he is a new creation; the old has passed away, behold, the new has come” (2 Cor 5:17).

Likewise, the paschal mystery of Jesus’ suffering, death, and Resurrection has brought Redemption to the human race. God’s work of liberating His people from slavery, Egypt, and pharaoh has come to fulfillment in His Son, Jesus who has redeemed us from sin, the world, and Satan.

Or, again, as St. Paul says, “In him we have redemption through his blood, the forgiveness of our trespasses, according to the riches of his grace which he lavished upon us” (Eph 1:7-8). Thus, the ancient meaning of the Sabbath has come to its culmination in the Resurrection of Christ on the first day of the week. 

 

Remembrance and Rest

Likewise the obligations of the third commandment—to remember and to rest—continue in the New Covenant, but now as a living remembrance, especially in the eucharistic liturgy, of God’s supreme work of redemption and of making us a new creation in Christ, and now as a rest not only from work and servile labor but also as a rest which looks forward in hope to definitively “entering into God’s rest” in eternal life (cf. Heb 4:1-11).

This catechesis on the third commandment in light of the Resurrection hopefully helps us to see why there is a perpetual obligation of remembrance and rest on the Lord’s Day.

Likewise, I hope it helps us begin to understand why even when there is a legitimate dispensation from being present at the eucharistic liturgy or even when one is rightly excused from Mass because he or she is physically or morally prevented from attending, the obligations on Sunday of remembering of the Lord’s redeeming work and of rest that looks toward the definitive rest of eternal life can never be dispensed—the third commandment and its evangelical fulfillment come from God.

In the next catechesis on the Sunday and holy day Mass obligation I hope to continue this consideration on remembrance in view of the first precept of the Church: “You shall attend Mass on Sundays and holy days of obligation.”

This precept, which though at times can be dispensed as we all experienced during COVID-19, is a grave obligation that requires the faithful to participate in the Eucharistic liturgy because the liturgy is the supreme living remembrance which makes present Jesus’ redeeming work of the cross and Resurrection and, indeed, is carried out according to Jesus’ command, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19).

 

WHY DO WE HAVE AN OBLIGATION TO ATTEND MASS?-II 

07 May 2021

A catechesis on the First Precept of the Church in light of Jesus’ institution of the Eucharist by Father Andrew Heaslip, Diocesan Director of Religious Education, Diocesan Coordinator of Digital Media, Director of the TV Mass for the Homebound.

In our last catechesis on keeping holy the Lord’s day and the Resurrection, we saw how the third commandment is deeply tied to creation and redemption, and how the Old Testament obligations of remembrance and rest on the Sabbath are fulfilled in Jesus Christ who brings about the new creation and the redemption of the human race through his cross and in his resurrection on the third day, Sunday.

In this catechesis I would like to draw from our previous reflections and focus on the first precept of the Church in view of Jesus’ institution of the Eucharist when he said, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19). The goal of this catechesis is to help us understand why there is a grave obligation to attend Mass on Sundays and Holy days and, even more, why this obligation is something we should freely want to fulfill whenever it is available. 

 

The First Precept of the Church

The first precept of the Church is, “You shall attend Mass on Sundays and holy days of obligation” (CCC 2042). This precept requires the faithful to participate, that is, to be physically and consciously present at the Eucharistic liturgy when the Christian community gathers together for Sundays and Holy days of obligation. This precept is distinct from but deeply related to the third commandment, as well as other Jewish feasts of remembrance in the Old Covenant, both of which Jesus brought to fulfillment in the New Covenant.

 

Sunday Obligation

We saw in our last catechesis that one of the fundamental obligations of the third commandment is remembering God’s work of creation and redemption: “Remember the sabbath day... for in six days the LORD made heaven and earth... and rested the seventh day” (Ex 20:8-11) and “You shall remember that you were a slave in the land of Egypt, and the LORD your God brought you out thence with a mighty hand…” (Deut 15:5). We’ve already seen how this commandment continues and is fulfilled in the passion and, especially, the resurrection of Jesus on Sunday.

The point I would like to make here is: the precept to participate in the Eucharistic liturgy on Sunday, while distinct from the third commandment, realizes the command of remembrance in the fullest way possible because it is the supreme living remembrance of Jesus’ redeeming work on the cross and in the resurrection. The Mass makes his sacrifice for sins and his risen body actually present – living – and is carried out according to his words, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19). Hence, the part of the first precept of the Church that pertains to Mass on Sunday flows directly from the third commandment’s obligation to remember. 

 

Holy Days of Obligation

What about other holy days of obligation? In addition to the weekly observance of the Sabbath, now fulfilled on the Lord’s day, Sunday, the people of Israel also celebrated many other feasts of remembrance. They occurred on fixed days and seasons of the year and included specific liturgical practices. For example, the great Jewish feast of Passover occurred on the 14th of the first month of the Jewish calendar and obliged the Israelites to celebrate it with specific ceremonies such as families coming together to partake of a Passover lamb. God and his chosen leader, Moses, instituted this feast and its specific liturgical practices, again, for the purpose of remembrance: “that all the days of your life you may remember the day when you came out of the land of Egypt” (Deut 16:3).

Similarly, the holy days of obligation in the New Covenant such as Christmas, Mary the Mother of God, the Ascension, All Saints Day, and the Immaculate Conception occur on fixed days or seasons and oblige God’s people to come together in the liturgy in order to celebrate God’s mighty works which have come to fulfillment in the mysteries of the Christian faith. Likewise, God’s appointed leaders, the successors of the apostles, instituted these holy days of obligation as a means of commemorating (remembering and celebrating) the great mysteries of faith and salvation from which all the family of God benefits. Hence, holy days of obligation are occasions of grace and remembrance; they have a certain connection with and precedent in the feasts of the Old Covenant, yet are ultimately rooted in the life and mysteries of Jesus and the authority of his Church, both of which are a fulfillment of the Old Covenant.

The first precept of the Church, then, has its obligatory character and can be dispensed because it is based in the pastoral authority of the pope and bishops who are the successors of Peter and the apostles who, in turn, were commanded by Jesus to celebrate the Eucharist, “...in remembrance of me.” This is, among other reasons, why there is a grave obligation to attend Mass on Sundays and holy days, and why it can be dispensed for serious reasons such as our recent global pandemic. 

 

The Institution of the Eucharist

The first precept of the Church, moreover, has its deepest reason in the gift that Jesus gave on the night he was betrayed, when he instituted the Eucharist. It is in this gift and the prayerful words and actions surrounding this gift that we discover why we should long for and freely want to participate in the Eucharist. What is this gift? It is the gift of Jesus himself.

When He instituted the Eucharist before His passion, Jesus established the perpetual memorial of his suffering, death, and resurrection which has redeemed the world. This truth is contained in the very words that Jesus used at the last supper. When he took bread, he said, “This is my body which is given for you” (Lk 22:19) and when he took the wine, he said, “this is my blood of the covenant, which is poured out for many for the forgiveness of sins” (Mt 26:28).

An important point to realize here is that these actions and words of Jesus anticipated the sacrifice of his body and the pouring out of his blood on the cross. When he said to the apostles, “do this in remembrance of me,” what they were to remember was not simply the last supper but the crucifixion, its meaning, and the resurrection. The words “given for you” and “poured out for many” which the apostles heard with their ears at the last supper took on meaning only after Jesus’ ordeal of Roman crucifixion when he gave his body to be nailed to the cross unto death, and when the solider lanced his side causing his blood to pour out.

The command of remembrance, however, included not merely the recollection of the physical details of the suffering and death of Jesus but also, and especially, the meaning of them. The cross manifests Jesus’ love “to the end” (Jn 13:1); it is accomplished “for the forgiveness of sins,” “for our sins” (1 Cor 15:3); and it is the beginning of a “new covenant,” that is, a new and living relationship with God in his Son, Jesus. This gift of the Eucharist which Jesus instituted at the last supper and which the apostles were to do in remembrance of him took on its full meaning for them only after the crucifixion and resurrection; and it took them and the early disciples time to awaken to this full meaning. 

 

Remembrance

The scriptural term remembrance, in fact, implies this type of awakening, that is, a realization of the reality of God and the work he has done (see for example, Num 10:10). We see this awakening to God’s work in the accounts of Jesus’ appearances to his disciples after the resurrection. For example, on the road to Emmaus, Jesus converses with two of his disciples who do not realize that it is him. It is only after he opens the scriptures to them about the meaning of the Messiah’s suffering and glory and, most of all, when he takes bread, blesses it, breaks it, and gives it—the same actions he performed at the last supper—that they finally realize or awaken to the reality that it is him. At that moment he vanished from their sight. Yet, he was helping them to realize that he is, and is going to be, present to them in a new way, that is, in the breaking of the bread which is the most ancient name for the Eucharistic liturgy. Indeed, after realizing it was the Lord, those two disciples told the apostles that, “he was made known to them in the breaking of the bread” (Lk 24:35).

It is with this full meaning of remembrance, which includes not only a recollection but also a realization of the living reality, that the apostles and early Church celebrated the Eucharist (see 1 Cor 11:23-27). So, it is with the Eucharistic liturgy in every age: when the Mass is celebrated it is done in remembrance of Christ whose passion and resurrection are not only recalled but also made present.

When we assemble together for the Mass it is truly a time when the Lord awakens us anew to his presence and his work of salvation. Indeed, nothing brings us closer to Jesus and to one another than the celebration of the Eucharist. It is there where we encounter his love to the end, it is there where we are renewed in the new and everlasting covenant relationship with God, and it is there where we can receive the crucified and now Risen Lord. These are the deepest reasons why there is a precept to attend Mass on Sundays and holy days of obligation and they are why we should long to realize this precept.

I hope that this two-part catechesis on the Sunday and holy day Mass obligation has been helpful not only for understanding but also for inspiration. It was written in anticipation of and preparation for May 23, the Solemnity of Pentecost, when this obligation will be restored in the Lincoln Diocese. May the Holy Spirit draw us together anew into Christ Jesus at the Eucharistic liturgy.

 

 

Hãy Đến Với Thánh Lễ Để Lãnh Nhận Nguồn Ơn Cứu Độ -

KHAO KHÁT THÁNH LỄ

Là người Công giáo có trách nhiệm, ai cũng biết rằng mình có bổn phận tham dự thánh lễ ngày Chúa  nhật. Thậm chí lề luật còn quy định, nếu bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng, bị xem là phạm tội trọng.

Nhưng vì quá nhấn mạnh đến khía cạnh tội, lề luật, trách nhiệm, một số người đi lễ Chúa nhật chỉ như việc làm đối phó, đi cho xong bổn phận, gọi là dự lễ nhưng thực tế hoàn toàn không có cái hồn của việc dự lễ.

Trong khi đó, việc tham dự thánh lễ Chúa nhật còn một khía cạnh khác tích cựac hơn nhiều, hạnh phúc hơn nhiều, mạnh mẽ hơn nhiều, đó là: Thánh lễ là ân huệ Chúa ban, và tham dự thánh lễ là đón nhận ân huệ, đón nhận quà tặng vô giá từ Trời.

Ân huệ này, món quà này thật đặc biệt vì chính Chúa Giêsu trao ban nó cho chúng ta trước khi Người lìa bỏ thế gian mà về cùng Chúa Cha.

Nhớ năm ngoái, vào đúng dịp tuần Thánh và Phục sinh, lại là thời gian đỉnh cao của dịch wuhan, chúng ta không thể tham dự thánh lễ. Nhưng nhờ đó, nó trở thành cơ hội tốt để nhiều người còn giữ được tâm hồn sốt sắng, nhìn lại giá trị của món quà vô giá mà bao nhiêu năm tháng Chúa ban cho mình tận hưởng.

Mất những gì đã từng có, vuột khỏi tầm tay những gì đã từng nắm trong tay, ta mới thật sự quý điều mình đã không còn.

Chỉ có như thế mới là cơ hội giúp ta quý trọng mọi thứ Chúa trao ban, nâng niu món quà của Chúa, thèm khát ân huệ vô giá của Chúa.

Rồi khoảng thời gian không thể đến nhà thờ tham dự thánh lễ cũng qua đi. Sự thèm khát thánh lễ có làm nhiều người quý trọng thánh lễ hơn, dự lễ sốt sắng hơn…

Nhưng rồi mọi sự lại đâu vào đấy. Bởi khi nhà thờ được mở cửa liên tục, việc đến nhà thờ dễ dàng hơn, trừ một số người giữ được tâm hồn thực sự hướng về Chúa, đại bộ phận người còn lại, lại tiếp tục cho thấy thái độ hững hờ, dự lễ vì thói quen, dự lễ vì sợ luật buộc, dự lễ vì chẳng lẽ mang tiếng mình là người Công giáo lại chẳng đến nhà thờ…

Nhiều biểu hiện của nhiều người cho thấy, họ dự lễ cho có, cho rồi, chỉ là dự được chăng hay chớ mà thôi…

Ước mong từng người Công giáo, khi đến nhà thờ tham dự chính hy tế tuyệt đối của Chúa Kitô, sẽ tham dự bằng tình yêu, bằng sự chân tình, bằng thái độ nhiệt tình của mình với mọi nỗi khao khát được đến nhà Chúa, được cùng Chúa hiến tế đời mình, dâng lên Chúa con người, đời sống, lo toan và mọi lao nhọc của bản thân, của gia đình và của mọi người thân…

Ước mong mỗi khi đến nhà thờ, mọi người sẽ thấy mình hạnh phúc được cùng Chúa Kitô dâng lên sự tôn thờ dành cho Chúa Cha nhờ ơn thánh hóa của Chúa Thánh Thần, được là người mang ơn cứu độ và gieo vãi ơn cứu độ của Chúa cho chính mình và cho trần thế.

Ước mong khi đến nhà thờ, mọi người mang theo cơn khát được gặp Chúa, gặp anh em mình để càng ngày càng hiệp thông với Chúa và với nhau chặt chẽ, mạnh mẽ hơn.

Ngoài những người còn xem thường việc tham dự hy tế của Chúa trong từng thánh lễ, chúng ta tin tưởng, với lòng yêu mến chân thành của tất cả những ai thiện chí, ơn Chúa, Đấng yêu thương chúng ta, sẽ làm cho đại dịch sớm qua đi, để từng người, mỗi lần lên đền thánh Chúa, sẽ cùng nhau gặp gỡ Thiên Chúa, gặp gỡ nhau trong hạnh phúc, tin yêu và hy vọng càng lúc càng lớn hơn, dạt dào hơn.

Còn giờ đây, chúng ta hãy để cho cõi lòng mình vang vọng lời Thánh vịnh 41:

Như nai rừng mong mỏi tìm về suối nước trong, hồn con cũng trông mong được gần Ngài, lạy Chúa. Linh hồn con khao khát Chúa Trời, là Chúa Trời hằng sống”.

Lm JB NGUYỄN MINH HÙNG

 

LỜI CHÚA HÀNG TUẦN

Chúa Nhật XVII Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 13,44-52.

“Người ấy bán tất cả những gì mình có mà mua thửa ruộng ấy.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

“Nước Trời giống như chuyện kho báu chôn giấu trong ruộng. Có người kia gặp được thì liền chôn giấu lại, rồi vui mừng đi bán tất cả những gì mình có mà mua thửa ruộng ấy.  Nước Trời lại giống như một thương gia đi tìm ngọc đẹp, tìm được một viên ngọc quý, ông ta ra đi, bán tất cả những gì mình có mà mua viên ngọc ấy. Nước Trời lại còn giống như chuyện chiếc lưới thả xuống biển, gom được đủ thứ cá. Khi lưới đầy, người ta kéo lên bãi, rồi ngồi nhặt cá tốt cho vào giỏ, còn cá xấu thì vứt ra ngoài. Đến ngày tận thế, cũng sẽ xảy ra như vậy. Các thiên thần sẽ xuất hiện và tách biệt kẻ xấu ra khỏi hàng ngũ người công chính. Rồi quăng chúng vào lò lửa. Ở đó, chúng sẽ phải khóc lóc nghiến răng. Anh em có hiểu tất cả những điều ấy không? “Họ đáp: Thưa hiểu”. Người bảo họ: “Bởi vậy, bất cứ kinh sư nào đã được học hỏi về Nước Trời, thì cũng giống như chủ nhà kia lấy ra từ trong kho tàng của mình cả cái mới lẫn cái cũ”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su tiếp tục dùng ba dụ ngôn là Kho Báu, Ngọc Quý và Lưới Cá, nhằm trình bày những khía cạnh khác nhau của Nước Trời mà Người sắp thiết lập: Nước Trời có giá trị thiêng liêng giống như một kho báu hay một viên ngọc quý giá, mà người khám phá ra, sẽ sẵn lòng hy sinh mọi thứ mình có ở đời này để mua lấy Nước Trời có giá trị vĩnh hằng ấy. Vào ngày tận thế, chỉ những tín hữu sống đức tin cậy mến, giống như giống cá tốt, mới được tiếp nhận, còn những kẻ bất tín gian ác, giống như cá xấu, sẽ bị loại khỏi Nước Trời.

 

A. GỢI Ý:

1. Vua Salomon đã xin có được “tâm hồn khôn ngoan, và phân biệt lành dữ để đoán xét dân Chúa, mà không xin cho được giàu có, vinh quang hay sống lâu…, khi ý thức được thân phận nhỏ bé, hèn kém của mình trước sứ mạng nặng nề phải thi hành. Lời cầu xin của vua Salomon đã trở thành lời cầu xin mẫu mực cho mọi lời cầu xin hằng ngày. Tôi có ý thức xin ơn cho đủ khôn ngoan sáng suốt để chu toàn cách tốt nhất bổn phận mình, và biết sống tốt tâm tình người con Chúa và cư xử phải lẽ với anh chị em có là nỗi bận tâm lớn nhất trong lời cầu nguyện của tôi với Chúa hay không? Nếu được như thế, thì mọi sự khác Chúa sẽ ban thêm cho tôi.

2. “Những kẻ yêu mến Thiên Chúa thì Người giúp họ được sự lành.” Thiên Chúa đã làm tất cả mọi sự chỉ để muốn cho con người được cứu độ, nhưng Người vẫn hoàn toàn tôn trọng tự do của mỗi người và kiên nhẫn đợi chờ tình yêu đáp trả của con người. Vậy đâu là thái độ khôn ngoan của con người ? Tôi có xác tín rằng ý định của Chúa là muốn mọi người được cứu độ, và mọi điều Chúa cho xảy đến với mình luôn là cơ hội giúp tôi trưởng thành hơn trong đức tin và đạt tới sự công chính hầu được hưởng phúc vinh quang đời đời?

3. “Anh về bán mọi của cải mà mua thửa ruộng/ viên ngọc ấy.” Đâu là hành động khôn ngoan khi đối diện với Nước Trời như kho báu mà vô tình chúng ta gặp được, hay như viên ngọc quý mà chúng ta phải cất công tìm kiếm? Vui mừng chấp nhận “đổi” tất cả để “được” điều quý giá nhất, hay cân nhắc thiệt hơn, nhắm điều lợi trước mắt mà mất điều vĩnh cửu đời đời? Hành trình theo Chúa của mỗi kitô hữu là một chuỗi liên tục những biện phân và chọn lựa ưu tiên: Nước Trời có là đối tượng mà tôi đang ưu tư kiếm tìm, muốn có được, dù phải trả giá cao?

 

B. SUY NIỆM:

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu rộng đời sống con người. AI có thể tìm kiếm thông tin, dịch thuật, tổng hợp dữ liệu và hỗ trợ con người thực hiện nhiều công việc với hiệu quả ngày càng cao. Những tiến bộ ấy đang mang lại nhiều lợi ích cho giáo dục, y tế, truyền thông và nghiên cứu khoa học.

Tuy nhiên, công nghệ càng phát triển không đồng nghĩa con người càng khôn ngoan. Chúng ta có thể tiếp cận nhiều thông tin nhưng vẫn khó biết đâu là sự thật; có vô số lựa chọn, nhưng chưa chắc biết điều nào là tốt nhất; kết nối với cả thế giới, nhưng lại dễ đánh mất khả năng lắng nghe tiếng Chúa và tiếng nói của lương tâm hay tiếng nói của những người bên cạnh mình. Vì thế, vấn đề cốt lõi không phải AI có thể làm được những gì, nhưng là con người sẽ sử dụng AI như thế nào. Máy móc có thể cung cấp thông tin và đề nghị nhiều phương án, nhưng chỉ con người mới có khả năng phân định điều thiện điều ác, tự do lựa chọn và chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

Lời Chúa hôm nay chỉ cho chúng ta con đường dẫn đến sự khôn ngoan đích thực. Vua Salômôn cầu xin một tâm hồn biết lắng nghe; người nông dân gặp kho báu và người thương gia tìm được viên ngọc quý đều biết nhận ra điều có giá trị lớn nhất và sẵn sàng đánh đổi mọi sự để đạt được. Theo Kinh Thánh, khôn ngoan là biết lắng nghe để phân định, phân định để lựa chọn và lựa chọn điều có giá trị vĩnh cửu.

 

1. Khôn ngoan khởi đi từ một tâm hồn biết lắng nghe:

Trong bài đọc thứ nhất, Thiên Chúa phán với vua Salômôn: “Ngươi cứ xin đi, Ta sẽ ban cho” (1 V 3,5). Thay vì xin giàu sang, quyền lực hay trường thọ, Salômôn chỉ cầu xin: “Xin ban cho tôi tớ Ngài một tâm hồn biết lắng nghe, để cai trị dân Ngài và phân biệt phải trái” (1 V 3,9).

Điều Salômôn xin là khả năng lắng nghe Thiên Chúa để biết phân định. Ông ý thức mình còn non trẻ và cần ánh sáng của Chúa để thi hành sứ mạng. Chính sự khiêm tốn ấy là khởi đầu của sự khôn ngoan. Người khôn ngoan không phải là người nghĩ mình biết tất cả, nhưng là người luôn biết lắng nghe và để Thiên Chúa hướng dẫn.

Bài học ấy càng trở nên cấp thiết trong thời đại AI. Văn kiện Antiqua et Nova của Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục (2025) khẳng định rằng trí tuệ con người không chỉ là khả năng tính toán hay xử lý dữ liệu, nhưng còn bao hàm tự do, trách nhiệm luân lý, các tương quan nhân vị, sự mở ra với chân, thiện, mỹ và với chính Thiên Chúa. Vì thế, AI không phải là một hình thức trí tuệ của con người, nhưng là một sản phẩm của trí tuệ con người; ngay cả việc dùng thuật ngữ “trí tuệ” để gọi AI cũng có thể gây hiểu lầm (Antiqua et Nova, số 29–35).

Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng nhắc rằng máy có thể đưa ra những lựa chọn theo thuật toán, nhưng chỉ con người mới có khả năng đưa ra những quyết định mang trách nhiệm luân lý (Sứ điệp Ngày Thế giới Hòa bình lần thứ 57, Trí tuệ nhân tạo và hòa bình, 01.01.2024).

AI có thể xử lý dữ liệu rất nhanh, nhưng không thể thay thế lương tâm, cũng không thể thay con người gặp gỡ Thiên Chúa. Vì thế, trong Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội lần thứ 58 (2024), với chủ đề Trí tuệ nhân tạo và sự khôn ngoan của trái tim, Đức Giáo hoàng Phanxicô mời gọi mọi người vun đắp “sự khôn ngoan của trái tim”, một hồng ân của Chúa Thánh Thần được hình thành qua cầu nguyện, suy tư và các mối tương quan nhân vị.

Vì thế, muốn sống khôn ngoan giữa thời đại AI, chúng ta cần biết lắng nghe: lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe lương tâm đã được đào luyện và lắng nghe tiếng kêu của con người. Chỉ khi đó, công nghệ mới thực sự phục vụ con người thay vì chi phối con người.

Nếu sự khôn ngoan bắt đầu bằng việc biết lắng nghe Thiên Chúa, thì bước tiếp theo là biết phân định đâu mới là kho báu đích thực đáng để chúng ta chọn lựa.

 

2. Khôn ngoan là biết phân định đâu là kho báu thật:

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu kể hai dụ ngôn về kho báu chôn trong ruộng và viên ngọc quý (Mt 13,44-46). Cả người nông dân lẫn người thương gia đều nhận ra giá trị độc nhất của điều mình tìm thấy và “bán tất cả những gì mình có” để sở hữu kho báu ấy. Đó chính là hình ảnh của sự phân định.

Phân định không chỉ là phân biệt điều tốt với điều xấu, nhưng còn là nhận ra giữa nhiều điều tốt đâu là điều tốt nhất theo thánh ý Thiên Chúa. Kho báu và viên ngọc quý trước hết chính là Nước Trời, là chính Đức Kitô và sự sống trong Người. Vì thế, như thánh Phaolô khẳng định, Thiên Chúa muốn chúng ta “nên đồng hình đồng dạng với hình ảnh Con của Người” (Rm 8,29). Tiêu chuẩn cao nhất của sự phân định không phải là lợi ích, thành công hay danh vọng, nhưng là điều gì giúp chúng ta trở nên giống Đức Kitô hơn.

Đó cũng là một thách đố lớn trong thời đại AI. Các thuật toán thường ưu tiên những nội dung thu hút nhiều người. Vì thế, điều được xem nhiều chưa chắc là điều đúng; điều được chia sẻ nhiều chưa chắc là điều tốt; điều được số đông tán thành cũng chưa chắc phù hợp với Tin Mừng.

Đức Giáo hoàng Phanxicô cảnh báo rằng AI có thể làm suy giảm khả năng suy tư độc lập và trách nhiệm cá nhân nếu con người chỉ thụ động tiếp nhận những gì thuật toán đề nghị. “Dữ liệu lớn” rất hữu ích, nhưng không bao giờ có thể diễn tả trọn vẹn phẩm giá, tự do và chiều sâu của con người (Sứ điệp Ngày Thế giới Hòa bình lần thứ 57, Trí tuệ nhân tạo và hòa bình, 2024).

Bởi vậy, biết nhiều chưa chắc đã là khôn ngoan. Điều người Kitô hữu cần không chỉ là nhiều thông tin, nhưng là khả năng nhận ra sự thật và chọn điều thiện. Chính vì thế, Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Đức khôn ngoan là nhân đức giúp lý trí thực hành phân định điều thiện đích thực trong mọi hoàn cảnh và lựa chọn những phương thế thích hợp để thực hiện điều thiện ấy” (GLHTCG, số 1806).

Đứng trước một thông tin trên mạng, một hình ảnh, một video do AI tạo ra hay một quyết định quan trọng, người Kitô hữu cần tự hỏi: Điều này có đúng sự thật không? Có tôn trọng phẩm giá con người không? Có giúp tôi yêu mến Thiên Chúa và yêu thương tha nhân hơn không?

Đức Giáo hoàng Phanxicô còn nhắc rằng “phân định là một ân sủng”, giúp mỗi người nhận ra kế hoạch Thiên Chúa dành riêng cho mình (GE, số 170). Muốn có ân sủng ấy, chúng ta phải cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và để Chúa Thánh Thần hướng dẫn.

Vì thế, người khôn ngoan là người biết sử dụng công nghệ mà không thần tượng hóa công nghệ; biết tiếp nhận thông tin mà không đánh mất chân lý; biết tìm kiếm những giá trị trần thế nhưng luôn đặt Nước Trời là kho báu lớn nhất của cuộc đời.

Tuy nhiên, phân định mới chỉ là bước đầu. Khôn ngoan đích thực còn đòi hỏi chúng ta can đảm chọn điều thiện và trung thành sống theo điều mình đã nhận ra.

 

3. Khôn ngoan là tự do chọn điều quý giá và chịu trách nhiệm về lựa chọn:

Hai dụ ngôn trong Tin Mừng không chỉ nói đến việc khám phá kho báu hay viên ngọc quý, nhưng còn nhấn mạnh đến một quyết định dứt khoát: cả hai đều “bán tất cả những gì mình có” để mua lấy điều quý giá ấy (Mt 13,44-46). Điều đó cho thấy sự phân định đích thực luôn dẫn đến hành động. Biết điều thiện mà không dám chọn điều thiện thì vẫn chưa phải là khôn ngoan theo Tin Mừng.

Đó cũng là thách đố của người Kitô hữu trong thời đại AI. Máy móc có thể hỗ trợ chúng ta trong nhiều công việc, nhưng không thể thay chúng ta quyết định điều đúng hay điều sai. Vì thế, Hội Thánh dạy: “Lương tâm là một phán đoán của lý trí, nhờ đó con người nhận biết phẩm chất luân lý của một hành vi cụ thể” (GLHTCG, số 1778). Lương tâm ấy cần được đào luyện nhờ Lời Chúa, cầu nguyện và giáo huấn của Hội Thánh (GLHTCG, số 1783-1785).

AI có thể cung cấp dữ liệu và gợi ý nhiều phương án, nhưng không thể thay thế lương tâm. Trách nhiệm về mọi quyết định vẫn thuộc về con người. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng tiến bộ khoa học chỉ thực sự mang lại ích lợi khi được định hướng bởi phẩm giá con người, tình huynh đệ và thiện ích chung (Sứ điệp Ngày Thế giới Hòa bình lần thứ 57, Trí tuệ nhân tạo và hòa bình, 2024).

Người tìm được kho báu sẵn sàng từ bỏ mọi sự vì biết mình đã tìm được điều quý giá hơn. Người Kitô hữu hôm nay cũng cần biết từ bỏ những nội dung độc hại, những thông tin sai sự thật và những cách sử dụng công nghệ làm nghèo đời sống thiêng liêng cũng như các tương quan gia đình, cộng đoàn và xã hội. Đó không phải là đánh mất tự do, nhưng là sử dụng tự do để chọn điều thiện.

Hội Thánh không chống lại AI hay những tiến bộ khoa học. Trái lại, AI là một thành quả của trí tuệ con người do Thiên Chúa ban và cần được sử dụng để phục vụ sự thật, công lý, giáo dục, chăm sóc người yếu thế và thiện ích chung. Công nghệ phải phục vụ con người, chứ không được thống trị con người.

 

Kết luận:

Lời Chúa hôm nay mời gọi sống khôn ngoan giữa thời đại AI. Điều con người cần không chỉ là tri thức, nhưng là một tâm hồn biết lắng nghe, biết phân định và biết chọn điều có giá trị vĩnh cửu.

Vì thế, chúng ta hãy cầu xin như vua Salômôn: “Xin ban cho tôi tớ Ngài một tâm hồn biết lắng nghe” (1 V 3,9). Xin Chúa giúp chúng ta biết lắng nghe Lời Ngài giữa muôn vàn tiếng nói của thời đại; biết nhận ra sự thật giữa vô số dữ liệu; biết chọn điều thiện giữa nhiều lời mời gọi; và luôn đặt Nước Trời là kho báu lớn nhất của đời mình.

AI có thể giúp chúng ta tìm kiếm nhiều điều, nhưng chỉ lương tâm được Lời Chúa soi sáng mới giúp chúng ta chọn con đường sự sống. Giữa mọi kho tàng của trần gian, người Kitô hữu luôn xác tín rằng kho báu quý giá nhất chính là Đức Kitô, Đấng là “sức mạnh và sự khôn ngoan của Thiên Chúa” (1 Cr 1,24). Chọn Người, chúng ta sẽ tìm được ý nghĩa đích thực của cuộc đời. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, chúng con thường bị giàu sang, danh vọng, sắc dục lôi cuốn trói buộc. Chúng không cho chúng con nâng tâm hồn lên cao để gặp Thiên Chúa là nguồn chân thiện mỹ và đạt được hạnh phúc đời đời. Xin giải thoát chúng con khỏi những ham mê của cải vật chất trần gian, nhưng cho chúng con biết tìm kiếm kho báu thiêng liêng trên trời. Xin cho chúng con luôn cởi mở thân thiện với tha nhân, sẵn sàng quên mình để phục vụ lợi ích cho tha nhân cách vô vụ lợi. Nhờ đó, chúng con chắc chắn sẽ có được kho báu thiêng liêng là hạnh phúc Nước Trời đời sau. Amen.

 

GOSPEL (Mt 13:44-52):

Jesus said to his disciples:
“The kingdom of heaven is like a treasure buried in a field,
which a person finds and hides again,
and out of joy goes and sells all that he has and buys that field. 
Again, the kingdom of heaven is like a merchant
searching for fine pearls. 
When he finds a pearl of great price,
he goes and sells all that he has and buys it. 
Again, the kingdom of heaven is like a net thrown into the sea,
which collects fish of every kind. 
When it is full they haul it ashore
and sit down to put what is good into buckets. 
What is bad they throw away. 
Thus it will be at the end of the age. 
The angels will go out and separate the wicked from the righteous
and throw them into the fiery furnace,
where there will be wailing and grinding of teeth.
“Do you understand all these things?”
They answered, “Yes.” 
And he replied,
“Then every scribe who has been instructed in the kingdom of heaven
is like the head of a household
who brings from his storeroom both the new and the old.” 

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật XVI Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 13,24-43.

“Cứ để cả hai cùng lớn lên cho tới mùa gặt.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Đức Giê-su trình bày cho dân chúng nghe một dụ ngôn khác: “Nước Trời ví như chuyện người kia gieo giống tốt trong ruộng mình”. Khi mọi người đang ngủ, thì kẻ thù của ông đến gieo thêm cỏ lùng vào giữa lúa, rồi đi mất. Khi lúa mọc lên và trổ bông, thì cỏ lùng cũng xuất hiện. Đầy tớ mới đến thưa chủ nhà rằng: “Thưa ông, không phải ông đã gieo giống tốt trong ruộng ông sao? Thế thì cỏ lùng ở đâu mà ra vậy? Ông đáp: “Kẻ thù đã làm đó!” Đầy tớ nói: “Vậy ông có muốn chúng tôi ra đi gom lại không?” Ông đáp: “Đừng, sợ rằng khi gom cỏ lùng, các anh làm bật luôn rễ lúa. Cứ để cả hai cùng lớn lên cho tới mùa gặt. Đến ngày mùa, tôi sẽ bảo thợ gặt: Hãy gom cỏ lùng lại, bó thành bó mà đốt đi, còn lúa, thì hãy thu vào kho lẫm cho tôi”. Đức Giê-su còn trình bày cho họ nghe một dụ ngôn khác. Người nói: “Nước Trời cũng giống như chuyện hạt cải người nọ lấy gieo trong ruộng mình. Tuy nó là loại nhỏ nhất trong tất cả các hạt giống. Nhưng khi lớn lên, thì lại là thứ lớn nhất: Nó trở thành cây, đến nỗi chim trời tới làm tổ trên cành được”. Người còn kể cho họ một dụ ngôn khác: “Nước Trời cũng giống như chuyện nắm men bà kia lấy vùi vào ba đấu bột, cho đến khi tất cả bột dậy men”. Tất cả các điều ấy, Đức Giê-su dùng dụ ngôn nói với đám đông, và Người không nói gì với họ mà không dùng dụ ngôn, hầu ứng nghiệm lời sấm của ngôn sứ: “Mở miệng ra, tôi sẽ kể dụ ngôn, công bố những điều được giữ kín từ tạo thiên lập địa”. Bấy giờ Đức Giê-su bỏ đám đông mà về nhà. Các môn đệ lại gần Người và thưa rằng: “Xin Thầy giải nghĩa dụ ngôn cỏ lùng trong ruộng cho chúng con nghe”. Người đáp: “Kẻ gieo hạt giống tốt là Con Người. Ruộng là thế gian. Hạt giống tốt, đó là con cái Nước Trời. Cỏ lùng là con cái ác thần. Kẻ thù đã gieo cỏ lùng là ma quỷ. Mùa gặt là ngày tận thế. Thợ gặt là các thiên thần. Vậy, như người ta nhặt cỏ lùng rồi lấy lửa đốt đi thế nào, thì đến ngày tận thế cũng sẽ xảy ra như vậy. Con Người sẽ sai các thiên thần của Người tập trung mọi kẻ làm gương mù gương xấu, và mọi kẻ làm điều gian ác, mà tống ra khỏi Nước của Người. Rồi quăng chúng vào lò lửa. Ở đó, chúng sẽ phải khóc lóc nghiến răng. Bấy giờ người công chính sẽ chói lọi như mặt trời, trong Nước của Cha họ. Ai có tai thì nghe”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng hôm nay về ba dụ ngôn diễn tả lòng kiên nhẫn và bao dung của Thiên Chúa trong việc ban ơn cứu độ loài người như sau: Dụ Ngôn Cỏ Lùng (24-30), cho thấy trong Nước Trời do Đức Giê-su thiết lập vẫn có kẻ xấu xen lẫn với người tốt. Thiên Chúa không phạt kẻ xấu ngay mà luôn chờ họ hồi tâm sám hối (2 Pr 3, 15). Qua 2 dụ ngôn tiếp theo là Hạt Cải và Men trong thúng bột (31-33), Đức Giê-su cho biết về sức tăng trưởng của Nước Trời cả về số lượng và phẩm chất.

 

A. GỢI Ý:

1. Bài đọc trích từ sách Khôn Ngoan giới thiệu một Thiên Chúa duy nhất, đầy quyền năng và giàu lòng nhân ái. Tôi có xác tín rằng Thiên Chúa mà tôi tôn thờ là Thiên Chúa độc nhất của cuộc đời tôi, hay tôi đang tạo ra những “chúa” khác để tôn thờ? Tôi có đặt trọn niềm tin vào sự quan phòng của Thiên Chúa quyền năng, Đấng hằng gìn giữ, bảo vệ tôi hàng ngày? Tôi có thâm tín rằng Thiên Chúa mà tôi tôn thờ là Đấng giàu lòng nhân ái, sẵn sàng tha thứ cho tôi mỗi lần tôi phạm tội nhưng biết sám hối ăn năn?

2. Thư thánh Phaolô gởi giáo đoàn Rôma nhấn mạnh tầm quan trọng của Thần Khí trong đời sống cầu nguyện của con người. Thiếu cầu nguyện, con người trở nên “yếu hèn”. Tôi có nhận ra sự yếu hèn của tôi khi tôi bỏ lơ việc cầu nguyện hay không biết cầu nguyện thế nào cho phải? Tôi có biết cậy nhờ sự trợ giúp của Thần Khí trong đời sống cầu nguyện? Tôi có để cho Thần Khí hướng dẫn để đời sống cầu nguyện của tôi luôn đẹp lòng Chúa và được Ngài nhậm lời?

3. Các dụ ngôn trong bài Tin Mừng làm nổi bật hình ảnh Nước Trời. Dù hạt giống Nước Trời rất khiêm tốn và nhỏ bé khi gieo, nhưng sẽ phát triển, lớn mạnh và sinh hoa kết trái mà không sức mạnh nào có thể ngăn cản hay tiêu diệt. Tôi có tin rằng hạt giống Nước Trời đã được gieo trong hồn tôi sẽ lớn lên từng ngày bất chấp những khó khăn? Tôi có chăm bón để hạt giống Nước Trời nhanh lớn lên? Tôi có biết gieo hạt giống Nước Trời nơi tâm hồn của những người khác?

 

B. SUY NIỆM:

Mỗi ngày, chúng ta chứng kiến biết bao tin tức về chiến tranh, bạo lực, bất công, lừa đảo, tham nhũng và sự xuống cấp của các giá trị đạo đức. Trước thực trạng ấy, không ít người tự hỏi: Nếu Thiên Chúa là Đấng toàn năng và nhân lành, tại sao Người vẫn để sự dữ tồn tại? Tại sao người gian ác nhiều khi thành công, còn người lương thiện lại phải chịu thiệt thòi? Những câu hỏi ấy có thể khiến con người không chỉ mất niềm tin vào công lý, mà sâu xa hơn, còn có nguy cơ mất niềm tin vào chính Thiên Chúa.

Đó cũng là câu hỏi được đặt ra trong dụ ngôn cỏ lùng hôm nay. Người chủ đã gieo giống tốt trong ruộng, nhưng kẻ thù lén đến gieo cỏ lùng vào giữa lúa. Khi các đầy tớ xin đi nhổ cỏ, người chủ đáp: “Cứ để cả hai cùng lớn lên cho tới mùa gặt” (Mt 13,30). Câu trả lời ấy không phải là sự dung túng điều ác, nhưng mặc khải về một Thiên Chúa vừa công minh vừa giàu lòng thương xót. Người luôn làm chủ lịch sử, kiên nhẫn chờ đợi con người hoán cải và sẽ xét xử mọi sự vào thời điểm Người đã định.

Ba bài đọc hôm nay đều hướng chúng ta đến một xác tín chung: cho dù sự dữ vẫn còn hiện diện, Thiên Chúa vẫn trung thành với chương trình cứu độ của Người và không ngừng dẫn dắt lịch sử nhân loại. Vì thế, đừng mất niềm tin vào Thiên Chúa, bởi cánh đồng thế giới vẫn thuộc về Người, Chúa Thánh Thần vẫn đang âm thầm hoạt động và mỗi người chúng ta được mời gọi trở thành hạt giống tốt giữa cuộc đời hôm nay.

 

1. Thiên Chúa không vội loại trừ kẻ xấu nhưng mở đường cho sự hoán cải:

Bài đọc sách Khôn Ngoan cho thấy một dung mạo rất đẹp của Thiên Chúa. Tuy là Đấng toàn năng, Người không biểu lộ quyền năng bằng sự trừng phạt tức khắc, nhưng bằng lòng thương xót và sự kiên nhẫn: “Vì là chủ sức mạnh, nên Chúa xét xử hiền hòa” (Kn 12,18). Chính vì quyền năng tuyệt đối mà Thiên Chúa không cần chứng tỏ uy quyền bằng sự nóng giận; trái lại, Người luôn dành cho con người cơ hội hoán cải.

Dụ ngôn cỏ lùng minh họa rõ chân lý ấy. Người chủ biết rõ cỏ lùng do kẻ thù gieo, nhưng vẫn truyền: “Hãy cứ để cả hai cùng lớn lên cho tới mùa gặt.” Đó không phải là trì hoãn công lý, nhưng là biểu hiện của sự khôn ngoan và lòng nhân hậu. Con người thường chỉ nhìn thấy hiện tại, còn Thiên Chúa nhìn thấy cả hành trình của một đời người. Điều chúng ta xem là vô vọng, Người vẫn nhìn thấy khả năng được đổi mới.

Lịch sử cứu độ cho thấy biết bao người đã được biến đổi nhờ lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa: Thánh Augustinô từ một cuộc sống lầm lạc trở thành Tiến sĩ Hội Thánh; Thánh Phaolô từ người bách hại Hội Thánh trở thành vị Tông đồ dân ngoại; người trộm lành chỉ trong những giờ phút cuối đời đã được Đức Giêsu hứa ban Nước Trời. Thiên Chúa luôn mở ra con đường trở về cho những ai biết thống hối.

Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: Thiên Chúa không tạo ra sự dữ, nhưng trong quyền năng và sự quan phòng của mình, Người luôn có thể làm phát sinh điều thiện từ chính sự dữ (GLHTCG, số 311).

Vì thế, người Kitô hữu không được dễ dàng kết án hay loại trừ người khác. Hội Thánh luôn phân biệt giữa tội lỗi và người phạm tội: tội lỗi phải bị loại bỏ, còn người tội lỗi luôn được mời gọi hoán cải. Trong một xã hội dễ kết án và “loại trừ” người khác chỉ vì một sai lầm, Lời Chúa nhắc chúng ta hãy biết kiên nhẫn và bao dung như Thiên Chúa.

Tin vào Thiên Chúa cũng là tin rằng Người vẫn đang âm thầm hoạt động trong những tâm hồn tưởng chừng đã khép kín, vẫn mở ra những con đường hoán cải mà chúng ta chưa nhìn thấy, và cuối cùng chính Người sẽ thực thi công lý hoàn hảo trong ngày mùa gặt của Nước Trời.

 

2. Thiên Chúa vẫn âm thầm hoạt động giữa một thế giới nhiều cỏ lùng:

Một trong những cám dỗ lớn nhất của con người là đồng hóa sự hiện diện của sự dữ với sự vắng mặt của Thiên Chúa. Khi chứng kiến chiến tranh, bất công, thiên tai hay sự suy thoái đạo đức, nhiều người cho rằng Thiên Chúa dường như không còn hiện diện. Tuy nhiên, Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta nhìn lịch sử bằng đôi mắt đức tin: Thiên Chúa không hề vắng mặt, nhưng vẫn âm thầm điều khiển lịch sử và thực hiện chương trình cứu độ của Người.

Sau dụ ngôn cỏ lùng, Đức Giêsu kể tiếp dụ ngôn hạt cải và nắm men. Ba dụ ngôn này bổ túc cho nhau. Nếu cỏ lùng giải thích vì sao sự dữ còn tồn tại, thì hạt cải và nắm men cho thấy Nước Thiên Chúa vẫn không ngừng lớn lên ngay giữa thế giới ấy.

Hạt cải tuy nhỏ bé nhưng sẽ trở thành cây lớn; nắm men tuy âm thầm tan vào khối bột lại làm dậy cả khối bột. Qua những hình ảnh ấy, Đức Giêsu khẳng định rằng công trình của Thiên Chúa không phát triển bằng sức mạnh hay những biểu hiện ngoạn mục, nhưng bằng quyền năng âm thầm của ân sủng. Điều con người nhìn thấy chỉ là sự nhỏ bé, còn Thiên Chúa lại nhìn thấy sức sống đang lớn lên từ bên trong.

Đó cũng là cách Thiên Chúa hành động trong lịch sử cứu độ. Con Thiên Chúa đến trong thân phận nghèo hèn; Nước Trời khởi đầu từ một nhóm môn đệ đơn sơ; Hội Thánh được xây dựng từ những con người yếu đuối nhưng được biến đổi nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần. Vì thế, sự phát triển của Nước Trời không thể được đánh giá chỉ bằng những tiêu chuẩn bên ngoài, nhưng bằng cái nhìn của đức tin.

Thánh Phaolô cho biết chính Chúa Thánh Thần đang âm thầm hoạt động trong lòng các tín hữu: “Thánh Thần nâng đỡ sự yếu hèn của chúng ta... và cầu thay nguyện giúp chúng ta” (Rm 8,26). Người soi sáng lương tâm, khơi dậy lòng sám hối, nâng đỡ người yếu đuối và hướng dẫn chúng ta sống theo thánh ý Thiên Chúa. Dù không luôn nhận ra sự hiện diện của Người, nhưng Chúa Thánh Thần vẫn không ngừng biến đổi con người từ bên trong.

Thực tế cũng cho thấy điều thiện thường diễn ra âm thầm. Trong khi các tin tức về bạo lực và tội ác dễ thu hút sự chú ý, thì biết bao việc thiện vẫn âm thầm diễn ra mỗi ngày: những bậc cha mẹ hy sinh vì con cái, những người tận tụy phục vụ tha nhân, các linh mục, tu sĩ và giáo dân lặng lẽ chăm sóc người nghèo, người bệnh, người già neo đơn; biết bao gia đình vẫn trung thành sống đức tin giữa những khó khăn. Chính những điều tốt lành ấy đang góp phần nâng đỡ thế giới.

Đức Bênêđictô XVI, trong Thông điệp Spe Salvi, nhắc rằng niềm hy vọng Kitô giáo không phải là sự lạc quan hời hợt, nhưng được đặt nền trên Thiên Chúa, Đấng đang dẫn đưa lịch sử đến cùng đích cứu độ. Vì thế, người Kitô hữu không tuyệt vọng trước những biến động của thời đại, vì biết rằng Thiên Chúa luôn trung thành với lời hứa của Người (SS, số 1).

Đức Phanxicô, khi nhắc lại lời Thánh Gioan XXIII, cảnh báo các Kitô hữu đừng trở thành những “ngôn sứ của tai họa”, chỉ nhìn thấy bóng tối mà không nhận ra Thiên Chúa vẫn đang hoạt động. Người môn đệ Đức Kitô được mời gọi nhìn thực tại bằng ánh sáng đức tin (EG, số 84).

Vì thế, chúng ta đừng chỉ nhìn vào cỏ lùng mà quên lúa tốt đang lớn lên; đừng chỉ nhìn vào bóng tối mà quên ánh sáng vẫn đang chiếu soi; đừng chỉ nhìn vào những thất bại trước mắt mà quên rằng Thiên Chúa luôn trung thành với lời hứa của Người. Cho dù mùa gặt chưa đến, hạt cải còn nhỏ bé hay nắm men còn âm thầm, Thiên Chúa vẫn đang thực hiện chương trình cứu độ của Người.

Bởi vậy, trước những khó khăn của gia đình, Hội Thánh và xã hội, người Kitô hữu không được bi quan hay tuyệt vọng. Đừng mất niềm tin vào Thiên Chúa, vì Người vẫn đang hiện diện, vẫn hoạt động qua Chúa Thánh Thần và vẫn dẫn đưa lịch sử đến sự viên mãn. Sự dữ không bao giờ có tiếng nói cuối cùng; tiếng nói cuối cùng luôn thuộc về Thiên Chúa, Đấng là Chúa của lịch sử và là nguồn mạch mọi niềm hy vọng.

 

3. Hãy đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa và cộng tác với Người:

Nếu hai điểm trên giúp chúng ta xác tín rằng Thiên Chúa luôn làm chủ lịch sử và không ngừng hoạt động giữa một thế giới còn nhiều cỏ lùng, thì Lời Chúa hôm nay còn mời gọi mỗi người nhìn lại chính mình. Đức tin không chỉ là việc tin Thiên Chúa hiện hữu, nhưng còn là tín thác vào Người và tích cực cộng tác với chương trình cứu độ của Người. Vì thế, đừng mất niềm tin vào Thiên Chúa không chỉ là một lời an ủi, mà còn là một lời mời gọi sống trách nhiệm giữa lòng thế giới.

Khi giải thích dụ ngôn, Đức Giêsu nói: “Hạt giống tốt là con cái Nước Trời” (Mt 13,38). Mỗi Kitô hữu được Thiên Chúa gieo vào cánh đồng thế giới để trở thành khí cụ xây dựng Nước Trời. Thay vì chỉ băn khoăn trước sự hiện diện của cỏ lùng, chúng ta cần tự hỏi: tôi đang góp phần làm cho cánh đồng của Thiên Chúa sinh nhiều lúa tốt hay đang vô tình để cỏ lùng phát triển?

Trong Kinh Thánh, niềm tin luôn gắn liền với hành động. Ông Nôê tin nên đóng tàu; tổ phụ Ápraham tin nên lên đường; Đức Maria tin nên thưa tiếng “Xin Vâng”; các Tông đồ tin nên từ bỏ mọi sự để theo Đức Kitô. Đức tin đích thực luôn dẫn đến sự cộng tác với ân sủng Thiên Chúa.

Công đồng Vatican II khẳng định rằng người giáo dân được mời gọi tìm kiếm Nước Thiên Chúa bằng cách sống và chu toàn các bổn phận trần thế theo thánh ý Thiên Chúa (LG, số 31). Vì thế, cánh đồng của Thiên Chúa chính là gia đình, nơi làm việc, trường học, giáo xứ và xã hội. Chính tại đó, người Kitô hữu được mời gọi trở thành men trong bột và ánh sáng cho trần gian.

Niềm tin ấy phải được thể hiện bằng những việc làm cụ thể: sống trung thực giữa một xã hội còn nhiều gian dối; biết tha thứ thay vì kết án; biết yêu thương và chia sẻ thay vì sống ích kỷ; trung thành với việc cầu nguyện và chu toàn bổn phận hằng ngày. Những việc làm ấy tuy nhỏ bé nhưng chính là những hạt giống của Nước Trời đang âm thầm lớn lên.

Đức Phanxicô nhắc rằng sự thánh thiện lớn lên qua những cử chỉ nhỏ bé được thực hiện mỗi ngày với tình yêu (GE, số 16-18). Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu là minh chứng sống động: bằng sự trung thành trong những việc nhỏ bé, ngài đã trở thành bổn mạng các xứ truyền giáo. Điều Thiên Chúa mong muốn nơi chúng ta không phải là những thành công rực rỡ, nhưng là một tấm lòng luôn tín thác và trung thành với Người.

Thực vậy, điều nguy hiểm nhất đối với đời sống đức tin không phải là sự hiện diện của cỏ lùng, nhưng là sự đánh mất niềm tin vào Thiên Chúa. Khi còn tín thác nơi Người, chúng ta vẫn có thể bình an giữa thử thách, kiên trì làm điều thiện và hy vọng ngay cả khi chưa nhìn thấy kết quả. Đó cũng là con đường mà các thánh đã đi và đã đạt tới chiến thắng trong Đức Kitô.

 

Kết luận:

Ba bài đọc hôm nay không nhằm giải thích trọn vẹn mầu nhiệm sự dữ, nhưng mặc khải cho chúng ta một chân lý: Thiên Chúa luôn là Chúa của lịch sử. Người không dung túng điều ác, nhưng trong quyền năng và lòng thương xót, Người kiên nhẫn chờ đợi con người hoán cải; đồng thời, Người vẫn âm thầm hướng dẫn lịch sử tiến về ngày viên mãn và không ngừng làm cho hạt giống Nước Trời lớn lên nhờ hoạt động của Chúa Thánh Thần. Vì thế, giữa một thế giới còn nhiều bất công và thử thách, điều người Kitô hữu cần luôn gìn giữ là niềm tin vào Thiên Chúa. Chính niềm tin ấy nuôi dưỡng hy vọng, giúp chúng ta kiên trì làm điều thiện và quảng đại cộng tác với chương trình cứu độ của Người.

Ước gì mỗi khi đối diện với những biến động của cuộc sống, chúng ta luôn nhớ rằng cánh đồng này vẫn thuộc về Thiên Chúa, mùa gặt vẫn ở trong tay Người và lịch sử vẫn được Người dẫn dắt. Xin Chúa ban cho mỗi người chúng ta một đức tin vững mạnh, một niềm hy vọng bền vững và một tình yêu quảng đại, để giữa một thế giới còn nhiều cỏ lùng, chúng ta luôn trở thành những hạt giống tốt của Nước Trời, làm chứng rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện, vẫn đang hành động và tình yêu của Người cuối cùng sẽ chiến thắng mọi sự dữ.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin biến đổi con trở nên người tốt và nên con hiếu thảo của Chúa Cha noi gương Chúa khi xưa. Xin hãy biến đổi mắt con trở nên nhân từ khi con nhìn những lỗi lầm của anh em, giống như cái nhìn từ bi bao dung của Chúa đối với Tông đồ Phê-rô sau khi ông đã sa ngã phạm tội. Xin hãy biến đổi tai con sẵn sàng lắng nghe những lời kêu cứu của anh em như Chúa đã nghe thấu lời người mù kêu xin và đã cho anh được sáng mắt. Xin biến đổi lòng trí con để con xin vâng thánh ý Thiên Chúa như xưa Chúa đã cầu nguyện xin vâng ý Chúa Cha trong Vườn Cây Dầu. Xin biến đổi tình cảm của con để mỗi ngày thêm tình mến Chúa yêu người. Khi được rước Chúa vào lòng trong Thánh lễ, xin hãy thánh hóa môi miệng con, biến đổi tâm tư tình cảm và toàn thể con người con, để con trở thành người mang Chúa là tình thương chia sẻ cho mọi người. Amen.

 

GOSPEL (Mt 13:24-43):

Jesus proposed another parable to the crowds, saying:
“The kingdom of heaven may be likened
to a man who sowed good seed in his field. 
While everyone was asleep his enemy came
and sowed weeds all through the wheat, and then went off. 
When the crop grew and bore fruit, the weeds appeared as well. 
The slaves of the householder came to him and said,
“Master, did you not sow good seed in your field? 
Where have the weeds come from?”
He answered, “An enemy has done this.”
His slaves said to him,
“Do you want us to go and pull them up?”
He replied, No, if you pull up the weeds
you might uproot the wheat along with them. 
Let them grow together until harvest;
then at harvest time I will say to the harvesters,
First collect the weeds and tie them in bundles for burning;
but gather the wheat into my barn.”
He proposed another parable to them. 
“The kingdom of heaven is like a mustard seed
that a person took and sowed in a field. 
It is the smallest of all the seeds,
yet when full-grown it is the largest of plants. 
It becomes a large bush,
and the birds of the sky come and dwell in its branches.”
He spoke to them another parable. 
“The kingdom of heaven is like yeast
that a woman took and mixed with three measures of wheat flour
until the whole batch was leavened.”
All these things Jesus spoke to the crowds in parables. 
He spoke to them only in parables,
to fulfill what had been said through the prophet:
I will open my mouth in parables,
I will announce what has lain hidden from the foundation
of the world.
Then, dismissing the crowds, he went into the house. 
His disciples approached him and said,
“Explain to us the parable of the weeds in the field.” 
He said in reply, “He who sows good seed is the Son of Man,
the field is the world, the good seed the children of the kingdom. 
The weeds are the children of the evil one,
and the enemy who sows them is the devil.
The harvest is the end of the age, and the harvesters are angels. 
Just as weeds are collected and burned up with fire,
so will it be at the end of the age. 
The Son of Man will send his angels,
and they will collect out of his kingdom
all who cause others to sin and all evildoers. 
They will throw them into the fiery furnace,
where there will be wailing and grinding of teeth. 
Then the righteous will shine like the sun 
in the kingdom of their Father. 
Whoever has ears ought to hear.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật XV Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 13,1-23.

“Người gieo giống ra đi gieo giống.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Hôm ấy, Đức Giê-su từ trong nhà đi ra ngồi ở ven Biển Hồ. Dân chúng tụ họp bên Người rất đông, nên Người phải xuống thuyền mà ngồi, còn toàn thể đám đông thì đứng trên bờ. Người dùng dụ ngôn mà nói với họ nhiều điều. Người nói: “Kìa người gieo giống đi ra gieo giống. Trong khi người ấy gieo, thì có những hạt rơi xuống vệ đường, chim chóc đến ăn mất. Có những hạt rơi trên sỏi đá, chỗ đất không có nhiều, nó mọc ngay, vì đất không sâu. Nhưng khi nắng lên, nó liền bị cháy, và bị thiếu rễ nên bị chết khô. Có những hạt rơi vào bụi gai, gai mọc lên làm nó chết nghẹt. Có những hạt nơi nhằm đất tốt, nên sinh hoa kết quả: hạt được gấp trăm, gạt được sáu chục, hạt được ba chục. Ai có tai thì nghe”. Các môn đệ đến gần hỏi Đức Giê-su rằng: “Sao Thầy lại dùng dụ ngôn mà nói với họ?” Người đáp: “Bởi vì anh em thì được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không. Ai đã có thì được cho thêm, và sẽ có dư thừa. Còn ai không có, thì ngay cái đang có, cũng sẽ bị lấy mất. Bởi thế, nếu Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ, là vì họ nhìn mà không nhìn, nghe mà không nghe không hiểu. Thế là đối với họ đã ứng nghiệm lời sấm của ngôn sứ I-sai-a rằng: “Các ngươi có lắng tai nghe cũng chẳng hiểu, có trố mắt nhìn cũng chẳng thấy. Vì lòng dân này đã ra đần độn. Chúng đã nặng tai, còn mắt thì chúng nhắm lại, kẻo mắt chúng thấy, tai chúng nghe, và lòng hiểu được mà hoán cải, và rồi Ta sẽ chữa chúng cho lành. Còn anh em, mắt anh em thật có phúc vì được thấy. Tai anh em thật có phúc vì được nghe. Quả thế, Thầy bảo thật anh em: Nhiều ngôn sứ và nhiều người công chính đã mong mỏi thấy điều anh em đang thấy, mà không được thấy, nghe điều anh em đang nghe, mà không được nghe. Vậy anh em hãy nghe dụ ngôn người gieo giống: Hễ ai nghe Lời rao giảng Nước Trời mà không hiểu, thì quỷ dữ đến cướp đi điều đã gieo trong lòng người ấy. Đó là kẻ đã được gieo bên vệ đường. Còn kẻ được gieo trên nơi sỏi đá. Đó là kẻ nghe Lời và liền vui vẻ đón nhận. Nhưng nó không đâm rễ mà là kẻ nhất thời. Khi gặp gian nan hay bị ngược đãi vì Lời, nó vấp ngã ngay. Còn kẻ được gieo vào bụi gai, đó là kẻ nghe Lời, nhưng nỗi lo lắng sự đời, và bả vinh hoa phú quý bóp nghẹt, khiến Lời không sinh hoa kết quả gì. Còn kẻ được gieo trên đất tốt. Đó là kẻ nghe Lời và hiểu, thì tất nhiên sinh hoa kết quả và làm ra: kẻ được gấp trăm, kẻ được sáu chục, kẻ được ba chục”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Tin Mừng hôm nay là một trong bảy “dụ ngôn về Nước Trời” của Đức Giê-su. Dụ ngôn người gieo giống này như sau: Nước Trời của Đức Giê-su rao giảng ví như việc gieo hạt giống của bác nông dân trên cánh đồng ruộng. Hạt giống Nước Trời chỉ phát sinh hiệu quả nơi những tâm hồn thiện chí muốn nghe và thực hành Lời Chúa. Đây là mảnh đất ruộng mầu mỡ, không cứng tin như vệ đường chai lỳ, không khô khan nguội lạnh như đất pha nhiều sỏi đá, không xấu xa do các thói hư như đất có nhiều gai góc mọc chung… Qua đó Đức Giê-su dạy môn đệ phải có thiện chí muốn nghe và thực hành Lời Chúa thì mới phát sinh nhiều bông hạt là các việc lành.

 

A. GỢI Ý:

1. Cũng như mưa tuyết rơi xuống từ trời làm đất đai trổ sinh hoa trái sự sống, lời phát xuất từ Thiên Chúa được sai phái đến để thi hành sứ mạng Ngài giao là đem lại sự sống cho nhân loại. Đồng thời, lời Thiên Chúa còn là lời sức mạnh và hữu hiệu trong việc chất vấn lương tâm con người, như lời tác giả thư Hípri: “Lời Thiên Chúa là lời sống động, hữu hiệu và sắc bén hơn cả gươm hai lưỡi: xuyên thấu chỗ phân cách tâm với linh, cốt với tuỷ; lời đó phê phán tâm tình cũng như tư tưởng của lòng người. Vì không có loài thụ tạo nào mà không hiện rõ trước Lời Chúa, nhưng tất cả đều trần trụi và phơi bày trước mặt Đấng có quyền đòi chúng ta trả lẽ”(Hr 4, 12-13). Lời Chúa nói với chúng ta điều gì trong hoàn cảnh và môi trường sống ở đây, lúc này?

2. Thánh Phaolô trình bày mặc khải về chương trình cứu độ của Thiên Chúa không chỉ dành cho con người mà còn dành cho muôn vật muôn loài. Như thế, người ta không chỉ cần tôn trọng con người mà còn cần tôn trọng muôn loài muôn vật, nghĩa là tất cả tạo thành đều đáng được tôn trọng vì tất cả đều nằm trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Mỗi loại thụ tạo đều có một phẩm giá cao quý và độc đáo cần được bảo tồn trong sự đa dạng. Qua thông điệp Laudato Sì, Đức Giáo Hoàng Phanxicô mong muốn các Kitô hữu và mọi người thành tâm thiện chí chung tay bảo vệ công trình sáng tạo tốt đẹp của Thiên Chúa.

3. Dụ ngôn người gieo giống cho thấy hình ảnh một Thiên Chúa quảng đại và kiên trì gieo giống ở mọi nơi cho đến khi gặp được mảnh đất tốt mà sinh hoa kết trái. Thiên Chúa đã đi bước trước trong chương trình xây dựng Nước Trời, và sự cộng tác của con người trở nên quan trọng và thiết yếu. Trước sự rộng lượng của Thiên Chúa, mỗi Kitô hữu được thôi thúc chuẩn bị và chăm sóc mảnh đất tâm hồn để hạt giống Nước Trời có thể mọc lên và sinh hoa trái qua cách sống của mình. Mọi hoa trái mọc lên từ hạt giống Nước Trời, dù năng suất cao hay thấp, đều có giá trị trước mặt Thiên Chúa.

 

B. SUY NIỆM:

Trong sứ vụ rao giảng của mình, Đức Giêsu thường dùng những hình ảnh rất gần gũi với đời sống thường ngày để diễn tả các mầu nhiệm Nước Trời. Chẳng hạn như hình ảnh người mục tử chăm sóc đoàn chiên (Ga 10,1-18), người phụ nữ tìm đồng bạc bị mất (Lc 15,8-10), người cha nhân hậu đón đứa con hoang đàng trở về (Lc 15,11-32), hay dụ ngôn người gieo giống. Những hình ảnh đời thường ấy không chỉ giúp người nghe dễ hiểu, dễ nhớ, mà còn mở ra những chân lý sâu xa về đời sống đức tin.

Trong dụ ngôn người gieo giống (Mt 13,1-23), Đức Giêsu cho thấy người gieo chính là Thiên Chúa, hạt giống là Lời Chúa, còn mảnh đất là tâm hồn mỗi người chúng ta. Điều đáng chú ý là người gieo luôn quảng đại, hạt giống luôn tốt và mang sức sống. Vì thế, vấn đề không nằm ở hạt giống, cũng không nằm ở người gieo, nhưng nằm ở mảnh đất. Hạt giống có sinh hoa kết quả hay không tùy thuộc vào cách mảnh đất đón nhận.

 

1. Thiên Chúa luôn quảng đại gieo Lời vào lòng con người:

Bài đọc thứ nhất trích sách ngôn sứ Isaia mở ra một hình ảnh đơn sơ nhưng giàu ý nghĩa, gợi lên nhiều suy tư sâu sắc: “Cũng như mưa với tuyết sa xuống từ trời, không trở về trời nếu chưa thấm xuống đất, làm cho đất phì nhiêu và đâm chồi nảy lộc... thì lời từ miệng Ta phán ra cũng vậy; sẽ không trở về với Ta nếu chưa đạt kết quả” (Is 55,10-11).

Hình ảnh mưa và tuyết diễn tả một quy luật tự nhiên mang ý nghĩa biểu tượng: mọi sự sống trên mặt đất đều lệ thuộc vào nguồn nước từ trời. Mưa và tuyết, khi rơi xuống, không trở về ngay lập tức, nhưng phải trải qua một tiến trình thấm nhập, nuôi dưỡng và làm phát sinh sự sống. Chính trong tiến trình âm thầm ấy, đất trở nên phì nhiêu, hạt giống được đánh thức và sự sống được triển nở.

Tương tự như vậy, Lời Thiên Chúa không phải là một thực tại trừu tượng hay chỉ mang tính thông tin, nhưng là một thực tại sống động, mang trong mình năng lực nội tại để tác động và biến đổi. Lời ấy không chỉ được phát ra, nhưng còn hướng đến việc thực hiện điều Thiên Chúa muốn. Đây chính là điều mà thần học gọi là tính hiệu hành của Lời Thiên Chúa: Lời không chỉ diễn tả ý muốn của Thiên Chúa, nhưng còn là phương thế để ý muốn ấy được hoàn tất trong lịch sử và trong đời sống con người.

Trong toàn bộ lịch sử cứu độ, Lời Thiên Chúa luôn gắn liền với hành động sáng tạo và cứu độ. Ngay từ trình thuật Sáng thế, Thiên Chúa phán và sự vật liền hiện hữu (St 1,3tt). Điều đó cho thấy Lời Thiên Chúa không bao giờ là vô hiệu, nhưng luôn mang tính sáng tạo và sinh động. Đỉnh cao của mặc khải này chính là nơi Đức Giêsu Kitô, Ngôi Lời nhập thể (Ga 1,14), nơi mà Lời Thiên Chúa không còn chỉ là lời nói, nhưng trở thành một Ngôi Vị sống động hiện diện giữa nhân loại.

Trong bối cảnh đó, việc Thiên Chúa không ngừng gieo Lời Ngài vào lòng con người mang một ý nghĩa đặc biệt. Hành động “gieo” không chỉ diễn tả sự quảng đại, nhưng còn cho thấy sự kiên nhẫn và lòng tín thác của Thiên Chúa (Mt 13,1-9). Ngài không chờ đợi một mảnh đất hoàn hảo rồi mới gieo, nhưng gieo vào mọi tâm hồn, bất kể tình trạng nội tâm của họ ra sao.

Hơn nữa, việc gieo Lời không phải là một biến cố xảy ra một lần, nhưng là một tiến trình liên lỉ. Ngày nay, qua từng Thánh lễ, từng giờ cầu nguyện, từng lần đọc và suy niệm Kinh Thánh, Lời Chúa vẫn tiếp tục được gieo xuống cách âm thầm nhưng bền bỉ. Chính trong sự lặp lại tưởng chừng đơn điệu ấy, Lời Chúa dần dần thấm nhập vào chiều sâu của tâm hồn, định hình tư tưởng, thanh luyện ý hướng và hướng dẫn hành động của con người (DV, số 21).

Từ đó, có thể thấy rằng vấn đề không nằm ở phía Thiên Chúa, vì Ngài luôn trung tín và quảng đại trong việc ban phát Lời của mình. Vấn đề cốt yếu nằm ở phía con người: liệu chúng ta có thực sự mở lòng để đón nhận Lời ấy hay không, có để cho Lời ấy thấm nhập và biến đổi đời sống mình hay không. Chính thái độ nội tâm này sẽ quyết định việc Lời Chúa có thể sinh hoa kết quả nơi mỗi người hay không.

 

2. Chính mảnh đất tâm hồn quyết định Lời Chúa có sinh hoa kết quả hay không:

Sau khi nói về người gieo giống, Đức Giêsu giải thích ý nghĩa của bốn loại đất. Đây không chỉ là bốn hạng người khác nhau, nhưng còn là bốn trạng thái nội tâm mà mỗi người đều có thể trải qua trong hành trình đức tin.

Trước hết là vệ đường, tượng trưng cho một tâm hồn khép kín hoặc thiếu khả năng tiếp nhận. Người ấy vẫn nghe Lời Chúa, nhưng Lời chỉ lướt qua tai mà không chạm đến trái tim. Cuộc sống hôm nay với nhịp sống hối hả, mạng xã hội, điện thoại thông minh và vô số thông tin khiến con người ngày càng khó lắng nghe. Khi tâm hồn luôn đầy tiếng ồn, Lời Chúa khó có thể bén rễ.

Loại đất thứ hai là đất sỏi đá, diễn tả những người đón nhận Lời Chúa cách hời hợt. Họ có thể rất sốt sắng trong một thời gian ngắn, xúc động khi nghe một bài giảng hay tham dự một kỳ tĩnh tâm, nhưng vì thiếu chiều sâu nên khi gặp thử thách, đau khổ hoặc bị chống đối, họ dễ dàng nản chí và bỏ cuộc. Đức tin nếu chỉ dựa trên cảm xúc sẽ không đủ sức nâng đỡ con người trước những sóng gió của cuộc đời.

Loại đất thứ ba là bụi gai, điều mà Đức Giêsu giải thích rất rõ: đó là “nỗi lo lắng sự đời và bả vinh hoa phú quý” (Mt 13,22). Có lẽ đây là hình ảnh gần gũi nhất với người Kitô hữu hôm nay. Chúng ta không phủ nhận Thiên Chúa, cũng không bỏ đạo, nhưng lại để quá nhiều điều chiếm chỗ của Ngài: công việc, tiền bạc, sự nghiệp, tiện nghi, giải trí, mạng xã hội và vô vàn những lo toan thường ngày. Những điều ấy tự nó không xấu, nhưng khi trở thành ưu tiên tuyệt đối, chúng sẽ âm thầm làm nghẹt Lời Chúa.

Thực tế mục vụ cho thấy sự xa rời đức tin thường diễn ra cách tiệm tiến: bớt cầu nguyện, ít tham dự Thánh lễ, không còn đọc Kinh Thánh, không còn xét mình, rồi dần dần Thiên Chúa không còn là trung tâm của đời sống nữa. Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi đó là “tính thế tục thiêng liêng” (EG, số 93), nghĩa là vẫn giữ hình thức tôn giáo nhưng để các giá trị trần thế điều khiển mọi suy nghĩ và chọn lựa.

Chính vì thế, dụ ngôn hôm nay không nhằm phân loại người khác, nhưng mời gọi mỗi người nhìn lại chính mình. Có lúc chúng ta là vệ đường vì quá vô tâm; có lúc là sỏi đá vì thiếu kiên trì; có lúc là bụi gai vì để những lo toan và tham vọng lấn át đời sống thiêng liêng. Điều Chúa quan tâm không phải là chúng ta đã nghe bao nhiêu bài giảng hay đọc bao nhiêu trang Kinh Thánh, nhưng là Lời Chúa đã bén rễ sâu đến đâu trong cuộc đời chúng ta.

 

3. Hãy để Lời Chúa biến đổi cuộc sống và sinh nhiều hoa trái:

Đức Giêsu kết thúc dụ ngôn bằng hình ảnh rất đẹp: hạt giống rơi vào đất tốt “là người nghe và hiểu Lời, rồi sinh hoa kết quả: kẻ được một trăm, kẻ được sáu mươi, kẻ được ba mươi” (Mt 13,23). Đất tốt không phải là một tâm hồn hoàn hảo, nhưng là một tâm hồn biết mở ra, biết đón nhận và kiên trì để Lời Chúa lớn lên từng ngày.

Muốn trở thành mảnh đất tốt, trước hết chúng ta cần xây dựng một đời sống nội tâm vững chắc. Điều đó đòi hỏi mỗi người biết dành thời gian cho cầu nguyện, thinh lặng, đọc và suy niệm Kinh Thánh. Truyền thống Hội Thánh luôn khuyến khích thực hành Lectio Divina, như một con đường giúp Lời Chúa thấm sâu vào tâm hồn qua bốn bước: đọc, suy niệm, cầu nguyện và chiêm niệm. Khi ấy, Lời Chúa không còn chỉ được hiểu bằng trí óc, nhưng được ghi khắc trong trái tim và trở thành động lực cho mọi hành động.

Tiếp đến, Lời Chúa phải trở thành tiêu chuẩn hướng dẫn những chọn lựa cụ thể của cuộc sống. Người Kitô hữu không chỉ nghe Lời Chúa trong nhà thờ, nhưng còn đem Lời ấy vào gia đình, nơi làm việc, trong cách ứng xử với tha nhân và trong mọi quyết định của mình. Một người thật sự để Lời Chúa hướng dẫn sẽ biết tha thứ thay vì nuôi hận thù, biết phục vụ thay vì tìm lợi ích riêng, biết sống trung thực thay vì gian dối, biết quảng đại thay vì ích kỷ.

Thánh Phaolô trong bài đọc thứ hai còn mở rộng tầm nhìn ấy khi khẳng định: “Muôn loài thọ tạo ngóng trông sự mạc khải của con cái Thiên Chúa” (Rm 8,19). Điều đó có nghĩa là việc sống Lời Chúa không chỉ mang lại ích lợi cho bản thân mỗi người, nhưng còn góp phần đổi mới gia đình, giáo xứ, xã hội và cả công trình tạo dựng. Khi con người sống theo Tin Mừng, thế giới sẽ trở nên nhân ái hơn, công bằng hơn và bình an hơn.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô trong Thông điệp Laudato Si’ nhắc rằng khủng hoảng môi sinh luôn gắn liền với khủng hoảng đạo đức và thiêng liêng (LS 119). Khi con người bị lòng tham và chủ nghĩa hưởng thụ chi phối, họ không chỉ làm nghẹt Lời Chúa trong tâm hồn mà còn làm tổn thương thiên nhiên và tha nhân. Ngược lại, khi Lời Chúa sinh hoa trái, con người sẽ biết sống tiết độ, biết tôn trọng sự sống, biết chăm sóc ngôi nhà chung và xây dựng một nền văn minh tình thương.

Như thế, hoa trái của Lời Chúa không chỉ là những cảm xúc đạo đức chóng qua, nhưng là một đời sống được đổi mới mỗi ngày, phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô giữa thế gian.

 

Kết luận:

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta xác tín rằng Thiên Chúa vẫn không ngừng quảng đại gieo Lời Ngài vào lòng mỗi người. Hạt giống ấy luôn tốt, luôn mang sức sống và luôn có khả năng sinh hoa kết quả. Điều Chúa chờ đợi là chúng ta biết mở rộng tâm hồn để Lời Ngài bén rễ, lớn lên và biến đổi cuộc sống. Vì thế, mỗi người hãy thành thật tự hỏi: Tâm hồn tôi hôm nay là loại đất nào? Tôi có đang để những lo toan, của cải, danh vọng hay những tiếng ồn của cuộc sống làm nghẹt Lời Chúa không? Tôi có dành thời gian cho việc cầu nguyện, suy niệm và thực hành Lời Chúa mỗi ngày không?

Xin Chúa ban cho chúng ta ơn hoán cải, để biết dọn sạch những “bụi gai” của ích kỷ, hưởng thụ và chia trí. Xin cho chúng ta biết làm mềm những “sỏi đá” của cứng lòng và hời hợt, và mở rộng tâm hồn như mảnh đất màu mỡ. Nhờ đó, Lời Chúa có thể bén rễ sâu, lớn lên từng ngày và sinh nhiều hoa trái của đức tin, đức cậy, đức mến. Ước gì đời sống chúng ta góp phần làm cho gia đình, Giáo Hội và thế giới ngày càng phản chiếu dung mạo của Đức Kitô, như mùa gặt Thiên Chúa hằng mong đợi: “kẻ được một trăm, kẻ được sáu mươi, kẻ được ba mươi” (Mt 13,23).

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin giúp chúng con biết lắng nghe Lời Chúa mỗi khi tham dự thánh lễ, biết năng tham dự các buổi Hiệp Sống Tin Mừng. Xin giúp chúng con ý thức loại bỏ khô khan sỏi đá là thói lười biếng bỏ đọc kinh dự lễ; biết loại trừ gai góc là các thói hư tật xấu... Nhờ đó, tâm hồn chúng con trở thành đất tốt, để Lời Chúa có thể phát sinh nhiều hoa trái. Ước gì ngôi nhà đức tin của chúng con được xây trên nền đá là sự thực hành Lời Chúa, hầu đức tin của chúng con có thể đứng vững trước mọi thử thách, và chống trả được các cơn cám dỗ của ba thù là ma quỷ, thế gian và xác thịt mình. Amen.

 

GOSPEL (Mt 13:1-23):

On that day, Jesus went out of the house and sat down by the sea.
Such large crowds gathered around him
that he got into a boat and sat down,
and the whole crowd stood along the shore. 
And he spoke to them at length in parables, saying:
“A sower went out to sow. 
And as he sowed, some seed fell on the path,
and birds came and ate it up. 
Some fell on rocky ground, where it had little soil. 
It sprang up at once because the soil was not deep,
and when the sun rose it was scorched,
and it withered for lack of roots. 
Some seed fell among thorns, and the thorns grew up and choked it. 
But some seed fell on rich soil, and produced fruit,
a hundred or sixty or thirtyfold. 
Whoever has ears ought to hear.”
The disciples approached him and said,
“Why do you speak to them in parables?”
He said to them in reply,
“Because knowledge of the mysteries of the kingdom of heaven
has been granted to you, but to them it has not been granted. 
To anyone who has, more will be given and he will grow rich;
from anyone who has not, even what he has will be taken away. 
This is why I speak to them in parables, because
they look but do not see and hear but do not listen or understand. 
Isaiah’s prophecy is fulfilled in them, which says:
You shall indeed hear but not understand,
you shall indeed look but never see.
Gross is the heart of this people,
they will hardly hear with their ears,
they have closed their eyes,
lest they see with their eyes
and hear with their ears
and understand with their hearts and be converted,
and I heal them. 
“But blessed are your eyes, because they see,
and your ears, because they hear. 
Amen, I say to you, many prophets and righteous people
longed to see what you see but did not see it,
and to hear what you hear but did not hear it.
Hear then the parable of the sower.
The seed sown on the path is the one
who hears the word of the kingdom without understanding it,
and the evil one comes and steals away
what was sown in his heart.
The seed sown on rocky ground
is the one who hears the word and receives it at once with joy. 
But he has no root and lasts only for a time. 
When some tribulation or persecution comes because of the word,
he immediately falls away. 
The seed sown among thorns is the one who hears the word,
but then worldly anxiety and the lure of riches choke the word
and it bears no fruit. 
But the seed sown on rich soil
is the one who hears the word and understands it,
who indeed bears fruit and yields a hundred or sixty or thirtyfold.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật XIV Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 11,25-30.

“Vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Vào lúc ấy, Đức Giê-su cất tiếng nói: “Lạy Cha là Chúa Tể trời đất. Con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết những điều này, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn. Vâng, lạy Cha, vì đó là điều đẹp ý Cha. Cha tôi đã giao phó mọi sự cho tôi. Và không ai biết rõ người Con, trừ Chúa Cha, cũng như không ai biết Chúa Cha, trừ người Con và kẻ mà Người Con muốn mặc khải cho. Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng. Anh em hãy mang lấy ách của tôi, và hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường. Tâm hồn anh em sẽ được nghỉ ngơi bồi dưỡng. Vì ách tôi êm ái, và gánh tôi nhẹ nhàng”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Đức Giê-su ngợi khen Chúa Cha vì đã tỏ mầu nhiệm Nước Trời cho những người bé mọn. Người hứa sẽ mặc khải về Chúa Cha và ban sự sống đời đời cho những ai tin vào Người. Người kêu gọi dân Do thái đang sống dưới ách Luật Mô-sê và những kẻ đang chịu lầm than vất vả hãy đến để được ơn nâng đỡ. Người khuyên họ mang lấy ách thập giá của Người và học nhân đức hiền lành và khiêm nhường của Người. Nhờ đó, thập giá sẽ nên nhẹ nhàng và đau khổ sẽ thành êm ái cho họ. Tóm lại, Đức Giê-su chính là Đấng Thiên Sai xuất hiện như là Con người, Con Thiên Chúa, là Vua và là Đấng mặc khải Nước Trời cho những kẻ bé mọn.

 

A. GỢI Ý:

1.Người bẻ gãy mọi cung tên và công bố hòa bình cho muôn dân”. Đấng Messia được loan báo và trông đợi sẽ mang hòa bình đến cho con người. Là những người tin theo Chúa, tôi trông đợi gì nơi Đức Giêsu: một Đấng sẽ giúp tôi chinh phạt mọi thứ bằng mọi giá hay một Đấng sẽ giúp tôi cùng với Người mang lại những giá trị tốt đẹp cho những người chung quanh?

2. Nếu nhờ Thần Khí mà anh em đã giết được hành động của xác thịt, thì anh em sẽ được sống”. Thánh Phaolô khuyên nhủ chúng ta không sống theo tính xác thịt, mà theo Thần Khí. Cảm nghiệm lại đời mình, có bao nhiêu lần tôi đã sống và hành xử theo cung cách của những người là con cái Chúa? 

3. Hãy học nơi tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường”. Đức Giêsu đã mạc khải một dung mạo hiền hòa và nhân lành về Thiên Chúa cũng như về một kế hoạch yêu thương dành cho những người bé mọn. Tôi đã có những kinh nghiệm gì về những điều này với Chúa trong cuộc đời tôi? Và tôi có can đảm học nơi Người những bản tính tốt đẹp này không?

 

B. SUY NIỆM:

Trong suốt hành trình rao giảng Tin Mừng, Đức Giêsu không chỉ mời gọi con người tin vào Người, nhưng còn mời gọi họ trở thành môn đệ của Người. Người môn đệ không chỉ đón nhận giáo huấn, nhưng còn bước vào một tiến trình đào luyện để ngày càng nên giống Thầy mình. Theo Đức Giêsu không chỉ là thay đổi một vài lối sống bên ngoài, mà còn là để Người biến đổi toàn bộ con người của mình.

Đó cũng chính là ý nghĩa của lời mời gọi trong Tin Mừng hôm nay: Anh em hãy mang lấy ách của Tôi, và hãy học với Tôi, vì Tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường” (Mt 11,29). Điều đáng chú ý là Người không bảo chúng ta học nơi Người khả năng giảng thuyết hay làm phép lạ, nhưng hãy học nơi chính trái tim hiền lành và khiêm nhường của Người. Tuy nhiên, chúng ta không thể sống những nhân đức ấy chỉ bằng sức riêng, mà cần đến ân sủng và sức mạnh của Chúa Thánh Thần. Vì thế, Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta học nơi Đức Giêsu sự hiền lành, sự khiêm nhường và biết cậy dựa vào Chúa Thánh Thần để ngày càng trở nên giống Người hơn.

 

1. Học với Đức Giêsu để sống hiền lành:

Điều đầu tiên Đức Giêsu muốn các môn đệ học nơi Người là sự hiền lành: “Hãy học với tôi, vì Tôi hiền lành...” (Mt 11,29). Trong suốt sứ vụ công khai, Đức Giêsu đã thực hiện nhiều phép lạ và giảng dạy với quyền năng. Thế nhưng, khi nói về chính mình, Người không nhấn mạnh đến khả năng làm phép lạ hay giảng dạy, mà giới thiệu một trái tim hiền lành. Điều đó cho thấy hiền lành không chỉ là một nhân đức luân lý, mà còn là nét nổi bật nơi chính con người Đức Kitô; vì thế, người môn đệ cũng được mời gọi mang lấy tâm tình ấy của Thầy mình.

Theo Kinh Thánh, hiền lành không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh của người biết làm chủ bản thân, lấy điều thiện thắng điều ác và lấy tình yêu vượt thắng hận thù. Vì thế, Đức Giêsu đã khẳng định: “Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp” (Mt 5,5).

Sự hiền lành ấy được thể hiện trong suốt cuộc đời Đức Giêsu. Người cảm thông với người đau khổ, xót thương người tội lỗi, kiên nhẫn với các môn đệ và luôn chọn yêu thương thay vì kết án. Đỉnh cao của sự hiền lành là trên thập giá, khi Người vẫn cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm” (Lc 23,34). Chính lúc ấy, Đức Giêsu đã chiến thắng hận thù bằng tình yêu và chiến thắng bạo lực bằng lòng thương xót.

Ngày nay, khi con người dễ bị cuốn vào những tranh cãi, nóng giận và chia rẽ, lời mời gọi ấy càng trở nên cấp thiết. Người môn đệ được mời gọi biết lắng nghe thay vì phản ứng nóng nảy; biết đối thoại thay vì đối đầu; biết tha thứ thay vì nuôi dưỡng oán hận. Một lời nói hiền hòa nhiều khi có sức chữa lành hơn những lời chỉ trích gay gắt.

Vì thế, học với Đức Giêsu trước hết là học mang lấy trái tim hiền lành của Người. Chỉ khi để Đức Kitô biến đổi tâm hồn mình, người môn đệ mới có thể trở thành khí cụ bình an giữa một thế giới còn nhiều chia rẽ và bạo lực.

 

2. Học với Đức Giêsu để sống khiêm nhường:

Sau khi mời gọi các môn đệ học sự hiền lành, Đức Giêsu tiếp tục mời gọi họ học sự khiêm nhường trong lòng. Nếu hiền lành diễn tả cách ứng xử với tha nhân, thì khiêm nhường diễn tả thái độ căn bản của người môn đệ trước Thiên Chúa và trước chính mình. Hai nhân đức này luôn gắn bó mật thiết với nhau: người khiêm nhường sẽ biết sống hiền lành, và người hiền lành đích thực luôn xuất phát từ một trái tim khiêm nhường.

Bài đọc thứ nhất cho thấy hình ảnh vị Vua Mêsia mà ngôn sứ Dacaria loan báo: “Này vua ngươi đến với ngươi. Người là Đấng công chính và là Đấng cứu độ; Người khiêm tốn ngồi trên lừa con” (Dcr 9,9). Trong khi các vua chúa trần gian biểu dương quyền lực bằng chiến mã và quân đội, thì Đức Giêsu lại đến trong sự đơn sơ và bình an. Người không chinh phục con người bằng sức mạnh, nhưng bằng tình yêu và lòng thương xót.

Lời ngôn sứ ấy được thực hiện trọn vẹn nơi Đức Giêsu. Người là Vua nhưng là vị Vua phục vụ; là Con Thiên Chúa nhưng đã tự hạ mặc lấy thân phận tôi đòi và “vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2,8). Chính cuộc đời Người là mẫu gương tuyệt hảo của sự khiêm nhường.

Khiêm nhường không phải là tự ti hay phủ nhận giá trị của mình, nhưng là sống trong sự thật: nhìn nhận mọi khả năng và thành công đều là hồng ân Thiên Chúa ban để phục vụ tha nhân. Vì thế, Đức Giêsu cầu nguyện: “Cha đã giấu không cho những người hiền triết và khôn ngoan biết những điều ấy, mà lại mạc khải cho những kẻ bé mọn” (Mt 11,25). Người không phủ nhận giá trị của tri thức, nhưng nhắc nhở rằng chỉ những tâm hồn đơn sơ và khiêm tốn mới dễ mở lòng đón nhận chân lý và ân sủng của Thiên Chúa.

Trong xã hội hôm nay, con người thường tìm cách khẳng định bản thân, đề cao thành tích và địa vị. Đức Giêsu lại mời gọi chúng ta chọn con đường ngược lại: càng được Chúa ban nhiều khả năng càng biết phục vụ; càng thành công càng biết tạ ơn; càng được tín nhiệm càng biết sống khiêm tốn.

Đức Maria là mẫu gương tuyệt hảo của sự khiêm nhường khi thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa” (Lc 1,38). Chính sự khiêm nhường và lòng xin vâng của Mẹ đã mở đường cho chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Các thánh cũng là những chứng nhân sống động của nhân đức này: thánh Augustinô nhấn mạnh rằng nền tảng của đời sống Kitô hữu là khiêm nhường; thánh Phanxicô Assisi luôn coi mình là “kẻ bé nhỏ nhất” để phó thác nơi Thiên Chúa.

Vì thế, học với Đức Giêsu để sống khiêm nhường chính là học biết đặt Thiên Chúa ở trung tâm đời mình, biết đón nhận mọi sự như hồng ân và dùng những hồng ân ấy để phục vụ tha nhân.

 

3. Học với Đức Giêsu nhờ sức mạnh của Chúa Thánh Thần:

Nếu hai bài học đầu tiên cho chúng ta biết phải học gì nơi Đức Giêsu, thì bài đọc thứ hai lại trả lời câu hỏi: làm thế nào chúng ta có thể sống hiền lành và khiêm nhường như Người? Thánh Phaolô khẳng định: “Anh em không sống theo xác thịt, nhưng sống theo Thần Khí, nếu thật sự Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em” (Rm 8,9). Điều đó cho thấy người môn đệ không thể trở nên giống Đức Kitô chỉ bằng sức riêng, nhưng cần đến ân sủng và sức mạnh của Chúa Thánh Thần.

Qua Bí tích Thánh Tẩy, mỗi Kitô hữu được tham dự vào sự sống mới của Đức Kitô và trở nên đền thờ của Chúa Thánh Thần. Chính Người thanh luyện, đổi mới và hướng dẫn chúng ta từng ngày, giúp chúng ta mang lấy những tâm tình của Đức Kitô.

Đức Giêsu là mẫu gương hoàn hảo của đời sống luôn vâng phục Chúa Cha và để Chúa Thánh Thần hướng dẫn. Từ khi bắt đầu sứ vụ công khai cho đến cuộc Thương Khó, Người luôn thi hành thánh ý Chúa Cha cách trọn vẹn. Người cũng mời gọi các môn đệ bước theo con đường ấy.

Thánh Phaolô còn nhấn mạnh: “Nếu nhờ Thần Khí mà anh em tiêu diệt những hành động của xác thịt, anh em sẽ được sống” (Rm 8,13). “Xác thịt” ở đây không chỉ đơn giản là thân xác con người, nhưng ám chỉ toàn bộ khuynh hướng sống theo bản năng thấp hèn, ích kỷ và xa rời Thiên Chúa. Đó là lối sống đặt cái tôi làm trung tâm, chạy theo dục vọng, danh lợi và những gì trái ngược với ý muốn của Thiên Chúa. Vì thế, “những hành động của xác thịt” chính là những việc làm phát xuất từ sự ích kỷ, kiêu ngạo, ghen ghét, hận thù và khép kín trước ân sủng. Trái lại, sống theo Thần Khí là để Chúa Thánh Thần hướng dẫn, giúp chúng ta biết yêu thương thay vì ích kỷ, biết tha thứ thay vì oán hận và biết phục vụ thay vì tìm kiếm danh vọng.

Thực tế cho thấy, nếu chỉ dựa vào sức riêng, chúng ta rất khó sống hiền lành khi bị xúc phạm, rất khó sống khiêm nhường khi thành công, và càng khó tha thứ khi bị tổn thương. Chính vì thế, người môn đệ cần nuôi dưỡng đời sống cầu nguyện, siêng năng lắng nghe Lời Chúa, lãnh nhận các bí tích và biết phân định trước những chọn lựa của cuộc sống. Qua những phương thế ấy, Chúa Thánh Thần âm thầm uốn nắn tâm hồn, giúp chúng ta ngày càng trở nên giống Đức Kitô.

Người môn đệ không nên thánh nhờ sức riêng, nhưng nhờ biết cộng tác với ân sủng của Chúa Thánh Thần. Càng để Chúa Thánh Thần hướng dẫn, chúng ta càng mang lấy tâm tình của Đức Kitô và càng sống hiền lành, khiêm nhường, yêu thương hơn mỗi ngày.

 

Kết luận:

Thế giới hôm nay rất cần những người có tri thức và tài năng, nhưng còn cần hơn những người biết mang trái tim của Đức Kitô: một trái tim hiền lành giữa những xung đột, một tâm hồn khiêm nhường giữa những tham vọng và một đời sống được Chúa Thánh Thần hướng dẫn. Chính những con người ấy sẽ trở thành lời chứng sống động cho Tin Mừng.

Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta là một ngày biết ngồi dưới chân Chúa để học với Người. Càng học với Chúa Giêsu, chúng ta càng trở nên giống Người hơn, để có thể cùng Thánh Phaolô xác tín: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Đó chính là đích đến của đời sống người môn đệ và cũng là con đường dẫn đến niềm vui, bình an và sự thánh thiện đích thực.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa, xin cho chúng con quyết tâm học tập nhân đức hiền lành và khiêm nhường trong lòng để nên giống Chúa noi gương Mẹ Ma-ri-a khi xưa. Xin cho chúng con trước khi nhắm mắt từ giã cuộc đời, có thể nói được như mục sư Mác-tin Lu-thơ Kinh (Martin Luther Kinh) rằng: “Tôi rất hãnh diện nếu ngày tôi qua đời, ai đó sẽ kể lại rằng: Mác-tin Lu-thơ Kinh là người đã cố gắng sống vì yêu thương. Ngày đó tôi mong muốn các bạn sẽ nói rằng tôi đã sống cho công lý, tôi đã dấn thân để đem lại cơm bánh cho những người đói khổ, tôi đã luôn cho kẻ đói rách được ăn mặc. Tôi mong rằng ngày đó các bạn sẽ nói rằng tôi đã dấn thân đến thăm những người tù tội, và yêu thương phục vụ hết mọi người như lời Chúa dạy… Còn tất cả những thứ khác, như giàu có, danh dự, giải No-ben hòa bình … đều không đáng kể”.

Lạy Chúa, chúng con đã được Chúa tạo dựng nên giống hình ảnh Chúa. Chúa đã phú ban cho chúng con có tình yêu thương giống như “Thiên Chúa là Tình Thương”. Xin cho chúng con luôn tìm kiếm Chúa là nguồn hạnh phúc thật sự của đời con. Xin cho con biết ăn ở khiêm nhường và phục vụ Chúa trong những người cô đơn nghèo khổ và bệnh tật yếu đau đang sống bên chúng con”. Amen.

 

GOSPEL (Mt 11:25-30):

At that time Jesus exclaimed: 
“I give praise to you, Father, Lord of heaven and earth,
for although you have hidden these things
from the wise and the learned
you have revealed them to little ones.
Yes, Father, such has been your gracious will.
All things have been handed over to me by my Father. 
No one knows the Son except the Father,
and no one knows the Father except the Son
and anyone to whom the Son wishes to reveal him.”
“Come to me, all you who labor and are burdened,
and I will give you rest.
Take my yoke upon you and learn from me,
for I am meek and humble of heart;
and you will find rest for yourselves. 
For my yoke is easy, and my burden light.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

29-6 Thánh Phêrô & Phaolô Tông Đồ -

TIN MỪNG: Mt 16,13-19.

“Anh là Phê-rô, Thầy sẽ trao cho anh chìa khóa Nước Trời.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Khi Đức Giê-su đến vùng kế cận thành Xê-da-rê Philípphê, Người hỏi các môn đệ rằng: “Người ta nói con Người là ai?” Các ông thưa: “Kẻ thì nói là ông Gio-an Tẩy Giả, kẻ thì bảo là ông Ê-li-a, có người lại cho là ông Giêrêmia hay một trong các vị ngôn sứ”. Đức Giê-su lại hỏi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Ông Si-mon Phê-rô thưa: “Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống”. Đức Giê-su nói với ông: “Này anh Si-mon con ông Giô-na, Anh thật là người có phúc, vì không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều đó, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: Anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá. Trên Tảng Đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy. Và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi. Thầy sẽ trao cho anh chìa khóa Nước Trời. Dưới đất, anh cầm buộc điều gì, trên trời cũng sẽ cầm buộc như vậy. Dưới đất, anh tháo cởi điều gì, trên trời cũng sẽ tháo cởi như vậy”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Sau khi Si-mon đại diện cho Nhóm Mười Hai khẳng định Người là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống, ông đã được khen là có phúc, được đổi tên thành Phê-rô và được hứa xây Hội Thánh trên nền tảng đức tin mà ông vừa tuyên xưng, tiên báo Hội Thánh ấy sẽ trường tồn, bất chấp ma quỷ chống phá. Sau cùng Người cũng trao cho ông chìa khóa Nước Trời với quyền cầm buộc và tháo cởi.

 

A. GỢI Ý:

1. Ngay từ thời Giáo hội sơ khai cho đến mãi hôm nay, mặt trái của đức tin Kitô giáo vẫn luôn là bách hại và tử đạo. Chính Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhận định: “Bây giờ, việc đàn áp các Kitô hữu còn mạnh mẽ hơn vào các thế kỷ đầu tiên của Giáo Hội, và có nhiều vị tử đạo hơn thời đó. Điều này xẩy ra 1700 năm sau sắc lệnh của Đại Đế Constantine, cho phép các Kitô hữu được tự do tuyên xưng đức tin trước công chúng” (trích bài nói chuyện về “Tự do tôn giáo theo Quốc Tế Công Pháp và những tranh chấp về giá trị trên toàn cầu”). Như thế, những khó khăn, những thử thách dưới nhiều hình thức khác nhau là điều không thể tránh khỏi cho việc sống đức tin của Kitô hữu ở mọi thời đại. Những khó khăn mà thời đại hôm nay gây ra cho việc sống đức tin là gì và đâu là cách thế thích hợp để ứng phó?

2. Nếu mặt trái của việc sống đức tin là bách hại thì mặt phải của việc sống đức tin là lòng tín thác vào quyền năng của Thiên Chúa. Thánh Phêrô đã có kinh nghiệm thật sống động về điều này: giữa những xích xiềng của gông cùm và vòng vây canh giữ của lính gác thì Thiên Chúa đã ra tay hành động để giải thoát ông. Khi người ta không còn gì để cậy dựa và hy vọng, thì lòng tín thác vẫn còn nguyên giá trị hầu giúp người môn đệ nhận ra sức mạnh vô song của chính Thiên Chúa, Đấng vẫn đang đồng hành để nâng đỡ đời sống và giúp họ vượt qua những cuộc khủng hoảng đức tin.

3. Đối với Thánh Phaolô, “vòng hoa dành cho người công chính” là phần thưởng chỉ dành cho những người môn đệ sau khi đã xác tín và sống xác tín rằng: đời truyền giáo là “một cuộc thi đấu cao đẹp.” Điều đó đòi người môn đệ phải luôn chiến đấu và trung tín chiến đấu đến cùng. Hành động “tân Phúc Âm hóa đời sống gia đình” cũng có thể được coi như là một nét khác của cuộc chiến đấu cao đẹp. Trung tín mỗi ngày để tân Phúc Âm hóa đời sống gia đình mình chắc chắn cũng sẽ dẫn chúng ta đến phần thưởng là “vòng hoa dành cho người công chính.”

 

B. SUY NIỆM:

Mỗi thời đại đều đặt ra những thử thách riêng cho đức tin. Nếu các Kitô hữu đầu tiên phải đối diện với bách hại công khai, người tín hữu hôm nay lại đối diện với những áp lực tinh vi hơn: dư luận, thực dụng và tục hóa. Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi của Đức Giêsu tại Xêdarê Philípphê vẫn vang lên với mỗi người: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Câu hỏi ấy không cho phép ta trả lời bằng thói quen hay bằng niềm tin vay mượn, nhưng đòi ta tuyên xưng Đức Kitô bằng chính đời sống mình.

Phụng vụ lễ kính hai thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô mời gọi chúng ta chiêm ngắm hai cột trụ của Hội Thánh. Tuy khác nhau về tính cách và sứ mạng, các ngài gặp nhau ở một điểm: đã để cho Đức Kitô biến đổi và đã trung thành với Người cho đến cùng. Thánh Phêrô tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16); còn thánh Phaolô xác tín: “Tôi đã chiến đấu trong cuộc chiến đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường và đã giữ vững đức tin” (2 Tm 4,7). Từ chứng tá ấy, Lời Chúa mời gọi mỗi người chúng ta biết vững tin trước dư luận, vững tin giữa thử thách và vững tin đến cùng.

 

1. Vững tin trước dư luận:

Trình thuật Tin Mừng hôm nay mở đầu bằng câu hỏi của Đức Giêsu: “Người ta nói Con Người là ai?” (Mt 16,13). Các môn đệ thuật lại nhiều nhận định khác nhau của quần chúng về Đức Giêsu, phản ánh sự đa dạng trong cách hiểu về căn tính của Người. Tuy nhiên, những đánh giá ấy chỉ dừng lại ở cái nhìn của dư luận, chưa chạm tới chiều sâu của mạc khải thần linh và căn tính đích thực của Người.

Sau khi lắng nghe những nhận định của đám đông, Đức Giêsu trực tiếp hỏi các môn đệ: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” (Mt 16,15). Đây là câu hỏi mang tính cá vị, đòi hỏi mỗi người phải tự mình trả lời trước mặt Thiên Chúa. Đại diện cho các môn đệ, thánh Phêrô đã mạnh mẽ tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16). Đức Giêsu khẳng định rằng lời tuyên xưng ấy không phát xuất từ khả năng tự nhiên của con người, nhưng là kết quả của ân sủng mặc khải: “Không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời” (Mt 16,17).

Như vậy, đức tin Kitô giáo trước hết là hồng ân Thiên Chúa ban, đồng thời cũng là sự đáp trả tự do của con người trước mặc khải của Người. Vì thế, cho dù đức tin được nuôi dưỡng từ gia đình và cộng đoàn, nhưng không thể dừng lại ở thói quen hay niềm tin vay mượn; mỗi người cần đích thân gặp gỡ, tuyên xưng và gắn bó với Đức Kitô.

Trong bối cảnh xã hội hôm nay, sự phát triển mạnh mẽ của các phương tiện truyền thông, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc cách con người tiếp nhận và truyền tải thông tin. Bên cạnh nhiều lợi ích tích cực, AI cũng có thể bị lạm dụng để tạo ra những nội dung giả mạo, bóp méo sự thật hoặc thao túng nhận thức, khiến đời sống Hội Thánh cũng như các giá trị Kitô giáo thường xuyên trở thành đối tượng của nhiều cách diễn giải khác nhau. Vì thế, nếu đức tin chỉ được xây dựng trên dư luận hay những thông tin chưa được kiểm chứng, người tín hữu rất dễ dao động trước những biến cố và thử thách của cuộc sống.

Chính vì thế, bài học từ thánh Phêrô vẫn luôn mang tính thời sự đối với mỗi Kitô hữu. Đức tin cần được diễn tả một cách rõ ràng và can đảm, không phải bằng những cuộc tranh luận ồn ào, nhưng bằng chính đời sống hằng ngày: trung thành thờ phượng Thiên Chúa, siêng năng tham dự Thánh lễ, xây dựng gia đình thánh thiện, sống trung thực trong công việc, công bằng trong các tương quan và quảng đại thực thi đức bác ái đối với tha nhân.

Đức Thánh Cha Phanxicô cũng khẳng định rằng mọi Kitô hữu đều được mời gọi canh tân cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Giêsu Kitô, bởi chính từ cuộc gặp gỡ ấy phát sinh niềm vui và sức mạnh để làm chứng cho Tin Mừng (EG, số 3). Quả vậy, một đức tin được nuôi dưỡng bằng cuộc gặp gỡ sống động với Đức Kitô sẽ không dễ bị cuốn theo những biến động của dư luận hay những trào lưu tạm thời của xã hội. Đó chính là nền tảng giúp người Kitô hữu luôn vững vàng trong đức tin, để tiếp tục kiên trung bước theo Chúa giữa mọi thử thách của cuộc sống.

 

2. Vững tin giữa thử thách:

Bài đọc thứ nhất thuật lại một trong những giai đoạn khó khăn nhất của Hội Thánh sơ khai. Vua Hêrôđê đã ra tay bách hại: thánh Giacôbê bị xử tử, còn thánh Phêrô bị bắt giam và canh phòng nghiêm ngặt (Cv 12,1-5). Theo cái nhìn của con người, mọi hy vọng dường như đã khép lại khi quyền lực chính trị và bạo lực đang chiếm ưu thế.

Thế nhưng, chính giữa hoàn cảnh tưởng như tuyệt vọng ấy, sách Công vụ Tông đồ ghi lại một chi tiết mang ý nghĩa thần học sâu sắc: “Phêrô bị giam trong ngục, còn Hội Thánh thì không ngừng dâng lời cầu nguyện lên Thiên Chúa cho ông” (Cv 12,5). Hội Thánh không dựa vào quyền lực quân sự hay thế lực trần gian, nhưng luôn đặt trọn niềm tín thác nơi Thiên Chúa. Trong hoàn cảnh ấy, nguồn sức mạnh lớn nhất của Hội Thánh chính là đức tin và lời cầu nguyện. Điều thế gian xem là yếu đuối lại trở thành sức mạnh, vì trong lời cầu nguyện, Hội Thánh đặt mọi sự trong tay Thiên Chúa. Nhờ đó, thiên thần Chúa giải thoát Phêrô, xiềng xích được tháo gỡ và cửa ngục mở ra (Cv 12,6-11).

Biến cố này không chỉ là một phép lạ trong lịch sử, nhưng còn là lời mời gọi mọi Kitô hữu xác tín rằng quyền năng Thiên Chúa luôn lớn hơn mọi thử thách. Hôm nay, con người vẫn phải đối diện với nhiều “xiềng xích” vô hình như nỗi sợ hãi, sự thất vọng, chủ nghĩa cá nhân, những đam mê lệch lạc, áp lực kinh tế hay các khủng hoảng trong gia đình và đời sống đức tin. Vì thế, khi gặp khó khăn, điều đầu tiên người Kitô hữu được mời gọi là kiên trì cầu nguyện. Cầu nguyện không phải là trốn tránh thực tại, nhưng là phó thác mọi sự cho chương trình quan phòng của Thiên Chúa. Thánh Gioan Kim Khẩu cũng khẳng định rằng lời cầu nguyện là nguồn sức mạnh nâng đỡ con người vượt qua mọi thử thách.

Không chỉ cầu nguyện cho bản thân, biến cố hôm nay còn nhắc nhở chúng ta cầu nguyện cho Hội Thánh: cho Đức Giáo hoàng, các giám mục, linh mục, tu sĩ và toàn thể Dân Chúa, để Hội Thánh luôn hiệp nhất và trung thành với sứ mạng Chúa trao. Công đồng Vatican II nhắc rằng Hội Thánh vừa thánh thiện nhờ Đức Kitô, vừa luôn cần được thanh luyện vì mang trong lòng mình những con người yếu đuối (x. LG, số 8). Vì thế, Hội Thánh cần được nhìn bằng ánh sáng đức tin, chứ không chỉ theo những tiêu chuẩn xã hội hay chính trị.

Như vậy, giữa mọi biến động của cuộc sống, sức mạnh đích thực của Hội Thánh và của mỗi người Kitô hữu không hệ tại ở quyền lực hay khả năng của con người, nhưng ở đức tin, lời cầu nguyện và sự tín thác vào tình yêu quan phòng của Thiên Chúa.

 

3. Vững tin đến cùng:

Trong bài đọc thứ hai, thánh Phaolô để lại cho Hội Thánh những lời như bản di chúc thiêng liêng: “Tôi đã chiến đấu trong cuộc chiến đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường và đã giữ vững đức tin” (2 Tm 4,7). Đây là chứng từ của một cuộc đời hiến dâng trọn vẹn cho Đức Kitô. Từ ngày gặp gỡ Chúa Phục Sinh trên đường Đamát, ngài đã trải qua nhiều gian nan: chống đối, hiểu lầm, đòn vọt, tù đày, đắm tàu và nhiều lần đối diện cái chết (2 Cr 11,23-28). Tuy vậy, tất cả những thử thách ấy không làm suy giảm niềm xác tín của ngài vào tình yêu cứu độ của Đức Kitô.

Qua các hình ảnh “chiến đấu”, “chạy hết chặng đường” và “giữ vững đức tin”, thánh Phaolô cho thấy đời sống Kitô hữu là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì và lòng trung tín. Đức tin là tiến trình lớn lên trong ân sủng và được thanh luyện qua thử thách.

Thực tế cho thấy nhiều người khởi đầu với lòng nhiệt thành nhưng dần nguội lạnh trước áp lực của cuộc sống. Có người khi bình an thì quảng đại theo Chúa, nhưng khi gặp khó khăn lại dễ nghi ngờ hoặc thất vọng; có người từng tích cực phục vụ, nhưng rồi bị cuốn hút bởi danh vọng và những lợi ích chóng qua. Vì thế, điều làm nên vẻ đẹp của đời sống Kitô hữu không chỉ là khởi đầu tốt đẹp, nhưng chính là sự trung thành đến cùng.

Sức mạnh giúp người Kitô hữu bền đỗ chính là niềm hy vọng đặt nơi Đức Kitô Phục Sinh. Niềm hy vọng ấy không dựa trên thành công ở đời này, nhưng trên lời hứa của Thiên Chúa. Nhờ niềm hy vọng ấy, thánh Phaolô có thể bình an đối diện với cái chết và xác tín: “Giờ đây tôi chỉ còn đợi vòng hoa dành cho người công chính; Chúa là vị Thẩm phán chí công sẽ trao phần thưởng đó cho tôi trong ngày ấy” (2 Tm 4,8). “Triều thiên công chính” là phần thưởng dành cho những ai bền đỗ trong tình yêu Đức Kitô.

Đời sống Kitô hữu không khép kín trong những giá trị hữu hạn, nhưng luôn hướng về sự sống đời đời với nền tảng là chính Đức Kitô, Đấng “hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn là một” (Dt 13,8). Chính niềm hy vọng vào Đức Kitô Phục Sinh và sự gắn bó với Người giúp người tín hữu đứng vững trước mọi thử thách, không để danh vọng hay những lợi ích chóng qua làm chao đảo, nhưng luôn trung thành trong đức tin và tình yêu cho đến cùng.

Đó cũng chính là điều được thể hiện nơi hai vị Đại Tông đồ. Hội Thánh tuyên xưng thánh Phêrô là tảng đá hữu hình củng cố sự hiệp nhất (Mt 16,18), còn thánh Phaolô là vị Tông đồ nhiệt thành loan báo Tin Mừng cho muôn dân. Tuy đảm nhận những sứ mạng khác nhau, cả hai đều gặp nhau ở một điểm: đặt trọn cuộc đời mình trên nền tảng là Đức Kitô và trung thành với Người cho đến hơi thở cuối cùng.

 

Kết luận:

Phụng vụ hôm nay giúp mỗi người nhìn lại đời sống đức tin của chính mình: Đức tin của tôi có đủ vững vàng để vượt lên trên những áp lực của dư luận xã hội hay không? Tôi có biết biến thử thách thành cơ hội để trưởng thành, kiên trì cầu nguyện và phó thác như Hội Thánh sơ khai? Tôi có giữ được lòng trung thành đến cùng trong từng bổn phận hằng ngày đối với gia đình và tha nhân?

Thời đại có thể biến đổi, nhưng Đức Kitô vẫn là Đấng bất biến; chân lý của Tin Mừng vẫn tồn tại muôn đời. Xin hai thánh Phêrô và Phaolô chuyển cầu cho Hội Thánh và mỗi người chúng ta, để giữa một thế giới đầy biến động, chúng ta luôn vững tin trước dư luận, vững tin giữa thử thách và vững tin đến cùng.

Ước gì khi kết thúc hành trình dương thế, mỗi người chúng ta cũng có thể thưa lên: “Tôi đã chiến đấu trong cuộc chiến đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường và đã giữ vững đức tin” (2 Tm 4,7). Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, chúng con cũng muốn được góp phần xây dựng Hội Thánh. Nhưng muốn được như vậy, chúng con phải có đức tin mạnh mẽ như hai thánh Phê-rô và Phao-lô. Xin Chúa cho chúng con trở thành những viên đá đức tin sống động vững chắc, làm thành nền móng xây nên tòa nhà Hội Thánh như thánh Phê-rô. Xin Chúa giúp chúng con tránh những lời nói khó ưa, những hành động vụ lợi ích kỷ, để sống bác ái hiệp thông như thánh Phao-lô. Xin giúp chúng con loại bỏ những đam mê bất chính và các tính hư tật xấu, loại trừ thói háo danh, thói ưa châm chọc chỉ trích kẻ khác, bỏ các tư tưởng tự mãn và hẹp hòi... Nhờ đó, chúng con có thể trở thành chứng nhân hữu hiệu của Chúa giữa xã hội Việt Nam hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Mt 16:13-19):

When Jesus went into the region of Caesarea Philippi
he asked his disciples,
“Who do people say that the Son of Man is?”
They replied, “Some say John the Baptist, others Elijah,
still others Jeremiah or one of the prophets.”
He said to them, “But who do you say that I am?”
Simon Peter said in reply,
“You are the Christ, the Son of the living God.”
Jesus said to him in reply, “Blessed are you, Simon son of Jonah.
For flesh and blood has not revealed this to you, but my heavenly Father.
And so I say to you, you are Peter,
and upon this rock I will build my Church,
and the gates of the netherworld shall not prevail against it.
I will give you the keys to the Kingdom of heaven.
Whatever you bind on earth shall be bound in heaven;
and whatever you loose on earth shall be loosed in heaven.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật XIII Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 10,37-42.

“Ai không vác thập giá, thì không xứng với Thầy. Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

“Ai yêu cha hay yêu mẹ hơn Thầy, thì không xứng với Thầy. Ai yêu con trai hay con gái mình hơn Thầy, thì không xứng với Thầy. Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy, thì không xứng với Thầy. Ai giữ lấy mạng sống mình, thì sẽ mất. Còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy, thì sẽ tìm thấy được. Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy, và ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy. Ai đón tiếp một ngôn sứ, vì người ấy là ngôn sứ, thì sẽ được lãnh phần thưởng dành cho bậc ngôn sứ: Ai đón tiếp một người công chính, vì người ấy là người công chính, thì sẽ được lãnh phần thưởng dành cho bậc công chính. Và ai cho một trong những kẻ bé nhỏ này uống, dù chỉ là một chén nước lã mà thôi, vì kẻ ấy là môn đệ của Thầy, thì Thầy bảo thật anh em: Người đó sẽ không mất phần thưởng đâu”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Người môn đệ phải đặt tình yêu Chúa Giê-su lên trên mọi tương quan tình cảm gia đình ruột thịt. Những ai sẵn sàng đón nhận gian khổ thập giá để đi theo và cùng chết với Đức Giê-su thì sẽ tìm lại được sự sống đời đời cho mình sau này. Đức Giê-su cũng tự đồng hóa Người với các vị thừa sai sau này và hứa ban cho những ai sẵn sàng đón tiếp các ngài, sẽ được Thiên Chúa ban thưởng bội hậu ở trên trời.

 

A. GỢI Ý:

1. Người phụ nữ thành Sunêm đã đón tiếp và giúp đỡ Ngôn Sứ Êlisa vô vị lợi dựa theo những gì bà có, nhưng bà đã góp phần vào sứ vụ của vị Ngôn Sứ. Nhờ đó, bà cũng bất ngờ nhận được phần thưởng to lớn, đó là niềm vui khi được vị Ngôn Sứ xin Chúa ban cho bà người con trai để cất nỗi nhục khỏi ánh mắt người đời. Tôi có ý thức tìm cách cộng tác với những người lo việc Chúa, về mặt tinh thần cũng như vật chất? Khi giúp đỡ như thế, tôi có tính toán vụ lợi, hay làm một cách vô tư rồi để Chúa ân thưởng xứng đáng?

2. Qua Phép Rửa, tôi đã trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Giêsu Kitô. Để được trỗi dậy với Đức Giêsu Phục Sinh, tôi có sẵn sàng đón nhận những rủi ro, những thiệt thòi, mất mát thậm chí đau khổ với Đức Giêsu chịu đóng đinh hay không?

3. Đức Giêsu đưa ra một điều kiện rất khắt khe đối với những người muốn bước theo Người. Tôi có ý thức rằng đi theo Chúa thì phải mất nhiều thứ: có khi phải mất những tương quan nhân loại, kể cả gia đình ruột thịt, nếu những điều đó ngăn cản sống đức tin? Đi theo Chúa thì phải gặp nhiều khó khăn thiệt thòi, chịu những cuộc bách hại, thậm chí mất mạng sống? Ngược lại, tôi có biết rằng đi theo Chúa cũng được nhiều thứ: được thêm tha nhân, được Chúa, được phần thưởng cả ở đời này và nhất là đạt được sự sống vĩnh cửu đời sau?

 

B. SUY NIỆM:

Nếu hôm nay Chúa đi ngang qua đời ta, liệu ta có nhận ra Người không? Nhiều khi ta mong gặp Chúa trong những điều lớn lao, nhưng Người lại đến rất gần: qua một người được sai đến, qua một thập giá ta muốn tránh né và qua một người bé mọn chỉ cần nơi ta một chén nước lã. Gặp Chúa, vì thế, không phải là đi tìm những dấu lạ xa xôi, mà là có một trái tim đủ tin để mở ra trước sự hiện diện âm thầm của Người.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta bước vào ba chuyển động của đời sống đức tin: đón Chúa nơi người được sai đến, sống đời mới trong Đức Kitô và gặp Chúa nơi người bé mọn. Ai biết đón Chúa sẽ được Người biến đổi; và ai để Chúa biến đổi, sẽ nhận ra Người đang hiện diện rất gần trong từng con người, từng thập giá và từng nghĩa cử yêu thương hằng ngày.

 

1. Đón Chúa nơi người được sai đến:

Bài đọc thứ nhất kể lại câu chuyện rất đẹp về lòng quảng đại và đức tin của người phụ nữ miền Sunêm. Mỗi lần ngôn sứ Êlisê đi ngang qua vùng đất này, bà đều mời ông vào dùng bữa. Không dừng lại ở một nghĩa cử hiếu khách thông thường, bà còn thuyết phục chồng chuẩn bị cho vị ngôn sứ một căn phòng riêng trên lầu với giường, bàn, ghế và đèn, để ông có thể nghỉ ngơi mỗi khi ghé qua. Điều đáng chú ý là người phụ nữ này không nhìn Êlisê như một vị khách bình thường. Bà nói với chồng: “Tôi biết rằng người thường trọ nhà mình là một vị thánh của Thiên Chúa” (2 V 4,9). Chính cái nhìn đức tin ấy đã làm cho việc đón tiếp của bà mang một ý nghĩa đặc biệt.

Trong Kinh Thánh, Thiên Chúa thường thực hiện chương trình cứu độ qua những con người cụ thể. Người gọi Abraham, sai Môsê, tuyển chọn các ngôn sứ và cuối cùng sai chính Con Một của Người đến thế gian. Đón nhận những người được Thiên Chúa sai đến không chỉ là đón nhận một con người, nhưng còn là đón nhận sứ điệp và sự hiện diện của Thiên Chúa. Vì thế, phần thưởng mà người phụ nữ Sunam nhận được không phải chỉ là kết quả của một hành động tốt đẹp, nhưng là hoa trái của một đức tin sống động. Bà mở cửa nhà mình bởi vì trước hết bà đã mở cửa tâm hồn mình cho Thiên Chúa. Và chính vì lòng tin tưởng và quảng đại ấy, Thiên Chúa đã chúc phúc cho bà bằng món quà lớn lao nhất mà bà tưởng như không còn dám hy vọng: một người con nối dõi.

Tin Mừng hôm nay tiếp tục triển khai chân lý ấy khi Đức Giêsu khẳng định: “Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy; ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy” (Mt 10,40). Qua lời này, Đức Giêsu cho thấy Người gắn bó mật thiết với các môn đệ của mình. Người tiếp tục hiện diện và hoạt động nơi những người được Người sai đi. Vì thế, cách chúng ta đối xử với họ cũng chính là cách chúng ta đối xử với Chúa.

Trong đời sống Hội Thánh hôm nay, Thiên Chúa vẫn tiếp tục đến với chúng ta qua các vị mục tử, các nhà truyền giáo, những người sống đời thánh hiến, những giáo lý viên, những người đang âm thầm phục vụ Tin Mừng. Dĩ nhiên, họ vẫn là những con người mang nhiều giới hạn và bất toàn. Nhưng vượt lên trên những giới hạn ấy là sứ vụ mà Thiên Chúa đã trao phó cho họ. Đón tiếp người của Thiên Chúa không chỉ là tiếp đón bằng lời nói hay cử chỉ bên ngoài, nhưng còn là biết lắng nghe Lời Chúa, cộng tác với công việc của Hội Thánh và mở lòng đón nhận những lời nhắc nhở, hướng dẫn mà Thiên Chúa gửi đến cho chúng ta qua các vị ấy.

 

2. Sống đời mới trong Đức Ki-tô:

Để thực sự sống với Chúa, người môn đệ không chỉ dừng lại ở việc đón nhận Người, nhưng còn phải đặt Người ở vị trí trung tâm và ưu tiên tuyệt đối trong đời sống. Đức Giêsu dạy rằng chỉ khi yêu Chúa trên hết mọi sự, con người mới có thể yêu gia đình và tha nhân cách đúng đắn. Chính tình yêu ấy mở ra một tương quan sống động, trong đó người tín hữu không chỉ tin vào Chúa, nhưng còn sống với Chúa mỗi ngày.

Bài đọc thứ hai, trích thư gửi tín hữu Rôma, giúp chúng ta hiểu rõ hơn chiều kích nội tâm của đời sống ấy. Sống với Chúa là một sự hiệp thông sâu xa với chính Đức Kitô, Đấng trở thành nguyên lý sống của người Kitô hữu. Trong đoạn thư này, thánh Phaolô trình bày Bí tích Rửa tội như nền tảng của đời sống mới trong Đức Kitô. Nhờ phép rửa, người tín hữu được tham dự cách thực sự vào mầu nhiệm Vượt Qua của Người, nghĩa là được kết hợp với cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô: “Chúng ta đã cùng được mai táng với Người nhờ phép rửa trong sự chết của Người, để như Đức Kitô đã được Chúa Cha làm cho sống lại từ cõi chết thế nào, thì chúng ta cũng được sống đời sống mới như vậy” (Rm 6,4).

Như thế, sống với Chúa không chỉ là một lựa chọn bên ngoài, nhưng là một biến đổi sâu xa nơi chính con người. Con người cũ, vốn bị chi phối bởi tội lỗi và sự chết, được chôn vùi; và một con người mới được sinh ra trong Đức Kitô, được thông phần vào chính sự sống thần linh của Người. Đây chính là nền tảng của đời sống “sống với Chúa”, một sự hiệp thông nội tại và liên lỉ, trong đó Đức Kitô hiện diện và hoạt động trong tâm hồn người tín hữu. Vì thế, sống đời Kitô hữu chính là sống trong Đức Kitô và để Đức Kitô sống trong mình, để rồi lời của thánh Phaolô trở nên xác tín sống động nơi mỗi người: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20).

Tuy nhiên, sống với Chúa đòi hỏi sự cộng tác tự do và liên lỉ của con người. Đây là hành trình suốt đời, trong đó người tín hữu không ngừng từ bỏ con người cũ để mặc lấy con người mới theo Đức Kitô. Vì thế, lời mời gọi “Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy thì không xứng với Thầy” (Mt 10,38) trở thành điều thiết yếu. Thập giá không chỉ là đau khổ, nhưng là dấu chỉ của tình yêu tự hiến và sự vâng phục. Sống với Chúa không phải là tìm sự dễ dãi, nhưng là sống trong hiệp thông đòi hỏi từ bỏ và trung tín. Chính những hy sinh hằng ngày giúp người tín hữu được thanh luyện và nên giống Đức Kitô. Vì thế, nghịch lý Tin Mừng trở nên rõ ràng: “Ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm thấy được” (Mt 10,39).

Trong một thế giới đề cao chủ nghĩa cá nhân và khuynh hướng hưởng thụ, lời mời gọi sống với Chúa vừa là một thách đố, vừa là một lời giải đáp cho khát vọng sâu xa của con người. Chỉ khi để Đức Kitô hiện diện và hoạt động trong đời sống, con người mới tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn của hiện hữu mình. Như vậy, sống với Chúa không chỉ là mở cửa tâm hồn cho Người, nhưng còn là để Người trở thành trung tâm của đời sống.

 

3. Gặp Chúa nơi người bé mọn:

Nếu biết đón nhận Chúa trong đời sống mình, người tín hữu sẽ dần nhận ra sự hiện diện của Người nơi những người chung quanh. Đó chính là điểm nhấn cuối cùng của Tin Mừng hôm nay. Đức Giêsu không chỉ đồng hóa mình với các tông đồ hay những người được sai đi, nhưng còn hiện diện nơi những người bé nhỏ nhất. Người khẳng định: “Ai cho một trong những kẻ bé mọn này uống dù chỉ một chén nước lã thôi, vì người đó là môn đệ của Thầy, thì Thầy bảo thật anh em, người ấy sẽ không mất phần thưởng đâu” (Mt 10,42). Một chén nước lã là món quà rất nhỏ bé. Nhưng điều Chúa quan tâm không phải là giá trị vật chất của món quà, mà là tình yêu được đặt vào trong hành động ấy.

Qua lời dạy này, Đức Giêsu muốn khẳng định rằng không có cử chỉ yêu thương nào là vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa. Một lời an ủi, một sự cảm thông, một hành động giúp đỡ, một sự tha thứ chân thành hay một hy sinh âm thầm đều có giá trị vĩnh cửu nếu được thực hiện vì lòng yêu mến Chúa. Thánh Gioan Kim Khẩu cũng từng nói: “Nếu bạn không tìm thấy Đức Kitô nơi người nghèo ngoài đường, bạn cũng sẽ không gặp được Người trong chén thánh nơi bàn thờ.” Lời dạy ấy giúp chúng ta nhận ra rằng việc thờ phượng Thiên Chúa không thể tách rời khỏi đời sống bác ái. Tình yêu dành cho Chúa chỉ trở nên chân thật khi được thể hiện cụ thể qua tình yêu đối với những người chung quanh.

Ngày nay, có rất nhiều người đang cần được đón nhận. Có những người nghèo đang cần sự trợ giúp. Có những người đau yếu cần được chăm sóc. Có những người cô đơn cần được lắng nghe. Có những người thất vọng cần được nâng đỡ. Có những người lầm lỗi đang cần một cơ hội để bắt đầu lại. Mỗi lần chúng ta mở lòng với họ, chúng ta không chỉ giúp đỡ một con người, nhưng còn gặp gỡ chính Đức Kitô.

Đồng thời, chính chúng ta cũng được biến đổi. Một trái tim ích kỷ trở nên quảng đại hơn. Một tâm hồn lạnh lùng trở nên biết cảm thông hơn. Một con người khép kín trở nên cởi mở hơn. Tình yêu dành cho tha nhân trở thành con đường giúp chúng ta lớn lên trong đức tin và nên giống Chúa hơn mỗi ngày. Như thế, hành trình đón nhận Chúa không dừng lại nơi nhà thờ hay trong giờ cầu nguyện, nhưng tiếp tục trong mọi tương quan của đời sống hằng ngày.

 

Kết luận:

Lời Chúa hôm nay như đặt trước chúng ta một cánh cửa. Cánh cửa ấy không phải ở đâu xa, nhưng chính là tâm hồn mỗi người. Chúa không ép buộc, Người chỉ đứng đó và gõ nhẹ. Vấn đề không phải là Chúa có đến hay không, nhưng là chúng ta có dám mở cửa hay không.

Người phụ nữ Sunêm đã mở cửa nhà mình và nhận ra vị ngôn sứ của Thiên Chúa. Thánh Phaolô mời gọi chúng ta mở cửa đời mình để Đức Kitô bước vào và biến đổi từ bên trong. Đức Giêsu lại nhắc rằng mỗi lần chúng ta mở lòng với một người bé nhỏ là chúng ta đang mở cửa cho chính Người.

Có những cánh cửa rất dễ mở, nhưng cũng có những cánh cửa rất khó: cánh cửa của sự ích kỷ, của những ràng buộc, của nỗi sợ mất mát, của những vết thương chưa được chữa lành. Nhưng chính khi dám mở những cánh cửa ấy, chúng ta mới thực sự gặp được Chúa và để Người bước vào cuộc đời mình.

Xin Chúa ban cho mỗi người chúng ta can đảm mở cửa tâm hồn, để Người bước vào, ở lại và biến đổi chúng ta. Và khi cánh cửa lòng mình đã mở ra, chúng ta cũng biết mở ra với anh chị em chung quanh, nhất là những người bé nhỏ, nghèo khổ và bị bỏ quên. Nhờ đó, cuộc đời chúng ta trở thành một ngôi nhà luôn rộng mở, nơi Thiên Chúa hiện diện và tình yêu của Người được lan tỏa giữa thế giới hôm nay.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin dạy con biết yêu mến Chúa cho xứng đáng: biết cho đi mà không cần tính toán, biết chiến đấu mà không sợ thương tích, biết làm việc mà không cần an nghỉ, biết xả thân mà không cần một phần thưởng nào khác, ngoài việc biết mình đã làm theo thánh ý Chúa (Thánh I-NHA-XI-Ô). Xin nhận lấy tất cả tâm tư tình cảm và ước muốn của con, tất cả những gì con có và những gì thuộc về con. Mọi sự ấy đều do Chúa đã ban cho con, thì hôm nay con lại xin dâng chúng cho Chúa. Tất cả là của Chúa. Xin hãy sử dụng theo ý Chúa muốn. Con chỉ xin Chúa ban cho con lòng yêu mến Chúa nồng nàn và sau này được Chúa ban ơn cứu độ. Amen.

 

GOSPEL (Mt 10:37-42):

Jesus said to his apostles:
“Whoever loves father or mother more than me is not worthy of me,
and whoever loves son or daughter more than me is not worthy of me;
and whoever does not take up his cross
and follow after me is not worthy of me.
Whoever finds his life will lose it,
and whoever loses his life for my sake will find it.”

“Whoever receives you receives me,
and whoever receives me receives the one who sent me.
Whoever receives a prophet because he is a prophet
will receive a prophet’s reward,
and whoever receives a righteous man
because he is a righteous man
will receive a righteous man’s reward.
And whoever gives only a cup of cold water
to one of these little ones to drink
because the little one is a disciple
amen, I say to you, he will surely not lose his reward.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

24-6 SN Thánh Gioan Tẩy Giả -

TIN MỪNG: Lc 1,57-66.80.

“Tên cháu là Gio-an.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Lu-ca:

Tới ngày mãn nguyệt khai hoa, bà Ê-li-sa-bét sinh hạ một con trai. Nghe biết Chúa đã quá thương bà như vậy, láng giềng và thân thích đều chia vui với bà. Khi con trẻ được tám ngày, họ đến làm phép cắt bì, và tính lấy tên cha là Dacaria mà đặt cho em. Nhưng bà mẹ lên tiếng nói: “Không, phải đặt tên cháu là Gioan.” Họ bảo bà: “Trong họ hàng của bà, chẳng ai có tên như vậy cả.” Rồi họ làm hiệu hỏi người cha, xem ông muốn đặt tên cho em bé là gì. Ông xin một tấm bảng nhỏ và viết: “Tên cháu là Gioan.” Ai nấy đều bỡ ngỡ. Ngay lúc ấy, miệng lưỡi ông lại mở ra, ông nói được, và chúc tụng Thiên Chúa. Láng giềng ai nấy đều kinh sợ. Và các sự việc ấy được đồn ra khắp miền núi Giuđê. Ai nghe cũng để tâm suy nghĩ và tự hỏi: “Đứa trẻ này rồi ra sẽ thế nào đây?” Và quả thật, có bàn tay Chúa phù hộ em. Cậu bé càng lớn lên thì tinh thần càng vững mạnh. Cậu sống trong hoang địa cho đến ngày ra mắt dân Ítraen.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Trong lịch sử cứu độ, thánh Gioan Tẩy Giả giữ một vị trí đặc biệt mà không một nhân vật nào khác có được. Ngài là vị ngôn sứ cuối cùng của Cựu Ước, đồng thời là người trực tiếp chuẩn bị cho sự xuất hiện của Đấng Cứu Thế. Nếu các ngôn sứ thời Cựu Ước chỉ có thể loan báo Đấng Mêsia từ xa, thì Gioan là người được nhìn thấy, gặp gỡ và giới thiệu Người cho nhân loại. Vì thế, toàn bộ cuộc đời của ngài đều quy hướng về một sứ mạng duy nhất: dọn đường cho Đức Ki-tô.

 

A. GỢI Ý:

1. Trong vai trò làm chứng nhân cho Chúa, chúng ta phải biết quên mình để chỉ tìm vinh quang Chúa và mưu cầu hạnh phúc cho anh chị em đồng loại, làm cho Chúa lớn lên trong mọi người. Tất cả mọi hoạt động của chúng ta đều phải nhằm mục đích làm chứng cho tình thương của Thiên Chúa, cho sự giải phóng của con người. Điều này có nghĩa là phải làm sao cho mỗi hành động của chúng ta làm nổi bật lên khuôn mặt của Chúa Ki-tô, chứ không phải tư lợi, hư danh hay uy tín của bản thân.

2. Thi sĩ Nguyễn Công Trứ là một người có chí khí hào hùng, thúc giục thanh niên phải phấn đấu không ngừng trong cuộc sống, phải lấy cái danh làm đích để ngắm, phải tạo lấy cái danh để lại cho hậu thế, đừng để uổng phí cuộc đời mình. Chính thi sĩ đã phải vật lộn với cuộc đời mình, từ ông quan đã phải xuống làm lính, rồi phấn đấu lại trở thành ông quan, mở mang ruộng đất giúp cho dân chúng miền Kim Sơn, Tiền Hải có một đời sống ấm no. Ông đã thành công. Danh của ông đã được vinh hiển và còn lưu lại mãi nơi người dân. Trong việc phụng sự Chúa, chúng ta không cần làm vinh danh mình mà chỉ cần làm vinh danh Chúa. Thánh Inhaxiô Loyola, ông tổ của dòng Tên, đã nêu lên một khẩu hiệu rất ý nghĩa cho các tu sĩ của Dòng mình bằng mấy chữ viết tắt: AMDG (Ad Majorem Dei Gloriam) làm cho Chúa được vinh hiển hơn.

3. Trong khi rao giảng Chúa cho người khác, chúng ta phải giới thiệu chính Chúa cho anh chị em, chứ không phải để phô trương bản thân mình. Để được như vậy, đòi hỏi nơi chúng ta nhiều can đảm, kiên trì và hy sinh. Phải sẵn sàng sống chết cho sứ mạng đã lãnh nhận. Gioan Tẩy giả chính là gương mẫu của người làm chứng và người dọn đường cho Chúa Kitô, gương mẫu của mỗi người Kitô hữu, của toàn thể Giáo hội trong vai trò làm chứng và rao giảng Đức Kitô của mình.

 

B. SUY NIỆM:

Phụng vụ mừng Sinh Nhật thánh Gioan Tẩy Giả không chỉ giúp chúng ta chiêm ngắm nguồn gốc và sứ mạng đặc biệt của vị Tiền Hô, nhưng còn cho thấy cách thức ngài đã hoàn thành sứ mạng ấy trong sự khiêm nhường và trung tín. Các bài đọc Lời Chúa hôm nay mặc khải rằng Thiên Chúa đã tuyển chọn Gioan ngay từ trước khi chào đời, sai ngài đi chuẩn bị tâm hồn dân Chúa đón nhận Đấng Cứu Thế và nâng đỡ ngài trung thành với sứ mạng ấy cho đến cùng. Qua đó, Giáo Hội mời gọi chúng ta chiêm ngắm dung mạo của người dọn đường đích thực cho Chúa và học nơi ngài cách sống trọn vẹn ơn gọi mà Thiên Chúa đã trao ban.

 

1. Được tuyển chọn để dọn đường cho Đấng Cứu Thế:

Phụng vụ hôm nay dùng những lời của bài ca Người Tôi Trung để giúp chúng ta chiêm ngắm nguồn gốc thần linh của sứ mạng Gioan Tẩy Giả. Qua lời khẳng định: “Chúa đã kêu gọi tôi từ khi tôi còn trong lòng mẹ, đã nhớ đến tôi khi tôi còn ở trong bụng mẹ” (Is 49,1), phụng vụ cho thấy việc xuất hiện của Gioan không phải là một biến cố ngẫu nhiên trong dòng lịch sử, nhưng nằm trong chương trình cứu độ đã được Thiên Chúa chuẩn bị từ trước.

Vì thế, cuộc đời ngài mang một ý nghĩa hoàn toàn đặc biệt trong lịch sử cứu độ. Ngài là chiếc cầu nối giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa thời kỳ mong đợi và thời kỳ viên mãn, giữa các lời hứa của Thiên Chúa và sự hoàn thành các lời hứa ấy nơi Đức Giêsu Kitô.

Tin Mừng Lu-ca làm nổi bật chân lý này khi thuật lại biến cố truyền tin cho ông Dacaria. Thiên thần Gabriel không chỉ loan báo sự ra đời kỳ diệu của một người con nơi đôi vợ chồng son sẻ và cao niên, nhưng còn xác định rõ sứ mạng của đứa trẻ ấy: “đi trước mặt Chúa để chuẩn bị cho Người một dân sẵn sàng đón tiếp” (Lc 1,13-17). Khi Đức Maria đến thăm bà Êlisabét, hài nhi Gioan đã nhảy mừng trong lòng mẹ; và dưới tác động của Chúa Thánh Thần, bà Êlisabét đã nhận ra Đấng Mêsia đang hiện diện nơi cung lòng Đức Maria (Lc 1,41-45). Qua biến cố này, chúng ta thấy rằng ngay từ trước khi chào đời, Gioan đã được liên kết cách đặc biệt với sứ mạng làm Tiền Hô, nhận ra và hướng về Đấng Cứu Thế mà ông được sai đến để giới thiệu cho dân Chúa.

Nhìn dưới ánh sáng đức tin, việc Thiên Chúa tuyển chọn Gioan từ lòng mẹ cho thấy Thiên Chúa luôn hành động cách chủ động trong chương trình cứu độ của Người. Thiên Chúa không chỉ chọn một con người, nhưng còn chuẩn bị và hướng dẫn cuộc đời người ấy để phục vụ cho kế hoạch yêu thương của Người đối với nhân loại. Nơi Gioan Tẩy Giả, chúng ta nhận ra rằng mọi ơn gọi chân chính đều khởi nguồn từ sáng kiến của Thiên Chúa và đều mang một ý nghĩa, một mục đích trong chương trình cứu độ của Người.

Chính vì thế, việc mừng Sinh Nhật thánh Gioan Tẩy Giả không chỉ giúp chúng ta nhận biết sự cao cả của vị Tiền Hô, nhưng còn giúp chúng ta nhận ra ý nghĩa sâu xa của đời sống Kitô hữu. Nếu Thiên Chúa đã tuyển chọn Gioan để dọn đường cho Đức Kitô, thì Người cũng mời gọi mỗi người tín hữu cộng tác vào công trình cứu độ bằng chính ơn gọi và sứ mạng riêng của mình. Điều quan trọng không phải là sứ mạng ấy lớn hay nhỏ, nhưng là biết nhận ra và trung thành thi hành thánh ý Thiên Chúa trong cuộc đời mình.

 

2. Được sai đi dọn đường cho Đức Ki-tô:

Việc được Thiên Chúa tuyển chọn ngay từ lòng mẹ không chỉ nói lên nguồn gốc đặc biệt của Gioan Tẩy Giả, nhưng còn hướng đến một vai trò đặc biệt trong lịch sử cứu độ. Toàn bộ cuộc đời ngài chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt trong sứ mạng mà Thiên Chúa đã trao phó.

Trong bài đọc II, khi thuật lại lịch sử cứu độ của dân Israel, thánh Phaolô đã dành một vị trí đặc biệt cho Gioan Tẩy Giả. Ngài khẳng định: “Gioan đã báo trước về Đấng Cứu Thế khi ông đến rao giảng phép rửa sám hối cho toàn dân Israel” (Cv 13,24). Qua lời chứng này, thánh Phaolô cho thấy vai trò của Gioan không mang tính độc lập, nhưng hoàn toàn quy hướng về việc chuẩn bị tâm hồn dân Chúa đón nhận Đấng Cứu Thế.

Toàn bộ hoạt động của Gioan đều tập trung vào sứ mạng ấy. Ngài xuất hiện trong hoang địa, kêu gọi dân chúng hoán cải và lãnh nhận phép rửa sám hối. Hoang địa không chỉ là một địa điểm địa lý, nhưng còn mang ý nghĩa thần học sâu sắc. Trong truyền thống Kinh Thánh, đó là nơi Thiên Chúa thanh luyện dân Người, nơi con người học biết từ bỏ sự tự mãn để mở lòng đón nhận ân sủng. Chính tại nơi ấy, Gioan trở thành tiếng kêu vang vọng, mời gọi mọi người chuẩn bị tâm hồn cho ngày Thiên Chúa viếng thăm dân Người.

Điều đáng chú ý là Gioan luôn ý thức rõ giới hạn và vị trí của mình. Ngài không bao giờ coi mình là trung tâm của sứ mạng, nhưng luôn hướng mọi người về Đấng đang đến sau mình. Thánh Augustinô đã diễn tả chân lý này bằng một hình ảnh rất sâu sắc: “Gioan là tiếng, còn Đức Ki-tô là Ngôi Lời. Tiếng vang lên rồi qua đi, nhưng Ngôi Lời tồn tại muôn đời.” Qua đó, chúng ta hiểu rằng giá trị của Gioan không nằm ở bản thân ngài, nhưng ở việc ngài dẫn đưa con người đến gặp Đức Ki-tô.

Sứ mạng của Gioan cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn bản chất và sứ mạng của Giáo Hội. Cũng như Gioan đã dọn đường cho Đức Ki-tô, Giáo Hội tiếp tục hiện diện giữa thế giới để giới thiệu Đức Ki-tô cho nhân loại. Theo giáo huấn của Công đồng Vaticanô II, Giáo Hội là “dấu chỉ và khí cụ của sự kết hợp mật thiết với Thiên Chúa và của sự hiệp nhất toàn thể nhân loại” (LG 1). Điều đó có nghĩa là Giáo Hội không phải là cứu cánh tự thân mình, nhưng luôn hướng con người đến với Đức Ki-tô, Đấng là nguồn mạch ơn cứu độ.

Trong ý nghĩa ấy, sứ mạng của Gioan vẫn tiếp tục được nối dài trong đời sống của mọi Kitô hữu. Nhờ Bí tích Rửa tội, mỗi tín hữu đều được mời gọi trở thành người dọn đường cho Chúa trong chính môi trường sống của mình. Bằng đời sống đức tin, bằng lời nói chân thành và bằng chứng tá yêu thương, người Kitô hữu góp phần giúp người khác nhận ra sự hiện diện của Đức Ki-tô và mở lòng đón nhận Tin Mừng của Người.

 

3. Hoàn thành sứ mạng trong khiêm nhường và trung tín:

Điều làm nên sự cao cả của thánh Gioan Tẩy Giả không chỉ nằm ở sứ mạng được trao phó, nhưng còn ở cách thức ngài thi hành sứ mạng ấy. Toàn bộ cuộc đời của vị Tiền Hô là một mẫu gương đặc biệt về sự khiêm nhường và lòng trung tín trước mặt Thiên Chúa.

Trước hết, Gioan là mẫu gương tuyệt vời của đức khiêm nhường. Mặc dù được đông đảo dân chúng kính trọng và nhiều người nghĩ rằng ông có thể là Đấng Mêsia, Gioan vẫn dứt khoát từ chối mọi vinh dự không thuộc về mình. Ông tuyên bố: “Tôi không phải là người mà anh em lầm tưởng; nhưng đây, Người sẽ đến sau tôi mà tôi không đáng cởi dây giày dưới chân Người” (Cv 13,25). Qua lời khẳng định ấy, Gioan cho thấy ông hiểu rất rõ căn tính và vai trò của mình trong chương trình cứu độ. Ông chỉ là người dọn đường; còn Đức Kitô mới là Đấng Cứu Độ.

Tinh thần khiêm nhường ấy đạt tới đỉnh cao trong lời nói nổi tiếng: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại” (Ga 3,30). Đây không chỉ là một thái độ luân lý đáng quý, nhưng còn là một xác tín đức tin sâu xa. Gioan hiểu rằng mọi sự đều phải quy hướng về Đức Kitô. Thành công lớn nhất của người dọn đường không phải là được nhiều người biết đến, nhưng là giúp người khác gặp được Đấng mà mình giới thiệu.

Bên cạnh đức khiêm nhường, lòng trung tín là nét nổi bật thứ hai nơi thánh Gioan Tẩy Giả. Ngài đã trung thành với sứ mạng được trao phó trong mọi hoàn cảnh, kể cả khi phải đối diện với sự chống đối và bách hại. Với tư cách là một ngôn sứ, Gioan không ngần ngại lên tiếng bảo vệ sự thật và lề luật của Thiên Chúa. Vì thế, ông đã mạnh mẽ phê phán những sai trái của vua Hêrôđê, dù biết điều đó có thể khiến mình phải chịu nhiều thiệt thòi.

Sự trung tín ấy được thể hiện xuyên suốt cuộc đời của ngài. Gioan luôn kiên vững trong sứ mạng dọn đường cho Đức Ki-tô, không tìm lợi ích cho bản thân nhưng chỉ mong mọi người nhận biết và đón nhận Đấng Cứu Thế. Chính nhờ đời sống khiêm nhường và trung tín ấy mà Gioan trở thành mẫu gương sáng ngời cho mọi người môn đệ của Chúa qua mọi thời đại.

Noi gương thánh Gioan Tẩy Giả, người Ki-tô hữu cần biết sống khiêm nhường, ý thức đúng vị trí của mình trước mặt Thiên Chúa và tha nhân, không tìm kiếm danh dự hay vinh quang cho bản thân. Đồng thời, chúng ta cũng được mời gọi sống trung tín với Chúa trong mọi hoàn cảnh, kiên trì giữ vững đức tin và chu toàn bổn phận dù gặp khó khăn, thử thách hay thiệt thòi. Chính sự khiêm nhường và trung tín ấy làm cho đời sống người tín hữu trở thành một chứng tá sống động cho Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay.

 

Kết luận:

Trong một thế giới đầy những tiếng nói cạnh tranh nhau từng ngày, con người hôm nay không thiếu thông tin nhưng lại rất thiếu những người có khả năng chỉ đường cho chân lý. Chính vì thế, sứ điệp của lễ Sinh Nhật thánh Gioan Tẩy Giả vẫn mang tính thời sự đặc biệt. Điều thế giới cần không phải là thêm những người tìm cách thu hút mọi ánh nhìn về mình, nhưng là những con người biết hướng người khác đến với điều thiện hảo, đến với sự thật và với Thiên Chúa.

Mỗi Kitô hữu, theo cách riêng của mình, đều được mời gọi trở thành một “Gioan Tẩy Giả” giữa thời đại hôm nay: dọn một con đường cho Chúa đi vào gia đình, nơi làm việc, trường học và các tương quan hằng ngày; dọn một khoảng không trong lòng người bằng sự thật thay cho giả dối, bằng hy vọng thay cho thất vọng; đồng thời sống khiêm nhường để luôn hướng mọi người về Đức Ki-tô chứ không tìm vinh quang cho bản thân, và trung tín với Tin Mừng trong mọi hoàn cảnh, kể cả khi phải đối diện với những khó khăn hay thử thách. Khi đó, việc loan báo Tin Mừng không còn chỉ là một hoạt động của Giáo Hội, nhưng trở thành một lối sống.

Ước gì ngày lễ hôm nay giúp mỗi người chúng ta tự hỏi: Chúa muốn tôi dọn con đường nào cho Người trong hoàn cảnh hiện tại của mình? Và xin thánh Gioan Tẩy Giả chuyển cầu để chúng ta đủ can đảm và quảng đại đáp lại lời mời gọi ấy, hầu Đức Kitô tiếp tục được nhận biết và đón nhận trong thế giới hôm nay.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giêsu, hôm nay, cả Giáo Hội mừng sinh nhật thánh Gioan Tẩy Giả, con cũng nghĩ đến sứ mạng con đã lãnh nhận từ ngày con được rửa tội, được trở nên một người con trong Giáo Hội, được vinh dự thông phần vào sứ mạng của Giáo Hội. Con chính là dấu chỉ của tình yêu Chúa.

Thánh Gioan đã thực hiện sứ mạng tiền hồ với những sự kiện phi thường khiến mọi người xung quanh kinh ngạc, thán phục, khiến dư luận xôn xao lan rộng. Đời con chẳng có những sự kiện phi thường. Cứ xét bề ngoài thì con cũng giống như những anh em không công giáo, chẳng có gì trổi vượt. Nhưng chính Chúa đã xếp đặt điều đó. Con vẫn là dấu chỉ của tình yêu Chúa giữa mọi người. Tình yêu Chúa luôn hiện diện khắp nơi và đang hiện diện trong chính thân phận nhỏ bé của con.

Đôi khi con lãng quên vai trò chứng nhân của mình, và khi ấy con chỉ là một dấu chỉ lu mờ của tình Chúa. Mọi người không nhận ra dấu ấn của Chúa trong cách sống của con. Khi thiếu lòng nhân ái, là lúc dấu chỉ tình yêu bị xóa nhòa. Khi con sa ngã trong tội, là lúc dấu chỉ tình yêu tắt ngấm. Bản thân con vốn yếu đuối, con để mất liên lạc với Chúa nên không thể là dấu chỉ về Chúa. Xin Chúa giúp con luôn ý thức vai trò chứng nhân của mình. Con đã được sinh ra trong ơn thánh, được mang tên thánh, ước gì tên thánh con nhận chính là tên gọi cho cả cuộc sống của con. Amen.

 

GOSPEL (Lc 1:57-66.80):

When the time arrived for Elizabeth to have her child
she gave birth to a son.
Her neighbors and relatives heard
that the Lord had shown his great mercy toward her,
and they rejoiced with her.
When they came on the eighth day to circumcise the child,
they were going to call him Zechariah after his father,
but his mother said in reply,
“No. He will be called John.”
But they answered her,
“There is no one among your relatives who has this name.”
So they made signs, asking his father what he wished him to be called.
He asked for a tablet and wrote, “John is his name,”
and all were amazed.
Immediately his mouth was opened, his tongue freed,
and he spoke blessing God.
Then fear came upon all their neighbors,
and all these matters were discussed
throughout the hill country of Judea.
All who heard these things took them to heart, saying,
“What, then, will this child be?”
For surely the hand of the Lord was with him.
The child grew and became strong in spirit,
and he was in the desert until the day
of his manifestation to Israel.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

TGM. Giuse Nguyễn Năng

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật XII Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 10,26-33.

"Anh em đừng sợ những kẻ giết thân xác." 

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Vậy anh em đừng sợ người ta. Thật ra, không có gì che giấu mà sẽ không được tỏ lộ, không có gì bí mật, mà người ta sẽ không biết. Điều Thầy nói với anh em lúc đêm hôm, thì hãy nói ra giữa ban ngày, và điều anh em nghe rỉ tai, thì hãy lên mái nhà rao giảng. Anh em đừng sợ những kẻ giết thân xác mà không giết được linh hồn. Đúng hơn, anh em hãy sợ Đấng có thể tiêu diệt cả hồn lẫn xác trong hỏa ngục. Hai con chim sẻ chỉ bán được một xu phải không? Thế mà, không một con nào rơi xuống đất ngoài ý của Cha anh em. Thì đối với anh em cũng vậy, ngay đến tóc trên đầu anh em, Người cũng đếm cả rồi. Vậy anh em đừng sợ. Anh em còn quý giá hơn muôn vàn chim sẻ. Phàm ai tuyên bố nhận Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy cũng sẽ tuyên bố nhận người ấy trước mặt Cha Thầy, Đấng ngự trên trời. Còn ai chối Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy cũng sẽ chối người ấy trước mặt Cha Thầy, Đấng ngự trên trời.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Trước khi sai các môn đệ đi truyền giáo, Đức Giê-su khích lệ các Tông đồ đừng sợ hãi, nhưng hãy mạnh dạn rao giảng Tin Mừng Nước Trời vì ba lý do:

- Một là vì các ông đang nắm giữ chân lý.

- Hai là vì thế gian chỉ có thể làm hại các ông về thể xác.

- Ba là vì các ông có Thiên Chúa là Đấng an bài mọi sự. Đức Giê-su cũng hứa sẽ bênh vực những ai can đảm tuyên xưng Danh Người trước mặt người đời.

 

A. GỢI Ý:

1. “Ta đã nghe nhiều người thoá mạ và chế nhạo...” Sống sứ mạng ngôn sứ của Giêrêmia đòi buộc ông phải chấp nhận những lệ lụy tất yếu đi theo: là sẽ bị thóa mạ và chế nhạo. Sống ơn gọi là Kitô hữu cũng đòi buộc mỗi người chúng ta phải trả giá cách này hay cách khác: sự thiệt thòi, sự mất mát, những khổ đau, những hy sinh, thậm chí cả cái chết.

2. “Ân huệ ban do ơn một người là Ðức Giêsu Kitô, làm cho nhiều người được ơn dư đầy hơn bội phần.” Qua cái chết của Đức Giêsu, Thiên Chúa ban ân sủng cứu độ cho hết thảy mọi người. Mỗi Kitô hữu đã được cứu độ nhờ giá máu của Đức Kitô đổ ra trên thập giá, đồng thời mỗi người cũng được mời gọi để thông phần vào cái chết của Đức Kitô bằng những hy sinh hằng ngày để ân sủng cứu độ của Thiên Chúa, qua Đức Kitô, được thông ban cho toàn thể nhân loại.

3. “Vậy ai tuyên xưng Thầy trước mặt người đời, thì Thầy sẽ tuyên xưng nó trước mặt Cha Thầy” Ơn gọi là Kitô hữu không hệ tại ở một mớ những quy định phải nghiêm ngặt tuân giữ, nhưng là một sứ mạng để thi hành. Sứ mạng đó không gì khác hơn là tuyên xưng ‘Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ duy nhất’ cho thế giới hôm nay. Đời sống đức tin của tôi đang hệ tại điều nào: tỉ mỉ tuân giữ hay nỗ lực tuyên xưng?

 

B. SUY NIỆM:

Nỗi sợ là một phần không thể tránh khỏi của phận người. Chúng ta sợ bệnh tật, sợ thất bại, sợ mất mát, sợ bị bỏ rơi, sợ bị người khác đánh giá và sợ chết. Nhưng người Kitô hữu còn có một nỗi sợ âm thầm hơn, đó là nỗi sợ sống đúng với đức tin của mình. Nhiều khi chúng ta biết điều gì là đúng nhưng không dám thực hiện; biết điều gì là sai nhưng không đủ can đảm để lên tiếng. Chúng ta sợ bị hiểu lầm, sợ bị chống đối, sợ bị thiệt thòi khi sống theo các giá trị của Tin Mừng. Thậm chí, trong những hoàn cảnh khắc nghiệt, người ta còn có thể sợ mất mạng sống vì trung thành với Chúa và chân lý.

Chính trong bối cảnh ấy, Phụng vụ Lời Chúa hôm nay khích lệ và nâng đỡ cho những ai đang sống trong lo âu, thử thách và sợ hãi. Ba lần trong Tin Mừng, Đức Giêsu lặp lại lời mời gọi: “Đừng sợ” (Mt 10,26.28.31). Người không hứa với các môn đệ sẽ được miễn trừ khỏi đau khổ hay nghịch cảnh, nhưng Người bảo đảm với họ rằng Thiên Chúa luôn ở cùng những ai trung thành với Người. Chính sự hiện diện ấy trở thành nguồn sức mạnh giúp người tín hữu vượt thắng mọi sợ hãi, bởi Đức Kitô đã chiến thắng tội lỗi và sự chết.

 

1. Đừng sợ những chống đối của thế gian:

Bài đọc thứ nhất đưa chúng ta đến với một thực tế mà bất cứ ai muốn sống theo ý Chúa đều có thể gặp phải: sự chống đối của thế gian. Ngôn sứ Giêrêmia là một minh chứng rõ ràng cho điều đó. Được Thiên Chúa sai đi để kêu gọi dân chúng hoán cải, ngôn sứ Giêrêmia không được đón nhận, trái lại còn phải chịu nhiều hiểu lầm, chế giễu và bách hại. Điều đau đớn hơn cả là chính những người thân cận cũng quay lưng chống lại ông. Vì thế, ông đã cay đắng thốt lên: “Tất cả bạn hữu tôi rình tôi vấp ngã” (Gr 20,10).

Những thử thách và chống đối liên tiếp đã có lúc khiến Giêrêmia chán nản, muốn từ bỏ sứ mạng ngôn sứ mà Thiên Chúa trao phó. Tuy nhiên, ông không thể im lặng hay quay lưng với ơn gọi của mình, bởi lời Chúa như ngọn lửa bừng cháy trong tâm hồn, thôi thúc ông tiếp tục lên tiếng và trung thành với sứ mạng đã lãnh nhận. Chính trong những lúc tưởng chừng kiệt sức và cô đơn nhất, Giêrêmia lại cảm nghiệm sâu xa hơn sự hiện diện, nâng đỡ và chở che của Thiên Chúa.

Kinh nghiệm nội tâm của Giêrêmia cho thấy người được Thiên Chúa tuyển chọn không phải là người không biết sợ hãi, nhưng là người biết vượt thắng sợ hãi nhờ đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa. Vì thế, giữa những chống đối và đe dọa, ông vẫn mạnh mẽ tuyên xưng: “Chúa ở cùng tôi như người lính chiến hùng dũng” (Gr 20,11). Chính niềm xác tín ấy đã giúp ông vượt qua sợ hãi, kiên trì với sứ mạng và không để nghịch cảnh làm mình gục ngã.

Kinh nghiệm của Giêrêmia cũng là kinh nghiệm của Hội Thánh trong suốt dòng lịch sử. Ngay từ những thế kỷ đầu tiên, biết bao Kitô hữu đã bị bắt bớ, tù đày và tử đạo chỉ vì họ tin vào Đức Kitô. Nhưng nghịch lý thay, càng bị bách hại, Hội Thánh càng lớn lên. Giáo phụ Tertullianô đã khẳng định: “Máu các vị tử đạo là hạt giống các Kitô hữu.” Quả thật, không một thế lực nào có thể dập tắt chân lý của Tin Mừng.

Ngày nay, dù hiếm khi phải đối diện với những cuộc bách hại đẫm máu, nhiều Kitô hữu vẫn gặp áp lực khi sống đức tin: sợ bị chế giễu, bị thiệt thòi hoặc không dám lên tiếng trước điều sai trái. Trong những hoàn cảnh ấy, lời Chúa mời gọi chúng ta noi gương ngôn sứ Giêrêmia. Sức mạnh của người tín hữu không hệ tại ở khả năng riêng, nhưng ở niềm xác tín rằng Thiên Chúa luôn ở cùng mình. Vì thế, chúng ta được mời gọi can đảm sống cho sự thật, trung thành với Tin Mừng và tin tưởng vào quyền năng của Chúa.

 

2. Đừng sợ vì Đức Kitô đã chiến thắng:

Nếu bài đọc thứ nhất cho thấy Thiên Chúa luôn ở cùng những ai trung thành với Ngài giữa những chống đối và thử thách, thì bài đọc thứ hai lại mặc khải nền tảng sâu xa của niềm hy vọng Kitô giáo: Đức Kitô đã chiến thắng tội lỗi và sự chết.

Trong thư gửi tín hữu Rôma, thánh Phaolô đặt song song hai nhân vật tiêu biểu của lịch sử cứu độ là Ađam và Đức Giêsu Kitô. Qua sự bất tuân của Ađam, tội lỗi đã xâm nhập vào thế gian, kéo theo đau khổ và sự chết. Từ đó, nhân loại sống trong tình trạng xa cách Thiên Chúa và bị chi phối bởi quyền lực của tội lỗi. Tuy nhiên, Thiên Chúa đã không bỏ mặc con người trong thân phận ấy. Vì yêu thương, Ngài đã sai Con Một đến để thực hiện công trình cứu độ.

Thánh Phaolô khẳng định: “Nếu do tội của một người mà nhiều người phải chết, thì ơn nghĩa của Thiên Chúa và ân huệ ban do ơn một người là Đức Giêsu Kitô còn làm cho nhiều người được ơn dư đầy hơn bội phần” (Rm 5,15). Qua đó, ngài cho thấy quyền năng cứu độ của Đức Kitô vượt xa sức tàn phá của tội lỗi. Nếu Ađam mở đường cho sự chết, thì Đức Kitô mở đường cho sự sống; nếu Ađam làm cho con người mất tình nghĩa với Thiên Chúa, thì Đức Kitô đem lại ơn hòa giải và sự sống mới qua cuộc khổ nạn và phục sinh của Người.

Điều thánh Phaolô muốn nhấn mạnh không phải là sức mạnh của tội lỗi, nhưng là sự dư tràn của ân sủng. Tội lỗi đã làm tổn thương con người, nhưng không thể chiến thắng tình yêu cứu độ của Thiên Chúa. Nơi Đức Kitô, ân sủng mạnh hơn tội lỗi, sự sống mạnh hơn sự chết và hy vọng vượt thắng mọi thất vọng.

Bởi thế, người Kitô hữu không nhìn cuộc đời dưới lăng kính của sự chết, nhưng dưới ánh sáng của biến cố Phục Sinh. Họ biết rằng đau khổ không phải là ngõ cụt, thất bại không phải là dấu chấm hết và sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng của số phận con người. Nhờ Đức Kitô Phục Sinh, mọi thực tại của đời sống đều được mở ra cho niềm hy vọng.

Đó chính là nền tảng sâu xa của lời mời gọi “đừng sợ” trong Tin Mừng hôm nay. Người tín hữu có thể đối diện với những thử thách, mất mát và bất trắc của cuộc đời không phải vì họ mạnh mẽ hơn người khác, nhưng vì họ tin rằng Đức Kitô đã chiến thắng. Chính niềm xác tín ấy đã giúp thánh Phaolô mạnh mẽ tuyên bố: “Nếu Thiên Chúa bênh đỡ chúng ta, ai còn chống lại được chúng ta?” (Rm 8,31). Khi đặt trọn niềm tin nơi Đức Kitô Phục Sinh, chúng ta hiểu rằng chiến thắng cuối cùng không thuộc về sự dữ, nhưng thuộc về Thiên Chúa và những ai trung thành bước theo Người.

 

3. Đừng sợ tuyên xưng Đức Kitô bằng cả cuộc sống:

Sau khi mời gọi các môn đệ đừng sợ những chống đối của thế gian và đừng sợ trước quyền lực của sự chết, Đức Giêsu dẫn họ đến một đòi hỏi cụ thể: can đảm tuyên xưng đức tin. Người nói: “Ai tuyên xưng Thầy trước mặt thiên hạ, thì Thầy sẽ tuyên xưng người ấy trước mặt Cha Thầy là Đấng ngự trên trời” (Mt 10,32).

Lời mời gọi này không chỉ dành cho các Tông đồ năm xưa mà còn cho mọi Kitô hữu hôm nay. Đức tin không phải là một thực tại riêng tư chỉ giữ trong lòng, nhưng là hồng ân cần được thể hiện bằng đời sống và hành động. Vì thế, người môn đệ của Đức Kitô được mời gọi sống và làm chứng cho Tin Mừng giữa môi trường gia đình, nơi làm việc và trong các tương quan hằng ngày.

Để có thể can đảm làm chứng cho Chúa, trước hết chúng ta cần xác tín rằng mình luôn được Thiên Chúa yêu thương và quan phòng. Đức Giêsu nhắc đến những con chim sẻ nhỏ bé và khẳng định rằng không một con nào rơi xuống đất ngoài ý muốn của Thiên Chúa. Ngay cả tóc trên đầu chúng ta cũng đã được đếm cả rồi (Mt 10,29-30). Nếu Thiên Chúa chăm sóc những điều nhỏ bé như thế, thì chắc chắn Ngài càng yêu thương và gìn giữ những người thuộc về Ngài hơn nữa. Chính niềm xác tín ấy giúp người tín hữu vượt thắng sợ hãi để sống trung thành với đức tin.

Tuyên xưng Đức Kitô không chỉ bằng lời nói nhưng trước hết bằng chính cuộc sống. Người ta nhận ra Đức Kitô nơi những người biết sống yêu thương, trung thực, công bằng, quảng đại và phục vụ tha nhân. Một người cha sống trách nhiệm với gia đình, một người mẹ tận tụy hy sinh cho chồng con, một người lao động lương thiện hay một người trẻ biết sống bác ái và chân thành đều đang làm chứng cho Tin Mừng bằng chính đời sống của mình.

Thánh Têrêsa Calcutta là một chứng nhân nổi bật cho tinh thần ấy. Không phải bằng những diễn văn hùng hồn, nhưng bằng tình yêu dành cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi, Mẹ đã giúp nhiều người nhận ra khuôn mặt đầy lòng thương xót của Đức Kitô. Cuộc đời của Mẹ cho thấy rằng lời chứng mạnh mẽ nhất luôn xuất phát từ một tình yêu được cụ thể hóa bằng hành động.

Mỗi người chúng ta cũng được mời gọi trở thành những chứng nhân như thế. Khi sống trung thành với các giá trị Tin Mừng giữa những bổn phận thường ngày, chúng ta đang tuyên xưng Đức Kitô bằng cả cuộc sống và góp phần làm cho Tin Mừng được lan tỏa trong thế giới hôm nay.

 

Kết luận:

Giữa một thế giới còn đầy bất an, bạo lực và lo âu, lời “Đừng sợ” của Đức Giêsu vẫn tiếp tục vang vọng trong tâm hồn người tín hữu. Đó không phải là lời trấn an mang tính tâm lý, nhưng là lời hứa phát xuất từ quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa.

Qua gương ngôn sứ Giêrêmia, chúng ta xác tín rằng Thiên Chúa luôn ở cùng những ai trung thành với Ngài. Qua giáo huấn của thánh Phaolô, chúng ta tin rằng Đức Kitô đã chiến thắng tội lỗi và sự chết. Và qua Tin Mừng hôm nay, chúng ta được mời gọi can đảm tuyên xưng đức tin bằng cả cuộc đời mình.

Xin Chúa ban cho chúng ta một đức tin vững mạnh như ngôn sứ Giêrêmia, một niềm hy vọng kiên vững như thánh Phaolô và lòng can đảm của các vị tử đạo, để giữa một thế giới còn nhiều sợ hãi và bất an, chúng ta luôn xác tín rằng Chúa đang ở cùng mình. Nhờ đó, chúng ta trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng và là dấu chỉ của niềm hy vọng giữa lòng thế giới hôm nay.

  

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Cha từ bi nhân ái, nhiều lần chúng con đã tỏ ra khiếp nhược sợ hãi khi giao tiếp với người khác, hoặc khi gặp phải những gian nan thử thách liên tiếp xảy đến. Trong những giờ phút đen tối đó, nhiều lần chúng con đã không dám biểu lộ đức tin, đã gián tiếp chối Chúa khi không dám khai tôn giáo của mình trong bản lý lịch; Nhiều khi chúng con không dám làm dấu thánh giá chỗ đông người, không dám đeo dây chuyền có hình Thánh giá Chúa, không dám trưng bày bàn thờ Chúa ở nơi trang trọng nhất trong nhà, không dám mở miệng bênh vực Chúa và Hội Thánh khi bị kẻ khác phỉ báng bất công. Xin cho con thêm can đảm để dám bênh vực công lý và làm chứng cho Chúa. Xin ban thêm đức tin để con cảm nghiệm Chúa đang ở trong con, và biết cậy trông phó thác vào Chúa. Xin cho con ơn khôn ngoan, để biết khi nào nên nói và nói về Chúa cách nào cho hiệu quả. Nhờ đó, con sẽ chu toàn được sứ mệnh làm tông đồ mở mang Nước Chúa, loan báo Tin Mừng của Chúa giữa lòng xã hội Việt Nam hôm nay. Amen!

 

GOSPEL (Mt 10:26-33):

Jesus said to the Twelve:
“Fear no one.
Nothing is concealed that will not be revealed,
nor secret that will not be known.
What I say to you in the darkness, speak in the light;
what you hear whispered, proclaim on the housetops.
And do not be afraid of those who kill the body but cannot kill the soul;
rather, be afraid of the one who can destroy
both soul and body in Gehenna.
Are not two sparrows sold for a small coin?
Yet not one of them falls to the ground without your Father’s knowledge.
Even all the hairs of your head are counted.
So do not be afraid; you are worth more than many sparrows.
Everyone who acknowledges me before others
I will acknowledge before my heavenly Father.
But whoever denies me before others,
I will deny before my heavenly Father.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật XI Thường Niên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 9,36-10,8.

“Sau khi gọi mười hai môn đệ, Đức Giêsu đã sai các ông đi rao giảng.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Đức Giê-su thấy đám đông thì chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vưởng, như bầy chiên không người chăn dắt. Bấy giờ, Người nói với môn đệ rằng: “Lúa chín đầy đồng, mà thợ gặt lại ít. Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về.” Rồi Đức Giê-su gọi mười hai môn đệ lại, để ban cho các ông quyền trên các thần ô uế, để các ông trừ chúng và chữa hết các bệnh hoạn tật nguyền. Sau đây là tên của mười hai Tông Đồ: đứng đầu là ông Si-môn, cũng gọi là Phê-rô, rồi đến ông An-rê, anh của ông; sau đó là ông Gia-cô-bê con ông Dê-bê-đê và ông Gio-an, em của ông; ông Phi-líp-phê và ông Ba-tô-lô-mê-ô; ông Tô-ma và ông Mát-thêu người thu thuế; ông Gia-cô-bê con ông An-phê và ông Ta-đê-ô; ông Si-môn thuộc nhóm Quá Khích, và ông Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, là chính kẻ nộp Người. Đức Giê-su sai mười hai ông ấy đi và chỉ thị rằng: “Anh em đừng đi về phía các dân ngoại, cũng đừng vào thành nào của dân Sa-ma-ri. Tốt hơn là hãy đến với các con chiên lạc nhà Ít-ra-en. Dọc đường hãy rao giảng rằng: Nước Trời đã đến gần. Anh em hãy chữa lành người đau yếu, làm cho kẻ chết sống lại, cho người phong hủi được sạch bệnh, và khử trừ ma quỷ. Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy.”

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Lời Chúa Chúa nhật hôm nay mời gọi chúng ta trở về với căn tính sâu xa và đẹp đẽ nhất của người Ki-tô hữu. Nhiều khi chúng ta dễ nghĩ rằng đời sống đức tin chỉ là những bổn phận phải chu toàn: tham dự Thánh lễ, cầu nguyện, sinh hoạt giáo xứ hay thực thi các việc bác ái. Thế nhưng, trước khi nói đến những gì chúng ta phải làm cho Thiên Chúa, Lời Chúa dẫn chúng ta chiêm ngắm những gì Thiên Chúa đã làm cho chúng ta. Trong tình yêu nhưng không, Người đã tuyển chọn, yêu thương và cứu độ chúng ta nơi Đức Kitô. Chính từ hồng ân ấy mà một sứ mạng được khai mở: chúng ta được sai đi để trở nên dấu chỉ sống động của tình yêu và lòng thương xót Chúa giữa lòng thế giới hôm nay. Ba bài đọc sẽ dẫn chúng ta bước vào hành trình ấy: được tuyển chọn để thuộc về Thiên Chúa, được cứu độ nhờ tình yêu của Đức Kitô và được sai đi để cộng tác xây dựng Nước Trời.

 

A. GỢI Ý:

1. Đây là lần đầu tiên Đức Giêsu sai Nhóm Mười Hai đi sứ vụ. Nhóm này được nhắc đến ba lần trong (Mt 10,1.2.5.) Họ là những thợ gặt hay mục tử mà chính họ đã xin Thiên Chúa ban cho dân. Nhóm này được gọi là các tông đồ. Họ được trao quyền (exousia) để làm được những gì Thầy Giêsu đã làm như trừ quỷ và chữa lành mọi bệnh tật. Như thế Nhóm Mười Hai sẽ tiếp nối công trình của Thiên Chúa đã khởi sự nơi Đức Giêsu, và họ được được trao đủ quyền để thực hiện.

2. Lời rao giảng của các môn đệ đi kèm với các việc làm của họ cho những người khổ đau. Những việc Đức Giêsu bảo họ làm là những việc Ngài đã làm: chữa lành, hoàn sinh kẻ chết, làm sạch người phong và trừ quỷ. Như vậy họ được tham dự vào sứ mạng của Đức Giêsu, và được Ngài chia sẻ quyền năng trong lời nói và hành động.

3. Các môn đệ làm được những việc kỳ diệu nhờ ơn ban nhưng không của Thiên Chúa. Vì thế họ được mời gọi hãy làm cách nhưng không, nghĩa là không đòi hỏi đền đáp bất cứ điều gì. Nhận nhưng không, nên cho nhưng không. Đó là thái độ thanh thoát, không vụ lợi, không tìm tiếng tăm của người rao giảng Tin Mừng.

 

B. SUY NIỆM:

1. Được Chọn thuộc về Thiên Chúa:

Bài đọc I đưa chúng ta trở về với biến cố Sinai. Dân Israel vừa được giải thoát khỏi ách nô lệ Ai Cập. Họ không phải là một dân tộc hùng mạnh, cũng không có gì đáng tự hào trước mặt các dân khác. Họ chỉ là một đoàn người vừa thoát khỏi cảnh nô lệ, còn yếu đuối, sợ hãi và nhiều bất trung. Thế nhưng, Thiên Chúa đã chọn họ và phán: “Vậy giờ đây, nếu các ngươi thực sự nghe tiếng Ta và giữ giao ước của Ta, thì giữa mọi dân, các ngươi sẽ là sở hữu riêng của Ta... Các ngươi sẽ là một vương quốc tư tế, một dân thánh dành riêng cho Ta” (Xh 19,5-6).

Trước khi trao ban Lề Luật, Thiên Chúa nhắc họ nhớ đến tình yêu cứu độ của Người: “Chính các ngươi đã thấy điều Ta đã làm cho người Ai Cập, Ta đã mang các ngươi trên đôi cánh đại bàng và đưa các ngươi đến với Ta” (Xh 19,4). Hình ảnh ấy thật đẹp. Như chim mẹ nâng đỡ chim con, Thiên Chúa đã dẫn dân Người qua Biển Đỏ, băng qua sa mạc và đưa họ vào giao ước với Người.

Như vậy, căn tính của dân Israel không bắt đầu từ thành tích, nhưng từ hồng ân. Họ là dân của Chúa không phải vì họ tốt hơn, mạnh hơn hay trung tín hơn, nhưng vì Thiên Chúa đã yêu thương họ trước (x. Đnl 7,7-8).

Điều ấy cũng đúng với mỗi chúng ta. Không ai có mặt trong Hội Thánh chỉ nhờ công trạng của riêng mình. Đức tin là hồng ân. Bí tích Rửa tội là hồng ân. Ơn được làm con Chúa là hồng ân. Nếu nhìn lại cuộc đời mình, chúng ta sẽ thấy biết bao lần Chúa đã nâng đỡ: khi ta yếu đuối, Người ban sức mạnh; khi ta lạc xa, Người kiên nhẫn chờ đợi; khi ta thất vọng, Người mở ra một lối đi.

Kinh nghiệm của Israel cũng là kinh nghiệm của Hội Thánh hôm nay. Chính vì thế, Công đồng Vatican II dạy rằng: “Thiên Chúa muốn thánh hóa và cứu độ con người không phải riêng rẽ từng người, nhưng quy tụ họ thành một dân tộc để họ nhận biết Người trong chân lý và phụng sự Người trong thánh thiện” (LG, số 9). Vì thế, danh xưng “dân thánh”, “vương quốc tư tế” không phải là một đặc quyền để tự hào, nhưng là một ơn gọi để phục vụ. Được chọn không có nghĩa là khép kín trong sự an toàn, nhưng là được đặt làm dấu chỉ tình yêu của Thiên Chúa giữa lòng thế giới.

 

2. Được Cứu tình yêu đạt tới đỉnh cao nơi thập giá:

Nếu bài đọc I cho thấy Thiên Chúa yêu thương và tuyển chọn dân Người, thì bài đọc II đưa chúng ta đến đỉnh cao của tình yêu ấy nơi Đức Kitô.

Thánh Phaolô viết: “Đức Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi” (Rm 5,8). Đây là một lời công bố hết sức mạnh mẽ. Đức Kitô không chết cho chúng ta khi chúng ta đã nên công chính, đạo đức hay xứng đáng. Người chết cho chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân, còn yếu đuối, còn bất trung và còn xa cách Thiên Chúa.

Ở đời, người ta có thể hy sinh cho người thân, cho người tốt hay cho những người xứng đáng. Nhưng Đức Kitô đã hiến mạng sống cho cả những kẻ tội lỗi. Điều đó cho thấy tình yêu của Thiên Chúa không phải là phần thưởng dành cho người công chính, nhưng là ân ban dành cho những ai cần được cứu độ.

Đức Bênêđictô XVI đã viết: “Khởi đầu của đời sống Kitô hữu không phải là một quyết định luân lý hay một ý tưởng cao cả, nhưng là cuộc gặp gỡ với một biến cố, với một Ngôi Vị, Đấng đem lại cho cuộc sống một chân trời mới và một hướng đi quyết định” (DCE, số 1). Ngôi Vị ấy là Đức Giêsu Kitô, Đấng đã yêu thương chúng ta đến cùng.

Sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo dạy: “Chúa Giêsu đã biết và yêu thương mỗi người chúng ta trong suốt cuộc đời, trong cơn hấp hối và cuộc khổ nạn của Người, và đã hiến mình vì mỗi người chúng ta” (GLHTCG, số 478; Gl 2,20). Nhìn lên Thập Giá, chúng ta hiểu rằng Thiên Chúa không yêu bằng lời nói suông, nhưng bằng chính mạng sống của Con Một Người.

Vì thế, không ai được phép thất vọng về bản thân mình. Có thể chúng ta yếu đuối, tội lỗi, khô khan, nguội lạnh; có thể có những người đã xa Chúa nhiều năm; có thể có những gia đình đang rạn nứt và những tâm hồn đang bị tổn thương. Nhưng không có vực thẳm nào sâu hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Không có tội lỗi nào lớn hơn tình yêu cứu độ của Đức Kitô. Không có con chiên nào lạc xa đến mức người Mục Tử nhân lành không thể tìm về.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã nói trong buổi đọc kinh Truyền Tin ngày 17.3.2013: “Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi tha thứ; chính chúng ta mới mệt mỏi khi xin Người tha thứ.” Đó là Tin Mừng dành cho mỗi người chúng ta hôm nay.

 

3. Được Sai Đi sứ mạng phát sinh từ lòng thương xót:

Tin Mừng hôm nay cho thấy bước chuyển từ căn tính đến sứ mạng. Đức Giêsu nhìn thấy đám đông và “chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vưởng như bầy chiên không người chăn dắt” (Mt 9,36).

Ánh mắt của Chúa Giêsu không phải là ánh mắt lạnh lùng của người quan sát, nhưng là ánh mắt của Đấng Cứu Độ. Người thấy những người đau khổ, bệnh tật, bị bỏ rơi, lạc hướng và mệt mỏi vì gánh nặng cuộc đời. Người thấy tận sâu bên trong những vết thương mà người khác không nhìn thấy. Và lòng thương xót ấy không dừng lại ở cảm xúc. Thấy đoàn dân lầm than vất vưởng, Đức Giêsu nói: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt thì ít” (Mt 9,37), rồi mời gọi các môn đệ cầu xin Chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa. Thật thú vị, chính những người được mời gọi cầu nguyện ấy lại là những người đầu tiên được Chúa gọi, ban quyền năng và sai đi. Lời cầu nguyện cho sứ mạng luôn phải dẫn đến sự dấn thân cho sứ mạng.

Danh sách mười hai Tông đồ thật đáng suy nghĩ. Họ không phải là những con người hoàn hảo. Có người là dân chài bình thường. Có người là người thu thuế bị khinh chê. Có người nóng nảy, yếu đuối. Và trong nhóm ấy còn có cả Giuđa, người sau này phản bội Thầy. Vậy mà Chúa vẫn chọn họ. Đặc biệt, thánh Matthêu không chỉ nói chung chung rằng Đức Giêsu chọn “mười hai môn đệ”, nhưng còn cẩn thận ghi lại tên của từng người. Việc liệt kê từng cái tên cho thấy lời mời gọi của Thiên Chúa luôn mang tính cá vị. Chúa không chọn một đám đông vô danh, nhưng chọn từng con người với khuôn mặt, tính cách, lịch sử và cả những giới hạn riêng của họ. Mỗi người đều được Chúa biết rõ, yêu thương và gọi đích danh để cộng tác vào chương trình cứu độ của Người. Điều đó cũng đúng với chúng ta hôm nay. Khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội, mỗi người không phải là một con số trong Hội Thánh, nhưng là một người được Chúa gọi tên và trao phó một sứ mạng riêng. Điều đó cho thấy: Chúa không chọn những người hoàn hảo, nhưng Người ban ơn cho những ai Người chọn. Sứ mạng của Hội Thánh không dựa trên sự tài giỏi của con người, nhưng dựa trên quyền năng và lòng thương xót của Thiên Chúa.

Đỉnh cao của sứ mạng nằm trong lời căn dặn: “Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy” (Mt 10,8). Đây không chỉ là một lời khuyên mục vụ, nhưng còn là nguyên tắc căn bản của đời sống Kitô hữu. Vì tất cả đều là hồng ân, nên tất cả cũng phải được trao ban trong tinh thần nhưng không.

Đức Thánh Cha Phanxicô viết: “Mỗi Kitô hữu và mỗi cộng đoàn phải phân định con đường Chúa muốn, nhưng tất cả chúng ta đều được mời gọi chấp nhận lời kêu gọi này: bước ra khỏi sự tiện nghi của mình và can đảm đến với mọi vùng ngoại biên đang cần ánh sáng Tin Mừng” (EG, số 20). Vì thế, truyền giáo không chỉ là việc của các linh mục, tu sĩ hay một số người chuyên trách. Mỗi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội đều được mời gọi trở thành chứng nhân của Tin Mừng.

Cánh đồng truyền giáo hôm nay không ở đâu xa, nhưng hiện diện ngay trong gia đình, giáo xứ và môi trường sống của chúng ta. Đó có thể là người chồng hoặc người vợ đang cần được cảm thông, người trẻ đang lạc hướng hay những người đã lâu năm xa Chúa đang chờ một lời mời gọi trở về. Chúng ta không cần làm những phép lạ lớn lao, nhưng có thể thực hiện những “phép lạ nhỏ” của tình yêu bằng một lời động viên, một sự tha thứ, một cử chỉ bác ái hay một đời sống đức tin trung tín. Chính những điều nhỏ bé ấy có thể giúp người khác đến gần Chúa hơn.

Sứ mạng ấy được nuôi dưỡng cách đặc biệt nơi Thánh Thể. Thánh Gioan Phaolô II khẳng định: “Hội Thánh sống nhờ Thánh Thể” (EE, số 1). Trong Thánh lễ, chúng ta được Chúa quy tụ, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Mình Máu Người, rồi được sai đi để sống điều mình đã cử hành.

 

Kết Luận:

Lời Chúa hôm nay cho chúng ta thấy một hành trình rất rõ ràng: được chọn, được cứu và được sai đi. Chúng ta được chọn để thuộc về Thiên Chúa. Chúng ta được cứu nhờ tình yêu tự hiến của Đức Kitô. Và chúng ta được sai đi để làm chứng cho lòng thương xót ấy giữa cuộc đời.

Vì thế, đừng để đời sống Kitô hữu chỉ còn là những hoạt động bên ngoài mà thiếu chiều sâu nội tâm. Cũng đừng khép kín đức tin như một tài sản riêng tư. Hãy trở về với căn tính của mình: chúng ta là Dân Thiên Chúa, là những người đã được yêu thương trước.

Khi ra khỏi nhà thờ hôm nay, mỗi người hãy mang theo ánh mắt chạnh thương của Chúa Giêsu. Hãy nhìn gia đình mình, giáo xứ mình và xóm làng mình bằng chính ánh mắt của Chúa. Hãy bắt đầu sứ mạng từ những điều nhỏ bé: một lời nói hiền hòa, một cử chỉ tha thứ, một sự quan tâm âm thầm, một lời cầu nguyện cho người đau khổ, một nỗ lực đưa người khác đến gần Chúa hơn.

Xin Chúa giúp chúng ta sống đúng căn tính của mình là Dân thuộc về Thiên Chúa, để từ đó thi hành sứ mạng cách khiêm tốn, trung tín và sinh nhiều hoa trái. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giêsu, cánh đồng lúa của Chúa còn bao la rộng lớn mà thợ gặt lại ít. Xin cho mỗi người chúng con, dù đang ở bậc sống nào cũng luôn ý thức trách nhiệm truyền giáo của mình, bằng một đời sống yêu thương, nhân từ, quảng đại, để giới thiệu Chúa cho những người mà chúng con gặp gỡ. Chúa là Đấng hằng sống và hiển trị muôn đời. Amen.

 

GOSPEL (Mt 9:36-10:8):

At the sight of the crowds, Jesus’heart was moved with pity for them 
because they were troubled and abandoned,
like sheep without a shepherd.
Then he said to his disciples,
“The harvest is abundant but the laborers are few;
so ask the master of the harvest
to send out laborers for his harvest.”

Then he summoned his twelve disciples
and gave them authority over unclean spirits
to drive them out and to cure every disease and every illness.
The names of the twelve apostles are these:
first, Simon called Peter, and his brother Andrew;
James, the son of Zebedee, and his brother John;
Philip and Bartholomew, Thomas and Matthew the tax collector;
James, the son of Alphaeus, and Thaddeus;
Simon from Cana, and Judas Iscariot who betrayed him.

Jesus sent out these twelve after instructing them thus,
“Do not go into pagan territory or enter a Samaritan town.
Go rather to the lost sheep of the house of Israel.
As you go, make this proclamation: “The kingdom of heaven is at hand.”
Cure the sick, raise the dead, cleanse lepers, drive out demons.
Without cost you have received; without cost you are to give.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 11,25-30.

“Tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Khi ấy, Chúa Giêsu cất tiếng nói rằng: “Lạy Cha là Chúa trời đất, Con xưng tụng Cha, vì Cha đã giấu không cho những người hiền triết và khôn ngoan biết những điều ấy, mà lại mạc khải cho những kẻ bé mọn. Vâng, lạy Cha, vì ý Cha muốn như vậy. Mọi sự đã được Cha Ta trao phó cho Ta. Và không ai biết Con, trừ ra Cha. Và cũng không ai biết Cha, trừ ra Con và kẻ mà Con muốn mạc khải cho. “Tất cả hãy đến cùng Ta, hỡi những ai khó nhọc và gánh nặng, Ta sẽ nâng đỡ bổ sức cho các ngươi. Hãy mang lấy ách của Ta và hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhượng trong lòng, và tâm hồn các ngươi sẽ gặp được bình an. Vì ách của Ta thì êm ái và gánh của Ta thì nhẹ nhàng”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Thứ Sáu sau lễ Mình Máu Thánh Chúa Ki-tô, Phụng vụ Giáo hội mời gọi chúng ta cử hành lễ kính Thánh Tâm Chúa Giê-su với lòng biết ơn sâu xa đối với Chúa là Đấng có Trái Tim đầy tình thương mến, làm nổi bật tình yêu vô biên của Thiên Chúa dành cho loài người từ cây Thánh Giá với sự hiện diện liên tục của Người nơi Bí tích Mình Thánh. Đó cũng là lý do sau lễ có Giờ Chầu Thánh Thể đặc biệt hướng về Thánh Tâm Chúa Giê-su. Hôm nay cũng là ngày cầu nguyện cho ơn thánh hóa các linh mục. Chúng ta hãy xin với Chúa Ba Ngôi, cho Giáo hội có thêm nhiều ơn gọi thánh thiện. 

 

A. GỢI Ý:

1. Nương tựa nơi Chúa: Đem những vất vả, lo âu, và gánh nặng cuộc sống đến đặt vào Thánh Tâm Chúa để tìm được sự bình an đích thực.

2. Sống hiền lành và khiêm nhường: Noi gương Trái Tim Chúa để đối xử bao dung, nhân hậu và khiêm tốn với mọi người xung quanh.

3. Thực thi bác ái: Vì Thiên Chúa đã yêu thương chúng ta trước, mỗi người cần lan tỏa tình yêu thương đó đến tha nhân trong đời sống hằng ngày.

 

B. SUY NIỆM:

Trái tim là nơi con người cất giữ những điều sâu kín nhất. Có những niềm vui không dễ bày tỏ, nhưng cũng có những vết thương âm thầm mà người khác không thể nhìn thấy. Nhiều khi điều khiến chúng ta mệt mỏi không chỉ là những khó khăn bên ngoài, mà còn là cảm giác cô đơn, không được thấu hiểu và nâng đỡ.

Trong bối cảnh đó, phụng vụ hôm nay mời gọi chúng ta hướng nhìn về Thánh Tâm Chúa Giêsu. Nơi Trái Tim ấy, chúng ta không chỉ gặp một biểu tượng đạo đức quen thuộc, nhưng gặp chính tình yêu của Thiên Chúa được mở ra cho nhân loại. Đó là một tình yêu luôn đi bước trước, luôn trung tín, hiền lành và khiêm nhường trong lòng, không ngừng mời gọi con người đến để được nghỉ ngơi, chữa lành và nâng đỡ. Chính từ Trái Tim ấy, Đức Giêsu ân cần ngỏ lời với mỗi người chúng ta: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng” (Mt 11,28).

Qua các bài đọc Lời Chúa hôm nay, Hội Thánh mời gọi chúng ta chiêm ngắm Thánh Tâm Chúa Giêsu như sự mặc khải trọn vẹn tình yêu trung tín của Thiên Chúa: một tình yêu đã tuyển chọn dân Người, được biểu lộ cách hữu hình nơi Đức Kitô và vẫn tiếp tục mở rộng để đón nhận, dẫn dắt và cứu độ con người hôm nay.

 

1. Thiên Chúa yêu thương và trung tín với dân Người:

Bài đọc I trích sách Đệ Nhị Luật cho thấy ý nghĩa sâu xa của việc Thiên Chúa tuyển chọn dân Israel và mời gọi họ ý thức về căn tính đặc biệt của mình giữa muôn dân. Qua ông Môsê, Thiên Chúa nhắc nhở dân Israel: “Không phải vì anh em đông hơn mọi dân mà Đức Chúa đem lòng quyến luyến và chọn anh em, vì anh em là dân nhỏ nhất trong các dân; nhưng vì Đức Chúa yêu thương anh em” (Đnl 7,7-8).

Lời mặc khải ấy cho thấy rằng trong toàn bộ lịch sử cứu độ, sáng kiến luôn thuộc về Thiên Chúa. Trong khi con người thường đánh giá nhau dựa trên khả năng, địa vị hay thành công, thì Thiên Chúa lại hành động theo tiêu chuẩn của tình yêu. Người không chọn Israel vì họ hùng mạnh hay xứng đáng hơn các dân tộc khác. Trái lại, đó là một dân tộc nhỏ bé, nhiều lần yếu đuối và bất trung. Điều duy nhất giải thích cho việc tuyển chọn ấy chính là tình yêu nhưng không của Thiên Chúa.

Chính vì thế, việc được tuyển chọn không phải là một đặc quyền để tự hào nhưng là một hồng ân để biết ơn. Dân Israel được chọn không vì công trạng của họ, nhưng vì Thiên Chúa muốn yêu thương họ và thực hiện nơi họ kế hoạch cứu độ của Người. Đây cũng là kinh nghiệm của mỗi Kitô hữu hôm nay. Đức tin chúng ta đang có, ơn gọi chúng ta đang sống và những ân huệ chúng ta đang lãnh nhận đều là hoa trái của tình yêu Thiên Chúa đi bước trước.

Tình yêu của Thiên Chúa còn mang một đặc tính nổi bật: sự trung tín. Ông Môsê khẳng định: “Đức Chúa, Thiên Chúa của anh em, là Thiên Chúa trung tín” (Đnl 7,9).

Thật vậy, toàn bộ lịch sử Cựu Ước là câu chuyện về một Thiên Chúa luôn trung tín với giao ước của Người. Dân Israel nhiều lần phản bội, chạy theo các ngẫu tượng và quên lãng Thiên Chúa. Thế nhưng Thiên Chúa vẫn không từ bỏ họ. Người sửa dạy nhưng không hủy diệt; Người cảnh tỉnh nhưng luôn mở ra con đường trở về; Người vẫn trung tín ngay cả khi con người bất trung.

Đây là một trong những nét đẹp nhất của mặc khải Kinh Thánh. Thiên Chúa không yêu thương theo cảm xúc tức thời của con người. Tình yêu của Người là tình yêu giao ước, một tình yêu bền vững, trung tín và không đổi thay. Ngôn sứ Hôsê đã ví Thiên Chúa như người chồng trung tín luôn tìm cách đưa người vợ bất trung trở về. Còn ngôn sứ Isaia thì khẳng định: “Cho dù núi có dời có đổi, đồi có chuyển có lay, tình nghĩa của Ta đối với ngươi vẫn không thay đổi” (Is 54,10).

Như vậy, khi chiêm ngắm Thánh Tâm Chúa Giêsu, chúng ta nhận ra nơi đó chính là tình yêu trung tín của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Trái Tim ấy vẫn yêu thương khi con người xa Chúa, vẫn kiên nhẫn khi con người lầm lạc và vẫn rộng mở để đón nhận những ai biết hoán cải trở về.

Trong Thông điệp Dilexit Nos (2024), Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng việc chiêm ngắm Thánh Tâm Chúa giúp chúng ta xác tín mình luôn được yêu thương, ngay cả trong những lúc yếu đuối và bất xứng nhất. Đó là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo: chúng ta được cứu độ không phải nhờ công trạng riêng, nhưng nhờ tình yêu trung tín của Thiên Chúa.

 

2. Thánh Tâm Chúa Giêsu mặc khải tình yêu cứu độ:

Tình yêu trung tín mà Thiên Chúa dành cho dân Israel trong bài đọc I đạt tới sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô. Nếu bài đọc I cho thấy tình yêu ấy đang hoạt động trong lịch sử cứu độ, thì bài đọc II đưa chúng ta đến nguồn mạch sâu xa của tình yêu ấy, được biểu lộ cách trọn vẹn nơi Đức Kitô.

Thánh Gioan viết: “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1 Ga 4,8). Đây là một trong những lời mặc khải sâu xa nhất về Thiên Chúa trong toàn bộ Kinh Thánh. Thánh Gioan không nói Thiên Chúa có tình yêu, nhưng nói Thiên Chúa là Tình Yêu. Điều đó có nghĩa là tình yêu không chỉ là một thuộc tính của Thiên Chúa, nhưng thuộc về chính hữu thể của Người. Mọi hoạt động của Thiên Chúa trong lịch sử cứu độ đều phát xuất từ tình yêu ấy. Chính vì yêu thương mà Thiên Chúa sáng tạo con người. Chính vì yêu thương mà Người không bỏ mặc nhân loại sau khi sa ngã. Chính vì yêu thương mà Người sai các ngôn sứ đến kêu gọi dân Chúa trở về. Và trên hết, chính vì yêu thương mà Người đã sai Con Một đến thế gian.

Thánh Gioan viết: “Tình yêu của Thiên Chúa đối với chúng ta được biểu lộ như thế này: Thiên Chúa đã sai Con Một đến thế gian để nhờ Con của Người mà chúng ta được sống” (1 Ga 4,9).

Đức Giêsu chính là khuôn mặt hữu hình của tình yêu vô hình ấy. Trong suốt cuộc đời công khai, Người không ngừng biểu lộ tình yêu của Thiên Chúa qua những lời giảng dạy, những phép lạ chữa lành, sự cảm thông đối với người đau khổ, lòng thương xót dành cho người tội lỗi và sự quan tâm đến những người bị gạt ra bên lề xã hội. Tuy nhiên, đỉnh cao của tình yêu ấy được thể hiện trên thập giá. Thánh Gioan khẳng định: “Không phải chúng ta đã yêu mến Thiên Chúa, nhưng chính Người đã yêu thương chúng ta và sai Con của Người đến làm của lễ đền tội cho chúng ta” (1 Ga 4,10). Thập giá không phải là dấu chỉ của thất bại, nhưng là chiến thắng của tình yêu. Nơi Đức Kitô chịu đóng đinh, Thiên Chúa đã nói với nhân loại bằng ngôn ngữ hùng hồn nhất rằng Người yêu thương con người đến tận cùng.

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Trái Tim cực thánh của Chúa Giêsu là biểu tượng chính yếu và là hình ảnh diễn tả tình yêu vô biên mà Đấng Cứu Thế không ngừng yêu mến Chúa Cha hằng hữu và mọi người” (GLHTCG, số 478).

Vì thế, khi tôn kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, chúng ta không tách Trái Tim ấy khỏi chính Ngôi vị Đức Kitô. Qua biểu tượng Trái Tim bị đâm thâu, chúng ta chiêm ngắm chính Đức Kitô, Đấng đã yêu thương Chúa Cha và yêu thương nhân loại đến cùng.

Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI viết trong Thông điệp Deus Caritas Est: “Khi chiêm ngắm cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô, chúng ta hiểu được điểm khởi đầu của Thông điệp này: Thiên Chúa là Tình Yêu” (DCE, số 12). Quả thật, khi cạnh sườn Đức Kitô bị lưỡi đòng đâm thâu, máu cùng nước đã chảy ra (Ga 19,34), dấu chỉ các Bí tích và sự sống mới của Hội Thánh. Chính từ nguồn mạch tình yêu ấy, Thiên Chúa không ngừng tuôn đổ lòng thương xót và ân sủng cứu độ trên toàn thể nhân loại.

Do đó, lễ Thánh Tâm không chỉ mời gọi chúng ta tưởng nhớ một biến cố đã xảy ra trên đồi Canvê năm xưa, nhưng còn thúc đẩy chúng ta trở về với chính nguồn mạch của tình yêu và ơn cứu độ để kín múc sức mạnh thiêng liêng cho cuộc sống hôm nay.

 

3. Thánh Tâm Chúa Giêsu mời gọi con người sống trong tình yêu và bình an:

Sau khi mặc khải tình yêu cứu độ của Thiên Chúa, Đức Giêsu cất lên lời đầy yêu thương và an ủi: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng” (Mt 11,28). Đây là một trong những lời dịu dàng và cảm động nhất của Tin Mừng.

Đức Giêsu hiểu rõ thân phận con người. Người biết rằng cuộc sống không thiếu những gánh nặng. Có những gánh nặng đến từ bệnh tật, tuổi già và nghèo khó. Có những gánh nặng đến từ trách nhiệm gia đình, công việc và tương lai. Cũng có những gánh nặng vô hình nhưng còn nặng nề hơn: mặc cảm, thất vọng, cô đơn, tổn thương và tội lỗi.

Từ việc chiêm ngắm tình yêu cứu độ nơi Thánh Tâm Chúa, phụng vụ hôm nay dẫn chúng ta đến một kinh nghiệm rất cụ thể: kinh nghiệm được nghỉ ngơi trong tình yêu ấy. Con người mọi thời vẫn luôn đi tìm hạnh phúc và bình an. Nhiều người đặt hy vọng nơi tiền bạc, quyền lực hay danh vọng. Nhưng càng tìm kiếm, họ càng cảm thấy trống vắng. Chỉ nơi Thiên Chúa, con người mới tìm được sự bình an đích thực.

Điều đáng chú ý là Đức Giêsu không hứa cất khỏi cuộc đời chúng ta mọi khó khăn và thử thách. Người cũng không hứa rằng người môn đệ sẽ không còn đau khổ. Điều Người hứa là: “Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Nghĩa là Người sẽ ở cùng chúng ta, nâng đỡ chúng ta và ban sức mạnh để chúng ta vượt qua mọi thử thách.

Hơn thế nữa, Đức Giêsu không chỉ mời gọi chúng ta đến với Người để được nghỉ ngơi, nhưng còn mời gọi chúng ta học nơi Người. Con đường dẫn đến bình an đích thực không phải là sự khẳng định cái tôi hay tìm kiếm quyền lực, nhưng là sống hiền lành và khiêm nhường như chính Đức Kitô. Đó cũng là những tâm tình được biểu lộ nơi Thánh Tâm Chúa Giêsu.

Đó là lý do tại sao nhiều vị thánh vẫn tìm thấy bình an ngay giữa đau khổ. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu vẫn bình an giữa bệnh tật. Thánh Maximilianô Kolbe vẫn bình an trong ngục tù Auschwitz. Thánh Gioan Phaolô II vẫn bình an trong những đau đớn của tuổi già và bệnh tật. Nguồn bình an của các ngài không đến từ hoàn cảnh thuận lợi, nhưng đến từ niềm tín thác hoàn toàn vào tình yêu của Thiên Chúa.

Ngày nay, lời mời gọi ấy vẫn vang lên với mỗi người chúng ta. Mỗi lần tham dự Thánh lễ, chầu Thánh Thể hay chiêm ngắm Thánh Tâm Chúa, chúng ta được mời gọi đặt vào Trái Tim Người những lo âu, thất vọng và gánh nặng của mình.

Thánh Tâm Chúa Giêsu vẫn là nơi trú ẩn an toàn cho những tâm hồn mệt mỏi, là nguồn an ủi cho những người đau khổ, là hy vọng cho những ai đang thất vọng và là bình an cho những tâm hồn đang khắc khoải kiếm tìm ý nghĩa cuộc sống.

 

Kết luận:

Lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu mời gọi chúng ta chiêm ngắm tình yêu vô biên của Thiên Chúa. Tình yêu ấy đã được biểu lộ cách trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng đã yêu thương nhân loại đến cùng và hiến mạng sống mình trên thập giá để cứu độ chúng ta.

Giữa những lo âu, thử thách và gánh nặng của cuộc sống, Thánh Tâm Chúa vẫn là nơi nương tựa vững chắc cho mọi tâm hồn. Nơi Trái Tim ấy, chúng ta gặp được sự cảm thông, lòng tha thứ và nguồn bình an đích thực.

Ước gì việc tôn kính Thánh Tâm Chúa giúp chúng ta thêm xác tín vào tình yêu của Người và biết đem tình yêu ấy đến cho tha nhân bằng đời sống bác ái, cảm thông và phục vụ. Xin cho mỗi người chúng ta luôn biết tín thác vào Thánh Tâm Chúa Giêsu và chân thành thưa lên: “Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, con tín thác nơi Chúa.”
 

II. CẦU NGUYỆN:

Cầu nguyện trước mặt Chúa Giêsu đang hiện diện trong bí tích Thánh Thể là kéo dài sự hiệp thông cách thiêng liêng với Ngài khi cử hành và là sự chuẩn bị tốt nhất cho việc cử hành. Ngay cả việc lắng nghe và suy niệm Lời Chúa cũng tìm thấy khung cảnh thuận lợi nhất trước sự hiện diện thật sự của Chúa Giêsu.

Mừng kính Trái Tim Chúa Giêsu, xin cho các linh mục được “tựa đầu vào ngực Chúa”, say mê Thánh Thể Chúa để Linh mục có con tim nhạy cảm, tấm lòng yêu thương như Chúa, nhờ đó Dân Chúa trông thấy các Linh mục hạnh phúc, thánh thiện và tươi vui trong công tác tông đồ. Amen.

 

GOSPEL (Mt 11:25-30):

At that time Jesus exclaimed:
“I give praise to you, Father, Lord of heaven and earth,
for although you have hidden these things
from the wise and the learned
you have revealed them to little ones.
Yes, Father, such has been your gracious will.
All things have been handed over to me by my Father. 
No one knows the Son except the Father,
and no one knows the Father except the Son
and anyone to whom the Son wishes to reveal him.
“Come to me, all you who labor and are burdened,
and I will give you rest.”
Take my yoke upon you and learn from me,
for I am meek and humble of heart;
and you will find rest for yourselves. 
For my yoke is easy, and my burden light.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Giuse Nguyễn Hữu An

Lm. Anthony Trung Thành

 

Lễ Mình Máu Chúa Kitô - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 6,51-58. 

“Thịt tôi thật là của ăn, và máu tôi thật là của uống.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Khi ấy Đức Giê-su nói với người Do thái rằng: “Tôi là Bánh Hằng Sống từ trời xuống. Ai ăn Bánh này, sẽ được sống muôn đời. Và Bánh tôi sẽ ban tặng, chính là Thịt tôi đây, để cho thế gian được sống”. Người Do thái liền tranh luận sôi nổi với nhau. Họ nói: “Làm sao ông này có thể cho chúng ta ăn Thịt ông ta được?”. Đức Giê-su nói với họ: “Thật, tôi bảo thật các ông: nếu các ông không ăn Thịt và uống Máu Con Người, các ông không có sự sống nơi mình. Ai ăn Thịt và uống Máu tôi, thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết. Vì Thịt tôi thật là của ăn, và Máu tôi thật là của uống. Ai ăn Thịt và uống Máu tôi, thì ở lại trong tôi, và tôi ở lại trong người ấy. Như Chúa Cha là Đấng hằng sống đã sai tôi, và tôi sống nhờ Chúa Cha thế nào, thì kẻ ăn tôi, cũng sẽ nhờ tôi mà được sống như vậy. Đây là Bánh từ trời xuống. Không phải như bánh tổ tiên các ông đã ăn, và họ đã chết. Ai ăn Bánh này, sẽ được sống muôn đời”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Đức Giê-su tự nhận là Bánh Hằng Sống. Ai ăn vào thì sẽ được sống muôn đời. Bánh đó là Thịt Máu Người. Ngay từ bây giờ họ đã được kết hiệp với Người và được sống nhờ Người. Khác với man-na mà dân Do thái đã ăn trong sa mạc mà vẫn bị chết, còn ai ăn Bánh Thánh Thể Đức Giê-su ban cho, sẽ được sống muôn đời.

 

A. GỢI Ý:

1. Cuộc hành trình gian khổ, thiếu thốn trong sa mạc của dân Israel giúp thanh luyện họ, để họ nhận ra bàn tay quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa, Đấng không những ban cho họ manna để khỏi chết đói mà hơn hết còn nuôi sống họ bằng lời Người. Ngay cả trong những lúc gian khó của cuộc đời con người, Thiên Chúa vẫn không bỏ rơi những ai đặt tin tưởng nơi Người. Dù lương thực nuôi sống thể xác là thứ cần thiết trước mắt nhưng lời Chúa mới là lương thực nuôi dưỡng tâm hồn mà con người cần tìm kiếm.

2. Thánh Phaolô nhắc các tín hữu Côrintô rằng việc cử hành Lễ Bẻ Bánh không phải là một thói quen nhàm chán mà mỗi lần cử hành là cơ hội các tín hữu được thông phần vào Mình và Máu Đức Kitô. Mỗi Thánh Lễ là một cơ hội quý giá để người Kitô hữu múc lấy chính sự sống từ Thiên Chúa. Nếu thiếu ý thức nền tảng này thì Thánh Lễ có thể chỉ còn là một nghi thức nhàm chán, một bổn phận buộc phải chu toàn, một nghĩa vụ phải làm vì sợ tội. Liệu người Kitô hữu có xác tín rằng mình được hiệp thông với sự sống của Thiên Chúa mỗi khi rước Mình và Máu Chúa?

3. Đoạn Tin Mừng Gioan nhấn mạnh sự sống đời đời dành cho những ai đón nhận Mình và Máu Đức Kitô. Được kết hợp với Mình và Máu Đức Kitô là được kết hợp với chính Thiên Chúa là nguồn sự sống. Tôi có xác tín về hồng ân sự sống mà Thiên Chúa thông ban cho tôi qua Mình và Máu Đức Kitô? Chỉ khi biết cách “ở lại” trong Đức Kitô, người Kitô hữu mới kín múc lấy sự sống từ nơi Người. Liệu sự sống phát xuất từ việc đón nhận Mình và Máu Đức Kitô qua từng Thánh Lễ có giúp ích gì cho cuộc sống hiện tại của người tín hữu?

 

B. SUY NIỆM:

Có những người mỗi ngày đều được ăn no mặc ấm nhưng tâm hồn vẫn trống vắng. Có những gia đình không thiếu cơm bánh nhưng lại thiếu bình an và hạnh phúc. Có những người sở hữu nhiều của cải vật chất nhưng vẫn cảm thấy cuộc đời mình thiếu một điều gì đó sâu xa mà không gì ở trần gian có thể lấp đầy.

Những thực tại ấy cho thấy con người không chỉ đói khát những nhu cầu vật chất. Trong sâu thẳm tâm hồn, mỗi người còn mang nơi mình một cơn đói lớn hơn: đói chân lý, đói tình yêu, đói ý nghĩa cuộc sống và sâu xa hơn là đói khát Thiên Chúa. Chính vì thế, dù văn minh vật chất ngày càng phát triển, con người vẫn không ngừng tìm kiếm một nguồn sống có thể đem lại hạnh phúc đích thực và bền vững.

Phụng vụ Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô hôm nay giúp chúng ta khám phá nguồn sống đích thực ấy. Qua các bài đọc, Hội Thánh mời gọi chúng ta chiêm ngắm hành trình kỳ diệu của tình yêu Thiên Chúa dành cho con người: từ man-na trong sa mạc đến Bánh Hằng Sống là chính Đức Kitô, và từ bàn tiệc Thánh Thể đến đời sống hiệp thông của Hội Thánh. Hành trình ấy cho thấy Thiên Chúa không ngừng dẫn đưa con người đi từ chỗ nhận ra mình sống nhờ Người, đến chỗ được tham dự vào chính sự sống của Người, và sau cùng được quy tụ thành một cộng đoàn hiệp thông để thi hành sứ mạng giữa trần gian.

 

1. Sa mạc dạy con người biết mình sống nhờ Thiên Chúa:

Bài đọc I đưa chúng ta trở về hành trình bốn mươi năm dân Israel băng qua sa mạc sau khi được giải thoát khỏi ách nô lệ Ai Cập. Đó không chỉ là một cuộc hành trình địa lý, nhưng còn là một cuộc hành trình đức tin. Trong kế hoạch của Thiên Chúa, sa mạc không chỉ là nơi dân Người đi ngang qua, mà còn là nơi Người đào luyện họ để nhận ra rằng con người sống nhờ Thiên Chúa.

Sa mạc là nơi của thiếu thốn, bất an và thử thách. Ở đó, dân Israel không còn những bảo đảm quen thuộc của cuộc sống. Họ phải đối diện với đói khát, với sự mong manh và giới hạn của chính mình. Chính trong hoàn cảnh ấy, Thiên Chúa giúp họ nhận ra rằng con người không chỉ sống nhờ cơm bánh, sức riêng hay những bảo đảm vật chất, nhưng trước hết sống nhờ lời Người, nhờ tình thương và sự quan phòng của Người.

Sách Đệ Nhị Luật cho biết Thiên Chúa đã để dân trải qua cơn đói rồi mới ban manna từ trời xuống. Qua kinh nghiệm ấy, Người dạy họ hiểu rằng sự sống là một hồng ân đến từ Thiên Chúa. Mỗi ngày nhận manna là mỗi ngày dân Israel học biết sống trong tâm tình tín thác và cậy dựa vào sự quan phòng của Người.

Vì thế, man-na không chỉ là lương thực nuôi thân xác. Man-na còn là dấu chỉ của tình yêu trung tín và sự chăm sóc không ngừng của Thiên Chúa. Qua từng hạt man-na, dân Israel được nhắc nhớ rằng Thiên Chúa vẫn hiện diện, vẫn đồng hành và vẫn nuôi dưỡng họ từng ngày.

Nhờ đó, sa mạc trở thành trường học của đức tin. Chính nơi thiếu thốn, dân Chúa học biết cậy dựa vào Thiên Chúa; chính nơi yếu đuối, họ học biết tín thác vào quyền năng của Người; và chính khi không còn chỗ dựa nào khác, họ khám phá rằng Thiên Chúa là nền tảng vững chắc nhất của cuộc đời.

Tuy nhiên, man-na chỉ là một dấu chỉ hướng con người đến hồng ân lớn lao hơn mà Thiên Chúa sẽ ban trong thời viên mãn. Đó là lý do Đức Giêsu nhắc lại biến cố man-na trong Tin Mừng hôm nay để chuẩn bị mặc khải về chính Người, Đấng mà Thiên Chúa sai đến làm của ăn nuôi dưỡng nhân loại.

 

2. Con người được mời gọi tham dự vào sự sống của Thiên Chúa:

Nếu man-na giúp dân Israel nhận ra họ sống nhờ Thiên Chúa, thì Đức Giêsu còn mặc khải một chân lý kỳ diệu hơn nữa: Thiên Chúa không chỉ muốn nuôi dưỡng con người bằng những ân ban của Người, nhưng còn muốn cho con người được tham dự vào chính sự sống thần linh của Người.

Đó là nội dung trọng tâm của Tin Mừng hôm nay khi Đức Giêsu tuyên bố: “Tôi là bánh hằng sống từ trời xuống. Ai ăn bánh này, sẽ được sống muôn đời. Và bánh tôi sẽ ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống” (Ga 6,51). Lời khẳng định ấy đã gây nên sự ngỡ ngàng và phản đối nơi những người đang nghe Người. Họ tranh luận với nhau: “Làm sao ông này có thể lấy thịt mình cho chúng ta ăn được?” (Ga 6,52). Đối với lý trí tự nhiên, điều đó thật khó chấp nhận. Thế nhưng, Đức Giêsu không hề rút lại lời mình đã nói. Trái lại, Người còn khẳng định mạnh mẽ hơn: “Thịt tôi thật là của ăn và Máu tôi thật là của uống” (Ga 6,55). Qua những lời này, Đức Giêsu mặc khải mầu nhiệm Thánh Thể. Người không chỉ ban cho nhân loại một giáo huấn hay một đạo lý sống, nhưng trao ban chính bản thân mình. Người trở thành lương thực để nuôi dưỡng dân Chúa qua mọi thời đại.

Tuy nhiên, Thánh Thể không thể tách rời khỏi Hy tế Thập Giá. Khi nói: “Bánh tôi sẽ ban chính là thịt tôi để cho thế gian được sống”, Đức Giêsu đang hướng tới cuộc khổ nạn cứu độ của Người. Thân mình được trao ban trong Thánh Thể chính là thân mình sẽ bị hiến tế trên thập giá; Máu được trao ban trong Thánh Thể chính là máu sẽ đổ ra để cứu chuộc nhân loại. Vì thế, mỗi Thánh lễ không phải là một nghi thức tưởng niệm thuần túy, nhưng là sự hiện tại hóa Hy tế duy nhất của Đức Kitô. Điều đã diễn ra một lần trên đồi Canvê nay trở nên hiện diện cách bí tích trên bàn thờ, để mọi thế hệ tín hữu được thông phần vào công trình cứu độ của Người.

Chính vì thế, Đức Giêsu khẳng định: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì có sự sống đời đời” (Ga 6,54). Khi rước Mình và Máu Thánh Chúa, chúng ta không chỉ đón nhận một lương thực thiêng liêng, nhưng đón nhận chính Đức Kitô chịu chết và phục sinh. Người ở lại trong chúng ta, và chúng ta được ở lại trong Người. Nhờ đó, chúng ta được tham dự vào sự sống thần linh mà Thiên Chúa muốn trao ban cho nhân loại.

Đó là lý do Giáo lý Hội Thánh Công Giáo khẳng định: “Bí tích Thánh Thể là nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn thể đời sống Kitô giáo” (GLHTCG 1324). Thánh Gioan Phaolô II cũng quả quyết: “Hội Thánh sống nhờ Thánh Thể.” Quả thật, suốt dòng lịch sử hơn hai ngàn năm qua, Hội Thánh đã được nuôi dưỡng và lớn lên nhờ Thánh Thể. Các thánh tử đạo đã tìm được sức mạnh để trung thành giữa bách hại; các vị thánh đã kín múc nơi Thánh Thể nguồn động lực để nên thánh; và biết bao thế hệ tín hữu đã tìm thấy nơi đây nguồn bình an, niềm hy vọng và sức mạnh cho cuộc sống.

 

3. Thánh Thể xây dựng sự hiệp thông và sứ mạng của Hội Thánh:

Thánh Thể không chỉ là quà tặng Chúa ban cho từng cá nhân, nhưng còn là bí tích làm nên Hội Thánh. Nếu trong Bài Tin Mừng, Đức Giêsu mặc khải Người là Bánh Hằng Sống ban sự sống cho nhân loại, thì trong Bài đọc II, thánh Phaolô cho thấy hoa trái của hồng ân ấy nơi cộng đoàn tín hữu. Ngài viết: “Bởi vì chỉ có một tấm bánh, và tất cả chúng ta cùng chia sẻ một tấm bánh ấy, nên tuy nhiều người, chúng ta cũng chỉ là một thân thể” (1 Cr 10,17). Khi cùng đón nhận một Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể, chúng ta được liên kết với nhau trong cùng một thân thể mầu nhiệm. Thánh Thể không chỉ kết hợp chúng ta với Chúa mà còn kết hợp chúng ta với nhau.

Bởi đó, đời sống Thánh Thể luôn dẫn đến đời sống hiệp thông. Không thể thực sự yêu mến Chúa nơi bàn thờ mà lại thờ ơ với anh chị em mình. Không thể đón nhận Mình Thánh Chúa mà vẫn nuôi dưỡng hận thù, chia rẽ hay ích kỷ trong lòng. Thánh Gioan Kim Khẩu đã nhắc nhở: “Bạn muốn tôn kính Mình Thánh Chúa Kitô sao? Đừng khinh thường Người nơi những người nghèo khổ.” Quả thật, việc tôn thờ Thánh Thể phải được nối dài bằng đời sống yêu thương, tha thứ và phục vụ.

Đồng thời, Thánh Thể cũng là nguồn sức mạnh cho sứ mạng của Hội Thánh. Sau mỗi Thánh lễ, chúng ta được sai đi để đem tình yêu của Đức Kitô đến cho gia đình, giáo xứ và môi trường sống của mình. Việc tham dự Thánh lễ không kết thúc nơi cửa nhà thờ, nhưng tiếp tục trong đời sống hằng ngày bằng những việc làm cụ thể của đức tin và đức ái.

Ngày nay, giữa một thế giới đang bị chia rẽ bởi ích kỷ, hận thù và chủ nghĩa cá nhân, Thánh Thể vẫn tiếp tục xây dựng sự hiệp nhất, chữa lành những đổ vỡ và làm cho Hội Thánh trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng nhân loại.

 

Kết Luận:

Từ man-na trong sa mạc đến Bánh Hằng Sống là chính Đức Kitô, Lời Chúa hôm nay cho chúng ta thấy một hành trình kỳ diệu của tình yêu Thiên Chúa. Nếu xưa Thiên Chúa dùng manna để dạy dân Israel biết cậy dựa vào Người, thì hôm nay Người còn ban cho chúng ta một hồng ân cao cả hơn: chính Mình và Máu Đức Kitô làm của ăn nuôi dưỡng chúng ta trên hành trình tiến về Nước Trời.

Ước gì mỗi lần tham dự Thánh lễ, chúng ta ý thức rằng mình đang đến gặp chính Đức Ki-tô, Đấng đã yêu thương và hiến mạng sống vì chúng ta. Ước gì mỗi lần rước lễ, chúng ta biết mở lòng đón nhận sự sống của Người, để ngày càng gắn bó với Chúa hơn, yêu thương anh chị em hơn và nhiệt thành hơn trong sứ mạng làm chứng cho Tin Mừng. Nhờ được nuôi dưỡng bằng Bánh Hằng Sống, xin cho mỗi người chúng ta trở nên dấu chỉ của tình yêu, sự hiệp nhất và niềm hy vọng giữa thế giới hôm nay.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, bàn tiệc Thánh Thể do Chúa thiết lập và mời chúng con tham dự nhằm biểu lộ tình yêu thương và sự hiệp nhất cộng đoàn. Chúa muốn chúng con phải tránh thói xấu ích kỷ và các việc gây chia rẽ nội bộ, như Tông đồ Phao-lô đã quở trách giáo đoàn Cô-rin-thô: “Trước tiên tôi nghe rằng khi họp cộng đoàn, anh em chia rẽ nhau… Khi anh em họp nhau, thì không còn phải là ăn bữa tối của Chúa. Thật vậy, mỗi người lo ăn bữa riêng của mình trước. Và như thế kẻ thì bị đói, người lại no say! Anh em không có nhà để ăn uống sao? Hay anh em khinh Hội Thánh của Thiên Chúa và làm nhục những người không có của?… Cho nên thưa anh em, khi họp nhau để dùng bữa, anh em hãy đợi nhau. Ai đói thì ăn ở nhà, kẻo anh em đến họp mà hóa ra để bị kết án!” (1Cr 11,18-22.33-34). Hôm nay, xin Chúa giúp chúng con biết hiệp thông với cộng đoàn khi tham dự thánh lễ bằng cách: Vào ngồi trong nhà thờ thay vì đứng ngoài, dấn thân đi bước trước bắt chuyện làm quen với những người mới gặp, nhường chỗ cho người già cả tật nguyền… Nhờ đó, thánh lễ sẽ trở thành cơ hội giúp chúng con hiệp nhất với Chúa và hiệp thông với anh em hầu sẽ được sống đời đời sau này. Amen.

 

GOSPEL (Jn 6:51-58):

Jesus said to the Jewish crowds:
“I am the living bread that came down from heaven;
whoever eats this bread will live forever;
and the bread that I will give
is my flesh for the life of the world.”
The Jews quarreled among themselves, saying,
“How can this man give us his flesh to eat?” 
Jesus said to them,
“Amen, amen, I say to you,
unless you eat the flesh of the Son of Man and drink his blood,
you do not have life within you. 
Whoever eats my flesh and drinks my blood
has eternal life,
and I will raise him on the last day. 
For my flesh is true food,
and my blood is true drink. 
Whoever eats my flesh and drinks my blood
remains in me and I in him. 
Just as the living Father sent me
and I have life because of the Father,
so also the one who feeds on me
will have life because of me. 
This is the bread that came down from heaven. 
Unlike your ancestors who ate and still died,
whoever eats this bread will live forever.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Lễ Chúa Ba Ngôi - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 3,16-18. 

Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, để thế gian, nhờ Con của Người mà được cứu độ.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con Một của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian, nhờ Con của Người mà được cứu độ. Ai tin vào Con của Người, thì không bị lên án, nhưng kẻ không tin, thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh Con Một Thiên Chúa.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Tin Mừng lễ Chúa Ba Ngôi trích trong cuộc đàm thoại ban đêm giữa Đức Giê-su với ông Ni-cô-đê-mô về ơn cứu độ. Sau khi cho ông biết điều kiện để được cứu độ là phải tái sinh bởi nước và Thánh Thần, Đức Giê-su đã mặc khải về tình yêu của Thiên Chúa: Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một để chịu chết đền tội thay cho thế gian (14-16). Ai tin vào Người Con ấy thì sẽ được cứu độ (17-18).

 

A. GỢI Ý:

1. Như dân Do Thái năm xưa, ngay chính lúc phạm tội, lại là lúc Thiên Chúa biểu lộ mạnh mẽ tình yêu và lòng thương xót của Người. Tôi có cảm nghiệm được điều đó trong chính cuộc đời của tôi? Tôi đã từng bỏ cuộc và xa lánh Chúa trong những vấp ngã của đời mình hay tôi sẵn sàng mở lòng chạy đến với Chúa là Cha để tìm kiếm nguồn tình yêu và trợ lực cho đời mình?

2. Thánh Phaolô đã nhắn nhủ các tín hữu của cộng đoàn Côrintô luôn hiệp lực, hiệp nhất và hiệp thông. Là một thành viên trong một cộng đoàn dân Chúa, tôi có bị đánh động trước lời mời gọi này và thao thức về một cộng đoàn phản ánh những giá trị Tin Mừng và của Ba Ngôi Thiên Chúa?

3. Nhờ Đức Giêsu Kitô, con người được bước vào mối tương quan thân mật với Thiên Chúa, tương quan trong tình yêu. Vậy đâu là mối tương quan mà tôi có với Chúa trong thói quen sống đạo mỗi ngày: tương quan Chúa-tôi hay tương quan Cha-con?

 

B. SUY NIỆM:

Thiên Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm trung tâm của đức tin Kitô giáo. Lý trí con người không thể hiểu trọn vẹn một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi Vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Tuy nhiên, Hội Thánh không mời gọi chúng ta giải thích mầu nhiệm ấy bằng lý luận thuần túy, nhưng trước hết là sống mầu nhiệm ấy bằng đức tin.

Thật vậy, Chúa Ba Ngôi không chỉ là chân lý để tuyên xưng, nhưng còn là mầu nhiệm của tình yêu và hiệp thông. Thiên Chúa không phải là Đấng cô độc, nhưng là sự hiệp thông viên mãn của Ba Ngôi trong tình yêu vĩnh cửu. Thánh Augustinô từng nói: “Nếu bạn hiểu được Thiên Chúa, thì đó không còn là Thiên Chúa nữa.” Dù vượt quá trí hiểu con người, Thiên Chúa vẫn mặc khải cho chúng ta biết rằng: “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1Ga 4,8).

Từ các bài Lời Chúa hôm nay, chúng ta cùng suy niệm về mầu nhiệm ấy qua ba điểm: tình yêu cứu độ, sự hiệp thông và nguồn sống của người Kitô hữu.

 

1. Chúa Ba Ngôi - Mầu Nhiệm Của Tình Yêu Cứu Độ:

Bài đọc I cho thấy dung mạo đầy lòng thương xót của Thiên Chúa. Sau khi dân Israel phạm tội thờ bò vàng, Thiên Chúa vẫn mặc khải mình là: “Thiên Chúa từ bi nhân hậu, chậm bất bình và giàu tình thương cùng lòng thành tín” (Xh 34,6). Qua đó, Thiên Chúa cho thấy Ngài luôn yêu thương và muốn cứu độ con người.

Tình yêu ấy được biểu lộ trọn vẹn nơi Tin Mừng hôm nay: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Thiên Chúa yêu thế gian, không phải một thế gian hoàn hảo hay thánh thiện, nhưng chính là thế gian đầy tội lỗi, yếu đuối và bất trung này.

Nơi Chúa Cha, chúng ta nhận ra tình yêu trao ban vô điều kiện. Chúa Cha đã trao ban chính Con Một cho nhân loại. Thánh Phaolô nói: “Đến như chính Con Một, Thiên Chúa cũng chẳng tha, nhưng đã trao nộp vì hết thảy chúng ta” (Rm 8,32). Tình yêu của Chúa Cha là tình yêu chủ động cứu con người khỏi tội lỗi và sự chết.

Tình yêu cứu độ ấy được thực hiện nơi Đức Giêsu Kitô. Ngài nhập thể, sống giữa nhân loại và hiến mạng sống trên thập giá để cứu độ chúng ta. Đức Giêsu cứu độ con người bằng sự tự hiến trong tình yêu. Như Ngài nói: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình” (Ga 15,13). Qua cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, con người được giao hòa với Thiên Chúa.

Công trình cứu độ ấy tiếp tục được thực hiện nhờ Chúa Thánh Thần. Ngài thánh hóa, soi sáng và nâng đỡ đời sống đức tin của người tín hữu. Nếu Chúa Cha là nguồn mạch tình yêu cứu độ và Chúa Con là Đấng thực hiện công trình cứu độ, thì Chúa Thánh Thần là Đấng làm cho ơn cứu độ sinh hoa kết quả nơi mỗi người.

Như vậy, công trình cứu độ là hành động duy nhất của Thiên Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha trao ban, Chúa Con tự hiến và Chúa Thánh Thần thánh hóa. Chính vì thế, toàn bộ đời sống Kitô hữu cũng là sự hiệp thông với từng Ngôi vị thần linh mà không tách biệt các Ngôi, như Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Toàn bộ đời sống Kitô hữu là sự hiệp thông với từng Ngôi vị thần linh mà không tách biệt các Ngôi” (GLHTCG, số 259).

Các thánh là chứng nhân sống động cho tình yêu ấy. Các ngài khám phá rằng cốt lõi của Kitô giáo không hệ tại ở lý thuyết, nhưng ở việc để cho tình yêu Thiên Chúa biến đổi đời mình. Vì thế, thánh nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu nói: “Ơn gọi của con chính là tình yêu.”

 

2. Chúa Ba Ngôi - Mầu Nhiệm Hiệp Thông Tuyệt Hảo:

Nếu Thiên Chúa là tình yêu, thì tình yêu ấy tự bản chất là hiệp thông. Trong bài đọc II, thánh Phaolô mời gọi cộng đoàn Côrintô: “Anh em hãy đồng tâm nhất trí và hòa thuận với nhau” (2Cr 13,11). Ngay sau đó, ngài kết thúc thư bằng lời chúc quen thuộc: “Nguyện xin ân sủng Đức Giêsu Kitô, tình yêu của Chúa Cha và ơn hiệp thông của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh em” (2Cr 13,13). Đây là một trong những lời tuyên xưng sớm nhất của Hội Thánh về Chúa Ba Ngôi. Điều đáng lưu ý là sau khi nói về Thiên Chúa Ba Ngôi, thánh Phaolô liền mời gọi cộng đoàn sống hiệp nhất và yêu thương. Điều đó cho thấy: ai tin vào Chúa Ba Ngôi cũng được mời gọi phản chiếu sự hiệp thông của Ba Ngôi trong đời sống hằng ngày.

Nơi Thiên Chúa Ba Ngôi, hiệp thông không chỉ là sự liên kết bên ngoài, nhưng là chính sự sống nội tại của Thiên Chúa. Chúa Cha trao ban trọn vẹn cho Chúa Con; Chúa Con hoàn toàn đón nhận và đáp lại trong tình yêu; còn Chúa Thánh Thần chính là mối dây hiệp nhất giữa Chúa Cha và Chúa Con. Vì thế, nơi Thiên Chúa không có cô độc hay khép kín, nhưng là sự trao hiến liên lỉ trong tình yêu hoàn hảo.

Các Giáo phụ đã diễn tả mầu nhiệm ấy bằng nhiều hình ảnh sâu sắc. Thánh Augustinô gọi Chúa Thánh Thần là “mối dây tình yêu” nối kết Chúa Cha và Chúa Con. Thần học Đông phương diễn tả rằng Ba Ngôi luôn ‘ở trong nhau’ và hiệp thông trọn vẹn với nhau: mỗi Ngôi hiện diện nơi các Ngôi khác mà vẫn giữ sự khác biệt riêng biệt. Qua đó, Hội Thánh muốn khẳng định rằng: nơi Thiên Chúa, sự khác biệt không dẫn đến chia rẽ, nhưng làm nên vẻ đẹp của hiệp thông yêu thương.

Chính vì được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, con người cũng chỉ thực sự tìm thấy chính mình khi biết sống tương quan và hiệp thông với tha nhân. Thánh Gioan Phaolô II từng nói: “Con người không thể sống mà không có tình yêu. Con người sẽ trở nên khó hiểu với chính mình nếu không gặp được tình yêu” (RH 10). Trong chiều hướng ấy, Công đồng Vaticanô II gọi Hội Thánh là: “Dân được hiệp nhất bởi sự hiệp nhất của Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần” (LG 4). Hội Thánh phát sinh từ sự hiệp thông của Ba Ngôi và được mời gọi trở nên dấu chỉ của sự hiệp thông ấy giữa trần gian. Đặc biệt, Bí tích Thánh Thể chính là nguồn mạch nuôi dưỡng sự hiệp nhất giữa con người với Thiên Chúa và với nhau.

Sứ điệp này càng trở nên cấp thiết trong xã hội hôm nay. Con người có rất nhiều phương tiện kết nối, nhưng lại dễ rơi vào cô đơn và xa cách. Ngay trong nhiều gia đình, người ta có thể sống chung dưới một mái nhà nhưng lại thiếu lắng nghe, cảm thông và tha thứ cho nhau.

Trong bối cảnh ấy, gia đình Kitô giáo được mời gọi trở thành hình ảnh phản chiếu tình yêu hiệp thông của Chúa Ba Ngôi. Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định: “Gia đình là phản ánh sống động của sự hiệp thông tình yêu nơi Thiên Chúa Ba Ngôi” (AL 11). Trong gia đình, vợ chồng và con cái tuy là những cá vị khác nhau, nhưng được liên kết với nhau trong tình yêu; sự khác biệt không nhằm loại trừ nhau, nhưng để bổ túc và làm phong phú cho nhau.

Điều ấy cũng phải được thể hiện trong đời sống giáo xứ và các cộng đoàn Kitô hữu. Một cộng đoàn sẽ không thể phản chiếu dung mạo Thiên Chúa Ba Ngôi nếu còn chia rẽ, ganh tị và thiếu bác ái yêu thương. Bởi lẽ, Thiên Chúa là sự hiệp thông trọn hảo; vì thế, nơi nào thiếu hiệp nhất và yêu thương, nơi đó hình ảnh của Thiên Chúa bị che khuất. Chính vì vậy, Thánh Cyprianô từng nhắc nhở: “Không thể có Thiên Chúa là Cha nếu không có Hội Thánh là Mẹ.” Qua đó, ngài muốn khẳng định rằng đời sống Kitô hữu không phải là hành trình đơn độc, nhưng luôn gắn liền với sự hiệp thông trong Hội Thánh và tình huynh đệ giữa con người với nhau.

 

3. Chúa Ba Ngôi - Nguồn Sống Của Người Kitô Hữu:

Mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi không chỉ là một chân lý để tuyên xưng, nhưng còn là nguồn sống nuôi dưỡng toàn bộ đời sống Kitô hữu. Ngay từ khi lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy, người tín hữu đã được dìm vào trong danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Từ đó, người Kitô hữu không còn sống cho riêng mình, nhưng sống trong tương quan với Thiên Chúa Ba Ngôi và được thông phần vào sự sống của Người.

Vì thế, toàn bộ đời sống Kitô hữu đều bắt đầu, được nâng đỡ và hoàn tất trong danh Chúa Ba Ngôi. Mỗi khi làm dấu thánh giá và đọc: “Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần”, người tín hữu không chỉ đọc một công thức quen thuộc, nhưng đang tuyên xưng nguồn cội và điểm tựa của đời mình: Chúa Cha yêu thương và gìn giữ; Chúa Con cứu độ và đồng hành; Chúa Thánh Thần thánh hóa và hướng dẫn mỗi ngày. Đức Thánh Cha Phanxicô từng nhắc nhở: “Làm dấu thánh giá không chỉ là một cử chỉ, nhưng là một lời tuyên xưng đức tin.”

Chính vì thế, mọi chiều kích của đời sống Kitô hữu từ cầu nguyện, phụng vụ đến lao động và những bổn phận hằng ngày đều được đặt trong tương quan sống động với Thiên Chúa Ba Ngôi. Khi sống gắn bó với Thiên Chúa, người tín hữu cũng được biến đổi từng ngày: nhờ Chúa Cha, con người học sống tâm tình của người con; nhờ Chúa Con, học biết yêu thương và trao hiến; nhờ Chúa Thánh Thần, có sức mạnh vượt thắng ích kỷ, hận thù và tội lỗi.

Sống mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi vì thế không dừng lại ở những suy tư cao siêu, nhưng được thể hiện qua đời sống thường ngày: một lời nói dịu dàng, một thái độ biết lắng nghe, một sự cảm thông hay một cử chỉ tha thứ. Thánh Têrêsa Calcutta từng nói: “Nếu muốn thay đổi thế giới, hãy trở về và yêu thương gia đình mình.” Chính trong những điều bình dị ấy mà tình yêu và sự sống của Thiên Chúa Ba Ngôi được phản chiếu giữa đời thường.

Để duy trì nguồn sống ấy, người Kitô hữu cần luôn gắn bó với Chúa qua đời sống cầu nguyện và các bí tích, nhất là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải. Bởi lẽ, con người không thể sống yêu thương và tha thứ chỉ bằng sức riêng của mình. Thánh Augustinô từng nói: “Nơi đâu có tình yêu, nơi đó có Thiên Chúa.” Càng kết hợp với Thiên Chúa Ba Ngôi, người Kitô hữu càng được biến đổi để trở nên khí cụ của bình an, yêu thương và hy vọng cho thế giới hôm nay.

 

Kết Luận:

Mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi không phải là thực tại xa vời, nhưng đang hiện diện trong đời sống Hội Thánh, trong gia đình và trong tâm hồn mỗi người tín hữu. Thiên Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm của tình yêu trao ban và sự hiệp thông trọn vẹn. Hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi bước vào dòng chảy tình yêu ấy bằng đời sống yêu thương, hiệp nhất và phục vụ.

Ước gì qua đời sống của chúng ta, mọi người nhận ra dung mạo của Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót, Chúa Con giàu ân sủng cứu độ và Chúa Thánh Thần là nguồn hiệp nhất và bình an. Xin Chúa Ba Ngôi chúc lành cho từng gia đình và cộng đoàn chúng ta.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Ba Ngôi là Tình Yêu hoàn hảo, xin hãy biến đổi trái tim sơ cứng như đá của chúng con thành trái tim bằng thịt biết yêu thương. Xin dạy chúng con yêu thương mọi người, biết sống nhờ và sống cho tha nhân, biết quảng đại cho đi và khiêm nhường nhận lãnh. Xin cho chúng con luôn nhìn thấy Chúa Giê-su đang ở trong chúng con và trong mọi người. Nhờ tình yêu Chúa thôi thúc, chúng con hy vọng sẽ trở nên con thảo của Chúa Cha và nên anh chị em của mọi người. Amen.

 

GOSPEL (Jn 3:16-18):

God so loved the world that he gave his only Son,
so that everyone who believes in him might not perish
but might have eternal life.
For God did not send his Son into the world to condemn the world,
but that the world might be saved through him.
Whoever believes in him will not be condemned,
but whoever does not believe has already been condemned,
because he has not believed in the name of the only Son of God.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Thánh Thần Hiện Xuống -

TIN MỪNG: Ga 20,19-23.

“Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Vào chiều ngày ấy, Ngày Thứ Nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do thái. Đức Giê-su đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em!”. Nói xong, Người cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. Người lại nói với các ông: “Bình an cho anh em! Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em”. Nói xong, Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì Người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần, Chúa Giê-su Phục Sinh đã hiện ra với các môn đệ khi ấy đang mang tâm trạng hoang mang sợ hãi, để ban bình an và niềm vui cho các ông và cho thấy Người đã sống lại từ cõi chết. Cuối cùng người còn ra lệnh cho các ông tiếp tục sứ mệnh thừa sai của Người. Để hỗ trợ cho các ông chu toàn sứ mệnh, Người đã thổi hơi ban Thánh Thần cho các ông kèm theo quyền tha tội hay cầm giữ tội của người ta.

 

A. GỢI Ý:

1. Sách Công Vụ Tông Đồ thuật lại việc các Tông Đồ nhận được Thánh Thần để trở thành chứng nhân cho Chúa Kitô Phục Sinh cho đến tận cùng trái đất. Giờ đây họ “mở tung” mọi cánh cửa đang khép kín để “ra đi” loan báo sứ điệp Tin Mừng của Đức Kitô Phục Sinh đến mọi người và mọi nơi. Qua bí tích Rửa Tội và nhất là Thêm Sức, rồi trong niềm tin vào Đức Giêsu Kitô Phục Sinh, tôi cũng đã nhận được Thánh Thần, vậy tôi có sẵn sàng “ra đi” để loan báo cho người khác về kinh nghiệm đức tin? ĐGH Phanxicô nói trong sứ điệp ngày Thế Giới Truyền Thông được công bố ngày 24-1-2020 rằng “Nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần, mọi câu chuyện, ngay cả những câu chuyện bị lãng quên nhiều nhất, thậm chí cả câu chuyện dường như được viết với những dòng quanh co nhất, đều có thể được truyền cảm hứng, có thể được tái sinh thành kiệt tác, và trở thành phụ lục của Tin Mừng”. Đời sống đức tin của tôi có tỏa hương thơm Tin Mừng? Và tôi có ý thức cùng với Chúa Thánh Thần kể lại câu chuyện cuộc đời mình như một bằng chứng tuyệt vời về cuộc gặp gỡ giữa tự do của Thiên Chúa và tự do của con người hay không?

2Thánh Phaolô nhấn mạnh vai trò hiệp nhất của Thánh Thần. Sự hiệp nhất và yêu thương là dấu chỉ của những người môn đệ đã nhận được Thánh Thần của Đức Kitô. CĐ Vatican II cũng dựa vào đó mà khẳng định: Chúa Thánh Thần thống nhất Hội Thánh bằng kết hiệp và phục vụ. Người xây dựng và dẫn dắt Hội Thánh bằng nhiều ân sủng khác nhau theo phẩm trật và đoàn sủng (x. Hiến Chế Ánh Sáng Muôn Dân, số 4). Tôi có nhận ra rằng đời sống và sứ vụ của mỗi Kitô hữu và Hội Thánh đều do một Thánh Thần Chúa duy nhất tác động? Tôi có ý thức rằng mỗi thành viên trong Hội Thánh/ Dòng tu/ giáo xứ/ hội đoàn, nhóm… như là một chi thể trong thân thể, tuy khác nhau nhưng cần sự đoàn kết, phối hợp và bổ túc cho nhau để xây dựng đời sống cộng đoàn mình?

3Đức Giêsu Phục Sinh đã ban “bình an - là ơn cứu độ” cho các môn đệ để các ông vượt qua được nỗi thất vọng, lo âu, sợ hãi; đồng thời, ban Thánh Thần và sai các ông đi loan báo sự bình an cứu độ đó cho người khác. Mỗi Kitô hữu cũng được mời tiếp nối bước chân rao giảng Tin Mừng của Đức Giêsu, nối dài bàn tay của Đức Giêsu để đem sự bình an cho mọi người. Tôi có để cho ánh sáng của Chúa Thánh Thần soi sáng tâm hồn và mở rộng con tim cho Thiên Chúa mỗi ngày trong đời sống để có sự bình an đích thực của Chúa? Tôi có nỗ lực thi hành sứ vụ đem bình an, loan truyền ơn cứu rỗi của Đức Kitô Phục sinh cho những anh chị em đang sống trong mặc cảm, cô đơn, lo âu, tuyệt vọng, sợ sệt bằng sự viếng thăm chia sẻ rao giảng Tin Mừng với họ hay không?

 

B. SUY NIỆM:

Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống không chỉ là việc tưởng niệm một biến cố trọng đại đã xảy ra trong lịch sử cứu độ, nhưng còn là việc cử hành sự hiện diện sống động của Chúa Thánh Thần vẫn đang không ngừng hoạt động để đổi mới Hội Thánh và thế giới hôm nay.

Các bài đọc phụng vụ hôm nay cho thấy cách cụ thể quyền năng đổi mới ấy đang biến đổi đời sống các môn đệ. Trước khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các ông vẫn sống trong tâm trạng hoang mang, sợ hãi và khép kín sau biến cố Thập giá. Nhưng kể từ khi được tràn đầy Thánh Thần, những con người từng run sợ ấy đã trở nên can đảm, mạnh dạn bước ra khỏi căn phòng đóng kín để loan báo Đức Kitô phục sinh.

Sự biến đổi ấy cho thấy Chúa Thánh Thần chính là nguồn sức sống và sức mạnh của Hội Thánh và các Kitô hữu. Vì thế, phụng vụ lễ Hiện Xuống hôm nay mời gọi chúng ta nhận ra vai trò của Chúa Thánh Thần trong đời sống đức tin của người Kitô hữu cũng như trong sứ mạng của Hội Thánh. Chính Ngài đổi mới tâm hồn con người bằng ơn tha thứ và bình an; xây dựng cộng đoàn trong sự hiệp nhất và yêu thương; đồng thời thúc đẩy các tín hữu ra đi làm chứng và loan báo Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay.

 

1. Chúa Thánh Thần Canh Tân Tâm Hồn:

Bài Tin Mừng theo thánh Gioan đưa chúng ta trở về với khung cảnh đầy lo âu của cộng đoàn các môn đệ sau biến cố Thập giá. Thánh sử ghi lại rằng: “Các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do-thái” (Ga 20,19). Hình ảnh ấy không chỉ diễn tả một không gian vật lý khép kín, nhưng còn phản ánh trạng thái nội tâm của các môn đệ: sợ hãi, bất an và mất phương hướng.

Thực trạng ấy cũng là kinh nghiệm quen thuộc của con người mọi thời. Khi sống trong tình trạng tội lỗi hay thất vọng, con người thường có xu hướng khép kín chính mình: khép kín trước Thiên Chúa, khép kín trước tha nhân, và khép kín ngay cả với chính lương tâm mình.

Chính trong bối cảnh ấy, Đức Kitô phục sinh đã hiện đến giữa các môn đệ và lời đầu tiên Ngài nói là: “Bình an cho các con” (Ga 20,19). Đây không chỉ là một lời chào, nhưng là quà tặng cứu độ của Đấng Phục Sinh. Bình an ấy phát xuất từ sự giao hòa với Thiên Chúa.

Sau lời chúc bình an, Đức Giêsu “thổi hơi” trên các môn đệ và nói: “Các con hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Hành động ấy gợi lại trình thuật sáng tạo trong sách Sáng Thế, khi Thiên Chúa thổi sinh khí vào con người đầu tiên (St 2,7). Giờ đây, qua việc ban Thánh Thần, Đức Kitô khai mở một cuộc tạo dựng mới.

Điều đáng lưu ý là ngay sau khi ban Thánh Thần, Đức Giêsu trao cho các Tông đồ quyền tha tội: “Các con tha tội cho ai, thì tội người ấy được tha” (Ga 20,23). Qua đó, Tin Mừng cho thấy rằng một trong những công trình đầu tiên Đức Kitô phục sinh trao cho Hội Thánh nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần chính là sứ vụ giao hòa và tha thứ. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: “Chúa Thánh Thần làm cho con người được nên công chính nhờ kết hợp với Đức Kitô và thông phần vào mầu nhiệm Vượt Qua của Người” (GLHTCG, số 1987). Trong cùng chiều hướng ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng ở đâu có tha thứ và hòa giải, ở đó Chúa Thánh Thần đang hoạt động.

Nhìn vào đời sống hôm nay, biết bao người vẫn đang sống trong những “cánh cửa đóng kín” của ích kỷ, oán giận và thất vọng. Vì thế, lễ Hiện Xuống nhắc chúng ta rằng không thể có sự canh tân đời sống Kitô hữu nếu không có sự hoán cải nội tâm; cũng không thể có bình an đích thực nếu thiếu ơn tha thứ và giao hòa. Cho nên, hãy mở lòng cho Chúa Thánh Thần, có nghĩa là: dám trở về trong bí tích Hòa Giải, biết tha thứ cho nhau, biết bỏ đi những oán giận, và để cho Thiên Chúa đổi mới trái tim mình.

 

2. Chúa Thánh Thần Canh Tân Cộng Đoàn:

Nếu bài Tin Mừng nhấn mạnh đến vai trò của Chúa Thánh Thần trong việc đổi mới tâm hồn con người, thì bài đọc II lại cho thấy Ngài chính là nguyên lý hiệp nhất của cộng đoàn Hội Thánh. Thánh Phaolô khẳng định: “Có nhiều thứ ân sủng, nhưng chỉ có một Thánh Thần” (1 Cr 12,4), và Ngài tiếp tục dùng hình ảnh thân thể để diễn tả Hội Thánh: “Chỉ có một thân thể nhưng có nhiều chi thể” (1Cr 12,12).

Theo thánh Phaolô, sự hiệp nhất mà Chúa Thánh Thần thực hiện không phải là sự đồng nhất máy móc, nhưng là sự hiệp thông trong đa dạng. Mỗi người được trao ban khả năng, trách nhiệm và đặc sủng khác nhau, nhưng tất cả đều quy hướng về việc xây dựng Thân Thể Đức Kitô.

Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Chúa Thánh Thần phân phát những ân huệ đặc biệt cho các tín hữu thuộc mọi cấp bậc để họ có khả năng và sẵn sàng đảm nhận các công việc và trách nhiệm nhằm canh tân và mở mang Hội Thánh” (LG 12). Điều đó có nghĩa: không ai là vô ích trong Hội Thánh; không ai có tất cả mọi ân huệ; và cũng không ai được phép sống tách biệt khỏi cộng đoàn.

Tuy nhiên, trong đời sống thực tế, con người lại thường có xu hướng biến sự khác biệt thành nguyên nhân của chia rẽ. Ngày nay, một trong những cám dỗ lớn nhất là lấy sự khác biệt làm lý do để loại trừ nhau: khác quan điểm thì chống đối, khác trách nhiệm thì ganh đua, khác khả năng thì đố kỵ. Nhiều khi, thay vì nhìn nhận sự phong phú nơi người khác như một quà tặng của Thiên Chúa, con người lại xem đó như một mối đe dọa cho vị trí hay uy tín của mình. Từ đó phát sinh não trạng phe nhóm, hơn thua và cạnh tranh ngay cả trong đời sống cộng đoàn. Không ít khi, những chia rẽ trong cộng đoàn không bắt nguồn từ những vấn đề lớn lao, nhưng từ sự thiếu khiêm tốn, thiếu lắng nghe và thiếu tinh thần hiệp thông. Khi cái tôi được đặt lên trên ích chung, cộng đoàn rất dễ trở thành nơi so sánh và đối đầu hơn là nơi nâng đỡ và cộng tác với nhau trong tình yêu.

Nhưng biến cố Hiện Xuống cho thấy một viễn tượng hoàn toàn khác. Mọi người từ nhiều dân tộc và ngôn ngữ khác nhau đều nghe các Tông đồ nói “tiếng bản xứ của mình” (Cv 2,6). Điều đó cho thấy Chúa Thánh Thần không xóa bỏ sự khác biệt, nhưng làm cho những khác biệt ấy trở thành phương thế dẫn đến hiệp thông. Đức Giáo hoàng Phanxicô gọi đó là “sự hòa hợp do Chúa Thánh Thần tạo nên.” Ngài nhấn mạnh rằng:  “Chúa Thánh Thần không xóa bỏ những khác biệt, nhưng làm cho mọi sự hòa hợp mà không biến chúng thành một sự đồng dạng nhạt nhẽo” (Bài giảng Lễ Hiện Xuống, 28.05.2023).

Trong đời sống giáo xứ hôm nay, điều chúng ta cần không phải là ai cũng giống nhau, nhưng là biết cộng tác với nhau trong yêu thương: ca đoàn, giáo lý viên, hội đoàn, giới trẻ, các gia đình, tất cả đều là những chi thể của cùng một Thân Thể Đức Kitô. Vì thế, một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết để cho Chúa Thánh Thần hướng dẫn, hầu biến khác biệt thành hiệp thông và đa dạng thành phong phú.

 

3. Chúa Thánh Thần Canh Tân Sứ Vụ:

Phụng vụ lễ Hiện Xuống còn nhấn mạnh rằng Chúa Thánh Thần không chỉ đổi mới nội tâm con người và xây dựng sự hiệp nhất nơi cộng đoàn, nhưng còn thúc đẩy Hội Thánh ra đi loan báo Tin Mừng.

Sách Công vụ Tông đồ cho thấy ngay sau khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các môn đệ bắt đầu “lên tiếng nói” và mọi người đều nghe các ông loan báo “những kỳ công của Thiên Chúa” (Cv 2,11). Nếu trước đó các ông còn sợ hãi, khép kín và đóng chặt cửa nhà, thì giờ đây các ông đã mạnh dạn bước ra để công khai làm chứng cho Đức Kitô phục sinh. Điều đó cho thấy dấu chỉ quan trọng của người thực sự sống theo Thánh Thần chính là tinh thần truyền giáo. Người được Thánh Thần biến đổi không thể khép kín đức tin nơi bản thân mình, nhưng luôn thao thức đem Tin Mừng đến cho tha nhân.

Chính vì thế, Đức Giêsu nói: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con” (Ga 20,21). Hội Thánh hiện hữu không phải để khép kín trong chính mình, nhưng để trở thành dấu chỉ cứu độ giữa lòng nhân loại. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II khẳng định: “Chúa Thánh Thần là tác nhân chính của công cuộc truyền giáo” (RM  21). Điều đó có nghĩa rằng truyền giáo không chỉ là nỗ lực hay sáng kiến của con người, nhưng trước hết là công trình của chính Chúa Thánh Thần. Chính Ngài thúc đẩy Hội Thánh bước ra khỏi sự an toàn, vượt qua sợ hãi và can đảm đem Tin Mừng đến cho thế giới.

Đức Giáo hoàng Phanxicô cảnh báo rằng một Hội Thánh khép kín, chỉ lo cho sự an toàn và những sinh hoạt nội bộ, sẽ trở nên “bệnh hoạn” và đánh mất sức sống truyền giáo của Tin Mừng (x. EG 49). Lời cảnh tỉnh ấy càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh đời sống Kitô hữu hôm nay, khi nhiều người vẫn sống đạo theo kiểu giữ đạo cho riêng mình: đi lễ nhưng ngại làm chứng, tin Chúa nhưng thiếu can đảm sống các giá trị Tin Mừng, giữ đức tin nhưng không dám chia sẻ đức tin.

Trong khi đó, Chúa Thánh Thần luôn thúc đẩy người tín hữu bước ra khỏi “vùng an toàn” để trở thành chứng nhân của tình yêu Thiên Chúa. Việc loan báo Tin Mừng hôm nay không chỉ được thực hiện bằng lời nói, nhưng còn bằng chính đời sống cụ thể của người Kitô hữu: đời sống bác ái, tha thứ, phục vụ và lòng thương xót. Bởi vì, người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ vẫn “đọc” cuộc đời của người Kitô hữu mỗi ngày. Vì thế, người sống theo Chúa Thánh Thần là người biết dùng “ngôn ngữ của Tin Mừng”: ngôn ngữ của yêu thương thay cho hận thù, ngôn ngữ của hiệp nhất thay cho chia rẽ, và ngôn ngữ của hy vọng thay cho thất vọng.

 

Kết Luận:

Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống hôm nay giúp chúng ta nhận ra một chân lý rất quan trọng: Chúa Thánh Thần luôn là Đấng canh tân Hội Thánh và thế giới. Chính Ngài biến đổi những con người sợ hãi thành những chứng nhân can đảm; biến những cộng đoàn chia rẽ thành hiệp nhất yêu thương; và biến những tâm hồn khép kín thành những con người sẵn sàng lên đường loan báo Tin Mừng. Đó cũng là điều mà Hội Thánh không ngừng cầu xin: “Lạy Chúa, xin sai Thánh Thần Chúa đến, và xin canh tân bộ mặt trái đất” (Tv 104,30).

Ước gì lời cầu nguyện ấy trở thành khát vọng sâu xa của mỗi người chúng ta, để từ những “cánh cửa đóng kín” của sợ hãi và ích kỷ, chúng ta biết mở lòng ra cho Thiên Chúa và tha nhân, hầu can đảm trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng giữa thế giới hôm nay.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy đến như cơn gió mát thổi vào tâm hồn chúng con, thổi vào Hội Thánh, thổi vào thế giới hôm nay, để làm tươi mát dịu dàng và ban sự tự do thanh thoát. Xin hãy đến như dòng nước trong lành chảy vào cuộc đời chúng con, chảy vào Hội Thánh, chảy vào thế giới hôm nay, để tẩy sạch mọi tội lỗi nhớp nhơ, làm dịu đi những khô cằn, uốn lại những tấm lòng cứng cỏi, và làm phát sinh những mầm xanh sự sống. Xin hãy đến ban lửa hồng chiếu sáng đời con, chiếu sáng Hội Thánh, chiếu sáng thế giới hôm nay, để xua tan bóng đêm tội lỗi khỏi tâm hồn chúng con, đẩy lùi các đam mê thấp hèn khỏi lòng trí chúng con, làm bùng cháy lên ngọn lửa tin yêu và khiêm nhường phục vụ Chúa đang hiện thân nơi người nghèo đói, bệnh tật và bị bỏ rơi. Amen.

 

GOSPEL (Jn 20:19-23):

On the evening of that first day of the week,
when the doors were locked, where the disciples were,
for fear of the Jews,
Jesus came and stood in their midst
and said to them, “Peace be with you.”
When he had said this, he showed them his hands and his side.
The disciples rejoiced when they saw the Lord.
Jesus said to them again, “Peace be with you.
As the Father has sent me, so I send you.”
And when he had said this, he breathed on them and said to them,
“Receive the Holy Spirit.
Whose sins you forgive are forgiven them,
and whose sins you retain are retained.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

CÂU CHUYỆN HÀNG TUẦN

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

CHỌN LỰA

Cuộc đời bạn có khi nào phải chọn lựa? Cảm xúc của bạn thế nào? Có lẽ sẽ có những giây phút thật khó khăn để mà quyết định. Nhưng mà chọn lựa nào cũng không quan trọng, quan trọng nhất là bạn có hạnh phúc với những chọn lựa đó hay không. Có những chọn lựa tưởng chừng rất đau đớn nhưng hạnh phúc là được. Có những chọn lựa đòi hỏi rất hy sinh nhưng vui vẻ là được. Chọn lựa chính là hy sinh, can đảm không phải chọn điều mình muốn nhưng là chọn điều Chúa muốn, đó chính là chọn lựa hoàn hảo nhất.

Chọn lựa thật hạnh phúc mà cũng thật đau đớn. Chọn điều mình muốn và để lại điều mình không muốn hoặc cho là không tốt hơn. Đôi khi, còn có những chọn lựa không phải cho bản thân, không phải vì thỏa mãn cá nhân nhưng còn là chọn lựa vì người khác, vì thấu hiểu họ, vì cảm nhận nỗi đau của tha nhân. Đó gọi là chọn lựa đau đớn nhất.

Tuy nhiên, đây không phải là tất cả, nhưng chọn lựa của bài Tin mừng hôm nay, mới là những chọn lựa khôn ngoan nhất. Sự chọn lựa của người nhận ra giá trị của Tin mừng mà bán tất cả những gì mình có để mua cho bằng được giá trị vĩnh cửu ấy, gọi là chọn lựa của Tin mừng: “Nước trời lại giống như chuyện một thương gia đi tìm ngọc trai. Tìm được một viên ngọc quí, ông ta ra đi, bán tất cả những gì mình có mà mua viên ngọc ấy.” (Mt 13,45-46)

Có lẽ ai cũng sợ sự chọn lựa của Tin mừng, nhưng lại ít ai dám can đảm sống cho sự chọn lựa ấy. Không ai can đảm bán tất cả những gì mình có để mua lấy giá trị Nước trời, không phải vì họ không muốn nhưng đôi khi chỉ là chưa tin đủ, chưa yêu đủ, chưa quan tâm đủ, chưa thấu hiểu đủ mà thôi.  

Vậy làm sao để thế giới ngày nay con người nhận ra giá trị vĩnh cửu của Nước trời để mà chọn lựa? Điều này có lẽ hoàn toàn tùy thuộc vào ơn Chúa, vào sự cộng tác tự do của mỗi người và vào gương sáng. Chắc chắn những gương sống chứng nhân là bài học hữu hiệu nhất để thay đổi lòng người. Chắn chắn chỉ có ơn Chúa, Ngài mới có thể biến đổi được lòng người, nhưng mà nếu như con người không chịu cộng tác, thì đành chịu…! Thế nên, ai có tai thì phải nghe, ai có trí não, cần phải suy nghĩ thì nên suy nghĩ và chọn lựa.

Tin mừng hôm nay có rất nhiều dụ ngôn về Nước trời, nhưng mình lại thích nhất dụ ngôn chiếc lưới, có lẽ bởi hình ảnh thật gần gũi và dễ hiểu. Không biết từ bao giờ, mình đã có lòng trắc ẩn trước những chuyện, những việc, những con người bị bỏ rơi. Mình có sự nhạy cảm đặc biệt với những trường hợp bị bỏ rơi. Thế nên, khi những con cá xấu bị bỏ đi, mình cảm thấy tiếc thương cho họ, tội nghiệp. Không biết, cuộc đời mình có tội nghiệp, đáng thương như vậy không, nhưng thú thật mình không thích bất kỳ một cuộc chọn lựa nào xảy ra với con người. Nếu như tất cả đều được chọn thì tốt biết mấy. Nhưng, cuộc sống mà, làm gì có tất cả. Cái gì cũng phải chọn, cái gì cũng phải lựa. Nhất là tốt xấu thì càng phải chọn. Chắc chắn ai cũng chọn điều tốt và chắc chắn ai cũng loại bỏ điều xấu. Thế nên, để không bị loại bỏ, chả phải chúng ta cần phải sống tốt hay sao.

Có một sự thật đau đớn, không phải chọn lựa hoàn hảo theo chuẩn mực thế gian nào cũng là tất cả. Và chỉ có Thiên Chúa, Đấng thấu suốt mọi sự mới biết được những chọn lựa đau đớn của họ. Có những thứ chọn lựa vượt qua mọi giới hạn, mọi chuẩn mực, mọi luân lý… đó là thứ chọn lựa thuộc về trái tim, mà không một lý lẽ nào có thể lý giải được. Thôi thì, hãy để cho Thiên Chúa, chỉ có Ngài mới là Đấng thấu hiểu, chỉ có Ngài mới là Đấng phán xét. Con người chúng ta, không ai dám cho mình là cá tốt được chọn, cũng không phải cứ ai cho mình là cá xấu là bị loại trừ: “Đến ngày tận thế, cũng sẽ xảy ra như vậy. Các thiên thần sẽ xuất hiện và tách biệt kẻ xấu ra khỏi hàng ngũ người công chính, rồi quẳng chúng vào lò lửa. Ở đó, chúng sẽ phải khóc lóc nghiển răng.” (Mt 13,49-50)

Bạn có sợ không? Mình thật sự sợ. Nếu nói không sợ, mình sẽ là kẻ nói dối. Mình sợ sẽ chịu chung số phận của những chú cá xấu bị loại bỏ ra ngoài, nhưng mà sợ không phải để hoài nghi, để lo lắng, để mất niềm tin vào lòng thương xót của Thiên Chúa, mà sợ để bớt phạm tội, để cố gắng không sống bất xứng, không sống phản nghịch.  

Thật sự có rất nhiều người sống như thể không có sự sống ngày sau, sống cách tự do thái quá, sống không cần biết trên trời có ai, dưới đất có Đấng nào. Ước gì, mỗi người ai cũng được nghe Lời Chúa trong bài Tin mừng hôm nay để thay đổi cách sống, để cố gắng đừng trở nên là cá xấu bị loại trừ…

Lạy Chúa, thú thật con đã trải qua quá nhiều cung bậc của chọn lựa. Có những chọn lựa hoàn toàn tự do, tự nguyện. Nhất là khi chọn hy sinh, chọn tha thứ, thấy tâm hồn thật bình an, hạnh phúc. Tuy nhiên, có những chọn lựa ngoài ý muốn, có những chọn lựa thật đau đớn, chỉ biết cầu xin Chúa cho con đừng phải chọn lựa để phạm tội. Xin Ngài cứu giúp con, giữ gìn con, đừng để con trở thành kẻ bị loại...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

CỎ DẠI

Có lẽ trong tất cả những dụ ngôn về người gieo giống, mình thích nhất dụ ngôn về cây lúa và cỏ lùng. Mình thích thái độ của Ông chủ với cỏ lùng. Đó chính là sự nhẫn nại đến tột cùng. Thói thường, con người thường hay nóng vội với cái ác, với sự dữ, nhưng Thiên Chúa lại luôn bao dung với họ. Khi thấy cỏ lùng mọc chen với lúa, người đầy tớ sốt ruột muốn phá bỏ cỏ lùng để lúa được lớn lên, đó là lẽ thường tình mà bất kỳ ai cũng đồng ý. Nhưng Ông chủ lại không muốn hành xử như thế, vì sự nhẫn nại, vì lòng thương xót, vì tình yêu thương, vì ơn cứu độ, Ông muốn để cỏ lùng và lúa cùng lớn lên. Không phải vì dung túng cho kẻ xấu, cũng không phải đồng lõa với điều ác nhưng chỉ là vì sợ ảnh hưởng đến sự an toàn của lúa mà Ông muốn cả hai cùng lớn lên, không sợ cỏ lùng ăn mất dinh dưỡng của lúa, cũng không phải vì sợ lúa thiếu thốn: “Sợ rằng khi gom cỏ lùng, các anh làm bật luôn rễ lúa. Cứ để cả hai cùng lớn lên cho đến mùa gặt. Đến ngày mùa, tôi sẽ bảo thợ gặt: hãy gom cỏ lùng lại, bó thành bó mà đốt đi, còn lúa, thì hãy thu vào kho lẫm cho tôi.” (Mt 13, 29-30)

Dừng lại nơi đây để chúng ta cùng suy ngắm mầu nhiệm Nước Trời, khi Thiên Chúa chính là Ông chủ nhẫn nại đầy khôn ngoan ấy. Ngài không muốn đánh mất bất kỳ ai. Ngài cũng không phải là tác nhân gây ra điều bất hạnh. Mọi đau khổ, sự dữ, bóng tối và cái ác đều không thuộc về Ngài. Thế nhưng, Thiên Chúa đã luôn rút ra từ những điều bất toàn ấy, ân sủng cho con người. Bổn phận của chúng ta là phải nhận ra và cộng tác với Thiên Chúa bằng thái độ khiêm nhường, tin tưởng và vâng phục. Với quyền năng của Thiên Chúa, thì không có gì Ngài không thể làm được. Đối với Thiên Chúa, thì không có gì là bị loại trừ, không có ai bị bỏ mất, chỉ có con người, chỉ có nhân loại, từ khước tình thương và ân sủng của Thiên Chúa mà thôi.

Có bao giờ bạn là cỏ lùng? Hoặc bạn bị biến chất thành cỏ lùng? Có bao giờ bạn sống chung với cỏ lùng rồi cũng biến chất như thế? Có lẽ có mà cũng có lẽ không. Nhưng có một điều chắn chắn, nếu như bạn không sống xứng đáng với những gì Thiên Chúa mong muốn, bạn sẽ chịu kết cục như Tin mừng đã khuyến cáo.

Có lẽ chả ai muốn mình bị loại bỏ, chả ai muốn mình trở thành người xấu. Nhưng có lẽ môi trường tác động, do hoàn cảnh sống mà đôi khi người ta đánh mất bản thân, nhưng mà dẫu vậy, điều quan trọng là chúng ta đừng bao giờ đánh mất niềm tin. Tin vào mình và tin vào Thiên Chúa. Tin vào sự cố gắng nỗ lực của mình cũng như tin vào quyền năng và lòng thương xót của Thiên Chúa, chắc chắn Ngài sẽ không bao giờ khiến bạn thất vọng.

Thế gian có thể khiến bạn mệt mỏi, nhưng Thiên Chúa, Ngài chắc chắn sẽ không bao giờ khiến bạn thất vọng. Đôi khi Ngài cất nhắc điều này để ban cho bạn điều khác giá trị hơn rất nhiều. Thế nên, thay vì oán trách, hoài nghi Thiên Chúa, bạn hãy tin tưởng, phó thác trọn vẹn cho Ngài, bạn nhé?!

Đọc được Lời Chúa trong Tin mừng hôm nay, bạn cảm thấy thế nào? Có phải là hạnh phúc vì cảm nhận lòng thương xót của Thiên Chúa dành cho bạn quá lớn lao, đúng không? Có một chút nào ỉ i, khi mà bạn cứ phó mặc cho Thiên Chúa mà không cố gắng hết sức mình? Cần nhớ, chả có một phép lạ nào không không từ trời rơi xuống cho bạn mà không cần đến sự cố gắng hết mình của bạn cả. Tất nhiên, điều đó không đồng nghĩa là công sức của bạn, nhưng mà cả hai, ơn Chúa và sự đáp trả tự do, tự nguyện của bạn. Sự tin tưởng, phó thác tuyệt đối cho Ngài với thái độ khiêm nhường và vâng phục, nhất định hạt giống đời bạn sẽ nở hoa.

Thiên Chúa yêu thương bạn như vậy, kiên nhẫn với bạn như vậy, còn bạn thì sao? Có thấy hạnh phúc? Có thấy cần phải cố gắng hơn mỗi ngày hay không?

Còn mình, có lẽ cần phải cố gắng hơn mỗi ngày. Cho dù có phải sống chung với cỏ lùng, nhất quyết cũng không thể chùn bước. Tin tưởng tuyệt đối, cố gắng hết sức mình, kiên cường bước đi, song hành cùng Đấng yêu thương, bảo vệ mình, chờ ngày gặt hái…

Lạy Chúa, cảm ơn Ngài đã gieo con vào thế giới. Cho dù ở vạch xuất phát, con là gì cũng không quan trọng. Quan trọng là được Ngài cho hiện diện và trải nghiệm cuộc sống. Xin giúp con, tin tưởng và kiên cường bước đi, lớn lên giữa lòng thế giới bằng một niềm tin và sức mạnh của kẻ nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương, chỉ để con cũng biết cố gắng sống yêu thương như vậy. Xin thương giữ gìn con, đừng để con trở nên cỏ dại bị loại trừ, phải bị bó lại thành bó và đem đốt đi…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

HẠT GIỐNG TỪ ĐỐNG TRO TÀN

Có lẽ chưa một dụ ngôn nào lại khiến người ta thấy lạ như dụ ngôn Người gieo giống hôm nay. Hạt giống Lời Chúa được gieo vãi cách quảng đại cho tất cả mọi người ở mọi môi trường. Hạt thì được gieo vệ đường, hạt được gieo trên sỏi đá, hạt gieo vào bụi gai, nhưng có hạt lại được gieo vào nơi đất tốt. Điều quan trọng là hạt giống không lựa chọn nơi được gieo vãi, mà hạt giống được quảng đại gieo vãi khắp nơi. Và điều khác biệt là thái độ đón nhận của mỗi con người, từng mảnh đất. Hơn thua nhau chính là điều ấy. Là thái độ đón nhận và cộng tác để hạt giống Lời Chúa được lớn lên: “Hạt được gấp trăm, hạt được sáu chục, hạt được ba chục.” (Mt 13, 8)

Còn bạn thì sao? Thiên Chúa đã gieo hạt giống Lời Ngài trong tâm hồn bạn bao lâu rồi? Mấy mươi lần rồi? Và tâm hồn bạn có phải là mảnh đất tốt đã trổ sinh bông hạt hay không? Có lẽ chỉ bạn mới có câu trả lời đúng nhất.

Mình ư? Ngài đã gieo hạt giống Lời Chúa trong tâm hồn mình mấy mươi năm rồi. Và hạt giống ấy đã trổ sinh được bao nhiêu bông hạt mình cũng không biết. Có điều mình chắc chắn biết là không ít lần mình đã để chim chóc đến ăn mất, đó là những khi mình tham lam, ích kỉ và hèn nhát. Đó là những khi mình sống buông thả theo bản năng, để những thói hư tật xấu bóp nghẹt hạt giống Lời Chúa. Cuộc đời mình cuối cùng thành công cốc, chả trổ sinh được bông hạt nào cho Thiên Chúa.  

Có nhiều lý do khiến cho hạt giống Lời Chúa khó lớn lên giữa lòng thế giới. Lý do căn bản nhất vẫn chính là thiếu sự hy sinh, thiếu tình yêu thương. Một khi con người không có tình yêu thương dành cho Thiên Chúa thì họ chả thể nào yêu thương ai. Thiên Chúa là Đấng đáng được yêu thương nhất mà nhân loại không yêu mến thì làm sao có thể yêu thương con người, gồm những người dễ thương và cả những con người khó thương.

Không có một phép lạ nào từ trên trời rơi xuống, tất cả đều hệ tại sự cộng tác, hy sinh của con người. Nếu như bạn không có ơn Chúa, nếu như bạn không cộng tác với Ngài, thì mọi nỗ lực đều ra không. Sức mạnh, quyền năng và lòng thương xót của Thiên Chúa được biểu lộ cùng sự cộng tác tự do của bạn. Nếu như bạn không muốn, Ngài cũng không thể ép buộc. Ngài tôn trọng bạn và Ngài chờ đợi bạn đáp lời.

Không một ai ra khỏi lòng thương xót của Thiên Chúa, nhưng kẻ quyết định ở lại hay không lại chính là bạn. Thế nên, chính bạn là kẻ quyết định Lời Chúa có được trổ sinh bông hạt trong cuộc đời mình hay không và trổ sinh được bao nhiêu.

Ngày nay người ta không mù Lời Chúa. Vì công nghệ hiện đại, tiên tiến có thể cho họ truy cập mọi Lời Kinh Thánh. Thế nhưng, nghe, đọc, hiểu và thực hành lại là cả một hành trình. Hành trình ấy nhất định phải có ơn Chúa, phải có sự hy sinh, phải có cộng tác. Chẳng có một hoa trái nào có thể trổ sinh từ một mảnh đất khô cằn cảm xúc, chai lì và bất ổn với cuộc đời nếu như không có ơn Chúa, nếu như không có lòng thương xót của Ngài. Chính Ngài, là Người gieo, Người gặt và Người cho lớn lên. Phép lạ là từ Ngài, quyền năng cũng từ Ngài. Thế nên, dù tâm hồn bạn đang là gì, thánh thiện hay tội lỗi nhơ nhớp cũng không quan trọng. Quan trọng là bạn hãy để cho Ngài, vẽ nên mùa lúa mới trên trái tim đầy thương tổn đó. Thế giới có thể quay lưng, cuộc đời có thể nghiệt ngã, nhưng Thiên Chúa nhất định không nghiệt ngã với bạn, Ngài sẽ cho bạn một mùa bội thu ân sủng và thánh đức. Hãy tin tưởng Ngài, hãy phó thác cho Ngài và hãy can đảm bước đi theo Ngài, hãy để cho Ngài hành động!

Nếu như bạn còn cay đắng với cuộc sống thì thực chất bạn còn non lắm. Nếu như bạn quá phụ thuộc cuộc sống, thật ra bạn đang nô lệ chúng. Còn nếu bạn đang tha thứ cho cuộc sống này thì đích thực bạn là kẻ hạnh phúc nhất.

Đừng cay đắng với cuộc sống vì càng cay đắng bạn càng thất bại. Thay vì cay đắng hãy tha thứ cho nó và hãy trân trọng nó. Hãy cứ trân trọng mọi giây phút tồn tại trên cuộc đời này dù buồn dù vui vì đó là khoảng thời gian hạnh phúc nhất Thiên Chúa để bạn trải nghiệm cuộc sống trần thế để học được bài học Nước trời. Có lẽ đôi khi bạn sẽ không thích nó, nhưng mà khi nhìn lại, suy nghĩ lại bạn sẽ thấy rằng nó thật sự cần để giúp tâm hồn bạn lớn lên và trưởng thành. Đừng quá đặt nặng mình sẽ thu về được bao nhiêu bông hạt, thay vì vậy hãy cố gắng sống thật tử tế, thật bao dung, thật hạnh phúc vì được làm con Chúa, vì được Thiên Chúa yêu thương và cứu độ. Hãy cố gắng sống hết mình, yêu thương hết mình và tha thứ hết mình, mọi chuyện còn lại, hãy để cho Ngài hành động, hãy để cho Ngài lớn lên…

Có bao giờ bạn sống với tâm trạng hạnh phúc vì được một người yêu thương mình nhất chưa? Có bao giờ bạn hạnh phúc vì được yêu thương chưa? Có bao giờ bạn sống vì mình được yêu thương không? Nếu có, bạn chắc chắn là người may mắn nhất. Nếu chưa, bạn hãy cố gắng tập sống hạnh phúc, vì chả phải Thiên Chúa, Đấng yêu thương bạn nhất, tạo dựng và cứu chuộc bạn. Hãy cố gắng vì Ngài và sống thật hạnh phúc, thật tha thứ, thật yêu thương. Hãy đứng thẳng lưng, ngẩng cao đầu, can đảm bước đi, tiến về phía mặt trời mọc, rồi bóng tối, rồi tội lỗi, rồi đau khổ, rồi hận thù… sẽ bỏ lại phía sau.

Có lẽ hơn ai hết, bạn phải là người mong mỏi mình là kẻ thu được nhiều bông hạt nhất. Có lẽ hơn ai hết, bạn phải là người mong muốn mảnh đất tâm hồn mình tốt tươi nhất. Thật ra, mảnh đất nào cũng không quan trọng, cho dù đó là một mảnh vườn hoang vu, cằn cỗi và tội lỗi, nhưng chỉ cần bạn tin vào ơn Chúa, chỉ cần bạn tin vào sự hiện diện của Ngài trong cuộc đời bạn và cố gắng sống hết mình cho niềm tin ấy, bạn chắc chắn sẽ trổ sinh nhiều bông hạt.

Mình giờ già rồi, đã gãy hết tham vọng, chỉ còn duy nhất một khao khát được sống hạnh phúc, được sống chứng nhân. Sống hạnh phúc vì tin rằng Thiên Chúa yêu thương mình. Sống chứng nhân để mong người quanh mình có thể nhận thấy Thiên Chúa nơi mình mà tin, mà cũng sống hạnh phúc như vậy. Bây giờ mình chỉ còn có mỗi một khao khát, làm sao để mọi người có thể nhìn thấy Đức Kitô đang hiện diện!

Lạy Chúa, có lẽ không người gieo giống nào mà không mang hoài bão, chả ai cất công gieo giống mà chẳng mong muốn thu về kho lẫm đầy tràn. Thế nhưng, Ngài là Người gieo giống vĩ đại nhất khi chẳng chọn lựa, thoái thác những mảnh đất hoang vu, khô cằn… Ngài quả thực đã chẳng bỏ sót ai, từ chối ai, bởi Ngài muốn tất cả chúng con đều được cứu độ. Con người hay chọn lựa, thế gian hay loại trừ… Xin giúp con đừng từ chối bất kỳ ai đến với cuộc đời mình. Thay vì từ khước, xin giúp con hãy biết đón nhận và hy sinh và cố gắng để hạt giống tình yêu được lớn lên. Xin giúp con hiểu rằng, chả có tình yêu nào mà không cần hy sinh, chả có hy sinh nào mà không phải vì tình yêu. Xin giúp con can đảm hy sinh, hy sinh tất cả, để danh Chúa được cả sáng, để Nước Cha được hiển trị, để mọi người được cứu độ… Nếu như, hồn con là một mảnh vườn hoang vu cằn cỗi, thì con biết Ngài vẫn đến, ngày ngày vỡ đất hồn con và gieo vào đó những hạt giống yêu thương và tha thứ. Con hứa, sẽ sống thật bao dung, thật tử tế, thật thiện lương để Lời Chúa được lớn lên, bao nhiêu bông hạt cũng không quan trọng, bao nhiêu nước mắt cũng chẳng nề hà, chỉ cần con cố gắng, chỉ cần con hạnh phúc, người quanh con hạnh phúc…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NGƯỜI TÔI TRUNG CỦA THIÊN CHÚA

Có lẽ không gì hạnh phúc hơn khi mỗi chúng ta được nghe lời mời gọi tha thiết của Chúa Giêsu hôm nay: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề , hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng. Anh em hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường. Và ách của tôi thì êm ái, gánh của tôi thì nhẹ nhàng.” (Mt 11, 28-30) Đặc biệt cho những ai đang mệt mỏi, chán chường, thì Lời Chúa chẳng khác nào linh dược chữa lành tâm hồn, cho ta thêm sức mạnh, cho ta thêm niềm tin, cho ta thêm động lực sống mà kiên trì vượt qua mọi thử thách, cám dỗ.

Nếu như bạn đang thật sự mệt mỏi, hãy chạy đến bên Ngài, học với Ngài trái tim hiền hậu và khiêm nhường. Chính sự khiêm nhường, hiền hậu ấy là sức mạnh để bạn tồn tại và đứng vững trước mọi sóng gió cuộc đời. Chỉ có điểm tựa duy nhất là Giêsu. Chỉ có Ngài mới là sức mạnh thật sự để bạn chiến thắng ba thù. Không cậy dựa vào Ngài, mọi nỗ lực, mọi công sức đều đổ sông, đổ biển. Thế nên, nếu như bạn thật sự mệt mỏi, hãy tìm đến Ngài, nương tựa Ngài, kín múc nơi Ngài sức mạnh và tình yêu để tiếp tục tồn tại và chiến đấu.

Nếu như ai đó nói rằng, họ không bao giờ biết mệt. Đó chính là kẻ nói dối. Vì cuộc đời này không bao giờ là hoàn hảo cho tất cả mọi người. Hay nói khác hơn, muốn đi tìm sự hoàn hảo của cuộc đời,chắc chắn bạn phải chiến thắng được bản thân. Chắc chắn bạn phải cậy dựa vào Thiên Chúa. Chỉ có Thiên Chúa mới làm nên sự hoàn hảo của cuộc đời này. Hoặc khác hơn, chính tình yêu Thiên Chúa, sự hy sinh, khiêm nhường mới tạo thành sự hoàn hảo của cuộc sống. Thế gian, làm gì có hoàn hảo. Con người, nếu không hy sinh cho nhau, làm gì có tình yêu chân thành, chân thật?

Nếu bạn đang thật sự rất mệt mỏi vì cuộc sống, hãy đến bên Chúa, Ngài sẽ dạy cho bạn bài học làm người. Của cải vật chất rồi cũng sẽ qua đi, nó cần thiết thật đấy nhưng không phải là tất cả. Của cải không làm nên con người, nhưng chính trái tim nhân ái, chính tâm hồn cao thượng, trọng nghĩa, trọng tình mới là cùng đích cuộc sống. Thiên Chúa không yêu bạn vì bạn giàu có, xinh đẹp, tài giỏi. Ngài yêu bạn vì chính bạn. Thế nên, bạn đừng để cho nhu cầu vật chất chi phối và làm chủ cuộc đời bạn. Hãy làm chủ nó với phong thái ung dung nhất. Đừng bao giờ nô lệ cho đồng tiền, hãy dùng nó như phương tiện để sống tử tế hơn, tốt lành hơn.

Nếu bạn thật sự đang rất mệt mỏi vì con người, hãy đến bên Chúa. Ngài sẽ dạy cho bạn bài học thứ tha. Chỉ có tha thứ là con đường duy nhất giải thoát bạn khỏi mọi bất hạnh. Tha thứ không phải là thua cuộc, cũng không là hèn nhát, càng không phải là ô nhục. Tha thứ chính là cao thượng, là chiến thắng. Chiến thắng vĩ đại nhất là chiến thắng chính mình. Ai thắng được bản thân là kẻ thắng được bá tánh thiên hạ. Ngày nào bạn còn chưa thắng nổi bản thân mình thì đừng hòng mong chiến thắng nổi ai. Và bạn cũng đừng bao giờ ngừng tha thứ. Nếu như tha thứ bị dừng lại cũng đồng nghĩa cuộc đời bạn kết thúc. Thế nên, hãy không ngừng tha thứ và tha thứ không ngừng để chính bạn cũng được Thiên Chúa tha thứ không ngừng và cũng là để chính bạn được lớn lên.

Nếu bạn đang thật sự rất mệt mỏi vì yêu thương, đừng nản lòng chùng bước. Hãy can đảm chạy đến bên Chúa, nương tựa vào Ngài, bạn sẽ có tất cả. Không có Thiên Chúa, muôn đời bạn sẽ không bao giờ yêu thương đúng nghĩa cả. Chỉ những ai biết yêu kính Thiên Chúa người ấy mới có khả năng yêu thương và tha thứ cho anh em mình, đúng nghĩa!

Trước đây mình cũng là kẻ tham vọng, mong mỏi bản thân phải có được những điều người khác có, nhưng bây giờ mình chẳng còn mong mỏi có được những thứ xa xỉ ấy nữa. Mình chỉ mong có được Chúa. Mình chỉ mong có được Ngài. Mình chỉ mong trái tim mình tràn ngập Chúa để chính bản thân được cứu độ, được hạnh phúc và được mang hạnh phúc ấy đến cho muôn người.

Và bây giờ mình cũng chỉ còn có một khát vọng duy nhất chính là được làm người tôi trung của Thiên Chúa. Trung thành yêu kính Ngài, trung thành tuân giữ Lời Ngài và trung thành làm chứng nhân cho Ngài. Mình thấy không gì quan trọng hơn với thời đại hôm nay, chính là chứng nhân cho một tình yêu thương vĩ đại của Thiên Chúa, làm sao cho danh Ngài được cả sáng, làm sao cho tình yêu của Ngài được lớn lên, làm sao cho gương mặt của Chúa Giêsu được biểu lộ nơi ta sống, người ta gặp. Đó là gương mặt hiền hậu và khiêm nhường. Thú thật, đến bây giờ thì mình mới thực sự hiểu rõ vì sao lại cần hiền lành và khiêm nhường. Bởi vì nét đẹp khiêm nhường là nét đẹp vĩnh cửu, nét đẹp hiền hậu cũng là nét đẹp vô giá. Và bởi chính Thiên Chúa chúng ta là như thế.

Lạy Chúa, hơn bao giờ hết, con khao khát được trở thành người tôi tớ của Thiên Chúa. Đó là người tôi trung của hiền hậu, của khiêm nhường. Xin giúp con trở thành chứng nhân của Ngài giữa thế giới hôm nay, để gương mặt của Thiên Chúa được chiếu sáng giữa thế gian, để mọi người nhận biết quyền năng và tình yêu thương cứu độ của Ngài, hầu họ được tin và được cứu độ. Có lẽ, thế giới ngày nay chỉ còn thiếu khát mỗi tình yêu và sự tha thứ, sự quan tâm và đồng cảm, sự thấu hiểu và nâng đỡ. Nhân loại ngày nay đang thiếu thốn quá nhiều, thiếu thốn sự chữa lành và hy sinh. Xin hãy giúp con, can đảm trở thành người tôi trung của Thiên Chúa, chinh phục thế giới với trái tim hiền hậu và khiêm nhường.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

PHÊRÔ VÀ PHAOLÔ - CỘT TRỤ VÀ NỀN TẢNG

“Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” (Mt 16,16)

Mỗi dịp mừng kính hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, lòng chúng ta không chỉ hướng về những trang sử hào hùng của Giáo hội sơ khai, mà còn là cơ hội để mỗi người nhìn lại hành trình đức tin của chính mình. Phụng vụ Giáo hội đặt hai vị thánh vào chung một ngày lễ, không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà đó là một bài học căn bản về sự hiệp nhất. Qua cuộc đời của hai ngài, Thiên Chúa cho chúng ta thấy rằng: Giáo hội cần cả sự vững chãi của nền tảng đức tin, lẫn sự năng động không ngừng của tinh thần truyền giáo. Để hiểu sâu sắc hơn về hai vị thánh này, chúng ta hãy nhìn vào những xác tín cụ thể các ngài để lại trong Kinh Thánh và những giáo huấn của Giáo hội.

Thánh Phêrô hiện thân cho một đức tin đã đi qua những va chạm thực tế của cuộc sống. Ngài là một ngư phủ dày dạn, người đã quen với sóng gió biển hồ. Chính những kinh nghiệm thực tế đó khiến Phêrô không bao giờ là người mơ mộng. Khi Chúa hỏi: “Con có mến Thầy hơn các anh em này không?” (Ga 21,15), Phêrô không dùng những lời hoa mỹ. Ngài thưa: “Thưa Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy” (Ga 21,16). Đây là lời thú nhận khiêm tốn của một con người đã từng vấp ngã, đã từng chối Chúa, nhưng vẫn kiên trì và trung thành.

Sự trung tín của Phêrô là sự gắn bó bền bỉ với Đấng là nguồn mạch sự sống. Ngài khẳng định: “Thưa Thầy, bỏ Thầy thì chúng con biết theo ai? Thầy mới có những lời đem lại sự sống đời đời” (Ga 6,68). Lời tuyên xưng này biến Phêrô thành đá tảng vững chãi cho Giáo hội. Thánh Augustinô từng chiêm nghiệm: “Phêrô là người duy nhất thay mặt cho toàn thể các tông đồ, nên ngài xứng đáng là đại diện cho toàn thể Giáo hội”. Phêrô dùng quyền bính không phải để thống trị, mà để chăm sóc đàn chiên bằng sự tận tụy. Ngài nhắn nhủ các vị lãnh đạo: “Hãy chăn dắt đoàn chiên của Thiên Chúa được giao phó cho anh em... không phải vì muốn chiếm lợi, nhưng với lòng hăng say” (1 Pr 5,2). Phêrô dạy chúng ta rằng: sự thánh thiện chân chính chính là việc con người biết khiêm tốn nhận ra giới hạn của mình, để rồi dựa vào sức mạnh của Chúa mà kiên tâm chăm sóc anh chị em.

Trái ngược với Phêrô, Thánh Phaolô mang linh đạo của một tâm hồn không bao giờ chấp nhận sự trì trệ. Sau biến cố hoán cải trên đường Damas, tầm nhìn của ngài thay đổi hoàn toàn. Đối với Phaolô, đức tin không phải là những quy tắc khô khan, mà là sự gắn kết sống động với Đức Kitô. Câu nói: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20) là tôn chỉ cuộc đời ngài. Phaolô đã từ bỏ vị thế của một người biệt phái thượng lưu để trở thành một người phục vụ Tin Mừng cho mọi dân tộc.

Tinh thần truyền giáo của Phaolô là sự thúc bách không thể cưỡng lại: “Khốn thân tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng!” (1 Cr 9,16). Ngài không chờ đợi người khác đến với mình, mà ngài chủ động đi tìm họ. Phaolô đã băng qua các biên giới, đối diện với gian khổ, tù đày, chỉ để đưa Tin Mừng đến với những vùng đất xa lạ. Thánh Gioan Kim Khẩu đã ca ngợi: “Trái tim Phaolô rộng lớn như thế giới, ngài yêu mến mọi người bằng một tình yêu không biên giới”. Ngài đã sống một đức tin năng động, nơi mà xiềng xích hay gian truân cũng không thể tách ngài ra khỏi tình yêu của Đức Kitô (Rm 8,35). 

Sự hiệp nhất của hai vị Tông đồ không phải là một lý thuyết trừu tượng. Câu chuyện tại Antiôkia (Gl 2,11-14) cung cấp một bài học thực tế sâu sắc: Phaolô đã công khai phê bình Phêrô khi thấy vị Tông đồ trưởng có thái độ e dè, không ăn chung với người dân ngoại. Phêrô đã không dùng uy quyền để đàn áp, mà đã khiêm tốn lắng nghe và điều chỉnh hành vi. Sự hiệp nhất được củng cố khi các vị mục tử ban đầu đã dám nhìn vào chân lý để sửa đổi, thay vì bảo thủ hay né tránh. Đây là gương mẫu cho mọi cộng đoàn chúng ta hôm nay: Sự hiệp nhất đòi hỏi sự thẳng thắn trong tình yêu và sự khiêm tốn để cùng nhau hoán cải.

Từ đó, chúng ta cần thay đổi cách thực hành đức tin trong thế giới hiện đại. Đức tin không thể là một bảo vật cá nhân. Việc giữ đức tin trong phạm vi nhà thờ hay gia đình là một sự thiếu sót nghiêm trọng. Sự vững chãi của Phêrô là nền tảng cho hành trình sứ vụ, chứ không phải là bức tường thành để chúng ta ẩn náu. Mỗi người Kitô hữu cần phải thể hiện bản sắc của mình qua cách sống, cách làm việc và cách đối xử tử tế với những người xung quanh. Đó là bằng chứng sống động về sự hiện diện của Chúa trong môi trường làm việc và học tập.

Truyền giáo là sự dấn thân thực tế. Nhiều người lầm tưởng truyền giáo là việc đi xa hay dùng những lời lẽ hoa mỹ. Thực tế, tinh thần của Phaolô nằm ở việc trở nên tất cả cho mọi người. Trong thế giới hôm nay, truyền giáo chính là sự trung thực trong kinh tế, là sự bao dung khi cộng sự sai sót, là sự lắng nghe đối với những người đang tuyệt vọng, và là biết dùng chuyên môn để phục vụ công ích. Chính sự tử tế và tinh thần trách nhiệm trong đời sống hàng ngày mới là phương thức truyền giáo thuyết phục nhất.

Thế giới thay đổi không ngừng, nhưng đời sống đạo của nhiều người vẫn dậm chân tại chỗ. Chúng ta cần sự quyết liệt của Phaolô để mạnh dạn bước ra khỏi những định kiến và lối sống thụ động. Sự sẵn sàng đối thoại với những người không cùng quan điểm chính là cách chúng ta để Tin Mừng nhập thể vào lòng đời. Đừng sợ hãi những thách thức, vì trong chính sự va chạm thực tế, ánh sáng của Tin Mừng mới có cơ hội được tỏa chiếu.

Tóm lại, nếu Phêrô là tảng đá giữ cho ngôi nhà Giáo hội không bị sụp đổ, thì Phaolô là ngọn lửa thúc đẩy ngôi nhà ấy không ngừng vươn xa tới những vùng ngoại vi của nhân loại. Một đời sống Kitô hữu trọn vẹn chính là sự kết hợp hài hòa giữa việc cắm rễ sâu vào tình yêu Chúa và việc mở tung đôi tay để đón nhận tha nhân. Nguyện xin hai Thánh Tông đồ cầu bầu cho chúng ta, để mỗi người biết trở nên những viên gạch sống động, vừa trung thành với cội nguồn, vừa dấn thân không mệt mỏi để mang Tin Mừng đến cho mọi người trong thế giới hôm nay. Amen.

 

Jos. Vinc. Ngọc Biển

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

XIN ĐỪNG BỎ SÓT

Từ bé mình đã có niềm say mê đọc sách và ao ước sự thiện. Mình là người duy mỹ, rất yêu thích cái đẹp. Đôi khi chỉ là nét đẹp giản dị của một bông hoa dại cũng khiến mình say đắm. Đơn giản vì đó là những nét đẹp tự nhiên, không do con người tạo thành. Và như vậy, mình đã khao khát nét đẹp thánh thiện của Thượng đế từ ngày đó…

Lớn lên một chút, mình lại khao khát sự công bình và khâm phục người hùng tài. Càng những con người, những câu chuyện kể đến những bậc vĩ nhân xả thân cứu người nghèo hèn, bé mọn bị ức hiếp mình càng khâm phục. Không biết từ bao giờ, mình lại có lòng trắc ẩn đặc biệt đến những con người cô thế cô thân như vậy. Thấy họ thật tội nghiệp và đáng thương.

Nhưng rồi đến một lúc, mình lại thấy mọi con người trên thế giới này đều đáng thương như vậy. Ai cũng cần được thấu hiểu và yêu thương. Càng những người ác, mình lại càng mong có phép lạ cho họ bớt ác hơn để không ai bị tổn thương vì họ. Nếu như thế giới không còn một người ác, thì có phải tất cả nhân loại sẽ sống thật bình an, hạnh phúc hay không? Phải chăng đó chính là bởi vì mình đã bị quá nhiều đau khổ?

Mỗi khi nghe đây đó có thiên tai hoạn nạn, mỗi khi nghe ai đó bị bệnh hoạn, rủi ro, mình luôn khao khát có một phép màu thoa dịu mọi nỗi đau của nhân loại, không hiểu từ bao giờ mình lại nhạy cảm với nỗi đau nhân loại đến thế. Phải chăng mình là kẻ đã bị đau đớn nhiều về thân xác? Hoàn toàn trái ngược, mình chưa phải trải qua những cơn đau đớn tột cùng về bệnh tật, nhưng mà nỗi đau tâm hồn… Có lẽ vì mình biết đau nhiều hơn, cho nên mình nhạy cảm nhiều hơn chăng…

Mình rất thích câu nói của ai đó: “Thà cho nhầm còn hơn bỏ sót”. Đúng vậy, biết rằng ngày nay có rất nhiều hình thức lừa đảo tinh vi, lợi dụng lòng tốt của đồng loại để mà trục lợi cá nhân. Nhưng mà, sự thật thì có rất nhiều mảnh đời tan vỡ cần được nâng đỡ. Có lẽ ai cũng mong mình có nhiều tiền để mà cho đi, để mà phục vụ. Ít ai chưa đủ no, mặc chưa đủ ấm mà có thể chia sẻ cho người khác được. Đúng là cái khó bó cái khôn, lòng rất muốn nhưng lực bất tòng tâm. Chỉ có lời cầu nguyện là bị ràng buộc bởi trái tim mà thôi. Không gì có thể ngăn cản ta cầu nguyện. Bác ái, chia sẻ đôi khi còn giới hạn, nhưng mà trái tim và tình yêu, lời cầu nguyện và sự chúc phúc thật sự chỉ đến với những trái tim biết yêu thương, họ có thể cho đi vô bờ bến!

Tin mừng hôm nay một lần nữa chạm tới nỗi đau của mình. Đó là nỗi đau của người chưa dám hết mình chia sẻ. Đó là nỗi đau của kẻ hèn nhát, ích kỉ, tham lam. Có không biết bao nhiêu lần mình có cơ hội để mà sẻ chia nhưng bỏ lỡ hoặc ích kỉ hoặc vô tình. Chính sự xem thường, bỏ lỡ, vô tình ấy đã lướt qua biết bao nhiêu mảnh đời vụn vỡ.

Ước gì hôm nay, ai cũng nghe được chính Lời Chúa nhắn nhủ với mình: “Ai cho một trong những kẻ bé mọn này uống, dù chỉ là một chén nước lã mà thôi, vì kẻ ấy là môn đệ của Thầy, thì Thầy bảo thật anh em, người đó sẽ không mất phần thưởng đâu.” (Mt 10, 42) Nếu như mỗi người chúng ta đều quan tâm đến lời nhắn nhủ của Chúa Giêsu và hiểu được ý nghĩa của Lời nói ấy, có lẽ chúng ta đã sống thật khác, đã bớt tham lam hơn, đã biết chia sẻ nhiều hơn, đã bớt tính toán hơn, đã biết bác ái, yêu thương hơn.

Thật sự thì, khi một ai đó đã thấm nhầm Lời Chúa, đã tìm ra được chân lý cuộc đời, đã tìm thấy được giá trị cuộc sống, người ta sẽ thực thi bác ái mà không nghĩ đến phần thưởng mà Thiên Chúa hứa ban. Đơn giản vì họ thấy đó là việc cần phải làm và là điều cần nên làm mà thôi. Vì họ tin rằng, họ đang làm cho chính Chúa!

Mỗi người đến với thế giới này đều có một trách nhiệm khác nhau. Ai được nhiều thì cho đi nhiều. Mỗi người một cách. Bạn không có bạc vàng nhưng bạn có lời cầu nguyện, có sự hy sinh, có sự đồng cảm và nâng đỡ. Đôi khi bạn có biết rằng, chỉ cần sự hiện diện của bạn, lời cầu nguyện chân thành của bạn, nụ cười của bạn đã là niềm vui và hạnh phúc cho một ai đó, chưa cần nói gì đến chén nước lã đâu.

Thế nên, hãy tập sống thật lương thiện, thật tử tế. Đó chính là món quà lớn lao nhất mà bạn mang đến cho thế giới hôm nay. Ngày nay người ta không quá nghèo đến nỗi không có cơm ăn áo mặc, nhưng con người thật sự đói nghèo tình yêu thương, sự quan tâm, sự đồng cảm và thấu hiểu. Nỗi cô đơn lớn nhất đang xâm chiếm thế giới không phải vì nhân loại nghèo đói nhưng lại chính là sự bàng quan, vô cảm chỉ bởi vì cuộc sống đã quá sung túc, xa hoa.

Lạy Chúa, con có một tham vọng xa xỉ là muốn được phục vụ, muốn được sẻ chia một chút gì đó cho tất cả mọi người, người nghèo lại càng tốt… Không biết đó có phải là lòng trắc ẩn thực sự trong con hay chỉ là tham vọng. Nhưng mà con thực sự đam mê và yêu thích. Từ tấm bé con đã say mê những bậc thánh nhân làm được phép lạ chăm sóc người nghèo, người bệnh… Nhưng mà Chúa lại dạy con không cần biến những điều xa xỉ thành phép lạ cho bằng hành động thiết thực. Chỉ là một chén nước lã, chỉ là một ánh nhìn, chỉ là một sự thấu hiểu, cảm thông, chỉ là một lời xin lỗi, một cái ôm, một sự tha thứ, một sự hy sinh, nhường nhịn… tất cả những điều ấy đã trở thành phép lạ rồi. Xin giúp con, thực sự biết sống cho đi. Nếu như không làm được “phép lạ” thì cũng biết cho đi, đừng để một ai lướt qua đời mình mà bị lãng quên, bị bỏ sót, cho dù bản thân đã từng bị bỏ sót… Bởi chính Ngài cũng chưa từng bỏ sót, lãng quên con…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

Tên Cháu Là Gio-an: Một đời sinh ra để làm chứng cho ánh sáng

Ngày sinh của một con người luôn là một mầu nhiệm. Khi một em bé chào đời, người ta vui vì một sự sống mới được trao ban, nhưng đồng thời cũng tự hỏi: đứa trẻ này rồi sẽ ra sao? Nó sẽ đi con đường nào? Nó sẽ trở thành người thế nào? Nó sẽ đem lại niềm vui hay nỗi buồn? Nó sẽ sống một đời có ý nghĩa hay chỉ trôi qua như bao nhiêu đời sống khác? Trong Tin Mừng hôm nay, ngày sinh của Gio-an Tẩy Giả không chỉ là ngày vui riêng của ông Da-ca-ri-a và bà Ê-li-sa-bét, nhưng là ngày vui của cả một dân tộc đang chờ Đấng Cứu Thế. Bởi vì đứa trẻ này không chỉ sinh ra để nối dõi một gia đình, không chỉ sinh ra để làm rạng danh một dòng họ, nhưng sinh ra để mở đường cho Đấng là Ánh Sáng thật. Gio-an được sinh ra trong một gia đình son sẻ, giữa tuổi già của cha mẹ, trong bầu khí của lời hứa, của sự thinh lặng, của nước mắt, của mong chờ và của lòng thương xót. Vì thế, ngay từ phút đầu, cuộc đời Gio-an đã mang dấu ấn của Thiên Chúa: “Quả thật, có bàn tay Chúa phù hộ em.”

Tin Mừng kể rất đẹp: “Nghe biết Chúa đã rộng lòng thương xót bà như vậy, láng giềng và thân thích đều chia vui với bà.” Một đứa trẻ ra đời, nhưng người ta không chỉ thấy công lao của cha mẹ, không chỉ thấy niềm hạnh phúc gia đình, mà thấy lòng thương xót của Chúa. Đó là cái nhìn đức tin. Người không có đức tin chỉ thấy sinh nở là chuyện tự nhiên. Người có đức tin thấy trong từng hơi thở, từng nhịp tim, từng sự sống mới, có bàn tay Chúa. Bà Ê-li-sa-bét son sẻ, già nua, tưởng như không còn hy vọng, nhưng Chúa đã làm cho cung lòng cằn cỗi trở thành nơi phát sinh sự sống. Thiên Chúa vẫn thường làm như thế. Người chọn chỗ con người tưởng là hết đường để mở một con đường. Người chọn nơi con người tưởng là khô cằn để làm nở hoa. Người chọn sự bất lực của con người để bày tỏ quyền năng và lòng thương xót của Người.

Ngày sinh của Gio-an vì thế là lời nhắc nhở rất sâu cho mỗi người chúng ta: không ai là sản phẩm của tình cờ. Không ai được sinh ra một cách vô nghĩa. Dù đời ta có những khúc quanh khó hiểu, dù ta có đi qua những tháng ngày tưởng như cằn cỗi, Thiên Chúa vẫn có một chương trình cho ta. Có những người sinh ra trong hoàn cảnh nghèo khó. Có những người lớn lên giữa thương tích gia đình. Có những người tưởng mình không có gì đặc biệt. Có những người mang mặc cảm vì quá khứ, vì giới hạn, vì thất bại. Nhưng trước mặt Chúa, mỗi cuộc đời đều có một tên gọi, một sứ mạng, một chỗ đứng trong chương trình cứu độ. Điều quan trọng không phải là ta sinh ra trong hoàn cảnh nào, nhưng là ta có để bàn tay Chúa dẫn mình đi hay không.

Điểm rất lạ trong Tin Mừng hôm nay là chuyện đặt tên. Theo thói quen, người ta muốn lấy tên cha là Da-ca-ri-a đặt cho đứa bé. Đó là điều bình thường. Dòng họ, truyền thống, thói quen, dư luận, tất cả đều muốn kéo đứa trẻ vào nếp cũ. Nhưng bà Ê-li-sa-bét nói: “Không được! Phải đặt tên cháu là Gio-an.” Da-ca-ri-a cũng viết: “Tên cháu là Gio-an.” Một cái tên tưởng như nhỏ bé, nhưng lại là một sự vâng phục lớn lao. “Gio-an” nghĩa là “Thiên Chúa thi ân”, “Thiên Chúa tỏ lòng thương xót”. Đứa trẻ ấy không thuộc về tham vọng của cha mẹ, không thuộc về sự mong đợi của dòng họ, không thuộc về thói quen xã hội, nhưng thuộc về Thiên Chúa. Tên của Gio-an không do người đời áp đặt, nhưng do Thiên Chúa trao ban.

Ở đây có một bài học rất lớn cho đời sống đức tin. Biết bao lần chúng ta cũng muốn đặt tên cho đời mình theo ý riêng. Ta muốn tên mình là thành công, danh vọng, quyền lực, được khen, được trọng, được nhớ đến. Ta muốn người khác nhìn mình theo hình ảnh mình dựng lên. Ta muốn đời mình đi theo chương trình mình đã vẽ. Nhưng Thiên Chúa lại có một tên khác cho ta. Người gọi ta bằng tên của ơn gọi, của khiêm nhường, của phục vụ, của hy sinh, của âm thầm, của sự thật. Người không hỏi ta có muốn nổi bật không, nhưng hỏi ta có muốn trung tín không. Người không hỏi ta có muốn được người đời vỗ tay không, nhưng hỏi ta có muốn làm chứng cho ánh sáng không.

Khi Da-ca-ri-a viết: “Tên cháu là Gio-an”, miệng lưỡi ông lại mở ra, ông nói được và chúc tụng Thiên Chúa. Điều này thật sâu sắc. Da-ca-ri-a đã từng câm lặng vì nghi ngờ lời Chúa. Nhưng khi ông vâng phục ý Chúa, ông được mở miệng. Con người chỉ thật sự có tiếng nói khi biết vâng lời Thiên Chúa. Còn khi sống trong nghi ngờ, trong khép kín, trong cố chấp, trong tự ý, thì dù miệng có nói nhiều, tâm hồn vẫn câm. Có những người nói rất nhiều nhưng không nói được lời chúc tụng. Có những người phát biểu rất hay nhưng không nói được lời yêu thương. Có những người phán xét rất mạnh nhưng không nói được lời khiêm tốn. Có những người giảng dạy nhiều nhưng chính lòng mình lại câm trước Chúa. Da-ca-ri-a được chữa lành không phải chỉ ở lưỡi, mà ở đức tin. Khi lòng ông mở ra cho ý Chúa, miệng ông cũng mở ra để ca tụng Chúa.

Đây là điều rất cần cho chúng ta hôm nay. Lắm khi đời sống đạo của ta câm lặng không phải vì không có lời kinh, nhưng vì thiếu vâng phục. Gia đình câm lặng không phải vì không ai nói, nhưng vì không ai chịu lắng nghe. Cộng đoàn câm lặng không phải vì thiếu sinh hoạt, nhưng vì thiếu tinh thần của Chúa. Một linh hồn câm lặng không phải vì không biết cầu nguyện, nhưng vì còn giữ trong mình những vùng tối chưa trao cho Chúa. Khi ta dám viết lại trong đời mình câu “Tên cháu là Gio-an”, nghĩa là dám để Chúa đặt tên, dám để Chúa định hướng, dám để Chúa làm chủ, thì lời chúc tụng sẽ trở lại. Niềm vui sẽ trở lại. Bình an sẽ trở lại.

Tin Mừng còn nói: “Láng giềng ai nấy đều kinh sợ. Và các sự việc ấy được đồn ra khắp miền núi Giu-đê. Ai nghe cũng để tâm suy nghĩ và tự hỏi: “Đứa trẻ này rồi ra sẽ thế nào đây?” Một đứa trẻ sinh ra mà làm người ta phải suy nghĩ. Không phải vì em bé ấy có dáng vẻ quyền quý. Không phải vì gia đình ấy giàu sang. Không phải vì có dấu hiệu trần thế nào đặc biệt. Nhưng vì nơi em bé ấy có dấu chỉ của Thiên Chúa. Cuộc đời của người có Chúa phải là một câu hỏi thánh cho người khác. Nhìn vào một Kitô hữu, người ta phải tự hỏi: tại sao người ấy có thể tha thứ? Tại sao người ấy có thể hy sinh? Tại sao người ấy sống thật giữa một xã hội gian dối? Tại sao người ấy vẫn bình an giữa thử thách? Tại sao người ấy không trả thù? Tại sao người ấy âm thầm phục vụ mà không cần được biết đến? Tại sao người ấy chịu thiệt mà vẫn không cay đắng? Nếu đời sống đạo của ta không làm ai phải tự hỏi về Chúa, có lẽ ta cần xét lại xem ánh sáng Tin Mừng trong ta còn sáng không.

Gio-an lớn lên và “tinh thần càng vững mạnh”. Sự vững mạnh của Gio-an không phải là sức mạnh của địa vị, không phải là sức mạnh của tiền bạc, không phải là sức mạnh của đám đông, nhưng là sức mạnh của Thần Khí. Gio-an mạnh vì ông sống thật. Gio-an mạnh vì ông không bị mua chuộc. Gio-an mạnh vì ông không chiều lòng người đời. Gio-an mạnh vì ông biết mình là ai và không ảo tưởng về mình. Ông chỉ là tiếng kêu, không phải Ngôi Lời. Ông chỉ là người dọn đường, không phải Con Đường. Ông chỉ là ngọn đèn, không phải Ánh Sáng. Ông chỉ là người bạn của chàng rể, không phải chàng rể. Cả đời Gio-an là một bài học khiêm nhường: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.”

Đó là sự cao cả đích thực. Người đời thường muốn mình lớn lên: lớn lên trong danh tiếng, lớn lên trong ảnh hưởng, lớn lên trong quyền lực, lớn lên trong sự chú ý của người khác. Còn Gio-an lại chọn nhỏ lại để Đức Kitô được lớn lên. Gio-an không kéo người ta về phía mình, nhưng chỉ cho người ta thấy Đức Giêsu: “Đây là Chiên Thiên Chúa.” Người phục vụ Chúa thật không giữ ai lại cho mình. Người loan báo Tin Mừng thật không biến mình thành trung tâm. Người mục tử thật không làm cho đoàn chiên lệ thuộc vào cá nhân mình, nhưng dẫn đoàn chiên đến với Đức Kitô. Người tông đồ thật không sợ mình bị quên, chỉ sợ Chúa không được nhận biết. Người có tâm hồn Gio-an không buồn khi người khác thành công, không đau khi mình bị lu mờ, không cay đắng khi không được nhắc tên, vì niềm vui của họ là thấy Chúa được yêu mến hơn.

Trong đời sống Giáo Hội, đây là một cám dỗ rất tinh vi. Ta có thể làm việc đạo đức mà vẫn âm thầm tìm mình. Ta có thể phục vụ mà vẫn muốn được ghi nhận. Ta có thể giảng về Chúa mà vẫn muốn người ta khen mình. Ta có thể làm việc bác ái mà vẫn mong người khác biết đến. Ta có thể bảo vệ sự thật nhưng lại thiếu bác ái. Ta có thể nhân danh Chúa để xây dựng cái tôi. Thánh Gio-an đến như một lưỡi dao sắc bén cắt vào mọi ảo tưởng đạo đức đó. Ngài nhắc ta: đừng lấy ánh sáng của Chúa để soi mặt mình. Đừng lấy bàn thờ để dựng sân khấu. Đừng lấy sứ vụ để nuôi cái tôi. Đừng lấy lời Chúa để chứng minh mình đúng. Đừng lấy việc phục vụ để tìm địa vị. Hãy để Đức Kitô lớn lên. Hãy để mình nhỏ lại. Nhỏ lại không phải là tự khinh mình, nhưng là đặt mình đúng chỗ trước mặt Thiên Chúa.

Gio-an còn là con người của hoang địa. Tin Mừng nói: “Cậu sống trong hoang địa cho đến ngày ra mắt dân Ít-ra-en.” Hoang địa không chỉ là nơi địa lý, nhưng là trường học thiêng liêng. Trong hoang địa, con người không có gì để bám víu ngoài Thiên Chúa. Không có tiếng vỗ tay. Không có tiện nghi. Không có đám đông. Không có danh vọng. Không có những trang điểm bên ngoài. Hoang địa bóc trần con người khỏi những lớp mặt nạ. Hoang địa dạy ta phân biệt đâu là điều cần, đâu là điều phụ. Hoang địa làm cho tiếng Chúa vang rõ hơn, vì những tiếng ồn khác lắng xuống.

Mỗi người chúng ta cũng cần một hoang địa. Không nhất thiết là bỏ nhà vào rừng, nhưng là biết tạo trong lòng một khoảng thinh lặng cho Chúa. Giữa thời đại ồn ào, người ta sợ thinh lặng. Người ta mở điện thoại ngay khi vừa thức dậy. Người ta sợ đối diện với lòng mình. Người ta thích nghe tin tức hơn nghe lương tâm. Người ta quen phản ứng nhanh hơn suy nghĩ sâu. Người ta thích nói về người khác hơn xét mình trước Chúa. Vì thế, tâm hồn dễ trở nên cạn. Không có hoang địa, ta dễ mất hướng. Không có thinh lặng, ta dễ nói lời vô ích. Không có cầu nguyện, ta dễ biến sứ vụ thành hoạt động thuần túy. Không có gặp Chúa trong sâu thẳm, ta dễ đem cái rỗng của mình trao cho người khác.

Hoang địa của Gio-an làm cho lời ông có sức mạnh. Ông không nói từ sách vở suông, không nói từ kỹ thuật thuyết phục, không nói từ tham vọng chiếm cảm tình quần chúng. Ông nói từ một đời sống đã được thanh luyện. Vì thế, lời ông đơn sơ mà đâm thấu. Ông kêu gọi: hãy sám hối. Hãy dọn đường cho Chúa. Hãy sửa lối cho thẳng. Hãy sinh hoa trái xứng với lòng sám hối. Đó không phải là những lời dễ nghe. Nhưng đó là những lời cứu độ. Người ta không cần một ngôn sứ ru ngủ. Người ta cần một ngôn sứ đánh thức. Người ta không cần một tiếng nói chỉ làm vui tai. Người ta cần một tiếng nói làm lương tâm bừng tỉnh.

Và chính ở đây, Gio-an trở thành mẫu gương can đảm nói sự thật. Ngài không sợ Hê-rô-đê. Ngài không sợ quyền lực. Ngài không sợ bị loại trừ. Ngài không uốn cong sự thật để được yên thân. Ngài không biến lương tâm thành món hàng mặc cả. Ngài nói: nhà vua không được phép sống như thế. Một câu nói ngắn, nhưng phải trả giá bằng tù ngục và cái chết. Gio-an đã sống đúng căn tính của mình: làm chứng. Làm chứng không phải chỉ là nói điều đúng khi an toàn, nhưng là đứng về phía sự thật khi phải trả giá. Làm chứng không phải chỉ là giảng hay, nhưng là sống thật. Làm chứng không phải chỉ là chống lại cái sai của người khác, nhưng trước hết là để sự thật của Chúa xét xử chính lòng mình.

Thời nào cũng cần những Gio-an. Gia đình cần những Gio-an dám nói lời ngay thật trong yêu thương. Giáo xứ cần những Gio-an dám nhắc nhau sống đúng Tin Mừng. Xã hội cần những Gio-an không bán rẻ lương tâm. Giáo Hội cần những Gio-an không tìm hào quang cho mình nhưng dọn đường cho Đức Kitô. Nhưng chúng ta cũng phải nhớ: sự thật của Gio-an không phải là sự thật kiêu căng. Gio-an không nói sự thật để hạ nhục ai. Gio-an không nói sự thật để nổi bật. Gio-an không nói sự thật như một vũ khí của thù hằn. Gio-an nói sự thật vì ông thuộc về Thiên Chúa. Sự thật không có bác ái dễ trở thành bạo lực. Bác ái không có sự thật dễ trở thành thỏa hiệp. Gio-an giữ cả hai: sự thật sắc bén và lòng trung tín trong sạch.

Mừng sinh nhật thánh Gio-an Tẩy Giả, ta cũng được mời gọi nhìn lại ngày sinh của chính mình. Ta đã được sinh ra trong đời này, nhưng ta có đang sống đúng lý do mình được sinh ra không? Ta đã được rửa tội, nhưng ta có đang sống như người thuộc về Đức Kitô không? Ta mang tên thánh, nhưng tên thánh ấy có trở thành một con đường nên thánh không? Ta có để Thiên Chúa đặt tên cho đời ta, hay vẫn để thế gian đặt tên? Thế gian gọi ta bằng những cái tên hấp dẫn: thành đạt, khôn ngoan, thực dụng, biết xoay xở, biết giữ phần hơn. Thiên Chúa gọi ta bằng những cái tên khác: con yêu dấu, người phục vụ, chứng nhân, môn đệ, người dọn đường, người của lòng thương xót. Ta chọn tên nào?

Trong ngày sinh của Gio-an, người ta hỏi: “Đứa trẻ này rồi ra sẽ thế nào đây?” Câu hỏi ấy cũng dành cho từng người chúng ta. Tôi rồi ra sẽ thế nào đây? Gia đình tôi rồi ra sẽ thế nào đây? Đời linh mục, đời tu, đời Kitô hữu của tôi rồi ra sẽ thế nào đây? Câu trả lời không nằm ở những dự tính hoàn hảo, nhưng nằm ở một điều: có bàn tay Chúa phù hộ hay không. Mà bàn tay Chúa không bao giờ thiếu. Chỉ có điều tay ta có nắm lấy tay Người hay không. Chúa vẫn đưa tay, nhưng ta có thể buông ra vì kiêu ngạo. Chúa vẫn dẫn đường, nhưng ta có thể đi lạc vì tự ái. Chúa vẫn gọi, nhưng ta có thể giả điếc vì sợ hy sinh. Chúa vẫn đặt tên, nhưng ta có thể cố giữ cái tên do lòng mình dựng nên.

Thánh Gio-an dạy ta sống đời mình như một tiếng kêu. Tiếng kêu không giữ lại cho mình. Tiếng kêu vang lên rồi tan đi, miễn là người ta nghe được lời cần nghe. Một đời Kitô hữu cũng vậy. Ta không cần phải trở thành trung tâm. Ta chỉ cần đời ta chỉ về Chúa. Một nụ cười có thể dọn đường cho Chúa. Một lời xin lỗi có thể dọn đường cho Chúa. Một sự tha thứ âm thầm có thể dọn đường cho Chúa. Một hy sinh không ai biết có thể dọn đường cho Chúa. Một lần chọn sống thật giữa gian dối có thể dọn đường cho Chúa. Một lần không nói xấu, không trả đũa, không phô trương, không tìm mình, cũng có thể dọn đường cho Chúa.

Có lẽ điều đẹp nhất trong đời Gio-an là ngài không sống cho mình. Ngài sinh ra không phải để người ta dừng lại nơi ngài, nhưng để người ta đi qua ngài mà đến với Đức Kitô. Ngài như bình minh báo mặt trời. Khi mặt trời lên, bình minh lùi lại. Ngài như ngón tay chỉ trăng. Người ta phải nhìn về phía ngón tay chỉ, chứ không dừng lại ở ngón tay. Ngài như tiếng chuông báo lễ. Khi Chúa hiện diện, tiếng chuông hoàn thành sứ mạng. Một đời người đẹp không phải là đời người gom mọi ánh nhìn về mình, nhưng là đời người giúp người khác nhìn thấy Chúa rõ hơn.

Ngày nay, chúng ta sống trong một thế giới rất thích phóng đại cái tôi. Ai cũng muốn có tiếng nói. Ai cũng muốn được chú ý. Ai cũng muốn chứng tỏ mình đúng. Ai cũng dễ bị cuốn vào nhu cầu được nhìn thấy, được công nhận, được khen ngợi. Trong thế giới ấy, lời của Gio-an trở nên một cuộc giải phóng: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Khi Chúa lớn lên trong ta, ta không mất đi, nhưng được tự do. Khi cái tôi nhỏ lại, lòng ta rộng ra. Khi bớt tìm mình, ta có thể yêu thương thật hơn. Khi bớt cần được khen, ta phục vụ bình an hơn. Khi bớt sợ bị quên, ta trung tín hơn. Khi Chúa là trung tâm, đời ta hết chao đảo vì dư luận.

Mừng sinh nhật thánh Gio-an Tẩy Giả, ta xin Chúa cho mỗi người biết nhận ra ngày sinh của mình là một hồng ân, đời mình là một sứ mạng, tên mình là một lời gọi, và con đường mình đi phải là con đường dẫn đến Đức Kitô. Xin Chúa mở miệng lưỡi chúng ta như đã mở miệng lưỡi Da-ca-ri-a, để ta không còn nói những lời vô ích, lời cay nghiệt, lời phán xét, lời chia rẽ, nhưng biết nói lời chúc tụng, lời sự thật, lời nâng đỡ, lời đưa người khác về với Chúa. Xin Chúa cho chúng ta có tâm hồn của Ê-li-sa-bét: nhận ra lòng thương xót ngay trong những điều tưởng như muộn màng. Xin Chúa cho chúng ta có lòng vâng phục của Da-ca-ri-a: dám viết lại ý Chúa trên trang đời mình. Xin Chúa cho chúng ta có tinh thần của Gio-an: mạnh mẽ trong hoang địa, khiêm nhường trước Đức Kitô, can đảm trước sự thật, trung tín cho đến cùng.

Và xin cho đời ta, dù âm thầm nhỏ bé, cũng trở thành một lời loan báo: Chúa đang đến. Chúa đang đi ngang qua. Chúa đang đứng giữa dân Người. Chúa là Đấng phải được lớn lên. Còn chúng ta, hạnh phúc nhất là được nhỏ lại trong bàn tay yêu thương của Người.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ĐỪNG SỢ!

Tin mừng hôm nay đúng thật là một lời động viên sâu sắc cho những ai vì chân lý mà bị hiểu lầm, ganh ghét: “Anh em đừng sợ những kẻ giết thân xác mà không giết được linh hồn. Đúng hơn, anh em hãy sợ Đấng có thể tiêu diệt cả hồn lẫn xác trong hỏa ngục.” (Mt 10,28)

Bạn có bao giờ bị hiểu lầm ganh ghét đến cùng cực chưa? Mình đã và đã từng. Thế nhưng, cho dù mình có bị hiểu lầm ganh ghét thì cũng không ai có thể cướp mất niềm tin của mình vào Thiên Chúa. Và đúng vậy, chính Ngài đã cứu giúp mình, chính Ngài là nguồn cậy trông, là niềm hy vọng của mình. Quả thật, không một ai, không con người nào có thể cướp mất niềm tin của chúng ta vào Thiên Chúa. Niềm tin đó như núi đá, đững vững theo tháng năm để cho ta sức mạnh vượt qua mọi thử thách và cũng là động lực để cho ta tha thứ và yêu thương.

Đôi khi chúng ta cứ vật lộn với cuộc sống, lúc nào cũng lo cơm áo, gạo tiền. Lo lắng và mệt mỏi vì cuộc sống đôi khi khiến ta quên đi Đấng luôn quan tâm, chăm sóc chúng ta. Chả phải những nỗi thống khổ của ta, chả phải nỗi oan ức của ta không được Thiên Chúa biết đến nhưng là Ngài muốn dạy ta bài học của sự tha thứ và thương yêu. Như Chúa Giêsu trên thập giá, sự cam chịu của Ngài là một bằng chứng của vâng phục và hy sinh. Không phải Thiên Chúa Cha không biết đến những nỗi đau khổ của Ngài, nhưng Cha muốn vậy, để Chúa Con dùng chính sự vâng phục của mình cứu độ thế giới.

Thế nên, đôi khi ta có cô đơn, đôi khi ta bị hiểu lầm, ganh ghét, đừng sợ! Đừng sợ ai cả, mà hãy chỉ sợ một mình Chúa, Đấng quyết định vận mệnh đời ta. Con người, không ai là chuẩn mực để mình phải trở nên phiên bản của họ. Có là phiên bản, thì hãy làm phiên bản của Thiên Chúa, một phiên bản của tha thứ và thương yêu, một phiên bản của niềm tin tưởng mãnh liệt và một sức mạnh kiên cường.

Trước đây, mình sống lệ thuộc. Lệ thuộc tình yêu thương, lệ thuộc lời khen chê… nhưng bây giờ mình chả còn lệ thuộc điều gì cả. Không phải mình sống bất cần, nhưng hơn hết là mình đã tìm được bình an trong tâm hồn. Đó là sự bình an của việc chọn Thiên Chúa làm điểm tựa. Ngài là nơi mình luôn tìm về trong mọi vui buồn của cuộc sống. Nhất là những lúc gặp khó khăn, thử thách, chỉ có Thiên Chúa là nơi duy nhất để mình tìm được tiếng nói nội tâm bình an. Chỉ có nơi Thiên Chúa mới giúp mình sống bình an nhất, tha thứ nhất và thương yêu nhất. Trong Thiên Chúa, mình mới hiểu thế nào là sống cho nhẹ lòng.

Khi nào bạn còn khó tha thứ cho ai, là khi đó trái tim bạn vắng bóng Thiên Chúa. Hãy luôn luôn để Thiên Chúa hiện diện trong cuộc đời bạn để bạn được bình an, hạnh phúc. Một thứ bình an hạnh phúc ngay trong đau khổ, hiểu lầm và ganh ghét. Bởi vì lúc này bạn đã có được trái tim hiền từ và tha thứ. Tha thứ khiến cho bạn bình an. Tha thứ khiến cho bạn trở nên bất diệt!

Vũ khí lớn nhất trong cuộc đời bạn, không phải là tài năng, sức khỏe, tiền bạc hay chức tước, địa vị… nhưng chính là sự tha thứ. Ai có lòng tha thứ, đó là người sở hữu một sức mạnh lớn lao nhất, là người dũng cảm nhất, cao cả nhất và vĩ đại nhất!

Thú thực, chỉ khi nào tìm được bến đỗ bình an nơi Thiên Chúa, khi ấy bạn mới có khả năng sống phó thác, sống chứng nhân. Chả ai có thể chứng nhân cho Thiên Chúa mà lòng ngập tràn đau buồn và sầu hận. Cái lạ lùng nhất là người không có mới lo vơ vét, cào cấu. Người có tất cả lại chọn buông tay. Và chính khi họ biết sống buông tay chính là lúc họ sở hữu một sức mạnh mà bao người dùng cả đời tìm kiếm cũng không có được. Chính khi họ biết sống buông tay, là lúc họ trở nên giàu có vĩ đại mà không phải bất cứ vị đại gia nào bỏ tiền cũng mua được. Bởi khi ấy, họ đã có Thiên Chúa làm sở hữu.

Chỉ cần nhìn cách sống của một người, sống tha thứ, sống khiêm nhường, sống phó thác… ta sẽ biết được trái tim họ có Thiên Chúa đến nhường nào. Và cuộc đời họ, có lẽ sẽ không ngần ngại để tuyên xưng một Thiên Chúa đã yêu thương họ ra sao.

Còn bạn, còn bạn thì sao? Bạn có định dùng cuộc đời mình, từng hành động, suy nghĩ, lời nói, cách sống… để tuyên xưng quyền năng, tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa trên cuộc đời bạn hay không?

Đừng sợ gì cả, đừng sợ bất cứ điều gì, hãy chỉ sợ Đấng duy nhất có quyền trên cuộc đời bạn. Thú thật, mình sợ lắm, có những việc mình rất sợ xúc phạm đến Thiên Chúa và mình cầu xin cho mình đừng bao giờ vấp phạm…

Lạy Chúa, con là kẻ tội lỗi nhưng mà Ngài dạy con đừng sợ. Đừng sợ con người mà hãy sợ Thiên Chúa. Sợ Thiên Chúa không phải vì Ngài trách phạt nhưng hãy sợ vì đã phản nghịch lại ân huệ và tình yêu thương nhưng không, vĩ đại Ngài ban. Sợ không phải để bỏ cuộc, sợ không phải để hèn nhát, nhưng sợ để đừng phạm tội nữa. Xin giúp con, hãy trở nên là dòng nước mát cho tất cả những ai đang cay đắng, nghiệt ngã vì cuộc sống. Xin giúp con, giữa thế giới nhiễu nhương sự oán ghét, căm hờn, hãy là nguồn suối mát lành thoa dịu mọi bất ổn cuộc đời. Như một dòng nước lững lờ trôi, không phải của riêng ai mà dành riêng thoa dịu cuộc đời, phản chiếu gương mặt Đức Ki-tô trên mỗi dòng chảy, mang lại nguồn cảm hứng, động lực cho những ai đang hoang mang, hoài nghi và ngờ vực. Ước gì, chính bản thân con cũng ngừng biết sợ và hãy can đảm sống. Sống phó thác, sống xin vâng, sống chứng nhân bằng sự tha thứ, bằng sự phục vụ, bằng sự hiện diện và bằng tình yêu thương… Và xin giúp con hãy luôn vững tin nhé, và hãy đừng sợ nhé…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

HÃY BIẾT SỐNG CHO KHÔNG

“Đức Giêsu thấy đám đông, Người chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vưởng, như bầy chiên không người chăn dắt.” (Mt 9, 36) Có lẽ không phải từ xưa, nhưng ngay bây giờ, vẫn còn rất nhiều đám đông lầm than vất vưởng. Không hẳn vì họ không có người chăn dắt nhưng đúng hơn họ không muốn được chăn dắt hoặc không được chăn dắt như lòng Chúa mong ước. Có lẽ ai cũng hiểu có nhiều lý do nhưng điều đó không thực sự quan trọng. Quan trọng nhất là chúng ta có thái độ như thế nào trước Lời Chúa hôm nay.

Với mình, có lẽ điều khiến mình xúc động nhất chính là tình thương Thiên Chúa dành cho chúng ta. Ngài chạnh lòng thương, cụm động từ chạnh lòng thương chỉ có ở nơi những tâm hồn nhân ái, giàu lòng thương xót. Đó là những tâm hồn dễ động lòng trắc ẩn trước tha nhân. Nói vậy, để biết một người có giàu lòng yêu người hay không, chỉ cần bạn nhìn xem họ đối xử với tha nhân thế nào, bạn sẽ biết họ yêu người, yêu Chúa ra sao.

Ngày nay nhân chứng chính là người thật, việc thật chứ không chỉ những lời hoa mỹ, sáo rỗng. Mình thấy rằng, cứ nhìn vào hành động, cử chỉ, thái độ của một người dành cho tha nhân, là biết rằng người đó yêu Chúa thật thế nào. Không hẳn sự quan tâm, chăm sóc, cho đi... nhưng còn là sự tôn trọng và tha thứ. Có lẽ khó lắm, làm thế nào để tìm được vị mục tử đúng nghĩa như Thiên Chúa muốn. Đó là điều có thể đếm trên ngón tay giữa thời đại nhiễu nhương hôm nay. Thế nhưng, tình yêu thương và quyền năng Thiên Chúa chưa bao giờ ngừng lại. Ngài không ngừng nghỉ biến đổi và thánh hóa chúng ta trở nên những vị mục tử như lòng Chúa mong ước. Quan trọng là chúng ta có muốn cộng tác hay không là chối từ mà thôi.

Nếu như ai đó đã từng mang trong mình khát vọng chứng nhân cho Thiên Chúa sẽ nhận ra ngay được con đường sư phạm Ngài dùng để biến đổi ta. Còn chưa kể đến những khả năng, những cảm nghiệm đức tin Ngài từng bước uốn nắn ta, mặc khải cho ta để ta cảm nghiệm sâu sắc sự hiện diện, quyền năng, sức mạnh và tình yêu thương của Ngài, với mục đích duy nhất là chính ta nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương. Chỉ có thể là người đã cảm nghiệm Thiên Chúa yêu thương và tha thứ cho mình mới có khả năng yêu thương và tha thứ cho người khác như Thiên Chúa muốn. Bởi vì Thiên Chúa đã yêu thương họ vĩ đại và nhưng không. Bởi vì Ngài đã ân ban cho họ nhiều hơn những gì họ có. Một sức mạnh tồn tại ngoài họ, một khả năng đến ngoài tài năng của họ. Một sức mạnh đến từ một thế lực không phải họ. Chính họ phải trải nếm tất cả những điều đó để mà sống, để mà tin và để mà cho đi...

Bạn thì sao? Bạn đã chiêm niệm ra điều đó chưa? Nếu có, chúc mừng bạn đã chiến thắng chính mình và cầu chúc bạn hãy tiếp tục vững tin và kiên cường bước đi trên con đường chiến thắng đức tin ấy nhé. Đức Giêsu là Đấng luôn yêu thương và đồng hành cùng bạn. Ngài tuyệt đối không bao giờ lãng quên và bỏ rơi bạn. Nếu bạn chưa, đừng vội vàng hoài nghi, ngờ vực, Thiên Chúa sẽ luôn bên bạn để chở che, dạy bảo, chăm sóc. Chỉ cần chịu khó mở lòng hơn một chút, tha thứ hơn một chút, buông bỏ một chút, tin tưởng một chút, dịu dàng một chút, tử tế một chút và yêu thương hơn một chút là được!

Nếu như thế giới này, mỗi con người, ai cũng mang trong mình một lòng trắc ẩn như Chúa Giêsu hôm nay thì thật là thiên đàng tại thế, khi mà con người chỉ trao cho nhau tình yêu thương thì làm gì có bất hạnh. Nếu có một điều ước, mình luôn mong ước mọi con người trên thế giới này được bình an, mạnh khỏe và hạnh phúc. Ai cũng có một mái nhà, ai cũng có công ăn việc làm. Thế nhưng, mục đích của mầu nhiệm nhập thể và cứu chuộc không phải là giải quyết công ăn việc làm mỗi con người nhưng là dạy cho họ con đường về trời thông qua trải nghiệm trần thế. Đó là con đường không ngừng thánh hóa bản thân, biến những bất ổn của cuộc sống này thành giá trị tinh thần để sống mầu nhiệm Nước trời đúng nghĩa. Hay nói khác hơn, chính là việc Thiên Chúa muốn dạy cho con người tìm ra được ý nghĩa cuộc sống, tìm ra được giá trị Nước trời trong những bất ổn của cuộc đời chứ không phải dâng tặng một cuộc sống không cần cố gắng, không cần làm việc, không cần chiến đấu bản thân, chả phải như vậy sẽ nhàm chán và càng khiến con người thụ động hơn không.

Thế nhưng cho dù là gì, mình cũng vẫn luôn mong muốn bình an và hạnh phúc đến cho muôn người. Đặc biệt là những người nghèo khổ không nơi nương tựa, không nhà không cửa, mình vẫn ao ước có những mái ấm tình thương cho tất cả những ai đang gặp khó khăn. Đôi khi khát vọng không chỉ phải thực hiện nhưng cần nhất là lời cầu nguyện. Đó là điều mình học được từ những bậc chủ chăn thánh thiện. Cầu nguyện để Thiên Chúa hành động, Ngài sẽ có cách để giúp ước mơ của ta thành hiện thực qua tay người khác. Đôi khi Ngài sẽ biến ước mơ của ta, những lời cầu nguyện của ta thành hành động của những mạnh thường quân có khả năng, có thời gian, có điều kiện, có của cải, có tâm huyết hơn thực hiện. Chính những lời cầu nguyện của ta là cánh tay nối dài, giúp họ tìm được niềm vui và giá trị trong việc làm của họ. Đó chính là con đường Thiên Chúa muốn!

Thế nên, hơn bao giờ hết, bạn hãy luôn là ánh trăng sáng cho đời, để bất cứ ai gặp bạn cũng đều cảm nhận được tình thương và quyền năng của Thiên Chúa hiện diện trên cuộc đời bạn. Đó mới thực sự là chứng nhân. Hãy sống làm sao, sống thế nào, để tha nhân cảm nhận được trái tim nhân ái, dịu dàng, sự tử tế, bao dung của Thiên Chúa hiện diện trên cuộc đời bạn. Mình đã nói rồi, làm người quan trọng nhất, vĩ đại nhất không phải là bạn giàu có cỡ nào, tài giỏi ra sao, nổi tiếng làm sao nhưng là bạn đã yêu thương và tha thứ nhiều bao nhiêu. Đó là điều quan trọng nhất, đó là điều Thiên Chúa muốn. Hãy cố gắng sống điều Ngài muốn cho dù có phải hy sinh, cho dù có phải mất mát, cho dù có bị hiểu lầm, xa tránh... tất cả cũng không sao mà, chỉ cần cho danh Chúa được cả sáng là đủ, có được không?

Lạy Chúa, có lẽ con cũng đang là kẻ lầm than vất vưởng không người chăn dắt hôm nay được chạm đến lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài đã đổ lòng trắc ẩn trên cuộc đời con, cho con tìm được sự quan tâm, an ủi, chăm sóc của Vị mục tử nhân lành đầy thương xót để mà chính con, sau khi được Thiên Chúa yêu thương thì cũng biết động lòng trước mọi bất ổn của tha nhân. Như Thiên Chúa đã yêu thương ôm con vào lòng thế nào, thì chính con cũng biết dang rộng đôi tay đón nhận mọi tha nhân đến trong cuộc đời mình để tha thứ và yêu thương họ như vậy. Chỉ khi nào con hiểu rằng mình được Thiên Chúa yêu thương nhiều và tha thứ nhiều, con mới có thể yêu và tha thứ và đón nhận tha nhân nhiều đến vậy. Xin giúp con, hãy luôn luôn là một ánh trăng sáng, là động lực, là cảm hứng... để mọi người tìm đến Chúa bằng chính sự dịu dàng, sự tử tế, sự bao dung, sự quảng đại, sự hy sinh, sự cao thượng và sự vui vẻ... Vì “Anh em đã được cho không, thì hãy cho không như vậy.” (Mt 10, 8) Xin Ngài hãy giúp con, từ nay hãy biết sống cho không.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

THÁNH TÂM: CON CÒN CHỜ GÌ NỮA? 

Từ những quan sát, từ bản thân sống với Chúa, nhất là từ kinh nghiệm giảng dạy của bản thân, tôi nhận ra: bi kịch lớn nhất của đời sống thiêng liêng không phải là con người không biết Thiên Chúa yêu mình. Họ biết rất rõ, nghe rất nhiều, nói rất hay về tình yêu ấy, nhưng lòng vẫn không rung động đủ để thuộc trọn về Chúa.

Đã là Kitô hữu, không ai không từng nghe nói về Thánh Tâm. Nghe từ những ngày còn thơ bé. Nhìn thấy hình ảnh Thánh Tâm trong nhà thờ, trong gia đình, trong những giờ kinh và những tháng thực hành lòng đạo đức để tôn sùng Thánh Tâm.

Nhưng có khi nào chúng ta thật sự dừng lại để tự hỏi: Nếu Thiên Chúa yêu tôi đến thế, nếu Thiên Chúa đã tìm tôi suốt cuộc đời, nếu Thiên Chúa mở cả Trái Tim mình cho tôi, sao tôi vẫn còn đứng ngoài? Sao tôi vẫn dễ dàng sống xa Chúa? Sao tôi vẫn dễ dàng để những điều chóng qua chiếm mất chỗ của Chúa trong lòng và trong đời tôi?

Chúng ta đừng bước vào tháng Thánh Tâm chỉ như một thời gian để tôn kính Trái Tim Chúa. Hãy để tháng kính Thánh Tâm nên lời mời gọi bước vào Trái Tim ấy. Bước vào không chỉ để ngắm nhìn. Không hề dừng lại ở việc chỉ trầm trồ. Nhưng bước vào tháng Thánh Tâm để trở về. Để ở lại. Để thuộc về.

Điều cần thiết ở đây, có lẽ không phải là làm sao để hiểu thêm về tình yêu của Chúa, cho bằng đánh thức trái tim chúng ta trước tình yêu ấy. Bởi sự quan trọng với linh hồn không phải là một chân lý mới. Nhưng là một tiếng gọi: “Tim con ơi, hãy thức dậy. Đừng đứng ngoài tình yêu nữa.”

Với ý hướng muốn được Chúa đưa vào chính tình yêu của Chúa, bài suy niệm hôm nay được viết như một lời nguyện. Đúng hơn, đây là một cuộc trò chuyện với Chúa Giêsu.

Lạy Chúa Giêsu, nhiều thứ trong cuộc đời, càng sống lâu người ta càng hiểu. Nhưng lại có những điều càng sống lâu người ta lại càng không hiểu nổi. Tình yêu của Chúa là một điều như thế. Con không hiểu nổi vì sao Chúa lại yêu con đến vậy. Nếu con là người tốt nhất, có lẽ điều đó còn dễ hiểu. Nếu con luôn trung thành, có lẽ điều đó còn dễ hiểu. Nếu con chưa từng làm Chúa buồn lòng, có lẽ điều đó còn dễ hiểu.

Nhưng con biết mình là ai. Con biết những lần mình yếu đuối. Biết những lần mình vô tâm. Biết những lần mình chỉ nghĩ đến mình. Biết những lần mình hứa rồi lại quên. Biết những lần mình yêu Chúa quá ít. Biết những lần mình để những thứ khác chiếm mất chỗ của Chúa trong lòng mình. Con biết tất cả. Vậy mà Chúa vẫn yêu. Chúa không yêu ít hơn. Không yêu dè dặt hơn. Không yêu tạm bợ hơn. Chúa vẫn yêu bằng cả Trái Tim. Lạy Chúa, sao Chúa còn yêu con?

Nhiều khi con nghĩ mình đã hy sinh cho Chúa. Mình đã cố gắng. Đã yêu Chúa. Nhưng càng nhìn lên Thánh Tâm, con càng thấy mình nhận nhiều hơn cho đi. Con nhận sự sống mà không tạo ra được sự sống. Con nhận đức tin mà không mua được đức tin. Con nhận biết bao người thương yêu mình. Con nhận những ngày bình an. Con nhận những lần được nâng dậy sau vấp ngã. Con nhận những lần được tha thứ. Con nhận những cơ hội làm lại. Con nhận những ân sủng âm thầm mà có khi đến tận hôm nay con vẫn không biết.

Và điều đau nhất là: Con nhận quá nhiều, nhưng cảm tạ quá ít. Con được yêu quá nhiều, nhưng đáp trả quá ít. Con được chờ đợi quá nhiều, nhưng quay về quá chậm. Con trách Chúa nhiều hơn cảm ơn. Con xin Chúa nhiều hơn yêu mến. Con đòi hỏi nhiều hơn tín thác. Vậy mà Chúa vẫn không bỏ con. Lạy Chúa, nghĩ đến đó, lòng con vừa biết ơn, vừa thấy xấu hổ.

Xin Chúa tha cho con cách nói vụng về này. Nhưng nhiều khi nhìn lên thập giá, con có cảm giác Chúa yêu như người không biết giữ lại điều gì cho mình. Người ta yêu, còn giữ lại một phần - Chúa thì không. Người ta cho đi, nhưng vẫn còn giữ lại - Chúa thì không. Người ta yêu đến một giới hạn nào đó - Chúa thì không.

Chúa trao thời gian. Trao sức lực. Trao nước mắt. Trao danh dự. Trao thân xác. Trao máu mình. Trao cả sự sống. Và rồi trao luôn cả Trái Tim. Con không biết phải gọi tình yêu ấy là gì. Chỉ biết rằng đó là một tình yêu vượt quá mọi tính toán của loài người. Một tình yêu mà nếu đứng ngoài nhìn, người ta sẽ bảo là dại. Nhưng chính sự “dại” ấy lại cứu độ thế gian. Chính sự “dại” ấy lại cứu độ con.

Và hôm nay, giữa tháng Thánh Tâm, con không muốn hỏi Chúa nữa. Con muốn hỏi chính mình. Tim tôi ơi, ngươi còn ngủ đến bao giờ? Ngươi còn dửng dưng đến bao giờ? Ngươi còn đứng ngoài đến bao giờ? Ngươi còn muốn gì nữa?

Một Thiên Chúa đã làm người. Một Thiên Chúa đã mang lấy thập giá. Một Thiên Chúa đã mở toang cạnh sườn mình. Một Thiên Chúa vẫn ở lại trong Nhà Tạm ngày đêm. Một Thiên Chúa vẫn đợi ngươi qua bao năm tháng.

Ngươi còn muốn gì nữa mới tin rằng mình được yêu? Ngươi còn muốn gì nữa mới chịu trở về? Ngươi còn muốn gì nữa mới chịu phó thác? Ngươi còn muốn gì nữa mới chịu trao mình? Núi đã nghiêng xuống rồi. Đại dương đã mở ra rồi. Cửa lòng Chúa đã mở ra rồi. Tại sao ngươi vẫn đứng ngoài?

Lạy Chúa, hôm nay con chợt sợ một điều. Con sợ mình quen với Thánh Tâm. Quen đến mức không còn xúc động. Quen đến mức không còn thao thức. Quen đến mức chỉ còn những lời kinh trên môi. Con không muốn chỉ tôn sùng Thánh Tâm. Con muốn sống trong Thánh Tâm. Con không muốn chỉ đọc về tình yêu của Chúa. Con muốn ở lại trong tình yêu ấy. Con không muốn chỉ biết Chúa yêu con. Con muốn để mình được Chúa yêu. Muốn để Chúa bước vào những nơi con vẫn khóa kín. Những nỗi đau con không nói. Những sợ hãi con giấu. Những yếu đuối con che đậy. Những vết thương con vẫn mang. Con muốn mở tất cả. Để Chúa bước vào. Để Chúa chữa lành. Để Chúa ở lại.

Lạy Chúa Giêsu, quá nhiều thứ trong đời con đã từng mất. Những cơ hội đã qua không trở lại.Và cũng quá nhiều người, con đã để vuột khỏi trái tim mình. Nhưng có một điều con không muốn mất nữa. Đó là Chúa. Bởi càng sống, con càng hiểu: Không có Chúa, mọi thứ rồi cũng trở nên quá nhỏ. Không có Chúa, niềm vui rồi cũng chóng qua. Không có Chúa, thành công rồi cũng không đủ. Không có Chúa, lòng người vẫn trống. Không có Chúa, con vẫn thiếu.

Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, xin đừng để con sống bên Chúa mà lòng lại ở xa Chúa. Xin đừng để con quen với tình yêu của Chúa đến mức coi đó là điều đương nhiên. Xin đừng để con đánh mất Chúa bởi những điều vụn vặt. Xin đừng để con đổi Chúa lấy những thứ chóng qua. Xin giữ con lại trong Trái Tim Chúa. Xin làm cho con thuộc về Chúa. Xin làm cho con không thể sống bình an nếu xa Chúa. Xin làm cho con nhớ Chúa giữa những ngày vui. Xin làm cho con tìm Chúa giữa những ngày buồn. Xin làm cho con yêu Chúa hơn tất cả những gì con yêu.

Và nếu một ngày nào đó con yếu đuối, xin Thánh Tâm lại đi tìm con. Như Chúa đã tìm con suốt cả cuộc đời. Để cuối cùng, khi mọi sự qua đi, con vẫn còn Chúa. Và Chúa vẫn còn con. Đó là đủ. Đủ cho đời này. Và đủ cho cả đời đời.

Bởi sau cùng, điều làm nên hạnh phúc của một đời người không phải là đã đi được bao xa, đã làm được bao nhiêu, đã có được những gì. Mà khi chiều xuống của cuộc đời, con vẫn còn có thể ngẩng lên và thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con đây. Con vẫn ở đây mà”. Và được nghe Chúa dịu dàng đáp lại: “Cha đây. Cha vẫn ở đây mà. Từ đầu. Cho đến cuối. Và mãi mãi”.

 

Lm. Jb Nguyễn Minh Hùng

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

TẤM BÁNH ĐƯỢC BẺ RA

Không biết từ bao giờ mình có thói quen xấu là thích ăn ngon. Ăn ngon không phải bởi thức ăn cao lương mỹ vị nhưng đơn giản chỉ là vị phải vừa miệng, màu sắc đẹp mắt chút, trình bày tinh tế là được. Đôi khi mình ước có một đầu bếp tài giỏi bên cạnh để cho mình trải nếm được đủ mùi vị món ăn trên đời. Ngon thì ăn nhiều, không ngon thì ăn ít nhưng ít nhất cái gì cũng phải nếm thử, không nếm sao biết ngon, dở?

Hôm nay Chúa Giêsu giới thiệu cho chúng ta một lương thực vô giá, không cần tiền cũng mua được. Đó là nguồn lương thực khiến bạn ăn vào không còn thèm khát một lương thục nào khác hơn nữa. Đó là nguồn lương thực sẽ cho bạn sự sống đời đời, không như lương thực thế gian, ăn vào bạn còn thèm, còn khát và ăn bao nhiêu cũng không khiến bạn sống mãi: “Tôi là bánh hằng sống từ trời xuống. Ai ăn bánh này sẽ được sống muôn đời. Và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết.” (Ga 6, 51.54)

Chúa Giê su mặc khải cho chúng ta biết Ngài chính là bánh hằng sống từ trời, Ngài chính là nguồn lương thực khiến cho chúng ta ăn vào sẽ được sống lại. Bạn có tin Ngài không? Trước đây mình đã từng tin và bây giờ mình cũng vẫn mãi tin và thêm xác tín. Mình hiểu rằng Ngài chính là lương thực, là sức mạnh, là niềm tin, là động lực để mình bấu víu. Nếu như không có Ngài, cuộc đời mình sẽ thật bất hạnh, bởi vì không biết đặt niềm tin vào đâu, không biết hy vọng vào ai. Ngài là sức mạnh để mình đứng dậy, kiên cường trước mọi nghịch cảnh, khó khăn và thất bại. Ngài chính là động lực, là sức mạnh, là niềm tin để mình tha thứ, hy sinh và hy vọng, vui sống. Nếu như không có Thiên Chúa, nếu như không có Ngài mình không biết phải sống thế nào, phải tha thứ làm sao trước mọi bất ổn của thế giới này.

Không biết từ bao giờ, mình có thói quen không bao giờ ngưng rước lễ. Nó cũng không hẳn là thói quen vô thức nhưng chính là một thói quen không thể thiếu của người cần cơm ăn, áo mặc. Không phải mình không rước lễ sẽ bị thiên hạ nhòm ngó, dị nghị, nhưng là nếu như mình không rước Chúa, mình sẽ cảm thấy thiếu thốn một điều gì đó thật kinh khủng. Thế nên, mình cố gắng giữ mình để được rước Chúa. Có những thời gian mình được rước Chúa hằng ngày, có những thời gian, vì công việc, vì cuộc sống mình không thể thường xuyên rước Ngài. Thế nhưng, nếu như bây giờ bạn hỏi mình yêu thích điều gì nhất? Có lẽ mình sẽ trả lời, không gì bình an và hạnh phúc hơn mỗi chiều, sau một ngày làm việc mệt mỏi, được đến bên Chúa, lặng nhìn ngắm Ngài trong nhà tạm và được rước Mình thánh Ngài mỗi ngày. Đó là hạnh phúc nhất, là bình an nhất. Chẳng lạ mà người già thích về bên Chúa. Có lẽ họ đã nhận ra đâu là chọn lựa tốt nhất. Có lẽ chỉ người già mới sợ chết, chỉ có người già mới thèm Mình Máu thánh Chúa hay sao í!

Nếu như bạn thấy người lớn siêng năng đến Nhà thờ Chúa, âu cũng là lẽ thường tình. Vì họ đã gác được công việc sang một bên, vì họ đã trải qua tuổi trẻ bơn chải. Vì họ đã nhận ra đâu là giá trị thật, đâu là lương thực cho họ sự sống vĩnh cửu…

Nếu như bạn thấy thiếu nhi siêng năng dâng thánh lễ, bạn sẽ hiểu đó là thói quen tốt mà cha mẹ, người lớn dẫn dắt. Đó là những tâm hồn tuổi thơ đầy màu sắc của đạo đức...

Thế nhưng, nếu như bạn thấy người trẻ siêng năng rước Mình thánh Chúa, bạn sẽ hiểu ngay đó là một tâm hồn thánh thiện. Có thể là một tuổi trẻ đầy nghiệt ngã đã tìm được ngọn hải đăng để bấu víu. Có thể là một tâm hồn trẻ đang tranh đấu và khao khát tìm về Chân Thiện Mỹ…

Mỗi con người, đều trải qua nhiều giai đoạn với nhiều cung bậc cảm xúc. Cho dù là giai đoạn nào, buồn vui hay hạnh phúc thì đều có Thiên Chúa đồng hành yêu thương và chăm sóc. Quan trọng nhất là bạn có nhận ra hay không. Quan trọng là chính bản thân bạn có nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương và tha thứ hay không mà thôi.

Và dấu chỉ một con người cảm nghiệm được Thiên Chúa yêu thương mình đó chính là người đó đã sống yêu thương và tha thứ ra sao. Dấu chỉ của một lời cầu nguyện chân thành đó chính là họ có biết sống yêu thương hơn và tha thứ hơn hay không mà thôi.

Nếu vậy, bạn đừng bao giờ hơn thua người khác đã giàu có làm sao, đã được ăn nhiều món đắt đỏ trong nhà hàng sang trọng thế nào, mà hãy hơn thua mình yêu thương hơn người khác nhiều bao nhiêu, và mình đã tha thứ hơn người khác thế nào. Còn mọi thứ khác, hãy để gió cuốn trôi… Mọi sự thế gian này đều không quan trọng nữa rồi. Chỉ cần bạn cố gắng hết mình, làm việc hết mình, yêu thương hết mình và tha thứ hết mình. Đó là tuyệt hảo, đó là bình an, đó là hạnh phúc.

Bình an của mình bây giờ là Chúa. Hạnh phúc của mình bây giờ cũng là Ngài. Ngày xưa bạn mình đã từng nói, “Chúa là mùa xuân vĩnh cửu của bạn”, chứ không phải họ. Và mình thấy đúng thật. Đến bây giờ, khi đã trải qua rất nhiều cung bậc cảm xúc của cuộc sống, mình mới thấy rằng chỉ có Thiên Chúa, Ngài mới thực sự là mùa xuân vĩnh cửu của mình. Đơn giản vì yêu Ngài bạn sẽ được bình an, hạnh phúc và thăng tiến. Yêu Ngài bạn sẽ trở nên tốt hơn, tốt hơn và tốt hơn mỗi ngày. Yêu Ngài bạn sẽ tha thứ hơn, tha thứ hơn và tha thứ hơn mỗi ngày. Lương thực Ngài ban cho bạn là như vậy đó, khiến bạn sống mãi là như vậy đó. Và cho bạn sống lại vào ngày sau hết là như vậy đó. Bạn có tin không?

Người ta chỉ thích đi tìm cái hiện tại, cái mắt thấy tai nghe, chứ không thích những gì ngày sau. Thế nên, nói đến sự sống ngày sau xem chừng xa xỉ quá. Có lẽ chỉ người già mới nghĩ đến sự sống và cái chết, mới lo lắng cho sự sống ngày sau của mình. Thật ra, đôi khi mình cũng chả nghĩ xa xôi đến vậy, chỉ cảm thấy cần phải chọn lựa sống làm sao để ngày nay chính bản thân được hạnh phúc. Thế nhưng, đôi khi mình cũng sợ, sợ đến ngày sau mình là kẻ bất hạnh. Chả lẽ cả cuộc đời này mình đều bất hạnh thế sao. Ngày nay đã khó khăn, ngày sau cũng bất hạnh… thì mình thật vô phước quá!

Thế nên, từng ngày sống, mình cố gắng sống thật hạnh phúc, thật bình an. Mình lấy Ngài là lương thực đời mình, sống và thực thi Lời Chúa, đó là kẻ khôn ngoan nhất. Mình chọn làm người khôn ngoan, không làm cô trinh nữ khờ dại nữa, suốt ngày đắm mình trong hơn thua trần thế để làm tổn hại tâm hồn.

Mình muốn sống thật tốt, cái tốt của kẻ chiến thắng chính bản thân, không để cho chút hư danh, tham vọng trần thế làm lu mờ vẻ đẹp thánh thiện của mình. Từ bé, mình đã là một cô bé yêu thích sự thiện. Lớn lên mình cũng tập trở thành cô gái lương thiện. Và đến bây giờ mình cũng khao khát trở thành người thánh thiện. Mình thấy vẻ đẹp thánh thiện là vẻ đẹp tuyệt mỹ nhất. Và mình quyết tâm chinh phục thế giới bằng nét đẹp thánh thiện này.  

Lạy Chúa, cảm ơn Ngài đã hy sinh mạng sống trở nên Mình Máu Thánh nuôi sống linh hồn con. Xin lỗi Ngài vì những lần bất xứng, tâm hồn mang trọng tội. Nhưng mà, nếu như cậy dựa vào sức mình, có lẽ chả ai xứng đáng cả. Bởi vì chỉ một mình Ngài là Đấng vô tội, Đấng thánh thiện mà thôi. Con cũng chỉ là một phàm nhân yếu đuối và đầy tội lỗi, nếu như không cậy dựa vào lòng thương xót của Ngài thì con có bao giờ xứng đáng đâu. Có lẽ chỉ có kẻ được tha nhiều mới yêu mến nhiều hơn là vậy. Xin cho con biết yêu Chúa, không bởi vì một lý do nào khác, chỉ cần hiểu rằng con cần Chúa là đủ. Đến bây giờ con mới hiểu rằng con cần Ngài. Và lạy Chúa, Ngài biết con cần Ngài. Xin giúp con cũng trở nên là tấm bánh, biết hy sinh, biết bẻ ra để tha thứ, biết bẻ ra để ai đó được chữa lành và được yêu thương…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

XIN CHO CON NIỀM TIN 

Bạn đã từng tin vào con người chưa? Cảm xúc thế nào? Hạnh phúc tuyệt đối hay thất vọng tràn trề? Mình đã từng đặt niềm tin vào con người và mình hoàn toàn thất vọng. Người tốt cũng chỉ cho mình độ tín nhiệm tương đối, kẻ xấu thì khiến mình hoàn toàn tuyệt vọng. Cuối cùng mình chỉ còn tin vào một mình Thiên Chúa vì Ngài là Đấng công bình, thánh thiện và nhân hậu tuyệt đối. Thú thật, nếu như bạn đi tìm tuyệt đối, mình nói thật, bạn chỉ có thể tìm thấy sự tuyệt đối và công bằng nơi một mình Thiên Chúa mà thôi. Con người, dẫu sao, cũng chỉ có thể cho bạn tương đối mà thôi. Vì đơn giản, tất cả chúng ta chỉ là tội nhân.

Tin con người, bạn sẽ chết, sẽ chết và chết. Đừng quá tin tưởng ai cả. Hãy chỉ tin tuyệt đối vào một mình Thiên Chúa. Con người, không ai hy sinh tất cả cho bạn và vì bạn được. Chỉ có Thiên Chúa là Đấng yêu thương, Đấng ấy mới có thể hy sinh tất cả cho bạn và vì bạn! Tại sao vậy? Vì Ngài yêu thương bạn, tạo dựng nên bạn và cứu độ bạn, thánh hóa bạn. Bạn tìm đâu trên thế gian này có người yêu thương bạn nhiều đến vậy. Người ta yêu bạn đều có điều kiện, chỉ có Thiên Chúa là Đấng yêu thương bạn vô điều kiện mà thôi. Ngài yêu bạn trước khi bạn yêu Ngài, một tình yêu không phụ thuộc. Tình yêu vô điều kiện là tình yêu vĩ đại nhất!

“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” (Ga 3, 16) Đó, tin con người bạn sẽ chết, nhưng tin Thiên Chúa, tin vào Con Một Thiên Chúa, bạn sẽ được sống muôn đời. Đó là sự sống vĩnh cửu, một sự sống dành cho kẻ thiện, một sự sống không có mặt của kẻ ác.

Mình thấy đều kiện cũng khá dễ dàng, chỉ cần tin thôi, bạn đã có tất cả. Nhưng sự thật, thế gian mấy kẻ tin vào Thiên Chúa? Họ không tin không phải vì Ngài không đáng tin nhưng là vì cứng lòng, là vì hoài nghi, là vì thiếu hy sinh, thiếu tín thác, thiếu tình yêu thương.

Mình đã từng tin Thiên Chúa, khi thì tuyệt đối, khi thì hoài nghi, ngờ vực. Nhưng bây giờ mình không còn hoài nghi Ngài nữa. Mình đã biết đặt trọn niềm tin và sự tín thác vào Thiên Chúa. Có lẽ vì cuộc đời đã vả cho mình những vố thật đau, thật đớn. Mình đã phải trả giá rất đắt cho niềm tin đặt sai chỗ, sai người. Yêu con người mệt mỏi thật, chỉ yêu Thiên Chúa bạn mới có được bình an và sức lực để tha thứ cho con người.

Bạn có từng tha thứ cho ai chưa? Nếu có, chắc chắn bạn đã có kinh nghiệm thế nào là tha thứ. Mình đã và từng tha thứ, giờ đây mình cũng không ngừng tha thứ. Bởi tha thứ cho tha nhân chính là tha thứ cho bản thân mình. Muốn được bình an, bạn chỉ có thể tha thứ và tha thứ mà thôi.

Thú thật, nếu như không có niềm tin và tình yêu vào Thiên Chúa, chắc chắn bạn sẽ không bao giờ tha thứ được. Đặt trọn niềm tin tưởng vào Ngài, bạn chắc chắn sẽ được hồi sinh và chính tình yêu và niềm tin vào Thiên Chúa sẽ chữa lành bạn. Cuộc đời bạn sẽ trở thành phiên bản của sự tha thứ, yêu thương và chữa lành. Hãy để Thiên Chúa yêu thương bạn, hãy đặt niềm tin tưởng tuyệt đối vào Ngài, hãy để Ngài chữa lành bạn, và bạn sẽ lan tỏa niềm tin ấy cho tha nhân, và bạn sẽ thoa dịu, chữa lành cho ai đó gần xa...

Hôm nay Giáo hội long trọng mừng kính mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi. Có lẽ bạn cũng phần nào am hiểu sự hiện diện của Ba Ngôi Thiên Chúa trong cuộc đời bạn. Có lẽ bạn thầm cảm ơn Thiên Chúa Cha là Đấng tạo dựng nên bạn và vũ trụ này, thế giới này cho bạn được sống và trải nghiệm. Có lẽ bạn thầm cảm ơn Ngôi Hai Thiên Chúa là Đấng cứu chuộc bạn, hy sinh mạng sống cho bạn được sống và nhất là đồng hành cùng bạn trong thân phận làm người, chia sẻ với bạn mọi vui buồn, đau khổ, khó khăn trong cuộc sống. Có lẽ bạn đang cảm ơn Ngôi Ba, là Đấng bào chữa, Đấng thánh hóa, Đấng ban bình an cho cuộc đời bạn giữa thế giới nhiễu nhương ánh sáng và bóng tối, sự thiện và cái ác này. Ba Ngôi Thiên Chúa cùng yêu thương bạn, chăm lo cho bạn, che chở bạn. Vậy bạn có hạnh phúc và bình an không?

Mình hạnh phúc và bình an. Đến ngần này tuổi, mình mới thấm thía cái hạnh phúc và bình an của kẻ lấy Chúa làm gia nghiệp, thật đấy!

Lạy Thiên Chúa Ba Ngôi, con cảm ơn Ngài đã yêu thương tạo dựng, cứu chuộc và thánh hóa con. Cuộc đời này không có gì hạnh phúc và bình an hơn việc nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương và cứu độ. Xin tha thứ cho con, những tháng năm sống ngoài niềm tin hoặc sống với niềm tin nửa vời, để rồi phải hứng chịu những tháng ngày bất an. Xin cho con bình an của Chúa, xin cho con niềm tin vào Ngài. Đức tin là ân huệ, là quà tặng nhưng không Thiên Chúa ban, xin cho con niềm tin ấy để con được sống. Con muốn được sống, không phải sống trong bon chen, giành giật, ghen ghét, nhưng là sống trong ân huệ, bình an và tình yêu thương của Thiên Chúa. Vâng ạ, xin cho con niềm tin ấy để con được sống...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

HOA BÌNH AN

“Bình an cho anh em.” (Ga 20, 19) Có lẽ đây là lời chúc mình cần nhất lúc này. Hơn bao giờ hết, mình hiểu rằng, cuộc sống này quan trọng nhất là sức khỏe và bình an. Nếu như không có bình an thì cuộc sống chẳng bao giờ phát triển. Có những thứ bình an tự nhiên đến, nhưng cũng có những thứ bình an không phải muốn là có được, mà chính ta phải tự tạo bình an cho bản thân.

Đó không phải là thứ bình an trên trời rơi xuống, mà là thứ bình an phải tập luyện mới có được. Thực sự, không phải muốn là có, vì họa vô đơn chí, phúc bất trùng lai. Ai chả muốn bình an, hạnh phúc, nhưng mà có phải mua là được đâu, có phải cầu là có đúng không? Hơn bao giờ hết, giờ đây mình nghiệm ra rằng, muốn bình an, tốt nhất mình phải nhìn mọi chuyện dưới con mắt Thiên Chúa. Chỉ khi nào mình chân nhận được rằng, có sự hiện diện của Ngài và sống dưới sự hiện diện của Ngài. Tha thứ, khiêm nhường, hy sinh và yêu thương, bình an sẽ nở hoa trên cuộc đời bạn.

Có lẽ chỉ người già như mình mới mong bình an. Tuổi trẻ, ngựa non còn háu đá. Hiểu chưa tới, nhân đức chưa về, làm gì có được sự tha thứ và hy sinh. Ngày xưa mình chả vậy, khi buồn, khi đau khổ thật khó thoát ra. Ngày nay, chả còn gì khiến mình chết đi nữa. Mình tìm thấy bình an ở nơi Chúa. Ngài là bình an của mình. Ngài là sức mạnh của mình, Ngài là hy vọng của mình. Vì Ngài, mình cố gắng sống tử tế, không phải để được Ngài yêu thương riêng, mà đơn giản chỉ là vì... mình cần Ngài, thế thôi.

Để có được bình an, bạn nhất định phải cần có Chúa. Bạn nhất định phải có Thiên Chúa trong đời. Có Ngài, bạn mới có đủ sức mạnh để yêu thương và tha thứ cho cuộc đời này, thật đấy. Và đó là thứ bình an được mua bằng sự hy sinh, nhịn nhục, sự tha thứ, thương yêu. Nếu như bạn không yêu kính Thiên Chúa thật, chắc chắn chả bao giờ cuộc đời bạn có bình an cả.

Nhân loại cứ chúc nhau bình an, nhưng đôi khi đó chỉ là thứ bình an giả tạo. Bình an thật là bình an của Thiên Chúa. Là thứ bình an không phải xây trên nhà cao cửa rộng, danh vọng, chức tước, địa vị, mà là thứ bình an của một tâm hồn không ngừng nghỉ tha thứ và yêu thương.

Có lẽ mình là kẻ sống bất an nhiều nhất, vì mình tội lỗi, vì mình duy mỹ. Kẻ theo đuổi sự thiện là kẻ tự khoác lên mình chiếc áo bất an. Bởi thế gian này có nơi nào là toàn thiện. Tội lỗi càng khiến mình không bình an. Thế nhưng, cuộc đời này sẽ đến lúc mình chỉ còn biết sống cho bình an của Thiên Chúa. Đó là sự bình an của tha thứ và thương yêu và vâng phục!

Cứ vâng lời Thiên Chúa, bạn sẽ được bình an. Thôi thì Ngài muốn gì, muốn bạn thế nào, hãy vâng nghe thánh ý. Thà chu toàn thánh ý Thiên Chúa để được bình an còn hơn sống theo ý muốn bản thân mà bất an.

Hôm nay, Ngài đã ban Thánh Thần cho Giáo hội. Đấng là Ngôi Ba Thiên Chúa, là Đấng Bình an: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (Ga 20, 21) Có bao giờ bạn cầu nguyện với Chúa Thánh Thần chưa? Mình thì cũng hay và thường xuyên, nhất là trong những khi gặp thử thách, gian nan. Nhưng bây giờ thì mình lại cầu xin Ngài nhiều hơn, tại mình ý thức hơn, mình đang được sống trong triều đại của Ngài. Ngài đang hướng dẫn và điều hành Giáo hội. Có nhiều việc mình cần ơn Ngài soi sáng, dẫn dắt, chỉ dạy và nâng đỡ. Mình già thật rồi, già thật rồi mới biết chọn Chúa làm hạnh phúc...

Lạy Chúa, có người hỏi con, con cần ơn gì trong bảy ơn của Chúa Thánh Thần? Con trả lời mà chả ngần ngại, xin ban cho con ơn mà Ngài thấy đang cần cho con. Vâng ạ, xin Thánh Thần Chúa hãy ban cho con ơn đẹp lòng Ngài. Con nhận ra chỉ cần cố gắng sống đẹp lòng Thiên Chúa là sẽ có được bình an. Thú thật, hơn bao giờ hết, con chỉ cần bình an và mạnh khỏe. Cho dù là bình an gì, con cũng cầu mong có được, và con đã, đang cố gắng có được sự bình an bằng tha thứ và hy sinh. Không gì đau đớn bằng hy sinh. Có những hy sinh bằng nước mắt, có những hy sinh bằng đau khổ, và có những hy sinh không nói được thành lời, lặng lẽ rơi, lặng lẽ khóc, lặng lẽ chờ... chờ một ngày bình an được nở hoa. Lạy Chúa, nếu có phải đánh đổi, chỉ xin Ngài cho con có được bình an của Chúa. Nếu có phải đánh đổi, chỉ xin Ngài cho con có được tình yêu Chúa. Bây giờ con chỉ cần có Chúa thôi. Có Ngài là đã đủ, là hạnh phúc, là bình an...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

HOẠT HÌNH KINH THÁNH

NHẠC THÁNH CA

ANRÊ DŨNG LẠC-Điện thoại (402) 423-2005 &(402) 937-5699

9210 1St Lincoln, NE 68526

ANRÊ DŨNG LẠC
9210 1St

Lincoln, NE 68526

Điện thoại (402) 423-2005 &(402) 937-5699
Email: joseph@andrewdunglac.org
Chúng tôi:

"Sống và thực hành Lời Chúa trong cuộc sống".