HOME
1
2
3
4
5
6
7
Cầu cho các giá trị của thể thao.
Xin cho thể thao trở thành khí cụ của hòa bình, gặp gỡ và đối thoại giữa các nền văn hóa và các quốc gia, đồng thời cổ võ những giá trị như tôn trọng, liên đới và sự phát triển toàn diện của con người.
For the values of sports.
Let us pray that sports be an instrument of peace, encounter, and dialogue among cultures and nations, and that they promote values such as respect, solidarity, and personal growth.

HIỆPTHÔNG

Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ -

Thánh Hiến Nước Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu

Lời Mời Gọi Trở Về Với Chúa Giêsu Thánh Thể

Dẫn nhập

Vào ngày 11 tháng 6 năm 2026, Hội Thánh Công Giáo tại Hoa Kỳ sẽ cử hành một biến cố thiêng liêng đặc biệt: thánh hiến Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu. Biến cố này diễn ra trong dịp quốc gia kỷ niệm 250 năm ngày lập quốc, nhưng ý nghĩa của nó vượt xa một dấu mốc lịch sử dân sự. Đây là một lời mời gọi thiêng liêng dành cho toàn thể Dân Chúa tại Hoa Kỳ: trở về với Đức Chúa Giêsu Kitô, nguồn mạch của tình yêu, lòng thương xót và hy vọng. Đối với cộng đồng Công giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ, đây cũng là cơ hội quý báu để canh tân đời sống đức tin, đặc biệt trong bối cảnh Hội Thánh đang tiếp tục hành trình Phục Hưng Thánh Thể.

Một Biến Cố Đức Tin Trong Đời Sống Hội Thánh Hoa Kỳ

Trong truyền thống Công giáo, việc thánh hiến không đơn thuần là một nghi thức đạo đức, nhưng là hành vi dâng hiến chính mình, gia đình, cộng đoàn hay cả một dân tộc cho Thiên Chúa, đặt mọi sự dưới sự hướng dẫn, che chở và tình yêu cứu độ của Ngài. Khi các Giám mục Hoa Kỳ thánh hiến đất nước cho Thánh Tâm Chúa Giêsu, đó là lời tuyên xưng rằng, giữa bao chia rẽ, bất ổn và khủng hoảng của xã hội hôm nay, con người chỉ có thể tìm được sự chữa lành và bình an đích thực nơi Đức Chúa Giêsu Kitô.

Lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu vốn rất quen thuộc với người Công giáo Việt Nam. Hình ảnh Thánh Tâm với ngọn lửa tình yêu, vòng gai và thập giá nhắc chúng ta nhớ đến tình yêu tự hiến của Đức Kitô dành cho nhân loại. Từ cạnh sườn bị đâm thâu trên thập giá, máu cùng nước chảy ra, tượng trưng cho nguồn mạch sự sống của Hội Thánh và các bí tích cứu độ. Vì thế, việc thánh hiến cho Thánh Tâm Chúa không chỉ là một việc đạo đức bình dân, mà là một hành vi đức tin sâu sắc, đặt toàn thể đời sống dưới quyền thống trị yêu thương của Đức Kitô.

Thánh Tâm Chúa Giêsu và Hành Trình Phục Hưng Thánh Thể

Biến cố này có một ý nghĩa đặc biệt khi được đặt trong bối cảnh Phục Hưng Thánh Thể (National Eucharistic Revival) tại Hoa Kỳ. Trong những năm gần đây, Hội Thánh Hoa Kỳ mời gọi các tín hữu tái khám phá sự hiện diện thật của Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể, vì Thánh Thể chính là nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống Kitô hữu.

Thật vậy, lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu liên kết mật thiết với mầu nhiệm Thánh Thể. Nếu Thánh Tâm là biểu tượng của Tình Yêu cứu rỗi của Đức Kitô, thì Bí tích Thánh Thể chính là Tình Yêu ấy đang hiện diện thật giữa chúng ta. Trong Thánh Lễ, chúng ta không chỉ tưởng nhớ Tình Yêu của Chúa, nhưng thực sự gặp gỡ chính Đấng đã yêu thương chúng ta đến cùng. Vì thế, trở về với Thánh Tâm cũng chính là trở về với Thánh Thể.

Việc thánh hiến này cũng không phải là một biến cố riêng lẻ, nhưng là một phần trong hành trình canh tân lâu dài của Hội Thánh tại Hoa Kỳ. Sau Đại hội Thánh Thể Toàn quốc lần thứ 10 tại Indianapolis năm 2024, phong trào Phục Hưng Thánh Thể tiếp tục được triển khai như một nỗ lực biến các tín hữu trở thành những tông đồ Thánh Thể. Trong dòng chảy ấy, việc thánh hiến nước Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu là một bước tự nhiên và sâu sắc: từ việc nhận ra Chúa hiện diện trong Bí tích Thánh Thể đến việc đáp lại bằng tình yêu, lòng tín thác và sự hoán cải.

Hành trình ấy cũng đang hướng tới Đại hội Thánh Thể Toàn quốc năm 2029, như một cột mốc mới trong công cuộc canh tân đời sống Công giáo tại Hoa Kỳ. Điều đó cho thấy Hội Thánh không chỉ tổ chức những biến cố lớn có tính nhất thời, nhưng đang kiên trì xây dựng một nền văn hóa Thánh Thể, trong đó các tín hữu được mời gọi gặp gỡ Chúa Giêsu cách cá vị để rồi được biến đổi và sai đi làm chứng cho Tin Mừng.

Những Chuẩn Bị Thiêng Liêng Cụ Thể

Để giúp các giáo phận, giáo xứ và các tín hữu chuẩn bị tâm hồn cho ngày trọng đại này, Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ đã phổ biến những tài liệu mục vụ rất thiết thực. Những tài liệu này đang được phiên dịch và sẽ được đăng trong https://phuchungthanhthe/thanhhien/.

Một trong số đó là nghi thức thánh hiến tại địa phương, giúp các giáo phận và giáo xứ có thể cử hành việc thánh hiến trong Thánh Lễ hoặc một cử hành phụng vụ Lời Chúa, để toàn thể cộng đoàn cùng hiệp thông với các Giám mục Hoa Kỳ trong ngày 11 tháng 6 năm 2026. Điều này cho thấy việc thánh hiến không chỉ là hành động của hàng giáo phẩm, nhưng là lời mời gọi dành cho toàn thể Dân Chúa.

Bên cạnh đó là Tuần Cửu Nhật kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, được thực hiện từ ngày 3 đến ngày 11 tháng 6 năm 2026 để chuẩn bị cho ngày thánh hiến. Tuần cửu nhật này được xây dựng dựa trên Kinh Cầu Thánh Tâm Chúa Giêsu, với những bài cầu nguyện, suy niệm và thực hành thiêng liêng phong phú. Mỗi ngày giúp các tín hữu chiêm ngắm một khía cạnh của tình yêu Đức Kitô: Thánh Tâm bừng cháy tình yêu, nguồn mạch công lý, lòng thương xót, sự an ủi, sự chữa lành, tinh thần đền tạ cùng sự hiền lành và khiêm nhường của Chúa Giêsu.

Đây là một cơ hội rất đẹp để các giáo xứ, hội đoàn và đặc biệt các gia đình Công giáo Việt Nam cùng tham gia, không chỉ như một hình thức đạo đức, nhưng như một hành trình chuẩn bị nội tâm để bước vào biến cố thánh hiến với một lòng tin sống động.

Lời Mời Gọi Dành Cho Người Công Giáo Việt Nam

Người Công Giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ vốn mang theo một gia sản đức tin quý báu: lòng yêu mến Thánh Thể, lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, đời sống kinh nguyện gia đình và sự gắn bó với Hội Thánh. Tuy nhiên, chúng ta cũng đang sống giữa nhiều thách đố của xã hội hiện đại: nhịp sống quá bận rộn, ảnh hưởng của sự tục hóa, những chia rẽ xã hội, và nhất là nguy cơ thế hệ trẻ dần xa rời đời sống đức tin.

Vì thế, biến cố thánh hiến này không chỉ là một sự kiện dành cho Hội Thánh Hoa Kỳ nói chung, nhưng là lời mời gọi dành cho từng gia đình Công giáo Việt Nam. Đây là dịp để mỗi người tự hỏi: Chúa Giêsu có thật sự ở trung tâm gia đình tôi không? Tôi có dành thì giờ cho Thánh Lễ và Thánh Thể không? Con cái chúng ta có được hướng dẫn để yêu mến Chúa và sống đời sống đức tin không?

Kết luận:

Từ Phong trào Phục Hưng Thánh Thể, đến việc thánh hiến nước Hoa Kỳ cho Thánh Tâm Chúa Giêsu năm 2026, và hướng tới Đại hội Thánh Thể Toàn quốc năm 2029, Hội Thánh tại Hoa Kỳ đang mời gọi mọi tín hữu trở về với trung tâm đời sống Kitô hữu: chính Chúa Giêsu Kitô đang hiện diện thật trong Bí tích Thánh Thể.

Ước gì biến cố này không chỉ là một nghi thức mang tính toàn quốc, nhưng trở thành cơ hội để cộng đồng Công giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ canh tân lòng yêu mến Chúa, sống gần Thánh Thể hơn, và để Thánh Tâm Chúa Giêsu thực sự trở thành trung tâm đời sống gia đình, cộng đoàn và xã hội chúng ta.

Phaolô Phạm Xuân Khôi tổng lược từ trang web của Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ.

 

 

Vatican News -

Thánh Tâm Chúa Giêsu: Nguồn mạch tình yêu cứu độ và Sức mạnh biến đổi thế giới

Tháng Sáu được Giáo hội dành riêng để tôn kính Thánh Tâm Chúa Giêsu. Lòng sùng kính này bắt nguồn từ các mạc khải tư Đức Kitô trao cho Thánh nữ Margarita Maria Alacoque vào thế kỷ XVII, và được Đức Lêô XIII cổ võ trong toàn thể Giáo hội qua Thông điệp Annum Sacrum năm 1899. Trước làn sóng tục hóa, khủng hoảng luân lý và thách đố của thời đại trí tuệ nhân tạo, việc chiêm ngắm Thánh Tâm Chúa Giêsu mời gọi tín hữu hoán cải, đền tạ, kiến tạo hòa bình, dấn thân xoa dịu đau khổ và thánh hoá thế giới.

 

Hành trình lịch sử: Từ Paray-le-Monial đến việc thiết lập Tháng Thánh Tâm

Mối liên hệ giữa tháng Sáu và lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu khởi đi từ các thị kiến tại Paray-le-Monial, nước Pháp, vào thế kỷ XVII. Tháng 6 năm 1674, Đức Kitô hiện ra với Thánh nữ Margarita Maria Alacoque, một nữ tu dòng Thăm Viếng, tỏ bày Trái Tim Người và mời gọi thiết lập việc sùng kính đền tạ qua việc siêng năng rước lễ, đặc biệt vào các ngày Thứ Sáu đầu tháng.

Trong “Thị kiến vĩ đại” diễn ra một năm sau đó, Đức Kitô yêu cầu thiết lập một ngày lễ riêng để đền tạ vào ngày thứ Sáu sau tuần bát nhật lễ Mình và Máu Thánh Chúa, đồng thời truyền cho thánh nữ trình bày điều đó với cha giải tội là Thánh Claude de la Colombière, lúc bấy giờ là bề trên nhà Dòng Tên tại Paray-le-Monial.

Việc dành trọn một tháng để tôn kính Thánh Tâm được định hình rõ nét hơn trong thời kỳ Cách mạng Pháp. Tháng 6 năm 1790, linh mục Dòng Tên Alexandre Lanfant đã cổ võ việc phổ biến một tập sách kêu gọi các tín hữu thực hiện 40 ngày cầu nguyện và sám hối, kết thúc bằng lời nguyện tận hiến cho Thánh Tâm Chúa Giêsu.

Suốt thế kỷ XIX, lòng sùng kính này lan rộng nhờ nỗ lực của các tu sĩ Dòng Tên như Jean-Joseph Huguet, François-Xavier Gautrelet, Henry Ramière và Đức ông Louis-Gaston de Ségur, qua việc xuất bản các sách nguyện giúp giáo dân cầu nguyện hằng ngày trong tháng Sáu. Cao điểm của phong trào diễn ra ngày 16 tháng 6 năm 1875, khi Đức Hồng y Guibert, Tổng Giám mục Paris, đặt viên đá đầu tiên xây dựng Vương cung thánh đường Thánh Tâm Montmartre. Công trình này được xem như sự đáp lại một trong những lời mời gọi mà Chúa Giêsu đã ngỏ với Thánh nữ Margarita Maria Alacoque hai thế kỷ trước.

 

Phát triển phụng vụ và Huấn quyền qua các triều đại Giáo hoàng:

Huấn quyền Giáo hội đã từng bước phê chuẩn và định hình lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu qua các sắc lệnh phụng vụ theo dòng lịch sử.

Tiến trình này chính thức bắt đầu năm 1765, khi Đức Giáo hoàng Clêmentê XIII chấp thuận việc cử hành Thánh lễ kính Thánh Tâm tại một số địa phương.

Đến năm 1856, Đức Piô IX quyết định mở rộng ngày lễ này cho toàn thể Giáo hội hoàn vũ, ấn định ngày thứ Sáu sau tuần bát nhật lễ Mình và Máu Thánh Chúa làm ngày đại lễ kính Thánh Tâm.

Bước ngoặt lớn diễn ra ngày 25 tháng 5 năm 1899. Sau khi xem xét các mạc khải tư của Chân phước Maria Thánh Tâm, nữ tu dòng Đức Mẹ Nhân Lành tại Bồ Đào Nha, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã ban hành Thông điệp Annum Sacrum, chính thức thiết lập tháng Sáu là Tháng Kính Thánh Tâm Chúa Giêsu trên toàn thế giới, thúc đẩy việc sùng kính Chín Thứ Sáu đầu tháng và ban hành Kinh Tận Hiến toàn thể nhân loại cho Thánh Tâm.

Trong nỗ lực canh tân phụng vụ, ngày 6 tháng 2 năm 1965, Đức Giáo hoàng Phaolô VI ban hành Tông thư Investigabiles Divitias, kêu gọi các tín hữu đổi mới và đi vào chiều sâu của lòng sùng kính Thánh Tâm. Từ năm 1969, ngày lễ này được nâng lên bậc Lễ Trọng trong Niên lịch Phụng vụ.

Đến năm 1995, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II quyết định chọn ngày Lễ Trọng kính Thánh Tâm hằng năm làm Ngày Thế giới Cầu nguyện cho việc Thánh hóa các Linh mục, với tâm nguyện: “Để chức linh mục được bảo vệ trong đôi tay của Chúa Giêsu, hay đúng hơn là trong Trái Tim Người, ngõ hầu Trái Tim ấy luôn rộng mở đón nhận tất cả mọi người”.

 

Bản chất của lòng sùng kính: Trái tim dịu hiền và 12 Lời hứa của Đức Kitô

Mầu nhiệm Thánh Tâm diễn tả sự dịu hiền của Chúa Kitô, Đấng đã tỏ bày Trái Tim Người để kêu gọi tình yêu đáp đền từ nhân loại.

Đây cũng là một phương thế sùng kính thích hợp để các tín hữu cầu nguyện cho những người thân đang sống xa lìa đức tin. Như Thánh Ambrôsiô từng khuyên nhủ Thánh Monica về người con trai hoang đàng Augustinô: “Hãy bớt nói với Augustinô về Chúa, nhưng hãy nói với Chúa nhiều hơn về Augustinô”. Khi lời cầu nguyện được kết hợp với sự chuyển cầu của Đức Mẹ, Thánh Tâm Chúa Giêsu tiếp tục âm thầm tác động đến các tâm hồn.

Để khích lệ các tín hữu, Chúa Giêsu đã ban qua Thánh nữ Margarita Maria Alacoque 12 Lời hứa:

  1. Ta sẽ ban cho các con mọi ân sủng cần thiết dành cho bậc sống của các con.
  2. Ta sẽ ban bình an cho gia đình các con.
  3. Ta sẽ an ủi các con trong mọi khó khăn.
  4. Ta sẽ là nơi nương tựa của các con trong cuộc sống và đặc biệt là trong lúc lâm chung.
  5. Ta sẽ ban phước dồi dào cho mọi công việc các con làm.
  6. Những kẻ tội lỗi sẽ tìm thấy trong Thánh Tâm Ta nguồn mạch và lòng thương xót bao la vô tận.
  7. Những tâm hồn nguội lạnh sẽ trở nên nhiệt thành.
  8. Những tâm hồn nhiệt thành sẽ nhanh chóng đạt được sự thánh thiện.
  9. Ta sẽ chúc lành cho những nơi nào treo ảnh và tôn kính Thánh Tâm Ta.
  10. Ta sẽ ban cho các linh mục khả năng chạm đến những trái tim chai đá nhất.
  11. Những người truyền bá lòng sùng kính này sẽ mãi mãi được in dấu trong Thánh Tâm Ta.
  12. Với lòng thương xót vô hạn, Ta hứa tình yêu toàn năng sẽ được trao cho tất cả những ai rước lễ vào các ngày Thứ Sáu đầu tháng, trong 9 tháng liên tiếp, ơn ăn năn lần cuối: họ sẽ không chết trong ngày phán xét của Ta, cũng như không mất ơn ích của các Bí tích; và Thánh Tâm Ta sẽ là nơi trú ẩn an toàn của các con trong giờ phút cuối cùng đó.

Lời hứa thứ 12 là nguồn gốc của thực hành đạo đức giữ Chín Thứ Sáu đầu tháng trong Giáo hội, hướng đến ơn bền đỗ đến cùng.

 

Tầm nhìn thần học và xã hội từ Thông điệp Annum Sacrum của Đức Lêô XIII

Nền tảng thần học và xã hội của lòng sùng kính Thánh Tâm được xác lập rõ ràng trong Thông điệp Annum Sacrum do Đức Giáo hoàng Lêô XIII ban hành ngày 25 tháng 5 năm 1899.

Đức Lêô XIII khẳng định vương quyền của Đức Kitô bao trùm toàn thể nhân loại, dựa trên quyền tự bản tính của Con Thiên Chúa và giá máu cứu chuộc trên Thập giá. Vương quyền ấy không được thực thi bằng cưỡng bách, nhưng bằng sự thật, công lý và bác ái. Đức Lêô XIII viết: “Vì trong Thánh Tâm có một biểu tượng và một hình ảnh sống động về tình yêu vô biên của Chúa Giêsu Kitô, điều thúc bách chúng ta phải yêu thương nhau, cho nên việc chúng ta tận hiến cho Thánh Tâm Cực Thánh của Ngài là điều hoàn toàn thích đáng và phải lẽ – một hành vi không gì khác ngoài việc dâng hiến và ràng buộc chính mình với Chúa Giêsu Kitô, bởi vì bất kỳ sự tôn kính, kính mến và tình yêu nào dành cho Thánh Tâm này thì đều thực sự và chân thành dành cho chính Đức Kitô” (Annum Sacrum, số 8).

Đức Lêô XIII nhìn nhận lòng sùng kính Thánh Tâm như một lời đáp cho các cuộc khủng hoảng phát sinh khi xã hội muốn loại trừ Thiên Chúa khỏi đời sống công cộng. Bởi lẽ, khi tôn giáo bị gạt bỏ, “hệ quả tất yếu là những nền tảng chắc chắn nhất của phúc lợi công cộng phải sụp đổ” (Annum Sacrum, số 10).

Ngài kêu gọi thế giới quay trở về với Đức Kitô để được chữa lành các vết thương xã hội và tìm kiếm hòa bình: “Chúng ta phải chạy đến với Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Chúng ta đã lầm đường lạc lối và chúng ta phải trở lại con đường ngay thẳng: bóng tối đã che phủ tâm trí chúng ta, và sự u ám phải được xua tan bởi ánh sáng của sự thật... Nhiều vết thương của chúng ta sẽ được chữa lành và mọi công lý sẽ trỗi dậy trở lại với niềm hy vọng về một quyền bính được phục hồi; rằng những rực rỡ của hòa bình sẽ được đổi mới, và gươm giáo vũ khí rơi khỏi tay khi tất cả mọi người sẽ nhìn nhận vương quyền của Đức Kitô và sẵn lòng vâng nghe lời Người” (Annum Sacrum, số 11).

 

Các thực hành đạo đức truyền thống

Trong đời sống phụng vụ và đạo đức bình dân, các tín hữu có thể thực hiện nhiều việc đạo đức cụ thể để bày tỏ lòng sùng kính đối với Trái Tim Chúa.

Trước hết là việc Tận hiến, một hành vi ý thức nhằm dâng hiến bản thân, gia đình hoặc giáo xứ cho Đức Kitô. Lời nguyện tận hiến cổ xưa viết: “Lạy Trái Tim hết mực xót thương, xin hãy là sự công chính của con trước tòa Thiên Chúa là Cha, và xin che chở con khỏi cơn thịnh nộ của Người mà con đã đáng chịu vì tội lỗi của con”.

Gắn liền với đời sống gia đình, nghi thức Suy tôn Thánh Tâm là việc đặt linh ảnh Thánh Tâm ở vị trí trang trọng trong nhà, thường do linh mục chủ sự, để xin Chúa thánh hóa tổ ấm. Lời nguyện thánh hóa của nghi thức này có đoạn: “Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu... xin đoái thương chúc lành và thánh hóa bức linh ảnh này... và xin ban cho tất cả những ai ở trước linh ảnh này, biết sấp mình thờ lạy và tôn vinh Thánh Tâm cực thánh của Con Một Cha... có thể đạt được ơn sủng trong đời này và vinh quang vĩnh cửu đời sau”.

Bên cạnh đó, Kinh Đền Tạ là lời cầu nguyện nhằm xoa dịu những xúc phạm mà Thánh Tâm phải gánh chịu từ nhân loại, với lời khẩn nguyện thiết tha: “Lạy Chúa Giêsu dịu hiền, qua lời chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria, mẫu gương đền tạ của chúng con, xin vui lòng nhận lễ tế tự nguyện này của chúng con như một hành vi đền tội!”

Đồng thời, các tín hữu cũng siêng năng suy niệm Kinh Cầu Thánh Tâm, kính nhớ các phẩm tính thần linh của Trái Tim Chúa. Về thực hành đạo đức này, ngày 20 tháng 6 năm 1979, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã đưa ra lời huấn dụ: “Ai cũng biết rằng tháng Sáu được cung hiến cách riêng cho Thánh Tâm Chúa Giêsu. Chúng ta bày tỏ tình yêu và sự thờ lạy của mình đối với Ngài bằng Kinh Cầu, mà trong từng lời cầu riêng biệt, đã nói lên chiều sâu đặc biệt của nội dung thần học chứa đựng trong đó”.

 

Sống Tháng Thánh Tâm trong thế giới hôm nay

Những định hướng mang tính xã hội và thần học của Đức Lêô XIII vẫn giữ nguyên giá trị trong thế kỷ XXI, khi Tháng Thánh Tâm Chúa Giêsu được sống giữa trào lưu tục hóa và sự thay đổi sâu sắc của các giá trị luân lý truyền thống.

Thách đố này thể hiện rõ tại nhiều quốc gia phương Tây, nơi tháng Sáu thường bị các phương tiện truyền thông và định chế thế tục biến thành “Tháng Kiêu hãnh” (Pride Month), nhằm cổ võ những quan điểm đi ngược với định chế hôn nhân và gia đình Kitô giáo. Trước thực tế ấy, nhiều tín hữu và cộng đoàn Công giáo đã chọn một hình thức chứng tá ôn hòa bằng cách chia sẻ linh ảnh Thánh Tâm trên các nền tảng mạng xã hội. Đây là hành động nhằm khẳng định niềm tin vào tình yêu cứu độ và tinh thần khiêm nhường, đối lập với sự kiêu hãnh của tội lỗi, đồng thời nhắc lại ý nghĩa thiêng liêng vốn có của tháng Sáu.

Bên cạnh đó, cuộc cách mạng công nghệ với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang đặt con người trước nguy cơ cô lập, máy móc hóa cảm xúc và làm xói mòn đời sống tâm linh. Cùng với các vấn đề nhức nhối khác như sự vô cảm xã hội, nghèo đói, xung đột chính trị và những luật lệ phi đạo đức như an tử hay phá thai, thực trạng này đòi hỏi người Kitô hữu phải can đảm làm chứng cho Tin Mừng.

Trong bối cảnh ấy, Tháng Thánh Tâm mời gọi các tín hữu dấn thân vào đời sống thực tại cũng như không gian số bằng tình yêu và sự dịu hiền của Đức Kitô. Qua các việc đạo đức cụ thể như tận hiến, thiết lập giờ cầu nguyện, tôn kính linh ảnh Chúa trong gia đình, siêng năng rước lễ đền tạ và đọc Kinh Cầu, người Kitô hữu được mời gọi hoán cải đời sống và trở nên khí cụ của Lòng Thương Xót Chúa để sưởi ấm thế giới hôm nay.

 

Vatican News

 

Ý Cầu Nguyện Của ĐTC LÊÔ XIV - Tháng 6/2026 -

The Pope’s Monthly Intention (June, 2026) 

For the values of sports:

Let us pray that sports be an instrument of peace, encounter, and dialogue among cultures and nations, and that they promote values such as respect, solidarity, and personal growth.

Cầu cho các giá trị của thể thao:

Xin cho thể thao trở thành khí cụ của hòa bình, gặp gỡ và đối thoại giữa các nền văn hóa và các quốc gia, đồng thời cổ võ những giá trị như tôn trọng, liên đới và sự phát triển toàn diện của con người.

 

Tháng Sáu, ngay cả sân chơi cũng trở thành nơi tràn đầy ân sủng. Đức Giáo Hoàng nhấn mạnh thể thao là phương tiện mạnh mẽ để đoàn kết mọi người. Ý nguyện này đặc biệt phù hợp với các sự kiện thể thao toàn cầu, nhắc nhở chúng ta rằng các trò chơi và cuộc thi có thể phá bỏ rào cản. Khi các vận động viên và người hâm mộ đề cao sự tôn trọng và tinh thần đoàn kết, thể thao có thể thúc đẩy hòa bình và tình hữu nghị giữa các nền văn hóa. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV mời gọi chúng ta nhìn thấy điều tốt đẹp trong tinh thần đồng đội và lối chơi công bằng - một ngôn ngữ vui tươi, phổ quát có thể xây dựng cộng đồng và nhân cách cá nhân.

Trong tháng 6/2026, Đức Thánh Cha Lêô XIV mời gọi các tín hữu Công giáo cầu nguyện cho “các giá trị của thể thao”, để mọi hoạt động thể thao có thể cổ võ hòa bình, tình huynh đệ và sự hiệp thông. Ngài nhấn mạnh thể thao là trường học của gặp gỡ, tôn trọng, liên đới và trưởng thành nhân bản, đồng thời giúp con người sống gần Chúa Kitô hơn.

 

Thể thao: cơ hội cổ võ hòa bình, tình huynh đệ và sự hiệp thông

Trong lời cầu nguyện, Đức Thánh Cha nhìn nhận những lợi ích lớn lao, nhưng cũng không bỏ qua các thách đố vốn có trong thế giới thể thao. Ngài cầu nguyện để các sự kiện thể thao có thể trở thành cơ hội cổ võ hòa bình, tình huynh đệ và sự hiệp thông giữa con người với nhau.

Ngài tạ ơn Chúa vì “hồng ân thể thao”, vì những người biết tôn vinh Thiên Chúa qua việc rèn luyện thân xác, vì những tình bạn được nảy sinh trên sân chơi, và vì niềm vui được thi đấu như một đội. Theo ngài, thể thao nhắc con người nhớ rằng trong cuộc sống, cũng như trong một trận đấu, “không ai được cứu một mình”.

 

Thể thao “luôn là trường học của tình huynh đệ chứ không phải của sự cạnh tranh vô nghĩa”

Đức Thánh Cha nhấn mạnh chúng ta “cần người khác để trưởng thành, để học cách tôn trọng, để vượt qua giới hạn của mình và để cùng nhau ăn mừng những chiến thắng mà chúng ta đạt được”. Vì thế, ngài cầu nguyện để thể thao “luôn là trường học của tình huynh đệ chứ không phải của sự cạnh tranh vô nghĩa, một không gian gặp gỡ chứ không phải là sự loại trừ, một con đường hòa bình chứ không phải là bạo lực”.

 

Thể thao: ngôn ngữ phổ quát, có khả năng nối kết các nền văn hóa, hiệp nhất các dân tộc

Ngài cũng cầu nguyện cho những ai thi đấu, huấn luyện hay cổ vũ, để họ khám phá nơi thể thao một ngôn ngữ phổ quát, có khả năng nối kết các nền văn hóa, hiệp nhất các dân tộc, gieo vãi sự tôn trọng, tình liên đới và sự trưởng thành cá nhân. Ngài mong ước mỗi môn thể thao trở thành “một dụ ngôn về cuộc sống được sống với Chúa, làm việc với niềm vui và nỗ lực, sống với lòng khiêm nhường trong thất bại và với lòng biết ơn trong chiến thắng mà Chúa ban trong sự Phục Sinh của Ngài”.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Tháng Hoa kính Mẹ: Từ chiều sâu lịch sử đến nét đẹp lòng đạo đức bình dân

Chiêm ngắm Đức Maria trong Tháng Hoa không chỉ là một nét đẹp của lòng đạo đức bình dân mang đậm dấu ấn văn hóa, nhưng còn là hành trình thiêng liêng bén rễ sâu trong dòng lịch sử và phụng vụ của Giáo hội. Từ tiến trình thanh luyện các lễ hội mùa xuân cổ đại cho đến sự cổ võ mạnh mẽ của các Dòng tu và Huấn quyền Giáo hội, lòng sùng kính Đức Mẹ luôn được mời gọi quy hướng về Chúa Kitô, đạt tới ý nghĩa trọn vẹn khi được hòa quyện vào phụng vụ và sinh hoa trái nơi chứng tá đờ sống của các Kitô hữu.

 

Cội nguồn lịch sử và tiến trình Kitô hóa các lễ hội mùa xuân:

Nhìn lại dòng lịch sử nhân loại, mối liên hệ giữa tháng Năm với sự sống, vẻ đẹp và tình mẫu tử vốn đã hiện diện trong tâm thức văn hóa của các nền văn minh cổ đại vùng Địa Trung Hải. Đối với người Hy Lạp và La Mã, tháng Năm là thời điểm thiên nhiên hồi sinh sau mùa đông khắc nghiệt: cây cối đâm chồi, hoa lá nở rộ và sự sống trỗi dậy khắp nơi. Chính vì thế, họ tổ chức những lễ hội mùa xuân để tôn vinh các vị thần liên quan đến sự sinh sản, mùa màng và vẻ đẹp thiên nhiên.

Trong thần thoại Hy Lạp, tháng Năm gắn liền với nữ thần Maia, biểu tượng của sự tăng trưởng và sinh nở. Người La Mã lại tổ chức Lễ hội Nữ thần Hoa Floralia để kính nữ thần Flora, vị thần của hoa nở và mùa xuân. Những lễ hội ấy tràn ngập hoa tươi, ca múa và những nghi thức cầu mong cho mùa màng bội thu, cuộc sống sung túc.

Khi Tin Mừng được loan báo khắp Đế quốc La Mã, Giáo hội sơ khai không chọn thái độ phủ nhận hay triệt tiêu hoàn toàn các giá trị văn hóa bản địa, nhưng khôn ngoan thanh luyện và mặc cho chúng một ý nghĩa mới trong ánh sáng đức tin Kitô giáo. Thay vì hướng lòng về các thần linh huyền thoại, tâm tình yêu mến của con người được quy hướng về Đức Maria, “đóa hoa tuyệt mỹ nhất của công trình tạo thành”, Đấng đã cưu mang chính Chúa Giêsu Kitô – Nguồn Sống Đích Thực của nhân loại.

 

Sự phát triển và phổ biến lòng sùng kính Đức Mẹ:

Bước sang thời Trung cổ, lòng sùng kính Đức Maria phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các cộng đoàn đan tu và các tu viện lớn tại Âu châu. Đây cũng là giai đoạn thần học về Đức Maria được đào sâu, đồng thời mối liên hệ giữa tháng Năm và lòng mến Mẹ ngày càng rõ nét hơn.

Các đan sĩ dòng Cluny hay dòng Xitô, giữa khung cảnh mùa xuân châu Âu rực rỡ, đã nhìn thấy nơi vẻ đẹp tinh tuyền của thiên nhiên hình ảnh phản chiếu sự thánh thiện và đầy ân sủng của Đức Maria. Chính trong bầu khí ấy, vua An-phong-sô X của Tây Ban Nha đã sáng tác tập thơ nổi tiếng “Cantigas de Santa Maria” (“Những bài ca kính Đức Thánh Maria”), ca ngợi Đức Mẹ qua vẻ đẹp của tháng Năm và mùa xuân.

Cũng trong thời kỳ này, nhiều thực hành đạo đức gắn với tháng Hoa bắt đầu hình thành: kết vòng hoa đội cho tượng Đức Mẹ, đọc kinh dưới chân bàn thờ Mẹ hay dâng các việc hy sinh trong suốt tháng Năm. Chân phước Heinrich Seuse thuộc dòng Đa Minh thế kỷ XIV cũng nổi tiếng với thói quen kết những vòng hoa mùa xuân để dâng kính Đức Mẹ.

Nếu thời Trung cổ đặt nền móng cho lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm, thì thế kỷ XVIII đánh dấu bước phát triển mang tính phổ quát của thực hành này trong Giáo hội Latinh, đặc biệt nhờ công lao của Dòng Tên.

Trong bối cảnh các trào lưu duy lý và tục hóa lan rộng tại Âu châu, các linh mục Dòng Tên tại Học viện Rôma đã cổ võ việc dành riêng tháng Năm để giúp giới trẻ củng cố đời sống đạo đức. Các cuộc rước kiệu, tuần cửu nhật và đặc biệt là những “Bàn thờ tháng Năm” được trang trí bằng hoa tươi và nến sáng nhanh chóng trở thành hình ảnh quen thuộc trong đời sống Công giáo.

Bách khoa toàn thư Công giáo ghi nhận: “Sùng kính tháng Năm theo hình thức hiện tại có nguồn gốc từ Rôma, nơi Linh mục Latomia thuộc Học viện Rôma của Dòng Tên, nhằm chống lại sự bất trung và vô luân trong giới sinh viên, đã khấn hứa vào cuối thế kỷ mười tám là sẽ dành riêng tháng Năm cho Mẹ Maria. Từ Rôma, thực hành này đã lan rộng sang các học viện khác của Dòng Tên và từ đó đến hầu hết mọi nhà thờ Công giáo thuộc nghi lễ Latinh... Thực hành này là trường hợp lâu đời nhất về một việc đạo đức kéo dài suốt một tháng trọn vẹn” (Catholic Encyclopedia, “May”, New Advent). Từ Rôma, truyền thống này nhanh chóng lan rộng sang châu Âu rồi đến các vùng truyền giáo tại châu Á, châu Phi và châu Mỹ.

 

Huấn quyền Giáo hội và Thông điệp Mense Maio:

Sự phát triển mạnh mẽ của lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm nơi đời sống giáo dân không phải là một phong trào tự phát thiếu định hướng, nhưng luôn được Huấn quyền Giáo hội đồng hành, nâng đỡ và hướng dẫn cách liên tục. Từ thế kỷ XIX sang thế kỷ XX, nhiều vị Giáo hoàng đã ban hành các sắc lệnh, trao ban ân xá cho những ai tham dự các việc đạo đức tháng Hoa, đồng thời công bố nhiều văn kiện nhằm đào sâu ý nghĩa thần học và mục vụ của truyền thống tốt đẹp này.

Đức Giáo hoàng Piô IX, vị Giáo hoàng đã công bố tín điều Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội năm 1854, đã đặc biệt khuyến khích các thực hành đạo đức trong tháng Năm bằng việc ban các ơn đại xá, qua đó giúp thời gian này trở thành một cơ hội hoán cải và canh tân đời sống thiêng liêng cho các tín hữu. Kế nhiệm ngài, Đức Giáo hoàng Lêô XIII – thường được gọi là “Giáo hoàng của Kinh Mân Côi” – đã ban hành nhiều thông điệp nhằm cổ võ việc lần chuỗi Mân Côi trong tháng Đức Mẹ để cầu nguyện cho Giáo hội và thế giới trước những thách đố của chủ nghĩa thế tục đang ngày càng lan rộng. Sang thế kỷ XX, Đức Giáo hoàng Piô XII tiếp tục nhấn mạnh việc kết hợp các lời cầu nguyện tháng Hoa với ý chỉ hòa bình cho nhân loại, đặc biệt trong bối cảnh đau thương của hai cuộc Thế chiến.

Một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong Huấn quyền về tháng Đức Mẹ chính là Thông điệp Mense Maio (“Tháng Năm”), được Đức Giáo hoàng Phaolô VI ban hành ngày 29 tháng 4 năm 1965. Văn kiện ra đời trong một bối cảnh lịch sử đầy căng thẳng: thế giới bị phủ bóng bởi Chiến tranh Lạnh, nguy cơ hạt nhân ngày càng lớn, nhiều cuộc xung đột bùng nổ tại nhiều nơi, trong đó có chiến tranh Việt Nam, đồng thời Công đồng Vaticanô II cũng đang bước vào giai đoạn cuối với nhiều thảo luận quan trọng.

Trong những đoạn mở đầu của Thông điệp, Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã bày tỏ niềm xúc động sâu xa trước lòng yêu mến Đức Mẹ của Dân Chúa: “Khi tháng Năm đến gần, tháng mà lòng đạo đức của các tín hữu đã dâng hiến cho Đức Maria rất thánh, tâm hồn chúng tôi vui mừng nghĩ đến cảnh tượng cảm động của đức tin và tình yêu thương, trong một thời gian ngắn nữa, sẽ được dâng lên ở khắp mọi nơi trên trái đất để tôn vinh Nữ Vương Thiên Đàng. Vì đây là tháng mà các Kitô hữu, trong các thánh đường cũng như tại tư gia, dâng lên Mẹ dồi dào hơn các lời cầu nguyện và lòng tôn kính tha thiết từ trái tim; và đây cũng là tháng mà các quà tặng của lòng Chúa thương xót tuôn đổ trên chúng ta phong phú hơn từ ngai tòa của Đức Mẹ”.

Qua Thông điệp này, Đức Phaolô VI không chỉ chuẩn nhận và khích lệ truyền thống tháng Hoa, nhưng còn mở rộng chiều kích thiêng liêng và mục vụ của lòng sùng kính Đức Mẹ. Ngài mời gọi các tín hữu biến những lời kinh, tiếng hát và các đóa hoa dâng kính Mẹ thành lời cầu nguyện tha thiết cho hòa bình thế giới, cho sự hiệp nhất của Giáo hội và cho phần rỗi các linh hồn, nhờ lời chuyển cầu từ mẫu của Đức Trinh Nữ Maria.

 

Hài hòa giữa đạo đức bình dân và phụng vụ:

Sau Công đồng Vaticanô II, Giáo hội đặc biệt nhấn mạnh mối tương quan hài hòa giữa phụng vụ và các thực hành đạo đức bình dân. Vì tháng Năm thường trùng với Mùa Phục Sinh, nên Giáo hội lưu ý các tín hữu tránh tình trạng quá chú tâm vào các sinh hoạt tháng Hoa mà vô tình xem nhẹ đời sống phụng vụ.

Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích nhận định: “Ở Tây phương, thực hành giữ các tháng dành riêng cho Đức Trinh Nữ biểu lộ từ một bối cảnh mà Phụng vụ không phải lúc nào cũng được xem là hình thức chuẩn mực của thờ phượng Kitô giáo. Điều này đã gây ra, và tiếp tục gây ra, một số khó khăn ở cấp độ phụng vụ - mục vụ cần phải được xem xét một cách cẩn thận” (Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích, Hướng dẫn về Đạo đức Bình dân và Phụng vụ, Đoạn 190).

Theo chỉ dẫn tại Đoạn 191 của văn kiện này, vì tháng Năm phần lớn diễn ra trong thời gian của 50 ngày Mùa Phục Sinh, nên các việc đạo đức bình dân kính Đức Mẹ cần làm nổi bật sự tham dự của Mẹ vào mầu nhiệm Vượt Qua của Chúa Kitô (Ga 19,25-27) cũng như biến cố Hiện Xuống (Cv 1,14). Đây cũng là thời gian Giáo hội cử hành và nhấn mạnh các bí tích khai tâm Kitô giáo như Rửa Tội, Thêm Sức và Thánh Thể. Vì thế, các giờ cầu nguyện, suy niệm hay sinh hoạt tháng Hoa được khuyến khích lồng ghép chiều kích phụng vụ và vai trò hiền mẫu của Đức Maria, Đấng luôn đồng hành và chuyển cầu cho các tín hữu trong đời sống bí tích.

Những định hướng ấy giúp lòng sùng kính Đức Mẹ tránh rơi vào cảm tính hoặc hình thức thuần túy, thiếu nền tảng Kinh Thánh và thần học. Đồng thời, điều đó cũng giúp các tín hữu tái khám phá vị trí trung tâm của phụng vụ, đặc biệt là Ngày Chúa Nhật – ngày cử hành mầu nhiệm Phục Sinh, được Giáo hội gọi là “ngày lễ nguyên thủy” của người Kitô hữu.

Giáo hội luôn nhấn mạnh rằng Đức Maria không phải là điểm dừng cuối cùng của lòng sùng kính, nhưng là Đấng luôn dẫn đưa con người đến với Chúa Kitô. Trong Đoạn 2 của Thông điệp Mense Maio, Đức Giáo hoàng Phaolô VI khẳng định: “Mẹ Maria luôn là con đường dẫn đến Chúa Kitô. Mọi cuộc gặp gỡ với Mẹ không thể không kết thúc bằng một cuộc gặp gỡ chính Chúa Kitô”.

 

Chiều sâu Thần học và Phụng vụ của lòng sùng kính Đức Mẹ:

Nhà sử học Công giáo Christopher Dawson từng viết: “Trong khi nhà sử học thế tục hoàn toàn không có sự gắn kết nào với các nền văn hóa trong quá khứ, thì người Công giáo lại bị ràng buộc với quá khứ bởi niềm tin của mình vào tính liên tục của truyền thống” (Christopher Dawson, Memorandum, Harvard, 1958). Đối với người Công giáo, Đức Maria không chỉ là một nhân vật của lịch sử cứu độ, nhưng là Đấng đang sống trong vinh quang Thiên Chúa và tiếp tục chuyển cầu cho con cái mình. Vì thế, việc dâng hoa hay cầu nguyện với Mẹ không phải là hồi tưởng về quá khứ, nhưng là cuộc gặp gỡ sống động trong Mầu nhiệm Các Thánh Thông Công.

Christopher Dawson cũng nhấn mạnh vai trò của phụng vụ trong việc thanh luyện và định hướng các thực hành đạo đức: “Điều quan trọng hơn cả là vị trí của họ trong hoạt động thờ phượng Công giáo. Và ở đây chúng ta thấy tính chủ quan của trải nghiệm được phục tùng tính khách quan của trật tự phụng vụ” (Christopher Dawson, Memorandum, Harvard, 1958). Chính trong phụng vụ, các hình thức đạo đức bình dân được gạn lọc và quy hướng về trung tâm đức tin là Chúa Kitô Phục Sinh. Vì thế, tháng Hoa chỉ thực sự đạt đến chiều sâu thiêng liêng khi dẫn người tín hữu đến với Thánh lễ, Bí tích Thánh Thể và đời sống cầu nguyện chân thành.

 

Sống tinh thần “Tháng Hoa” giữa đời thường:

Qua dòng lịch sử, lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm đã kết tinh thành nhiều hình thức phong phú nơi các nền văn hóa khác nhau. Tại Việt Nam, nghi thức Dâng Hoa trở thành một nét đẹp rất riêng của lòng đạo đức bình dân. Những điệu múa, bài vãn cùng muôn sắc hoa diễn tả tâm tình yêu mến, cậy trông, hy sinh và vâng phục dâng lên Đức Mẹ. Hình ảnh các đoàn dâng hoa trong tà áo dài truyền thống đã trở nên thân thuộc nơi nhiều giáo xứ mỗi độ tháng Năm trở về.

Tuy nhiên, ý nghĩa của tháng Hoa không dừng lại ở những nghi thức hay vẻ đẹp bên ngoài. Những đóa hoa vật chất rồi sẽ tàn phai theo thời gian, nhưng Giáo hội mời gọi mỗi tín hữu tiếp tục dâng lên Đức Mẹ những “đóa hoa lòng” được kết bằng đời sống đức tin, lòng bác ái và tinh thần phục vụ theo gương Mẹ Maria. Đó là khi người Kitô hữu biết sống khiêm nhường, vâng phục thánh ý Thiên Chúa, quảng đại trao ban và trở nên khí cụ bình an giữa một thế giới còn nhiều chia rẽ, lạnh lùng và vô cảm.

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Thiên Chúa và là Mẹ Giáo hội, tiếp tục đồng hành, chuyển cầu và nâng đỡ Dân Chúa, để nhờ Mẹ và cùng với Mẹ, mọi tín hữu luôn vững bước trên hành trình tiến về Đức Giêsu Kitô – Sự Sống đích thực của nhân loại.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sống Lễ Hiện Xuống Mới: Từ Chứng tá đức tin đến Sứ mạng người giáo dân hôm nay

Sống “Lễ Hiện Xuống mới” chính là đón nhận ngọn lửa Thần Khí để dũng cảm dấn thân vào lòng thế giới. Không còn là gươm giáo hay ngục tù như thời các thánh tử đạo, sứ mạng của người giáo dân hôm nay là cuộc “tử đạo trắng” đầy cam go giữa đời thường. Cuộc tử đạo ấy được dệt nên bằng những chọn lựa kiên trung: sống liêm chính nơi công sở, thực thi bác ái trong gia đình và dấn thân phục vụ xã hội.

 

Bầu khí Phòng Tiệc Ly và khát vọng về một Lễ Hiện Xuống Mới

Trong chu kỳ phụng vụ của Giáo hội Công giáo, những ngày cuối cùng của Mùa Phục Sinh luôn mang một sắc thái thiêng liêng đặc biệt. Đó là khoảng không gian và thời gian của sự chờ đợi – một sự chờ đợi đầy khắc khoải và hy vọng. Đứng trước ngưỡng cửa của Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, Giáo hội được mời gọi bước vào Phòng Tiệc Ly năm xưa, cùng hiệp thông với Đức Maria và các Tông đồ trong lời cầu nguyện liên lỉ, khẩn cầu cho một “Lễ Hiện Xuống Mới”. Đây không phải là một hoài niệm về một sự kiện lịch sử đã lùi xa vào quá khứ, mà là một thực tại sống động, một nhu cầu khẩn thiết để canh tân bộ mặt Giáo hội và thế giới. Trong Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 1, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã khẳng định: “Chúa đòi chúng ta mọi sự, nhưng cũng ban cho chúng ta sự sống đích thật, tức hạnh phúc mà chúng ta được dựng nên để lãnh nhận. Người muốn chúng ta nên thánh chứ không muốn chúng ta bằng lòng với một cuộc sống nhạt nhẽo và tầm thường”.

Đối với cộng đoàn dân Chúa tại Việt Nam, lời khẩn nguyện cho một Lễ Hiện Xuống Mới càng trở nên ý nghĩa hơn khi phụng vụ ngày 22/05 trùng vào dịp kính nhớ hai chứng nhân đức tin anh dũng trên mảnh đất quê hương: Thánh Micae Hồ Đình Hy và Thánh Laurensô Phạm Viết Ngôn. Sự trùng hợp này mở ra một chiều kích suy tư quý giá: chính Chúa Thánh Thần trong Phòng Tiệc Ly năm xưa đã ban sức mạnh cho các bậc tiền nhân đứng vững trước gươm giáo, và cũng chính Người đang mời gọi người tín hữu hôm nay viết tiếp trang sử làm chứng bằng cuộc “tử đạo trắng” giữa đời thường.

 

Chúa Thánh Thần – Nguồn sức mạnh của các chứng nhân anh hùng

Nhìn lại lịch sử Giáo hội Việt Nam, “máu của các Thánh Tử Đạo là hạt giống trổ sinh các Kitô hữu”, như câu nói bất hủ của Tertullianô. Tuy nhiên, nếu chỉ giải thích các cuộc bách hại bằng nhãn quan lịch sử đơn thuần hay ca ngợi các ngài như những vị anh hùng theo tiêu chuẩn thế gian, chúng ta sẽ bỏ sót căn tính thực sự của ơn gọi tử đạo. Các chứng nhân đức tin không chọn cái chết vì chủ nghĩa anh hùng cá nhân, mà vì chính Thần Khí đã hoạt động, biến sự yếu đuối của xác thịt phàm nhân thành khí cụ tuyên xưng đức tin một cách phi thường.

Sinh năm 1808 tại Thừa Thiên Huế, Thánh Micae Hồ Đình Hy thăng tiến đến chức Quan Thái bộc dưới triều vua Tự Đức. Dù cuộc đời từng có những yếu đuối, ngài đã hoán cải dưới tác động của ơn sủng và âm thầm đảm nhận trách nhiệm trùm họ tại kinh đô Huế. Năm 1857, do bị ganh ghét vu khống, ngài bị bắt và chịu tra tấn tàn khốc. Trong thử thách, ngài đã dùng chính máu mình để đền tội và kiên cường tuyên xưng trước triều đình: “Tâu bệ hạ, đã ba mươi năm phục vụ dưới ba triều vua, lúc nào hạ thần cũng là người hết lòng yêu nước. Nay hạ thần cam chịu mọi cực hình để nên giống Chúa Kitô” (Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hạnh Các Thánh Tử Đạo Việt Nam). Sáng ngày 22/05/1857, ngài nhận Bí tích Hòa giải lần cuối qua dấu hiệu từ xa với một vị linh mục trước khi chịu xử trảm tại pháp trường An Hòa, hoàn thành hành trình của một vị quan thanh liêm và một lãnh đạo giáo dân gương mẫu.

Bên cạnh vị quan tam phẩm, ngày 22/05 cũng ghi dấu cuộc tử đạo của Thánh Laurensô Phạm Viết Ngôn, một người nông dân chất phác sinh năm 1840 tại Bùi Chu. Từng có lúc vì nặng lòng với vợ và con thơ mà tìm cách lánh nạn, nhưng trong lần bị bắt thứ hai vào năm 1861, anh đã kiên cường vượt qua nỗi sợ hãi. Trước lời dụ dỗ bước qua Thập giá để đổi lấy tự do đoàn tụ gia đình, anh dõng dạc tuyên bố: “Tôi giữ đạo tôn thờ Chúa Tể trời đất. Thập giá là phương thế Thiên Chúa dùng để cứu độ nhân loại, tôi chỉ có thể tôn kính chứ không bao giờ chà đạp” (Hội đồng Giám mục Việt Nam, Hạnh Các Thánh Tử Đạo Việt Nam). Vị chứng nhân trẻ tuổi chịu trảm quyết ngày 22/05/1862 tại pháp trường An Triêm trước sự chứng kiến của người thân, để lại một chương sử đức tin kiên trung bất khuất.

Sự kết hợp giữa một vị đại thần triều đình và một người nông dân lam lũ trong cùng một ngày tử đạo cho thấy một chân lý thần học sâu sắc: Thần Khí Thiên Chúa ban ơn huệ cách đại đồng, không phân biệt giai cấp hay học thức. Khi nhận ơn biến đổi của Chúa Thánh Thần, mọi Kitô hữu đều bình đẳng trong phẩm giá và trách nhiệm làm chứng cho Tin Mừng. Chính Thần Khí đã nối kết họ, ban cho họ chung một dòng máu anh hùng để hiến dâng làm lễ tế đẹp lòng Thiên Chúa.

 

Lễ Hiện Xuống Mới và ơn gọi “Tử đạo trắng” của người giáo dân hiện đại

Nơi biến cố Hiện Xuống, chúng ta nhận ra hành động tiên khởi của Chúa Thánh Thần là mở tung các cánh cửa. Thần Khí thổi vào Phòng Tiệc Ly không phải để giữ các môn đệ lại trong sự an toàn của căn phòng đóng kín, mà là để thúc đẩy họ can đảm bước đi đến với muôn dân. Trong bài giảng lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, ngày 09/06/2019, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã từng nhấn mạnh: “Thánh Thần không phải là một điều trừu tượng như chúng ta có cảm tưởng. Ngài là Đấng cụ thể nhất, gần gũi nhất, là Đấng làm thay đổi cuộc đời chúng ta... Ngài là bình an nơi náo loạn, tin tưởng nơi chán chường, niềm vui nơi buồn phiền, trẻ trung nơi già cỗi, can đảm nơi thử thách”.

Đối với người giáo dân trong thế giới hôm nay, “bức tường” của Phòng Tiệc Ly chính là ‘ranh giới của khuôn viên nhà thờ’ – nơi có sự cám dỗ muốn giữ đức tin bó hẹp trong các nghi lễ phượng tự ngày Chúa Nhật. Đức Giáo hoàng Phanxicô không ngừng kêu gọi một “Giáo hội đi ra”, nơi người tín hữu phải là những nhân tố tiên phong đem ánh sáng Tin Mừng vào những “vùng ngoại biên” của cuộc sống – nơi đầy dẫy sự tổn thương, cô đơn và bất công xã hội.

Trong thời bình, người Kitô hữu hiếm khi phải đối mặt với gươm giáo, ngục tù hay án tử hình như thời của cha ông ngày xưa (điều được gọi là “Cuộc Tử đạo đỏ”). Thách đố lớn nhất của thời đại hôm nay chính là cuộc “Tử đạo trắng” – một cuộc tử đạo âm thầm, dai dẳng, không đổ máu nhưng đòi hỏi một sự hy sinh toàn diện và liên lỉ hằng ngày. Đó là cuộc chiến đấu thiêng liêng chống lại não trạng thế tục, chủ nghĩa thực dụng, chủ nghĩa cá nhân ích kỷ và những cám dỗ tinh vi làm băng hoại căn tính Kitô giáo.

Noi gương Thánh Micae Hồ Đình Hy, người giáo dân hiện đại được mời gọi để làm chứng cho Chúa ngay trong môi trường nghề nghiệp và công sở của mình. Đối với những người nắm giữ địa vị, chức quyền hay làm việc trong các cơ cấu xã hội, làm chứng cho Đức Kitô nghĩa là giữ vững sự liêm chính, từ chối tham nhũng, không thỏa hiệp với các hành vi gian lận thương mại hay ức hiếp người lao động, sống công bằng bác ái với đồng nghiệp, và đặt công ích lên trên tư lợi ích kỷ. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã từng nhắn nhủ: “Bạn đang nắm giữ một địa vị quyền bính ư? Hãy nên thánh bằng cách làm việc phục vụ cho công ích và từ bỏ tư lợi. Bạn đang làm việc kiếm sống ư? Hãy nên thánh bằng cách làm việc liêm chính và hết khả năng để phục vụ anh chị em mình” (ĐGH Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 14).

Bên cạnh đó, gia đình Công giáo chính là mảnh đất đầu tiên để ngọn lửa của Lễ Hiện Xuống Mới bùng cháy. Làm chứng cho Chúa trong đời sống gia đình hôm nay là sống trọn lòng trung thủy trước làn sóng ly hôn; là sự kiên nhẫn, yêu thương giáo dục đức tin cho con cái giữa một xã hội thực dụng đề cao vật chất. Sự thánh thiện ấy lớn lên qua những cử chỉ nhỏ bé thường ngày: một lời nhẫn nhịn khi cơn giận dữ dâng cao, một buổi tối mệt mỏi nhưng vẫn sẵn sàng lắng nghe tâm sự của con trẻ, hay việc cùng nhau thắp nén hương cho ông bà tổ tiên và đọc kinh tối trong gia đình. Tất cả những điều ấy, như Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định, là những “bước tiến trong sự thánh thiện” của những vị thánh sống ngay bên cạnh chúng ta, thuộc “tầng lớp giữa của con đường nên thánh”.

 

Sứ vụ “đồng trách nhiệm” của giáo dân giữa lòng Giáo hội

Trong tiến trình Thượng Hội đồng Giám mục về Hiệp hành, Giáo hội toàn cầu đang tái khám phá chiều kích đồng trách nhiệm của mọi thành phần dân Chúa. Người giáo dân không phải là những hành khách thụ động trên con thuyền Giáo hội, phó mặc mọi sự cho hàng giáo sĩ, mà là những chủ thể năng động và được sai đi nhờ Bí tích Thánh Tẩy. Chúa Thánh Thần là Đấng kiến tạo sự hiệp nhất nhưng không bao giờ cào bằng hay đồng hóa. Ngài phân phối các đặc sủng khác nhau cho mỗi người với sự sáng tạo tuyệt vời. Người giáo dân với những chuyên môn đa dạng trong các lĩnh vực kinh tế, y tế, giáo dục, chính trị, truyền thông và nghệ thuật chính là những “cánh tay nối dài” của Thần Khí vào mọi ngóc ngách của xã hội – nơi mà các linh mục, tu sĩ không thể hiện diện trực tiếp.

Thực tế hôm nay cho thấy, một Kitô giáo thiếu vắng Chúa Thánh Thần sẽ dễ rơi vào hai thái cực nguy hại mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã cảnh báo: thuyết Ngộ đạo đương đại và thuyết Pêlagiô mới. Thuyết Ngộ đạo biến đức tin thành một thứ lý thuyết trừu tượng, lạnh lùng, chỉ bận tâm đến những kiến thức thần học hay nghi lễ hào nhoáng bề ngoài mà vô cảm trước thân xác đau khổ của anh chị em đồng loại. Ngược lại, thuyết Pêlagiô mới lại quá cậy dựa vào nỗ lực cá nhân, vào các kế hoạch tự quản, các cấu trúc hành chính cứng nhắc mà chừa rất ít chỗ cho ân sủng của Thiên Chúa hoạt động. Đức Thánh Cha đã chỉ rõ lỗi lầm này: “Không phải mọi điều một vị thánh nói đều hoàn toàn trung thành với Tin Mừng; không phải mọi việc họ làm đều chân thực hay hoàn hảo. Điều chúng ta cần chiêm ngắm là toàn thể đời sống của các ngài, toàn thể hành trình tăng trưởng trong sự thánh thiện của các ngài... Hãy để Chúa Thánh Thần luyện đúc bạn nên mầu nhiệm riêng biệt, có thể phản chiếu Đức Giêsu Kitô trong thế giới hôm nay” (ĐGH Phanxicô, Tông huấn Gaudete et Exsultate, số 22-23).

Chính vì thế, trong sinh hoạt Giáo hội hiện đại, việc người giáo dân làm chứng cho đức tin phải gắn liền với quy luật sống lớn lao được chép trong Tin Mừng Thánh Mátthêu chương 25: “Xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước...” (Mt 25,35-36). Không thể có một sự thánh thiện đích thực nào lại đứng bên lề, thờ ơ trước những bất công, nghèo đói và khổ đau của thế giới. Việc đón tiếp người di cư, bảo vệ thai nhi vô tội, chăm sóc người già cả bị bỏ rơi và lên tiếng cho những người bị gạt ra bên lề xã hội không phải là những hoạt động xã hội tùy chọn mang tính thế tục, mà là cốt lõi của căn tính Kitô giáo. Khi người giáo dân thực thi lòng thương xót, họ đang làm cho Chúa Giêsu, Đấng vốn là nhân vật của quá khứ, trở thành Đấng đang sống và hiện diện hôm nay giữa lòng nhân loại.

Dòng máu chứng nhân của các Thánh tử đạo năm xưa đã trổ sinh hoa trái đức tin dồi dào cho Giáo hội Việt Nam. Tuy nhiên, hạt giống đức tin ấy cần phải được tưới gội liên tục bằng làn gió và ngọn lửa của một Lễ Hiện Xuống Mới. Bước vào những ngày chuẩn bị tâm hồn đón nhận Đấng An Ủi, mỗi người tín hữu được mời gọi để cho Chúa Thánh Thần đánh thức khỏi giấc ngủ mê của sự nguội lạnh, ích kỷ và dửng dưng. Xin Người sắp xếp lại những lo âu thái quá của cuộc sống vội vã, gắn chặt mỏ neo hy vọng nơi Đức Kitô và biến đổi cuộc đời mỗi người thành một chứng tá của tình yêu trung tín.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Nhà thờ ở Rio de Janeiro kỷ niệm 100 năm chầu Thánh Thể liên tục

Đức Hồng y Orani João Tempesta, Tổng Giám mục Rio de Janeiro, đã cử hành Thánh lễ tại Đền thánh Quốc gia Thánh Tâm Chúa Giêsu Thánh Thể ở Rio de Janeiro nhân dịp kỷ niệm 100 năm hoạt động chầu Thánh Thể liên tục tại nhà thờ thánh Anna. Dịp này cũng nhắc lại đóng góp âm thầm nhưng sâu đậm của cha Stanisław Starowieyski, người bạn thân thiết của thánh Gioan Phaolô II, trong việc cổ võ lòng sùng kính Thánh Thể tại Brazil.

Lịch sử của truyền thống chầu Thánh Thể không ngừng nghỉ này bắt đầu từ ngày 3/5/1926, khi Đức Tổng Giám mục Sebastião Leme Silveira Cintra thành lập Dòng Thánh Thể tại đây và trao cho các đan sĩ trách nhiệm điều hành công việc chầu Thánh Thể liên tục.

Trong ngày khai mạc, Đức Tổng Giám mục Leme đã đặt Mình Thánh Chúa trên bàn thờ chính của nhà thờ thánh Anna và cầu nguyện: “Lạy Chúa Giêsu, Chúa sẽ hiện diện trên bàn thờ này ngày đêm, bởi con hứa rằng người dân Brazil sẽ quỳ thờ lạy Chúa nơi đây ngày đêm cho đến tận thế”. Từ đó đến nay, các tín hữu thay phiên nhau cầu nguyện để việc tôn thờ Thánh Thể không bao giờ gián đoạn.

Nhà thờ thánh Anna hiện sở hữu một trong những mặt nhật Thánh Thể lớn nhất thế giới, cao khoảng 2,5 mét. Đây cũng là ngôi nhà đầu tiên của Dòng Thánh Thể tại Brazil.

Dịp kỷ niệm cũng gợi nhớ đến cha Stanisław Starowieyski, linh mục người Ba Lan thuộc Tổng Giáo phận Kraków và là bạn học của cha Karol Wojtyła, sau này là thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II. Sau khi hoàn tất tiến sĩ thần học tại Roma năm 1952, ngài không được chính quyền cộng sản cho trở về Ba Lan nên đã lên đường truyền giáo tại Brazil.

Từ năm 1973, cha gia nhập Dòng Thánh Thể và nổi bật với lòng yêu mến Bí tích Thánh Thể sâu xa cùng nỗ lực cổ võ ơn gọi linh mục và đời sống thánh hiến. Cha cũng duy trì thư từ với Đức Hồng y Karol Wojtyła và nhiều lần gặp lại ngài sau khi ngài được bầu làm Giáo hoàng.

Cha Stanisław Starowieyski qua đời ngày 22/5/1986 tại Rio de Janeiro, để lại chứng tá sống động về đời sống cầu nguyện và lòng sùng kính Thánh Thể.

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô: Bác ái là một phần không thể thiếu của đời sống Kitô giáo đích thực

Ngày 4/5/2026, gặp gỡ các thành viên Hội đồng Quản trị của Tổ chức Bác ái Công giáo Hoa Kỳ, Đức Thánh Cha khích lệ họ, khi đối mặt với những trở ngại, hãy tin vào lời Chúa hứa “Thầy luôn ở cùng các con mọi ngày!” và hãy để lòng bác ái của Chúa Kitô thúc đẩy trong công việc hằng ngày.

Trong diễn văn, bày tỏ niềm vui khi gặp gỡ các thành viên của tổ chức bác ái Công giáo Hoa Kỳ tại trung tâm của Giáo hội hoàn vũ, Đức Thánh Cha mời gọi họ kín múc sức mạnh nơi Đức Kitô Phục Sinh, tiếp tục dấn thân phục vụ người nghèo và những người dễ bị tổn thương, như một chứng tá sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa thế giới hôm nay.

 

“Thầy ở cùng anh em mọi ngày” 

Nhắc lại các trình thuật Phục Sinh, Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng chính Chúa Giêsu đã đồng hành và nâng đỡ các Tông đồ trong sứ mạng loan báo Tin Mừng. Lời hứa “Thầy ở cùng anh em mọi ngày” tiếp tục là nền tảng nâng đỡ các tín hữu hôm nay, đặc biệt khi đối diện với khó khăn trong việc phục vụ người nghèo.

Ngài thừa nhận rằng các tổ chức bác ái thường phải đối diện với nhiều thách đố, từ việc thiếu nguồn lực đến sự nản lòng khi không thể giúp đỡ mọi người như mong muốn. Tuy nhiên, chính trong những thử thách đó, các tín hữu được mời gọi lắng nghe lại tiếng Chúa và kiên vững trong hy vọng.

 

Tình yêu tha nhân là bằng chứng cụ thể cho tình yêu Thiên Chúa

Đức Thánh Cha bày tỏ lòng biết ơn đối với sự dấn thân của các thành viên Tổ chức Bác ái Công giáo Hoa Kỳ, những người đang tiếp nối sứ vụ yêu thương của Đức Kitô qua việc trợ giúp người nghèo, xoa dịu đau khổ và bảo vệ phẩm giá con người. Ngài nhấn mạnh rằng tình yêu đối với tha nhân là bằng chứng cụ thể cho tình yêu đối với Thiên Chúa, đồng thời mở ra cơ hội giúp người khác gặp gỡ Người.

Sau cùng, Đức Thánh Cha mời gọi mọi người để cho niềm hy vọng Phục Sinh hướng dẫn đời sống và hoạt động phục vụ, xác tín rằng Chúa đang “canh tân mọi sự”. Ngài cầu chúc chuyến viếng thăm giúp họ củng cố sự hiệp thông với Đấng kế vị Thánh Phêrô, đồng thời tiến gần hơn đến Trái Tim Đức Kitô, nguồn mạch của mọi hoạt động bác ái.

 

Vatican News

 

Tháng Hoa Kính Đức Mẹ -

Tháng Năm Kính Đức Mẹ

Trải qua thời thơ ấu, niên thiếu và cho đến hôm nay ở tuổi bát tuần, mỗi lần tháng Năm về là lòng tôi lại cảm thấy hân hoan, một cảm tình sốt mến đặc biệt dành dâng kính Đức Trinh Nữ Maria. Tôi và những người cùng thời chắc ai cũng thuộc nằm lòng những lời hát đơn sơ mà chúng tôi vẫn thường nghe và thường hát mỗi lần dâng hoa kính Đức Mẹ hay mỗi lần cung nghinh Mẹ trong tháng Năm:

  1. Giáo nhân bao xiết mừng tiếng ca hòa vang lừng cùng nhau hái nhiều đóa hoa, lượm lên tiến dâng Ðức Bà.

ÐK: Hoa muôn sắc con dâng trước tòa, mầu tươi thắm hương ngát tốt xinh. Hoa muôn sắc con dâng trước tòa, còn thua kém nhan Mẹ Chúa thiên đình.

  1. Tấu lạy Mẹ Chúa Trời, lắng tai nghe đôi lời: lòng con mến Mẹ thiết tha, tình Mẹ thương con hải hà.
  2. Ðám quỉ ma đứng rình, cúi xin Mẹ thương tình, cầm tay dắt về nghỉ ngơi, chầu Mẹ mến yêu suốt đời. (Tháng Đức Mẹ. Hải Linh - Minh Đệ)

Truyền thống Công Giáo bắt đầu dành tháng Năm kính Đức Mẹ khởi đi từ thế kỷ 13. Coi đây như Tháng Dâng Kính Đức Mẹ. Tại sao tháng Năm được dùng để dâng kính Đức Trinh Nữ Maria?

Theo người Hy Lạp cổ đại, tháng Năm là tháng của thần Artemis, nữ thần sinh sản. Dùng tháng Năm dâng kính Mẹ Thiên Chúa là hình thức những Kitô hữu tiên khởi đã “rửa tội” cho nền văn hóa ngoại giáo để tôn vinh Đức Maria, người mẹ đã sinh ra Chúa Giêsu. Lý do khác nữa là tháng Năm khi trời chuyển sang xuân, thiên nhiên như mặc một chiếc áo mới với trăm hoa đua nở đem lại vẻ đẹp tuyệt vời phản ảnh nét đẹp thiên đàng của Mẹ. Điều này làm phấn khởi tâm hồn các người con yêu mến Mẹ bằng cách đi hái những đóa hoa đẹp nhất đem về dâng kính Mẹ.

Thiên nhiên cũng như nhắc nhở chúng ta về việc Đức Maria được dâng cho Chúa Giêsu. Nếu Mẹ không hạ sinh Chúa Giêsu, tất cả những biến cố sau như cuộc đời Chúa Giêsu, sự chết và phục sinh của Ngài sẽ không xảy ra. Khi thiên nhiên cho thấy những dấu hiệu của một sự sống mới, cũng là hình ảnh tuyệt vời để tôn vinh người đã đem lại sự sống cho Đấng Cứu Độ của chúng ta.   

Thánh Giáo Hoàng Phaolô VI trong Thông Điệp Tháng Đức Maria đã viết: “Tháng Năm là dịp để các tín hữu Công giáo trên khắp thế giới dâng lên Nữ Vương Thiên Đàng một lời tôn vinh đầy xúc động, thấm đẫm đức tin và tình yêu. Trong tháng này, các Kitô hữu dù ở nhà thờ hay ở nơi riêng tư tại nhà, dâng lên Đức Maria từ trái tim của mình, một lòng sốt mến và sự tôn kính mến yêu của lời cầu xin và tôn kính. Trong tháng này nữa, những ân huệ của lòng thương xót Chúa tuôn đổ xuống trên chúng ta từ ngai tòa của Ngài, cách dồi dào hơn bội phần.”

Chúa Giêsu gọi Đức Maria là “bà” hai lần trong Phúc Âm Thánh Gioan – Một lần khi Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ của Ngài tại tiệc cưới Cana, và lần kia khi Mẹ đứng dưới chân Thánh Giá kết thúc sứ vụ của Ngài. Mẹ có mặt để giúp những người giúp việc trong khi công khai sứ vụ của Ngài, và ở đó khi Ngài kết thúc sứ vụ. Toàn cuộc sống của Mẹ đã được tận hiến cho Ngài, và giúp Ngài trong bất cứ cách nào mà Mẹ có thể để Ngài hoàn tất sứ vụ của mình. Không bị lây nhiễm Nguyên Tội, Mẹ đã mở rộng lòng mình cho Thánh Ý tuyệt vời của Thiên Chúa.  

Khi trao Mẹ Maria và người môn đệ của mình để cả hai chăm sóc lẫn nhau, Đức Maria trở thành mẹ của tất cả những ai đi theo Chúa Giêsu. Những nhà trước tác tinh thần đã ca tụng “người môn đệ được Chúa Giêsu yêu” trong khi ở một nghĩa nào đó, Tin Mừng Thánh Gioan cũng có thể hiểu rằng lời đó bao gồm tất cả mọi tín hữu.

Theo truyền thống Công Giáo, tháng Năm được gọi là “Tháng Đức Mẹ” – tháng hoa, một thời gian để tôn vinh người Mẹ của Chúa Giêsu với những việc làm đạo đức đặc biệt: dâng hoa, cung nghinh Đức Mẹ. Việc làm riêng tư cũng như chung gia đình và giáo xứ trong tháng này là lần hạt Mân Côi kính Đức Mẹ. Suy ngắm những mầu nhiệm Mân Côi chính là suy ngắm cuộc đời của Đức Mẹ theo vết chân của Chúa Cứu Thế từ lúc Nhập Thể đến chết treo trên Thánh Giá, phục sinh và lên trời. Ngoài ra, chúng ta còn suy ngắm về cách Chúa Thánh Thần hoạt động trong lòng Giáo Hội, việc Mẹ được đưa về trời cả hồn lẫn xác, và được đội triều thiên Nữ Vương Thiên Đàng.  

Năm 1945, Đức Giáo Hoàng Piô XII đã xác định tháng Năm là tháng của Đức Mẹ qua việc thiết lập Lễ Maria Nữ Vương, kính vào ngày 22 tháng Tám, tức 8 ngày sau Lễ Mẹ Linh Hồn và Xác Lên Trời. Giáo lý này nhằm củng cố niềm tin rằng Mẹ là Mẹ Chúa Giêsu Kytô, Vua các vua. Mẹ chia sẻ vinh quang, ngự trị trên ngai Nữ Vương để cầu bầu và yêu thương các con cái Mẹ.  

Tôn kính Đức Maria là một phần quan trọng trong bản sắc Kytô Giáo. Là mẹ của chúng ta, Mẹ cũng là gương mẫu của việc vâng phục thánh ý Thiên Chúa. Do việc yêu mến, tôn sùng Mẹ, các tín hữu hãy kêu cầu Mẹ trong những giây phút khó khăn, như một người con chạy đến với mẹ của mình khi gặp hiểm nguy.

Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II trong dịp tháng Năm, năm 2002 đã viết, “Hôm nay chúng ta bắt đầu tháng dâng kính Đức Mẹ, một trong những cách thức thực hành phổ thông tốt đẹp. Với lòng sùng kính của truyền thống lâu đời, các giáo xứ, các gia đình hãy tiếp tục làm cho tháng Năm trở thành tháng của Đức Maria, tháng tôn vinh với nhiều nhiều sáng kiến phụng vụ, giáo lý và mục vụ đầy lòng đạo đức!”

Mẹ chính là mẫu gương cho các Kytô hữu. Mẹ là người khiêm nhường. Mẹ đặc biệt trở nên gương mẫu cho các phụ nữ theo lời của Đức Giáo Hoàng Phanxicô. Tại Buenos Aires, Á Căn Đình, vào tháng Tư năm 2014, trong ngày Regional Youth Day, với 20.000 bạn trẻ họp lại, ngài nói: “Chỉ có một mẫu gương duy nhất cho các con: Đức Maria. Mẹ là người nữ trung tín, một người không lo sợ điều gì sẽ xảy ra cho mình ngoại trừ vâng lời. Người đã vội vàng lên đường giúp đỡ chị họ mình khi vừa nghe tin. Người Trinh Nữ Vội Vàng. Người mẹ đã chạy trốn như một người tỵ nạn để cứu mạng sống con của mình.”

Mẹ Maria còn là người đầu tiên đã nghe Tin Mừng và là người đầu đi theo Đức Kytô. Ngày 24 tháng Tám, 2021, Đức Thánh Cha đã gọi: “Đức Maria là người môn đệ đầu tiên của Chúa Giêsu” và lưu ý chúng ta rằng: “Mẹ ở đó để cầu bầu cho chúng ta, cầu cho những ai không cầu nguyện. Tại sao? Vì Mẹ là mẹ của chúng ta.”

Và trong buổi đọc Kinh Truyền Tin ngày Lễ Mẹ Linh Hồn và Xác Lên Trời, 15 tháng Tám, 2022, ngài đã quả quyết: “Mẹ chỉ cho chúng ta biết rằng Thiên Đàng ở trong tầm với của chúng ta, nếu chúng ta xa tránh tội lỗi, cầu nguyện cùng Thiên Chúa với lòng khiêm nhường, và phục vụ tha nhân cách quảng đại.”

Các thánh nhân đều có lòng yêu mến Đức Mẹ, các ngài đã để lại nhiều câu nói giá trị nhằm tôn vinh người Mẹ yêu kính của mình, điển hình:

- Thánh Bernard thành Clairvaux: “Nếu đi theo Mẹ, bạn sẽ không phải lạc đường. Nếu cầu xin Mẹ, bạn sẽ không thất vọng… Nếu Mẹ gìn giữ bạn, bạn sẽ không phải ngã. Nếu Mẹ che chở bạn, bạn không phải lo sợ gì”.

- Thánh Gioan Bosco: “Nếu ai yêu mến Người, Mẹ sẽ làm mưa muôn ơn phúc xuống trên cuộc đời này, và sẽ là bảo đảm Thiên Đàng mai sau của người ấy”.

- Thánh Theresa Hài Đồng Giêsu: “Khi gặp gian nan hoặc thử thách, tôi đã kêu cầu Mẹ Maria - chỉ một ánh mắt của Mẹ cũng đủ xua tan mọi nỗi sợ hãi”.

- Thánh Gioan Vianney: “Phụng sự Nữ Vương Thiên Đàng cũng chính là được trị vì nơi đó, và sống dưới sự chỉ huy của Người còn hơn cả cai trị”.

- Thánh Antôn Padua: “Hãy tìm nương tựa nơi Đức Maria, vì Người là thành trì che chở... Đức Maria ban nơi nương náu và sức mạnh cho tội nhân”.

- Thánh Bridget nước Thụy Điển: “Sẽ chẳng bao giờ có ai đọc Kinh Mân Côi mỗi ngày mà bị lạc lối”.

Những Lễ Kính Đức Mẹ trong tháng Năm:

- Lễ Thánh Giuse Thợ : Năm 1955, Đức Piô XII đã khai mạc tháng Năm bằng Lễ Kính Thánh Giuse Thợ như một sự tôn vinh và công nhận giá trị lao công của con người.

- Lễ Đức Mẹ Fatima: 13 tháng Năm. Kính nhớ những lần Mẹ hiện ra tại Fatima năm 1917.

- Lễ Mẹ Thăm Viếng: 31 tháng Năm. Lễ Mẹ thăm viếng chị họ Isave.

 

“Tươi đẹp thay tháng Đức Mẹ.

Nguồn sống yên vui của bao đoàn con cái.”

Tháng Hoa năm 2026

 

Trần Mỹ Duyệt

 

Vatican News -

Hơn 400 linh mục sẽ được truyền chức tại Hoa Kỳ năm 2026

Theo khảo sát năm 2026 của “Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng trong Hoạt động Tông đồ”, được thực hiện từ ngày 12/2 đến 20/3, trong năm 2026, hơn 400 ứng viên sẽ được truyền chức linh mục tại Hoa Kỳ. Các tiến chức có độ tuổi trung bình là 33 và phần lớn lớn lên trong gia đình Công giáo.

Khảo sát ghi nhận 334 phản hồi trên tổng số 428 tiến chức được mời tham gia, đạt tỷ lệ 78%. Các ứng viên đến từ 110 giáo phận và giáo hạt, cùng 34 dòng tu. Trong đó, 81% chuẩn bị lãnh nhận chức linh mục triều, còn 19% thuộc các hội dòng.

Báo cáo được thực hiện với sự cộng tác của Ủy ban Giáo sĩ, Đời sống Thánh hiến và Ơn gọi thuộc Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ. Theo đó, các tiến chức thường bắt đầu nghĩ đến ơn gọi linh mục từ năm 16 tuổi.

Về thành phần sắc tộc, đa số các ứng viên là người da trắng, với 62%, tiếp đến là người Nam Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha (17%), người Á châu hoặc Thái Bình Dương (11%), và người Mỹ gốc Phi (5%). Phần lớn họ sinh tại Hoa Kỳ. Trong số 35% được sinh ra ở nước ngoài, chủ yếu từ Việt Nam, Mexico và Colombia.

Xét về học vấn, 39% có bằng đại học, 13% có bằng sau đại học, trong khi 29% chỉ học đến trung học hoặc thấp hơn. Trước khi vào chủng viện, nhiều người theo học các ngành như thần học, triết học, kinh doanh, kỹ thuật và khoa học.

Đời sống thiêng liêng đóng vai trò quan trọng trong hành trình ơn gọi. Có đến 81% tiến chức từng tham gia chầu Thánh Thể trước khi vào chủng viện, 79% siêng năng lần chuỗi Mân Côi, và hơn một nửa tham gia các nhóm cầu nguyện hoặc học hỏi Kinh Thánh. Trước khi vào chủng viện, 93% đã dấn thân phục vụ trong giáo xứ, đặc biệt là giúp lễ, đọc sách, hoặc làm giáo lý viên.

Đáng chú ý, 92% cho biết họ được ít nhất một người khích lệ theo đuổi ơn gọi, thường là linh mục giáo xứ, bạn bè hoặc mẹ của họ. Tuy nhiên, một số cũng gặp phải sự ngăn cản từ gia đình hoặc bạn bè.

Về đời sống gia đình, đa số tiến chức được rửa tội từ nhỏ và lớn lên trong các gia đình Công giáo. 88% được nuôi dưỡng trong gia đình có cha mẹ sống chung, và 28% có người thân là linh mục hoặc tu sĩ.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Cuộc viếng thăm “ad limina"” của các Giám mục

“Ad limina” là cách nói ngắn của “ad limina Apostolorum”. Thuật ngữ Latinh này có nghĩa là “đến ngưỡng cửa các Tông đồ (4 Đền thờ: Thánh Phêrô, Thánh Phaolô Ngoại thành, Thánh Gioan ở khu vực Laterano và Đức Bà Cả)”, chỉ các chuyến thăm chính thức của các giám mục từ khắp thế giới về Roma viếng mộ hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô - các mục tử và trụ cột của Giáo hội Roma, yết kiến Đức Giáo Hoàng và gặp gỡ các cơ quan Giáo triều Roma.

 

1. Diễn tiến của cuộc viếng thăm ad limina:

Viếng thăm ad limina là một nghĩa vụ quan trọng của các giám mục giáo phận, được quy định rõ trong Bộ Giáo luật. Theo điều 400, mỗi giám mục, vào thời điểm đệ trình bản phúc trình định kỳ, phải đến Roma để viếng mộ hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, đồng thời yết kiến Đức Giáo Hoàng. Thông thường, chính giám mục phải trực tiếp thực hiện, trừ khi có trở ngại chính đáng thì có thể ủy nhiệm cho giám mục phụ tá, giám mục phó hoặc một linh mục thích hợp. Đối với đại diện tông tòa, cũng có thể cử người thay thế, còn phủ doãn tông tòa thì không buộc phải thực hiện nghĩa vụ này.

Theo quy định, mỗi giám mục thực hiện chuyến viếng thăm này khoảng 5 năm một lần. Tuy nhiên, trên thực tế, chu kỳ có thể kéo dài hơn do số lượng giám mục đông và những yếu tố khách quan như lịch làm việc của Tòa Thánh, các Năm Thánh hay các biến cố đặc biệt. Lần viếng thăm ad limina gần nhất của Hội đồng Giám mục Việt Nam diễn ra vào tháng 3 năm 2018.

Gắn liền với chuyến viếng thăm là bản phúc trình định kỳ, theo điều 399 của Bộ Giáo luật. Mỗi giám mục phải gửi lên Đức Giáo Hoàng bản tường trình về tình hình giáo phận trong 5 năm, theo mẫu và thời hạn do Tòa Thánh quy định. Bản báo cáo này trình bày đầy đủ đời sống đức tin, các hoạt động mục vụ, những khó khăn, hy vọng và định hướng của giáo phận.

Trước khi lên đường, các bản phúc trình được gửi đến các cơ quan liên hệ như Bộ Giám mục và Bộ Loan báo Tin Mừng cho các Dân tộc. Các cơ quan này nghiên cứu, tổng hợp và chuyển đến Phủ Quốc vụ khanh cũng như các Bộ khác những nội dung liên quan. Nhờ đó, khi các giám mục đến Roma, các cơ quan của Giáo triều đã nắm rõ tình hình từng giáo phận, giúp các cuộc gặp gỡ trở nên thiết thực và hiệu quả hơn.

Trong thời gian tại Roma, ngoài việc yết kiến Đức Giáo Hoàng, các giám mục còn gặp gỡ các Bộ và cơ quan của Giáo triều Roma để trao đổi, lắng nghe hướng dẫn và nhận những gợi ý mục vụ. Những cuộc gặp này góp phần củng cố sự hiệp nhất và định hướng cho đời sống Giáo hội tại địa phương.

Một phần không thể thiếu của chuyến viếng thăm là các cử hành phụng vụ tại Đền thờ Thánh Phêrô và Đền thờ Thánh Phaolô ngoại thành. Đây là những giây phút cầu nguyện sâu lắng, diễn tả sự hiệp thông với truyền thống tông truyền của Giáo hội. Các giám mục có thể cử hành Thánh lễ và ghi tên vào sổ lưu niệm như dấu chỉ của cuộc hành hương.

Sau chuyến viếng thăm, các giám mục trở về giáo phận với những định hướng và soi sáng nhận được, để chia sẻ với cộng đoàn và áp dụng vào thực tế mục vụ. Toàn thể giáo phận cũng được mời gọi hiệp thông thiêng liêng qua lời cầu nguyện, thể hiện sự gắn bó với Giáo hội hoàn vũ.

 

2. Ý nghĩa của cuộc viếng thăm ad limina:

Cuộc viếng thăm ad limina mang ý nghĩa sâu sắc trên nhiều bình diện. Trước hết, đây là một nghĩa vụ giáo luật, nhưng đồng thời cũng là một hành vi đức tin và hiệp thông. Truyền thống viếng mộ hai Thánh Tông đồ có từ rất sớm trong lịch sử Giáo hội, và được Đức Giáo hoàng Sixtô V quy định thành nghĩa vụ chính thức vào năm 1585.

Qua việc hành hương này, các giám mục bày tỏ sự gắn bó với nguồn gốc tông truyền của Giáo hội. Cuộc gặp gỡ với Đức Giáo hoàng, Đấng kế vị Thánh Phêrô, là dấu chỉ cụ thể của sự hiệp nhất giữa các giám mục với vị chủ chăn của toàn thể Giáo hội.

Hơn nữa, chuyến viếng thăm còn củng cố tình hiệp thông trong Giáo hội. Nếu Đức Giáo Hoàng là người kế vị Thánh Phêrô, thì các giám mục là những người kế vị các Tông đồ. Cuộc gặp gỡ này diễn tả sự hiệp nhất giữa vị đứng đầu Giáo hội và giám mục đoàn. Dù phục vụ tại những vùng đất khác nhau, các giám mục vẫn hiệp nhất trong cùng một đức tin và sứ vụ. Chính sự hiệp thông này làm nên sức sống và vẻ đẹp thiêng liêng của Giáo hội, bảo đảm sự hiệp nhất bền vững trong toàn thể cộng đoàn dân Chúa.

 

Vatican News

 

Vatican News -

Các Giáo hội hưởng ứng buổi Canh thức cầu nguyện cho hòa bình được Đức Thánh Cha khởi xướng

Trong bối cảnh thế giới gia tăng căng thẳng và xung đột, nhiều Hội đồng Giám mục trên toàn cầu đã đáp lại lời kêu gọi của Đức Thánh Cha Lêô XIV, cùng hiệp thông trong ngày cầu nguyện cho hòa bình vào ngày 11/4/2026.

 

Giáo hội Ý

Tại Ý, Hội đồng Giám mục Ý xác nhận sẽ tham gia buổi canh thức cầu nguyện do Đức Thánh Cha chủ sự tại Đền thờ Thánh Phêrô, được công bố trong sứ điệp Phục Sinh Urbi et Orbi. Đức Thánh Cha đã mời gọi toàn thể Giáo hội “hãy để tiếng kêu hòa bình vang lên từ con tim” và cùng hiệp nhất cầu nguyện, khẩn xin Chúa Kitô Phục Sinh ban ơn hòa giải.

Trong thông cáo chính thức, Đức Hồng y Matteo Maria Zuppi, Chủ tịch Hội đồng Giám mục Ý, nhấn mạnh rằng các Kitô hữu được mời gọi “hy vọng dù trong hoàn cảnh không còn hy vọng”, giữa một thế giới đầy bạo lực, bất công và chiến tranh. Ngài cảnh báo về những vết thương của nhân loại: từ sự áp bức người yếu thế, việc khai thác tài nguyên vì lợi nhuận, cho đến sự tàn phá do chiến tranh gây ra.

Đức Hồng y Zuppi kêu gọi các linh mục, tu sĩ và toàn thể tín hữu tham gia buổi canh thức với Đức Thánh Cha hoặc quy tụ cầu nguyện tại các cộng đoàn địa phương. Ngài tha thiết mời gọi: “Hãy chấm dứt vòng xoáy đau thương, khổ đau và tàn phá; hãy nói ‘không’ với chiến tranh và đừng bao giờ quen với sự kinh hoàng”.

 

Giáo hội Philippines

Cùng chung lời mời gọi này, Hội đồng Giám mục Philippines cũng kêu gọi các giáo phận trên toàn quốc tổ chức các giờ cầu nguyện cho hòa bình trong ngày 11/4/2026, hiệp thông với sáng kiến toàn cầu của Đức Thánh Cha. Trong thư luân lưu, Đức Tổng Giám mục Gilbert Garcera nhấn mạnh rằng thế giới ngày nay đang đối diện với “việc toàn cầu hóa sự dửng dưng”, và vì thế Giáo hội cần hiệp nhất cầu nguyện, dấn thân cho đối thoại, hòa giải và bất bạo động.

Các hình thức cầu nguyện được đề nghị bao gồm chầu Thánh Thể, lần hạt Mân Côi, cử hành Thánh lễ cầu cho hòa bình và các hình thức đạo đức khác. Sáng kiến chung này không chỉ diễn tả sự hiệp thông với Đức Thánh Cha, mà còn là chứng tá cho niềm hy vọng rằng hòa bình đích thực, khởi đi từ Đức Kitô, có thể ngự trị trong tâm hồn con người và trên toàn thế giới.

Ngày cầu nguyện sắp tới vì thế được xem như một dấu chỉ mạnh mẽ của sự hiệp nhất trong Giáo hội hoàn vũ, cùng cất lên lời khẩn cầu cho hòa bình trong một thế giới đầy chia rẽ và bất ổn.

 

Vatican News

 

Vatican News -

ĐTC Lêô: Chúa Phục Sinh mời gọi chúng ta ngước nhìn lên cao và mở rộng trái tim 

Lúc 10:15 sáng Chúa Nhật Phục Sinh, ngày 5 tháng 4, Đức Thánh Cha đã dâng Thánh Lễ trọng thể tại Quảng trường thánh Phêrô với khoảng 60 ngàn người tham dự, cả ở quảng trường thánh Phêrô lẫn trên đường Hoà Giải. Ngôn ngữ được dùng cho Bộ lễ là Latinh, trong khi hai bài Sách Thánh được đọc bằng tiếng Anh và tiếng Pháp, đặc biệt bài Tin Mừng được công bố bằng tiếng Latinh, là ngôn ngữ truyền thống của Giáo hội, và tiếng Hy Lạp, là ngôn ngữ gốc của Tin Mừng.

 

Bài giảng của Đức Thánh Cha Lêô XIV
Chúa nhật Phục Sinh
Thánh lễ ban ngày
Ngày 5 tháng 4 năm 2026

 

Anh chị em thân mến, toàn thể công trình tạo dựng hôm nay rạng ngời ánh sáng mới, từ mặt đất vang lên bài ca chúc tụng, lòng chúng ta tràn đầy niềm vui: Đức Kitô đã sống lại từ cõi chết và, cùng với Người, chúng ta cũng được sống lại trong một đời sống mới!

Lời loan báo Phục Sinh này chạm đến chính mầu nhiệm đời sống chúng ta và vận mệnh của lịch sử. Nó đi sâu vào cả những nơi tối tăm nhất của sự chết, nơi chúng ta cảm thấy bị đe dọa, thậm chí bị đè bẹp. Nhưng chính tại đó, lời loan báo ấy mở ra cho chúng ta niềm hy vọng không bao giờ tắt, một ánh sáng không bao giờ lụi, một niềm vui trọn vẹn mà không gì có thể xóa nhòa: sự chết đã bị đánh bại vĩnh viễn, và không còn quyền trên chúng ta nữa!

Tuy nhiên, đó là một sứ điệp không phải lúc nào cũng dễ đón nhận, một lời hứa mà chúng ta thấy khó tin, bởi vì quyền lực của sự chết vẫn luôn đe dọa chúng ta, cả bên trong lẫn bên ngoài.

Bên trong chính chúng ta, khi gánh nặng tội lỗi ngăn cản chúng ta không thể vươn lên; khi những thất vọng hoặc cô đơn mà chúng ta trải qua làm cạn kiệt hy vọng; khi những lo âu hoặc oán giận bóp nghẹt niềm vui sống; khi chúng ta cảm thấy buồn bã, mệt mỏi, bị phản bội hoặc bị từ chối; khi chúng ta phải đối diện với sự yếu đuối, đau khổ và những vất vả mỗi ngày, thì chúng ta có cảm giác như rơi vào một đường hầm không lối ra.

Còn bên ngoài chúng ta, sự chết cũng luôn rình rập. Chúng ta thấy nó trong những bất công, trong những ích kỷ phe phái, trong sự áp bức người nghèo, trong sự thờ ơ với những người yếu thế nhất. Chúng ta thấy nó trong bạo lực, trong những vết thương của thế giới, trong tiếng kêu đau đớn của những người bị chà đạp, trong việc chạy theo lợi nhuận mà tàn phá trái đất, và trong chiến tranh gây giết chóc và hủy diệt.

Trong những hoàn cảnh ấy, sự Phục Sinh của Chúa mời gọi chúng ta ngước nhìn lên cao và mở rộng tâm hồn. Sự Phục Sinh tiếp tục nuôi dưỡng, trong tâm hồn chúng ta và trong hành trình lịch sử, hạt giống của chiến thắng mà Thiên Chúa hứa. Sự Phục Sinh thúc đẩy chúng ta lên đường như Maria Mađalêna và các Tông đồ, để khám phá rằng ngôi mộ của Đức Giêsu đã trống, và vì thế trong mọi kinh nghiệm về sự chết, luôn có chỗ cho một sự sống mới bắt đầu. Chúa đang sống và vẫn ở với chúng ta. Ngay trong bóng tối, những “khe hở của sự phục sinh” vẫn xuất hiện, và qua đó, Người trao cho chúng ta niềm hy vọng nâng đỡ chúng ta: quyền lực của sự chết không phải là định mệnh cuối cùng của đời sống chúng ta. Chúng ta được định hướng một lần cho mãi mãi đến sự viên mãn, bởi vì trong Đức Kitô phục sinh, chúng ta cũng đã được sống lại.

Điều này đã được Đức Giáo hoàng Phanxicô nhắc lại bằng những lời tha thiết trong Tông huấn đầu tiên của ngài, Evangelii gaudium, khi khẳng định rằng sự phục sinh của Đức Kitô “không phải là chuyện của quá khứ; nó là một sức sống đang hoạt động trong thế giới. Nơi nào dường như mọi sự đã chết, thì những chồi non của sự phục sinh lại xuất hiện. Đó là một sức mạnh không gì sánh được. Đúng là nhiều khi dường như Thiên Chúa không hiện hữu: chúng ta thấy bất công, gian ác, dửng dưng và tàn bạo không hề giảm bớt. Nhưng cũng chắc chắn rằng giữa bóng tối, một điều gì đó mới mẻ luôn bắt đầu nảy sinh, và sớm hay muộn sẽ sinh hoa kết trái” (số 276).

Anh chị em thân mến, sự Phục Sinh của Chúa ban cho chúng ta niềm hy vọng này, nhắc nhở chúng ta rằng trong Đức Kitô phục sinh, mỗi ngày đều có thể bắt đầu một công trình tạo dựng mới. Tin Mừng được công bố hôm nay nói với chúng ta điều đó, khi đặt biến cố phục sinh vào một thời điểm cụ thể: “Ngày thứ nhất trong tuần” (Ga 20,1). Ngày Đức Kitô phục sinh vì thế đưa chúng ta trở về với công trình tạo dựng, với ngày đầu tiên khi Thiên Chúa tạo dựng thế giới, đồng thời loan báo rằng một sự sống mới, mạnh hơn sự chết, nay đang bắt đầu cho nhân loại.

Sự Phục Sinh là công trình tạo dựng mới của Chúa Sống Lại, là một khởi đầu mới, là sự sống, cuối cùng, đã trở nên vĩnh cửu nhờ chiến thắng của Thiên Chúa trên Kẻ Thù xưa.

Hôm nay, chúng ta cần bài ca hy vọng này. Và chính chúng ta, những người đã sống lại với Đức Kitô, phải mang bài ca ấy đến trên các nẻo đường thế giới. Vậy chúng ta hãy chạy như Maria Mađalêna, hãy loan báo cho mọi người, hãy mang niềm vui phục sinh bằng chính đời sống của mình, để ở bất cứ nơi đâu còn bóng tối của sự chết, thì ánh sáng của sự sống được tỏa chiếu.

Xin Đức Kitô, Đấng là Lễ Vượt Qua của chúng ta, chúc lành cho chúng ta và ban bình an của Người cho toàn thế giới!

 

Vatican News

 

Vatican News -

Lời Kinh chính thức của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul: Lời mời gọi Sống Phúc Âm với lòng can đảm 

Trong ngày Lễ Chúa Kitô Vua, ngày 23/11 vừa qua, Ủy ban Tổ chức địa phương Ngày Giới Trẻ Thế Giới (GMG) đã công bố Lời Kinh Chính Thức, sẽ đồng hành cùng giới trẻ và toàn thể Giáo hội trên hành trình hướng tới sự kiện tại Seoul, Hàn Quốc, từ ngày 03-08/08/2027.

Lời kinh này được truyền cảm hứng mạnh mẽ từ câu Kinh Thánh trong Tin Mừng Gioan: “Hãy can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian”. Thông cáo của Ủy ban Tổ chức nhấn mạnh mục đích của lời kinh là “một lời mời gọi giới trẻ tin tưởng vào chiến thắng vĩnh cửu của Chúa Kitô và sống Tin Mừng của niềm hy vọng, sự hiệp nhất và lòng thương xót trong một thời đại được đánh dấu bằng những thách thức và thay đổi sâu sắc”.

Điều đặc biệt là quá trình hình thành lời kinh mang tính hiệp hành sâu sắc. Khởi đầu từ các giám mục địa phương, bản văn đã trải qua một tiến trình chung về lắng nghe, cầu nguyện và phân định. Một buổi tĩnh tâm hai ngày đã được tổ chức với sự tham gia của 77 người bao gồm giới trẻ, linh mục, tu sĩ, và người nước ngoài. Sau khi được Hội đồng Giám mục Hàn Quốc xem xét, lời kinh đã được Bộ Giáo Dân, Gia Đình và Sự Sống chính thức phê duyệt.

Đức Tổng Giám mục Peter Soon-taick Chung, Chủ tịch Ủy ban Tổ chức địa phương, khẳng định Ngày Giới Trẻ Thế Giới tại Seoul 2027 là cơ hội để Giáo hội “tái khám phá tính hiệp hành đích thực” và là nơi đặc biệt để giới trẻ “chất vấn về lòng can đảm cần thiết để làm chứng cho những giá trị này trong tình liên đới”.

Sau đây là nguyên văn Lời Kinh Chính Thức của Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027:

Lạy Thiên Chúa đầy yêu thương của tất cả những người trẻ, chúng con tạ ơn Chúa vì đã gọi chúng con đến với tình yêu và lòng thương xót vô tận của Ngài.

Lạy Thiên Chúa là Cha chúng con, chúng con xin phó thác nơi Cha. Xin cho những người trẻ trên khắp thế giới được an ủi trong vòng tay của Mẹ Giáo hội, và chia sẻ niềm vui hiệp thông và hiệp nhất cách sâu xa.

Lạy Chúa Giêsu Kitô, Chúa chiến thắng thế gian, bây giờ và mãi mãi, xin cho mỗi người chúng con tìm thấy niềm hy vọng nơi lời mời gọi can đảm của Chúa, thấu hiểu rằng Thập giá tình yêu và tha thứ là sự chiến thắng đích thực trên thế gian.

Lạy Chúa Thánh Thần, Ngọn Lửa Tình Yêu, với bàn tay kỳ diệu của Ngài, Ngài đã gieo những hạt giống đức tin tại Hàn Quốc. Xin thắp lên trong trái tim chúng con ngọn lửa đức tin của các thánh tử đạo Hàn Quốc, biến chúng con thành những môn đệ sống Tin Mừng hòa bình, tình yêu và chân lý.

Lạy Chúa, qua cuộc hành hương của Ngày Giới Trẻ Thế Giới này, xin cho chúng con biết lắng nghe nhau, phân định ý muốn của Chúa và trở nên một Giáo hội hiệp hành, cùng nhau bước đi với toàn thể Dân Chúa. Amen

Đức Mẹ của Lòng Thương Xót và Bình An, xin cầu cho chúng con!

Các Thánh Bổn Mạng của Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027, xin cầu cho tất cả những người trẻ!

 

Vatican News

 

Vatican News -

Sứ điệp Phục Sinh và phép lành Urbi et Orbi 

Sau Thánh Lễ, lúc 12 giờ trưa, Đức Thánh Cha xuất hiện trên ban công chính giữa Đền Thờ Thánh Phêrô để ban Phép Lành Toàn Xá “Urbi et Orbi” cho thành Roma và toàn thế giới, dù sức khoẻ vẫn còn yếu. Đức Thánh Cha Phanxico đã chào với lời chúc Phục Sinh: Anh chị em thân mến, Chúc mừng Phục Sinh! Sau đó, Đức Thánh Cha nhờ Đức ông Ravelli đọc sứ điệp Phục Sinh.

 

SỨ ĐIỆP URBI ET ORBI
CỦA ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ
LỄ PHỤC SINH 2025

 

Chúa Nhật, ngày 20 tháng 4 năm 2025

Chúa Kitô đã phục sinh, Alleluia!

Hôm nay, trong Giáo Hội, cuối cùng tiếng Halleluia đã vang lên, truyền từ miệng này sang miệng khác, từ trái tim này đến trái tim khác, và lời ca ấy khiến Dân Chúa trên khắp thế giới rơi lệ vì vui sướng.

Từ ngôi mộ trống ở Giêrusalem, một tin tức chưa từng nghe đã đến với chúng ta: Đức Giêsu, Đấng bị đóng đinh, “không còn ở đây nữa, Người đã sống lại” (Lc 24,6). Người không còn trong mộ, Người là Đấng Hằng Sống!

Tình yêu đã chiến thắng hận thù. Ánh sáng đã chiến thắng bóng tối. Sự thật đã chiến thắng dối trá. Tha thứ đã chiến thắng sự trả thù. Sự dữ chưa biến mất khỏi lịch sử nhân loại, nó sẽ còn đó cho đến ngày tận thế, nhưng nó không còn thống trị, không còn quyền lực trên những ai đón nhận ân sủng của ngày hôm nay.

Anh chị em thân mến, đặc biệt những ai đang đau khổ và lo âu, tiếng kêu thầm lặng của anh chị em đã được lắng nghe, những giọt nước mắt của anh chị em đã được thu lại, không một giọt nào bị mất đi! Trong cuộc Khổ nạn và cái chết của Chúa Giêsu, Thiên Chúa đã gánh lấy mọi sự dữ của thế giới và bằng lòng thương xót vô biên, Người đã chiến thắng: Người nhổ bỏ tính kiêu ngạo ma quỷ đang đầu độc lòng người và gieo rắc khắp nơi bạo lực cùng tham nhũng. Chiên Thiên Chúa đã chiến thắng! Vì thế, hôm nay chúng ta reo lên: “Đức Kitô, niềm hy vọng của tôi, đã sống lại!” (Bài Ca Tiếp Liên Phục Sinh).

Vâng, sự phục sinh của Đức Giêsu là nền tảng của niềm hy vọng: từ biến cố này trở đi, hy vọng không còn là ảo tưởng. Không. Nhờ Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, hy vọng không làm thất vọng! Spes non confundit! (Rm 5,5). Và đó không phải là thứ hy vọng chạy trốn, nhưng là hy vọng dấn thân; không phải là thứ hy vọng xa rời thực tế, nhưng là hy vọng đầy trách nhiệm.

Những ai đặt hy vọng nơi Thiên Chúa sẽ đặt bàn tay yếu đuối của mình vào bàn tay lớn và mạnh mẽ của Người, để được Người nâng dậy và bước đi: cùng với Đức Giêsu phục sinh, họ trở thành những lữ khách của hy vọng, chứng nhân của sự chiến thắng của Tình Yêu, của sức mạnh không bạo lực của Sự Sống.

Đức Kitô đã phục sinh! Trong lời loan báo này chứa đựng trọn vẹn ý nghĩa cuộc đời chúng ta, một cuộc đời không được dựng nên cho sự chết nhưng cho sự sống. Lễ Phục Sinh là ngày hội của sự sống! Thiên Chúa đã tạo dựng chúng ta cho sự sống và Người muốn nhân loại được phục sinh! Trong mắt Người, mọi sự sống đều quý giá! Sự sống của đứa bé trong lòng mẹ, cũng như sự sống của người già hay người bệnh, những người ngày càng bị coi là đồ bỏ đi ở nhiều quốc gia.

Bao nhiêu ý muốn gây chết chóc mà chúng ta thấy mỗi ngày trong những cuộc xung đột khắp nơi trên thế giới! Bao nhiêu bạo lực chúng ta thường thấy ngay trong các gia đình, đối với phụ nữ và trẻ em! Bao nhiêu sự khinh miệt đôi khi dành cho những người yếu thế, những người bị gạt ra bên lề, những người di cư!

Trong ngày này, tôi mong chúng ta hãy biết hy vọng và tin tưởng vào người khác một lần nữa, ngay cả những người không gần gũi với chúng ta hoặc đến từ những vùng đất xa xôi với phong tục, lối sống, tư tưởng, tập quán khác biệt với những gì chúng ta quen thuộc, bởi vì tất cả chúng ta đều là con cái Thiên Chúa!

Tôi mong chúng ta hãy tin tưởng một lần nữa rằng hòa bình là điều có thể! Từ Mộ Thánh, ngôi nhà thờ của sự Phục Sinh, nơi năm nay Lễ Phục Sinh được cử hành cùng một ngày bởi người Công giáo và Chính thống giáo, xin cho ánh sáng hòa bình tỏa chiếu khắp Đất Thánh và toàn thế giới. Tôi gần gũi với những đau khổ của các tín hữu Kitô tại Palestine và Israel, cũng như toàn thể dân tộc Israel và dân tộc Palestine. Tôi lo lắng trước bầu không khí bài Do Thái ngày càng lan rộng khắp thế giới. Đồng thời, tôi nghĩ đến người dân và đặc biệt là cộng đoàn Kitô hữu ở Gaza, nơi cuộc xung đột khủng khiếp tiếp tục gây ra cái chết và tàn phá, tạo nên một tình cảnh nhân đạo tồi tệ và đáng xấu hổ. Tôi kêu gọi các bên tham chiến: hãy ngừng bắn, hãy thả các con tin và cứu giúp người dân, những người đang đói khát và khao khát một tương lai hòa bình!

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các cộng đồng Kitô hữu ở Liban và Syria, trong khi đất nước Syria này đang trải qua một giai đoạn lịch sử đầy khó khăn, mong muốn sự ổn định và được tham gia vào vận mệnh của quốc gia mình. Tôi kêu gọi toàn thể Hội Thánh hãy đồng hành với các tín hữu Kitô ở vùng Trung Đông yêu dấu bằng sự quan tâm và lời cầu nguyện.

Tôi cũng đặc biệt nghĩ đến người dân Yemen, những người đang trải qua một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo “kéo dài” tồi tệ nhất thế giới do chiến tranh, và tôi mời gọi mọi người hãy tìm kiếm giải pháp thông qua đối thoại xây dựng.

Xin Chúa Kitô Phục Sinh tuôn đổ hồng ân bình an Phục Sinh trên Ucraina đang bị tàn phá và khích lệ tất cả các bên liên quan tiếp tục nỗ lực để đạt được một nền hòa bình công bằng và lâu dài.

Trong ngày lễ này, chúng ta hãy nghĩ đến vùng Nam Caucasus và cầu nguyện để sớm đạt được việc ký kết và thực thi một Hiệp định Hòa bình chung cục giữa Armenia và Azerbaijan, dẫn đến sự hòa giải mong đợi từ lâu trong khu vực.

Xin ánh sáng Phục Sinh khơi dậy những ý hướng hòa hợp ở vùng Tây Balkans và nâng đỡ các nhà lãnh đạo chính trị trong nỗ lực ngăn chặn leo thang căng thẳng và khủng hoảng, cũng như các đối tác trong khu vực trong việc loại bỏ những hành vi nguy hiểm và gây bất ổn.

Xin Chúa Kitô Phục Sinh, niềm hy vọng của chúng ta, ban bình an và an ủi cho các dân tộc châu Phi là nạn nhân của bạo lực và xung đột, đặc biệt ở Cộng hòa Dân chủ Congo, Sudan và Nam Sudan, và nâng đỡ những ai đang đau khổ vì căng thẳng ở vùng Sahel, Sừng châu Phi và vùng Hồ Lớn, cũng như các tín hữu Kitô ở nhiều nơi không thể tự do tuyên xưng đức tin của mình.

Không thể có hòa bình ở nơi không có tự do tôn giáo hoặc nơi không có tự do tư tưởng và ngôn luận, cũng như sự tôn trọng ý kiến của người khác.

Không thể có hòa bình nếu không có giải trừ quân bị thực sự! Nhu cầu của mỗi dân tộc trong việc bảo vệ chính mình không thể biến thành một cuộc chạy đua vũ trang toàn cầu. Ánh sáng Phục Sinh thúc giục chúng ta phá bỏ những rào cản gây chia rẽ và mang theo hậu quả chính trị và kinh tế nặng nề. Nó thúc giục chúng ta quan tâm đến nhau, tăng cường tình đoàn kết lẫn nhau và nỗ lực thúc đẩy sự phát triển toàn diện của mỗi con người.

Trong thời điểm này, xin đừng thiếu sự giúp đỡ của chúng ta đối với người dân Myanmar, vốn đã chịu đựng nhiều năm xung đột vũ trang, nay đang đối mặt với hậu quả của trận động đất tàn khốc ở Sagaing với lòng can đảm và kiên nhẫn, một thảm họa đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người và gây đau khổ cho vô số người sống sót, trong đó có trẻ mồ côi và người già. Chúng ta hãy cầu nguyện cho các nạn nhân và người thân của họ, và chân thành cảm ơn tất cả những tình nguyện viên quảng đại đang tham gia cứu trợ. Lời thông báo về lệnh ngừng bắn từ nhiều phía ở đất nước này là một dấu hiệu hy vọng cho toàn thể Myanmar.

Tôi kêu gọi tất cả những ai có trách nhiệm chính trị trên thế giới đừng nhượng bộ trước logic của nỗi sợ hãi đóng kín, nhưng hãy sử dụng các nguồn lực sẵn có để giúp đỡ người nghèo khổ, chống lại nạn đói và hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy phát triển. Đây mới là những “khí cụ” của hòa bình: những thứ xây dựng tương lai, thay vì gieo rắc cái chết!

Xin đừng bao giờ đánh mất nguyên tắc nhân đạo làm trụ cột cho hành động hằng ngày của chúng ta. Trước sự tàn bạo của những cuộc xung đột nhắm vào thường dân vô tội, tấn công trường học và bệnh viện cùng các nhân viên cứu trợ nhân đạo, chúng ta không thể quên rằng những mục tiêu bị tấn công không phải là đồ vật, mà là những con người có linh hồn và nhân phẩm.

Và trong Năm Thánh này, xin cho Lễ Phục Sinh cũng là dịp thuận tiện để phóng thích các tù nhân chiến tranh và tù nhân chính trị!

 

Anh chị em thân mến,

Trong Lễ Phục Sinh của Chúa, sự chết và sự sống đã đối đầu trong một cuộc chiến kỳ diệu, nhưng giờ đây Chúa sống mãi mãi (Bài Ca Tiếp Liên Phục Sinh) và ban cho chúng ta niềm xác tín rằng chúng ta cũng được mời gọi tham dự vào sự sống không bao giờ tàn lụi, nơi sẽ không còn nghe tiếng súng đạn và vang vọng của tử thần. Chúng ta hãy phó thác cho Người, Đấng duy nhất có thể đổi mới mọi sự (Kh 21,5)!

Chúc mọi người một Lễ Phục Sinh an lành!

Cuối cùng Đức Thánh Cha ban phép lành toàn xá!

 

Vatican News

 

Tìm Hiểu & Sống Thánh Lễ -

Ý NGHĨA CỦA VIỆC ĐI LỄ NGÀY CHÚA NHẬT 

Tại sao đạo Công Giáo lại bắt các tín hữu phải đi lễ vào Chúa Nhật? Con đi lễ từ thứ hai đến thứ bảy chẳng lẽ không bằng một người chỉ đi lễ ngày Chúa Nhật à?

Chào bạn,

Bất cứ một tôn giáo nào cũng có những buổi cử hành lễ tế như là một hành vi thờ phượng dành cho Đấng Tối Cao của mình. Đối với người Công Giáo, hành vi thờ phượng được cho là cao nhất chính là việc hiệp cùng với vị linh mục dâng thánh lễ. Trong thánh lễ ấy, chúng ta tái hiện lại cuộc tế lễ năm xưa Đức Giêsu đã dâng trên cây thập giá. Người dâng là Đức Giêsu, của lễ dâng lên Chúa Cha cũng chính là Đức Giêsu. Thánh lễ là một cuộc quy tụ của cả vũ trụ hướng về tâm điểm Giêsu, để cùng Giêsu hướng về Cha. Bởi thế, ơn ích mà một thánh lễ mang lại là rất lớn và không sao đo lường được. Tự bản chất, thánh lễ là vô giá, dù nó được cử hành ở nơi trang nghiêm như các Vương Cung Thánh Đường rộng lớn hay nơi một nhà tù dơ bẩn ẩm thấp, dù do Đức Giáo Hoàng chủ sự hay một cha già nằm trên giường bệnh dâng. Vậy nếu thánh lễ là vô giá thì dù bạn đi lễ ngày thường hay ngày Chúa Nhật thì xét về mặt ơn ích, bạn vẫn lãnh nhận được cùng một ơn lành.

Việc muốn các tín hữu đi lễ ngày Chúa Nhật như một điều bắt buộc không liên quan đến tính giá trị của một thánh lễ (vì như đã nói ở trên, thánh lễ nào cũng đều vô giá cả), nhưng liên quan đến ý nghĩa đặc biệt của ngày Chúa Nhật và mức độ ưu tiên của nó hơn những ngày khác trong tuần. Thiên Chúa là Đấng vượt trên không gian và thời gian, nếu đối với Ngài, ngày nào cũng như ngày nào. Nhưng đối với con người thì không như vậy. Không chỉ riêng trong lĩnh vực tôn giáo, nhưng chính kinh nghiệm bản thân cũng cho chúng ta thấy rằng ngày Chúa Nhật có cái gì đó khác với những ngày khác. Nó là một ngày đặc biệt hơn, chất chứa nhiều ý nghĩa hơn. Chúng ta hãy cùng điểm lại một vài chi tiết trong Kinh Thánh cho thấy ý nghĩa trọng đại có một không hai của ngày Chúa Nhật khiến cho nó trở thành ngày trọng đại để dâng lễ tế. 

Trước hết, trong trình thuật Sáng Thế, tác giả cho chúng ta biết rằng Thiên Chúa đã hoàn tất công trình tạo dựng và “ngày thứ bảy [tức là ngày Chúa Nhật của mình] Người nghỉ ngơi và Thiên Chúa chúc lành cho ngày này” (x. St 2,3). Trong sách Xuất Hành, khi ban luật cho dân, Thiên Chúa đã nói rằng “trong sáu ngày, ngươi sẽ lao động và làm mọi công việc của ngươi. Nhưng ngày thứ bảy [ngày Chúa Nhật] là hưu lễ kính Thiên Chúa của ngươi; ngươi không được làm bất cứ việc nào, ngươi và con trai con gái ngươi, tớ trai tớ gái của ngươi. Vì trong sáu ngày, Thiên Chúa đã làm nên trời đất, biển và tất cả mọi sự trong các nơi ấy, nhưng Người đã nghỉ ngơi ngày thứ bảy, bởi thế, Thiên Chúa đã chúc lành cho ngày thứ bảy và tác thành nó” (Xh 20,9-11).

Trong thời gian lưu đày ở Babilon, dân Israel rơi vào khủng hoảng. Họ tự vấn, không biết Thiên Chúa bây giờ ở đâu vì lúc đó không còn Đền Thờ, không còn đất hứa như lời Thiên Chúa đã hứa cùng tổ phụ Apraham và với vua Đa-vít nữa. Chính lúc này, Thiên Chúa cho họ biết rằng Thiên Chúa không còn ngự ở một nơi (Đền Thờ) như trước, nhưng là hiện diện trong một thời gian, đó chính là ngày Sabat (ngày Chúa Nhật). Ngày Sabat là ngày của Thiên Chúa, ngày Thiên Chúa đưa đến hoàn tất tất cả những gì còn dang dở trong công trình tạo dựng. Việc Đức Giêsu làm phép lạ chữa lành các bệnh nhân trong ngày Sabat chính là để thể hiện ý này: Ngài cho thấy mình là Thiên Chúa, đến để hoàn tất công trình cứu độ. (Tiếc thay, những người Pharisêu đã không hiểu, lại còn lên án Đức Giêsu). 

Hơn hết, ngày Chúa Nhật là ngày quan trọng vì đó là ngày là Đức Giêsu – Chúa chúng ta – đã phục sinh. Điều này một lần nữa bổ sung cho tính “hoàn tất” của ngày Chúa Nhật. Với sự phục sinh của Đức Giêsu, ngày Chúa Nhật mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng vì nó cho thấy sự hoàn thành của một công trình tạo dựng mới mà Thánh Thần thực hiện nơi Đức Giêsu. Đó cũng chính là đỉnh điểm của ơn cứu độ và là điểm đến của mọi loài thụ tạo trong trời đất. Từ ý nghĩa này, ngày Chúa Nhật được Giáo Hội chọn để tất cả con cái mình ở khắp nơi quy tụ về với nhau, cùng nhau long trọng dâng lên Thiên Chúa Cha lời tạ ơn từ sâu thẳm con tim mình, tưởng nhớ rằng chính vào ngày này là ngày Thiên Chúa hoàn tất mọi sự, ngày mà chúng ta được thánh hoá, ngày ân sủng của Thiên Chúa, “ngày Thiên Chúa làm ra”. Họp nhau vào ngày Chúa Nhật tại thế giới này báo trước một cuộc họp mặt với nhau trong bàn tiệc vĩnh cữu trên trời mai sau. Thánh lễ ngày Chúa Nhật là một lễ tế của toàn thể dân Chúa, nó mang tính chất của một cộng đoàn là toàn thể Giáo Hội. Nó hệt như ngày tất cả con cái về nhà với cha mẹ, thăm cha mẹ, cùng nhau chia sẻ bữa ăn thân mật và trò chuyện vui vẻ với nhau. 

Trong mỗi thánh lễ, Chúa cần hơn hết nơi chúng ta một tấm lòng. Thánh lễ sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng ta chỉ đi vì bắt buộc, vì thói quen. Nếu không vì yêu mến, không xuất phát từ việc ý thức được tầm quan trọng của nó, ta sẽ cảm thấy việc đi lễ là một điều gì đó rất nặng nề. Quả thật, nếu bạn hiểu được ý nghĩa của thánh lễ, đặc biệt là thánh lễ của ngày Chúa Nhật, bạn sẽ không đặt lên bàn cân để so sánh mức độ hơn kém thiệt hơn là các thánh lễ ngày thường với thánh lễ ngày Chúa Nhật. 

Ngoài ra, cũng cần phải ý thức rằng, Thiên Chúa và mẹ Giáo Hội không khắc khe đến độ đòi buộc các tín hữu phải đi lễ ngày Chúa Nhật bằng mọi giá. Nếu bạn gặp phải một lý do nào đó bất khả kháng như bệnh tật, đang ở nơi không có linh mục… thì chỉ cần bạn hướng lòng về Chúa thì cũng đã làm cho Ngài vui lòng rồi. Thử lấy một ví dụ thế này: khi có người yêu, ta có thể quan tâm và tặng quà cho người yêu vào bất cứ ngày nào. Nhưng nếu mình quan tâm, đến thăm và tặng quà cho người yêu vào đúng một ngày nào đó có ý nghĩa đặc biệt của người ấy (sinh nhật…) hoặc của cả hai (ngày Valentine hoặc kỷ niệm ngày quen nhau…) thì điều đó sẽ có ý nghĩa hơn rất nhiều, phải không?

Đến đây, chắc là bạn đã có thể tự trả lời cho câu hỏi của mình rồi nhỉ!

Xin Chúa chúc lành cho bạn!

 

Pr. Lê Hoàng Nam, SJ.

 

Noi Gương Thánh Bổn Mạng GX -

THÁNH ANRÊ TRẦN AN DŨNG LẠC – LINH MỤC (1795 - 1839) 

Thánh Anrê Dũng Lạc sinh năm 1795 tại tỉnh Bắc Ninh. Cha mẹ là những người ngoại giáo nghèo. Năm cậu Trần An Dũng Lạc 11 tuổi thì cha mẹ di chuyển gia đình tới Hà Nội để tìm cách mưu sống. Vì gia đình quá nghèo nên cha mẹ cậu gửi gắm cậu cho một Thầy Giảng giúp đỡ nuôi dưỡng, cho cậu ăn học. Cậu là một đứa trẻ rất thông minh, có trí nhớ lạ lùng, chỉ trong một tuần lễ cậu đã học hết cuốn sách giáo lý. Tính tình hiền lành, lại rất ngoan ngoãn, siêng năng chu toàn với mọi công việc được giao phó. Năm 12 tuổi, cậu được  Rửa Tội,  nhận tên thánh là Anrê. Sau đó cậu được gửi vào trường Vĩnh Trị do cha Leroy Lan làm Bề trên. Tại trường Vĩnh Trị, cậu siêng năng cần mẫn. Cậu học chữ Nho và La tinh một cách mau chóng và dễ dàng. Cậu có năng khiếu về thơ phú và giao tiếp với mọi người một cách lịch thiệp hoà nhã. Các bạn đồng lớp nói rằng cậu chỉ đọc qua một đoạn sách hai lần là cậu đã nhớ thuộc lòng. Sau 8 năm ở trường Vĩnh Trị, cậu lãnh bằng Thầy Giảng.

Sau 10 năm làm Thầy Giảng và học tiếp 3 năm Thần học, ngày 15 tháng 3 năm 1823 thầy Anrê Trần An Dũng Lạc được Đức Cha Longer phong chức linh mục cùng lớp với thánh Ngân và thánh Nghi. Lúc đó, cha Dũng Lạc mới 28 tuổi. Sau đó, cha Dũng Lạc được bổ nhiệm làm cha phó xứ ở Đồng Chuối, giúp cha Khiết, rồi giúp cha Thi ở xứ Đoài và cha Thuyết ở xứ Sơn Miêng. Một thời gian sau, Đức Giám mục bổ nhiệm cha về làm chánh xứ giáo xứ Kẻ Đầm. Lúc ấy, cha Anrê Trần An Dũng Lạc đã 40 tuổi. Dù là cha phó hay cha chánh, dù ở bất cứ nơi nào, cha cũng đưọc mọi người yêu quý vì tính tình hiền hoà, xử sự khôn ngoan, lại giảng giải sốt sắng, dễ hiểu. Đối với giáo dân, cha dễ dãi, hoà đồng, vui vẻ. Nhưng với chính mình thì cha rất nhiệm nhặt trong cách ăn mặc. Cha ăn chay hằng tuần trong các ngày thứ Tư và thứ Sáu. Cha luôn quan tâm giúp đỡ những người nghèo khó, ưu ái chia sẻ cơm áo cho những người cần tới cha. Cha hết lòng hy sinh với nhiệm vụ của một chủ chăn. Cha ân cần lo lắng tới đời sống thiêng liêng của từng giáo dân.

Ngày 6 tháng 1 năm 1833 vua Minh Mạng ban hành sắc chỉ cấm đạo một cách gay gắt, cha phải ẩn trốn tại các gia đình tín hữu, nay ở nhà này mai ở nhà kia. Nhưng rồi tình hình cũng không yên ổn nên cha lại phải trốn lên Kẻ Roi và lập nhà xứ ở đó.

Một hôm trong năm 1835 khi cha vừa dâng lễ xong tại Kẻ Sui thì quân lính xông tới. Cha vội cởi áo lễ trao cho mấy người tín hữu cất giấu còn cha thì ngồi lẫn lộn trong đám dân đông đảo. Quân lính tới bắt cha cùng với 30 người khác. Ông tổng Thìn phải đưa 6 nén bạc cho quan Hào Khánh ở Đôn Thư xin dàn xếp với quan phủ cho cha khỏi bắt. Quan huyện Hào Khánh lấy 4 nén bạc còn 2 nén cho người nhà quan phủ và trình rằng: “Cậu tôi về xem lễ ở Kẻ Sui mà quan bắt thì xin tha”. Quan tha cho cha còn những người khác thì sau đó cũng lần lượt được tha hết. Từ đây quan quân đã biết tên cha Trần An Dũng, nên cha đổi tên là Lạc. Vì thế, cha mới có tên là Trần An Dũng Lạc.

Lần khác, khi cha tới Kẻ Sông lén lút gặp cha Phêrô Trương Văn Thi để xưng tội thì không may bị lý Pháp là lý trưởng làng Kẻ Sông theo dõi, đưa gia nhân tới đột kích bắt hai cha. Tín hữu nghe tin hai cha bị lý Pháp bắt thì kéo nhau tới đông đảo xin lý Pháp tha cho hai cha. Lý Pháp đòi các tín hữu phải nộp 200 quan thì sẽ tha. Các tín hữu gom góp chỉ được 100 quan thì lý Pháp nhận 100 quan và chỉ tha cho cha Dũng Lạc còn cha Phêrô Trương Văn Thi thì bị bắt giải lên nộp cho quan huyện Bình Lục. Cha Anrê Trần An Dũng Lạc được tha, nhưng trên đường trở về thì lại gặp trời mưa to gió lớn, thuyền cha phải ghé vào bờ trú ẩn tại ngôi nhà quen thân thì đột nhiên lại bị một bọn lính khác tới khám xét. Thế là cha bị bắt lần thứ ba, bị trói giải về nộp cho quan huyện Bình Lục, còn các người khác sợ hãi bỏ chạy trốn hết. Về tới huyện cha Dũng Lạc lại gặp cha Trương Văn Thi cũng đã được giải về nộp cho quan huyện Bình Lục. Thế là từ đây số phận của hai cha dính liền với nhau, cùng bị giam, bị tra khảo, cùng chết và cùng lãnh nhận triều thiên Tử Đạo trên thiên quốc cùng một ngày với nhau.

Tại huyện Bình Lục, quan huyện xử đối với hai cha rất tử tế. Quan truyền cho lính dọn cơm cho hai cha bằng mâm và chén bát của mình. Quan thấy cha Trương Văn Thi già yếu, quan hỏi lính cha có chăn mền không thì lính thưa là cha có chăn mền nhưng ông lý Pháp đã tịch thu tất cả của cha rồi. Quan nghe nói thì nóng giận quát lớn: “Bảo thằng lý Pháp phải trao trả lại cho cha”. Có lần quan huyện Bình Lục đã tâm sự với hai cha rằng: “Thưa hai Cụ, phép triều đình cấm đạo và giết các Cụ, chứ không phải tôi. Tôi không có tội gì trong việc này”.

Nghe quan thế nói, các cha chỉ mỉm cười. Mặc dù bị giam nhưng hai cha vẫn vui vẻ chuyện trò với mấy anh lính canh. Có người hỏi cha: “Các Cụ bị bắt mà sao các cụ nói chuyện vui vẻ thế, các Cụ không sợ chết à?” Cha Dũng Lạc vui vẻ trả lời: “Vua cấm đạo và Đức Cha Trời định cho tôi phải bị bắt. Tôi không sợ. Trái lại, tôi lại vui vì được chịu khó vì Chúa tôi thờ”.

Giữ hai cha ba ngày tại huyện, sau đó quan huyện Bình Lục tiễn hai cha xuống thuyền, đưa hai cha về Hà Nội nộp cho quan đốc tỉnh. Biết tin hai cha phải về Hà Nội, các tín hữu kéo nhau tới thương khóc từ giã hai cha rất đông. Nhiều tín hữu đã góp tiền và trình với Đức Cha Retord Liêu và Đức Cha cũng đồng ý để họ đưa tiền tới xin chuộc hai cha. Nhưng cha Dũng Lạc nghĩ rằng đây là lần thứ ba đã bị bắt, chắc là ý Chúa muốn như thế nên cả hai cha đã không đồng ý để giáo dân đem tiền tới xin chuộc hai cha. Lúc tiễn hai cha xuống thuyền, nhiều người đi theo gào khóc rất thảm thiết. Thấy vậy, quan huyện lấy làm lạ nói: “Đạo trưởng có cái gì mà dân chúng thương tiếc than khóc quá như vậy?” Nghe quan huyện hỏi như thế, một bà cụ đứng gần đó đáp lại: “Bẩm quan, các cha dạy chúng tôi những điều tốt lành, không cờ bạc, rượu chè, dy vợ chồng phải thuận thảo, thủy chung với nhau như trong đạo lý răn dạy. Tại sao lại giết người lành như thế ?”

Bước xuống thuyền rồi, hai cha thấy dân chúng thương khóc quá sức như vậy thì hai cha xin quan nói mấy lời để an ủi và khích lệ mọi người hãy sống đạo tốt lánh hơn: Hãy yêu thương nhau và trung thành với đạo thánh Chúa. Không nên khóc lóc làm gì vì chỉ làm thêm đau khổ cho nhau mà thôi.

Con thuyền đưa hai cha đi Hà Nội, ngày 16 tháng 11 hai cha tới Hà Nội và được đưa ngay vào nhà giam để ngày hôm sau là ngày 17 tháng 11, các cha được đưa ra trước mặt các quan để bị thẩm vấn. Trong một lá thư cha Dũng Lạc viết cho Đức Cha Jeantet đã kể lại rằng: Ngày 17 tháng 11 quan đã nộp chúng con cho quan án để truyền lệnh bắt chúng con phải bước qua Thập Giá. Vì chúng con cương quyết không chịu bước qua nên sáu anh lính đã xông tối khiêng nhắc bổng chúng con lên đưa qua Thập Giá, cha Phêrô Thi đã ôm được Thập Giá và hôn kính. Còn con thì con co chân lên rất cao và nói với họ: “Hãy chặt chân tôi đi. Tôi rất vui lòng chứ đừng hy vọng tôi bỏ đạo”. Sau đó các quan hỏi con: “Tại sao đạo lại không cho phép thờ kính tổ tiên?” Con trả lời: “Nếu có ai chào cha mẹ khi các ngài đang ngủ, thì không kể là tôn kính, vì các ngài ngủ không biết gì. Cũng một lẽ ấy còn một mạnh mẽ hơn đối với những người đã chết.”

Ngày 19 tháng 11 các quan lại gọi chúng con ra tòa lần thứ hai để khuyên dụ và ép buộc chúng con bước qua Thập Giá. Lần này các quan bắt chúng con phải đeo gông nặng hơn. Tới ngày 21 tháng 11 thì họ lại thay gông bằng xiềng xích. Xiềng xích của cha Phêrô Thi nhẹ hơn xiềng xích của con. Con thương cha Phêrô Thi vì già yếu mà phải chịu nhiều cực hình quá. Nhiều lúc con ngồi suy nghĩ mà chảy nước mắt vì nhớ tới những anh em Thừa Sai đang phải trốn tránh để rao giảng Tin Mừng của Chúa.

Nhận được thư của cha Anrê Dũng Lạc, Đức Cha Jeantet vội biên mấy lời khích lệ và an ủi hai cha, khuyên hai cha vững lòng bền chí, can đảm chịu mọi sự khó. Đức Cha và mọi người đều sốt sắng cầu nguyện cho hai cha luôn xứng đáng là những chiến sĩ Đức Tin vững mạnh của Chúa. Được thư của Đức Cha, hai cha vui mừng và xúc động. Cha Dũng Lạc viết lại để cám ơn Đức Cha. Trong thư cha viết: “Chúng con vô cùng an ủi và xúc động chảy nước mắt khi đọc thư của Đức Cha. Chúng con thật lòng biết ơn vì nhờ Đức Cha và các vị Thừa Sai mà chúng con được biết Chúa. Chúng con không biết phải nói làm sao để diễn đạt lòng biết ơn sâu xa của chúng con. Trong nhà tù này rất khó khăn để viết thư cũng như để nhận thư. Xin Đức Cha hiểu cho lòng trung tín và hiếu thảo của chúng con. Xin Đức Cha cầu nguyện cho chúng con trung thành với Chúa và luôn sẵn lòng vui vẻ được chết vì Chúa. Lòng chúng con tin vững mạnh nơi Chúa như núi Thái.

Tình trạng ngồi tù kéo dài mãi, hai cha nóng lòng chờ đợi giờ phút được đổ máu ra để làm chứng nhân cho Chúa, mãi tới ngày 30 tháng 11, các quan cho gọi hai cha ra toà. Trước hết các quan khuyên dụ hai cha bước qua Thập Giá và bỏ đạo. Khuyên dụ mãi không xong, các quan bắt hai cha ký giấy nhận bản án. Sau khi các ngài ký nhận, quan đốc tỉnh nói với quan chánh án: “Bọn chúng bám vào tôn giáo đến nỗi điên khùng. Đạo gì mà làm cho con người mê mẩn đến như thế? Thật khó hiểu!” Nhiều lần bị tra khảo nhưng không bị đánh đập tàn nhẫn như những trường hợp khác, chỉ bị bọn lính tát một hai cái.

Ngày  mồng 1 tháng 11 năm 1839 là ngày lễ kính Các Thánh, cha Trân giả dạng người làm ruộng vào thăm hai cha trong tù. Cha Trân đưa Mình Thánh Chúa cho hai cha. Vừa thấy cha Trân, cha Dũng Lạc vui vẻ chào: “Xin chào bác! Tôi đợi bác thăm nuôi đây”. Sau đó cha Trân trao Mình Thánh Chúa cho cha Dũng Lạc. Hai người nói nhỏ với nhau ít điều rồi cha Trân vội vã rút lui. Cha Dũng Lạc chịu Mình Thánh Chúa rồi âm thầm trao cho cha Thi. Hai cha vui mừng tạ ơn Chúa vì Chúa đã thương tới thăm viếng các Ngài trong nhà tù và tăng sức mạnh để các Ngài thêm mạnh mẽ, can đảm tuyên xưng danh Chúa trước mặt vua quan.

Vài tuần lễ sau, các Ngài được lệnh tới gặp quan án. Quan chánh án đưa bản án do vua Minh Mạng châu phê để các Ngài ký nhận. Sau khi ký nhận bản án, cha Dũng Lạc trở về nhà giam vui vẻ, cao hứng làm một bài thơ diễn tả tâm sự gửi cho cha bạn là cha Thực. Bài thơ như sau:

Lạc rầy đã rõ chốn quân quan

Bút chép thơ này gửi thở than

Lòng nhớ bạn, vẫn còn vất vả

Dạ thương khách, chạy chữa yên hàn

Đông qua tiết lại thì xuân tới

Khổ trảm mai sau hưởng phúc an

Làm kẻ anh hùng chi quản khó

Nguyện xin cùng gặp chốn Thiên Đàng.” 

Sáng ngày 21 tháng 12 năm 1839, quan quân tới nhà giam công bố lệnh xử án và truyền lệnh ra pháp trường. Hai cha vui mừng tạ ơn Chúa. Các ngài hát mấy câu kinh tạ ơn “Te Deum” bằng Latin rồi chuẩn bị sẵn sàng theo đoàn quan quân tiến ra pháp trường lãnh án chém đầu để làm chứng nhân cho đạo thánh Chúa. Trên đường đi, các Ngài vui vẻ, nét mặt tươi vui hớn hở. Cha thánh Dũng Lạc chắp tay vừa đi vừa cầu nguyện. Tới nơi xử, các Ngài quỳ trên chiếc chiếu đã được các tín hữu đã trải sẵn. Người lý hình tiến lại nói nhỏ với cha: “Chúng tôi không biết các Thầy có tội gì. Chúng tôi chỉ làm theo lệnh trên bắt chúng tôi phải làm. Xin các Thầy đừng chấp chúng tôi. Xin các Thầy cầu nguyện cho chúng tôi khi các Thầy về Trời”. Cha Dũng Lạc tươi cười nói với các anh: “Quan lớn đã truyền, các anh cứ thi hành”.

Sau đó hai ngài cầu nguyện ít phút rồi nghiêng đầu cho lý hình chém. Nhiều người đứng chứng kiến đã kể lại rằng họ đã nhìn thấy một con chim trắng to lớn hơn chim bồ câu bay lượn trên các ngài lúc các ngài bị hành quyết. Hôm đó là ngày 21 tháng 12 năm 1839 tại pháp trường cửa ô Cầu Giấy, Hà Nội, giáp đường lên tỉnh Tây Sơn. Thi hài cha thánh Dũng Lạc được đưa về an táng tại nhà bà Lý Qúy, gần Cầu Giấy, Hà Nội.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIII đã tôn phong cha Dũng Lạc lên bậc Chân Phước cùng với cha thánh Phêrô Trương Văn Thi ngày 27 tháng 5 năm 1900, và Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã nâng hai Ngài lên hàng Hiển Thánh Tử Đạo ngày 19 tháng 6 năm 1988.

 

Tác giả Lm. Nguyễn Đức Việt Châu

 

Hãy Luôn Sống Kết Hiệp Với Chúa Giê-su Thánh Thể -

KINH RƯỚC LỄ THIÊNG LIÊNG 

Lạy Đức Chúa Giêsu, con tin thật Chúa con ngự trong Phép Mình Thánh, con kính mến Chúa con trên hết mọi sự, cùng ước ao chịu lấy Chúa con trong linh hồn con. Song le bởi vì bây giờ con chẳng có thể mà chịu Chúa con cho thật được, thì xin Chúa con ngự vào linh hồn con cách thiêng liêng vậy, chẳng khác gì như Chúa con đã ngự vào thật, thì con xin ẵm lấy cùng hợp làm một cùng Chúa con cho trọn, xin Chúa con chớ để cho con lìa bỏ Chúa con bao giờ. Amen. 

Spiritual Communion Prayer

My Jesus, I believe that you are present in the most Blessed Sacrament. I love You above all things and I desire to receive You into my soul. Since I cannot now receive You sacramentally, come at least spiritually into my heart. I embrace You as if You were already there, and unite myself wholly to You. Never permit me to be separated from You. Amen.

Prière de communion spirituelle 

Mon Jésus, je crois que vous êtes ici présent dans le Saint-Sacrement. Je vous aime par-dessus tout chose et je désire ardemment vous recevoir dans mon âme. Puisque je ne puis, à cette heure, vous recevoir sacramentellement, venez au moins spirituellement dans mon cœur. Comme si vous y étiez déjà présent, je vous adore et tout entier je m’unis à vous. Ne permettez pas que je me sépare jamais de vous. Amen.

 

Tìm Hiểu & Sống Thánh Lễ -

HÃY TRỞ LẠI VỚI THÁNH LỄ!

Tại sao Thánh lễ có tầm quan trọng quyết định như thế? Công đồng Vaticanô II dạy cách xác tín rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh đời sống Kitô hữu” – điều đó có nghĩa là: Kitô giáo đích thực phát xuất từ Thánh Thể và quy hướng về Thánh Thể... 

CÂU CHUYỆN SUY TƯ
HÃY TRỞ LẠI VỚI THÁNH LỄ!

Mười lăm tháng qua là thời gian khủng hoảng và nhiều gay go đối với đất nước chúng ta [Hoa Kì], và là một thử thách đặc biệt đối với người Công Giáo. Trong suốt giai đoạn COVID kinh khủng này, nhiều người trong chúng ta bị buộc ngưng tham dự Thánh lễ và Rước lễ. Thật vậy, vô số Thánh lễ và việc tôn sùng Thánh Thể được thực hiện trực tuyến, cám ơn Chúa vì điều này. Nhưng các tín hữu đã biết tận xương tủy rằng sự tham dự trực tuyến như thế tuyệt đối không thay thế cho việc tham dự thật. Bây giờ các cửa nhà thờ đang bắt đầu mở rộng, tôi muốn thúc giục mọi tín hữu đọc những lời này: Hãy trở lại với Thánh lễ!

Tại sao Thánh lễ có tầm quan trọng quyết định như thế? Công đồng Vaticanô II dạy cách xác tín rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh đời sống Kitô hữu” – điều đó có nghĩa là: Kitô giáo đích thực phát xuất từ Thánh Thể và quy hướng về Thánh Thể. Thánh Thể là khởi nguyên và cùng tận của đời sống tâm linh, vừa là con đường vừa là cùng đích của người môn đệ Chúa Kitô. Các Giáo phụ đã mạnh mẽ dạy rằng Bí tích Thánh Thể là lương thực ban sự sống đời đời. Các ngài muốn nói rằng theo mức độ chúng ta tiếp nhận Mình và Máu Chúa Giêsu, chúng ta được chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc sống với Ngài ở đời sau. Thánh Tôma Aquinô đã nói rằng tất cả các Bí tích khác chứa đựng quyền năng của Chúa Kitô (virtus Christi) còn Bí tích Thánh Thể chứa đựng chính Chúa Kitô (ispe Christus) – và điều này giúp giải thích lí do thánh Tôma không thể dâng Thánh lễ mà không đầm đìa nước mắt. Chính nơi Thánh Lễ mà chúng ta được ban đặc ân lãnh nhận tặng phẩm có một không hai này. Chính nơi Thánh Lễ chúng ta nhận được thứ lương thực không thể thiếu. Không có Thánh Thể, tâm linh chúng ta chết đói.

Nếu tôi mở rộng phạm vi một chút, tôi xin nhắc lại rằng, cách chung, Thánh Lễ là nơi dành riêng để gặp gỡ Chúa Giêsu Kitô. Trong Phụng vụ lời Chúa, chúng ta không đơn thuần nghe những lời của con người do các thiên tài thi ca soạn ra, mà đúng hơn là lời của Ngôi Lời. Trong các bài đọc, đặc biệt bài Tin Mừng, chính Chúa Kitô nói với chúng ta. Phần chúng ta, chúng ta thưa lại với Người, bước vào bên trong cuộc đối thoại với Ngôi Hai trong Ba Ngôi Thiên Chúa. Rồi tiếp đến, trong Phụng vụ Thánh Thể, cũng chính Chúa Giêsu, Đấng đã mở lòng với chúng ta, hiến dâng Mình và Máu của Người cho chúng ta hưởng dùng. Trước khi lên thiên đàng, hoàn toàn không thể có sự hiệp thông nào khác thân tình hơn với Chúa Phục Sinh.

Tôi nhận thấy trong thời COVID này nhiều người Công Giáo dần dần quen với sự dễ chịu khi tham dự Thánh Lễ trực tuyến bởi được thoải mái trong nhà riêng, không phải phiền phức ở bãi đậu xe đông đúc, con nít khóc la, hàng ghế chật ních. Nhưng một điểm then chốt của Thánh Lễ chính là chúng ta đến với nhau để làm thành một cộng đoàn. Khi chúng ta nói, cầu nguyện, hát, và xướng đáp với nhau, chúng ta nhận ra căn tính của mình là Thân Thể Mầu Nhiệm của Chúa Giêsu. Trong lúc cử hành phụng vụ, linh mục thực hiện chức năng với tư cách của Chúa Kitô (in persona Christi), còn những người đã được rửa tội khi tham dự nối kết chính mình một cách biểu trưng với Chúa Kitô là đầu và cùng nhau tiến dâng sự thờ phượng lên Chúa Cha. Có một sự tương tác giữa linh mục và giáo dân trong Thánh lễ rất đỗi quan trọng mặc dù thường không được chú ý tới. Ngay trước lời nguyện trên lễ vật, linh mục nói: “Anh chị em hãy cầu nguyện, để hi lễ của tôi cũng là của anh chị em được Thiên Chúa là Cha toàn năng chấp nhận”, và giáo dân đáp lại: “Xin Chúa nhận hi lễ bởi tay cha, để ca tụng tôn vinh danh Chúa, và mưu ích cho chúng ta cùng toàn thể Hội Thánh Người”. Ngay lúc đó, đầu và các chi thể kết nối với nhau một cách có ý thức để làm nên một hi lễ hoàn hảo dâng tiến Chúa Cha. Vấn đề là điều này không thể xảy ra khi chúng ta bị phân tán trong nhà riêng của mình và ngồi trước màn hình máy tính.

Nếu tôi nói về tầm quan trọng của Thánh lễ bằng một hình thức tiêu cực hơn, Hội Thánh đã dạy cách vững chắc rằng người Công Giáo đã được rửa tội có bổn phận đạo đức phải dự lễ Chúa Nhật, và việc cố ý bỏ lễ, không có lí do chính đáng, là tội trọng. Tôi hiểu rằng những lời này làm cho nhiều người ngày nay khó chịu, nhưng nó không có ý như vậy, bởi vì nó hoàn toàn phù hợp với mọi điều chúng ta đã nói về Thánh lễ cho tới điểm này. Thật vậy, nếu Phụng vụ Thánh Thể là nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống Kitô hữu, là cuộc gặp gỡ đặc thù với Chúa Giêsu Kitô, là thời điểm Thân Thể Mầu Nhiệm tự biểu lộ trọn vẹn nhất, là đón nhận Bánh Bởi Trời – thì, nói theo nghĩa thiêng liêng, chúng ta tự đặt mình vào mối nguy hại vô cùng lớn khi chủ động tránh xa Thánh lễ. Như một bác sĩ lưu ý bạn đang gây hại cho cuộc sống của mình do ăn các loại thức ăn nhiều chất béo, hút thuốc, và không chịu tập thể dục, cũng vậy vị bác sĩ linh hồn sẽ nói với bạn rằng việc bỏ tham dự Thánh lễ đang làm tổn hại sức khỏe tâm linh của bạn. Dĩ nhiên, như tôi nhắc đến ở trên, luật Hội Thánh vẫn luôn là một cá nhân có thể quyết định không đi Lễ vì những lí do chính đáng – và dĩ nhiên điều này vẫn còn được áp dụng trong những ngày đại dịch đang dần dịu đi.

Nhưng xin hãy trở lại với Thánh lễ! Tôi xin đề nghị bạn dẫn theo một người, là người đã vắng quá lâu hoặc có thể đã chìm sâu trong sự thoải mái suốt thời Covid. Hãy để cho nỗi khao khát Thánh Thể của bạn đánh thức thôi thúc truyền giáo trong bạn. Hãy rước những người từ khắp các nẻo đường lớn nhỏ; hãy mời các đồng nghiệp và các thành viên trong gia đình bạn; hãy gọi các trẻ em dậy vào sáng Chúa Nhật; hãy tắt máy tính. Hãy trở lại với Thánh lễ!

Tác giả: Đức cha Robert Barron

Việt Tâm chuyên ngữ từ wordonfire.org (09.6.2021)

 

DIOCESAN NEWS -

WHY DO WE HAVE AN OBLIGATION TO ATTEND MASS?-I

16 April 2021

A Catechesis on the Third Commandment in Light of the Resurrection by Father Andrew Heaslip, Diocesan Director of Religious Education, Diocesan Coordinator of Digital Media, Director of the TV Mass for the Homebound.

In his press release issued on Wednesday of Holy Week restoring the Sunday and holy day Mass obligation, Bishop Conley mentioned that the Southern Nebraska Register would be publishing a catechetical series on this obligation.

In my last article on livestreaming the Mass, I attempted to share my personal, and to some extent, catechetical reflections on why livestreaming the Mass is a blessing, albeit an awkward one, and even more why it is necessarily more valuable to be physically and spiritually present at the Mass whenever it is available.

In this article I’d like to shift from those personal and partly catechetical reflections to a catechesis specifically on the third commandment in light of the Resurrection of Jesus because it is here where we will begin to understand the context of why there is a Sunday Mass obligation in the first place.

The goal of this catechesis, then, is to understand the meaning of the third commandment in the Old Covenant, in order to clearly see how its obligatory nature both continues and is fulfilled in the New Covenant by the practice of keeping holy the Lord’s Day, that is, the day on which the Lord Jesus rose from the dead.

 

The Third Commandment

In the book of Exodus, we learn that God revealed to the people of Israel on Mt. Sinai the commandment, “Remember the sabbath day, to keep it holy. Six days you shall labor, and do all your work; but the seventh day is a sabbath to the LORD your God; in it you shall not do any work… for in six days the LORD made heaven and earth, the sea, and all that is in them, and rested the seventh day; therefore the LORD blessed the sabbath day and hallowed it” (20:8-11).

We see in this text that the third commandment is deeply tied to the six days of creation. In fact, the word sabbath (sabbath) means the seventh day of the week and a day of rest; it is derived from the Hebrew word sabbath which means “to cease or to rest.” The idea here is that the Sabbath is the day on which God ceased his work of creation in order to bring rest and blessing to the seventh day. Hence, in the Old Covenant, the observance of the Sabbath entailed, among other things, remembrance of the Lord’s work of creation and rest from work and manual labor.

Moreover, like all of the Ten Commandments, the third commandment too was given in the context of God’s work of liberating or redeeming the people of Israel from slavery.

The Decalogue (Ten Commandments) begins with the words, “I am the LORD your God, who brought you out of the land of Egypt, out of the house of bondage” (Ex 20:2). Likewise, the expression of the third commandment in Deuteronomy adds, “You shall remember that you were a slave in the land of Egypt, and the LORD your God brought you out thence with a mighty hand and an outstretched arm; therefore the LORD your God commanded you to keep the sabbath day” (15:5).

We see here that the third commandment is deeply tied also to God’s work of redemption or liberation from slavery, that is, when He freed his people from Egypt and formed a covenant relationship with them on Mt. Sinai. Hence, in the Old Covenant the obligation of remembrance “You shall remember” includes God’s work not only of creation but also of redemption.

In the third commandment, then, we not only learn of the sacred importance of the Sabbath and the requirement or obligation to keep it holy through remembrance and rest but also discover the deepest reasons for this obligation: the Sabbath is directly connected to the blessing and holiness of the Lord’s work of creation and to the mighty power of His liberating work of redemption.

 

Sabbath to Sunday

The first question that ordinarily arises in view of the third commandment to keep holy the Sabbat (that is, the seventh day, Saturday) is why do Christians observe this commandment not on Saturday but on Sunday? Indeed, among the most traditional enumerations of the Commandments in the Church we find the third Commandment expressed, “Remember to keep holy the Lord’s Day.”

In apostolic times we hear this same reference; for example, in the book of Revelation, a book with profound liturgical undertones, St. John says, “I was in the Spirit on the Lord’s day...” (1:10). Likewise, one of John’s disciples, St. Ignatius of Antioch who died around 108 AD says, “those who lived according to the old order of things have come to a new hope, no longer keeping the sabbath, but the Lord’s Day.”

Also, St. Justin Martyr witnessed to this distinctive and ancient Christian practice around the year 155 AD when he wrote, “We all gather on the day of the sun, for it is the first day as opposed to the seventh day.” What is clear from these and other ancient accounts is that the movement from Sabbath to Sunday, the Lord’s day, was a distinctive characteristic of the early Christian communities from the beginning. 

 

The Resurrection

This radical shift in religious practice should make us pause because in it there is a profound witness to the Resurrection of Jesus, which is the singular reason it occurred. In first century Judaism there was enormous importance attached to the Sabbath and its observance; we see references to this, for example, throughout first century Jewish texts and even in the Gospels themselves. Hence, “only an event of extraordinary impact could have led to the abandonment of the Sabbath and its replacement by the first day of the week” (Ratzinger, Jesus of Nazareth II).

The extraordinary historical event was the Resurrection of Jesus from the dead on the third day after his crucifixion, that is, at an unknown moment on the first day of the week, Sunday. Only something this remarkable could have brought about such a change in the deeply rooted religious culture surrounding the Sabbath. This change is one of the most convincing arguments from a historical perspective that something astonishing must have occurred at the beginnings of Christianity. 

 

New Creation and Redemption

This event, the Resurrection, is the reason why Christians observe Sunday instead of the Sabbath. Nevertheless, the deepest meaning of the Sabbath and the commandment to keep it holy is in no way abandoned by Christians but rather fulfilled.

We saw that the Sabbath and the biblical expressions of the third commandment were directly tied to the first creation and to Israel’s redemption from Egypt. These events have been fulfilled in Jesus Christ. The Resurrection of Jesus from the dead on the first day of the week, in fact, begins the New Creation. Indeed, the creation of the visible world and of humanity find their meaning and summit in this new creation in Christ, or St. Paul says, “if any one is in Christ, he is a new creation; the old has passed away, behold, the new has come” (2 Cor 5:17).

Likewise, the paschal mystery of Jesus’ suffering, death, and Resurrection has brought Redemption to the human race. God’s work of liberating His people from slavery, Egypt, and pharaoh has come to fulfillment in His Son, Jesus who has redeemed us from sin, the world, and Satan.

Or, again, as St. Paul says, “In him we have redemption through his blood, the forgiveness of our trespasses, according to the riches of his grace which he lavished upon us” (Eph 1:7-8). Thus, the ancient meaning of the Sabbath has come to its culmination in the Resurrection of Christ on the first day of the week. 

 

Remembrance and Rest

Likewise the obligations of the third commandment—to remember and to rest—continue in the New Covenant, but now as a living remembrance, especially in the eucharistic liturgy, of God’s supreme work of redemption and of making us a new creation in Christ, and now as a rest not only from work and servile labor but also as a rest which looks forward in hope to definitively “entering into God’s rest” in eternal life (cf. Heb 4:1-11).

This catechesis on the third commandment in light of the Resurrection hopefully helps us to see why there is a perpetual obligation of remembrance and rest on the Lord’s Day.

Likewise, I hope it helps us begin to understand why even when there is a legitimate dispensation from being present at the eucharistic liturgy or even when one is rightly excused from Mass because he or she is physically or morally prevented from attending, the obligations on Sunday of remembering of the Lord’s redeeming work and of rest that looks toward the definitive rest of eternal life can never be dispensed—the third commandment and its evangelical fulfillment come from God.

In the next catechesis on the Sunday and holy day Mass obligation I hope to continue this consideration on remembrance in view of the first precept of the Church: “You shall attend Mass on Sundays and holy days of obligation.”

This precept, which though at times can be dispensed as we all experienced during COVID-19, is a grave obligation that requires the faithful to participate in the Eucharistic liturgy because the liturgy is the supreme living remembrance which makes present Jesus’ redeeming work of the cross and Resurrection and, indeed, is carried out according to Jesus’ command, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19).

 

WHY DO WE HAVE AN OBLIGATION TO ATTEND MASS?-II 

07 May 2021

A catechesis on the First Precept of the Church in light of Jesus’ institution of the Eucharist by Father Andrew Heaslip, Diocesan Director of Religious Education, Diocesan Coordinator of Digital Media, Director of the TV Mass for the Homebound.

In our last catechesis on keeping holy the Lord’s day and the Resurrection, we saw how the third commandment is deeply tied to creation and redemption, and how the Old Testament obligations of remembrance and rest on the Sabbath are fulfilled in Jesus Christ who brings about the new creation and the redemption of the human race through his cross and in his resurrection on the third day, Sunday.

In this catechesis I would like to draw from our previous reflections and focus on the first precept of the Church in view of Jesus’ institution of the Eucharist when he said, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19). The goal of this catechesis is to help us understand why there is a grave obligation to attend Mass on Sundays and Holy days and, even more, why this obligation is something we should freely want to fulfill whenever it is available. 

 

The First Precept of the Church

The first precept of the Church is, “You shall attend Mass on Sundays and holy days of obligation” (CCC 2042). This precept requires the faithful to participate, that is, to be physically and consciously present at the Eucharistic liturgy when the Christian community gathers together for Sundays and Holy days of obligation. This precept is distinct from but deeply related to the third commandment, as well as other Jewish feasts of remembrance in the Old Covenant, both of which Jesus brought to fulfillment in the New Covenant.

 

Sunday Obligation

We saw in our last catechesis that one of the fundamental obligations of the third commandment is remembering God’s work of creation and redemption: “Remember the sabbath day... for in six days the LORD made heaven and earth... and rested the seventh day” (Ex 20:8-11) and “You shall remember that you were a slave in the land of Egypt, and the LORD your God brought you out thence with a mighty hand…” (Deut 15:5). We’ve already seen how this commandment continues and is fulfilled in the passion and, especially, the resurrection of Jesus on Sunday.

The point I would like to make here is: the precept to participate in the Eucharistic liturgy on Sunday, while distinct from the third commandment, realizes the command of remembrance in the fullest way possible because it is the supreme living remembrance of Jesus’ redeeming work on the cross and in the resurrection. The Mass makes his sacrifice for sins and his risen body actually present – living – and is carried out according to his words, “Do this in remembrance of me” (Lk 22:19). Hence, the part of the first precept of the Church that pertains to Mass on Sunday flows directly from the third commandment’s obligation to remember. 

 

Holy Days of Obligation

What about other holy days of obligation? In addition to the weekly observance of the Sabbath, now fulfilled on the Lord’s day, Sunday, the people of Israel also celebrated many other feasts of remembrance. They occurred on fixed days and seasons of the year and included specific liturgical practices. For example, the great Jewish feast of Passover occurred on the 14th of the first month of the Jewish calendar and obliged the Israelites to celebrate it with specific ceremonies such as families coming together to partake of a Passover lamb. God and his chosen leader, Moses, instituted this feast and its specific liturgical practices, again, for the purpose of remembrance: “that all the days of your life you may remember the day when you came out of the land of Egypt” (Deut 16:3).

Similarly, the holy days of obligation in the New Covenant such as Christmas, Mary the Mother of God, the Ascension, All Saints Day, and the Immaculate Conception occur on fixed days or seasons and oblige God’s people to come together in the liturgy in order to celebrate God’s mighty works which have come to fulfillment in the mysteries of the Christian faith. Likewise, God’s appointed leaders, the successors of the apostles, instituted these holy days of obligation as a means of commemorating (remembering and celebrating) the great mysteries of faith and salvation from which all the family of God benefits. Hence, holy days of obligation are occasions of grace and remembrance; they have a certain connection with and precedent in the feasts of the Old Covenant, yet are ultimately rooted in the life and mysteries of Jesus and the authority of his Church, both of which are a fulfillment of the Old Covenant.

The first precept of the Church, then, has its obligatory character and can be dispensed because it is based in the pastoral authority of the pope and bishops who are the successors of Peter and the apostles who, in turn, were commanded by Jesus to celebrate the Eucharist, “...in remembrance of me.” This is, among other reasons, why there is a grave obligation to attend Mass on Sundays and holy days, and why it can be dispensed for serious reasons such as our recent global pandemic. 

 

The Institution of the Eucharist

The first precept of the Church, moreover, has its deepest reason in the gift that Jesus gave on the night he was betrayed, when he instituted the Eucharist. It is in this gift and the prayerful words and actions surrounding this gift that we discover why we should long for and freely want to participate in the Eucharist. What is this gift? It is the gift of Jesus himself.

When He instituted the Eucharist before His passion, Jesus established the perpetual memorial of his suffering, death, and resurrection which has redeemed the world. This truth is contained in the very words that Jesus used at the last supper. When he took bread, he said, “This is my body which is given for you” (Lk 22:19) and when he took the wine, he said, “this is my blood of the covenant, which is poured out for many for the forgiveness of sins” (Mt 26:28).

An important point to realize here is that these actions and words of Jesus anticipated the sacrifice of his body and the pouring out of his blood on the cross. When he said to the apostles, “do this in remembrance of me,” what they were to remember was not simply the last supper but the crucifixion, its meaning, and the resurrection. The words “given for you” and “poured out for many” which the apostles heard with their ears at the last supper took on meaning only after Jesus’ ordeal of Roman crucifixion when he gave his body to be nailed to the cross unto death, and when the solider lanced his side causing his blood to pour out.

The command of remembrance, however, included not merely the recollection of the physical details of the suffering and death of Jesus but also, and especially, the meaning of them. The cross manifests Jesus’ love “to the end” (Jn 13:1); it is accomplished “for the forgiveness of sins,” “for our sins” (1 Cor 15:3); and it is the beginning of a “new covenant,” that is, a new and living relationship with God in his Son, Jesus. This gift of the Eucharist which Jesus instituted at the last supper and which the apostles were to do in remembrance of him took on its full meaning for them only after the crucifixion and resurrection; and it took them and the early disciples time to awaken to this full meaning. 

 

Remembrance

The scriptural term remembrance, in fact, implies this type of awakening, that is, a realization of the reality of God and the work he has done (see for example, Num 10:10). We see this awakening to God’s work in the accounts of Jesus’ appearances to his disciples after the resurrection. For example, on the road to Emmaus, Jesus converses with two of his disciples who do not realize that it is him. It is only after he opens the scriptures to them about the meaning of the Messiah’s suffering and glory and, most of all, when he takes bread, blesses it, breaks it, and gives it—the same actions he performed at the last supper—that they finally realize or awaken to the reality that it is him. At that moment he vanished from their sight. Yet, he was helping them to realize that he is, and is going to be, present to them in a new way, that is, in the breaking of the bread which is the most ancient name for the Eucharistic liturgy. Indeed, after realizing it was the Lord, those two disciples told the apostles that, “he was made known to them in the breaking of the bread” (Lk 24:35).

It is with this full meaning of remembrance, which includes not only a recollection but also a realization of the living reality, that the apostles and early Church celebrated the Eucharist (see 1 Cor 11:23-27). So, it is with the Eucharistic liturgy in every age: when the Mass is celebrated it is done in remembrance of Christ whose passion and resurrection are not only recalled but also made present.

When we assemble together for the Mass it is truly a time when the Lord awakens us anew to his presence and his work of salvation. Indeed, nothing brings us closer to Jesus and to one another than the celebration of the Eucharist. It is there where we encounter his love to the end, it is there where we are renewed in the new and everlasting covenant relationship with God, and it is there where we can receive the crucified and now Risen Lord. These are the deepest reasons why there is a precept to attend Mass on Sundays and holy days of obligation and they are why we should long to realize this precept.

I hope that this two-part catechesis on the Sunday and holy day Mass obligation has been helpful not only for understanding but also for inspiration. It was written in anticipation of and preparation for May 23, the Solemnity of Pentecost, when this obligation will be restored in the Lincoln Diocese. May the Holy Spirit draw us together anew into Christ Jesus at the Eucharistic liturgy.

 

 

Hãy Đến Với Thánh Lễ Để Lãnh Nhận Nguồn Ơn Cứu Độ -

KHAO KHÁT THÁNH LỄ

Là người Công giáo có trách nhiệm, ai cũng biết rằng mình có bổn phận tham dự thánh lễ ngày Chúa  nhật. Thậm chí lề luật còn quy định, nếu bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng, bị xem là phạm tội trọng.

Nhưng vì quá nhấn mạnh đến khía cạnh tội, lề luật, trách nhiệm, một số người đi lễ Chúa nhật chỉ như việc làm đối phó, đi cho xong bổn phận, gọi là dự lễ nhưng thực tế hoàn toàn không có cái hồn của việc dự lễ.

Trong khi đó, việc tham dự thánh lễ Chúa nhật còn một khía cạnh khác tích cựac hơn nhiều, hạnh phúc hơn nhiều, mạnh mẽ hơn nhiều, đó là: Thánh lễ là ân huệ Chúa ban, và tham dự thánh lễ là đón nhận ân huệ, đón nhận quà tặng vô giá từ Trời.

Ân huệ này, món quà này thật đặc biệt vì chính Chúa Giêsu trao ban nó cho chúng ta trước khi Người lìa bỏ thế gian mà về cùng Chúa Cha.

Nhớ năm ngoái, vào đúng dịp tuần Thánh và Phục sinh, lại là thời gian đỉnh cao của dịch wuhan, chúng ta không thể tham dự thánh lễ. Nhưng nhờ đó, nó trở thành cơ hội tốt để nhiều người còn giữ được tâm hồn sốt sắng, nhìn lại giá trị của món quà vô giá mà bao nhiêu năm tháng Chúa ban cho mình tận hưởng.

Mất những gì đã từng có, vuột khỏi tầm tay những gì đã từng nắm trong tay, ta mới thật sự quý điều mình đã không còn.

Chỉ có như thế mới là cơ hội giúp ta quý trọng mọi thứ Chúa trao ban, nâng niu món quà của Chúa, thèm khát ân huệ vô giá của Chúa.

Rồi khoảng thời gian không thể đến nhà thờ tham dự thánh lễ cũng qua đi. Sự thèm khát thánh lễ có làm nhiều người quý trọng thánh lễ hơn, dự lễ sốt sắng hơn…

Nhưng rồi mọi sự lại đâu vào đấy. Bởi khi nhà thờ được mở cửa liên tục, việc đến nhà thờ dễ dàng hơn, trừ một số người giữ được tâm hồn thực sự hướng về Chúa, đại bộ phận người còn lại, lại tiếp tục cho thấy thái độ hững hờ, dự lễ vì thói quen, dự lễ vì sợ luật buộc, dự lễ vì chẳng lẽ mang tiếng mình là người Công giáo lại chẳng đến nhà thờ…

Nhiều biểu hiện của nhiều người cho thấy, họ dự lễ cho có, cho rồi, chỉ là dự được chăng hay chớ mà thôi…

Ước mong từng người Công giáo, khi đến nhà thờ tham dự chính hy tế tuyệt đối của Chúa Kitô, sẽ tham dự bằng tình yêu, bằng sự chân tình, bằng thái độ nhiệt tình của mình với mọi nỗi khao khát được đến nhà Chúa, được cùng Chúa hiến tế đời mình, dâng lên Chúa con người, đời sống, lo toan và mọi lao nhọc của bản thân, của gia đình và của mọi người thân…

Ước mong mỗi khi đến nhà thờ, mọi người sẽ thấy mình hạnh phúc được cùng Chúa Kitô dâng lên sự tôn thờ dành cho Chúa Cha nhờ ơn thánh hóa của Chúa Thánh Thần, được là người mang ơn cứu độ và gieo vãi ơn cứu độ của Chúa cho chính mình và cho trần thế.

Ước mong khi đến nhà thờ, mọi người mang theo cơn khát được gặp Chúa, gặp anh em mình để càng ngày càng hiệp thông với Chúa và với nhau chặt chẽ, mạnh mẽ hơn.

Ngoài những người còn xem thường việc tham dự hy tế của Chúa trong từng thánh lễ, chúng ta tin tưởng, với lòng yêu mến chân thành của tất cả những ai thiện chí, ơn Chúa, Đấng yêu thương chúng ta, sẽ làm cho đại dịch sớm qua đi, để từng người, mỗi lần lên đền thánh Chúa, sẽ cùng nhau gặp gỡ Thiên Chúa, gặp gỡ nhau trong hạnh phúc, tin yêu và hy vọng càng lúc càng lớn hơn, dạt dào hơn.

Còn giờ đây, chúng ta hãy để cho cõi lòng mình vang vọng lời Thánh vịnh 41:

Như nai rừng mong mỏi tìm về suối nước trong, hồn con cũng trông mong được gần Ngài, lạy Chúa. Linh hồn con khao khát Chúa Trời, là Chúa Trời hằng sống”.

Lm JB NGUYỄN MINH HÙNG

 

LỜI CHÚA HÀNG TUẦN

Lễ Mình Máu Chúa Kitô - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 6,51-58. 

“Thịt tôi thật là của ăn, và máu tôi thật là của uống.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Khi ấy Đức Giê-su nói với người Do thái rằng: “Tôi là Bánh Hằng Sống từ trời xuống. Ai ăn Bánh này, sẽ được sống muôn đời. Và Bánh tôi sẽ ban tặng, chính là Thịt tôi đây, để cho thế gian được sống”. Người Do thái liền tranh luận sôi nổi với nhau. Họ nói: “Làm sao ông này có thể cho chúng ta ăn Thịt ông ta được?”. Đức Giê-su nói với họ: “Thật, tôi bảo thật các ông: nếu các ông không ăn Thịt và uống Máu Con Người, các ông không có sự sống nơi mình. Ai ăn Thịt và uống Máu tôi, thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết. Vì Thịt tôi thật là của ăn, và Máu tôi thật là của uống. Ai ăn Thịt và uống Máu tôi, thì ở lại trong tôi, và tôi ở lại trong người ấy. Như Chúa Cha là Đấng hằng sống đã sai tôi, và tôi sống nhờ Chúa Cha thế nào, thì kẻ ăn tôi, cũng sẽ nhờ tôi mà được sống như vậy. Đây là Bánh từ trời xuống. Không phải như bánh tổ tiên các ông đã ăn, và họ đã chết. Ai ăn Bánh này, sẽ được sống muôn đời”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Đức Giê-su tự nhận là Bánh Hằng Sống. Ai ăn vào thì sẽ được sống muôn đời. Bánh đó là Thịt Máu Người. Ngay từ bây giờ họ đã được kết hiệp với Người và được sống nhờ Người. Khác với man-na mà dân Do thái đã ăn trong sa mạc mà vẫn bị chết, còn ai ăn Bánh Thánh Thể Đức Giê-su ban cho, sẽ được sống muôn đời.

 

A. GỢI Ý:

1. Cuộc hành trình gian khổ, thiếu thốn trong sa mạc của dân Israel giúp thanh luyện họ, để họ nhận ra bàn tay quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa, Đấng không những ban cho họ manna để khỏi chết đói mà hơn hết còn nuôi sống họ bằng lời Người. Ngay cả trong những lúc gian khó của cuộc đời con người, Thiên Chúa vẫn không bỏ rơi những ai đặt tin tưởng nơi Người. Dù lương thực nuôi sống thể xác là thứ cần thiết trước mắt nhưng lời Chúa mới là lương thực nuôi dưỡng tâm hồn mà con người cần tìm kiếm.

2. Thánh Phaolô nhắc các tín hữu Côrintô rằng việc cử hành Lễ Bẻ Bánh không phải là một thói quen nhàm chán mà mỗi lần cử hành là cơ hội các tín hữu được thông phần vào Mình và Máu Đức Kitô. Mỗi Thánh Lễ là một cơ hội quý giá để người Kitô hữu múc lấy chính sự sống từ Thiên Chúa. Nếu thiếu ý thức nền tảng này thì Thánh Lễ có thể chỉ còn là một nghi thức nhàm chán, một bổn phận buộc phải chu toàn, một nghĩa vụ phải làm vì sợ tội. Liệu người Kitô hữu có xác tín rằng mình được hiệp thông với sự sống của Thiên Chúa mỗi khi rước Mình và Máu Chúa?

3. Đoạn Tin Mừng Gioan nhấn mạnh sự sống đời đời dành cho những ai đón nhận Mình và Máu Đức Kitô. Được kết hợp với Mình và Máu Đức Kitô là được kết hợp với chính Thiên Chúa là nguồn sự sống. Tôi có xác tín về hồng ân sự sống mà Thiên Chúa thông ban cho tôi qua Mình và Máu Đức Kitô? Chỉ khi biết cách “ở lại” trong Đức Kitô, người Kitô hữu mới kín múc lấy sự sống từ nơi Người. Liệu sự sống phát xuất từ việc đón nhận Mình và Máu Đức Kitô qua từng Thánh Lễ có giúp ích gì cho cuộc sống hiện tại của người tín hữu?

 

B. SUY NIỆM:

Có những người mỗi ngày đều được ăn no mặc ấm nhưng tâm hồn vẫn trống vắng. Có những gia đình không thiếu cơm bánh nhưng lại thiếu bình an và hạnh phúc. Có những người sở hữu nhiều của cải vật chất nhưng vẫn cảm thấy cuộc đời mình thiếu một điều gì đó sâu xa mà không gì ở trần gian có thể lấp đầy.

Những thực tại ấy cho thấy con người không chỉ đói khát những nhu cầu vật chất. Trong sâu thẳm tâm hồn, mỗi người còn mang nơi mình một cơn đói lớn hơn: đói chân lý, đói tình yêu, đói ý nghĩa cuộc sống và sâu xa hơn là đói khát Thiên Chúa. Chính vì thế, dù văn minh vật chất ngày càng phát triển, con người vẫn không ngừng tìm kiếm một nguồn sống có thể đem lại hạnh phúc đích thực và bền vững.

Phụng vụ Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô hôm nay giúp chúng ta khám phá nguồn sống đích thực ấy. Qua các bài đọc, Hội Thánh mời gọi chúng ta chiêm ngắm hành trình kỳ diệu của tình yêu Thiên Chúa dành cho con người: từ man-na trong sa mạc đến Bánh Hằng Sống là chính Đức Kitô, và từ bàn tiệc Thánh Thể đến đời sống hiệp thông của Hội Thánh. Hành trình ấy cho thấy Thiên Chúa không ngừng dẫn đưa con người đi từ chỗ nhận ra mình sống nhờ Người, đến chỗ được tham dự vào chính sự sống của Người, và sau cùng được quy tụ thành một cộng đoàn hiệp thông để thi hành sứ mạng giữa trần gian.

 

1. Sa mạc dạy con người biết mình sống nhờ Thiên Chúa:

Bài đọc I đưa chúng ta trở về hành trình bốn mươi năm dân Israel băng qua sa mạc sau khi được giải thoát khỏi ách nô lệ Ai Cập. Đó không chỉ là một cuộc hành trình địa lý, nhưng còn là một cuộc hành trình đức tin. Trong kế hoạch của Thiên Chúa, sa mạc không chỉ là nơi dân Người đi ngang qua, mà còn là nơi Người đào luyện họ để nhận ra rằng con người sống nhờ Thiên Chúa.

Sa mạc là nơi của thiếu thốn, bất an và thử thách. Ở đó, dân Israel không còn những bảo đảm quen thuộc của cuộc sống. Họ phải đối diện với đói khát, với sự mong manh và giới hạn của chính mình. Chính trong hoàn cảnh ấy, Thiên Chúa giúp họ nhận ra rằng con người không chỉ sống nhờ cơm bánh, sức riêng hay những bảo đảm vật chất, nhưng trước hết sống nhờ lời Người, nhờ tình thương và sự quan phòng của Người.

Sách Đệ Nhị Luật cho biết Thiên Chúa đã để dân trải qua cơn đói rồi mới ban manna từ trời xuống. Qua kinh nghiệm ấy, Người dạy họ hiểu rằng sự sống là một hồng ân đến từ Thiên Chúa. Mỗi ngày nhận manna là mỗi ngày dân Israel học biết sống trong tâm tình tín thác và cậy dựa vào sự quan phòng của Người.

Vì thế, man-na không chỉ là lương thực nuôi thân xác. Man-na còn là dấu chỉ của tình yêu trung tín và sự chăm sóc không ngừng của Thiên Chúa. Qua từng hạt man-na, dân Israel được nhắc nhớ rằng Thiên Chúa vẫn hiện diện, vẫn đồng hành và vẫn nuôi dưỡng họ từng ngày.

Nhờ đó, sa mạc trở thành trường học của đức tin. Chính nơi thiếu thốn, dân Chúa học biết cậy dựa vào Thiên Chúa; chính nơi yếu đuối, họ học biết tín thác vào quyền năng của Người; và chính khi không còn chỗ dựa nào khác, họ khám phá rằng Thiên Chúa là nền tảng vững chắc nhất của cuộc đời.

Tuy nhiên, man-na chỉ là một dấu chỉ hướng con người đến hồng ân lớn lao hơn mà Thiên Chúa sẽ ban trong thời viên mãn. Đó là lý do Đức Giêsu nhắc lại biến cố man-na trong Tin Mừng hôm nay để chuẩn bị mặc khải về chính Người, Đấng mà Thiên Chúa sai đến làm của ăn nuôi dưỡng nhân loại.

 

2. Con người được mời gọi tham dự vào sự sống của Thiên Chúa:

Nếu man-na giúp dân Israel nhận ra họ sống nhờ Thiên Chúa, thì Đức Giêsu còn mặc khải một chân lý kỳ diệu hơn nữa: Thiên Chúa không chỉ muốn nuôi dưỡng con người bằng những ân ban của Người, nhưng còn muốn cho con người được tham dự vào chính sự sống thần linh của Người.

Đó là nội dung trọng tâm của Tin Mừng hôm nay khi Đức Giêsu tuyên bố: “Tôi là bánh hằng sống từ trời xuống. Ai ăn bánh này, sẽ được sống muôn đời. Và bánh tôi sẽ ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống” (Ga 6,51). Lời khẳng định ấy đã gây nên sự ngỡ ngàng và phản đối nơi những người đang nghe Người. Họ tranh luận với nhau: “Làm sao ông này có thể lấy thịt mình cho chúng ta ăn được?” (Ga 6,52). Đối với lý trí tự nhiên, điều đó thật khó chấp nhận. Thế nhưng, Đức Giêsu không hề rút lại lời mình đã nói. Trái lại, Người còn khẳng định mạnh mẽ hơn: “Thịt tôi thật là của ăn và Máu tôi thật là của uống” (Ga 6,55). Qua những lời này, Đức Giêsu mặc khải mầu nhiệm Thánh Thể. Người không chỉ ban cho nhân loại một giáo huấn hay một đạo lý sống, nhưng trao ban chính bản thân mình. Người trở thành lương thực để nuôi dưỡng dân Chúa qua mọi thời đại.

Tuy nhiên, Thánh Thể không thể tách rời khỏi Hy tế Thập Giá. Khi nói: “Bánh tôi sẽ ban chính là thịt tôi để cho thế gian được sống”, Đức Giêsu đang hướng tới cuộc khổ nạn cứu độ của Người. Thân mình được trao ban trong Thánh Thể chính là thân mình sẽ bị hiến tế trên thập giá; Máu được trao ban trong Thánh Thể chính là máu sẽ đổ ra để cứu chuộc nhân loại. Vì thế, mỗi Thánh lễ không phải là một nghi thức tưởng niệm thuần túy, nhưng là sự hiện tại hóa Hy tế duy nhất của Đức Kitô. Điều đã diễn ra một lần trên đồi Canvê nay trở nên hiện diện cách bí tích trên bàn thờ, để mọi thế hệ tín hữu được thông phần vào công trình cứu độ của Người.

Chính vì thế, Đức Giêsu khẳng định: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì có sự sống đời đời” (Ga 6,54). Khi rước Mình và Máu Thánh Chúa, chúng ta không chỉ đón nhận một lương thực thiêng liêng, nhưng đón nhận chính Đức Kitô chịu chết và phục sinh. Người ở lại trong chúng ta, và chúng ta được ở lại trong Người. Nhờ đó, chúng ta được tham dự vào sự sống thần linh mà Thiên Chúa muốn trao ban cho nhân loại.

Đó là lý do Giáo lý Hội Thánh Công Giáo khẳng định: “Bí tích Thánh Thể là nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn thể đời sống Kitô giáo” (GLHTCG 1324). Thánh Gioan Phaolô II cũng quả quyết: “Hội Thánh sống nhờ Thánh Thể.” Quả thật, suốt dòng lịch sử hơn hai ngàn năm qua, Hội Thánh đã được nuôi dưỡng và lớn lên nhờ Thánh Thể. Các thánh tử đạo đã tìm được sức mạnh để trung thành giữa bách hại; các vị thánh đã kín múc nơi Thánh Thể nguồn động lực để nên thánh; và biết bao thế hệ tín hữu đã tìm thấy nơi đây nguồn bình an, niềm hy vọng và sức mạnh cho cuộc sống.

 

3. Thánh Thể xây dựng sự hiệp thông và sứ mạng của Hội Thánh:

Thánh Thể không chỉ là quà tặng Chúa ban cho từng cá nhân, nhưng còn là bí tích làm nên Hội Thánh. Nếu trong Bài Tin Mừng, Đức Giêsu mặc khải Người là Bánh Hằng Sống ban sự sống cho nhân loại, thì trong Bài đọc II, thánh Phaolô cho thấy hoa trái của hồng ân ấy nơi cộng đoàn tín hữu. Ngài viết: “Bởi vì chỉ có một tấm bánh, và tất cả chúng ta cùng chia sẻ một tấm bánh ấy, nên tuy nhiều người, chúng ta cũng chỉ là một thân thể” (1 Cr 10,17). Khi cùng đón nhận một Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể, chúng ta được liên kết với nhau trong cùng một thân thể mầu nhiệm. Thánh Thể không chỉ kết hợp chúng ta với Chúa mà còn kết hợp chúng ta với nhau.

Bởi đó, đời sống Thánh Thể luôn dẫn đến đời sống hiệp thông. Không thể thực sự yêu mến Chúa nơi bàn thờ mà lại thờ ơ với anh chị em mình. Không thể đón nhận Mình Thánh Chúa mà vẫn nuôi dưỡng hận thù, chia rẽ hay ích kỷ trong lòng. Thánh Gioan Kim Khẩu đã nhắc nhở: “Bạn muốn tôn kính Mình Thánh Chúa Kitô sao? Đừng khinh thường Người nơi những người nghèo khổ.” Quả thật, việc tôn thờ Thánh Thể phải được nối dài bằng đời sống yêu thương, tha thứ và phục vụ.

Đồng thời, Thánh Thể cũng là nguồn sức mạnh cho sứ mạng của Hội Thánh. Sau mỗi Thánh lễ, chúng ta được sai đi để đem tình yêu của Đức Kitô đến cho gia đình, giáo xứ và môi trường sống của mình. Việc tham dự Thánh lễ không kết thúc nơi cửa nhà thờ, nhưng tiếp tục trong đời sống hằng ngày bằng những việc làm cụ thể của đức tin và đức ái.

Ngày nay, giữa một thế giới đang bị chia rẽ bởi ích kỷ, hận thù và chủ nghĩa cá nhân, Thánh Thể vẫn tiếp tục xây dựng sự hiệp nhất, chữa lành những đổ vỡ và làm cho Hội Thánh trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng nhân loại.

 

Kết Luận:

Từ man-na trong sa mạc đến Bánh Hằng Sống là chính Đức Kitô, Lời Chúa hôm nay cho chúng ta thấy một hành trình kỳ diệu của tình yêu Thiên Chúa. Nếu xưa Thiên Chúa dùng manna để dạy dân Israel biết cậy dựa vào Người, thì hôm nay Người còn ban cho chúng ta một hồng ân cao cả hơn: chính Mình và Máu Đức Kitô làm của ăn nuôi dưỡng chúng ta trên hành trình tiến về Nước Trời.

Ước gì mỗi lần tham dự Thánh lễ, chúng ta ý thức rằng mình đang đến gặp chính Đức Ki-tô, Đấng đã yêu thương và hiến mạng sống vì chúng ta. Ước gì mỗi lần rước lễ, chúng ta biết mở lòng đón nhận sự sống của Người, để ngày càng gắn bó với Chúa hơn, yêu thương anh chị em hơn và nhiệt thành hơn trong sứ mạng làm chứng cho Tin Mừng. Nhờ được nuôi dưỡng bằng Bánh Hằng Sống, xin cho mỗi người chúng ta trở nên dấu chỉ của tình yêu, sự hiệp nhất và niềm hy vọng giữa thế giới hôm nay.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, bàn tiệc Thánh Thể do Chúa thiết lập và mời chúng con tham dự nhằm biểu lộ tình yêu thương và sự hiệp nhất cộng đoàn. Chúa muốn chúng con phải tránh thói xấu ích kỷ và các việc gây chia rẽ nội bộ, như Tông đồ Phao-lô đã quở trách giáo đoàn Cô-rin-thô: “Trước tiên tôi nghe rằng khi họp cộng đoàn, anh em chia rẽ nhau… Khi anh em họp nhau, thì không còn phải là ăn bữa tối của Chúa. Thật vậy, mỗi người lo ăn bữa riêng của mình trước. Và như thế kẻ thì bị đói, người lại no say! Anh em không có nhà để ăn uống sao? Hay anh em khinh Hội Thánh của Thiên Chúa và làm nhục những người không có của?… Cho nên thưa anh em, khi họp nhau để dùng bữa, anh em hãy đợi nhau. Ai đói thì ăn ở nhà, kẻo anh em đến họp mà hóa ra để bị kết án!” (1Cr 11,18-22.33-34). Hôm nay, xin Chúa giúp chúng con biết hiệp thông với cộng đoàn khi tham dự thánh lễ bằng cách: Vào ngồi trong nhà thờ thay vì đứng ngoài, dấn thân đi bước trước bắt chuyện làm quen với những người mới gặp, nhường chỗ cho người già cả tật nguyền… Nhờ đó, thánh lễ sẽ trở thành cơ hội giúp chúng con hiệp nhất với Chúa và hiệp thông với anh em hầu sẽ được sống đời đời sau này. Amen.

 

GOSPEL (Jn 6:51-58):

Jesus said to the Jewish crowds:
“I am the living bread that came down from heaven;
whoever eats this bread will live forever;
and the bread that I will give
is my flesh for the life of the world.”
The Jews quarreled among themselves, saying,
“How can this man give us his flesh to eat?” 
Jesus said to them,
“Amen, amen, I say to you,
unless you eat the flesh of the Son of Man and drink his blood,
you do not have life within you. 
Whoever eats my flesh and drinks my blood
has eternal life,
and I will raise him on the last day. 
For my flesh is true food,
and my blood is true drink. 
Whoever eats my flesh and drinks my blood
remains in me and I in him. 
Just as the living Father sent me
and I have life because of the Father,
so also the one who feeds on me
will have life because of me. 
This is the bread that came down from heaven. 
Unlike your ancestors who ate and still died,
whoever eats this bread will live forever.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Lễ Chúa Ba Ngôi - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 3,16-18. 

Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, để thế gian, nhờ Con của Người mà được cứu độ.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con Một của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian, nhờ Con của Người mà được cứu độ. Ai tin vào Con của Người, thì không bị lên án, nhưng kẻ không tin, thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh Con Một Thiên Chúa.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Tin Mừng lễ Chúa Ba Ngôi trích trong cuộc đàm thoại ban đêm giữa Đức Giê-su với ông Ni-cô-đê-mô về ơn cứu độ. Sau khi cho ông biết điều kiện để được cứu độ là phải tái sinh bởi nước và Thánh Thần, Đức Giê-su đã mặc khải về tình yêu của Thiên Chúa: Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một để chịu chết đền tội thay cho thế gian (14-16). Ai tin vào Người Con ấy thì sẽ được cứu độ (17-18).

 

A. GỢI Ý:

1. Như dân Do Thái năm xưa, ngay chính lúc phạm tội, lại là lúc Thiên Chúa biểu lộ mạnh mẽ tình yêu và lòng thương xót của Người. Tôi có cảm nghiệm được điều đó trong chính cuộc đời của tôi? Tôi đã từng bỏ cuộc và xa lánh Chúa trong những vấp ngã của đời mình hay tôi sẵn sàng mở lòng chạy đến với Chúa là Cha để tìm kiếm nguồn tình yêu và trợ lực cho đời mình?

2. Thánh Phaolô đã nhắn nhủ các tín hữu của cộng đoàn Côrintô luôn hiệp lực, hiệp nhất và hiệp thông. Là một thành viên trong một cộng đoàn dân Chúa, tôi có bị đánh động trước lời mời gọi này và thao thức về một cộng đoàn phản ánh những giá trị Tin Mừng và của Ba Ngôi Thiên Chúa?

3. Nhờ Đức Giêsu Kitô, con người được bước vào mối tương quan thân mật với Thiên Chúa, tương quan trong tình yêu. Vậy đâu là mối tương quan mà tôi có với Chúa trong thói quen sống đạo mỗi ngày: tương quan Chúa-tôi hay tương quan Cha-con?

 

B. SUY NIỆM:

Thiên Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm trung tâm của đức tin Kitô giáo. Lý trí con người không thể hiểu trọn vẹn một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi Vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Tuy nhiên, Hội Thánh không mời gọi chúng ta giải thích mầu nhiệm ấy bằng lý luận thuần túy, nhưng trước hết là sống mầu nhiệm ấy bằng đức tin.

Thật vậy, Chúa Ba Ngôi không chỉ là chân lý để tuyên xưng, nhưng còn là mầu nhiệm của tình yêu và hiệp thông. Thiên Chúa không phải là Đấng cô độc, nhưng là sự hiệp thông viên mãn của Ba Ngôi trong tình yêu vĩnh cửu. Thánh Augustinô từng nói: “Nếu bạn hiểu được Thiên Chúa, thì đó không còn là Thiên Chúa nữa.” Dù vượt quá trí hiểu con người, Thiên Chúa vẫn mặc khải cho chúng ta biết rằng: “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1Ga 4,8).

Từ các bài Lời Chúa hôm nay, chúng ta cùng suy niệm về mầu nhiệm ấy qua ba điểm: tình yêu cứu độ, sự hiệp thông và nguồn sống của người Kitô hữu.

 

1. Chúa Ba Ngôi - Mầu Nhiệm Của Tình Yêu Cứu Độ:

Bài đọc I cho thấy dung mạo đầy lòng thương xót của Thiên Chúa. Sau khi dân Israel phạm tội thờ bò vàng, Thiên Chúa vẫn mặc khải mình là: “Thiên Chúa từ bi nhân hậu, chậm bất bình và giàu tình thương cùng lòng thành tín” (Xh 34,6). Qua đó, Thiên Chúa cho thấy Ngài luôn yêu thương và muốn cứu độ con người.

Tình yêu ấy được biểu lộ trọn vẹn nơi Tin Mừng hôm nay: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Thiên Chúa yêu thế gian, không phải một thế gian hoàn hảo hay thánh thiện, nhưng chính là thế gian đầy tội lỗi, yếu đuối và bất trung này.

Nơi Chúa Cha, chúng ta nhận ra tình yêu trao ban vô điều kiện. Chúa Cha đã trao ban chính Con Một cho nhân loại. Thánh Phaolô nói: “Đến như chính Con Một, Thiên Chúa cũng chẳng tha, nhưng đã trao nộp vì hết thảy chúng ta” (Rm 8,32). Tình yêu của Chúa Cha là tình yêu chủ động cứu con người khỏi tội lỗi và sự chết.

Tình yêu cứu độ ấy được thực hiện nơi Đức Giêsu Kitô. Ngài nhập thể, sống giữa nhân loại và hiến mạng sống trên thập giá để cứu độ chúng ta. Đức Giêsu cứu độ con người bằng sự tự hiến trong tình yêu. Như Ngài nói: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình” (Ga 15,13). Qua cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, con người được giao hòa với Thiên Chúa.

Công trình cứu độ ấy tiếp tục được thực hiện nhờ Chúa Thánh Thần. Ngài thánh hóa, soi sáng và nâng đỡ đời sống đức tin của người tín hữu. Nếu Chúa Cha là nguồn mạch tình yêu cứu độ và Chúa Con là Đấng thực hiện công trình cứu độ, thì Chúa Thánh Thần là Đấng làm cho ơn cứu độ sinh hoa kết quả nơi mỗi người.

Như vậy, công trình cứu độ là hành động duy nhất của Thiên Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha trao ban, Chúa Con tự hiến và Chúa Thánh Thần thánh hóa. Chính vì thế, toàn bộ đời sống Kitô hữu cũng là sự hiệp thông với từng Ngôi vị thần linh mà không tách biệt các Ngôi, như Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Toàn bộ đời sống Kitô hữu là sự hiệp thông với từng Ngôi vị thần linh mà không tách biệt các Ngôi” (GLHTCG, số 259).

Các thánh là chứng nhân sống động cho tình yêu ấy. Các ngài khám phá rằng cốt lõi của Kitô giáo không hệ tại ở lý thuyết, nhưng ở việc để cho tình yêu Thiên Chúa biến đổi đời mình. Vì thế, thánh nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu nói: “Ơn gọi của con chính là tình yêu.”

 

2. Chúa Ba Ngôi - Mầu Nhiệm Hiệp Thông Tuyệt Hảo:

Nếu Thiên Chúa là tình yêu, thì tình yêu ấy tự bản chất là hiệp thông. Trong bài đọc II, thánh Phaolô mời gọi cộng đoàn Côrintô: “Anh em hãy đồng tâm nhất trí và hòa thuận với nhau” (2Cr 13,11). Ngay sau đó, ngài kết thúc thư bằng lời chúc quen thuộc: “Nguyện xin ân sủng Đức Giêsu Kitô, tình yêu của Chúa Cha và ơn hiệp thông của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh em” (2Cr 13,13). Đây là một trong những lời tuyên xưng sớm nhất của Hội Thánh về Chúa Ba Ngôi. Điều đáng lưu ý là sau khi nói về Thiên Chúa Ba Ngôi, thánh Phaolô liền mời gọi cộng đoàn sống hiệp nhất và yêu thương. Điều đó cho thấy: ai tin vào Chúa Ba Ngôi cũng được mời gọi phản chiếu sự hiệp thông của Ba Ngôi trong đời sống hằng ngày.

Nơi Thiên Chúa Ba Ngôi, hiệp thông không chỉ là sự liên kết bên ngoài, nhưng là chính sự sống nội tại của Thiên Chúa. Chúa Cha trao ban trọn vẹn cho Chúa Con; Chúa Con hoàn toàn đón nhận và đáp lại trong tình yêu; còn Chúa Thánh Thần chính là mối dây hiệp nhất giữa Chúa Cha và Chúa Con. Vì thế, nơi Thiên Chúa không có cô độc hay khép kín, nhưng là sự trao hiến liên lỉ trong tình yêu hoàn hảo.

Các Giáo phụ đã diễn tả mầu nhiệm ấy bằng nhiều hình ảnh sâu sắc. Thánh Augustinô gọi Chúa Thánh Thần là “mối dây tình yêu” nối kết Chúa Cha và Chúa Con. Thần học Đông phương diễn tả rằng Ba Ngôi luôn ‘ở trong nhau’ và hiệp thông trọn vẹn với nhau: mỗi Ngôi hiện diện nơi các Ngôi khác mà vẫn giữ sự khác biệt riêng biệt. Qua đó, Hội Thánh muốn khẳng định rằng: nơi Thiên Chúa, sự khác biệt không dẫn đến chia rẽ, nhưng làm nên vẻ đẹp của hiệp thông yêu thương.

Chính vì được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, con người cũng chỉ thực sự tìm thấy chính mình khi biết sống tương quan và hiệp thông với tha nhân. Thánh Gioan Phaolô II từng nói: “Con người không thể sống mà không có tình yêu. Con người sẽ trở nên khó hiểu với chính mình nếu không gặp được tình yêu” (RH 10). Trong chiều hướng ấy, Công đồng Vaticanô II gọi Hội Thánh là: “Dân được hiệp nhất bởi sự hiệp nhất của Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần” (LG 4). Hội Thánh phát sinh từ sự hiệp thông của Ba Ngôi và được mời gọi trở nên dấu chỉ của sự hiệp thông ấy giữa trần gian. Đặc biệt, Bí tích Thánh Thể chính là nguồn mạch nuôi dưỡng sự hiệp nhất giữa con người với Thiên Chúa và với nhau.

Sứ điệp này càng trở nên cấp thiết trong xã hội hôm nay. Con người có rất nhiều phương tiện kết nối, nhưng lại dễ rơi vào cô đơn và xa cách. Ngay trong nhiều gia đình, người ta có thể sống chung dưới một mái nhà nhưng lại thiếu lắng nghe, cảm thông và tha thứ cho nhau.

Trong bối cảnh ấy, gia đình Kitô giáo được mời gọi trở thành hình ảnh phản chiếu tình yêu hiệp thông của Chúa Ba Ngôi. Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định: “Gia đình là phản ánh sống động của sự hiệp thông tình yêu nơi Thiên Chúa Ba Ngôi” (AL 11). Trong gia đình, vợ chồng và con cái tuy là những cá vị khác nhau, nhưng được liên kết với nhau trong tình yêu; sự khác biệt không nhằm loại trừ nhau, nhưng để bổ túc và làm phong phú cho nhau.

Điều ấy cũng phải được thể hiện trong đời sống giáo xứ và các cộng đoàn Kitô hữu. Một cộng đoàn sẽ không thể phản chiếu dung mạo Thiên Chúa Ba Ngôi nếu còn chia rẽ, ganh tị và thiếu bác ái yêu thương. Bởi lẽ, Thiên Chúa là sự hiệp thông trọn hảo; vì thế, nơi nào thiếu hiệp nhất và yêu thương, nơi đó hình ảnh của Thiên Chúa bị che khuất. Chính vì vậy, Thánh Cyprianô từng nhắc nhở: “Không thể có Thiên Chúa là Cha nếu không có Hội Thánh là Mẹ.” Qua đó, ngài muốn khẳng định rằng đời sống Kitô hữu không phải là hành trình đơn độc, nhưng luôn gắn liền với sự hiệp thông trong Hội Thánh và tình huynh đệ giữa con người với nhau.

 

3. Chúa Ba Ngôi - Nguồn Sống Của Người Kitô Hữu:

Mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi không chỉ là một chân lý để tuyên xưng, nhưng còn là nguồn sống nuôi dưỡng toàn bộ đời sống Kitô hữu. Ngay từ khi lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy, người tín hữu đã được dìm vào trong danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Từ đó, người Kitô hữu không còn sống cho riêng mình, nhưng sống trong tương quan với Thiên Chúa Ba Ngôi và được thông phần vào sự sống của Người.

Vì thế, toàn bộ đời sống Kitô hữu đều bắt đầu, được nâng đỡ và hoàn tất trong danh Chúa Ba Ngôi. Mỗi khi làm dấu thánh giá và đọc: “Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần”, người tín hữu không chỉ đọc một công thức quen thuộc, nhưng đang tuyên xưng nguồn cội và điểm tựa của đời mình: Chúa Cha yêu thương và gìn giữ; Chúa Con cứu độ và đồng hành; Chúa Thánh Thần thánh hóa và hướng dẫn mỗi ngày. Đức Thánh Cha Phanxicô từng nhắc nhở: “Làm dấu thánh giá không chỉ là một cử chỉ, nhưng là một lời tuyên xưng đức tin.”

Chính vì thế, mọi chiều kích của đời sống Kitô hữu từ cầu nguyện, phụng vụ đến lao động và những bổn phận hằng ngày đều được đặt trong tương quan sống động với Thiên Chúa Ba Ngôi. Khi sống gắn bó với Thiên Chúa, người tín hữu cũng được biến đổi từng ngày: nhờ Chúa Cha, con người học sống tâm tình của người con; nhờ Chúa Con, học biết yêu thương và trao hiến; nhờ Chúa Thánh Thần, có sức mạnh vượt thắng ích kỷ, hận thù và tội lỗi.

Sống mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi vì thế không dừng lại ở những suy tư cao siêu, nhưng được thể hiện qua đời sống thường ngày: một lời nói dịu dàng, một thái độ biết lắng nghe, một sự cảm thông hay một cử chỉ tha thứ. Thánh Têrêsa Calcutta từng nói: “Nếu muốn thay đổi thế giới, hãy trở về và yêu thương gia đình mình.” Chính trong những điều bình dị ấy mà tình yêu và sự sống của Thiên Chúa Ba Ngôi được phản chiếu giữa đời thường.

Để duy trì nguồn sống ấy, người Kitô hữu cần luôn gắn bó với Chúa qua đời sống cầu nguyện và các bí tích, nhất là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải. Bởi lẽ, con người không thể sống yêu thương và tha thứ chỉ bằng sức riêng của mình. Thánh Augustinô từng nói: “Nơi đâu có tình yêu, nơi đó có Thiên Chúa.” Càng kết hợp với Thiên Chúa Ba Ngôi, người Kitô hữu càng được biến đổi để trở nên khí cụ của bình an, yêu thương và hy vọng cho thế giới hôm nay.

 

Kết Luận:

Mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi không phải là thực tại xa vời, nhưng đang hiện diện trong đời sống Hội Thánh, trong gia đình và trong tâm hồn mỗi người tín hữu. Thiên Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm của tình yêu trao ban và sự hiệp thông trọn vẹn. Hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi bước vào dòng chảy tình yêu ấy bằng đời sống yêu thương, hiệp nhất và phục vụ.

Ước gì qua đời sống của chúng ta, mọi người nhận ra dung mạo của Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót, Chúa Con giàu ân sủng cứu độ và Chúa Thánh Thần là nguồn hiệp nhất và bình an. Xin Chúa Ba Ngôi chúc lành cho từng gia đình và cộng đoàn chúng ta.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Ba Ngôi là Tình Yêu hoàn hảo, xin hãy biến đổi trái tim sơ cứng như đá của chúng con thành trái tim bằng thịt biết yêu thương. Xin dạy chúng con yêu thương mọi người, biết sống nhờ và sống cho tha nhân, biết quảng đại cho đi và khiêm nhường nhận lãnh. Xin cho chúng con luôn nhìn thấy Chúa Giê-su đang ở trong chúng con và trong mọi người. Nhờ tình yêu Chúa thôi thúc, chúng con hy vọng sẽ trở nên con thảo của Chúa Cha và nên anh chị em của mọi người. Amen.

 

GOSPEL (Jn 3:16-18):

God so loved the world that he gave his only Son,
so that everyone who believes in him might not perish
but might have eternal life.
For God did not send his Son into the world to condemn the world,
but that the world might be saved through him.
Whoever believes in him will not be condemned,
but whoever does not believe has already been condemned,
because he has not believed in the name of the only Son of God.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Thánh Thần Hiện Xuống -

TIN MỪNG: Ga 20,19-23.

“Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Vào chiều ngày ấy, Ngày Thứ Nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do thái. Đức Giê-su đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em!”. Nói xong, Người cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. Người lại nói với các ông: “Bình an cho anh em! Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em”. Nói xong, Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì Người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần, Chúa Giê-su Phục Sinh đã hiện ra với các môn đệ khi ấy đang mang tâm trạng hoang mang sợ hãi, để ban bình an và niềm vui cho các ông và cho thấy Người đã sống lại từ cõi chết. Cuối cùng người còn ra lệnh cho các ông tiếp tục sứ mệnh thừa sai của Người. Để hỗ trợ cho các ông chu toàn sứ mệnh, Người đã thổi hơi ban Thánh Thần cho các ông kèm theo quyền tha tội hay cầm giữ tội của người ta.

 

A. GỢI Ý:

1. Sách Công Vụ Tông Đồ thuật lại việc các Tông Đồ nhận được Thánh Thần để trở thành chứng nhân cho Chúa Kitô Phục Sinh cho đến tận cùng trái đất. Giờ đây họ “mở tung” mọi cánh cửa đang khép kín để “ra đi” loan báo sứ điệp Tin Mừng của Đức Kitô Phục Sinh đến mọi người và mọi nơi. Qua bí tích Rửa Tội và nhất là Thêm Sức, rồi trong niềm tin vào Đức Giêsu Kitô Phục Sinh, tôi cũng đã nhận được Thánh Thần, vậy tôi có sẵn sàng “ra đi” để loan báo cho người khác về kinh nghiệm đức tin? ĐGH Phanxicô nói trong sứ điệp ngày Thế Giới Truyền Thông được công bố ngày 24-1-2020 rằng “Nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần, mọi câu chuyện, ngay cả những câu chuyện bị lãng quên nhiều nhất, thậm chí cả câu chuyện dường như được viết với những dòng quanh co nhất, đều có thể được truyền cảm hứng, có thể được tái sinh thành kiệt tác, và trở thành phụ lục của Tin Mừng”. Đời sống đức tin của tôi có tỏa hương thơm Tin Mừng? Và tôi có ý thức cùng với Chúa Thánh Thần kể lại câu chuyện cuộc đời mình như một bằng chứng tuyệt vời về cuộc gặp gỡ giữa tự do của Thiên Chúa và tự do của con người hay không?

2Thánh Phaolô nhấn mạnh vai trò hiệp nhất của Thánh Thần. Sự hiệp nhất và yêu thương là dấu chỉ của những người môn đệ đã nhận được Thánh Thần của Đức Kitô. CĐ Vatican II cũng dựa vào đó mà khẳng định: Chúa Thánh Thần thống nhất Hội Thánh bằng kết hiệp và phục vụ. Người xây dựng và dẫn dắt Hội Thánh bằng nhiều ân sủng khác nhau theo phẩm trật và đoàn sủng (x. Hiến Chế Ánh Sáng Muôn Dân, số 4). Tôi có nhận ra rằng đời sống và sứ vụ của mỗi Kitô hữu và Hội Thánh đều do một Thánh Thần Chúa duy nhất tác động? Tôi có ý thức rằng mỗi thành viên trong Hội Thánh/ Dòng tu/ giáo xứ/ hội đoàn, nhóm… như là một chi thể trong thân thể, tuy khác nhau nhưng cần sự đoàn kết, phối hợp và bổ túc cho nhau để xây dựng đời sống cộng đoàn mình?

3Đức Giêsu Phục Sinh đã ban “bình an - là ơn cứu độ” cho các môn đệ để các ông vượt qua được nỗi thất vọng, lo âu, sợ hãi; đồng thời, ban Thánh Thần và sai các ông đi loan báo sự bình an cứu độ đó cho người khác. Mỗi Kitô hữu cũng được mời tiếp nối bước chân rao giảng Tin Mừng của Đức Giêsu, nối dài bàn tay của Đức Giêsu để đem sự bình an cho mọi người. Tôi có để cho ánh sáng của Chúa Thánh Thần soi sáng tâm hồn và mở rộng con tim cho Thiên Chúa mỗi ngày trong đời sống để có sự bình an đích thực của Chúa? Tôi có nỗ lực thi hành sứ vụ đem bình an, loan truyền ơn cứu rỗi của Đức Kitô Phục sinh cho những anh chị em đang sống trong mặc cảm, cô đơn, lo âu, tuyệt vọng, sợ sệt bằng sự viếng thăm chia sẻ rao giảng Tin Mừng với họ hay không?

 

B. SUY NIỆM:

Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống không chỉ là việc tưởng niệm một biến cố trọng đại đã xảy ra trong lịch sử cứu độ, nhưng còn là việc cử hành sự hiện diện sống động của Chúa Thánh Thần vẫn đang không ngừng hoạt động để đổi mới Hội Thánh và thế giới hôm nay.

Các bài đọc phụng vụ hôm nay cho thấy cách cụ thể quyền năng đổi mới ấy đang biến đổi đời sống các môn đệ. Trước khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các ông vẫn sống trong tâm trạng hoang mang, sợ hãi và khép kín sau biến cố Thập giá. Nhưng kể từ khi được tràn đầy Thánh Thần, những con người từng run sợ ấy đã trở nên can đảm, mạnh dạn bước ra khỏi căn phòng đóng kín để loan báo Đức Kitô phục sinh.

Sự biến đổi ấy cho thấy Chúa Thánh Thần chính là nguồn sức sống và sức mạnh của Hội Thánh và các Kitô hữu. Vì thế, phụng vụ lễ Hiện Xuống hôm nay mời gọi chúng ta nhận ra vai trò của Chúa Thánh Thần trong đời sống đức tin của người Kitô hữu cũng như trong sứ mạng của Hội Thánh. Chính Ngài đổi mới tâm hồn con người bằng ơn tha thứ và bình an; xây dựng cộng đoàn trong sự hiệp nhất và yêu thương; đồng thời thúc đẩy các tín hữu ra đi làm chứng và loan báo Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay.

 

1. Chúa Thánh Thần Canh Tân Tâm Hồn:

Bài Tin Mừng theo thánh Gioan đưa chúng ta trở về với khung cảnh đầy lo âu của cộng đoàn các môn đệ sau biến cố Thập giá. Thánh sử ghi lại rằng: “Các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do-thái” (Ga 20,19). Hình ảnh ấy không chỉ diễn tả một không gian vật lý khép kín, nhưng còn phản ánh trạng thái nội tâm của các môn đệ: sợ hãi, bất an và mất phương hướng.

Thực trạng ấy cũng là kinh nghiệm quen thuộc của con người mọi thời. Khi sống trong tình trạng tội lỗi hay thất vọng, con người thường có xu hướng khép kín chính mình: khép kín trước Thiên Chúa, khép kín trước tha nhân, và khép kín ngay cả với chính lương tâm mình.

Chính trong bối cảnh ấy, Đức Kitô phục sinh đã hiện đến giữa các môn đệ và lời đầu tiên Ngài nói là: “Bình an cho các con” (Ga 20,19). Đây không chỉ là một lời chào, nhưng là quà tặng cứu độ của Đấng Phục Sinh. Bình an ấy phát xuất từ sự giao hòa với Thiên Chúa.

Sau lời chúc bình an, Đức Giêsu “thổi hơi” trên các môn đệ và nói: “Các con hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Hành động ấy gợi lại trình thuật sáng tạo trong sách Sáng Thế, khi Thiên Chúa thổi sinh khí vào con người đầu tiên (St 2,7). Giờ đây, qua việc ban Thánh Thần, Đức Kitô khai mở một cuộc tạo dựng mới.

Điều đáng lưu ý là ngay sau khi ban Thánh Thần, Đức Giêsu trao cho các Tông đồ quyền tha tội: “Các con tha tội cho ai, thì tội người ấy được tha” (Ga 20,23). Qua đó, Tin Mừng cho thấy rằng một trong những công trình đầu tiên Đức Kitô phục sinh trao cho Hội Thánh nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần chính là sứ vụ giao hòa và tha thứ. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: “Chúa Thánh Thần làm cho con người được nên công chính nhờ kết hợp với Đức Kitô và thông phần vào mầu nhiệm Vượt Qua của Người” (GLHTCG, số 1987). Trong cùng chiều hướng ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng ở đâu có tha thứ và hòa giải, ở đó Chúa Thánh Thần đang hoạt động.

Nhìn vào đời sống hôm nay, biết bao người vẫn đang sống trong những “cánh cửa đóng kín” của ích kỷ, oán giận và thất vọng. Vì thế, lễ Hiện Xuống nhắc chúng ta rằng không thể có sự canh tân đời sống Kitô hữu nếu không có sự hoán cải nội tâm; cũng không thể có bình an đích thực nếu thiếu ơn tha thứ và giao hòa. Cho nên, hãy mở lòng cho Chúa Thánh Thần, có nghĩa là: dám trở về trong bí tích Hòa Giải, biết tha thứ cho nhau, biết bỏ đi những oán giận, và để cho Thiên Chúa đổi mới trái tim mình.

 

2. Chúa Thánh Thần Canh Tân Cộng Đoàn:

Nếu bài Tin Mừng nhấn mạnh đến vai trò của Chúa Thánh Thần trong việc đổi mới tâm hồn con người, thì bài đọc II lại cho thấy Ngài chính là nguyên lý hiệp nhất của cộng đoàn Hội Thánh. Thánh Phaolô khẳng định: “Có nhiều thứ ân sủng, nhưng chỉ có một Thánh Thần” (1 Cr 12,4), và Ngài tiếp tục dùng hình ảnh thân thể để diễn tả Hội Thánh: “Chỉ có một thân thể nhưng có nhiều chi thể” (1Cr 12,12).

Theo thánh Phaolô, sự hiệp nhất mà Chúa Thánh Thần thực hiện không phải là sự đồng nhất máy móc, nhưng là sự hiệp thông trong đa dạng. Mỗi người được trao ban khả năng, trách nhiệm và đặc sủng khác nhau, nhưng tất cả đều quy hướng về việc xây dựng Thân Thể Đức Kitô.

Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Chúa Thánh Thần phân phát những ân huệ đặc biệt cho các tín hữu thuộc mọi cấp bậc để họ có khả năng và sẵn sàng đảm nhận các công việc và trách nhiệm nhằm canh tân và mở mang Hội Thánh” (LG 12). Điều đó có nghĩa: không ai là vô ích trong Hội Thánh; không ai có tất cả mọi ân huệ; và cũng không ai được phép sống tách biệt khỏi cộng đoàn.

Tuy nhiên, trong đời sống thực tế, con người lại thường có xu hướng biến sự khác biệt thành nguyên nhân của chia rẽ. Ngày nay, một trong những cám dỗ lớn nhất là lấy sự khác biệt làm lý do để loại trừ nhau: khác quan điểm thì chống đối, khác trách nhiệm thì ganh đua, khác khả năng thì đố kỵ. Nhiều khi, thay vì nhìn nhận sự phong phú nơi người khác như một quà tặng của Thiên Chúa, con người lại xem đó như một mối đe dọa cho vị trí hay uy tín của mình. Từ đó phát sinh não trạng phe nhóm, hơn thua và cạnh tranh ngay cả trong đời sống cộng đoàn. Không ít khi, những chia rẽ trong cộng đoàn không bắt nguồn từ những vấn đề lớn lao, nhưng từ sự thiếu khiêm tốn, thiếu lắng nghe và thiếu tinh thần hiệp thông. Khi cái tôi được đặt lên trên ích chung, cộng đoàn rất dễ trở thành nơi so sánh và đối đầu hơn là nơi nâng đỡ và cộng tác với nhau trong tình yêu.

Nhưng biến cố Hiện Xuống cho thấy một viễn tượng hoàn toàn khác. Mọi người từ nhiều dân tộc và ngôn ngữ khác nhau đều nghe các Tông đồ nói “tiếng bản xứ của mình” (Cv 2,6). Điều đó cho thấy Chúa Thánh Thần không xóa bỏ sự khác biệt, nhưng làm cho những khác biệt ấy trở thành phương thế dẫn đến hiệp thông. Đức Giáo hoàng Phanxicô gọi đó là “sự hòa hợp do Chúa Thánh Thần tạo nên.” Ngài nhấn mạnh rằng:  “Chúa Thánh Thần không xóa bỏ những khác biệt, nhưng làm cho mọi sự hòa hợp mà không biến chúng thành một sự đồng dạng nhạt nhẽo” (Bài giảng Lễ Hiện Xuống, 28.05.2023).

Trong đời sống giáo xứ hôm nay, điều chúng ta cần không phải là ai cũng giống nhau, nhưng là biết cộng tác với nhau trong yêu thương: ca đoàn, giáo lý viên, hội đoàn, giới trẻ, các gia đình, tất cả đều là những chi thể của cùng một Thân Thể Đức Kitô. Vì thế, một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết để cho Chúa Thánh Thần hướng dẫn, hầu biến khác biệt thành hiệp thông và đa dạng thành phong phú.

 

3. Chúa Thánh Thần Canh Tân Sứ Vụ:

Phụng vụ lễ Hiện Xuống còn nhấn mạnh rằng Chúa Thánh Thần không chỉ đổi mới nội tâm con người và xây dựng sự hiệp nhất nơi cộng đoàn, nhưng còn thúc đẩy Hội Thánh ra đi loan báo Tin Mừng.

Sách Công vụ Tông đồ cho thấy ngay sau khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các môn đệ bắt đầu “lên tiếng nói” và mọi người đều nghe các ông loan báo “những kỳ công của Thiên Chúa” (Cv 2,11). Nếu trước đó các ông còn sợ hãi, khép kín và đóng chặt cửa nhà, thì giờ đây các ông đã mạnh dạn bước ra để công khai làm chứng cho Đức Kitô phục sinh. Điều đó cho thấy dấu chỉ quan trọng của người thực sự sống theo Thánh Thần chính là tinh thần truyền giáo. Người được Thánh Thần biến đổi không thể khép kín đức tin nơi bản thân mình, nhưng luôn thao thức đem Tin Mừng đến cho tha nhân.

Chính vì thế, Đức Giêsu nói: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con” (Ga 20,21). Hội Thánh hiện hữu không phải để khép kín trong chính mình, nhưng để trở thành dấu chỉ cứu độ giữa lòng nhân loại. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II khẳng định: “Chúa Thánh Thần là tác nhân chính của công cuộc truyền giáo” (RM  21). Điều đó có nghĩa rằng truyền giáo không chỉ là nỗ lực hay sáng kiến của con người, nhưng trước hết là công trình của chính Chúa Thánh Thần. Chính Ngài thúc đẩy Hội Thánh bước ra khỏi sự an toàn, vượt qua sợ hãi và can đảm đem Tin Mừng đến cho thế giới.

Đức Giáo hoàng Phanxicô cảnh báo rằng một Hội Thánh khép kín, chỉ lo cho sự an toàn và những sinh hoạt nội bộ, sẽ trở nên “bệnh hoạn” và đánh mất sức sống truyền giáo của Tin Mừng (x. EG 49). Lời cảnh tỉnh ấy càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh đời sống Kitô hữu hôm nay, khi nhiều người vẫn sống đạo theo kiểu giữ đạo cho riêng mình: đi lễ nhưng ngại làm chứng, tin Chúa nhưng thiếu can đảm sống các giá trị Tin Mừng, giữ đức tin nhưng không dám chia sẻ đức tin.

Trong khi đó, Chúa Thánh Thần luôn thúc đẩy người tín hữu bước ra khỏi “vùng an toàn” để trở thành chứng nhân của tình yêu Thiên Chúa. Việc loan báo Tin Mừng hôm nay không chỉ được thực hiện bằng lời nói, nhưng còn bằng chính đời sống cụ thể của người Kitô hữu: đời sống bác ái, tha thứ, phục vụ và lòng thương xót. Bởi vì, người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ vẫn “đọc” cuộc đời của người Kitô hữu mỗi ngày. Vì thế, người sống theo Chúa Thánh Thần là người biết dùng “ngôn ngữ của Tin Mừng”: ngôn ngữ của yêu thương thay cho hận thù, ngôn ngữ của hiệp nhất thay cho chia rẽ, và ngôn ngữ của hy vọng thay cho thất vọng.

 

Kết Luận:

Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống hôm nay giúp chúng ta nhận ra một chân lý rất quan trọng: Chúa Thánh Thần luôn là Đấng canh tân Hội Thánh và thế giới. Chính Ngài biến đổi những con người sợ hãi thành những chứng nhân can đảm; biến những cộng đoàn chia rẽ thành hiệp nhất yêu thương; và biến những tâm hồn khép kín thành những con người sẵn sàng lên đường loan báo Tin Mừng. Đó cũng là điều mà Hội Thánh không ngừng cầu xin: “Lạy Chúa, xin sai Thánh Thần Chúa đến, và xin canh tân bộ mặt trái đất” (Tv 104,30).

Ước gì lời cầu nguyện ấy trở thành khát vọng sâu xa của mỗi người chúng ta, để từ những “cánh cửa đóng kín” của sợ hãi và ích kỷ, chúng ta biết mở lòng ra cho Thiên Chúa và tha nhân, hầu can đảm trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng giữa thế giới hôm nay.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy đến như cơn gió mát thổi vào tâm hồn chúng con, thổi vào Hội Thánh, thổi vào thế giới hôm nay, để làm tươi mát dịu dàng và ban sự tự do thanh thoát. Xin hãy đến như dòng nước trong lành chảy vào cuộc đời chúng con, chảy vào Hội Thánh, chảy vào thế giới hôm nay, để tẩy sạch mọi tội lỗi nhớp nhơ, làm dịu đi những khô cằn, uốn lại những tấm lòng cứng cỏi, và làm phát sinh những mầm xanh sự sống. Xin hãy đến ban lửa hồng chiếu sáng đời con, chiếu sáng Hội Thánh, chiếu sáng thế giới hôm nay, để xua tan bóng đêm tội lỗi khỏi tâm hồn chúng con, đẩy lùi các đam mê thấp hèn khỏi lòng trí chúng con, làm bùng cháy lên ngọn lửa tin yêu và khiêm nhường phục vụ Chúa đang hiện thân nơi người nghèo đói, bệnh tật và bị bỏ rơi. Amen.

 

GOSPEL (Jn 20:19-23):

On the evening of that first day of the week,
when the doors were locked, where the disciples were,
for fear of the Jews,
Jesus came and stood in their midst
and said to them, “Peace be with you.”
When he had said this, he showed them his hands and his side.
The disciples rejoiced when they saw the Lord.
Jesus said to them again, “Peace be with you.
As the Father has sent me, so I send you.”
And when he had said this, he breathed on them and said to them,
“Receive the Holy Spirit.
Whose sins you forgive are forgiven them,
and whose sins you retain are retained.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Lễ Chúa Thăng Thiên - Năm A -

TIN MỪNG: Mt 28,16-20.

Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất.

Kết thúc Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Mát-thêu:

Mười một Môn đệ đi tới miền Ga-li-lê, đến ngọn núi Đức Giê-su đã truyền cho các ông đến. Khi thấy Người, các ông bái lạy, nhưng có mấy ông lại hoài nghi. Đức Giê-su đến gần, nói với các ông: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.”

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Sau khi sống lại, Chúa Giê-su đã hiện ra nhiều lần để chứng minh cho các môn đệ thấy Người đã thực sự từ cõi chết sống lại. Nhưng lần này trước khi về trời, Đức Giê-su hiện ra lần cuối với Nhóm Mười Một trên một ngọn núi tại miền Ga-li-lê. Người không còn chứng minh Người đã sống lại như các lần trước, nhưng Người trao sứ mệnh rao giảng Tin Mừng phổ quát cho Hội Thánh qua Nhóm Mười Một môn đệ.

 

A. GỢI Ý:

1. Chúa Giêsu về trời mở ra thời kỳ của Thánh Thần, của Hội Thánh, một Hội Thánh có sứ mạng loan báo và làm chứng về Đức Kitô Phục Sinh cho tất cả mọi người ở khắp nơi trên thế giới. Như thế, bản chất của Hội Thánh là loan báo và làm chứng về Chúa Kitô Phục Sinh cho mọi người. Là một phần tử trong Hội Thánh, tôi cũng mang lấy sứ mạng đó. Tôi đã làm gì để loan báo Tin Mừng Phục Sinh? Tôi có thể làm gì để làm chứng cho Chúa Kitô Phục Sinh?

2. Tác giả thư Êphêxô cầu xin Thiên Chúa ban thần khí khôn ngoan để các tín hữu hiểu rằng vị thế siêu tôn và vinh quang của Đức Giêsu trên trời là niềm hy vọng và là cùng đích cho cuộc sống của các Kitô hữu đang trên đường lữ hành trần thế. Đức Kitô vinh thăng trên trời có là niềm hy vọng đích thật cho cuộc sống của tôi? Tôi sống niềm hy vọng đó thế nào?

3. Tác giả Mátthêu kết thúc Tin Mừng bằng cuộc hẹn gặp của Chúa Giêsu với các môn đệ tại Galilê, nơi Người đã khởi đầu sứ vụ. Trong dáng vẻ uy nghi, Đức Kitô Phục Sinh trao cho các môn đệ sứ mạng ra đi và “làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần”. Là môn đệ Chúa Giêsu, tôi có sẵn sàng ra đi giới thiệu Chúa cho “muôn dân” để họ cũng tin và được cứu độ? Tôi có cử hành bí tích nhân danh Chúa Ba Ngôi?

 

B. SUY NIỆM:

Thoạt nhìn, biến cố Thăng Thiên dường như là một cuộc chia ly. Các môn đệ đã từng sống bên Đức Giêsu, cùng lên đường với Người, lắng nghe Người giảng dạy và chứng kiến những việc kỳ diệu Người thực hiện. Nay Người được cất lên ngay trước mắt các ông (Cv 1,9). Theo cảm xúc tự nhiên, đó hẳn là khoảnh khắc của lưu luyến và mất mát.

Thế nhưng, phụng vụ hôm nay lại không mang âm hưởng của sầu buồn, mà chan chứa niềm vui và hy vọng. Bởi lẽ, Chúa lên trời không phải để rời xa nhân loại, nhưng để khai mở một cách hiện diện mới: sâu xa hơn, phổ quát hơn và vượt trên mọi giới hạn của không gian và thời gian. Sách Công vụ Tông đồ thuật lại: “Người được cất lên trước mắt các ông, và một đám mây bao phủ Người khuất mắt các ông” (Cv 1,9). Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, “đám mây” vừa che khuất, vừa mặc khải: che khuất Đức Giêsu khỏi cái nhìn thể lý của các môn đệ, nhưng đồng thời cho thấy Người đi vào vinh quang và sự hiện diện thần linh của Chúa Cha. Đức Giêsu đi vào vinh quang của Chúa Cha, nhưng Người vẫn hiện diện với Hội Thánh qua Chúa Thánh Thần, qua Lời Chúa, các Bí tích và đời sống cộng đoàn tín hữu.

Vì thế, lễ Thăng Thiên vừa hướng người Kitô hữu về trời cao như cùng đích tối hậu, vừa sai họ trở lại với thế giới để tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô.

 

1. Hướng Về Trời Cao - Sống Niềm Hy Vọng Vĩnh Cửu:

Trong Bài đọc II, thánh Phaolô cầu nguyện cho các tín hữu Êphêsô được “sáng mắt tâm hồn” để nhận ra niềm hy vọng mà Thiên Chúa dành cho họ (Ep 1,18). Đó cũng là lời cầu cho mọi Kitô hữu hôm nay: biết nhìn cuộc đời trong ánh sáng của vĩnh cửu, thay vì chỉ khép mình trong những thực tại chóng qua.

Trong đức tin Kitô giáo, “trời” không chỉ là một nơi chốn ở trên cao, nhưng trước hết là sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa, là sự sống viên mãn trong tình yêu và vinh quang của Người. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: “Nhờ sự chết và phục sinh của Đức Kitô, cửa trời đã được mở ra cho chúng ta” (GLHTCG, số 1026).

Biến cố Thăng Thiên cho thấy Đức Kitô không lên trời như một cá nhân tách biệt khỏi nhân loại, nhưng như Đấng đi trước để mở đường cho con người bước vào sự sống thần linh. Thánh Phaolô gọi Người là “trưởng tử giữa đàn em đông đúc” (Rm 8,29). Nơi Đức Kitô, nhân tính của chúng ta được đưa vào vinh quang Thiên Chúa, và đó là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo.

Trong sâu thẳm tâm hồn, con người luôn mang khát vọng vươn tới một điều gì bền vững hơn chính mình. Người ta có thể tìm kiếm hạnh phúc nơi thành công, quyền lực, của cải hay tri thức, nhưng mọi thực tại trần gian đều hữu hạn và mong manh. Chính vì thế, thánh Augustinô đã viết: “Lòng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

Vì thế, lễ Thăng Thiên nhắc chúng ta rằng quê hương đích thực của con người không nằm trọn trong thế giới này. Con người chỉ tìm thấy ý nghĩa viên mãn khi biết quy hướng đời mình về Thiên Chúa. Đó không phải là thái độ chối bỏ trần thế, nhưng là đặt trần thế vào đúng vị trí của nó: một hành trình tiến về quê hương vĩnh cửu.

Bởi vậy, niềm hy vọng Kitô giáo không làm con người xa rời thực tại, nhưng giúp họ sống thực tại cách sâu sắc và đúng đắn hơn. Người có hy vọng vào sự sống đời đời sẽ không tuyệt đối hóa vật chất hay danh vọng. Họ biết rằng mọi sự ở đời này rồi sẽ qua đi, nên có thể sống tự do hơn trước của cải, bình an hơn giữa thử thách và mạnh mẽ hơn trước đau khổ.

Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI khẳng định: “Người có hy vọng thì sống khác; họ được ban cho một đời sống mới” (SS 2). Quả thật, niềm hy vọng Kitô giáo không chỉ là một sự an ủi tinh thần, nhưng là sức mạnh biến đổi đời sống. Người sống trong hy vọng sẽ không dễ tuyệt vọng trước thất bại hay bị nhấn chìm bởi đau khổ, bởi họ biết rằng cùng đích đời mình không ở dưới đất, nhưng ở nơi Thiên Chúa.

Trong một xã hội ngày càng bị cuốn vào chủ nghĩa hưởng thụ và thực dụng, lễ Thăng Thiên trở thành lời nhắc nhở rằng: con người không thể chỉ sống cho hiện tại vật chất, nhưng cần hướng lòng về những giá trị bền vững và vĩnh cửu trên trời.

 

2. Chúa Sai Đi - Sứ Mạng Của Hội Thánh Giữa Thế Gian:

Một trong những chi tiết sâu sắc nhất của Bài đọc I là hình ảnh các môn đệ còn đứng nhìn trời sau khi Đức Giêsu lên trời. Chính lúc ấy, hai thiên thần nói: “Hỡi người Galilê, sao các ông còn đứng nhìn trời?” (Cv 1,11). Đó không chỉ là một lời nhắc nhở, nhưng còn là định hướng cho đời sống của người môn đệ. Họ không được dừng lại trong tâm trạng lưu luyến hay chiêm ngắm thụ động, nhưng phải trở về với thực tại của sứ mạng.

Đức Giêsu không đưa các môn đệ ra khỏi thế giới, nhưng sai họ đi vào giữa lòng thế giới: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19). Lệnh truyền ấy xác định căn tính truyền giáo của Hội Thánh. Hội Thánh không hiện hữu cho chính mình, nhưng để tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô giữa trần gian. Vì thế, đời sống đức tin của các môn đệ Đức Kitô không thể chỉ dừng lại ở cảm xúc đạo đức hay các thực hành tôn giáo hình thức, nhưng phải trở thành sức mạnh biến đổi con người và xã hội.

Hội Thánh không thể chỉ dừng lại trong những sinh hoạt nội bộ hay các nghi thức phụng vụ, nhưng phải trở thành một “Hội Thánh đi ra”, biết hiện diện giữa lòng thế giới để đem ánh sáng Tin Mừng đến cho con người hôm nay. Đức tin Kitô giáo không khép người tín hữu trong không gian nhà thờ, nhưng mở họ ra với tha nhân và những trách nhiệm cụ thể của cuộc sống. Vì thế, cầu nguyện phải dẫn tới bác ái, phụng vụ phải dẫn tới phục vụ, và tình yêu đối với Thiên Chúa phải được thể hiện bằng tình yêu dành cho con người. Chính trong chiều hướng ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng Hội Thánh phải là một “Hội Thánh đi ra”, nghĩa là một Hội Thánh dám bước đến với những vùng ngoại biên của đau khổ, nghèo đói và bị bỏ rơi. Đó cũng chính là lý do khiến đời sống Kitô hữu luôn mang chiều kích nhập thể và dấn thân giữa lòng thế giới.

Đức Giêsu lên trời không phải để con người thoát khỏi trách nhiệm đối với trần thế. Trái lại, Người trao thế giới này lại cho Hội Thánh như một cánh đồng truyền giáo rộng lớn. Chính giữa lòng cuộc sống thường ngày, người Kitô hữu được mời gọi làm cho Tin Mừng hiện diện trong gia đình, giáo dục, văn hóa, kinh tế và đời sống xã hội bằng tinh thần yêu thương, công bằng và trách nhiệm.

Nói cách khác, “dấn thân dưới thế” chính là cách người Kitô hữu cộng tác vào công trình xây dựng Nước Thiên Chúa ngay giữa lòng trần gian. Nước Thiên Chúa không chỉ là thực tại của tương lai, nhưng đã bắt đầu hiện diện ngay hôm nay, mỗi khi công lý được tôn trọng, sự thật được bảo vệ và tình yêu được thực thi.

 

3. Chúa Ở Cùng - Sức Mạnh Của Người Chứng Nhân:

Trước khi lên trời, Đức Giêsu không chỉ sai các môn đệ lên đường, nhưng còn ban cho họ một bảo đảm: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Chính sự hiện diện ấy là nguồn sức mạnh của Hội Thánh qua mọi thời đại. Người môn đệ không thi hành sứ mạng bằng khả năng riêng, nhưng trong sức mạnh của Chúa Thánh Thần và trong xác tín rằng Đức Kitô phục sinh vẫn đang đồng hành với Hội Thánh.

Trước đó, Đức Giêsu đã nói với các môn đệ: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần… và anh em sẽ là chứng nhân cho Thầy” (Cv 1,8). Điều đó cho thấy: sứ mạng Kitô giáo không khởi đi từ khả năng con người, nhưng từ ân sủng Thiên Chúa. Hội Thánh tồn tại và lớn lên không chỉ nhờ tổ chức hay phương tiện, nhưng trước hết nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần.

Trong một thế giới đầy hoài nghi hôm nay, con người không chỉ cần những lý thuyết tôn giáo hay những bài diễn thuyết hay, nhưng cần gặp những con người sống điều mình tin. Chính vì thế, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhắc nhở rằng: “Mỗi Kitô hữu là một nhà truyền giáo trong mức độ họ đã gặp được tình yêu của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô” (EG 120).

Loan báo Tin Mừng trước hết không phải là nói nhiều về Chúa, nhưng là để cho Chúa được nhìn thấy qua đời sống của mình. Một người sống trung thực giữa xã hội đầy giả dối; một gia đình biết yêu thương và tha thứ giữa những đổ vỡ; một người trẻ dám sống lý tưởng giữa lối sống thực dụng, tất cả đều là những chứng từ âm thầm nhưng mạnh mẽ cho sự hiện diện của Thiên Chúa.

Điều đó càng cần thiết trong bối cảnh hôm nay, khi con người dù đạt được nhiều tiến bộ về khoa học và vật chất, vẫn đang đối diện với những khủng hoảng sâu xa: khủng hoảng niềm tin, khủng hoảng gia đình, khủng hoảng ý nghĩa sống và các giá trị nhân bản.

Chính giữa một thế giới nhiều bất an ấy, người Kitô hữu được mời gọi trở nên chứng nhân của hy vọng, một niềm hy vọng không đặt trên sức riêng con người, nhưng trên lời hứa của Đức Kitô phục sinh.

Đức Kitô lên trời, nhưng Người không bỏ Hội Thánh mồ côi. Người vẫn tiếp tục hiện diện trong Lời Chúa, trong Bí tích Thánh Thể, trong cộng đoàn tín hữu và nơi những người nghèo khổ, bé nhỏ. Bởi đó, người Kitô hữu không bao giờ bước đi một mình. Mọi nỗ lực xây dựng hòa bình, công lý và tình thương đều được nâng đỡ bởi ân sủng Thiên Chúa và sự hiện diện sống động của Đức Kitô phục sinh.

 

Kết Luận:

Lễ Thăng Thiên không phải là biến cố chia ly, nhưng là biến cố của niềm hy vọng và sứ mạng. Đức Kitô lên trời để mở ra cho nhân loại con đường dẫn tới sự sống vĩnh cửu, đồng thời trao cho Hội Thánh trách nhiệm tiếp tục công trình cứu độ giữa trần gian.

Vì thế, người Kitô hữu không được chỉ “đứng nhìn trời”, nhưng phải trở về với cuộc sống hằng ngày để sống và làm chứng cho Tin Mừng bằng tình yêu, sự trung thực và tinh thần phục vụ.

Ước gì lễ Chúa Thăng Thiên giúp mỗi chúng ta biết hướng lòng về trời cao mà không quên dấn thân giữa cuộc đời, để qua những việc làm nhỏ bé nhưng chân thành, con người hôm nay nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa giữa lòng thế giới. Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, hôm nay cùng với Hội Thánh, chúng con mừng lễ Chúa về trời. Trời là quê hương mà chúng con phải luôn hướng về. Nhưng trong Sách Công Vụ hôm nay, Chúa lại dạy các môn đệ: Điều quan trọng nhất chúng con phải làm là tiếp tục công trình cứu độ của Chúa, bằng việc loan Tin Mừng “bắt đầu từ Giê-ru-sa-lem, trong khắp các miền Giu-đê, Sa-ma-ri và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8). Chúng con thường thoái thác nhiệm vụ làm chứng cho Chúa qua suy nghĩ ích kỷ: “Tôi phải lo tìm kiếm cái ăn cái mặc cho bản thân và gia đình mình trước đã! Tôi không có khả năng nói về Chúa cho người khác! Tôi không có thời gian rảnh rỗi!...” Đang khi Chúa dạy: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho” (Mt 6,33). Chúa muốn chúng con hãy phụng sự Chúa với hết khả năng, rồi Chúa sẽ bù đắp những gì còn thiếu sót. Vậy xin Chúa giúp chúng con ưu tiên lo công việc của Chúa và phó thác cuộc sống tương lai cho Chúa quan phòng. Nhờ đó, chúng con hy vọng sẽ được nghe lời Chúa phán: “Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành! Được giao ít mà anh đã trung thành, thì Ta sẽ giao nhiều cho anh. Hãy vào hưởng niềm vui của chủ anh!” (Mt 25,21). Amen.

 

GOSPEL (Mt 28:16-20):

The eleven disciples went to Galilee,
to the mountain to which Jesus had ordered them.
When they saw him, they worshiped, but they doubted.
Then Jesus approached and said to them,
“All power in heaven and on earth has been given to me.
Go, therefore, and make disciples of all nations,
baptizing them in the name of the Father,
and of the Son, and of the Holy Spirit,
teaching them to observe all that I have commanded you.
And behold, I am with you always, until the end of the age.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật VI Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 14,15-21.

Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy. Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác, đến ở với anh em luôn mãi. Đó là Thần Khí sự thật, Đấng mà thế gian không thể đón nhận. Vì thế gian không thấy và cũng chẳng biết Người. Còn anh em biết Người, vì Người luôn ở giữa anh em và ở trong anh em. Thầy sẽ không để anh em mồ côi. Thầy đến cùng anh em. Chẳng bao lâu nữa, thế gian sẽ không còn thấy Thầy. Phần anh em, anh em sẽ được thấy Thầy, vì Thầy sống và anh em cũng sẽ được sống. Ngày đó, anh em sẽ biết rằng Thầy ở trong Cha Thầy, anh em ở trong Thầy, và Thầy ở trong anh em. Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy mới là kẻ yêu mến Thầy. Mà ai yêu mến Thầy, thì sẽ được Chúa Cha của Thầy yêu mến. Thầy sẽ yêu mến Người ấy, và sẽ tỏ mình ra cho người ấy.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng hôm nay trích trong bài diễn từ giã biệt của Đức Giê-su trước khi chịu khổ nạn, phục sinh và lên trời với Chúa Cha. Trong thời gian vắng mặt, Đức Giê-su hứa sẽ ban cho các Môn đệ một Đấng Bảo Trợ khác là Chúa Thánh Thần để ở với các ông luôn mãi. Người cũng hứa sẽ không bỏ mặc các ông mồ côi, nhưng sẽ hiện diện bên các ông một cách thiêng liêng. Những ai thực sự yêu mến Người thì phải tuân giữ các giới răn của Người. Ai làm như vậy thì sẽ được Chúa Cha yêu mến và còn được Người bày tỏ sự thật của mình ra cho họ biết.

 

A. GỢI Ý:

1Sách Công vụ Tông đồ cho thấy ơn Thánh Thần được ban qua việc cầu nguyện và đặt tay của các Tông Đồ. Chính Thánh Thần liên kết và hiệp nhất các cộng đoàn khác nhau trong Giáo Hội. Nơi đâu thực sự có ơn Thánh Thần, ở đó chắc chắn có sự hiệp nhất. Trách nhiệm của người Kitô hữu là làm sao để ơn Thánh Thần mà mình lãnh nhận qua Bí tích Rửa tội và Thêm sức không trở nên vô nghĩa và không đem lại lợi ích cho sự hiệp nhất của cộng đoàn mình đang thuộc về.

2Theo gương Đức Kitô là Đấng “bị nguyền rủa, Người không nguyền rủa lại, chịu đau khổ mà chẳng ngăm đe, nhưng một bề phó thác cho Đấng xét xử công bình” (1 Pr 2,23), các Kitô hữu cũng được mời gọi sống hiền hòa theo lương tâm ngay thẳng khiến những người ngoại giáo không thể chê trách được điều gì. Hơn nữa, dù là Đấng công chính, Đức Giêsu chấp nhận chết cho những kẻ bất chính, để khi sống lại, Người trở nên nguồn hy vọng cho các Kitô hữu. Đến lượt các Kitô hữu cũng được thôi thúc làm chứng về niềm hy vọng phục sinh cho những người xung quanh.

3Có gì cao quý hơn tình yêu? Còn gì quý giá hơn sự sống? Làm sao để được kết hợp với Thiên Chúa tình yêu? Làm thế nào để được thông phần sự sống thần linh của Ngài? Chỉ có con đường Giêsu, con đường tuân giữ Lời Chúa mới dẫn người Kitô hữu đến cùng Thiên Chúa để biết yêu và được yêu, để được thông chia sự sống bất diệt của Ngài. Chỉ những ai biết mở lòng ra đón nhận ơn Thánh Thần thì mới không phải sống trong cảnh mồ côi, nhưng được tháp nhập vào trong mầu nhiệm tình yêu và sự sống của Thiên Chúa Ba Ngôi.

 

B. SUY NIỆM:

Có lẽ ít cảm giác nào chạm đến tận đáy lòng con người cho bằng cảm giác mồ côi: mất đi một người thân yêu, mất một điểm tựa, mất một mái nhà nội tâm để nương náu. Đằng sau kinh nghiệm ấy là một nỗi sợ rất sâu: sợ bị bỏ lại một mình, sợ không còn ai hiểu mình, nâng đỡ mình và đồng hành với mình.

Các môn đệ trong bữa Tiệc Ly cũng đang ở trong tâm trạng ấy. Khi nghe Đức Giêsu nói về việc Người sắp ra đi, lòng các ông trĩu nặng lo âu. Các ông không chỉ sợ mất Thầy, nhưng còn sợ phải ở lại một mình giữa một thế giới đầy bất định.

Nhưng chính trong tâm trạng ấy, Đức Giêsu khẳng định: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” (Ga 14,18). Đây không chỉ là một lời an ủi mang tính tâm lý, nhưng là một lời hứa mang chiều sâu thần học: Thiên Chúa không những không bỏ rơi con người, mà còn tìm mọi cách để ở lại với họ một cách gần gũi và sâu xa hơn. Vậy, lời hứa “Thầy không bỏ các con mồ côi” ấy được thể hiện như thế nào trong đời sống chúng ta hôm nay?

 

1. Không mồ côi, vì Đức Ki-tô vẫn ở cùng:

Trước hết, cần hiểu rằng lời hứa của Đức Giêsu được đặt trong bối cảnh chia ly: Người sắp bước vào cuộc khổ nạn và từ biệt các môn đệ. Theo logic tự nhiên, sự ra đi ấy có thể được hiểu như một sự vắng mặt. Tuy nhiên, Đức Giêsu lại khẳng định một nghịch lý: Người ra đi, nhưng không vắng mặt. Thực vậy, Người nói: “Thầy sẽ xin Cha, và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Phù Trợ khác, để Ngài ở với anh em luôn mãi” (Ga 14,16).

Như thế, sự ra đi của Đức Kitô không phải là một sự chấm dứt hiện diện, nhưng là một sự chuyển đổi cách thức hiện diện: từ hữu hình sang vô hình, từ bên ngoài sang nội tại, từ giới hạn trong không gian sang một sự hiện diện phổ quát trong Thánh Thần. Thánh Augustinô đã diễn tả điều này một cách sâu sắc khi nói: “Ngài đã lên trời, nhưng Ngài vẫn ở lại với chúng ta.”

Sự hiện diện của Đức Kitô sau Phục Sinh không giảm đi, nhưng trở nên sâu hơn: không còn chỉ ở bên cạnh con người, nhưng đi vào trong chính đời sống nội tâm của họ.

Tuy nhiên, sự hiện diện của Đức Ki-tô không chỉ mang tính nội tâm, nhưng còn được biểu lộ cách hữu hình và cụ thể trong đời sống Hội Thánh. Người tiếp tục ở lại với nhân loại qua Giáo Hội, là Thân Thể mầu nhiệm của Người (Ep 1,22-23), và cách riêng qua các bí tích. Đặc biệt trong Bí tích Thánh Thể, Đức Ki-tô không chỉ “ở với”, nhưng thực sự “hiện diện”, một sự hiện diện sống động, nuôi dưỡng và kết hiệp người tín hữu với chính sự sống của Người.

Theo giáo huấn của Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo: “Chúa Giêsu không bỏ rơi những người thuộc về Người; Người luôn ở với họ cho đến tận thế” (GLHTCG, số 788; Mt 28,20).

Do đó, người Ki-tô hữu không bao giờ là kẻ “mồ côi” trong nghĩa thiêng liêng. Họ luôn sống trong sự hiện diện sống động của Đấng Phục Sinh, Đấng vừa ở trong họ nhờ Thánh Thần, vừa ở giữa họ qua Hội Thánh và các bí tích.

 

2. Không mồ côi, vì Thánh Thần ở trong ta:

Lời hứa “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” của Đức Giêsu được thực hiện cách cụ thể hơn nữa qua việc ban Chúa Thánh Thần. Chính trong Thánh Thần, sự hiện diện của Thiên Chúa không chỉ được tiếp nối, nhưng còn trở nên gần gũi và sâu xa hơn bao giờ hết.

Tin Mừng Gioan nhấn mạnh một điểm then chốt: “Người ở với anh em và ở trong anh em” (Ga 14,17). Ở đây, ta thấy một bước chuyển rất quan trọng: từ “ở với” đến “ở trong”. Nếu “ở với” diễn tả sự đồng hành, nâng đỡ từ bên ngoài, thì “ở trong” lại diễn tả một sự hiện diện nội tại, thấm nhập và biến đổi từ bên trong. Điều này có nghĩa là Thiên Chúa không còn chỉ là Đấng ở bên cạnh con người, nhưng trở thành Đấng cư ngụ trong chính tâm hồn họ, trở thành nguồn mạch của sự sống, của ánh sáng và của sức mạnh thiêng liêng.

Thánh Phaolô diễn tả thực tại này bằng một hình ảnh rất mạnh: “Anh em không biết rằng thân xác anh em là đền thờ của Chúa Thánh Thần sao?” (1 Cr 6,19). Nếu con người là “đền thờ”, thì Thiên Chúa không còn ở xa, nhưng đang hiện diện và hoạt động trong chính đời sống của họ. Như thế, đời sống Kitô hữu không chỉ là sống “trước mặt Thiên Chúa”, nhưng là sống “trong Thiên Chúa”, và để cho Thiên Chúa sống trong mình. Từ đó, đời sống đức tin không còn là một tương quan bên ngoài, nhưng trở thành một sự hiệp thông nội tại: người tín hữu không chỉ “tin vào” Thiên Chúa, nhưng còn “sống nhờ” Thiên Chúa.

Chính Thánh Thần là nguồn sống thần linh ấy. Ngài là “Thần Khí sự thật” (Ga 14,17), Đấng hướng dẫn con người đến sự thật toàn vẹn (Ga 16,13), soi sáng trí khôn, thanh luyện con tim và uốn nắn ý chí. Ngài không chỉ dạy con người biết điều phải làm, nhưng còn ban sức mạnh để họ có thể thực hiện điều đó. Đồng thời, Ngài cũng là nguồn bình an nội tâm, một thứ bình an mà thế gian không thể ban tặng (Ga 14,27), bởi vì phát xuất từ chính sự hiện diện của Thiên Chúa trong tâm hồn, chứ không lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Thánh Gioan Phaolô II dạy rằng: “Chúa Thánh Thần là Đấng ban sự sống, Đấng làm cho con người được tham dự vào chính sự sống của Thiên Chúa” (DV 10).

Như vậy, sống trong Thánh Thần không chỉ là một cảm nghiệm đạo đức chóng qua, nhưng là một thực tại thần học sâu xa: con người được nâng lên một bình diện sống mới, bình diện của sự sống thần linh. Nói cách khác, nhờ Thánh Thần, người Kitô hữu không còn sống như những kẻ “bị bỏ lại”, nhưng như những người được Thiên Chúa ở trong, được dẫn dắt, và được biến đổi từng ngày.

 

3. Không mồ côi, khi giữ Lời Chúa:

Tuy nhiên, sự hiện diện của Chúa Thánh Thần không phải là một thực tại mơ hồ hay chỉ cảm nhận bằng cảm xúc, nhưng luôn được biểu lộ qua những dấu chỉ cụ thể trong đời sống. Thánh Thần không chỉ được “cảm thấy”, nhưng phải được “nhận ra” qua một đời sống được biến đổi.

Chính vì thế, Tin Mừng hôm nay đưa ra một tiêu chuẩn rất rõ ràng: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy” (Ga 14,15), và “Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy là kẻ yêu mến Thầy” (Ga 14,21).

Như vậy, dấu chỉ căn bản của người sống trong Thánh Thần không nằm ở cảm xúc, nhưng ở đời sống vâng phục và yêu thương. Ở đây, vâng phục không phải là một sự ép buộc, nhưng là một sự đáp trả tự do phát xuất từ tình yêu; còn yêu thương không phải là một rung động tức thời, nhưng là một thái độ sống được cụ thể hóa trong hành động. Thánh Phaolô gọi đó là “hoa trái của Thánh Thần”: “Bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu…” (Gl 5,22-23).

Điều đáng chú ý là Thánh Phaolô không nói đến những kinh nghiệm phi thường, nhưng đến những nhân đức rất đời thường. Điều này cho thấy: Thánh Thần hoạt động không phải trước hết trong những điều lớn lao, nhưng trong những lựa chọn rất cụ thể mỗi ngày. Đức Giáo hoàng Phanxicô khẳng định: “Thánh Thần biến đổi cuộc sống chúng ta và làm cho chúng ta có khả năng yêu thương như Đức Kitô” (GE 21).

Như vậy, sống trong Chúa Thánh Thần không hệ tại ở việc con người cảm thấy mình đạo đức hơn, nhưng được thể hiện qua một lối sống thực sự đổi mới: biết yêu thương nhiều hơn, biết tha thứ nhiều hơn và sẵn sàng hy sinh nhiều hơn. Vì thế, tình yêu Kitô giáo không thể bị thu hẹp vào những cảm xúc thoáng qua, nhưng là một chọn lựa sống có ý thức và cụ thể, khi con người biết chọn tha thứ thay vì nuôi dưỡng oán hận, chọn sự thật thay vì gian dối, và chọn trao ban thay vì khép kín giữ lại cho riêng mình. Nói cách khác, dấu chỉ rõ ràng nhất của người có Thánh Thần không nằm ở những lời họ nói, nhưng được nhận ra qua chính cách họ sống mỗi ngày.

 

4. Không mồ côi, khi niềm vui nở hoa:

Khi Philipphê rao giảng Đức Ki-tô tại Samaria, dân chúng đón nhận lời rao giảng, nhiều người được chữa lành, và “cả thành được vui mừng khôn tả” (Cv 8,8). Sau đó, các Tông đồ từ Giêrusalem đến cầu nguyện và đặt tay để họ nhận lãnh Chúa Thánh Thần. Chi tiết này không chỉ mang tính tường thuật, nhưng còn mang ý nghĩa thần học: nơi nào có Thánh Thần, nơi đó có niềm vui. Niềm vui này không phải là một cảm xúc bề ngoài, nhưng là hoa trái của sự hiện diện của Thiên Chúa. Đó là niềm vui phát sinh từ việc được chữa lành, được giải thoát và được sống trong tương quan với Thiên Chúa. Thánh Phaolô cũng khẳng định: “Nước Thiên Chúa là công chính, bình an và hoan lạc trong Thánh Thần” (Rm 14,17).

Như vậy, niềm vui Ki-tô giáo không lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài, nhưng phát xuất từ bên trong, từ chính sự hiện diện sống động của Thiên Chúa trong tâm hồn con người. Vì thế, một cộng đoàn đầy Thánh Thần không chỉ là một cộng đoàn “đúng” về giáo lý, nhưng còn là một cộng đoàn thực sự “sống”, được biểu lộ qua sự hiệp nhất thay cho chia rẽ, qua sức sống thiêng liêng thay cho sự khô cứng, và qua niềm vui nội tâm thay cho bầu khí nặng nề. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh: “Niềm vui của Tin Mừng tràn ngập tâm hồn và toàn thể cuộc sống của những ai gặp gỡ Đức Giêsu” (EG 1). Chính vì thế, một cộng đoàn có Chúa Thánh Thần là một cộng đoàn mà người ta có thể cảm nhận được niềm vui, một niềm vui nở hoa, lan tỏa và có sức thu hút, bởi vì phát sinh từ chính sự hiện diện của Thiên Chúa.

 

Kết luận:

Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta ý thức rằng mình không phải là những kẻ mồ côi trong đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa không ở xa, nhưng đang ở với chúng ta, và còn ở trong chúng ta, qua Chúa Thánh Thần. Vì thế, vấn đề không phải là Thiên Chúa có hiện diện hay không, nhưng là chúng ta có nhận ra và thực sự sống với sự hiện diện ấy hay không.

Mỗi người được mời gọi sống nhạy bén hơn trước sự hiện diện của Thánh Thần, để Ngài hướng dẫn các chọn lựa của mình và biến đổi đời sống từ bên trong. Ước gì trong đời sống hằng ngày, chúng ta không chỉ biết rằng mình không cô đơn, nhưng thực sự sống như những người không còn bị bỏ rơi, những người đang được Thiên Chúa ở cùng và ở trong. Và chính trong Thánh Thần, chúng ta tìm được điều mà thế gian không thể ban tặng: sự sống, bình an và niềm vui đích thực.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su Phục Sinh, xin ban cho chúng con sự sống của Chúa, sự sống làm cho cuộc đời chúng con mãi xanh tươi. Xin ban cho chúng con bình an của Chúa, bình an làm cho chúng con vững tâm khi gặp sóng gió cuộc đời. Xin ban cho chúng con niềm vui của Chúa, niềm vui làm cho khuôn mặt chúng con luôn rạng rỡ tươi vui. Xin ban cho chúng con Thánh Thần của Chúa, Thánh Thần sẽ biến đổi chúng con ngày một nên giống Chúa Cha trên trời. Cuối cùng, xin giúp chúng con biết thể hiện lòng mến Chúa bằng việc thực thi giới răn yêu người như lời Chúa dạy hôm nay. Amen.

 

GOSPEL (Jn 14:15-21):

Jesus said to his disciples:
“If you love me, you will keep my commandments.
And I will ask the Father,
and he will give you another Advocate to be with you always,
the Spirit of truth, whom the world cannot accept,
because it neither sees nor knows him.
But you know him, because he remains with you,
and will be in you.
I will not leave you orphans; I will come to you.
In a little while the world will no longer see me,
but you will see me, because I live and you will live.
On that day you will realize that I am in my Father
and you are in me and I in you.
Whoever has my commandments and observes them
is the one who loves me.
And whoever loves me will be loved by my Father,
and I will love him and reveal myself to him.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật V Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 14,1-12.

“Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Lòng anh em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy. Trong nhà Cha của Thầy, có nhiều chỗ ở. Nếu không, Thầy đã nói với anh em rồi, vì Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy sẽ trở lại, và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó. Và Thầy đi đâu, thì anh em biết đường rồi. Ông Tô-ma nói với Đức Giê-su: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường?” Đức Giê-su đáp: “Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến với Chúa Cha mà không qua Thầy”. Nếu anh em biết Thầy, anh em cũng biết Cha của Thầy. Ngay từ bây giờ, anh em biết Người và đã thấy Người. Ông Phi-líp-phê nói: “Thưa Thầy, xin tỏ cho chúng con thấy Chúa Cha, như thế là chúng con mãn nguyện”. Đức Giê-su trả lời: “Thầy ở với anh em bấy lâu, thế mà anh Phi-líp-phê, anh chưa biết Thầy ư? Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha. Sao anh lại nói: Xin tỏ cho chúng con thấy Chúa Cha. Anh không tin rằng Thầy ở trong Chúa Cha và Chúa Cha ở trong Thầy sao? Các lời Thầy nói với anh em, Thầy không tự mình nói ra. Nhưng Chúa Cha, Đấng luôn ở trong Thầy, chính Người làm những việc của mình. Anh em hãy tin Thầy, Thầy ở trong Chúa Cha, và Chúa Cha ở trong Thầy. Bằng không, thì hãy tin vì chính các việc kia vậy. Thật, Thầy bảo thật anh em: Ai tin vào Thầy, thì Người đó cũng sẽ làm được những việc Thầy làm. Người đó còn làm những việc lớn hơn nữa, bởi vì Thầy đến cùng Chúa Cha.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Trong bữa Tiệc Ly, Đức Giê-su đã tiên báo việc Người sắp từ giã Môn đệ mà về trời với Chúa Cha. Người đi trước để dọn chỗ và sẽ trở lại đón các ông lên trời với Người (1-4). Sau đó, Đức Giê-su mặc khải Người là con đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến được với Chúa Cha mà không qua Người. Ai biết và thấy Người là đã thấy và biết Chúa Cha (5-7). Rồi Người cũng cho biết mối liên hệ mật thiết giữa Chúa Cha với Người: “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha” (9). Cuối cùng Người còn hứa sẽ ban quyền năng lớn lao cho những kẻ tin vào Người (12).

 

A. GỢI Ý:

1. “Chúng tôi mà bỏ việc rao giảng Lời Chúa để lo việc ăn uống, là điều không phải (Cv 6,2). Câu Kinh Thánh này gợi lại cho tôi hình ảnh và vai trò của Maria và Mátta trong một cộng đoàn gia đình Kitô hữu hôm nay. Vậy đang khi phải góp phần xây dựng cộng đoàn Kitô hữu của Đấng Phục sinh, tôi và những cộng sự của tôi có “chọn phần tốt nhất và sẽ không bị lấy đi”? (Lc 10,42)

2. “Hãy để Thiên Chúa dùng anh em như những viên đá sống mà xây nên ngôi nhà thiêng liêng” (1Pr 2,5). Là những chi thể trong một thân thể là ngôi nhà chung thiêng liêng, tôi được mời gọi nhìn lại và kiểm định xem tôi đã và đang là viênđá sống góp phần xây dựng và làm vững chắc cộng đoàn, hay tôi đang như là những viên đá to lớn nhưng lạnh lẽo và trơ trọi?

3. “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến với Chúa Cha mà không qua Thầy”(Ga 14,6). Hành trình của tôi nơi quê hương trần thế có cùng đích là hướng về nhà Cha trên trời. Vậy đâu là vai trò của Đấng Phục sinh trong hành trình này của tôi? Tôi có tin thật Đức Giêsu Kitô và cảm nghiệm được rằng Người vẫn đang yêu thương, đồng hành và nâng đỡ tôi mỗi ngày trong hành trình đức tin?

 

B. SUY NIỆM:

Con người thời đại hôm nay, dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong khoa học, kỹ thuật và đời sống vật chất, vẫn không thoát khỏi một thực trạng căn bản: sự xao xuyến nội tâm. Đó là những lo âu về tương lai, những bất an trước biến động xã hội, nỗi sợ hãi trước bệnh tật, chiến tranh, và nhất là cái chết. Những xao xuyến ấy không chỉ dừng lại ở bình diện tâm lý, nhưng còn phản ánh một khủng hoảng sâu xa hơn: con người dần đánh mất nền tảng và cùng đích của đời mình.

Chính trong bối cảnh đó, lời của Đức Giêsu trong Tin Mừng hôm nay như một lời mời gọi đầy tính thuyết phục: “Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy” (Ga 14,1). Đây không chỉ là một lời mời gọi mang tính an ủi tâm lý, nhưng là một định hướng thần học sâu xa: bình an đích thực chỉ có thể được thiết lập trên nền tảng của đức tin. Lời mời gọi ấy được soi sáng thêm qua kinh nghiệm của Hội Thánh sơ khai trong sách Công vụ Tông đồ (Cv 6,1-7) và giáo huấn của Thánh Phêrô về căn tính của người Kitô hữu (1Pr 2,4-9). Nhờ đó, chúng ta nhận ra một chân lý xuyên suốt: Tin vào Đức Kitô không chỉ giúp con người vượt qua xao xuyến, nhưng còn khai mở một đời sống mới: đời sống hiệp thông, hy vọng và phục vụ.

 

1. Đức tin - Nền tảng của bình an:

Đức Giêsu mời gọi: “Lòng các con đừng xao xuyến.” Điều đáng lưu ý là Ngài nói lời này trong một hoàn cảnh đặc biệt: các môn đệ đang đối diện với khủng hoảng, khi Thầy sắp ra đi, tương lai trở nên mịt mờ và chính niềm tin của họ bị thử thách. Như vậy, lời mời gọi “đừng xao xuyến” không được thốt lên trong hoàn cảnh thuận lợi, nhưng ngay giữa những bất ổn và lo âu. Điều đó cho thấy một chân lý quan trọng: bình an Kitô giáo không tùy thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài, nhưng là hoa trái phát sinh từ đức tin.

Chính vì thế, để đạt tới bình an ấy, con người được mời gọi bước vào một thái độ căn bản là tin tưởng và phó thác. Lời Đức Giêsu: “Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy” (Ga 14,1) không chỉ là một lời khích lệ, nhưng là một đòi hỏi mang tính quyết định: con người cần chuyển từ việc cậy dựa vào chính mình sang việc phó thác trọn vẹn cho Thiên Chúa. Theo Giáo lý Hội Thánh Công giáo, đức tin là “sự gắn bó hoàn toàn của con người với Thiên Chúa” (GLHTCG, số 150). Vì thế, đức tin không chỉ là việc chấp nhận một số chân lý, nhưng là một hành vi hiện sinh, trong đó con người trao phó toàn bộ đời mình cho Thiên Chúa.

Chính sự phó thác này giúp con người được giải thoát khỏi nỗi sợ hãi sâu xa nhất, đó là nỗi sợ mất kiểm soát. Khi con người không còn phải tự mình gánh vác tất cả, nhưng biết đặt cuộc đời mình trong tay Thiên Chúa, họ bắt đầu tìm thấy một nền tảng bình an vững chắc. Thực ra, đằng sau nỗi sợ mất kiểm soát chính là cảm thức cô đơn: con người lo sợ vì nghĩ rằng mình phải một mình đối diện với mọi bất định của cuộc đời. Nhưng đức tin mở ra một xác tín mới: đời sống của ta không nằm trong sự bấp bênh vô định, nhưng ở trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Vì thế, Bênêđictô XVI đã diễn tả cách súc tích: “Ai tin thì không bao giờ cô đơn” (SS 32).

Thực vậy, xao xuyến thường nảy sinh từ cảm thức cô đơn và bất định. Nhưng khi tin, con người khám phá ra rằng Thiên Chúa không vắng mặt. Trái lại, Ngài đang hiện diện và đồng hành trong mọi hoàn cảnh. Sự hiện diện ấy không loại trừ thử thách, nhưng làm biến đổi ý nghĩa của thử thách: từ một gánh nặng trở thành một cơ hội để tín thác và trưởng thành trong đức tin.

Kinh nghiệm của cộng đoàn Hội Thánh sơ khai được tường thuật lại trong Bài đọc I minh họa cách cụ thể điều này. Khi xảy ra những xung đột nội bộ, các Tông đồ đã không để cho lo lắng hay chia rẽ chi phối, nhưng quy hướng về Thiên Chúa qua cầu nguyện và phân định. Chính nhờ đức tin, họ đã tìm ra một giải pháp khôn ngoan, vừa bảo toàn được sứ mạng, vừa củng cố sự hiệp nhất của cộng đoàn. Nhờ đó, Hội Thánh không những không suy yếu, nhưng còn tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Từ đó có thể khẳng định: bình an đích thực không đến từ việc loại bỏ mọi vấn đề, nhưng từ việc đặt mọi vấn đề trong ánh sáng của đức tin.

 

2. Hy vọng - Đích điểm đời người:

Sau lời mời gọi tin, Đức Giêsu tiếp tục mở ra cho các môn đệ một viễn tượng đầy hy vọng: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho các con” (Ga 14,2). Lời khẳng định này không chỉ hướng về tương lai, nhưng còn mặc khải cùng đích tối hậu của đời người, đó là sự hiệp thông vĩnh cửu với Thiên Chúa. Chính việc xác định rõ đích điểm này mang tính quyết định, bởi lẽ phần lớn những xao xuyến của con người phát sinh từ sự mơ hồ về hướng đi và ý nghĩa của đời mình.

Chính trong viễn tượng ấy, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI khẳng định: “Chúng ta được cứu độ trong niềm hy vọng” (SS 1). Nói cách khác, hy vọng Kitô giáo không phải là một cảm xúc mơ hồ hay một ước vọng chủ quan, nhưng là một thực tại có nền tảng vững chắc nơi chính Đức Kitô. Ngài không chỉ loan báo về tương lai ấy, nhưng đã đi trước để mở đường và dọn chỗ cho con người, nhờ đó bảo đảm cho họ một đích đến chắc chắn trong Thiên Chúa.

Từ nền tảng thần học này, Công đồng Vatican II làm sáng tỏ chiều kích nhân học của hy vọng khi khẳng định: “Con người không thể tìm thấy chính mình cách trọn vẹn, nếu không chân thành hiến thân cho người khác” (GS 24). Thật vậy, khi biết hướng về cùng đích tối hậu là Thiên Chúa, con người đồng thời khám phá ra con đường dẫn tới đích điểm ấy chính là tình yêu tự hiến. Nhờ đó, ý nghĩa đời người không còn bị thu hẹp trong những thực tại chóng qua, nhưng được mở ra trong tương quan với Thiên Chúa và tha nhân. Ngược lại, khi khép kín nơi bản thân và tuyệt đối hóa những giá trị trần thế, con người dễ rơi vào xao xuyến, vì mọi sự nơi trần gian đều mong manh và hữu hạn.

Từ đó, hy vọng Kitô giáo không chỉ là một xác tín về tương lai, nhưng còn trở thành sức mạnh nâng đỡ đời sống hiện tại. Người Kitô hữu sống với ý thức rằng cuộc đời này là một hành trình tiến về “nhà Cha”. Nhờ đó, họ có thể đối diện với mất mát mà không tuyệt vọng, đối diện với đau khổ mà không sụp đổ, và ngay cả đối diện với cái chết mà không rơi vào sợ hãi, bởi đích điểm đời họ không bị giới hạn trong thế giới này, nhưng được bảo đảm nơi Thiên Chúa.

Chính vì thế, hy vọng Kitô giáo không tách người tín hữu khỏi thực tại, nhưng trái lại, thúc đẩy họ dấn thân giữa lòng thế giới. Như Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh, hy vọng đích thực luôn mang chiều kích biến đổi đời sống và lịch sử (EG 183). Do đó, hy vọng không làm con người trở nên thụ động, nhưng giúp họ sống tự do hơn trước những xao xuyến, vì họ biết rằng cuộc đời mình có một cùng đích chắc chắn và vững bền.

 

3. Đức tin - Sinh hoa trái trong hành động:

Đức Giêsu không chỉ dừng lại ở lời mời gọi tin và hy vọng, nhưng còn chỉ ra hệ quả tất yếu của đức tin, đó là hành động. Ngài khẳng định: “Ai tin vào Thầy… sẽ làm những việc Thầy đã làm; người ấy còn làm được những việc lớn lao hơn” (Ga 14,12). Đây là một lời xác quyết mạnh mẽ, cho thấy đức tin không phải là một thái độ nội tâm khép kín, nhưng là một năng lực sống động, có khả năng biến đổi con người và thúc đẩy họ dấn thân, làm phát sinh những thực tại mới trong đời sống cá nhân cũng như cộng đoàn.

Trong truyền thống Kinh Thánh, mối tương quan giữa đức tin và hành động luôn được khẳng định cách rõ ràng. Thánh Giacôbê nói một cách dứt khoát: “Đức tin không có việc làm là đức tin chết” (Gc 2,17). Vì thế, đức tin đích thực không thể chỉ dừng lại ở việc tuyên xưng bằng lời nói, nhưng phải được thể hiện qua những hành vi cụ thể, phản ánh sự biến đổi nội tâm của người tín hữu.

Cùng một hướng đó, Thánh Phêrô mời gọi các Kitô hữu trở nên “những viên đá sống động” để xây dựng ngôi nhà thiêng liêng là Hội Thánh (1 Pr 2,5). Điều này cho thấy mỗi người không chỉ là người thụ hưởng, nhưng còn là một thành phần tích cực, có trách nhiệm góp phần xây dựng cộng đoàn. Vì thế, đức tin luôn mang chiều kích cộng đoàn và hướng đến việc kiến tạo sự hiệp thông.

Kinh nghiệm của Hội Thánh sơ khai, được thuật lại trong sách Công vụ Tông đồ, minh họa cách cụ thể nguyên lý này. Khi cộng đoàn đối diện với những căng thẳng trong việc phân phối lương thực, các Tông đồ đã không né tránh, nhưng chủ động tổ chức lại đời sống cộng đoàn, phân chia trách nhiệm và chọn bảy người để lo việc phục vụ. Quyết định ấy không chỉ mang tính quản trị, nhưng còn là một hành vi đức tin: các Tông đồ xác tín rằng Thiên Chúa tiếp tục hoạt động trong Hội Thánh qua sự cộng tác có trách nhiệm của con người. Nhờ đó, cộng đoàn không những vượt qua khủng hoảng, mà còn phát triển mạnh mẽ hơn.

Giáo huấn của Công đồng Vatican II tiếp tục khẳng định vai trò của mỗi tín hữu trong đời sống Hội Thánh và thế giới: “Người giáo dân… được mời gọi góp phần vào việc thánh hóa trần gian” (LG 31). Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng nhấn mạnh rằng: “Đức tin chân chính vào Con Thiên Chúa nhập thể không thể tách rời khỏi việc tự hiến, khỏi việc thuộc về cộng đoàn, khỏi việc phục vụ” (EG 88).

Như vậy, đức tin tự bản chất luôn mang chiều kích năng động và dấn thân; khi được cụ thể hóa trong đời sống yêu thương, phục vụ và xây dựng cộng đoàn, đức tin không chỉ giúp con người vượt qua những xao xuyến nội tâm, mà còn làm cho họ trở thành khí cụ mang lại bình an và hy vọng cho người khác.

 

Kết luận:

Như vậy, sứ điệp Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi Kitô hữu thực hành những định hướng rất cụ thể. Trước hết, hãy sống đức tin như một sự phó thác mỗi ngày. Đức tin không dừng lại ở lời tuyên xưng, nhưng được thể hiện qua việc trao phó những lo lắng cụ thể cho Chúa trong cầu nguyện. Mỗi khi xao xuyến, người tín hữu được mời gọi trở về với Chúa, đặt đời mình trước sự hiện diện của Ngài.

Tiếp đến, hãy nuôi dưỡng niềm hy vọng bằng một đời sống hướng thượng. Người tín hữu không tuyệt đối hóa những thực tại trần gian, nhưng biết nhìn mọi biến cố trong ánh sáng đời đời, ý thức rằng tất cả chỉ là hành trình tiến về “nhà Cha”.

Hơn nữa, cần biến đức tin thành hành động cụ thể. Đức tin phải được diễn tả qua đời sống bác ái, phục vụ và xây dựng cộng đoàn. Mỗi người được mời gọi trở thành “viên đá sống động”, góp phần xây dựng sự hiệp nhất và yêu thương.

Sau cùng, hãy trở nên chứng nhân của bình an giữa một thế giới đầy xao xuyến. Người Kitô hữu không sống trong hoang mang, nhưng trở thành dấu chỉ của niềm tin, hy vọng và bình an. Chính đời sống bình an ấy là một lời loan báo Tin Mừng sống động.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa, xin cho chúng con biết đặt trọn niềm tin nơi Chúa, không chỉ bằng lời nói nhưng bằng chính đời sống phó thác mỗi ngày. Giữa những lo âu và bất an, xin dạy chúng con luôn biết quay về với Chúa, Đấng là Con Đường, là Sự Thật và là Sự Sống của chúng con. Xin giúp chúng con vững lòng hướng về Chúa trong mọi hoàn cảnh, để vượt qua những xao xuyến của cuộc đời và bước đi trong bình an, niềm hy vọng và tình yêu. Amen.

 

GOSPEL (Jn 14:1-12):

Jesus said to his disciples:
“Do not let your hearts be troubled.
You have faith in God; have faith also in me.
In my Father’s house there are many dwelling places.
If there were not,
would I have told you that I am going to prepare a place for you?
And if I go and prepare a place for you,
I will come back again and take you to myself,
so that where I am you also may be.
Where I am going you know the way.”
Thomas said to him,
“Master, we do not know where you are going;
how can we know the way?”
Jesus said to him, “I am the way and the truth and the life.
No one comes to the Father except through me.
If you know me, then you will also know my Father.
From now on you do know him and have seen him.”
Philip said to him,
“Master, show us the Father, and that will be enough for us.”
Jesus said to him, “Have I been with you for so long a time
and you still do not know me, Philip?
Whoever has seen me has seen the Father.
How can you say, “Show us the Father?”
Do you not believe that I am in the Father and the Father is in me?
The words that I speak to you I do not speak on my own.
The Father who dwells in me is doing his works.
Believe me that I am in the Father and the Father is in me,
or else, believe because of the works themselves.
Amen, amen, I say to you,
whoever believes in me will do the works that I do,
and will do greater ones than these,
because I am going to the Father.”

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật IV Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 10,1-10.

“Tôi là cửa cho chiên ra vào.”

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Thật, tôi bảo thật các ông: “Ai không đi qua cửa mà vào ràn chiên, nhưng trèo qua lối khác mà vào, người ấy là kẻ trộm, kẻ cướp. Còn ai đi qua cửa mà vào, người ấy là mục tử. Người giữ cửa mở cho anh ta vào, và chiên nghe tiếng của anh, anh gọi tên từng con, rồi dẫn chúng ra. Khi đã cho chiên ra hết, anh ta đi trước và chiên đi theo sau, vì chúng nhận biết tiếng của anh. Chúng sẽ không theo người lạ, nhưng sẽ chạy trốn, vì chúng không nhận biết tiếng người lạ.” Đức Giê-su kể cho họ nghe dụ ngôn đó. Nhưng họ không hiểu những điều Người nói với họ. Vậy, Đức Giê-su lại nói: “Thật, tôi bảo thật các ông: Tôi là cửa cho chiên ra vào. Mọi kẻ đến trước tôi đều là trộm cướp, nhưng chiên đã không nghe họ. Tôi là cửa. Ai qua tôi mà vào thì sẽ được cứu. Người ấy sẽ ra vào và gặp được đồng cỏ. Kẻ trộm chỉ đến để ăn trộm, giết hại và phá hủy. Phần tôi, tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào”.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng hôm nay giới thiệu Đức Giê-su vừa là mục tử vừa là cửa chuồng chiên:

- Là mục tử thật sự của dân Israel: Vì Người đi qua cửa chính mà vào chuồng chiên và được người giữ cửa là Gio-an Tẩy Giả giới thiệu. Do đó, Người được đàn chiên là dân chúng nghe theo. Còn các đầu mục Do Thái chỉ là người lạ, nên chiên chạy trốn và không đi theo họ.

- Là cửa cho chiên ra vào: Các luật sĩ và Biệt phát không tin Đức Giê-su và không được Thiên Chúa ủy nhiệm coi sóc đàn chiên. Họ leo rào mà vào chuồng nên chỉ là hạng trộm cướp. Kẻ trộm đến chỉ để giết hại và phá hủy đàn chiên. Còn Đức Giê-su đến để đem lại cho chiên sự an toàn, tự do, lương thực và sự sống dồi dào.

 

A. GỢI Ý:

1. “Anh em hãy sám hối, và mỗi người hãy chịu phép rửa nhân danh Đức Giêsu Kitô, để được ơn tha tội”. Tôi sống lời mời gọi sám hối để quay về với Đức Giêsu? Đức Giêsu là nguồn sống và cứu độ của tôi? Tôi thể hiện niềm tin của tôi vào Đức Giêsu như thế nào trong cuộc sống?

2. “Anh em được kêu gọi để sống như thế. Thật vậy, Đức Kitô đã chịu đau khổ vì anh em, để lại một gương mẫu cho anh em dõi bước theo Người”. Tôi được mời gọi sống tinh thần yêu thương và hi sinh của Đức Giêsu. Vậy, tôi thực hành lối sống của Đức Giêsu trong cuộc sống mình chưa?

3. “Tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào”.Đức Giêsu đến trần gian để cuộc sống của mỗi người và của tôi được đạt tới đích điểm tốt đẹp. Tôi có để Người biến đổi cuộc sống mình chưa? Tôi có sẵn sàng để Người hướng dẫn đường đời mình?

 

B. SUY NIỆM:

Chúa Nhật IV Phục Sinh, thường được gọi là Chúa Nhật Chúa Chiên Lành, trình bày Đức Giêsu như Mục Tử đích thực, Đấng “gọi tên từng con chiên” và dẫn đưa chúng vào sự sống (Ga 10,3-4). Hình ảnh này không chỉ diễn tả tương quan giữa Thiên Chúa và con người, nhưng còn mở ra một chiều kích thần học sâu xa: mỗi người hiện hữu như một hữu thể được gọi bởi Thiên Chúa.

Chính vì vậy, ơn gọi không thể bị thu hẹp vào một bậc sống hay một chức năng cụ thể trong Hội Thánh, nhưng trước hết phải được hiểu như một lời mời gọi mang tính cá vị, phát xuất từ sáng kiến của Thiên Chúa và được nhận ra trong chiều sâu nội tâm. Trong sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh điều này khi khẳng định rằng ơn gọi là “hồng ân nảy sinh trong chính nội tâm con người”, nghĩa là một thực tại được Thiên Chúa gieo vào lòng người như một hạt giống cần được khám phá và phát triển.

Từ nền tảng đó, chúng ta cùng nhau tìm hiểu ba chiều kích cốt yếu của thần học về ơn gọi: ơn gọi như hồng ân nhưng không; ơn gọi được khám phá trong thinh lặng nội tâm; ơn gọi được đáp lại bằng tín thác và trưởng thành.

 

1. Ơn gọi - hồng ân nhưng không của Thiên Chúa:

Trước hết, cần xác định rằng ơn gọi có nguồn gốc hoàn toàn nơi Thiên Chúa. Đây là một xác tín xuyên suốt trong Kinh Thánh và trong truyền thống Hội Thánh. Chính Đức Giêsu đã nói rõ: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em” (Ga 15,16). Lời khẳng định này đảo ngược cách hiểu thông thường về ơn gọi như một chọn lựa chủ quan, để đặt lại trọng tâm nơi sáng kiến nhưng không của Thiên Chúa.

Trong Bài đọc I (Cv 2,36-41), lời rao giảng của thánh Phêrô không chỉ mang tính thuyết phục về mặt lý trí, nhưng trước hết là một biến cố ân sủng, qua đó Thiên Chúa trực tiếp chạm đến tâm hồn con người và khơi lên nơi họ câu hỏi hoán cải: “Chúng tôi phải làm gì?” Phản ứng ấy không phải là điểm khởi đầu của ân sủng, nhưng là dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa đã hoạt động trước trong lòng họ. Theo nghĩa đó, đoạn sách Công vụ này giúp chúng ta nhận ra một quy luật căn bản của đời sống ơn gọi: sáng kiến luôn thuộc về Thiên Chúa.

Giáo huấn của Hội Thánh cũng không ngừng nhấn mạnh chiều kích này. Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng ơn gọi là “một sáng kiến hoàn toàn tự do của Thiên Chúa” (PDV 36). Do đó, con người không thể “tạo ra” ơn gọi như một dự án cá nhân, nhưng chỉ có thể đón nhận và cộng tác với ơn gọi như một ân ban. Trong cùng chiều hướng đó, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng ơn gọi là “một dự án của tình yêu và hạnh phúc”, nghĩa là một con đường dẫn đến sự viên mãn đích thực của con người.

Từ đó, có thể xác định một điểm cốt lõi: ơn gọi không làm suy giảm tự do, nhưng kiện toàn tự do. Bởi vì, tự do đích thực không hệ tại ở khả năng tự kiến tạo ý nghĩa cho đời mình, nhưng ở khả năng đón nhận định hướng sống phát xuất từ chính Thiên Chúa, Đấng thấu hiểu con người cách trọn vẹn. Vì thế, bước khởi đầu của đời sống ơn gọi không phải là hành động, nhưng là một thái độ nội tâm căn bản: mở ra, đón nhận và để cho mình được Thiên Chúa hướng dẫn.

 

2. Ơn gọi được khám phá trong thinh lặng nội tâm:

Truyền thống Kitô giáo luôn nhìn nhận nội tâm như một không gian thần học đặc thù, nơi diễn ra cuộc gặp gỡ sống động giữa Thiên Chúa và con người. Thánh Augustinô đã diễn tả trực giác này bằng một nguyên lý nổi tiếng: “Đừng đi ra ngoài, hãy trở về với chính mình; chân lý cư ngụ trong con người nội tâm.” Từ đó có thể xác định rằng, hành trình khám phá ơn gọi không khởi đi từ việc tìm kiếm những dấu chỉ bên ngoài, nhưng trước hết là một chuyển động đi vào chiều sâu của chính mình, nơi Thiên Chúa đang hiện diện và âm thầm lên tiếng.

Trong cùng chiều hướng đó, cũng trong Sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi năm 2026, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng việc phân định ơn gọi đòi hỏi một đời sống nội tâm được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, thinh lặng và chiêm niệm. Chính trong không gian nội tâm này, con người dần được giải thoát khỏi những xao động bên ngoài, để trở nên khả dĩ đón nhận sáng kiến của Thiên Chúa. Vì thế, việc nhận ra ơn gọi không hệ tại trước hết ở những suy tính thuần lý hay những lựa chọn mang tính chiến lược, nhưng là hoa trái của một đời sống nội tâm trưởng thành, trong đó con người biết dừng lại, mở lòng và để cho Thiên Chúa hướng dẫn.

Trên nền tảng đó, yếu tố lắng nghe mới được đặt vào đúng vị trí của nó. Nếu ơn gọi là một lời gọi của Thiên Chúa, thì việc nhận ra ơn gọi tất yếu đòi hỏi khả năng lắng nghe, nhưng không phải như một kỹ năng đơn lẻ, mà như một thái độ nội tâm được hình thành trong tương quan sống động với Thiên Chúa. Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu khẳng định: “Chiên nghe tiếng của mục tử… và chúng theo Người, vì chúng nhận biết tiếng của Người” (Ga 10,3-4). Tuy nhiên, sự “nhận biết tiếng” này không mang tính tức thời, nhưng là kết quả của một tương quan được vun đắp và trưởng thành theo thời gian. Vì thế, lắng nghe không phải là điểm khởi đầu, nhưng là hoa trái của một đời sống nội tâm sâu xa, trong đó con người dần học biết phân định tiếng Chúa giữa muôn vàn tiếng nói khác nhau của đời sống.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa đương đại, vốn bị chi phối bởi sự phân tán và ồn ào. Con người hôm nay bị bao vây bởi dòng chảy liên tục của thông tin, bởi mạng xã hội và những áp lực xã hội đa chiều. Hệ quả là họ dần đánh mất khả năng trở về với chính mình, và do đó, cũng đánh mất khả năng lắng nghe tiếng Chúa. Vì thế, có thể nói rằng khủng hoảng ơn gọi trong thời đại hôm nay, ở chiều sâu, không chỉ là sự thiếu hụt những người đáp lại tiếng gọi, nhưng còn là khủng hoảng của đời sống nội tâm và khả năng lắng nghe. Từ đó, việc đào luyện nội tâm trở thành một đòi hỏi thiết yếu trong tiến trình phân định ơn gọi.

Về phương diện thực hành, việc lắng nghe tiếng Chúa không diễn ra cách mơ hồ, nhưng được thực hiện qua những trung gian cụ thể mà Thiên Chúa đã thiết lập trong Hội Thánh.

Trước hết là Lời Chúa, nơi mặc khải thần linh được trao ban cách khách quan. Chính trong Lời Chúa, con người không chỉ tiếp nhận những chỉ dẫn luân lý, nhưng còn gặp gỡ chính Thiên Chúa đang nói với mình trong hoàn cảnh cụ thể. Vì thế, việc đọc, suy niệm và cầu nguyện với Lời Chúa không chỉ là một thực hành đạo đức, nhưng là con đường nền tảng giúp con người nhận ra hướng đi của đời mình.

Tiếp đến là phụng vụ và các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể. Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Phụng vụ là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Hội Thánh” (SC 10). Chính trong phụng vụ, con người không chỉ nghe về Thiên Chúa, nhưng thực sự gặp gỡ và được kết hiệp với Người. Nhờ đó, đời sống đức tin được nuôi dưỡng, và ánh sáng cần thiết cho việc phân định ơn gọi cũng được củng cố.

Sau cùng là cầu nguyện cá vị, nơi con người bước vào một tương quan trực tiếp và thân mật với Thiên Chúa. Nếu Lời Chúa và phụng vụ mang chiều kích cộng đoàn và khách quan, thì cầu nguyện cá vị chính là không gian nội tâm, nơi con người đối thoại với Thiên Chúa trong sự thinh lặng và chân thành. Chính trong sự thinh lặng ấy, con người dần nhận ra những chuyển động sâu xa của tâm hồn, qua đó phân định được đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng của chính mình.

Do đó, có thể khẳng định rằng ơn gọi không được khám phá trong sự ồn ào của thế giới, nhưng trong sự thinh lặng của nội tâm; không phải trong những tính toán thuần lý, nhưng trong một tương quan sống động với Thiên Chúa. Chính khi con người biết dừng lại, lắng nghe và đi vào chiều sâu nội tâm, họ mới có thể nhận ra tiếng gọi riêng của Thiên Chúa dành cho mình và can đảm đáp lại tiếng gọi ấy.

 

3. Ơn gọi được đáp lại bằng sự tín thác và trưởng thành:

Ơn gọi, dù là một ân ban nhưng không, vẫn đòi hỏi một sự đáp trả tự do từ phía con người. Tuy nhiên, sự đáp trả này không thể được hiểu như một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng hay một chiến lược do con người chủ động thiết lập, nhưng trước hết là một hành vi tín thác. Nói cách khác, đáp lại ơn gọi không hệ tại ở việc nắm chắc mọi điều, nhưng ở việc dám bước đi trong niềm tin và sự tín thác.

Thật vậy, khi bước theo tiếng gọi của Thiên Chúa, con người không được trao cho một kế hoạch trọn vẹn về tương lai, nhưng được mời gọi bước vào một hành trình, trong đó ý định của Thiên Chúa chỉ dần dần được tỏ lộ theo thời gian. Chính vì thế, ơn gọi không phải là một thực tại có thể kiểm soát hay dự đoán, nhưng là một hành trình của sự tín thác, nơi con người học biết để cho Thiên Chúa dẫn dắt.

Hình ảnh điển hình cho thái độ này là thánh Giuse (Mt 1,18-25). Ngài không hiểu hết kế hoạch của Thiên Chúa, nhưng vẫn sẵn sàng đón nhận và thi hành thánh ý trong thinh lặng và vâng phục. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhận định rằng thánh Giuse sống một “sự can đảm sáng tạo” và một đức tin biết tín thác (PC 3). Điều này cho thấy rằng việc đáp lại ơn gọi không đòi hỏi sự hiểu biết trọn vẹn ngay từ đầu, nhưng đòi hỏi một tấm lòng sẵn sàng tin tưởng và dấn thân.

Tiếp nối tư tưởng này, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV cũng nhấn mạnh rằng đời sống ơn gọi là một hành trình liên lỉ của sự tín thác, ngay cả khi kế hoạch của Thiên Chúa vượt quá mọi dự tính và mong đợi của con người. Điều này cho thấy rằng tín thác không phải là một thái độ nhất thời, nhưng là một lựa chọn căn bản, cần được làm mới mỗi ngày trong đời sống của người được gọi.

Đồng thời, cần khẳng định rằng ơn gọi không phải là một biến cố tĩnh tại, nhưng là một tiến trình trưởng thành liên lỉ. Công đồng Vaticanô II, trình bày đời sống Kitô hữu như một hành trình nên thánh (LG 40). Trong hành trình này, ơn gọi không ngừng được đào sâu và kiện toàn qua những kinh nghiệm sống cụ thể: những thành công và thất bại, những thử thách và thanh luyện, cũng như qua đời sống cộng đoàn và sự đồng hành thiêng liêng.

Chính trong những hoàn cảnh cụ thể ấy, ơn gọi được thanh luyện khỏi những động lực còn hạn hẹp, được củng cố trong đức tin, và dần đạt tới sự trưởng thành. Như vậy, trưởng thành trong ơn gọi không phải là đạt đến một trạng thái hoàn hảo tức thì, nhưng là một tiến trình liên tục, trong đó con người từng bước được biến đổi để phù hợp hơn với ý định của Thiên Chúa.

Hình ảnh cây nho và cành nho (Ga 15,1-8) giúp làm sáng tỏ chiều kích này. Cành nho chỉ có thể sinh hoa trái khi gắn liền với thân nho; cũng vậy, ơn gọi chỉ có thể sinh hoa trái khi con người gắn kết mật thiết với Đức Kitô. Chính sự hiệp thông sống động này là điều kiện nền tảng để ơn gọi được nuôi dưỡng, thanh luyện và trưởng thành.

Do đó, có thể nói rằng đáp lại ơn gọi không chỉ là một quyết định khởi đầu, nhưng là một hành trình kéo dài suốt đời, trong đó con người không ngừng học biết tín thác, kiên trì và lớn lên. Và chính trong sự trung thành với hành trình ấy, ơn gọi dần đạt tới sự viên mãn, trở thành con đường dẫn con người đến sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.

 

Kết luận:

Dựa trên nhưng phân tích đã trình bày, có thể khẳng định rằng ơn gọi là một thực tại thần học mang tính toàn diện: khởi đi từ sáng kiến của Thiên Chúa, được khám phá trong chiều sâu nội tâm, và được kiện toàn qua sự đáp trả tự do trong tinh thần tín thác của con người.

Trong bối cảnh mục vụ hôm nay, điều cấp thiết không chỉ dừng lại ở việc cổ võ ơn gọi theo nghĩa hẹp, nhưng còn là việc tái khám phá chiều kích ơn gọi của toàn bộ đời sống Kitô hữu. Theo lời mời gọi của Đức Giáo hoàng Lêô XIV, cần xây dựng những môi trường đức tin, cầu nguyện và hiệp thông, trong đó ơn gọi không chỉ được khơi dậy, nhưng còn được đón nhận, nuôi dưỡng và triển nở.

Sau cùng, đời sống Kitô hữu đạt tới sự viên mãn khi con người biết quy hướng toàn bộ hiện hữu của mình về Thiên Chúa, và can đảm thưa lên lời đáp trả căn bản của đức tin: “Lạy Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng nghe.” (1 Sm 3,10). Amen.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin ban cho chúng con những linh mục biết quảng đại, hy sinh trong đời phụng sự Chúa và phục vụ tha nhân. Xin ban cho chúng con những linh mục có trái tim biết yêu thương bằng tình yêu của Chúa, một trái tim mở rộng để sẵn sàng đón nhận hết mọi người, nhất là những người đau khổ và bị bỏ rơi. Xin ban cho chúng con những linh mục có đức tin vững mạnh, luôn sống kết hiệp mật thiết với Chúa, để giúp chúng con gặp được chính Chúa. Xin ban cho chúng con những linh mục biết chăm chỉ rao giảng Lời Chúa, có sức làm nóng lên đức tin yếu kém và làm bùng cháy ngọn lửa yêu thương trong lòng chúng con, giúp chúng con thêm đức tin để nhìn thấy Chúa trong mọi người. Cuối cùng xin Chúa ban cho chúng con những linh mục là những vị chủ chăn tốt lành noi gương Chúa xưa, đến để cho chiên “được sống và sống dồi dào”. Amen.

 

GOSPEL (Jn 10:1-10):

Jesus said:
“Amen, amen, I say to you,
whoever does not enter a sheepfold through the gate
but climbs over elsewhere is a thief and a robber.
But whoever enters through the gate is the shepherd of the sheep.
The gatekeeper opens it for him, and the sheep hear his voice,
as the shepherd calls his own sheep by name and leads them out.
When he has driven out all his own,
he walks ahead of them, and the sheep follow him,
because they recognize his voice.
But they will not follow a stranger;
they will run away from him,
because they do not recognize the voice of strangers.”
Although Jesus used this figure of speech,
the Pharisees did not realize what he was trying to tell them.

So Jesus said again, “Amen, amen, I say to you,
I am the gate for the sheep.
All who came before me are thieves and robbers,
but the sheep did not listen to them.
I am the gate.
Whoever enters through me will be saved,
and will come in and go out and find pasture.
A thief comes only to steal and slaughter and destroy;
I came so that they might have life and have it more abundantly.”

The Gospel of the Lord.

 

Bn Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật III Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Lc 24,13-35.

“Họ đã nhận ra Chúa khi Người bẻ bánh.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Lu-ca:

Cùng ngày hôm ấy, có hai người trong nhóm môn đệ đi đến một làng kia tên là Em-mau, cách Giê-ru-sa-lem sáu mươi dặm. Họ trò chuyện với nhau về tất cả những sự việc mới xảy ra. Đang lúc trò chuyện và bàn tán, thì chính Đức Giê-su tiến đến gần và cùng đi với họ. Nhưng mắt họ còn bị ngăn cản, không nhận ra Người. Người hỏi họ: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Họ dừng lại, vẻ mặt buồn rầu. Một trong hai người tên là Cơ-lê-ô-pát trả lời: “Chắc ông là người duy nhất trú ngụ tại Giê-ru-sa-lem mà không hay biết những chuyện đã xảy ra trong thành mấy bữa nay”. Đức Giê-su hỏi: “Chuyện gì vậy?” Họ thưa: “Chuyện ông Giê-su Na-da-rét. Người là một Ngôn sứ đầy uy thế trong việc làm cũng như lời nói trước mặt Thiên Chúa và toàn dân. Thế mà các thượng tế và thủ lãnh của chúng ta đã nộp Người để Người bị án tử hình, và đã đóng đinh Người vào thập giá. Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng sẽ cứu chuộc Ít-ra-en. Hơn nữa, những việc ấy xảy ra đến nay là ngày thứ ba rồi. Thật ra, cũng có mấy người đàn bà trong nhóm chúng tôi đã làm chúng tôi kinh ngạc. Các bà ấy ra mộ hồi sáng sớm, không thấy xác Người đâu cả, về còn nói là đã thấy thiên thần hiện ra bảo rằng Người vẫn sống. Vài người trong nhóm chúng tôi đã ra mộ, và thấy sự việc y như các bà ấy nói: còn chính Người thì họ không thấy”. Bấy giờ Đức Giê-su nói với hai ông rằng: “Ôi những kẻ tối dạ, những lòng chậm tin vào lời các ngôn sứ! Nào Đức Ki-tô lại chẳng phải chịu khổ hình như thế, rồi mới vào trong vinh quang của Người sao? Rồi bắt đầu từ ông Mô-sê và tất cả các ngôn sứ, Người giải thích cho hai ông những gì liên quan đến Người trong tất cả Sách Thánh.” Khi gần tới làng họ muốn đến, Đức Giê-su làm như còn phải đi xa hơn nữa. Họ nài ép Người rằng: “Mời ông ở lại với chúng tôi, vì trời đã xế chiều, và ngày sắp tàn”. Bấy giờ Người vào ở lại với họ. Khi đồng bàn với họ, Người cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng và bẻ ra trao cho họ. Mắt họ liền mở ra và họ nhận ra Người, nhưng Người lại biến mất. Họ mới bảo nhau: “Dọc đường, khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Ngay lúc ấy, họ đứng dậy, quay trở về Giê-ru-sa-lem, gặp Nhóm Mười Một và các bạn hữu đang tụ họp lại đó. Những người này bảo hai ông: “Chúa trỗi dậy thật rồi, và đã hiện ra với ông Si-mon”. Còn hai ông thì thuật lại những việc đã xảy ra dọc đường, và mình đã nhận ra Chúa thế nào khi Người bẻ bánh.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Tin Mừng hôm nay thuật lại việc Chúa Phục Sinh đã hiện ra đồng hành với hai môn đệ đang chán nản bỏ về quê là làng Em-mau. Nhờ nghe Lời Chúa mà hai người này từ tâm trạng bị vấp ngã trước mầu nhiệm thập giá (18 và 21), đã lấy lại đức tin (25-27.32). Hơn nữa họ còn nhận ra Chúa Phục Sinh khi tham dự lễ nghi bẻ bánh (30-31). Rồi nhờ đức tin mà họ đã lập tức trở về Giê-ru-sa-lem để loan báo Tin Mừng cho anh em.

 

A. GỢI Ý:

1. Sau khi lãnh nhận Thánh Thần, các tông đồ mạnh dạn làm chứng rằng Đức Kitô đã chết, nhưng đã được Thiên Chúa cho sống lại, đúng theo lời ngôn sứ mà Thiên Chúa đã nói qua miệng vua Đavít xưa kia. Thiên Chúa đã ban Thánh Thần để phục sinh Đức Giêsu thế nào, thì Thánh Thần phát xuất từ Chúa Giêsu Phục Sinh cũng tuôn đổ trên các tông đồ thế ấy để các ông can đảm loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Qua phép Thánh Tẩy, các Kitô hữu cũng nhận được Thánh Thần để trở nên những chứng nhân cho Đức Kitô Phục Sinh. Tôi có chu toàn bổn phận của một Kitô hữu là loan báo về Đức Kitô Phục Sinh?

2. Đức Giêsu vốn hằng hữu từ muôn đời, vào thời sau hết đã làm người giữa lòng nhân loại. Người là Đấng vô tội nhưng chấp nhận chịu chết và được Thiên Chúa cho sống lại để mang lại ơn cứu chuộc. Sự phục sinh của Đức Giêsu là bảo chứng về sự sống lại mai sau. Những ai đặt niềm tin và hy vọng nơi Thiên Chúa cũng sẽ được phục sinh với Đức Giêsu. Tôi có đặt niềm tin và hy vọng nơi Thiên Chúa, Đấng đã cho Đức Giêsu phục sinh thế nào thì cũng cho tôi sống lại như thế?

3. Chúa Giêsu Phục Sinh đồng hành với hai môn đệ trong lúc họ chán nản, mệt mỏi và lạc hướng; hâm nóng lòng họ nhờ lời Kinh Thánh; và mở mắt để họ nhận ra người qua cử chỉ bẻ bánh. Niềm xác tín vào Đức Giêsu Phục Sinh thôi thúc họ mau mắn và hăng hái lên đường để loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Biết đâu trong những lúc buồn bã, thất vọng, và muốn bỏ cuộc, Chúa Phục Sinh vẫn âm thầm đồng hành với tôi, hâm nóng cuộc sống tôi bằng Lời của Người, thầm lặng hiện diện và nuôi dưỡng tôi bằng Thánh Thể. Tôi có nhận ra sự hiện diện của Người trong đời tôi? Và tôi có sẵn sàng trở thành chứng nhân cho Chúa Giêsu Phục Sinh giữa cuộc đời này?

 

B. SUY NIỆM:

Trình thuật hai môn đệ trên đường Emmau (Lc 24,13-35) mang giá trị như một mô hình thần học diễn tả tiến trình đức tin Kitô giáo. Hành trình ấy phản ánh một chuyển động nội tâm sâu xa: từ khủng hoảng đến xác tín, từ không nhận ra đến gặp gỡ, và từ thụ động đến dấn thân loan báo. Chính trong tiến trình này, Hội Thánh nhận ra một cấu trúc căn bản của đời sống đức tin, có thể được hệ thống hóa thành ba chiều kích thiết yếu: lắng nghe Lời Chúa, gặp gỡ Đức Kitô trong Thánh Thể và thực thi sứ vụ loan báo Tin Mừng. Đây không phải là ba giai đoạn tách biệt, nhưng là một tiến trình liên tục, trong đó mỗi yếu tố vừa chuẩn bị, vừa hoàn tất và làm phong phú cho yếu tố kia.

 

1. Nghe Lời Chúa - Khởi Điểm Của Đức Tin:

Hành trình đức tin trước hết khởi đi từ việc lắng nghe Lời Chúa, vốn là nền tảng nhận thức và là khởi điểm của mọi kinh nghiệm đức tin. Trình thuật Emmau mở ra với một cơn khủng hoảng của hai môn đệ khi họ thốt lên: “Phần chúng tôi, chúng tôi vẫn hy vọng Người sẽ cứu Israel…” (Lc 24,21). Lời nói này không chỉ diễn tả nỗi thất vọng, nhưng còn cho thấy một lối hiểu sai lệch về Đấng Mêssia: họ kỳ vọng một Đấng cứu độ theo nghĩa chính trị và trần thế. Khi Đức Giêsu chịu đóng đinh, toàn bộ niềm tin và hy vọng ấy sụp đổ, vì niềm tin ấy chưa được đặt trên nền tảng của mầu nhiệm Vượt Qua.

Trong bối cảnh ấy, Đức Giêsu Phục Sinh không xuất hiện như một Đấng vinh thắng theo kiểu thế gian, nhưng như một người đồng hành âm thầm và kiên nhẫn, bước vào chính câu chuyện của họ. Điều đáng chú ý là phương thế Người sử dụng không phải là phép lạ ngoạn mục, nhưng là việc giải thích Kinh Thánh: “Người bắt đầu từ Môsê và tất cả các ngôn sứ mà giải thích cho họ những gì liên quan đến Người trong toàn bộ Kinh Thánh” (Lc 24,27).

Điểm đáng lưu ý là hai môn đệ không chỉ “nghe” theo nghĩa thụ động, nhưng dần dần bước vào một tiến trình lắng nghe đích thực: từ chỗ khép kín trong thất vọng, họ mở lòng để đón nhận Lời giải thích của Đức Giêsu, nhờ đó tâm trí được soi sáng và con tim được biến đổi. Chính thái độ lắng nghe này trở thành khởi điểm cho sự hoán cải nội tâm và cho việc nhận ra ý nghĩa đích thực của mầu nhiệm thập giá.

Kinh nghiệm ấy cũng được phản ánh nơi nhiều nhân vật trong Kinh Thánh: Samuel biết lắng nghe tiếng Chúa trong đêm tối (1Sm 3,10), Đức Maria đón nhận Lời trong thái độ “xin vâng” (Lc 1,38), và cộng đoàn sơ khai kiên trì “lắng nghe lời các Tông đồ giảng dạy” (Cv 2,42). Tất cả cho thấy lắng nghe Lời Chúa không chỉ là một hành vi trí thức, nhưng là một thái độ nội tâm mở ra cho sự biến đổi và dẫn dắt của Thiên Chúa.

Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Trong các Sách Thánh, Cha trên trời âu yếm gặp gỡ con cái mình và đàm đạo với họ” (DV 21). Như vậy, Lời Chúa không chỉ là một bản văn, nhưng là một biến cố sống động, trong đó Thiên Chúa chủ động bước vào cuộc đời con người để đối thoại và dẫn dắt họ vào chân lý. Chính trong tiến trình này, hai môn đệ được giải thoát khỏi tình trạng “chậm tin” (Lc 24,25) và bắt đầu hiểu lại biến cố thập giá dưới ánh sáng kế hoạch cứu độ.

Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng Lời Chúa phải trở thành trung tâm và linh hồn của đời sống Hội Thánh, đặc biệt trong đời sống thiêng liêng và hoạt động mục vụ (VD 73-74). Nhận định này cho thấy rằng bất cứ hình thức sống đạo nào tách rời khỏi Lời Chúa đều có nguy cơ rơi vào chủ nghĩa hình thức hoặc cảm tính. Kinh nghiệm “lòng bừng cháy” (Lc 24,32) nơi hai môn đệ là dấu chỉ cho thấy Lời Chúa không chỉ soi sáng trí tuệ, nhưng còn đánh động chiều sâu nội tâm, làm nảy sinh một sự hoán cải nội tại.

Trong bối cảnh hôm nay, tình trạng “khủng hoảng đức tin” không hiếm gặp, và nguyên nhân sâu xa thường là do thiếu nền tảng Lời Chúa. Nhiều người vẫn tham dự các sinh hoạt tôn giáo, nhưng đức tin lại mong manh và dễ bị lay chuyển trước thử thách. Điều đó cho thấy nhu cầu cấp thiết phải tái khám phá vai trò trung tâm của Lời Chúa trong đời sống cá nhân và cộng đoàn. Vì thế, việc lắng nghe Lời Chúa cần được thực hiện cách nghiêm túc qua việc đọc, suy niệm và cầu nguyện, để Lời ấy thực sự trở thành nguyên lý hướng dẫn đời sống đức tin.

 

2. Gặp Gỡ Chúa Trong Thánh Thể - Đỉnh Cao Của Đức Tin:

Từ nền tảng của Lời Chúa, hành trình đức tin được dẫn tới đỉnh cao trong việc gặp gỡ Đức Kitô nơi bí tích Thánh Thể. Trình thuật Emmau cho thấy rằng cao điểm của cuộc gặp gỡ xảy ra khi Đức Giêsu “cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho họ. Mắt họ liền mở ra và họ nhận ra Người” (Lc 24,30-31). Hành động này không chỉ mang chiều kích phụng vụ rõ ràng, nhưng còn phản ánh cấu trúc căn bản của cử hành Thánh Thể trong Hội Thánh sơ khai.

Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Phụng vụ là chóp đỉnh mà mọi hoạt động của Hội Thánh quy hướng về, đồng thời là nguồn mạch từ đó tuôn trào mọi năng lực của Hội Thánh” (SC 10). Thánh Gioan Phaolô II cũng khẳng định: “Hội Thánh sống nhờ Thánh Thể” (EE 1), nghĩa là đời sống của Hội Thánh không thể tách rời khỏi việc cử hành và sống mầu nhiệm này. Vì vậy, Thánh Thể không chỉ là trung tâm phụng vụ, nhưng còn là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống đức tin, nơi Hội Thánh được xây dựng, được nuôi dưỡng và được sai đi; đồng thời, đây cũng là nguồn suối ân sủng làm biến đổi đời sống thiêng liêng của mỗi Kitô hữu, thúc đẩy họ trở nên chứng nhân sống động của Đức Kitô.

Chi tiết hai môn đệ chỉ nhận ra Chúa khi Người bẻ bánh cho thấy một sự liên kết nội tại giữa Lời Chúa và Thánh Thể. Lời Chúa chuẩn bị tâm hồn, còn Thánh Thể mở mắt đức tin. Hai phần này không thể tách rời, nhưng cấu thành một hành vi phụng vụ duy nhất. Điều đó cũng cho thấy một sự thật mang tính mục vụ sâu sắc: con người có thể đã được soi sáng bởi Lời Chúa, nhưng nếu không đi đến Thánh Thể, họ vẫn chưa đạt tới sự gặp gỡ trọn vẹn với Đức Kitô.

Trong chiều sâu mầu nhiệm này, cần hiểu rằng Thánh Thể đạt đến sự viên mãn trong việc người tín hữu được kết hiệp thực sự với Đức Kitô qua việc rước Mình và Máu Thánh Người. Chính nơi đây, Đức Kitô không chỉ được nhận biết, nhưng còn được đón nhận như lương thực nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng, làm cho người tín hữu được hiệp thông mật thiết với Người và dần được biến đổi nên đồng hình đồng dạng với Người.

Từ đó, có thể khẳng định rằng Thánh Thể chính là đỉnh cao của hành trình đức tin, nơi cuộc gặp gỡ với Đức Kitô không còn dừng lại ở việc lắng nghe, nhưng đạt tới sự hiệp thông sống động và biến đổi. Vì thế, người tín hữu được mời gọi siêng năng lãnh nhận Thánh Thể, như nguồn lương thực thiêng liêng thiết yếu nuôi dưỡng và làm lớn lên đời sống đức tin. Đồng thời, để thực sự gặp gỡ Chúa Giêsu trong Thánh Thể, cần có một sự chuẩn bị nội tâm xứng hợp, một thái độ tham dự tích cực, và một sự kết hợp mật thiết giữa phụng vụ Lời Chúa và phụng vụ Thánh Thể.

Có thể nói, nếu Lời Chúa làm cho “lòng bừng cháy”, thì Thánh Thể làm cho “mắt mở ra”: đây là hai chiều kích không thể tách rời trong kinh nghiệm đức tin Kitô giáo.

 

3. Loan Báo Tin Mừng - Hoa Trái Của Đức Tin:

Hành trình đức tin không dừng lại ở việc gặp gỡ, nhưng tất yếu dẫn đến sứ vụ loan báo Tin Mừng như một hệ quả nội tại. Trình thuật Emmau cho thấy rằng, ngay sau khi nhận ra Chúa, hai môn đệ “lập tức đứng dậy, quay trở lại Giêrusalem” (Lc 24,33).

Điều đáng chú ý là họ không cần một mệnh lệnh cụ thể, nhưng chính kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô đã trở thành động lực nội tại thúc đẩy họ lên đường. Từ đó, có thể xác lập một nguyên lý truyền giáo căn bản: việc loan báo Tin Mừng là hệ quả tất yếu của một đức tin sống động. Đức tin đích thực không khép kín nơi bản thân, nhưng luôn mang chiều kích hướng tha, mở ra và chia sẻ.

Đức Phanxicô nhấn mạnh: “Mỗi Kitô hữu là một nhà truyền giáo trong mức độ họ đã gặp gỡ tình yêu của Thiên Chúa nơi Đức Kitô” (EG 120).

Như vậy, chính kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô là nền tảng và động lực nội tại thúc đẩy người Kitô hữu lên đường loan báo Tin Mừng; nói cách khác, truyền giáo không phải là một bổn phận áp đặt từ bên ngoài, nhưng là sự tuôn trào tự nhiên của một đức tin sống động đã được nuôi dưỡng và biến đổi từ bên trong.

Trong bối cảnh xã hội hôm nay, việc loan báo Tin Mừng không chỉ diễn ra qua lời nói, nhưng còn được thể hiện qua đời sống cụ thể: qua việc thực thi công lý, sống bác ái, xây dựng hiệp thông và dấn thân phục vụ. Chính những thực hành này làm cho Tin Mừng trở nên hữu hình và có sức thuyết phục trong một thế giới đang khát khao ý nghĩa và hy vọng.

Như thế, việc loan báo Tin Mừng không chỉ là một bổn phận, nhưng còn là một đòi hỏi nội tại của đời sống đức tin, nhờ đó kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô tiếp tục được lan tỏa và sinh hoa trái trong lòng thế giới hôm nay.

 

Kết Luận:

Trình thuật Emmau cho thấy đời sống đức tin Kitô giáo không phải là một thực tại khép kín, nhưng là một hành trình lữ hành, trong đó con người được Thiên Chúa dẫn dắt để đi vào mầu nhiệm Đức Kitô. Hành trình ấy diễn ra qua ba chiều kích gắn bó hữu cơ: lắng nghe Lời Chúa để được soi sáng, gặp gỡ Đức Kitô trong Thánh Thể để được biến đổi, và lên đường loan báo Tin Mừng để đức tin trở thành chứng tá sống động.

Từ đó, mỗi Kitô hữu được mời gọi đặt Lời Chúa làm trung tâm đời sống, siêng năng kết hiệp với Đức Kitô trong bí tích Thánh Thể, và sống sứ mạng truyền giáo ngay trong môi trường hằng ngày, bằng một đời sống yêu thương, trung tín và phục vụ. Như thế, khi trung thành bước đi trong hành trình “nghe - gặp - loan báo”, người tín hữu không chỉ lớn lên trong đức tin, nhưng còn góp phần làm cho sự hiện diện của Đức Kitô Phục Sinh được tỏ lộ giữa thế giới hôm nay.

Ước gì mỗi người chúng ta, như hai môn đệ Emmau, biết để Lời Chúa sưởi ấm tâm hồn, nhận ra Chúa trong Thánh Thể và can đảm làm chứng, để có thể tuyên xưng cách xác tín rằng: “Chúa đã sống lại thật” (Lc 24,34).

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-su, xin ở lại với chúng con, vì trời đã xế chiều và ngày sắp tàn rồi, vì lòng chúng con đang khao khát được nghe lời Chúa. Xin ở lại với chúng con, vì đức tin chúng con mỏng dòn yếu đuối, rất cần được Chúa trợ giúp vượt qua khó khăn của cuộc đời. Xin ở lại với chúng con, vì chúng con dễ sa chân lạc bước, chỉ biết tìm kiếm thỏa mãn những đam mê bất chính và dễ chán nản buông xuôi khi gặp thử thách gian nan. Xin ở với chúng con, để chúng con thấy Chúa đang hiện diện nơi những người đau khổ và chân thành phục vụ họ như phục vụ chính Chúa. Xin ở lại với chúng con, vì khi gặp được Chúa, chúng con sẽ được ơn biến đổi cuộc đời. Xin ở lại với chúng con, vì tâm hồn chúng con vẫn còn xao xuyến mãi, cho tới khi nào được nghỉ yên trong Chúa. “Có Chúa đi với tôi, tôi sẽ không còn sợ chi. Có Chúa đi với tôi, tôi sẽ không còn thiếu gì. Dù trời tăm tối, bước đi không lo lạc lối. Đường dù nguy nan, không chút vấn vương tâm hồn.” Amen.

 

GOSPEL (Lk 24:13-35):

That very day, the first day of the week,
two of Jesus’disciples were going
to a village seven miles from Jerusalem called Emmaus,
and they were conversing about all the things that had occurred.
And it happened that while they were conversing and debating,
Jesus himself drew near and walked with them,
but their eyes were prevented from recognizing him.
He asked them,
“What are you discussing as you walk along?”
They stopped, looking downcast.
One of them, named Cleopas, said to him in reply,
“Are you the only visitor to Jerusalem
who does not know of the things
that have taken place there in these days?”
And he replied to them, “What sort of things?”
They said to him,
“The things that happened to Jesus the Nazarene,
who was a prophet mighty in deed and word
before God and all the people,
how our chief priests and rulers both handed him over
to a sentence of death and crucified him.
But we were hoping that he would be the one to redeem Israel;
and besides all this,
it is now the third day since this took place.
Some women from our group, however, have astounded us:
they were at the tomb early in the morning
and did not find his body;
they came back and reported
that they had indeed seen a vision of angels
who announced that he was alive.
Then some of those with us went to the tomb
and found things just as the women had described,
but him they did not see.”
And he said to them, “Oh, how foolish you are!
How slow of heart to believe all that the prophets spoke!
Was it not necessary that the Christ should suffer these things
and enter into his glory?”
Then beginning with Moses and all the prophets,
he interpreted to them what referred to him
in all the Scriptures.
As they approached the village to which they were going,
he gave the impression that he was going on farther.
But they urged him, “Stay with us,
for it is nearly evening and the day is almost over.”
So he went in to stay with them.
And it happened that, while he was with them at table,
he took bread, said the blessing,
broke it, and gave it to them.
With that their eyes were opened and they recognized him,
but he vanished from their sight.
Then they said to each other,
“Were not our hearts burning within us
while he spoke to us on the way and opened the Scriptures to us?”
So they set out at once and returned to Jerusalem
where they found gathered together
the eleven and those with them who were saying,
“The Lord has truly been raised and has appeared to Simon!”
Then the two recounted
what had taken place on the way
and how he was made known to them in the breaking of bread.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

Lm. Anthony Trung Thành

 

Chúa Nhật II Phục Sinh - Năm A -

TIN MỪNG: Ga 20,19-31.

“Tám ngày sau, Đức Giê-su đến.

Tin Mừng Chúa Giêsu Ki-tô theo Thánh Gio-an:

Vào chiều ngày ấy, ngày thứ nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do Thái. Đức Giê-su đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em!” Nói xong, Người cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. Người lại nói với các ông: “Bình an cho anh em! Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em”. Nói xong, Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ”. Một người trong nhóm Mười Hai, tên là Tô-ma, cũng gọi là Đi-đy-mô, không ở với các ông khi Đức Giê-su đến. Các môn đệ khác nói với ông: “Chúng tôi đã được thấy Chúa!” Ông Tô-ma đáp: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.” Tám ngày sau, các Môn đệ Đức Giê-su lại có mặt trong nhà, có cả ông Tô-ma ở đó với các ông. Các cửa đều đóng kín. Đức Giê-su đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em.”  Rồi Người bảo ông Tô-ma: “Đặt ngón tay vào đây, và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin”. Ông Tô-ma thưa Người: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Đức Giê-su bảo: “Vì đã thấy Thầy, nên anh tin. Phúc thay những người không thấy mà tin!” Đức Giê-su đã làm nhiều dấu lạ khác nữa trước mặt các môn đệ, nhưng những dấu lạ đó không được ghi chép trong sách này. Còn những điều đã được chép ở đây là để anh em tin rằng Đức Giê-su là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa, và để anh em tin mà được sống nhờ danh Người.

Đó là Lời Chúa.

 

I. GỢI Ý & SUY NIỆM:

Bài Tin Mừng thuật lại hai lần Chúa Giê-su Phục Sinh hiện ra với các môn đệ cách nhau một tuần lễ, để chứng minh Người đã từ cõi chết trỗi dậy:

- Lần thứ nhất: Chúa Giê-su đã hiện ra với các môn đệ mà thiếu Tô-ma. Người đã cho các ông xem các vết thương ở bàn tay và cạnh sườn Người rồi thổi hơi ban Thánh Thần cho các ông.

- Lần thứ hai: sau tám ngày, Chúa Phục Sinh lại hiện ra thỏa mãn đòi hỏi của Tô-ma và khi gặp Chúa Tô-ma đã tuyên xưng đức tin. Chúa Giê-su đã chúc phúc cho những ai không thấy mà tin!

 

A. GỢI Ý:

1. Sách Công vụ Tông Đồ cho thấy rằng Đức Kitô Phục Sinh là điểm quy chiếu và hiệp thông của các tín hữu tiên khởi qua việc nghe các môn đệ rao giảng, tham dự lễ bẻ bánh, cầu nguyện và chia cơm sẻ áo. Đức tin vào Đức Kitô Phục Sinh đã làm thay đổi hoàn toàn cách sống của các tín hữu sơ khai. Ngày nay Đức Kitô Phục Sinh vẫn thôi thúc các Kitô hữu khắp nơi qui tụ quanh bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể, lắng nghe giáo huấn của Hội Thánh và sống tinh thần chia sẻ vật chất với anh chị em mình.

2. Thư thứ nhất Phêrô nói đến niềm “hân hoan vui mừng”, mặc dù còn phải chịu “ưu phiền ít lâu giữa trăm chiều thử thách” (1 Pr 1,6). Đức Kitô Phục Sinh mang lại niềm vui lớn lao cho những ai tin vào Người, vì được tràn trề niềm hy vọng vào ơn cứu độ muôn đời. Tuy vậy, niềm tin và hy vọng đó không miễn cho các tín hữu khỏi những thách đố trong đời sống đức tin. Trái lại, những thử thách trong đời sống thường ngày là cơ hội để các tín hữu cảm nhận sâu xa hơn niềm “hân hoan vui mừng” lớn lao mà Chúa Kitô Phục Sinh mang lại và sẽ được bày tỏ cách tròn đầy trong thời cánh chung.

3. Các Tông Đồ là những người đã được thấy Chúa Kitô Phục Sinh và đã tin; các ông được ban Thánh Thần và được sai đi làm chứng về niềm tin đó và các ông cũng đã sẵn sàng trả giá bằng chính mạng sống của mình để bảo vệ đức tin. Tác giả Tin Mừng thứ tư làm chứng rằng: những ai tin vào Đức Kitô Phục Sinh thì sẽ nhờ tin mà được sự sống. Mỗi Kitô hữu đều là những môn đệ được Chúa Giêsu Phục Sinh ban Thánh Thần và được sai đi làm chứng rằng Đức Kitô Phục Sinh, nguồn bình an, niềm vui và hy vọng chắc chắn cho sự sống đời đời.

 

B. SUY NIỆM:

1. Dễ tin và cứng tin:

Trong đời sống hằng ngày, ngoài việc nhận biết nhờ tai nghe hay mắt thấy, chúng ta còn phải tin vào lời dạy của thầy cô thì mới có thể thăng tiến về học tập và kiến thức, phải tin vào cha mẹ mới có thể nên người được, phải tin vào lời nói của các đối tác làm ăn mới có thể kinh doanh thành công được... Tuy nhiên thực tế cũng có nhiều người đã bị lừa vì dễ tin lời nói ngon ngọt. Vậy về việc tin vào lời nói của người khác chỉ thực sự tốt đẹp nếu người nói là người đáng tin hoặc có bằng chứng đáng tin, điều họ nói hợp lý và người nghe phần nào cảm nghiệm được về điều ấy.

Riêng về mầu nhiệm Phục Sinh của Chúa Giê-su, các môn đệ không phải là những người dễ tin: Dù các ông đã được nghe Đức Giê-su ba lần tiên báo về cuộc khổ nạn và phục sinh của Người, nhưng các ông vẫn không muốn chấp nhận (Mt 16,21-23). Rồi sau cuộc tử nạn của Chúa, khi bà Ma-ri-a Mácđala báo tin Thầy Giê-su vẫn còn sống và chính bà đã được nhìn thấy Người, nhưng các ông vẫn không tin (Mc 16,9-11). Vào chiều ngày Thứ Nhất trong tuần, khi Chúa Giê-su Phục Sinh hiện đến trong phòng cửa vẫn đóng kín thì các môn đệ lại sợ hãi như nhìn thấy ma. Chúa Giê-su đã trấn an và chứng minh Người không phải là ma như sau: “Sao anh em lại hoảng hốt? Sao anh em ngờ vực trong lòng? Nhìn chân tay Thầy coi, chính Thầy đây mà! Cứ rờ xem, ma đâu có xương có thịt như anh em thấy Thầy có đây” (Lc 24,38-40). Sau đó thấy các ông vẫn chưa tin, Người đã ăn một mẩu cá nướng trước mặt các ông (Lc 24,41-43).

 

2. Đức tin của Tô-ma và của các tín hữu chúng ta: 

Tuy Tô-ma là người cứng tin, nhưng sau khi đã được gặp gỡ Chúa và đã cảm nghiệm về sự phục sinh của Người, ông đã đạt tới một đức tin sâu xa và vững mạnh nhất, thể hiện qua lời tuyên xưng đức tin của ông: “Lạy Chúa của con. Lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Chúa Giê-su cũng qua ông Tô-ma chúc phúc cho các tín hữu sẽ tin theo Người sau này như sau: “Vì đã trông thấy Thầy, nên con tin. Phúc thay người không thấy mà tin”. 

Ngày nay tuy không ai trong chúng ta được gặp Chúa Phục Sinh, không trực tiếp nghe lời nói của Người, cũng không được ăn uống tiếp xúc với Người như các Tông đồ xưa, nhưng đức tin của chúng ta sẽ có phúc nếu chúng ta tin vào lời rao giảng của các Tông đồ là những chứng nhân đức tin, là những người không dễ tin nhưng đã từng cảm nghiệm về mầu nhiệm phục sinh như ông Tô-ma trong Tin Mừng hôm nay. Do đó, cùng với thánh Grêgôriô chúng ta có thể nói: “Ngón tay đa nghi của Tô-ma đã trở nên ông thầy của toàn thế giới; bàn tay đa nghi của Tô-ma đã dạy cho mọi người một sự thật chắc chắn, đó là thân xác Đức Giê-su Ki-tô thực sự đã sống lại”.

 

3. Sứ vụ cứu độ của Hội Thánh hôm nay là gì?

Đức Giê-su Phục Sinh cũng trao sứ mạng “xóa bỏ tội lỗi và ban ơn tha tội” cho Hội thánh như sau: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội ai thì người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20,23). Việc tha tội này được thực hiện bằng việc rao giảng Tin mừng và ban bí tích rửa tội cho những ai có lòng tin (Mt 28,19-20), và ơn tha tội qua bí tích giải tội. Quyền tha tội này chính là quyền “cầm buộc và tháo cởi” đã được Đức Giê-su trao cho Tông đồ Phê-rô (Mt 16,19) và trao chung cho Nhóm Mười Hai (Mt 18,18).

 

4. Truyền đạt Đức Tin cho con người ngày nay bằng cách nào?

Trước khi về trời, Chúa Phục Sinh đã trao cho Hội Thánh sứ vụ loan báo Tin Mừng cho muôn dân (Mt 28,19-20). Sứ vụ rao giảng Tin Mừng cho con người ngày nay không dễ chút nào. Muốn thuyết phục người ngày nay tin vào Chúa Giê-su, tin vào lời Người rao giảng thì cần những điều kiện như sau:

- Một là phải đón nhận ơn Thánh Thần: Ta hãy noi gương các tông đồ xưa sau khi Chúa lên trời đã cầu nguyện kết hiệp với Đức Ma-ri-a và các anh em Chúa, với các môn đệ và đã nhận được ơn Thánh Thần vào lễ Ngũ Tuần. Chỉ khi được Thánh Thần tác động, việc tông đồ truyền giáo mới đạt được thành công: Sau bài giảng đầu tiên của tông đồ Phê-rô đã có ba ngàn người xin theo đạo (Cv 2,41). Thực đúng như lời Đức Giê-su đã tâm sự với các môn đệ trong bữa tiệc ly: “Thầy là cây nho, anh em là cành. Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái, vì không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5).

- Hai là hiệp nhất với Chúa qua các mục tử trong Hội Thánh: Khi kết hiệp với Chúa Giê-su qua việc vâng phục các vị chủ chăn trong Hội Thánh, công việc tông đồ của chúng ta mới mang lại kết quả tốt đẹp nhờ ơn Chúa trợ giúp, như ông Si-mon đã thưa với Đức Giê-su: “Thưa Thầy, chúng tôi đã vất vả suốt đêm, mà không bắt được gì cả. Nhưng dựa vào lời Thầy, tôi sẽ thả lưới”. Các ông đã làm như vậy, và bắt được rất nhiều cá, đến nỗi hầu như rách cả lưới (Lc 5,6). Thánh Phao-lô cũng dạy việc loan báo Tin Mừng cần phải liên kết với các vị mục tử trong Hội Thánh qua việc sai đi như sau: “Làm sao họ kêu cầu Đấng họ không tin? Làm sao họ tin Đấng họ không được nghe? Làm sao mà nghe, nếu không có ai rao giảng? Làm sao rao giảng, nếu không được sai đi?” (Rm 10,14-15).

- Ba là phải rao giảng bằng lối sống chứng nhân tình thương: Thế giới ngày nay đầy rẫy những kẻ hoài nghi và không tin tưởng. Cách thức duy nhất làm cho họ được ơn biến đổi lòng tin là họ có thể “nhìn thấy Đức Giê-su và “đụng chạm” vào Người qua lối sống nhân bản vị tha của các tín hữu, qua lời nói thân thiện lễ độ và lối ứng xử khiêm tốn phục vụ như những chứng nhân của Chúa theo lời Đức Thánh Cha Phao-lô VI: “Người đương thời sẵn sàng nghe các chứng nhân hơn là thầy dậy, hoặc nếu họ có nghe thầy dậy, thì bởi vì chính các thầy dậy cũng là những chứng nhân”.

Hôm nay cũng là lễ kính trọng thể “Lòng Chúa Thương xót”: Vào ngày 30/4/2000 Đức Gio-an Phao-lô II đã tuyên thánh cho Nữ tu Faustina Kowalska và chọn Chúa Nhật II Phục Sinh hằng năm làm ngày kính Lòng Chúa Thương Xót. Ảnh Lòng Chúa thương xót do thánh nữ Faustina Kowalska đã thị kiến và thuật lại như sau: “Người mặc y phục trắng, bàn tay phải ban phép lành, bàn tay trái vén mép áo ngực, từ đó thoát ra các tia sáng xám và đỏ, tượng trưng bí tích Thánh Thể và bí tích Rửa Tội. Đức Giê-su là hiện thân Lòng Thương Xót của Thiên Chúa Cha. Chúng ta hãy cùng với thánh nữ Faustina Kowalska thưa với Người rằng: “Lạy Chúa Giê-su, con xin tín thác vào Người!” Chúng ta hãy trở thành hiện thân của Lòng Chúa thương xót qua lối sống hiệp nhất, chia sẻ tình thương cụ thể cho nhau và nâng đỡ nhau, sẵn sàng tha thứ mọi lỗi lầm cho nhau”.

 

II. CẦU NGUYỆN:

Lạy Chúa Giê-Su, tông đồ Tô-ma tuy lúc đầu cứng lòng tin, nhưng sau đó đã đạt đến một đức tin trọn hảo khi gặp gỡ Chúa Phục Sinh. Chính sự “cứng lòng” của Tô-ma lại trở thành chỗ dựa vững chắc cho đức tin của mỗi người chúng con hôm nay. Rồi các tông đồ cũng đã trung thực và khiêm tốn, không chỉ thuật lại những điều tốt lành, mà cả những thiếu sót, chậm tin và hồ nghi của các ngài để đức tin của chúng con hôm nay được vững mạnh. Giờ đây cùng với Tô-ma xưa, chúng con long trọng tuyên xưng: “Lạy Chúa Giê-su. Chúa chính là Đấng Cứu Thế và là Thiên Chúa của chúng con. Xin thương xót chúng con”.

Lạy Thiên Chúa là Cha Giàu Lòng Từ Bi Thương Xót, xin cho chúng con được ngụp lặn trong đại dương của Lòng Chúa Thương Xót, được tắm gội trong Máu và Nước đã tuôn ra từ Thánh Tâm Con yêu dấu của Cha là Chúa Giê-su. Vì cuộc khổ nạn đau thương của Chúa Giê-su Ki-tô, xin thương xót chúng con và toàn thế giới. Xin hai Thánh: Faustina và Gio-an Phao-lô II cầu bầu cùng Chúa cho chúng con hôm nay và mãi mãi. Amen.

 

GOSPEL (Jn 20:19-31):

On the evening of that first day of the week,
when the doors were locked, where the disciples were,
for fear of the Jews,
Jesus came and stood in their midst
and said to them, “Peace be with you.”
When he had said this, he showed them his hands and his side.
The disciples rejoiced when they saw the Lord.
Jesus said to them again, “Peace be with you.
As the Father has sent me, so I send you.”
And when he had said this, he breathed on them and said to them,
“Receive the Holy Spirit.
Whose sins you forgive are forgiven them,
and whose sins you retain are retained.”

Thomas, called Didymus, one of the Twelve,
was not with them when Jesus came.
So the other disciples said to him, “We have seen the Lord.”
But he said to them,
“Unless I see the mark of the nails in his hands
and put my finger into the nailmarks
and put my hand into his side, I will not believe.”

Now a week later his disciples were again inside
and Thomas was with them.
Jesus came, although the doors were locked,
and stood in their midst and said, “Peace be with you.”
Then he said to Thomas, “Put your finger here and see my hands,
and bring your hand and put it into my side,
and do not be unbelieving, but believe.”
Thomas answered and said to him, “My Lord and my God!”
Jesus said to him, “Have you come to believe because you have seen me?
Blessed are those who have not seen and have believed.”

Now, Jesus did many other signs in the presence of his disciples
that are not written in this book.
But these are written that you may come to believe
that Jesus is the Christ, the Son of God,
and that through this belief you may have life in his name.

The Gospel of the Lord.

 

Ban Mục Vụ Phụng Tự

Lm. Đan Vinh

 

CÂU CHUYỆN HÀNG TUẦN

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

TẤM BÁNH ĐƯỢC BẺ RA

Không biết từ bao giờ mình có thói quen xấu là thích ăn ngon. Ăn ngon không phải bởi thức ăn cao lương mỹ vị nhưng đơn giản chỉ là vị phải vừa miệng, màu sắc đẹp mắt chút, trình bày tinh tế là được. Đôi khi mình ước có một đầu bếp tài giỏi bên cạnh để cho mình trải nếm được đủ mùi vị món ăn trên đời. Ngon thì ăn nhiều, không ngon thì ăn ít nhưng ít nhất cái gì cũng phải nếm thử, không nếm sao biết ngon, dở?

Hôm nay Chúa Giêsu giới thiệu cho chúng ta một lương thực vô giá, không cần tiền cũng mua được. Đó là nguồn lương thực khiến bạn ăn vào không còn thèm khát một lương thục nào khác hơn nữa. Đó là nguồn lương thực sẽ cho bạn sự sống đời đời, không như lương thực thế gian, ăn vào bạn còn thèm, còn khát và ăn bao nhiêu cũng không khiến bạn sống mãi: “Tôi là bánh hằng sống từ trời xuống. Ai ăn bánh này sẽ được sống muôn đời. Và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết.” (Ga 6, 51.54)

Chúa Giê su mặc khải cho chúng ta biết Ngài chính là bánh hằng sống từ trời, Ngài chính là nguồn lương thực khiến cho chúng ta ăn vào sẽ được sống lại. Bạn có tin Ngài không? Trước đây mình đã từng tin và bây giờ mình cũng vẫn mãi tin và thêm xác tín. Mình hiểu rằng Ngài chính là lương thực, là sức mạnh, là niềm tin, là động lực để mình bấu víu. Nếu như không có Ngài, cuộc đời mình sẽ thật bất hạnh, bởi vì không biết đặt niềm tin vào đâu, không biết hy vọng vào ai. Ngài là sức mạnh để mình đứng dậy, kiên cường trước mọi nghịch cảnh, khó khăn và thất bại. Ngài chính là động lực, là sức mạnh, là niềm tin để mình tha thứ, hy sinh và hy vọng, vui sống. Nếu như không có Thiên Chúa, nếu như không có Ngài mình không biết phải sống thế nào, phải tha thứ làm sao trước mọi bất ổn của thế giới này.

Không biết từ bao giờ, mình có thói quen không bao giờ ngưng rước lễ. Nó cũng không hẳn là thói quen vô thức nhưng chính là một thói quen không thể thiếu của người cần cơm ăn, áo mặc. Không phải mình không rước lễ sẽ bị thiên hạ nhòm ngó, dị nghị, nhưng là nếu như mình không rước Chúa, mình sẽ cảm thấy thiếu thốn một điều gì đó thật kinh khủng. Thế nên, mình cố gắng giữ mình để được rước Chúa. Có những thời gian mình được rước Chúa hằng ngày, có những thời gian, vì công việc, vì cuộc sống mình không thể thường xuyên rước Ngài. Thế nhưng, nếu như bây giờ bạn hỏi mình yêu thích điều gì nhất? Có lẽ mình sẽ trả lời, không gì bình an và hạnh phúc hơn mỗi chiều, sau một ngày làm việc mệt mỏi, được đến bên Chúa, lặng nhìn ngắm Ngài trong nhà tạm và được rước Mình thánh Ngài mỗi ngày. Đó là hạnh phúc nhất, là bình an nhất. Chẳng lạ mà người già thích về bên Chúa. Có lẽ họ đã nhận ra đâu là chọn lựa tốt nhất. Có lẽ chỉ người già mới sợ chết, chỉ có người già mới thèm Mình Máu thánh Chúa hay sao í!

Nếu như bạn thấy người lớn siêng năng đến Nhà thờ Chúa, âu cũng là lẽ thường tình. Vì họ đã gác được công việc sang một bên, vì họ đã trải qua tuổi trẻ bơn chải. Vì họ đã nhận ra đâu là giá trị thật, đâu là lương thực cho họ sự sống vĩnh cửu…

Nếu như bạn thấy thiếu nhi siêng năng dâng thánh lễ, bạn sẽ hiểu đó là thói quen tốt mà cha mẹ, người lớn dẫn dắt. Đó là những tâm hồn tuổi thơ đầy màu sắc của đạo đức...

Thế nhưng, nếu như bạn thấy người trẻ siêng năng rước Mình thánh Chúa, bạn sẽ hiểu ngay đó là một tâm hồn thánh thiện. Có thể là một tuổi trẻ đầy nghiệt ngã đã tìm được ngọn hải đăng để bấu víu. Có thể là một tâm hồn trẻ đang tranh đấu và khao khát tìm về Chân Thiện Mỹ…

Mỗi con người, đều trải qua nhiều giai đoạn với nhiều cung bậc cảm xúc. Cho dù là giai đoạn nào, buồn vui hay hạnh phúc thì đều có Thiên Chúa đồng hành yêu thương và chăm sóc. Quan trọng nhất là bạn có nhận ra hay không. Quan trọng là chính bản thân bạn có nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương và tha thứ hay không mà thôi.

Và dấu chỉ một con người cảm nghiệm được Thiên Chúa yêu thương mình đó chính là người đó đã sống yêu thương và tha thứ ra sao. Dấu chỉ của một lời cầu nguyện chân thành đó chính là họ có biết sống yêu thương hơn và tha thứ hơn hay không mà thôi.

Nếu vậy, bạn đừng bao giờ hơn thua người khác đã giàu có làm sao, đã được ăn nhiều món đắt đỏ trong nhà hàng sang trọng thế nào, mà hãy hơn thua mình yêu thương hơn người khác nhiều bao nhiêu, và mình đã tha thứ hơn người khác thế nào. Còn mọi thứ khác, hãy để gió cuốn trôi… Mọi sự thế gian này đều không quan trọng nữa rồi. Chỉ cần bạn cố gắng hết mình, làm việc hết mình, yêu thương hết mình và tha thứ hết mình. Đó là tuyệt hảo, đó là bình an, đó là hạnh phúc.

Bình an của mình bây giờ là Chúa. Hạnh phúc của mình bây giờ cũng là Ngài. Ngày xưa bạn mình đã từng nói, “Chúa là mùa xuân vĩnh cửu của bạn”, chứ không phải họ. Và mình thấy đúng thật. Đến bây giờ, khi đã trải qua rất nhiều cung bậc cảm xúc của cuộc sống, mình mới thấy rằng chỉ có Thiên Chúa, Ngài mới thực sự là mùa xuân vĩnh cửu của mình. Đơn giản vì yêu Ngài bạn sẽ được bình an, hạnh phúc và thăng tiến. Yêu Ngài bạn sẽ trở nên tốt hơn, tốt hơn và tốt hơn mỗi ngày. Yêu Ngài bạn sẽ tha thứ hơn, tha thứ hơn và tha thứ hơn mỗi ngày. Lương thực Ngài ban cho bạn là như vậy đó, khiến bạn sống mãi là như vậy đó. Và cho bạn sống lại vào ngày sau hết là như vậy đó. Bạn có tin không?

Người ta chỉ thích đi tìm cái hiện tại, cái mắt thấy tai nghe, chứ không thích những gì ngày sau. Thế nên, nói đến sự sống ngày sau xem chừng xa xỉ quá. Có lẽ chỉ người già mới nghĩ đến sự sống và cái chết, mới lo lắng cho sự sống ngày sau của mình. Thật ra, đôi khi mình cũng chả nghĩ xa xôi đến vậy, chỉ cảm thấy cần phải chọn lựa sống làm sao để ngày nay chính bản thân được hạnh phúc. Thế nhưng, đôi khi mình cũng sợ, sợ đến ngày sau mình là kẻ bất hạnh. Chả lẽ cả cuộc đời này mình đều bất hạnh thế sao. Ngày nay đã khó khăn, ngày sau cũng bất hạnh… thì mình thật vô phước quá!

Thế nên, từng ngày sống, mình cố gắng sống thật hạnh phúc, thật bình an. Mình lấy Ngài là lương thực đời mình, sống và thực thi Lời Chúa, đó là kẻ khôn ngoan nhất. Mình chọn làm người khôn ngoan, không làm cô trinh nữ khờ dại nữa, suốt ngày đắm mình trong hơn thua trần thế để làm tổn hại tâm hồn.

Mình muốn sống thật tốt, cái tốt của kẻ chiến thắng chính bản thân, không để cho chút hư danh, tham vọng trần thế làm lu mờ vẻ đẹp thánh thiện của mình. Từ bé, mình đã là một cô bé yêu thích sự thiện. Lớn lên mình cũng tập trở thành cô gái lương thiện. Và đến bây giờ mình cũng khao khát trở thành người thánh thiện. Mình thấy vẻ đẹp thánh thiện là vẻ đẹp tuyệt mỹ nhất. Và mình quyết tâm chinh phục thế giới bằng nét đẹp thánh thiện này.  

Lạy Chúa, cảm ơn Ngài đã hy sinh mạng sống trở nên Mình Máu Thánh nuôi sống linh hồn con. Xin lỗi Ngài vì những lần bất xứng, tâm hồn mang trọng tội. Nhưng mà, nếu như cậy dựa vào sức mình, có lẽ chả ai xứng đáng cả. Bởi vì chỉ một mình Ngài là Đấng vô tội, Đấng thánh thiện mà thôi. Con cũng chỉ là một phàm nhân yếu đuối và đầy tội lỗi, nếu như không cậy dựa vào lòng thương xót của Ngài thì con có bao giờ xứng đáng đâu. Có lẽ chỉ có kẻ được tha nhiều mới yêu mến nhiều hơn là vậy. Xin cho con biết yêu Chúa, không bởi vì một lý do nào khác, chỉ cần hiểu rằng con cần Chúa là đủ. Đến bây giờ con mới hiểu rằng con cần Ngài. Và lạy Chúa, Ngài biết con cần Ngài. Xin giúp con cũng trở nên là tấm bánh, biết hy sinh, biết bẻ ra để tha thứ, biết bẻ ra để ai đó được chữa lành và được yêu thương…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

XIN CHO CON NIỀM TIN 

Bạn đã từng tin vào con người chưa? Cảm xúc thế nào? Hạnh phúc tuyệt đối hay thất vọng tràn trề? Mình đã từng đặt niềm tin vào con người và mình hoàn toàn thất vọng. Người tốt cũng chỉ cho mình độ tín nhiệm tương đối, kẻ xấu thì khiến mình hoàn toàn tuyệt vọng. Cuối cùng mình chỉ còn tin vào một mình Thiên Chúa vì Ngài là Đấng công bình, thánh thiện và nhân hậu tuyệt đối. Thú thật, nếu như bạn đi tìm tuyệt đối, mình nói thật, bạn chỉ có thể tìm thấy sự tuyệt đối và công bằng nơi một mình Thiên Chúa mà thôi. Con người, dẫu sao, cũng chỉ có thể cho bạn tương đối mà thôi. Vì đơn giản, tất cả chúng ta chỉ là tội nhân.

Tin con người, bạn sẽ chết, sẽ chết và chết. Đừng quá tin tưởng ai cả. Hãy chỉ tin tuyệt đối vào một mình Thiên Chúa. Con người, không ai hy sinh tất cả cho bạn và vì bạn được. Chỉ có Thiên Chúa là Đấng yêu thương, Đấng ấy mới có thể hy sinh tất cả cho bạn và vì bạn! Tại sao vậy? Vì Ngài yêu thương bạn, tạo dựng nên bạn và cứu độ bạn, thánh hóa bạn. Bạn tìm đâu trên thế gian này có người yêu thương bạn nhiều đến vậy. Người ta yêu bạn đều có điều kiện, chỉ có Thiên Chúa là Đấng yêu thương bạn vô điều kiện mà thôi. Ngài yêu bạn trước khi bạn yêu Ngài, một tình yêu không phụ thuộc. Tình yêu vô điều kiện là tình yêu vĩ đại nhất!

“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” (Ga 3, 16) Đó, tin con người bạn sẽ chết, nhưng tin Thiên Chúa, tin vào Con Một Thiên Chúa, bạn sẽ được sống muôn đời. Đó là sự sống vĩnh cửu, một sự sống dành cho kẻ thiện, một sự sống không có mặt của kẻ ác.

Mình thấy đều kiện cũng khá dễ dàng, chỉ cần tin thôi, bạn đã có tất cả. Nhưng sự thật, thế gian mấy kẻ tin vào Thiên Chúa? Họ không tin không phải vì Ngài không đáng tin nhưng là vì cứng lòng, là vì hoài nghi, là vì thiếu hy sinh, thiếu tín thác, thiếu tình yêu thương.

Mình đã từng tin Thiên Chúa, khi thì tuyệt đối, khi thì hoài nghi, ngờ vực. Nhưng bây giờ mình không còn hoài nghi Ngài nữa. Mình đã biết đặt trọn niềm tin và sự tín thác vào Thiên Chúa. Có lẽ vì cuộc đời đã vả cho mình những vố thật đau, thật đớn. Mình đã phải trả giá rất đắt cho niềm tin đặt sai chỗ, sai người. Yêu con người mệt mỏi thật, chỉ yêu Thiên Chúa bạn mới có được bình an và sức lực để tha thứ cho con người.

Bạn có từng tha thứ cho ai chưa? Nếu có, chắc chắn bạn đã có kinh nghiệm thế nào là tha thứ. Mình đã và từng tha thứ, giờ đây mình cũng không ngừng tha thứ. Bởi tha thứ cho tha nhân chính là tha thứ cho bản thân mình. Muốn được bình an, bạn chỉ có thể tha thứ và tha thứ mà thôi.

Thú thật, nếu như không có niềm tin và tình yêu vào Thiên Chúa, chắc chắn bạn sẽ không bao giờ tha thứ được. Đặt trọn niềm tin tưởng vào Ngài, bạn chắc chắn sẽ được hồi sinh và chính tình yêu và niềm tin vào Thiên Chúa sẽ chữa lành bạn. Cuộc đời bạn sẽ trở thành phiên bản của sự tha thứ, yêu thương và chữa lành. Hãy để Thiên Chúa yêu thương bạn, hãy đặt niềm tin tưởng tuyệt đối vào Ngài, hãy để Ngài chữa lành bạn, và bạn sẽ lan tỏa niềm tin ấy cho tha nhân, và bạn sẽ thoa dịu, chữa lành cho ai đó gần xa...

Hôm nay Giáo hội long trọng mừng kính mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi. Có lẽ bạn cũng phần nào am hiểu sự hiện diện của Ba Ngôi Thiên Chúa trong cuộc đời bạn. Có lẽ bạn thầm cảm ơn Thiên Chúa Cha là Đấng tạo dựng nên bạn và vũ trụ này, thế giới này cho bạn được sống và trải nghiệm. Có lẽ bạn thầm cảm ơn Ngôi Hai Thiên Chúa là Đấng cứu chuộc bạn, hy sinh mạng sống cho bạn được sống và nhất là đồng hành cùng bạn trong thân phận làm người, chia sẻ với bạn mọi vui buồn, đau khổ, khó khăn trong cuộc sống. Có lẽ bạn đang cảm ơn Ngôi Ba, là Đấng bào chữa, Đấng thánh hóa, Đấng ban bình an cho cuộc đời bạn giữa thế giới nhiễu nhương ánh sáng và bóng tối, sự thiện và cái ác này. Ba Ngôi Thiên Chúa cùng yêu thương bạn, chăm lo cho bạn, che chở bạn. Vậy bạn có hạnh phúc và bình an không?

Mình hạnh phúc và bình an. Đến ngần này tuổi, mình mới thấm thía cái hạnh phúc và bình an của kẻ lấy Chúa làm gia nghiệp, thật đấy!

Lạy Thiên Chúa Ba Ngôi, con cảm ơn Ngài đã yêu thương tạo dựng, cứu chuộc và thánh hóa con. Cuộc đời này không có gì hạnh phúc và bình an hơn việc nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương và cứu độ. Xin tha thứ cho con, những tháng năm sống ngoài niềm tin hoặc sống với niềm tin nửa vời, để rồi phải hứng chịu những tháng ngày bất an. Xin cho con bình an của Chúa, xin cho con niềm tin vào Ngài. Đức tin là ân huệ, là quà tặng nhưng không Thiên Chúa ban, xin cho con niềm tin ấy để con được sống. Con muốn được sống, không phải sống trong bon chen, giành giật, ghen ghét, nhưng là sống trong ân huệ, bình an và tình yêu thương của Thiên Chúa. Vâng ạ, xin cho con niềm tin ấy để con được sống...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

HOA BÌNH AN

“Bình an cho anh em.” (Ga 20, 19) Có lẽ đây là lời chúc mình cần nhất lúc này. Hơn bao giờ hết, mình hiểu rằng, cuộc sống này quan trọng nhất là sức khỏe và bình an. Nếu như không có bình an thì cuộc sống chẳng bao giờ phát triển. Có những thứ bình an tự nhiên đến, nhưng cũng có những thứ bình an không phải muốn là có được, mà chính ta phải tự tạo bình an cho bản thân.

Đó không phải là thứ bình an trên trời rơi xuống, mà là thứ bình an phải tập luyện mới có được. Thực sự, không phải muốn là có, vì họa vô đơn chí, phúc bất trùng lai. Ai chả muốn bình an, hạnh phúc, nhưng mà có phải mua là được đâu, có phải cầu là có đúng không? Hơn bao giờ hết, giờ đây mình nghiệm ra rằng, muốn bình an, tốt nhất mình phải nhìn mọi chuyện dưới con mắt Thiên Chúa. Chỉ khi nào mình chân nhận được rằng, có sự hiện diện của Ngài và sống dưới sự hiện diện của Ngài. Tha thứ, khiêm nhường, hy sinh và yêu thương, bình an sẽ nở hoa trên cuộc đời bạn.

Có lẽ chỉ người già như mình mới mong bình an. Tuổi trẻ, ngựa non còn háu đá. Hiểu chưa tới, nhân đức chưa về, làm gì có được sự tha thứ và hy sinh. Ngày xưa mình chả vậy, khi buồn, khi đau khổ thật khó thoát ra. Ngày nay, chả còn gì khiến mình chết đi nữa. Mình tìm thấy bình an ở nơi Chúa. Ngài là bình an của mình. Ngài là sức mạnh của mình, Ngài là hy vọng của mình. Vì Ngài, mình cố gắng sống tử tế, không phải để được Ngài yêu thương riêng, mà đơn giản chỉ là vì... mình cần Ngài, thế thôi.

Để có được bình an, bạn nhất định phải cần có Chúa. Bạn nhất định phải có Thiên Chúa trong đời. Có Ngài, bạn mới có đủ sức mạnh để yêu thương và tha thứ cho cuộc đời này, thật đấy. Và đó là thứ bình an được mua bằng sự hy sinh, nhịn nhục, sự tha thứ, thương yêu. Nếu như bạn không yêu kính Thiên Chúa thật, chắc chắn chả bao giờ cuộc đời bạn có bình an cả.

Nhân loại cứ chúc nhau bình an, nhưng đôi khi đó chỉ là thứ bình an giả tạo. Bình an thật là bình an của Thiên Chúa. Là thứ bình an không phải xây trên nhà cao cửa rộng, danh vọng, chức tước, địa vị, mà là thứ bình an của một tâm hồn không ngừng nghỉ tha thứ và yêu thương.

Có lẽ mình là kẻ sống bất an nhiều nhất, vì mình tội lỗi, vì mình duy mỹ. Kẻ theo đuổi sự thiện là kẻ tự khoác lên mình chiếc áo bất an. Bởi thế gian này có nơi nào là toàn thiện. Tội lỗi càng khiến mình không bình an. Thế nhưng, cuộc đời này sẽ đến lúc mình chỉ còn biết sống cho bình an của Thiên Chúa. Đó là sự bình an của tha thứ và thương yêu và vâng phục!

Cứ vâng lời Thiên Chúa, bạn sẽ được bình an. Thôi thì Ngài muốn gì, muốn bạn thế nào, hãy vâng nghe thánh ý. Thà chu toàn thánh ý Thiên Chúa để được bình an còn hơn sống theo ý muốn bản thân mà bất an.

Hôm nay, Ngài đã ban Thánh Thần cho Giáo hội. Đấng là Ngôi Ba Thiên Chúa, là Đấng Bình an: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (Ga 20, 21) Có bao giờ bạn cầu nguyện với Chúa Thánh Thần chưa? Mình thì cũng hay và thường xuyên, nhất là trong những khi gặp thử thách, gian nan. Nhưng bây giờ thì mình lại cầu xin Ngài nhiều hơn, tại mình ý thức hơn, mình đang được sống trong triều đại của Ngài. Ngài đang hướng dẫn và điều hành Giáo hội. Có nhiều việc mình cần ơn Ngài soi sáng, dẫn dắt, chỉ dạy và nâng đỡ. Mình già thật rồi, già thật rồi mới biết chọn Chúa làm hạnh phúc...

Lạy Chúa, có người hỏi con, con cần ơn gì trong bảy ơn của Chúa Thánh Thần? Con trả lời mà chả ngần ngại, xin ban cho con ơn mà Ngài thấy đang cần cho con. Vâng ạ, xin Thánh Thần Chúa hãy ban cho con ơn đẹp lòng Ngài. Con nhận ra chỉ cần cố gắng sống đẹp lòng Thiên Chúa là sẽ có được bình an. Thú thật, hơn bao giờ hết, con chỉ cần bình an và mạnh khỏe. Cho dù là bình an gì, con cũng cầu mong có được, và con đã, đang cố gắng có được sự bình an bằng tha thứ và hy sinh. Không gì đau đớn bằng hy sinh. Có những hy sinh bằng nước mắt, có những hy sinh bằng đau khổ, và có những hy sinh không nói được thành lời, lặng lẽ rơi, lặng lẽ khóc, lặng lẽ chờ... chờ một ngày bình an được nở hoa. Lạy Chúa, nếu có phải đánh đổi, chỉ xin Ngài cho con có được bình an của Chúa. Nếu có phải đánh đổi, chỉ xin Ngài cho con có được tình yêu Chúa. Bây giờ con chỉ cần có Chúa thôi. Có Ngài là đã đủ, là hạnh phúc, là bình an...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NẾU CẢ ĐỜI KHÔNG RỰC RỠ...

Có bao giờ bạn đối diện với chia ly? Có lẽ bạn thật đau buồn? Mình rất sợ chia ly. Từ tấm bé mình đã mang trong mình một cảm xúc bất ổn về chia lìa. Cảm xúc ấy lớn lên theo năm tháng, mang theo nỗi sợ vô hình. Có lẽ vì tấm bé mình đã sớm không được trong vòng tay mẹ như bao trẻ sơ sinh khác. Giải phóng đến, nhà nhà chạy loạn. Mọi bất ổn diễn ra quá nhanh và gia đình nào cũng phải đối diện với cuộc sống mới đầy khó khăn. Mình là em bé được sinh ra trong thời buổi khó khăn, thiếu thốn vật chất, thiếu thốn tình yêu thương, chăm sóc của mẹ, đơn giản chỉ vì mẹ phải đi làm kiếm cơm cho các con sống qua ngày.

Lớn lên, mình tập sống can đảm mỗi ngày. Nhất là tập làm một người dũng cảm, kiên cường, không khuất phục trước mọi thách đố của cuộc sống. Bạn biết đấy, khi thì mình thực hiện được, khi thì không. Nhưng từ tấm bé mình đã được dạy đọc kinh, cầu nguyện và bấu víu vào ơn của Chúa và Mẹ. Có nhiều lúc mình tự đứng lên trước muôn vàn sóng gió. Nước của biển, nước mắt của cuộc đời mặn chát ướp đắng trái tim mình. Khi buồn, khi vui, khi hạnh phúc, khi đau khổ, khi bấu víu vào Chúa, khi tuyệt vọng với chính Ngài. Và cứ vậy, tình yêu Thiên Chúa và Mẹ luôn ở bên mình, chưa một lần nào rời xa. Ngài yêu thương, dạy dỗ, bảo vệ, che chở cuộc đời mình qua từng phút giây của cuộc sống.

Giờ đây mình đã là cô gái trưởng thành trong đau khổ. Mình không còn sợ chết, không còn quá sợ chia lìa. Mình cũng không phải chai lì cảm xúc với nó, chỉ đơn giản là mình đã quen và đã lớn đủ mà thôi. Bây giờ mình phải là chỗ dựa, khi đã cậy dựa vào Thiên Chúa. Mình phải kiên cường để chu toàn sứ mệnh mà Thiên Chúa gửi mình đến cuộc đời này. Đó chính là sứ mệnh chứng nhân tình yêu Ngài. Không chỉ là sự chứng nhân bằng lời, bằng môi miệng nhưng là bằng cả cuộc sống.

Không thể dễ dàng để có thể sống chứng nhân, nói thì rất dễ. Chỉ nói bằng lời, ai cũng nói được. Chỉ khác nhau người có hoa mỹ, người không. Nhưng nói bằng cả cuộc sống, chả dễ dàng chút nào. Có sống rồi mới biết, bằng cả sự hy sinh, quảng đại, lớn lao đó. Không có cái gì tự nhiên cả, cũng chả có cái gì từ trên trời rơi xuống. Nếu như bạn thấy một người tốt bụng, hiền lành, nhân ái, bạn đừng nghĩ cha mẹ họ sinh ra họ bẩm sinh như thế. Không đâu, chỉ là một phần nhỏ mà thôi, còn lại là cả một quá trình rèn luyện trong hy sinh, trong đau khổ và mất mát đó. Và nếu như không vì sự thiện, không vì tình yêu dành cho Đấng thánh thiện, thì bạn sẽ không bao giờ bền đỗ đến cùng được.

Trước đây mình hay sống theo kiểu giả nhân, giả nghĩa. Đứng trước người mình cần chinh phục, mình sống theo kiểu giả trân. Nhưng giờ đây, mình chả cần giả trân với ai cả. Mà chỉ thật lòng cố gắng chinh phục Thiên Chúa. Mục đích duy nhất của mình bây giờ chỉ là chinh phục Thiên Chúa. Là sống dưới đôi mắt của Ngài, là sống để được Ngài yêu thương hoặc sống để yêu thương Ngài. Có lẽ yêu con người đã khiến mình mệt mỏi. Người tốt cũng tổn thương mình, kẻ yêu mình cũng tổn thương mình, người ghét thì lại càng xúc phạm mình nhiều hơn. Thôi thà quay về yêu Thiên Chúa, tin tưởng Ngài, cậy dựa vào Ngài để mà có điểm tựa, có sức mạnh đối diện với bão tố cuộc đời. Nếu nói rằng cái gì lật lọng nhanh chóng nhất, thì câu trả lời duy nhất dành cho con người. Con người chính là kẻ lật mặt nhanh nhất, nhanh hơn cả khi người ta lật bánh tráng nữa.

Thế nên mình càng phải yêu Thiên Chúa nhiều hơn. Chỉ khi nào yêu Thiên Chúa bạn mới có đủ sức để yêu thương và tha thứ cho con người. Bạn yêu Thiên Chúa càng nhiều thì bạn tha thứ càng nhiều đấy. Hãy tin mình đi!

Hôm nay, đứng trước cuộc chia ly với Thầy, Người là điểm tựa, là ánh trăng sáng cho cuộc đời mình, các tông đồ kẻ tin, kẻ bán tin. Nhưng Chúa Giêsu vẫn giao cho họ trọng trách loan truyền tình yêu cứu độ của Ngài cho hết mọi người. Và đó cũng chính là sứ mệnh của từng Kitô hữu chúng ta: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, hãy làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28,19-20)

Như vậy, Thiên Chúa có bao giờ lìa xa chúng ta như thể chưa hề có cuộc chia ly nào cả. Chỉ là chúng ta không biết hoặc cố tình không biết. Ngài luôn hiện diện, Ngài luôn đồng hành. Quan trọng là chúng ta có nhận ra hay không mà thôi.

Khi bạn chọn Thiên Chúa, khi bạn quyết tâm chọn lựa Ngài, khi bạn sống từng giây phút cho Ngài, có Ngài và vì Ngài, chắc chắn bạn sẽ thấy bình an và có được hạnh phúc. Và hạnh phúc đời bạn chắc chắn sẽ nở hoa. Đó sẽ là một đóa hoa rực rỡ. Đó sẽ là một ánh trăng thanh...

Lạy Chúa, có lẽ hơn bao giờ hết con ước có được sức khỏe và bình an, không phải cho con nhưng là cho gia đình. Con cần phải sống để là điểm dựa cho người thân. Điểm dựa ấy phải thật vững vàng , thật chắc và thật kiên cường như một ánh trăng sáng. Con cần phải lấy chính sự hy sinh, mất mát của mình để mà trở thành chứng nhân cho tình yêu tha thứ của Thiên Chúa. Ngài là điểm tựa đời con, con lại trở thành phiên bản ấy để làm cầu nối cho mọi người nhận biết và gặp gỡ Thiên Chúa qua chính cuộc đời mình. Thật khó khăn đó ạ. Sẽ làm hao mòn tâm trí và sực lực, lẫn niềm tin. Nhưng sức mạnh, quyền năng và tình yêu thương của Ngài lại tô điểm, trang hoàng cho đời con thêm rực rỡ. Có nhiều người cứ hỏi, nếu cả đời không rực rỡ thì sao? Thì có sao? Nếu cả đời này không rực rỡ thì hãy để cho Thiên Chúa khiển cho mình trở nên rực rỡ bằng chính tình yêu của Ngài. Con chọn Thiên Chúa, con chọn Ngài. Con chọn Ngài khiến cho đời con rực rỡ chứ không chọn thế gian. Con chọn nét rực rỡ của Thiên Chúa ban chứ không chọn rực rỡ của thế gian. Mặc ai muốn chì chiết, muôn đạp đổ, muốn phá hủy sự rực rỡ ấy cũng không bao giờ được. Nếu có phải chọn lựa. Con chọn Thiên Chúa và sống theo thánh ý Ngài. Chỉ xin Ngài đừng bỏ rơi con, đừng xa lìa con, cũng đừng thử thách con quá lớn. Vì dù sao con cũng chỉ là một ánh trăng nhỏ bé, le lói và yếu đuối, bất toàn mà thôi...

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NÀY Ở BẦU TRỜI RẤT CAO…CÓ NGHE CHĂNG TIẾNG CON GỌI?

“Thầy sẽ không để anh em mồ côi.” (Ga 14, 18) Không biết từ bao giờ mình đã bấu víu vào Lời Chúa như là một cứu cánh để chữa lành, để tìm động lực sống, để kín múc hy vọng. Thật vậy, chính Lời Chúa là kim chỉ nam cho mình hoạt động, chính Lời Chúa là lương thực nuôi sống tâm hồn giữa một thế giới đầy rẫy tội ác và bất công. Đôi khi sự tráo trở của nó làm mình mất phương hướng, chao đảo… nhưng rồi chính Lời Chúa đã chữa lành tâm hồn mình.  

Hôm nay Lời Chúa đã khẳng định cho chúng ta lời hứa của Chúa Giêsu, Ngài không bao giờ bỏ mặc con người giữa thế lực của sự ác. Ngài đã đi qua và chiến thắng sự ác, Ngài dạy ta cũng can đảm bước qua và chiến thắng nó như Ngài đã toàn thắng. Ngài không dạy chúng ta chạy trốn nhưng là dạy ta phải can đảm đối diện, đó mới là người trưởng thành. Chạy trốn không phải là giải pháp nhưng đứng vững trên nó mới là sức mạnh của kẻ thắng. Trưởng thành không phải là bỏ cuộc, là thắng thua nhưng là đứng vững, là bình an trước mọi bất ổn. Vậy sức mạnh ở đâu ra? Đó chính là nhờ vào Lời Chúa. Lời Chúa là linh dược chữa lành, là sức mạnh, là đường để bạn bước đi.

Nếu cậy dựa vào sức mình, bạn chắc chắn sẽ bỏ cuộc một ngày không xa. Nhưng dựa vào Lời Chúa, bạn sẽ kiên trì, bền đỗ đến cùng vì chính Lời Chúa sẽ chữa lành bạn, nâng đỡ bạn, bảo vệ bạn và nuôi sống bạn. Hãy tin mình đi!

Nếu như đã có Thiên Chúa đồng hành, đã có sức mạnh và quyền năng của Ngài che chở, thì đừng bối rối, hoài nghi nữa. Hãy can đảm lên, hãy tin tưởng lên, hãy mạnh mẽ lên… phó thác tuyệt đối nơi Ngài và kiên vững bước theo, phía cuối chân trời là hào quang chiến thắng giành cho bạn, không phải hào quang của tiền tài vật chất, danh vọng, quyền lực nhưng chính là hào quang của sự thiện. Nét đẹp thánh thiện và quảng đại là nét đẹp vĩnh cửu mà nhân loại thường bỏ lỡ. Còn bạn, bạn cũng muốn bỏ lỡ như muôn người vậy sao? Chả lẽ bạn lại yếu đuối và tầm thường đến vậy, tham sân si đến vậy thôi sao?!

“Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy mới là kẻ yêu mến Thầy.” (Ga 14, 21) Bạn có yêu mến Ngài không? Bạn có và giữ các điều răn Ngài đã dạy không? Có lẽ có mà cũng có lẽ không, đơn giản vì chúng ta chỉ là một người phàm đầy yếu đuối và tội lỗi, thiếu sót, nhưng mà tin tưởng vào sức mạnh và ơn riêng của Thiên Chúa, Ngài sẽ ban cho ta. Chỉ cần ta yêu mến Ngài, hy sinh cho Ngài và vì Ngài, tất cả mọi thứ khác, Ngài sẽ không lấy mất mà còn ban cho ta gấp ngàn gấp bội: “Ai yêu mến Thầy thì sẽ được Cha của Thầy yêu mến, Thầy sẽ yêu mến người ấy, và sẽ tỏ mình ra cho người ấy.” (Ga 14, 21)

Bạn có muốn yêu mến Thiên Chúa không? Bạn có muốn được Thiên Chúa yêu mến không? Mình thì có đấy, mình yêu mến Ngài và cũng mong ước được Ngài yêu mến, đơn giản vì mình thích phong cách sống của Ngài, thích cách hành xử của Ngài và nhất là thích tình yêu của Ngài, thích sự trung tín, công bằng và giàu lòng thương xót của Ngài. Đó là một tình yêu bất tử và sự tha thứ đến tận cùng. Nhưng mà mình lại không sống được như vậy. Nếu như phải tha thứ đến tận cùng đôi khi mình thấy nghẹt thở và tuyệt vọng… thật đấy.

Lạy Chúa, con biết Ngài yêu con, ban cho con rất nhiều ân sủng nhưng mà đôi khi Ngài cũng trao cho con quá nhiều gánh nặng. Có những nỗi đau, nỗi buồn đến cùng cực… tưởng chừng như chính Thiên Chúa bỏ rơi huống gì là cả thế giới quay lưng…Nhưng rồi con cũng chả biết ai đó đã vực con dậy, tẩy trang và chữa lành, giúp con đứng vững như một bức tường thành chống chọi mọi bão tố. Đó chính là khi Thiên Chúa nghe thấu mọi lời cầu xin thống thiết của con. Với sức riêng mình, thú thực trăm ngàn lần con muốn ngã gục và bỏ cuộc, nhưng rồi chính tình yêu, sức mạnh và ơn cứu độ của Thiên Chúa đã chữa lành con. Ở bầu trời rất cao, Ngài đã nghe thấu mọi nỗi đau, nỗi oan ức của con, và Ngài dạy con bài học trưởng thành, bài học làm người, bài học tha thứ… Chỉ là để con biết yêu thương hơn, yêu người và yêu Chúa hơn để chính con sẽ được yêu thương hơn mà thôi. Xin giúp con, nếu như muốn được Thiên Chúa Cha yêu thương, thì hãy hy sinh, quảng đại và can đảm sống yêu thương…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

TRONG LÒNG BÀN CHÂN CHÚA

Có thể nói Tin mừng hôm nay là một lời chỉ dẫn khi mà Chúa Giêsu mặc khải cho chúng ta biết mầu nhiệm Nước trời: “Ai tin vào Thầy, thì  người đó cũng sẽ làm được những việc Thầy làm. Người đó còn làm những việc lớn hơn nữa, bởi vì Thầy đến cùng Chúa Cha.” (Ga 14, 12)

Thật vậy, không gì quan trọng bằng niềm tin và lòng mến. Tin vào người tốt đã cho bạn sức mạnh, cho bạn động lực. Tin vào Thiên Chúa bạn càng có sức mạnh lớn lao hơn, đó không phải là sức mạnh giết chết kẻ khác nhưng là sức mạnh chiến thắng cái ác bằng sự hy sinh và tha thứ. Tập nhìn cuộc sống bằng ánh mắt của Thiên Chúa, bạn sẽ thấy cuộc đời này bớt chua chát hơn. Tập tha thứ như Thiên Chúa, bạn sẽ thấy cuộc đời này đáng thương hơn đáng trách. Hơn nhau không phải danh vọng tiền tài nhưng hơn nhau ở tấm lòng. Thiên Chúa yêu thương và tha thứ cho hết mọi người, còn bạn, sao bạn lại không tha thứ cho họ?

Phải có được niềm tin lớn lao lắm, phải có được lòng mến sâu thẳm lắm, bạn mới có thể sống cho Thiên Chúa và tha nhân. Bởi điều đó khiến bạn phải hy sinh. Người đủ trưởng thành chính là người biết hy sinh và khiêm nhường. Khi bạn hy sinh, khi bạn khiêm nhường, khi bạn nhịn nhục không phải là lúc bạn bị mất đi nhưng chính là lúc bạn được Thiên Chúa đổ đầy phúc lành trên cuộc đời bạn. Bạn hãy tin mình đi, mình không gạt đâu.

Thật vậy, tin ai đó không phải dễ dàng, tin vào một điều tốt lại càng khó khăn hơn, nhưng mà Thiên Chúa là Đấng tốt lành và trung tín, Ngài không bỏ rơi bất kì ai, không ai bị loại trừ ra khỏi lòng thương xót của Thiên Chúa, bạn là ai, sao bạn lại loại trừ người khác, cho dù bạn có bị cả thế giới quay lưng, cũng không nên loại trừ họ mà hãy tha thứ và cầu nguyện cho họ nhé.

Đôi khi bạn cứ hỏi mình, lấy sức mạnh ở đâu ra. Sức mạnh đó chính là niềm tin vào Thiên Chúa. Ngài chính là sức mạnh, là niềm tin, là động lực để mình đón nhận và tha thứ cho cuộc sống này. Mình chọn tha thứ, như chính Ngài đã thứ tha để thấy cuộc đời tốt đẹp hơn, càng cay đắng với nó, bạn càng gục ngã. Không gì vĩ đại hơn trái tim biết mở rộng để buông tha mọi bất hảo và chỉ chọn giữ lấy tình yêu thương. Nếu không vì yêu mến và tin tưởng vào Ngài, mình chắc chắn sẽ không bao giờ làm được.

Tin vào Thiên Chúa là tin vào điều tuyệt hảo, thôi thì cứ để Ngài hành động, ta chỉ là khí cụ, tập sống yêu thương hơn mỗi ngày, tha thứ hơn mỗi ngày để ta được hạnh phúc. Chắc chắn bạn sẽ được Thiên Chúa yêu thương. Cho dù bạn không được thế gian đáp lễ, thì đã có Thiên Chúa yêu thương bạn. Hãy tin mình đi, chả ai cho đi yêu thương mà lại gặt hái về sầu hận cả, mà cho dù có vậy, thì Thiên Chúa chắc chắn cũng không bao giờ vậy. Ngài chắc chắn sẽ trân trọng và bảo vệ bạn. Ngài là Thiên Chúa của quyền năng và thấu cảm mà, Ngài sẽ nâng đỡ, bảo vệ, che chở, giữ gìn bạn. Và Ngài đã hứa: “Người đó còn làm được những việc lớn hơn nữa, bởi vì Thầy đến cùng Chúa Cha.”

Tin, tin và tin. Hãy cố gắng tập tin vào Thiên Chúa. Hãy cố gắng vững tin vào Ngài. Ngài sẽ trổ hoa trên cuộc đời bạn, đó là những đóa hoa bất tử, nhưng mà đòi hỏi bạn phải tin và phải yêu. Hãy đặt niềm tin tưởng tuyệt đối vào Thiên Chúa, hãy quảng đại sống cho Ngài và cho tha nhân, bạn sẽ trở nên bất tử.

Lạy Chúa, con nhất định sẽ đứng trên đôi chân của mình và đôi chân ấy nằm gọn trong lòng bàn chân Chúa. Ở yên trong đôi chân Ngài và Ngài sẽ đưa con đến bất cứ nơi nào Ngài muốn, con người nào Ngài muốn con gặp. Bây giờ không phải là lúc hơn thua danh vọng, tiền tài nhưng là lúc hơn thua nhân đức. Xem thử nhân đức có trổ bông trên cuộc đời mình hay không, đó mới chính là mục đích. Xin ở bên con, xin cứu giúp con, cho con sức mạnh, cho con niềm tin, cho con động lực để hoa trái được trổ sinh trên cuộc đời con nhé!

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

ĐÓA HOA NỞ MUỘN

“Tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào.” (Ga 10,10) Có lẽ đây là câu Tin mừng mình thích nhất. Mình hiểu được câu nói của Chúa Giêsu, Ngài đến không phải để kết án, để hủy diệt con người nhưng là đến để yêu thương, để cho con người được sống hạnh phúc và sống viên mãn.

Hiểu được lời Chúa nói, sống được lời Ngài dạy, đó là diễm phúc. Quả thật, có nhiều người chẳng thể hiểu được tấm lòng của Chúa, nói chi họ hiểu nhau. Đôi khi mình thầm ao ước, phải chi thế giới này không có sự ác thì có phải con người được sống hạnh phúc bên nhau. Nhưng mà bất hạnh từ đâu đến, nếu không phải là từ con người. Quả vậy, chính con người gây đau khổ cho nhau, và bất hạnh, và đau khổ từ đó mà xuất hiện.

Thế nhưng, ở trong mớ bất hạnh và tuyệt vọng đó, Thiên Chúa đã không bỏ rơi chúng ta, Ngài đã đến và đem cho chúng ta niềm hy vọng, niềm vui và ơn cứu độ. Chỉ có thể là ở trong Thiên Chúa mà thôi, con người mới được bình an, được hồi sinh và hạnh phúc. Điều cần là chúng ta phải yêu thương và tha thứ cho nhau, như chính Ngài đã yêu thương và tha thứ cho chúng ta.

Dấu chỉ bạn có thuộc về Ngài hay không, chính là việc bạn sống và tin vào Lời của Ngài. Lời Chúa chính là sức mạnh, là lương thực nuôi sống linh hồn bạn. Ngài là Thiên Chúa của tình yêu thương, Ngài đến để cho bạn sự sống, cho bạn hạnh phúc, cho bạn ơn cứu độ. Những ai khiến cho bạn đau khổ, bất an, người đó chắc chắn không thuộc về Thiên Chúa mà thuộc về bóng tối sự dữ.

Những ai phá hủy cuộc đời bạn, người đó chắc chắn không thuộc về Ngài, đừng nghe theo họ, đừng tin tưởng họ. Con đường Thiên Chúa đến với bạn chắc chắn không phải đau khổ và bất an. Thiên Chúa cho bạn tự do lựa chọn, đi theo Ngài, tin Ngài hay theo kẻ ác… Và Ngài luôn mong muốn, bạn đi vào Cửa chuồng chiên, chỉ với mục đích duy nhất, cho bạn được bình an và hạnh phúc. Và Ngài chính là Cửa chuồng chiên duy nhất mang lại cho bạn ơn cứu độ mà thôi.

Ai đang muốn cho bạn điều ác, ai đang muốn cho bạn gặp đau khổ, người đó chắc chắn không thuộc về Thiên Chúa, bạn đừng nghe theo, bạn đừng tin theo họ. Hãy tìm kiếm Thiên Chúa và Nước của Ngài, còn tất cả những thứ khác Ngài sẽ ban cho sau. Hãy sống và quan tâm đến việc loan báo tình yêu Thiên Chúa, đừng quan tâm đến việc được thua ở đời. Mọi sự thế gian này chỉ là phù vân mà thôi, chỉ có tình yêu Thiên Chúa mới là trường cửu. Thế nên, hãy can đảm đi theo Ngài, bước đi theo Ngài là bước trên con đường hạnh phúc. Ước gì có thật nhiều người tin vào Chúa, và bước đi theo Ngài, để chính họ được hạnh phúc và để tha nhân sống quanh họ cũng được hạnh phúc.

Bạn thì sao? Bạn có tin Chúa không? Bạn có tin Ngài hay không? Nếu có, bạn có hạnh phúc không?

Có rất nhiều người mạo danh Thiên Chúa để lừa dối bạn, bạn đã trả lời thế nào? Đừng lung lay, đừng nao núng nhưng hãy đặt niềm tin tưởng phó thác tuyệt đối vào Ngài. Cậy dựa tuyệt đối vào Thiên Chúa chắc chắn bạn sẽ không thất vọng. Điều quan trọng là bạn có dám tin hay không mà thôi.

Và hoa quả của niềm tin chính là bác ái, là bình an, là hoan lạc. Bạn đã sống như thế chưa. Nếu chưa, bạn cần xem lại. Nếu rồi, bạn hãy tiếp tục phát huy. Bổn phận của bạn là làm sao mang tình yêu Chúa thắp sáng thế giới bằng niềm tin kiên cường, bằng trái tim nhân hậu, bằng sự tha thứ và hy sinh. Nếu như bạn nói rằng bạn muốn sống, sống hạnh phúc và sống dồi dào, vậy thì bạn hãy hy sinh đi, bạn hãy hy sinh mà sống và chứng minh đi.

Như một đóa hoa nở muộn, đủ nắng hoa sẽ nở, nở những cánh hoa dịu dàng và tuyệt mỹ, phẩm hạnh của bạn đã chạm vào trái tim của Thiên Chúa, hy sinh của bạn đã chạm đến trái tim Ngài. Ngài sẽ tô điểm cho cuộc đời bạn thêm rực rỡ, đừng nản lòng, đừng thối chí, đừng bỏ cuộc. Hãy có những cuộc gọi đến Thiên Chúa, trò chuyện với Ngài, cùng Ngài bách bộ hàn huyên, hãy để Ngài dạy cho những bài học tha thứ và yêu thương ở đời. Trái tim của bạn cần phải kiên cường và dũng cảm lên để chiến thắng thế gian…

Lạy Chúa, có phải con là đóa hoa nở muộn, khi mà đủ nắng, con đã đủ kiên cường để tha thứ và thương yêu, để tin tưởng tuyệt đối vào lòng thương xót và ơn tha thứ của Thiên Chúa. Biết rằng càng quảng đại, càng hy sinh thì càng hứng chịu nhiều nỗi oan ức, đau khổ, nhưng mà cứ nhìn vào cuộc tử nạn của Ngài, cứ nhìn vào biến cố phục sinh, con sẽ thấu hiểu hơn sức sống vươn dậy từ nấm mồ. Đau khổ không phải là kết thúc nhưng là cửa ngõ để mở ra một sức sống mới, xin giúp con đừng chỉ biết sống mầu nhiệm tử nạn trong đời nhưng hãy biết sống cho mầu nhiệm phục sinh hầu con có được niềm tin mãnh liệt và sức sống vĩnh hằng. Xin giúp con theo đuổi chiến thắng nhưng không phải chiến thắng của kẻ trộm, kẻ cướp, mà là chiến thắng của ơn cứu độ, âm thầm, bé nhỏ mà kiên cường và lớn mạnh. Cho dù hoa có nở muộn nhưng chắc chắn cánh hoa sẽ không bao giờ mục rữa, bởi đã được Thiên Chúa ôm ấp, chở che.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

BƯỚC CHÂN SONG HÀNH

Có bao giờ trên dòng đời tấp nập, bạn lướt qua Thiên Chúa mà đi không? Chắc có lẽ có và cũng có lẽ không. Có lẽ cũng có lúc bạn mời Ngài ở lại, đơn giản vì bạn cần được lắng nghe, cần được thấu hiểu, cần được chở che: “Mời ông ở lại với chúng tôi, vì trời đã xế chiều, và ngày sắp tàn.” (Lc 24,29)

Thật vậy, Thiên Chúa luôn đồng hành với mỗi người trong cuộc đời họ, nhưng vấn nạn là hiếm mấy ai nhận ra. Có nhiều nguyên nhân khiến cho người ta không nhận ra sự hiện diện, đồng hành của Thiên Chúa, nhưng có lẽ chỉ là vì niềm tin và tình yêu quá mỏng manh. Khi mà tình yêu không còn chỗ đứng thì chỉ còn lại chiến tranh và đau khổ. Nơi nào có tình yêu nơi đó có hạnh phúc, bình an.

Đức tin tiên vàn là ân huệ nhưng không của Thiên Chúa, chả phải dễ dàng mà người ta đặt niềm tin trọn vẹn vào Ngài được. Đó phải là ân huệ nhưng không cùng với sự đáp trả quảng đại của con người. Con người thường hà khắc với Thiên Chúa, keo kiệt với tha nhân nhưng lại quảng đại với chính mình. Âu cũng chỉ vì ích kỉ. Hiếm ai biết sống cho công lý và sự thiện. Tin Thiên Chúa là một chuyện, quảng đại sống chứng nhân cho Ngài lại là chuyện lớn lao hơn.

Thật ra hai môn đệ trên đường Emmau hôm nay, không phải ích kỉ sống cho bản thân cho bằng các ông chưa được ánh sáng phục sinh soi chiếu, thế nên đang còn mò mẫm trên con đường khổ giá. Chỉ khi nào có được bình an của ánh sáng phục sinh, các ông mới tìm lại được chính mình.

Chúa Giêsu, Ngài đã trở lại, đồng hành với các môn đệ để nâng đỡ đức tin của họ. Ngài đã mặc khải chính mình để các ông tin và sống hạnh phúc. Mục đích duy nhất của Thiên Chúa chính là cho con người được sống và sống hạnh phúc. Nhưng bất hạnh là do chính họ tạo ra. Vì tự do tuyệt đối Thiên Chúa ban cho mình, họ đã lạm dụng để bất tuân. Thiện phúc là ở đó, dành cho những ai hy sinh bản thân để chọn tuân phục Thiên Chúa, chắc chắn người đó trở thành kẻ hạnh phúc nhất. Ngược lại, tự mỗi người chọn lựa phần bất hạnh cho mình. Tuy nhiên, Thiên Chúa không bỏ mặc, đơn giản vì Ngài là Thiên Chúa của tình yêu thương chứ không phải của trừng phạt. Thế nên, ơn cứu độ đã ra đời là vì vậy.

Có lẽ đến bây giờ bạn đã chợt nhận ra cái được và cái mất khi bạn chọn sống cho Thiên Chúa. Được hạnh phúc bình an thiên đàng ngay tại thế và mất đi tội lỗi, sự ích kỉ, toan tính của bản thân. Bạn muốn mình trở nên thế nào là hoàn toàn tùy thuộc vào quyết định của bạn, tự do của bạn, nhưng nếu như mà bạn phần thưởng của bạn có kém may mắn hơn người khác, thì âu cũng là kết quả của bạn chọn lựa mà thôi nhé. Ngôi sao vinh quang tỏa sáng ngay trên đầu bạn không phải bởi tranh giành, mưu mô, toan tính nhưng chính là bởi trái tim bạn, một trái tim thiện lương cho Thiên Chúa.

Hãy sống cho Thiên Chúa như chính Ngài đã sống cho bạn và vì bạn. Hãy ý thức từng bước chân bạn đi luôn có Thiên Chúa đồng hành, che chở. Thiên Chúa yêu bạn, chết và sống lại vì bạn để minh chứng cho sự toàn thắng của sự thiện. Nếu như bạn đang đi trên con đường của sự thiện thì hãy kiên cường bước tiếp, bởi có bước chân song hành của Thiên Chúa như Ngài đã đồng hành với hai môn đệ trên đường Emmau hôm nay. Chính Ngài sẽ giải thích cho bạn mọi khó khăn, khúc mắc trong cuộc sống để bạn tìm ra được chân lý cuộc đời. Quan trọng là bạn có mời Ngài cùng đi. Quan trọng là bạn có mời Ngài ở lại trong cuộc đời bạn hay là bạn lướt qua Ngài mà đi…

Trong cuộc đời, có lẽ nhiều lúc, nhiều khi, nhiều người đã lướt qua bạn, bỏ lại bạn bơ vơ giữa đau khổ, thử thách. Có lẽ khi ấy bạn thật đau đớn và tuyệt vọng cùng cực, nhưng mà bạn vẫn tồn tại. Đau khổ, thử thách không làm bạn gục ngã và chết đi. Đó chính là vì Thiên Chúa đang song hành cùng bạn, Ngài ẵm bạn trên tay, ôm bạn vào lòng, chữa lành mọi thương tích cho bạn, giảng dạy bạn những bài học làm người, bài học trưởng thành, tha thứ và thương yêu. Và vì vậy bản trở nên người kiên cường, vĩ đại và tỏa sáng trên chính đôi chân của mình. Hào quang trên đầu bạn được thắp sáng bằng những đau khổ và hy sinh. Tên của bạn được thêu bằng máu và nước mắt. Và nụ cười của bạn được chiếu sáng như ánh mặt trời rực rỡ của ánh nến phục sinh. Giữa bóng đêm của tội lỗi, của sự ác, bạn vươn dậy, chiếu sáng như ánh nến đốt cháy sự ác và tồn tại vĩnh hằng như sự sống phục sinh bất diệt. Đó chính là lúc bạn đang sống mầu nhiệm phục sinh trọn vẹn nhất.

Đừng ở mãi trong tăm tối của ngày tử nạn nữa, hãy đứng lên, bước ra khỏi ngôi mồ ích kỉ, ghen tương, thù hận và chiếu sáng chiến thắng phục sinh bằng nụ cười bất khuất, tha thứ và bình an.

Hãy quay trở lại và làm cho những cũ kỹ thường nhật chói sáng bằng sự toàn thắng của vinh quang phục sinh nhé!

Lạy Chúa, con là kẻ tội lỗi kiên cường. Vì bản thân yếu đuối nhưng không bao giờ bỏ cuộc trong trận chiến thiện và ác. Con luôn đứng lại trên mảnh đất của sự thiện để mà chiến đấu với bóng tối của sự ác. Và con chiến thắng vì bởi Thiên Chúa luôn ở đó, trên mảnh đất của sự thiện để song hành cùng con. Mặc cho cả thế giới quay lưng, con vẫn tồn tại không phải bởi sự bất cần, chai lì, cứng cỏi nhưng là bởi vì con có ánh sáng phục sinh chiếu tỏa. Xin giúp con kiên cường đứng lại, kiên cường chứng nhân cho chân lý của sự thiện. Cái ác, tội lỗi nhất định sẽ bị tiêu diệt cho dù bản thân có bị tan chảy như ánh nến, nhưng sự sống phục sinh sẽ bất diệt trên cuộc đời con. Con mời Ngài ở lại, đồng hành với con trên con mọi nẻo đường con đi, khi vui khi buồn, khi đau khổ, thất bại… không phải để hơn thua với thiên hạ nhưng là bởi vì chỉ có Ngài là người duy nhất không bỏ rơi, không quay lưng và cứu độ. Chỉ cần có Thiên Chúa, chỉ cần ánh sáng phục sinh của Ngài không bao giờ tắt là con đủ kiên cường, đủ sáng để bước đi, mang tình yêu, mang bình an, mang nụ cười hạnh phúc trao dâng thế giới…

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

Chia Sẻ Cảm Nghiệm -

NẾU NHƯ VÀ NẾU NHƯ...

Có lẽ mỗi người trong chúng ta, ai cũng có lúc có tâm trạng như Tô ma tông đồ hôm nay: “Nếu tôi không thấy dấu đanh ở tay Người, nếu tôi không xỏ tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.” (Ga 20,25) Thật vậy, không phải là người thiên về lý trí, nhưng mà có những việc ngoài sự hiểu biết của con người, đó chính là mầu nhiệm. Mầu nhiệm chỉ có thể hiểu được bằng niềm tin và lòng mến.

Và Chúa Giêsu, Ngài đã sống lại thật để thể hiện quyền năng, sức mạnh và tình yêu thương của Ngài. Tình yêu của Ngài đã chiến thắng tất cả, tội lỗi và sự chết. Người chiến thắng là người có tất cả, nghị lực, sức mạnh và sự phi thường. Có người dùng quyền lực để chiến thắng, có người dùng tình yêu, có người dùng sự hy sinh và tha thứ. Chiến thắng nào cũng vẻ vang nhưng chiến thắng chính mình là chiến thắng lớn lao nhất.

Thắng bản thân để trở nên phiên bản tốt hơn ngày hôm qua. Thắng bản thân để bớt tổn thương người khác, thắng bản thân để không phạm tội và thắng bản thân để trái tim mình bớt đau hơn.

Nhưng làm thế nào để có thể thắng được bản thân giữa thời đại nhiễu nhương sự ác hôm nay. Đủ mọi thú vui trần thế đang vây kín quanh ta và mời gọi ta bước vào con đường cám dỗ. Có những giằng co, có những chiến đấu mỏng manh giữa bờ vực thiện và ác. Làm thế nào để lương tâm thôi bớt cắn rứt, làm thế nào để trái tim bớt đau khổ. Chọn điều nào cũng tốt và chọn điều nào cũng đau. Nếu như chọn bình an thì trái tim không hết khóc, nếu như chọn đau khổ thì trái tim không bao giờ ngủ yên. Thiên Chúa ở đâu, Ngài ở giữa những khó khăn của con người để nâng đỡ, chở che. Ngài đến chỉ vì một mục đích duy nhất, cho họ được sống, sống hạnh phúc và bình an.

Bạn có thể đưa ra rất nhiều giả định: nếu như và nếu như... thế nhưng cho dù bạn chọn gì, thì mong bạn chọn bình an là đủ. Có bình an thì mới có hạnh phúc. Hãy chọn tất cả những gì khiến bạn bình an. Bạn chọn tội lỗi thì bình an nhất định không đến, chỉ khiến bạn đau khổ và mất bình an hơn mà thôi. Bạn chọn bình an, cho dù trái tim có đau đớn thì sự bình an của bạn cũng vẫn còn, chỉ ít là bạn đang hy sinh vì Chúa.

Đừng đặt hoài nghi vào Thiên Chúa nữa, cũng đừng thách đố Ngài, nếu như và nếu như... Hãy để cho Thiên Chúa chiếm hữu bạn. Hy sinh cho con người, đôi khi sự hy sinh của bạn rơi vào quên lãng, nhưng hy sinh cho Thiên Chúa, thì lời cầu nguyện đó chả bao giờ rơi vào khoảng không vô vọng cả.  

Hôm nay lời cầu xin của Tô ma tông đồ đã thấu đến Thiên Chúa: “Đặt ngón tay vào đây, và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” (Ga 20,27) Thật vậy, con người chúng ta thường rất hoài nghi, chúng ta hay đòi dấu lạ, hay đưa ra yêu cầu, thách đố Thiên Chúa. Đòi hỏi Ngài phải cho chúng ta dấu chỉ, đòi hỏi Ngài phải đánh đổi. Hãy thôi bớt đòi hỏi Thiên Chúa, cũng hãy thôi bớt đòi hỏi con người mà hãy biến đổi chính mình. Thay vì muốn Ngài làm điều này điều nọ cho ta, thì hãy nên làm chính điều ấy cho Thiên Chúa. Thay vì đòi hỏi người này người nọ yêu ta, thì hãy yêu chính họ. Cho đi bao giờ cũng tốt hơn là nhận lại. Cho đi là thiệt thòi nhưng cái được lớn nhất chính là sự quảng đại và bình an.

Đừng cứng lòng nữa, đừng hoài nghi nữa, nhưng hãy tin. Tin vào quyền năng, sức mạnh và lòng thương xót của Thiên Chúa. Hãy để cho sức mạnh và tình yêu của Ngài chiếm hữu cuộc đời chúng ta và điều khiển nó, đừng cố tranh giành với Ngài mà hãy để bình an phục sinh của Ngài dẫn dắt.

Hôm nay, ánh sáng phục sinh đã biến đổi cuộc đời thánh Tô ma, còn chúng ta, chúng ta thì sao? Chúng ta có cứng lòng tin không? Chúng ta có thách đố Ngài không? Câu trả lời dành cho chính bạn và chính tôi, mỗi người đều chịu trách nhiệm về cuộc đời mình. Hãy tin và can đảm sống niềm tin ấy, thì bình an phục sinh mới tràn ngập địa cầu được.

Lạy Chúa, con là kẻ tội lỗi và kém tin. Con rất tin con người nhưng lại hoài nghi Thiên Chúa. Con không tin đủ vào quyền năng, sức mạnh và lòng thương xót của Ngài. Con giằng co giữa thiện và ác, giữa Thiên Chúa và con người, giữa ánh sáng và bóng tối, cho nên chả bao giờ con có được bình an của ánh sáng phục sinh. Đó là tại vì con yêu mình hơn yêu Chúa. Ước gì con có thể thốt lên được lời tuyên tín của thánh Tô ma tông đồ hôm nay: “Lạy Chúa con, Lạy Thiên Chúa của con!” Thiên Chúa của sự thân mật thường nhật và Thiên Chúa của phục sinh. Thầy của tôi thường nhật và Thầy của sức mạnh phục sinh là có thật. Có lẽ chỉ khi nào con cảm nghiệm rõ ràng như vậy thì đôi mắt linh hồn con mới được mở ra mà tin. Con đã để cho tội lỗi bao phủ tâm hồn như nấm mồ và không thể nào thoát ra khỏi nó. Xin ánh sáng phục sinh của Ngài phá vỡ tảng đá tội lỗi che lấp cửa mồ hồn con, để ánh sáng phục sinh của Ngài chiếu rọi vào bóng tối tâm hồn, giúp con trỗi dậy, bước ra khỏi cõi lòng ích kỉ tội lỗi của mình, mà hân hoan ra đi gieo rắc tin mừng phục sinh, loan báo tình yêu và lòng nhân hậu giàu thương xót của Thiên Chúa.

 

M. Hoàng Thị Thùy Trang

 

HOẠT HÌNH KINH THÁNH

NHẠC THÁNH CA

ANRÊ DŨNG LẠC-Điện thoại (402) 423-2005 &(402) 937-5699

9210 1St Lincoln, NE 68526

ANRÊ DŨNG LẠC
9210 1St

Lincoln, NE 68526

Điện thoại (402) 423-2005 &(402) 937-5699
Email: joseph@andrewdunglac.org
Chúng tôi:

"Sống và thực hành Lời Chúa trong cuộc sống".